E1.S Ổ đĩa thể rắn - SSD

Kết quả: 17
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Kích thước bộ nhớ Sản phẩm Kích cỡ thiết bị Cấu hình Loại giao diện Ghi liên tục Đọc liên tục Điện áp cấp vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kích thước
Micron Solid State Drives - SSD 7400 Series 1.9TB E1.S E-SSD 3.3V-5.0V 18Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

1.92 TB PCIe SSDs E1.S 3D TLC NVMe, PCIe 2200 MB/s 6500 MB/s 2.5 V 0 C + 70 C 111.49 mm x 31.5 mm x 5.9 mm
Micron Solid State Drives - SSD 7450 1TByte E1.S 34x119x15 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

7450 960 GB NVMe SSDs E1.S 3D TLC NVMe, PCIe Gen4x4 1400 MB/s 6800 MB/s 12 V 0 C + 70 C 111.49 mm x 31.5 mm x 15 mm
Micron Solid State Drives - SSD 9550 8TByte E1.S 34x119x15 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

7.6 TB NVMe SSD E1.S TLC NAND PCIe Gen5 10000 MB/s 14000 MB/s 12 VDC 0 C + 70 C 118.75 mm x 33.75 mm x 15 mm
Solidigm Solid State Drives - SSD Solidigm Solid State Drive D5-P5430 Series (7.68 TB, E1.S 9.5mm PCIe 4.0 x4, 3D5, QLC) Generic Single Pack OPAL
1Dự kiến 22/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
P5430 7.68 TB PCIe SSDs E1.S 3D QLC NVMe, PCIe Gen4x4 3000 MB/s 7000 MB/s 0 C + 70 C
Solidigm Solid State Drives - SSD Solidigm D7-P5520 Series (1.92TB, E1.S 9.5mm PCIe 4.0 x4, 3D4, TLC) Generic Single Pack
1Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

P5520 1.92 TB PCIe SSDs E1.S 3D TLC NVMe, PCIe Gen4x4
Solidigm Solid State Drives - SSD Solidigm D7-P5520 Series (3.84TB, E1.S 9.5mm PCIe 4.0 x4, 3D4, TLC) Generic Single Pack Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

P5520 3.84 TB PCIe SSDs E1.S 3D TLC NVMe, PCIe Gen4x4
Solidigm Solid State Drives - SSD Solidigm Solid State Drive D5-P5430 Series (3.84 TB, E1.S 9.5mm PCIe 4.0 x4, 3D5, QLC) Generic Single Pack OPAL Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
P5430 3.84 TB PCIe SSDs E1.S 3D QLC NVMe, PCIe Gen4x4 3000 MB/s 7000 MB/s 0 C + 70 C
Solidigm Solid State Drives - SSD Solidigm Solid State Drive D5-P5430 Series (15.36 TB, E1.S 9.5mm PCIe 4.0 x4, 3D5, QLC) Generic Single Pack OPAL Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
P5430 15.36 TB PCIe SSDs E1.S 3D QLC NVMe, PCIe Gen4x4 3000 MB/s 7000 MB/s 0 C + 70 C
Solidigm Solid State Drives - SSD Solidigm D7-P5520 Series (7.68TB, E1.S 9.5mm PCIe 4.0 x4, 3D4, TLC) Generic Single Pack Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

P5520 7.68 TB PCIe SSDs E1.S 3D TLC NVMe, PCIe Gen4x4
Solidigm Solid State Drives - SSD Solidigm D7-P5520 Series (1.92TB, E1.S 15mm PCIe 4.0 x4, 3D4, TLC) Generic Single Pack Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

P5520 1.92 TB PCIe SSDs E1.S 3D TLC NVMe, PCIe Gen4x4
Solidigm Solid State Drives - SSD Solidigm D7-P5520 Series (3.84TB, E1.S 15mm PCIe 4.0 x4, 3D4, TLC) Generic Single Pack Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

P5520 3.84 TB PCIe SSDs E1.S 3D TLC NVMe, PCIe Gen4x4
Solidigm Solid State Drives - SSD Solidigm D7-P5520 Series (7.68TB, E1.S 15mm PCIe 4.0 x4, 3D4, TLC) Generic Single Pack Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

P5520 7.68 TB PCIe SSDs E1.S 3D TLC NVMe, PCIe Gen4x4
Exascend Solid State Drives - SSD Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
PA4 960 GB PCIe SSDs E1.S 3D TLC PCIe 1800 MB/s 3200 MB/s 12 V - 40 C + 85 C 111.49 mm x 31.5 mm x 5.9 mm
Exascend Solid State Drives - SSD PCIe NVMe Gen4x4, I-Temp, 3D TLC, E1.S, 4TB SSD Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
PI4 4 TB PCIe SSDs E1.S 3D TLC PCIe 3000 MB/s 3500 MB/s 12 V - 40 C + 85 C 111.49 mm x 31.5 mm x 5.9 mm
Exascend Solid State Drives - SSD Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
PA4 1.875 TB PCIe SSDs E1.S 3D TLC PCIe 3000 MB/s 3200 MB/s 12 V - 40 C + 85 C 111.49 mm x 31.5 mm x 5.9 mm
Exascend Solid State Drives - SSD Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
PA4 3.75 TB PCIe SSDs E1.S 3D TLC PCIe 3500 MB/s 3500 MB/s 12 V - 40 C + 85 C 111.49 mm x 31.5 mm x 5.9 mm
Exascend Solid State Drives - SSD Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
PA4 7.5 TB PCIe SSDs E1.S 3D TLC PCIe 3000 MB/s 3500 MB/s 12 V - 40 C + 85 C 111.49 mm x 31.5 mm x 5.9 mm