Reel Flash NAND

Kết quả: 267
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tổ chức Loại định thời Độ rộng bus dữ liệu Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
Macronix NAND Flash Serial NAND 1.8V 2Gbit x4 WSON-8 4Bit ECC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000
SMD/SMT WSON-8 MX35UF 2 Gbit Serial 512 M x 4 1.7 V 1.95 V - 40 C + 85 C Reel
Macronix NAND Flash Serial NAND 1.8V 2Gbit x4 WSON-8 8Bit ECC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000
SMD/SMT WSON-8 MX35UF 2 Gbit Serial 512 M x 4 Synchronous 4 bit 1.7 V 1.95 V 30 mA - 40 C + 85 C Reel
Macronix NAND Flash Serial NAND 1.8V 2Gbit x4 WSON-8 ECC-Free Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000
SMD/SMT WSON-8 MX35UF 2 Gbit Serial 512 M x 4 1.7 V 1.95 V - 40 C + 85 C Reel
Macronix NAND Flash Serial NAND 1.8V 2Gbit x4 WSON-8 ECC-Free +105C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000
SMD/SMT WSON-8 MX35UF 2 Gbit Reel
Macronix NAND Flash Serial NAND 1.8V 2Gbit x4 WSON-8 ECC-Free Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000
SMD/SMT WSON-8 MX35UF 2 Gbit Parallel 512 M x 4 Synchronous 4 bit 1.7 V 1.95 V 30 mA - 40 C + 85 C Reel
Macronix NAND Flash Serial NAND 1.8V 4Gbit x4 WSON-8 8Bit ECC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000
SMD/SMT WSON-8 MX35UF 4 Gbit Parallel 1 G x 4 Synchronous 4 bit 1.7 V 1.95 V 30 mA - 40 C + 85 C Reel
Macronix NAND Flash Serial NAND 1.8V 4Gbit x4 WSON-8 ECC-Free Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000
SMD/SMT WSON-8 MX35UF 4 Gbit Parallel 1 G x 4 Synchronous 4 bit 1.7 V 1.95 V 30 mA - 40 C + 85 C Reel
Macronix NAND Flash SLC NAND 3V 8Gbit x8 TSOP-48 4Bit ECC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500
SMD/SMT TSOP-48 MX60LF 8 Gbit 1 G x 8 8 bit 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel
Macronix NAND Flash SLC NAND 3V 8Gbit x8 BGA-63 4Bit ECC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000
SMD/SMT VFBGA-63 MX60LF 8 Gbit 1 G x 8 8 bit 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel
Macronix NAND Flash SLC NAND 3V 8Gbit x8 TSOP-48 8Bit ECC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500
SMD/SMT TSOP-48 MX60LF 8 Gbit Parallel 1 G x 8 8 bit 2.7 V 3.6 V 30 mA - 40 C + 85 C Reel
Macronix NAND Flash SLC NAND 3V 8Gbit x8 BGA-63 8Bit ECC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000
SMD/SMT VFBGA-63 MX60LF 8 Gbit Parallel 1 G x 8 8 bit 2.7 V 3.6 V 30 mA - 40 C + 85 C Reel
Macronix NAND Flash SLC NAND 1.8V 8Gbit x8 BGA-63 4Bit ECC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000
SMD/SMT VFBGA-63 MX60UF 8 Gbit 1 G x 8 8 bit 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel
Macronix NAND Flash SLC NAND 1.8V 8Gbit x8 BGA-63 4Bit ECC +105C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000
SMD/SMT VFBGA-63 MX60UF 8 Gbit Parallel 1 G x 8 8 bit 1.7 V 1.95 V - 40 C + 105 C Reel
Macronix NAND Flash SLC NAND 1.8V 8Gbit x8 BGA-63 8Bit ECC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000
SMD/SMT VFBGA-63 MX60UF 8 Gbit 1 G x 8 8 bit 1.7 V 1.95 V 30 mA - 40 C + 85 C Reel
GigaDevice GD5F1GM7REWIGR
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

SMD/SMT WSON-8 1 Gbit DTR/Dual/Quad SPI, SPI Synchronous 1.7 V 2 V - 40 C + 85 C Reel
GigaDevice GD5F1GM7REWJGR
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

Reel
GigaDevice GD5F1GM7REY2GR
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

Reel
GigaDevice GD5F1GM7REYIGR
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

SMD/SMT WSON-8 1 Gbit DTR/Dual/Quad SPI, SPI Synchronous 1.7 V 2 V - 40 C + 85 C Reel
GigaDevice GD5F1GM7REYJGR
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

Reel
GigaDevice GD5F1GM7UEWIGR
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

SMD/SMT WSON-8 1 Gbit DTR/Dual/Quad SPI, SPI Synchronous 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel
GigaDevice GD5F1GM7UEWJGR
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

Reel
GigaDevice GD5F1GM7UEY2GR
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

Reel
GigaDevice GD5F1GM7UEYIGR
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT WSON-8 1 Gbit DTR/Dual/Quad SPI, SPI Synchronous 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
GigaDevice GD5F1GM7UEYJGR
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

SMD/SMT WSON-8 1 Gbit DTR/Dual/Quad SPI, SPI Synchronous 2.7 V 3.6 V - 40 C + 105 C Reel
GigaDevice GD5F1GM9REWIGR
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

Reel