3D TLC Thẻ bộ nhớ

Kết quả: 65
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sản phẩm Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Ghi liên tục Đọc liên tục Công nghệ Flash NAND Điện áp cấp vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kích thước Sê-ri
Apacer Memory Cards SV25P-CFast BICS5 3D-TLC 240GB CorePower /Replacement: AA2.P15JGA.001GD Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

CFast Cards 240 GB SATA 385 MB/s 560 MB/s 3D TLC 3.3 V 0 C + 70 C 42.8 mm x 36.45 mm x 3.6 mm SV25P-Cfast
Apacer Memory Cards SV25P-CFast BICS5 3D-TLC 240GB ET CorePower /Replacement: AA2.P15JHA.001GD Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

CFast Cards 240 GB SATA 385 MB/s 560 MB/s 3D TLC 3.3 V - 40 C + 85 C 42.8 mm x 36.45 mm x 3.6 mm SV25P-Cfast
Apacer Memory Cards SV25P-CFast BICS5 3D-TLC 480GB CorePower /Replacement: AA2.P15KGA.001GD Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

CFast Cards 480 GB SATA 495 MB/s 560 MB/s 3D TLC 3.3 V 0 C + 70 C 42.8 mm x 36.45 mm x 3.6 mm SV25P-Cfast
Apacer Memory Cards SV25P-CFast BICS5 3D-TLC 480GB ET CorePower /Replacement: AA2.P15KHA.001GD Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

CFast Cards 480 GB SATA 495 MB/s 560 MB/s 3D TLC 3.3 V - 40 C + 85 C 42.8 mm x 36.45 mm x 3.6 mm SV25P-Cfast
Apacer Memory Cards SV25P-CFast BICS5 3D-TLC 960GB CorePower /Replacement: AA2.P15LGA.001GD Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

CFast Cards 960 GB SATA 490 MB/s 555 MB/s 3D TLC 3.3 V 0 C + 70 C 42.8 mm x 36.45 mm x 3.6 mm SV25P-Cfast
Swissbit Memory Cards Industrial CFast Card, F-75, 128 GB, 3D TLC Flash, -40C to +85C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

CFast Card 128 GB 172 MB/s 550 MB/s 3.3 V - 40 C + 85 C 42.8 mm x 36.4 mm x 3.6 mm F-75
Swissbit Memory Cards Industrial CFast Card, F-75, 256 GB, 3D TLC Flash, -40C to +85C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

CFast Card 256 GB 172 MB/s 550 MB/s 3.3 V - 40 C + 85 C 42.8 mm x 36.4 mm x 3.6 mm F-75
Exascend Memory Cards Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
CFexpress Cards 1 TB SATA 1500 MB/s 1800 MB/s 3D TLC 3.3 V - 40 C + 85 C 38.5 mm x 29.6 mm x 3.8 mm PC3S
Exascend Memory Cards Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
CFexpress Cards 128 GB SATA 200 MB/s 800 MB/s 3D TLC 3.3 V - 40 C + 85 C 38.5 mm x 29.6 mm x 3.8 mm PC3S
Exascend Memory Cards Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
CFexpress Cards 256 GB SATA 400 MB/s 1200 MB/s 3D TLC 3.3 V - 40 C + 85 C 38.5 mm x 29.6 mm x 3.8 mm PC3S
Exascend Memory Cards Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
CFexpress Cards 512 GB SATA 750 MB/s 1800 MB/s 3D TLC 3.3 V - 40 C + 85 C 38.5 mm x 29.6 mm x 3.8 mm PC3S
Exascend Memory Cards Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
CFast Cards 1 TB SATA 520 MB/s 520 MB/s 3D TLC 3.3 V - 40 C + 85 C 42.8 mm x 36.4 mm x 3.6 mm SD3X
Exascend Memory Cards Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
CFast Cards 128 GB SATA 180 MB/s 520 MB/s 3D TLC 3.3 V - 40 C + 85 C 42.8 mm x 36.4 mm x 3.6 mm SD3X
Exascend Memory Cards Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
CFast Cards 256 GB SATA 300 MB/s 520 MB/s 3D TLC 3.3 V - 40 C + 85 C 42.8 mm x 36.4 mm x 3.6 mm SD3X
Exascend Memory Cards Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
CFast Cards 512 GB SATA 400 MB/s 520 MB/s 3D TLC 3.3 V - 40 C + 85 C 42.8 mm x 36.4 mm x 3.6 mm SD3X