ATP Electronics NAND có quản lý

Kết quả: 9
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Loại Kích thước bộ nhớ Cấu hình Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kích thước
ATP Electronics Managed NAND Industrial Grade eUSB SSD with PowerProtector (Pitch=2.54mm) SM3257EN 47Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
B800Pi eUSB 4 GB SLC - 40 C + 85 C 36.9 mm x 26.6 mm x 9.5 mm
ATP Electronics Managed NAND Commercial Temp eUSB SSD with PowerProtector (Pitch=2.54mm) SM3257EN
50Dự kiến 13/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
B600Sc eUSB 8 GB MLC 0 C + 70 C 36.9 mm x 26.6 mm x 9.5 mm
ATP Electronics Managed NAND eUSB Commercial Grade 16GB Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
B600Sc eUSB 16 GB MLC 0 C + 70 C 36.9 mm x 26.6 mm x 9.5 mm
ATP Electronics Managed NAND eUSB Industrial Grade 16GB Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
B800Pi eUSB 16 GB SLC - 40 C + 85 C 36.9 mm x 26.6 mm x 9.5 mm
ATP Electronics Managed NAND eUSB Industrial Grade 1GB Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
B800Pi eUSB 1 GB SLC - 40 C + 85 C 36.9 mm x 26.6 mm x 9.5 mm
ATP Electronics Managed NAND Industrial Grade eUSB SSD with PowerProtector (Pitch=2.54mm) SM3257EN Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 40 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
B800Pi eUSB 2 GB SLC - 40 C + 85 C 36.9 mm x 26.6 mm x 9.5 mm
ATP Electronics Managed NAND eUSB Commercial Grade 32GB Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
B600Sc eUSB 32 GB MLC 0 C + 70 C 36.9 mm x 26.6 mm x 9.5 mm
ATP Electronics Managed NAND eUSB Industrial Grade 32GB Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
B800Pi eUSB 32 GB SLC - 40 C + 85 C 36.9 mm x 26.6 mm x 9.5 mm
ATP Electronics Managed NAND Industrial Grade eUSB SSD with PowerProtector (Pitch=2.54mm) SM3257EN Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 40 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
B800Pi eUSB 8 GB SLC - 40 C + 85 C 36.9 mm x 26.6 mm x 9.5 mm