NVRAM 8Mb 3V 45ns 1024K x 8 nvSRAM
CY14B108L-ZS45XI
Infineon Technologies
1:
$98.34
473 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY14B108LZS45XI
Infineon Technologies
NVRAM 8Mb 3V 45ns 1024K x 8 nvSRAM
473 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$98.34
10
$90.71
25
$87.74
50
$85.52
100
Xem
100
$83.35
270
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
TSOP-II-44
8 Mbit
1 M x 8
16 bit
45 ns
3.6 V
2.7 V
75 mA
- 40 C
+ 85 C
CY14B108L
Tray
NVRAM 8Mb 3V 25ns 512K x 16 nvSRAM
CY14B108N-ZSP25XI
Infineon Technologies
1:
$82.89
895 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY14B108NZSP25XI
Infineon Technologies
NVRAM 8Mb 3V 25ns 512K x 16 nvSRAM
895 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
TSOP-II-54
3.6 V
2.7 V
- 40 C
+ 85 C
CY14B108N
Tray
NVRAM 1Mb 3V 40Mhz 128K x 8 SPI nvSRAM
CY14B101Q2-LHXI
Infineon Technologies
1:
$19.65
1,771 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY14B101Q2LHXI
Infineon Technologies
NVRAM 1Mb 3V 40Mhz 128K x 8 SPI nvSRAM
1,771 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$19.65
10
$18.22
25
$17.65
50
$17.22
100
Xem
100
$16.80
250
$16.12
500
$15.71
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
DFN-8
SPI
1 Mbit
128 k x 8
8 bit
3.6 V
2.7 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
CY14B101Q2
Tray
NVRAM 8Mb 3V 45ns 512K x 16 nvSRAM
CY14B108N-BA45XI
Infineon Technologies
1:
$76.97
300 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY14B108NBA45XI
Infineon Technologies
NVRAM 8Mb 3V 45ns 512K x 16 nvSRAM
300 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$76.97
10
$71.09
25
$68.78
50
$67.06
100
Xem
100
$65.37
299
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
FBGA-48
3.6 V
2.7 V
- 40 C
+ 85 C
CY14B108N
Tray
NVRAM 1-Mbit (128KX8) Quad SPI nvSRAM
CY14V101QS-BK108XI
Infineon Technologies
1:
$22.77
1,009 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY14V101QSBK108X
Infineon Technologies
NVRAM 1-Mbit (128KX8) Quad SPI nvSRAM
1,009 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$22.77
10
$21.09
25
$20.42
50
$18.55
100
Xem
100
$16.44
250
$12.76
480
$12.36
960
$12.26
2,880
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
FBGA-24
SPI
1 Mbit
128 k x 8
8 bit
3.6 V
2.7 V
33 mA
- 40 C
+ 85 C
CY14V101
Tray
NVRAM 256Kb 3V 3.4Mhz 32K x 8 SPI nvSRAM
CY14B256I-SFXI
Infineon Technologies
1:
$9.98
637 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY14B256I-SFXI
Infineon Technologies
NVRAM 256Kb 3V 3.4Mhz 32K x 8 SPI nvSRAM
637 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.98
10
$9.48
25
$9.28
50
$9.14
690
$8.37
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SOIC-16
I2C
256 kbit
32 k x 8
8 bit
3.6 V
2.7 V
1 mA
- 40 C
+ 85 C
CY14B256I
Tube
NVRAM 1-Mbit (128KX8) Quad SPI nvSRAM
+4 hình ảnh
CY14V101QS-SE108XI
Infineon Technologies
1:
$22.26
128 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY14V101QSSE108X
Infineon Technologies
NVRAM 1-Mbit (128KX8) Quad SPI nvSRAM
128 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$22.26
10
$20.65
25
$20.01
50
$16.99
230
Xem
230
$14.89
460
$14.85
1,150
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SOIC-16
SPI
1 Mbit
128 k x 8
8 bit
3.6 V
2.7 V
33 mA
- 40 C
+ 85 C
CY14V101
Tube
NVRAM 1Mb 3V 25ns 128K x 8 nvSRAM
CY14B101LA-SP25XI
Infineon Technologies
1:
$45.34
232 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY14B101LASP25XI
Infineon Technologies
NVRAM 1Mb 3V 25ns 128K x 8 nvSRAM
232 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$45.34
10
$43.67
25
$41.99
50
$40.94
100
Xem
100
$39.91
300
$37.00
600
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SSOP-48
1 Mbit
128 k x 8
16 bit
25 ns
3.6 V
2.7 V
70 mA
- 40 C
+ 85 C
CY14B101LA
Tube
NVRAM 1-Mbit (128KX8) Quad SPI nvSRAM
+4 hình ảnh
CY14V101QS-SF108XI
Infineon Technologies
1:
$22.26
246 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY14V101QSSF108X
