FIFO

Kết quả: 139
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Độ rộng bus dữ liệu Hướng bus Kích thước bộ nhớ Loại định thời Tổ chức Số lượng mạch Tần số đồng hồ tối đa Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Đóng gói

Renesas Electronics FIFO FIFO 115Có hàng
750Dự kiến 23/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 750

9 bit Bidirectional 512 bit Asynchronous 512 k x 9 1 Circuit 28.5 MHz 25 ns 3.6 V 3 V 60 mA - 40 C + 85 C PLCC-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments FIFO 64 x 18 asynchronous FIFO memory 35Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 bit Unidirectional 1.125 kbit Asynchronous 64 k x 18 2 Circuit 5.5 V 4.5 V 400 uA 0 C + 70 C SSOP-56 Tube

Renesas Electronics FIFO 4K X 9 ASYNC FIFO 107Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

9 bit Bidirectional 36.86 kbit Asynchronous 4 k x 9 2 Circuit 40 MHz 15 ns 5.5 V 4.5 V 120 mA - 40 C + 85 C SOIC-28 Tube

Renesas Electronics FIFO 1K X 9 CMOS PARALLEL FIF 139Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

9 bit Unidirectional 9 kbit Asynchronous 1 k x 9 2 Circuit 15 MHz 50 ns 5.5 V 4.5 V 80 mA 0 C + 70 C PLCC-32 Tube
Renesas Electronics FIFO 256Kx18 3.3V SUPERSYNC FIFO 45Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

3.6 V 3 V TQFP-64 Tray
Renesas Electronics FIFO 16K x 18 SuperSync FIFO, 3.3V 34Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TQFP-64 Tray
Renesas Electronics FIFO 3.3V 8K X 36 SSII 16Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

3.45 V 3.15 V TQFP-128 Tray
Renesas Electronics FIFO 1Mx9 / 512Kx18 FIFO 2.5V TERASYNC 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

9 bit, 18 bit Unidirectional 9 Mbit Asynchronous, Synchronous 1 M x 9, 512 k x 18 2 Circuit 225 MHz 3.4 ns 2.625 V 2.375 V 70 mA 0 C + 70 C PBGA-240 Tray
Texas Instruments FIFO 16-Bit Bus Trnscvr W ith 3-State Outputs 189Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 bit Unidirectional 9 kbit Synchronous 512 k x 18 2 Circuit 40 MHz 18 ns 3.6 V 3 V 40 uA 0 C + 70 C SSOP-56 Tube
Texas Instruments FIFO 16384 x 36 Synch FIF O Memory 42Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

36 bit Unidirectional 576 kbit Synchronous 16 k x 36 2 Circuit 166 MHz 4.5 ns 3.45 V 3.15 V 40 mA 0 C + 70 C LQFP-128 Tray

Renesas Electronics FIFO 512 X 9 CMOS PARALLEL FIF 171Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

9 bit Unidirectional 4 kbit Asynchronous 512 x 9 2 Circuit 40 MHz 15 ns 5.5 V 4.5 V 80 mA - 40 C + 85 C PLCC-32 Tube

Renesas Electronics FIFO 1K X 9 CMOS PARALLEL FIF 546Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

5.5 V 4.5 V SOIC-28 Reel, Cut Tape

Renesas Electronics FIFO 1K X 9 CMOS PARALLEL FIF 1,278Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 750

PLCC-32 Reel, Cut Tape

Renesas Electronics FIFO 2K X 9 ASYNC FIFO 144Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

9 bit Unidirectional 18 kbit Asynchronous 2 k x 9 2 Circuit 50 MHz 12 ns 5.5 V 4.5 V 120 mA 0 C + 70 C PLCC-32 Tube

Renesas Electronics FIFO 4K X 9 ASYNC FIFO 153Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

5.5 V 4.5 V PLCC-32 Tube

Renesas Electronics FIFO 8Kx9 3.3V ASYNC FIFO 263Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

9 bit Unidirectional 72 kbit Asynchronous 8 k x 9 40 MHz 15 ns 3.6 V 3 V 75 mA 0 C + 70 C PLCC-32 Tube

Renesas Electronics FIFO 8Kx9 3.3V ASYNC FIFO 88Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

9 bit Unidirectional 72 kbit Asynchronous 8 k x 9 1 Circuit 28.5 MHz 25 ns 3.6 V 3 V 75 mA - 40 C + 85 C PLCC-32 Tube
Renesas Electronics FIFO 128Kx36 3.3V SUPER SYNC II FIFO 65Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

3.45 V 3.15 V TQFP-128 Tray
Texas Instruments FIFO 64 x 18 synchronous FIFO memory 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 bit Bidirectional 1.125 kbit Synchronous 64 k x 18 2 Circuit 67 MHz 15 ns 5.5 V 4.5 V 400 uA 0 C + 70 C SSOP-56 Tube
Texas Instruments FIFO 16-Bit Buffer/Driver With 3-State Output 82Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 bit Unidirectional 1.125 kbit Asynchronous 64 k x 18 2 Circuit 18 ns 3.6 V 3 V 40 uA 0 C + 70 C SSOP-56 Tube
Texas Instruments FIFO Mil Enhance 8192x18 Synch FIFO Memory 5Có hàng
180Dự kiến 29/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

9 bit, 18 bit Unidirectional 144 kbit Synchronous 16 k x 9, 8 k x 18 2 Circuit 133 MHz 5 ns 3.45 V 3.15 V 35 mA - 55 C + 125 C LQFP-80 Tray
Texas Instruments FIFO 32768 x 36 Synch FIF O Memory 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

36 bit Unidirectional 1.125 Mbit Synchronous 32 k x 36 2 Circuit 166 MHz 4.5 ns 3.45 V 3.15 V 40 mA 0 C + 70 C LQFP-128 Tray

Renesas Electronics FIFO 256 X 9 CMOS PARALLEL FIF 25Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

9 bit Bidirectional 2 kbit Asynchronous 256 x 9 1 Circuit 50 MHz 12 ns 5.5 V 4.5 V 80 mA 0 C + 70 C SOIC-28 Tube

Renesas Electronics FIFO 1K X 9 CMOS PARALLEL FIF 43Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

9 bit Unidirectional 9 kbit Asynchronous 1 k x 9 1 Circuit 50 MHz 12 ns 5.5 V 4.5 V 80 mA 0 C + 70 C SOIC-28 Tube

Renesas Electronics FIFO 512x9 3.3V ASYNC FIFO 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

9 bit Unidirectional 4 kbit Asynchronous 512 x 9 2 Circuit 40 MHz 15 ns 3.6 V 3 V 60 mA 0 C + 70 C PLCC-32 Tube