NVRAM 8Mb 3V 45ns 1024K x 8 nvSRAM
CY14B108L-ZS45XI
Infineon Technologies
1:
$81.92
473 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY14B108LZS45XI
Infineon Technologies
NVRAM 8Mb 3V 45ns 1024K x 8 nvSRAM
473 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$81.92
10
$72.96
25
$70.36
50
$68.08
100
Xem
100
$66.57
270
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
TSOP-II-44
8 Mbit
1 M x 8
16 bit
45 ns
3.6 V
2.7 V
75 mA
- 40 C
+ 85 C
CY14B108L
Tray
NVRAM 1Mb 3V 40Mhz 128K x 8 SPI nvSRAM
CY14B101Q2-LHXI
Infineon Technologies
1:
$17.90
1,771 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY14B101Q2LHXI
Infineon Technologies
NVRAM 1Mb 3V 40Mhz 128K x 8 SPI nvSRAM
1,771 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$17.90
10
$16.60
25
$16.07
50
$15.68
100
Xem
100
$15.30
250
$12.59
500
$12.58
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
DFN-8
SPI
1 Mbit
128 k x 8
8 bit
3.6 V
2.7 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
CY14B101Q2
Tray
NVRAM 256k Nonvolatile SRAM
DS1230AB-70IND+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$40.85
46 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-DS1230AB-70IND
Analog Devices / Maxim Integrated
NVRAM 256k Nonvolatile SRAM
46 Có hàng
1
$40.85
12
$38.44
24
$34.80
252
$34.37
504
Xem
504
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
EDIP-28
Parallel
256 kbit
32 k x 8
8 bit
70 ns
5.25 V
4.75 V
85 mA
- 40 C
+ 85 C
DS1230AB
Tube
NVRAM 1Mb 3V 25ns 128K x 8 nvSRAM
CY14B101LA-SP25XI
Infineon Technologies
1:
$42.88
240 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY14B101LASP25XI
Infineon Technologies
NVRAM 1Mb 3V 25ns 128K x 8 nvSRAM
240 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$42.88
10
$34.88
25
$33.31
50
$32.24
100
Xem
100
$32.04
300
$32.03
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SSOP-48
1 Mbit
128 k x 8
16 bit
25 ns
3.6 V
2.7 V
70 mA
- 40 C
+ 85 C
CY14B101LA
Tube
NVRAM 1-Mbit (128KX8) Quad SPI nvSRAM
+4 hình ảnh
CY14V101QS-SF108XI
Infineon Technologies
1:
$20.11
246 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY14V101QSSF108X
Infineon Technologies
NVRAM 1-Mbit (128KX8) Quad SPI nvSRAM
246 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$20.11
10
$18.65
25
$18.07
50
$17.23
100
Xem
100
$16.80
250
$16.55
460
$16.12
920
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SOIC-16
SPI
1 Mbit
128 k x 8
8 bit
3.6 V
2.7 V
33 mA
- 40 C
+ 85 C
CY14V101
Tube
NVRAM 1-Mbit (128KX8) Quad SPI nvSRAM
CY14V101QS-BK108XI
Infineon Technologies
1:
$20.80
1,009 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY14V101QSBK108X
Infineon Technologies
NVRAM 1-Mbit (128KX8) Quad SPI nvSRAM
1,009 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$20.80
10
$19.26
25
$18.23
50
$15.20
100
Xem
100
$13.50
250
$13.30
480
$11.07
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
FBGA-24
SPI
1 Mbit
128 k x 8
8 bit
3.6 V
2.7 V
33 mA
- 40 C
+ 85 C
CY14V101
Tray
NVRAM 256Kb 3V 40Mhz 32K x 8 SPI nvSRAM
CY14B256PA-SFXI
Infineon Technologies
1:
$13.37
460 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY14B256PA-SFXI
Infineon Technologies
NVRAM 256Kb 3V 40Mhz 32K x 8 SPI nvSRAM
460 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$13.37
10
$12.41
25
$11.77
50
$11.48
100
Xem
100
$11.31
250
$11.02
460
$9.97
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SOIC-16
SPI
256 kbit
32 k x 8
8 bit
3.6 V
2.7 V
3 mA
- 40 C
+ 85 C
CY14B256PA
Tube
NVRAM 256Kb 3V 3.4Mhz 32K x 8 SPI nvSRAM
CY14B256I-SFXI
Infineon Technologies
1:
$7.70
642 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY14B256I-SFXI
Infineon Technologies
NVRAM 256Kb 3V 3.4Mhz 32K x 8 SPI nvSRAM
642 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SOIC-16
I2C
256 kbit
32 k x 8
8 bit
3.6 V
2.7 V
1 mA
- 40 C
+ 85 C
CY14B256I
Tube
NVRAM 1Mb 3V 45ns 64K x 16 nvSRAM
CY14B101NA-ZS45XI
Infineon Technologies
1:
$33.19
