Micron Technology Đóng gói nhiều chip

Kết quả: 9
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Kích thước bộ nhớ Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kiểu gắn Tần số đồng hồ tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa
Micron Multichip Packages MASSFLASH/LPDDR2 8G 998Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 998
Rulo cuốn: 1,000

NAND Flash, Mobile LPDDR2 4 Gbit, 4 Gbit VFBGA-162 MT29RZ SMD/SMT 533 MHz - 40 C + 85 C
Micron MT29GZ5A3BPGGA-53AIT.87K TR
Micron Multichip Packages MASSFLASH/LPDDR4 6G 1,967Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,967
Rulo cuốn: 2,000

Multichip Packages 2 Gbit, 4 Gbit BGA-149 MT29G SMD/SMT - 40 C + 85 C
Micron MT29GZ5A5BPGGA-53IT.87J
Micron Multichip Packages NAND MCP 8Gbit 149/224 WFBGA IT 1,167Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,167

NAND Flash, LPDDR4 4 Gbit, 4 Gbit WFBGA-149 MT29G SMD/SMT 200 MHz - 40 C + 85 C
Micron Multichip Packages MASSFLASH/LPDDR2 6G 819Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 819
Rulo cuốn: 1,000

NAND Flash, Mobile LPDDR2 4 Gbit, 2 Gbit VFBGA-162 MT29RZ SMD/SMT 533 MHz - 40 C + 85 C
Micron MT29GZ5A5BPGGA-53AAT.87J
Micron Multichip Packages NAND MCP 8Gbit 149/224 WFBGA AT 216Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 216

NAND Flash, LPDDR4 4 Gbit, 4 Gbit WFBGA-149 MT29G SMD/SMT 200 MHz - 40 C + 105 C
Micron MT29GZ5A5BPGGA-046IT.87J
Micron Multichip Packages NAND MCP 8Gbit 149/224 WFBGA IT 1,415Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,260

NAND Flash, LPDDR2 4 Gbit, 4 Gbit WFBGA-149 SMD/SMT 2.133 GHz - 40 C + 85 C
Micron Multichip Packages NAND MCP 6Gbit 162/200 VFBGA IT 560Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 560

NAND Flash, LPDDR2 4 Gbit, 2 Gbit VFBGA-162 SMD/SMT 533 MHz - 40 C + 85 C
Micron Multichip Packages MASSFLASH/MOBILE DDR 6G 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 6
Rulo cuốn: 1,000

NAND Flash, Mobile LPDDR1 4 Gbit, 2 Gbit VFBGA-137 MT29C SMD/SMT 208 MHz - 40 C + 85 C
Micron Multichip Packages MASSFLASH/LPDDR2 6G 92Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 92
Rulo cuốn: 2,000

NAND Flash, Mobile LPDDR2 4 Gbit, 2 Gbit VFBGA-162 MT29RZ SMD/SMT 533 MHz - 40 C + 85 C