Infineon Technologies
NVRAM 1-Mbit (128KX8) Quad SPI nvSRAM
246 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$22.26
10
$20.65
25
$20.01
50
$17.28
460
Xem
460
$15.05
920
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SOIC-16
SPI
1 Mbit
128 k x 8
8 bit
3.6 V
2.7 V
33 mA
- 40 C
+ 85 C
CY14V101
Tube
NVRAM 256k Nonvolatile SRAM
DS1230AB-70IND+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$41.87
45 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-DS1230AB-70IND
Analog Devices / Maxim Integrated
NVRAM 256k Nonvolatile SRAM
45 Có hàng
1
$41.87
12
$38.45
24
$36.95
60
$36.27
108
Xem
108
$35.49
252
$34.39
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
EDIP-28
Parallel
256 kbit
32 k x 8
8 bit
70 ns
5.25 V
4.75 V
85 mA
- 40 C
+ 85 C
DS1230AB
Tube
NVRAM 256Kb 3V 40Mhz 32K x 8 SPI nvSRAM
CY14B256PA-SFXI
Infineon Technologies
1:
$16.72
460 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY14B256PA-SFXI
Infineon Technologies
NVRAM 256Kb 3V 40Mhz 32K x 8 SPI nvSRAM
460 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$16.72
10
$15.53
25
$15.05
50
$14.69
100
Xem
100
$14.33
250
$13.87
460
$11.79
2,760
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SOIC-16
SPI
256 kbit
32 k x 8
8 bit
3.6 V
2.7 V
3 mA
- 40 C
+ 85 C
CY14B256PA
Tube
NVRAM 1Mb 3V 3.4Mhz 128K x 812C nvSRAM
CY14B101I-SFXI
Infineon Technologies
1:
$16.86
413 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY14B101I-SFXI
Infineon Technologies
NVRAM 1Mb 3V 3.4Mhz 128K x 812C nvSRAM
413 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$16.86
10
$15.64
25
$14.99
50
$14.63
100
Xem
100
$14.36
250
$14.02
500
$13.68
920
$11.62
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SOIC-16
I2C
1 Mbit
128 k x 8
3.6 V
2.7 V
400 uA
- 40 C
+ 85 C
CY14B101I
Tube
NVRAM 3.3V 1024k Nonvolatile SRAM
DS1245W-100IND+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$68.97
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-DS1245W-100IND
Analog Devices / Maxim Integrated
NVRAM 3.3V 1024k Nonvolatile SRAM
3 Có hàng
1
$68.97
11
$49.46
22
$49.45
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
EDIP-32
Parallel
1 Mbit
128 k x 8
8 bit
100 ns
3.6 V
3 V
50 mA
- 40 C
+ 85 C
DS1245W
Tube
NVRAM 16k Nonvolatile SRAM
DS1220AB-200IND+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$32.60
16 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-DS1220AB-200IND
Analog Devices / Maxim Integrated
NVRAM 16k Nonvolatile SRAM
16 Có hàng
1
$32.60
10
$30.20
28
$23.04
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
EDIP-24
Parallel
16 kbit
2 k x 8
8 bit
200 ns
5.25 V
4.75 V
85 mA
- 40 C
+ 85 C
DS1220AB
Tube
NVRAM 3.3V 256k Nonvolatile SRAM
DS1230W-100IND+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$52.52
9 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-DS1230W-100IND
Analog Devices / Maxim Integrated
NVRAM 3.3V 256k Nonvolatile SRAM
9 Có hàng
1
$52.52
12
$37.51
24
$37.50
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
EDIP-28
Parallel
256 kbit
32 k x 8
8 bit
100 ns
3.6 V
3 V
50 mA
- 40 C
+ 85 C
DS1230W
Tube
NVRAM 2048k Nonvolatile SRAM
DS1249Y-70IND#
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$120.07
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-DS1249Y-70IND#-
Analog Devices / Maxim Integrated
NVRAM 2048k Nonvolatile SRAM
3 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
EDIP-32
Parallel
2 Mbit
256 k x 8
8 bit
70 ns
5.5 V
4.5 V
85 mA
- 40 C
+ 85 C
DS1249Y
Tube
NVRAM 1Mb 3V 45ns 64K x 16 nvSRAM
CY14B101NA-ZS45XI
Infineon Technologies
1:
$45.19
430 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY14B101NAZS45XI
Infineon Technologies
NVRAM 1Mb 3V 45ns 64K x 16 nvSRAM
430 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$45.19
10
$41.77
25
$40.42
50
$34.47
100
Xem
100
$33.32
250
$33.30
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
TSOP-II-44
1 Mbit
