Everspin Technologies Bộ nhớ RAM từ điện trở (MRAM)

Kết quả: 403
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Đóng gói / Vỏ bọc Loại giao diện Kích thước bộ nhớ Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói
Everspin Technologies MRAM 4Mb 3.3V 512Kx8 SPI 1,164Có hàng
3,997Dự kiến 18/02/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

DFN-8 SPI 4 Mbit 512 k x 8 8 bit 25 ns 3 V 3.6 V 13.8 mA, 33 mA - 40 C + 85 C MR25H40 Reel, Cut Tape, MouseReel
Everspin Technologies MRAM 4Mb 3.3V 35ns 512Kx8 Parallel MRAM 405Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TSOP-II-44 Parallel 4 Mbit 512 k x 8 8 bit 35 ns 3 V 3.6 V 30 mA, 90 mA - 40 C + 85 C MR2A08A Tray
Everspin Technologies MRAM 4Mb 3.3V 35ns 512Kx8 Parallel MRAM 316Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TSOP-II-44 Parallel 4 Mbit 512 k x 8 8 bit 35 ns 3 V 3.6 V 30 mA, 90 mA - 40 C + 125 C MR2A08A Tray
Everspin Technologies MRAM 4Mb 3.3V 35ns 512Kx8 Parallel MRAM 291Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TSOP-II-44 Parallel 4 Mbit 512 k x 8 8 bit 35 ns 3 V 3.6 V 30 mA, 90 mA 0 C + 70 C MR2A08A Tray
Everspin Technologies MRAM 4Mb 3.3V 35ns 256Kx16 Prallel MRAM 539Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TSOP-II-44 Parallel 4 Mbit 256 k x 16 16 bit 35 ns 3 V 3.6 V 55 mA, 105 mA - 40 C + 85 C MR2A16A Tray
Everspin Technologies MRAM 4MB 3.3V 35ns 512K x 8 MRAM 54Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TSOP-II-44 Parallel 4 Mbit 256 k x 16 16 bit 35 ns 3 V 3.6 V 55 mA, 105 mA - 40 C + 125 C MR2A16A Tray
Everspin Technologies MRAM 4Mb 3.3V 35ns 256Kx16 Prallel MRAM 101Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TSOP-II-44 Parallel 4 Mbit 256 k x 16 16 bit 35 ns 3 V 3.6 V 55 mA, 105 mA - 40 C + 105 C MR2A16A Tray
Everspin Technologies MRAM 16Mb 3.3V 35ns 2Mx8 Parallel MRAM 280Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TSOP-II-44 Parallel 16 Mbit 2 M x 8 8 bit 35 ns 3 V 3.6 V 60 mA, 152 mA - 40 C + 85 C MR4A08B Tray
Everspin Technologies MRAM 16Mb 3.3V 35ns 2Mx8 Parallel MRAM 401Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TSOP-II-44 Parallel 16 Mbit 2 M x 8 8 bit 35 ns 3 V 3.6 V 60 mA, 152 mA 0 C + 70 C MR4A08B Tray
Everspin Technologies MRAM 16Mb 3.3V 35ns 1Mx16 Parallel MRAM 293Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TSOP-II-54 Parallel 16 Mbit 1 M x 16 16 bit 35 ns 3 V 3.6 V 60 mA, 152 mA - 40 C + 85 C MR4A16B Tray
Everspin Technologies MRAM 3.3V 32Mb MRAM with unlimited read & write endurance, currently MSL 6 24Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BGA-48 Parallel 32 Mbit 2 M x 16 16 bit 35 ns 3 V 3.6 V 60 mA, 152 mA - 40 C + 85 C MR5A16A Tray


Everspin Technologies MRAM IC RAM 4Mb Quad SPI in 8-DFN 133 MHz SUGGESTED ALTERNATE EM004LXQBDH13ES2T 47Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DFN-8 SPI 4 Mbit 512 k x 8 1.65 V 2 V 124 mA, 156 mA - 40 C + 105 C Tray
Everspin Technologies MRAM IC RAM 4Mb Octal SPI in 24-BGA 200 MHz 70Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BGA-24 SPI 4 Mbit 512 k x 8 1.65 V 2 V 124 mA, 156 mA - 40 C + 85 C Tray