430 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY14B101NAZS45XI
Infineon Technologies
NVRAM 1Mb 3V 45ns 64K x 16 nvSRAM
430 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$33.19
10
$31.54
25
$30.79
50
$30.33
100
Xem
100
$30.11
675
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
TSOP-II-44
1 Mbit
64 k x 16
16 bit
45 ns
3.6 V
2.7 V
70 mA
- 40 C
+ 85 C
CY14B101NA
Tray
NVRAM 1-Mbit (128KX8) Quad SPI nvSRAM
+4 hình ảnh
CY14V101QS-SE108XI
Infineon Technologies
1:
$15.22
128 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY14V101QSSE108X
Infineon Technologies
NVRAM 1-Mbit (128KX8) Quad SPI nvSRAM
128 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$15.22
10
$15.04
25
$14.96
50
$14.32
100
Xem
100
$13.89
230
$13.69
460
$13.20
1,150
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SOIC-16
SPI
1 Mbit
128 k x 8
8 bit
3.6 V
2.7 V
33 mA
- 40 C
+ 85 C
CY14V101
Tube
NVRAM 1Mb 3V 3.4Mhz 128K x 812C nvSRAM
CY14B101I-SFXI
Infineon Technologies
1:
$15.92
1,067 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY14B101I-SFXI
Infineon Technologies
NVRAM 1Mb 3V 3.4Mhz 128K x 812C nvSRAM
1,067 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$15.92
10
$14.77
25
$14.08
50
$13.74
100
Xem
100
$13.52
250
$13.16
500
$12.12
920
$11.69
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SOIC-16
I2C
1 Mbit
128 k x 8
3.6 V
2.7 V
400 uA
- 40 C
+ 85 C
CY14B101I
Tube
NVRAM 1Mb 3V 25ns 128K x 8 nvSRAM
CY14B101LA-ZS25XI
Infineon Technologies
1:
$33.41
250 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY14B101LAZS25XI
Infineon Technologies
NVRAM 1Mb 3V 25ns 128K x 8 nvSRAM
250 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$33.41
10
$30.92
25
$29.93
50
$29.19
100
Xem
100
$28.41
270
$27.34
1,080
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
TSOP-II-44
1 Mbit
128 k x 8
16 bit
25 ns
3.6 V
2.7 V
70 mA
- 40 C
+ 85 C
CY14B101LA
Tray
NVRAM 3.3V 1024k Nonvolatile SRAM
DS1245W-100IND+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$68.97
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-DS1245W-100IND
Analog Devices / Maxim Integrated
NVRAM 3.3V 1024k Nonvolatile SRAM
5 Có hàng
1
$68.97
11
$49.46
22
$49.45
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
EDIP-32
Parallel
1 Mbit
128 k x 8
8 bit
100 ns
3.6 V
3 V
50 mA
- 40 C
+ 85 C
DS1245W
Tube
NVRAM 16k Nonvolatile SRAM
DS1220AB-200IND+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$32.60
21 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-DS1220AB-200IND
Analog Devices / Maxim Integrated
NVRAM 16k Nonvolatile SRAM
21 Có hàng
1
$32.60
10
$30.20
28
$23.04
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
EDIP-24
Parallel
16 kbit
2 k x 8
8 bit
200 ns
5.25 V
4.75 V
85 mA
- 40 C
+ 85 C
DS1220AB
Tube
NVRAM 2048k Nonvolatile SRAM
DS1249Y-70IND#
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$120.07
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-DS1249Y-70IND#-
Analog Devices / Maxim Integrated
NVRAM 2048k Nonvolatile SRAM
3 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
EDIP-32
Parallel
2 Mbit
256 k x 8
8 bit
70 ns
5.5 V
4.5 V
85 mA
- 40 C
+ 85 C
DS1249Y
Tube
NVRAM 16k Nonvolatile SRAM
DS1220AD-200IND+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$26.51
53 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-DS1220AD-200IND
Analog Devices / Maxim Integrated
NVRAM 16k Nonvolatile SRAM
53 Có hàng
1
$26.51
10
$24.36
28
$22.14
252
$21.86
504
Xem
504
$21.85
1,008
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
EDIP-24
Parallel
16 kbit
2 k x 8
8 bit
200 ns
5.5 V
4.5 V
85 mA
- 40 C
+ 85 C
DS1220AD
Tube
NVRAM 8Mb 3V 25ns 512K x 16 nvSRAM
CY14B108M-ZSP25XI
Infineon Technologies
1:
$80.66
159 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY14B108MZSP25XI
Infineon Technologies
NVRAM 8Mb 3V 25ns 512K x 16 nvSRAM
159 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$80.66
10
$76.18
25
$73.70
50
$71.85