64 k x 16
16 bit
45 ns
3.6 V
2.7 V
70 mA
- 40 C
+ 85 C
CY14B101NA
Tray
NVRAM 8Mb 3V 25ns 512K x 16 nvSRAM
CY14B108M-ZSP25XI
Infineon Technologies
1:
$83.50
159 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY14B108MZSP25XI
Infineon Technologies
NVRAM 8Mb 3V 25ns 512K x 16 nvSRAM
159 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$83.50
10
$80.04
25
$77.43
50
$75.48
100
Xem
100
$73.98
216
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
TSOP-II-54
3.6 V
2.7 V
- 40 C
+ 85 C
CY14B108M
Tray
NVRAM 16k Nonvolatile SRAM
DS1220AD-200IND+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$26.63
50 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-DS1220AD-200IND
Analog Devices / Maxim Integrated
NVRAM 16k Nonvolatile SRAM
50 Có hàng
1
$26.63
10
$24.36
28
$23.76
56
$23.17
112
Xem
112
$22.59
252
$21.92
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
EDIP-24
Parallel
16 kbit
2 k x 8
8 bit
200 ns
5.5 V
4.5 V
85 mA
- 40 C
+ 85 C
DS1220AD
Tube
NVRAM RAM NV 1MEG 5 VTP PCM 70NS IND LF
DS1245ABP-70IND+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$76.22
18 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-DS1245ABP-70IND
Analog Devices / Maxim Integrated
NVRAM RAM NV 1MEG 5 VTP PCM 70NS IND LF
18 Có hàng
1
$76.22
10
$70.40
25
$54.38
40
$54.37
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
PowerCap Module-34
Parallel
1 Mbit
128 k x 8
8 bit
70 ns
5.25 V
4.75 V
85 mA
- 40 C
+ 85 C
DS1245ABP
Tray
NVRAM 8Mb 3V 25ns 1024K x 8 nvSRAM
CY14B108L-BA25XI
Infineon Technologies
1:
$93.32
1,329 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY14B108LBA25XI
Infineon Technologies
NVRAM 8Mb 3V 25ns 1024K x 8 nvSRAM
1,329 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$93.32
10
$86.07
25
$83.26
50
$81.15
100
Xem
100
$79.13
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
FBGA-48
3.6 V
2.7 V
- 40 C
+ 85 C
CY14B108L
Tray
NVRAM 1Mb 3V 25ns 128K x 8 nvSRAM
CY14B101LA-SP25XIT
Infineon Technologies
1:
$47.21
987 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY14B101LASP25X
Infineon Technologies
NVRAM 1Mb 3V 25ns 128K x 8 nvSRAM
987 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$47.21
10
$43.64
25
$42.23
50
$41.18
100
Xem
1,000
$36.87
100
$40.14
250
$38.80
500
$38.79
1,000
$36.87
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
SSOP-48
Parallel
1 Mbit
128 k x 8
8 bit
25 ns
3.6 V
2.7 V
70 mA
- 40 C
+ 85 C
CY14B101LA
Reel, Cut Tape, MouseReel
NVRAM 1Mb 3V 25ns 128K x 8 nvSRAM
CY14B101LA-ZS25XI
Infineon Technologies
1:
$41.84
200 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY14B101LAZS25XI
Infineon Technologies
NVRAM 1Mb 3V 25ns 128K x 8 nvSRAM
200 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$41.84
10
$38.72
25
$37.48
50
$36.56
100
Xem
100
$35.58
270
$30.87
540
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
TSOP-II-44
1 Mbit
128 k x 8
16 bit
25 ns
3.6 V
2.7 V
70 mA
- 40 C
+ 85 C
CY14B101LA
Tray
NVRAM 1Mb 3V 25ns 64K x 16 nvSRAM
CY14B101NA-ZS25XI
Infineon Technologies
1:
$39.01
635 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY14B101NAZS25XI
Infineon Technologies
NVRAM 1Mb 3V 25ns 64K x 16 nvSRAM
635 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$39.01
10
$36.09
25
$34.94
50
$34.07
100
Xem
100
$32.85
250
$32.02
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
TSOP-II-44
1 Mbit
64 k x 16
16 bit
25 ns
3.6 V
2.7 V
70 mA
- 40 C
+ 85 C
CY14B101NA
Tray
NVRAM 4Mb 3V 25ns 256K x 16 nvSRAM
CY14B104NA-ZS25XI
Infineon Technologies
1:
$55.50
719 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY14B104NAZS25XI
Infineon Technologies
NVRAM 4Mb 3V 25ns 256K x 16 nvSRAM
719 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$55.50
10
$51.52
25
$49.92
50
$48.71
100
Xem
100
$47.42
675
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
TSOP-II-44
4 Mbit
256 k x 16
16 bit
45 ns
3.6 V
2.7 V
70 mA
- 40 C
+ 85 C
CY14B104NA
Tray