8 bit NVRAM

Kết quả: 135
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Đóng gói / Vỏ bọc Loại giao diện Kích thước bộ nhớ Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 256k Nonvolatile SRAM 589Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-28 Parallel 256 kbit 32 k x 8 8 bit 120 ns 5.5 V 4.5 V 85 mA 0 C + 70 C DS1230Y Tube
Infineon Technologies NVRAM 1Mb 3V 40Mhz 128K x 8 SPI nvSRAM 1,771Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DFN-8 SPI 1 Mbit 128 k x 8 8 bit 3.6 V 2.7 V 10 mA - 40 C + 85 C CY14B101Q2 Tray

STMicroelectronics NVRAM 256K (32Kx8) 100ns 1,004Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 936

SOIC-28 Parallel 256 kbit 32 k x 8 8 bit 100 ns 3.6 V 3 V 30 mA 0 C + 70 C M48T35AV Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 64k Nonvolatile SRAM 40Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-28 Parallel 64 kbit 8 k x 8 8 bit 200 ns 5.5 V 4.5 V 75 mA 0 C + 70 C DS1225AD Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 64k Nonvolatile SRAM 362Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-28 Parallel 64 kbit 8 k x 8 8 bit 150 ns 5.5 V 4.5 V 75 mA 0 C + 70 C DS1225AD Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 256k Nonvolatile SRAM 46Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-28 Parallel 256 kbit 32 k x 8 8 bit 70 ns 5.25 V 4.75 V 85 mA - 40 C + 85 C DS1230AB Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 3.3V 1024k Nonvolatile SRAM 37Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PowerCap Module-34 Parallel 1 Mbit 128 k x 8 8 bit 100 ns 3.6 V 3 V 50 mA 0 C + 70 C DS1245WP Tray
STMicroelectronics NVRAM 64K (8KX8) 100ns 577Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PCDIP-28 Parallel 64 kbit 8 k x 8 8 bit 100 ns 5.5 V 4.5 V 80 mA 0 C + 70 C M48Z18 Tube
STMicroelectronics NVRAM 64K (8Kx8) 70ns 875Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 936

SOH-28 Parallel 64 kbit 8 k x 8 8 bit 70 ns 5.5 V 4.5 V 50 mA 0 C + 70 C M48Z58Y Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies NVRAM 256Kb 3V 3.4Mhz 32K x 8 SPI nvSRAM 637Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SOIC-16 I2C 256 kbit 32 k x 8 8 bit 3.6 V 2.7 V 1 mA - 40 C + 85 C CY14B256I Tube
STMicroelectronics NVRAM 256K (32Kx8) 100ns 349Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PCDIP-28 Parallel 256 kbit 32 k x 8 8 bit 100 ns 3.6 V 3 V 30 mA 0 C + 70 C M48T35AV Tube
Infineon Technologies NVRAM 256Kb 3V 40Mhz 32K x 8 SPI nvSRAM 460Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SOIC-16 SPI 256 kbit 32 k x 8 8 bit 3.6 V 2.7 V 3 mA - 40 C + 85 C CY14B256PA Tube
Infineon Technologies NVRAM 1-Mbit (128KX8) Quad SPI nvSRAM 200Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

FBGA-24 SPI 1 Mbit 128 k x 8 8 bit 3.6 V 2.7 V 33 mA - 40 C + 105 C CY14V101 Tray
Infineon Technologies NVRAM 1-Mbit (128KX8) Quad SPI nvSRAM 1,009Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

FBGA-24 SPI 1 Mbit 128 k x 8 8 bit 3.6 V 2.7 V 33 mA - 40 C + 85 C CY14V101 Tray
STMicroelectronics NVRAM 64K (8Kx8) 70ns 406Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PCDIP-28 Parallel 64 kbit 8 k x 8 8 bit 70 ns 5.5 V 4.5 V 50 mA 0 C + 70 C M48Z58Y Tube

Infineon Technologies NVRAM 1-Mbit (128KX8) Quad SPI nvSRAM 246Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SOIC-16 SPI 1 Mbit 128 k x 8 8 bit 3.6 V 2.7 V 33 mA - 40 C + 85 C CY14V101 Tube
Infineon Technologies NVRAM 256Kb 3V 45ns 32K x 8 nvSRAM 702Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SSOP-48 256 kbit 32 k x 8 8 bit 45 ns 3.6 V 2.7 V 70 mA - 40 C + 85 C CY14B256LA Tube

Infineon Technologies NVRAM 1-Mbit (128KX8) Quad SPI nvSRAM 128Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SOIC-16 SPI 1 Mbit 128 k x 8 8 bit 3.6 V 2.7 V 33 mA - 40 C + 85 C CY14V101 Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 256k Nonvolatile SRAM 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PowerCap Module-34 Parallel 256 kbit 32 k x 8 8 bit 70 ns 5.25 V 4.75 V 85 mA 0 C + 70 C DS1230AB Tray
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 3.3V 1024k Nonvolatile SRAM 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-32 Parallel 1 Mbit 128 k x 8 8 bit 100 ns 3.6 V 3 V 50 mA - 40 C + 85 C DS1245W Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 256k Nonvolatile SRAM 5Có hàng
80Dự kiến 03/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PowerCap Module-34 Parallel 256 kbit 32 k x 8 8 bit 100 ns 5.5 V 4.5 V 85 mA 0 C + 70 C DS1230Y Tray
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 16k Nonvolatile SRAM 16Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-24 Parallel 16 kbit 2 k x 8 8 bit 200 ns 5.25 V 4.75 V 85 mA - 40 C + 85 C DS1220AB Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 3.3V 256k Nonvolatile SRAM 9Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-28 Parallel 256 kbit 32 k x 8 8 bit 100 ns 3.6 V 3 V 50 mA - 40 C + 85 C DS1230W Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 2048k Nonvolatile SRAM 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-32 Parallel 2 Mbit 256 k x 8 8 bit 70 ns 5.5 V 4.5 V 85 mA - 40 C + 85 C DS1249Y Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 1024k Nonvolatile SRAM with Battery Moni 150Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PowerCap Module-34 Parallel 1 Mbit 128 k x 8 8 bit 70 ns 5.5 V 4.5 V 85 mA 0 C + 70 C DS1345Y Tray