100
Xem
100
$68.66
216
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
TSOP-II-54
3.6 V
2.7 V
- 40 C
+ 85 C
CY14B108M
Tray
NVRAM RAM NV 1MEG 5 VTP PCM 70NS IND LF
DS1245ABP-70IND+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$76.22
18 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-DS1245ABP-70IND
Analog Devices / Maxim Integrated
NVRAM RAM NV 1MEG 5 VTP PCM 70NS IND LF
18 Có hàng
1
$76.22
10
$70.40
25
$53.26
40
$51.46
120
Xem
120
$51.39
280
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
PowerCap Module-34
Parallel
1 Mbit
128 k x 8
8 bit
70 ns
5.25 V
4.75 V
85 mA
- 40 C
+ 85 C
DS1245ABP
Tray
NVRAM 16M Nonvolatile SRAM
DS1270Y-70#
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$374.03
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-DS1270Y-70#-
Analog Devices / Maxim Integrated
NVRAM 16M Nonvolatile SRAM
4 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
EDIP-36
16 Mbit
8 bit
70 ns
5.25 V
4.75 V
85 mA
- 40 C
+ 85 C
DS1270Y
Tube
NVRAM 1024k Nonvolatile SRAM
DS1245Y-70IND+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$57.77
321 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-DS1245Y-70IND
Analog Devices / Maxim Integrated
NVRAM 1024k Nonvolatile SRAM
321 Có hàng
1
$57.77
11
$53.16
22
$51.08
55
$50.13
110
$48.85
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
EDIP-32
Parallel
1 Mbit
128 k x 8
8 bit
70 ns
5.5 V
4.5 V
85 mA
- 40 C
+ 85 C
DS1245Y
Tube
NVRAM 1Mb 3V 25ns 128K x 8 nvSRAM
CY14B101LA-SP25XIT
Infineon Technologies
1:
$43.04
1,141 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY14B101LASP25X
Infineon Technologies
NVRAM 1Mb 3V 25ns 128K x 8 nvSRAM
1,141 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$43.04
10
$39.81
25
$38.53
50
$37.57
100
Xem
1,000
$32.73
100
$36.63
250
$35.40
1,000
$32.73
2,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
SSOP-48
Parallel
1 Mbit
128 k x 8
8 bit
25 ns
3.6 V
2.7 V
70 mA
- 40 C
+ 85 C
CY14B101LA
Reel, Cut Tape, MouseReel
NVRAM 1Mb 3V 25ns 64K x 16 nvSRAM
CY14B101NA-ZS25XI
Infineon Technologies
1:
$33.41
770 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY14B101NAZS25XI
Infineon Technologies
NVRAM 1Mb 3V 25ns 64K x 16 nvSRAM
770 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$33.41
10
$30.92
25
$28.57
50
$27.88
100
Xem
100
$27.07
250
$26.78
675
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
TSOP-II-44
1 Mbit
64 k x 16
16 bit
25 ns
3.6 V
2.7 V
70 mA
- 40 C
+ 85 C
CY14B101NA
Tray
NVRAM 1Mb 3V 40Mhz 128K x 8 SPI nvSRAM
CY14B101PA-SFXI
Infineon Technologies
1:
$17.18
1,302 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY14B101PA-SFXI
Infineon Technologies
NVRAM 1Mb 3V 40Mhz 128K x 8 SPI nvSRAM
1,302 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$17.18
10
$15.94
25
$15.12
50
$14.75
100
Xem
100
$14.53
250
$14.17
500
$13.85
920
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SOIC-16
SPI
1 Mbit
128 k x 8
8 bit
3.6 V
2.7 V
3 mA
- 40 C
+ 85 C
CY14B101PA
Tube
NVRAM 4Mb 3V 25ns 256K x 16 nvSRAM
CY14B104NA-ZS25XI
Infineon Technologies
1:
$49.57
758 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY14B104NAZS25XI
Infineon Technologies
NVRAM 4Mb 3V 25ns 256K x 16 nvSRAM
758 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$49.57
10
$45.82
25
$44.35
50
$43.24
100
Xem
100
$41.69
675
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
TSOP-II-44
4 Mbit
256 k x 16
16 bit
45 ns
3.6 V
2.7 V
70 mA
- 40 C
+ 85 C
CY14B104NA
Tray
NVRAM 8Mb 3V 25ns 512K x 16 nvSRAM
CY14B108N-ZSP25XI
Infineon Technologies
1:
$80.73
496 Có hàng
432 Dự kiến 11/06/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY14B108NZSP25XI
Infineon Technologies
NVRAM 8Mb 3V 25ns 512K x 16 nvSRAM
496 Có hàng
432 Dự kiến 11/06/2026
Bao bì thay thế
1
$80.73
10
$75.62
25
$73.16
50
$71.08
216
Xem
216
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
TSOP-II-54
3.6 V
2.7 V
- 40 C
+ 85 C
CY14B108N
Tray