Tray Bộ nhớ RAM từ điện trở (MRAM)

Kết quả: 325
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Đóng gói / Vỏ bọc Loại giao diện Kích thước bộ nhớ Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói
Avalanche Technology MRAM Avalanche Asynchronous Parallel interface P-SRAM 4Mb in 44TSOP package with x16 interface, 3V, -40 C to 105 C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,350
Nhiều: 135

TSOP-44 Parallel 4 Mbit 256 k x 16 16 bit 35 ns 2.7 V 3.6 V 12 mA - 40 C + 105 C AS3004316 Tray
Avalanche Technology MRAM Avalanche Asynchronous Parallel interface P-SRAM 4Mb in 54TSOP package with x16 interface, 3V, -40 C to 105 C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,056
Nhiều: 96

TSOP-54 Parallel 4 Mbit 256 k x 16 16 bit 35 ns 2.7 V 3.6 V 12 mA - 40 C + 105 C AS3004316 Tray
Avalanche Technology MRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,008
Nhiều: 168
FBGA-48 Parallel 4 Mbit 256 k x 16 16 bit 45 ns 2.7 V 3.6 V 12 mA - 40 C + 85 C AS3004316 Tray
Avalanche Technology MRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,350
Nhiều: 135
TSOP-44 Parallel 4 Mbit 256 k x 16 16 bit 45 ns 2.7 V 3.6 V 12 mA - 40 C + 85 C AS3004316 Tray
Avalanche Technology MRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,056
Nhiều: 96
TSOP-54 Parallel 4 Mbit 256 k x 16 16 bit 45 ns 2.7 V 3.6 V 12 mA - 40 C + 85 C AS3004316 Tray
Avalanche Technology MRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,350
Nhiều: 135
TSOP-44 Parallel 4 Mbit 256 k x 16 16 bit 45 ns 2.7 V 3.6 V 12 mA - 40 C + 105 C AS3004316 Tray
Avalanche Technology MRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,056
Nhiều: 96
TSOP-54 Parallel 4 Mbit 256 k x 16 16 bit 45 ns 2.7 V 3.6 V 12 mA - 40 C + 105 C AS3004316 Tray
Avalanche Technology MRAM Avalanche Asynchronous Parallel interface P-SRAM 8Mb in FBGA48 package with x16 interface, 3V, -40 C to 85 C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,008
Nhiều: 168

FBGA-48 Parallel 8 Mbit 512 k x 16 16 bit 35 ns 2.7 V 3.6 V 12 mA - 40 C + 85 C AS3008316 Tray
Avalanche Technology MRAM Avalanche Asynchronous Parallel interface P-SRAM 8Mb in 54TSOP package with x16 interface, 3V, -40 C to 85 C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,056
Nhiều: 96

TSOP-54 Parallel 8 Mbit 512 k x 16 16 bit 35 ns 2.7 V 3.6 V 12 mA - 40 C + 85 C AS3008316 Tray
Avalanche Technology MRAM Avalanche Asynchronous Parallel interface P-SRAM 8Mb in FBGA48 package with x16 interface, 3V, -40 C to 105 C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,008
Nhiều: 168

FBGA-48 Parallel 8 Mbit 512 k x 16 16 bit 35 ns 2.7 V 3.6 V 12 mA - 40 C + 105 C AS3008316 Tray
Avalanche Technology MRAM Avalanche Asynchronous Parallel interface P-SRAM 8Mb in 54TSOP package with x16 interface, 3V, -40 C to 105 C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,056
Nhiều: 96

TSOP-54 Parallel 8 Mbit 512 k x 16 16 bit 35 ns 2.7 V 3.6 V 12 mA - 40 C + 105 C AS3008316 Tray
Avalanche Technology MRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,008
Nhiều: 168
FBGA-48 Parallel 8 Mbit 512 k x 16 16 bit 45 ns 2.7 V 3.6 V 12 mA - 40 C + 85 C AS3008316 Tray
Avalanche Technology MRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,056
Nhiều: 96
TSOP-54 Parallel 8 Mbit 512 k x 16 16 bit 45 ns 2.7 V 3.6 V 12 mA - 40 C + 85 C AS3008316 Tray
Avalanche Technology MRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,008
Nhiều: 168
FBGA-48 Parallel 8 Mbit 512 k x 16 16 bit 45 ns 2.7 V 3.6 V 12 mA - 40 C + 105 C AS3008316 Tray
Avalanche Technology MRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,056
Nhiều: 96
TSOP-54 Parallel 8 Mbit 512 k x 16 16 bit 45 ns 2.7 V 3.6 V 12 mA - 40 C + 105 C AS3008316 Tray
Everspin Technologies MRAM IC RAM 4Mb Octal SPI in 24-BGA 200 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 960
Nhiều: 480
BGA-24 SPI 4 Mbit 512 k x 8 1.65 V 2 V 124 mA, 156 mA 0 C + 70 C Tray
Everspin Technologies MRAM IC RAM 4Mb Octal SPI in 24-BGA 200 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 960
Nhiều: 480
BGA-24 SPI 4 Mbit 512 k x 8 1.65 V 2 V 124 mA, 156 mA - 40 C + 85 C Tray
Everspin Technologies MRAM IC RAM 4Mb Quad SPI in 24-BGA 133 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 960
Nhiều: 480
BGA-24 SPI 4 Mbit 512 k x 8 1.65 V 2 V 124 mA, 156 mA 0 C + 70 C Tray
Everspin Technologies MRAM IC RAM 8Mb Octal SPI in 24-BGA 200MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 960
Nhiều: 480
BGA-24 SPI 8 Mbit 1 M x 8 1.65 V 2 V 124 mA, 156 mA 0 C + 70 C EMxxLX Tray
Everspin Technologies MRAM IC RAM 8Mb Octal SPI in 24-BGA 200MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 960
Nhiều: 480
BGA-24 SPI 8 Mbit 1 M x 8 1.65 V 2 V 124 mA, 156 mA - 40 C + 85 C EMxxLX Tray
Everspin Technologies MRAM IC RAM 8Mb Quad SPI in 24-BGA 133 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 960
Nhiều: 480
BGA-24 SPI 8 Mbit 1 M x 8 1.65 V 2 V 124 mA, 156 mA 0 C + 70 C EMxxLX Tray
Everspin Technologies MRAM IC RAM 8Mb Quad SPI in 24-BGA 133 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 960
Nhiều: 480
BGA-24 SPI 8 Mbit 1 M x 8 1.65 V 2 V 124 mA, 156 mA - 40 C + 85 C EMxxLX Tray
Everspin Technologies MRAM IC RAM 8Mb Quad SPI in 8-DFN 133 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 580
Nhiều: 290
DFN-8 SPI 8 Mbit 1 M x 8 1.65 V 2 V 124 mA, 156 mA 0 C + 70 C EMxxLX Tray
Everspin Technologies MRAM IC RAM 16Mb Octal SPI in 24-BGA 200MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 960
Nhiều: 480
BGA-24 SPI 16 Mbit 2 M x 8 1.65 V 2 V 124 mA, 156 mA 0 C + 70 C EMxxLX Tray
Everspin Technologies MRAM IC RAM 16Mb Octal SPI in 24-BGA 200MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 960
Nhiều: 480
BGA-24 SPI 16 Mbit 2 M x 8 1.65 V 2 V 124 mA, 156 mA - 40 C + 85 C EMxxLX Tray