Everspin Technologies MRAM IC RAM 4Mb Quad SPI in 8-DFN 133 MHz SUGGESTED ALTERNATE EM004LXQBDH13IS2T 67Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DFN-8 SPI 4 Mbit 512 k x 8 1.65 V 2 V 124 mA, 156 mA - 40 C + 85 C Tray
Everspin Technologies MRAM IC RAM 64Mb Quad SPI in 8-DFN 133 MHz 602Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DFN-8 SPI 64 Mbit 8 M x 8 1.65 V 2 V 124 mA, 156 mA - 40 C + 85 C Tray
Everspin Technologies MRAM 1Mb 3.3V 64K x 16 35ns Parallel MRAM 227Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TSOP-II-44 Parallel 1 Mbit 64 k x 16 16 bit 35 ns 3 V 3.6 V 55 mA, 105 mA - 40 C + 125 C MR0A16A Tray
Everspin Technologies MRAM 256Kb 3.3V 35ns 32Kx8 Parallel MRAM 18Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BGA-48 Parallel 256 kbit 32 k x 8 8 bit 35 ns 3 V 3.6 V 25 mA, 55 mA - 40 C + 85 C MR256A08B Tray
Everspin Technologies MRAM 256Kb 3.3V 35ns 32Kx8 Parallel MRAM 17Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TSOP-II-44 Parallel 256 kbit 32 k x 8 8 bit 35 ns 3 V 3.6 V 25 mA, 55 mA - 40 C + 85 C MR256A08B Tray
Everspin Technologies MRAM 3.3V 32Mb MRAM with unlimited read & write endurance, currently MSL 6 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BGA-48 Parallel 32 Mbit 2 M x 16 16 bit 35 ns 3 V 3.6 V 60 mA, 152 mA 0 C + 70 C MR5A16A Tray
Everspin Technologies MRAM 64Mb 133MHz 1.8V 24-BGA -40C to +125C. AEC-Q100 Automotive Temp Grade
100Dự kiến 04/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BGA-24 QSPI 64 Mbit 8 M x 8 1.7 V 2 V 48.5 mA - 40 C + 125 C Tray
Everspin Technologies MRAM 64Mb 133MHz 1.8V 8-DFN -40C to +125C. AEC-Q100 Automotive Temp Grade
95Dự kiến 04/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DFN-8 QSPI 64 Mbit 8 M x 8 1.7 V 2 V 48.5 mA - 40 C + 125 C Tray
Everspin Technologies MRAM 128Mb 133MHz 1.8V 24-BGA -40C to +125C. AEC-Q100 Automotive Temp Grade
100Dự kiến 04/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BGA-24 QSPI 128 Mbit 16 M x 9 1.7 V 2 V - 40 C + 125 C Tray
Everspin Technologies MRAM IC RAM 128Mb Quad SPI in 8-DFN 133 MHz
470Dự kiến 08/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
DFN-8 SPI 128 Mbit 16 M x 8 1.65 V 2 V 125 mA, 157 mA - 40 C + 105 C Tray
Everspin Technologies MRAM 128Mb 133MHz 1.8V 8-DFN -40C to +125C. AEC-Q100 Automotive Temp Grade
90Dự kiến 04/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DFN-8 QSPI 128 Mbit 16 M x 9 1.7 V 2 V - 40 C + 125 C Tray
Everspin Technologies MRAM 16Mb 3.3V 35ns 1Mx16 Parallel MRAM
994Dự kiến 15/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

TSOP-II-54 Parallel 16 Mbit 1 M x 16 16 bit 35 ns 3 V 3.6 V 60 mA, 152 mA - 40 C + 85 C MR4A16B Reel, Cut Tape, MouseReel