1.92 TB Ổ đĩa thể rắn - SSD

Kết quả: 40
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Kích thước bộ nhớ Sản phẩm Kích cỡ thiết bị Cấu hình Loại giao diện Ghi liên tục Đọc liên tục Điện áp cấp vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kích thước


Solidigm Solid State Drives - SSD D7-PS1010 Series (1.92TB, 2.5in PCIe 5.0 x4, Hynix V7, TLC) Generic No Opal Single Pack 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

D7-PS1010 1.92 TB Solid State Drives U.2 TLC PCIe

Solidigm Solid State Drives - SSD D7-PS1010 Series (1.92TB, E3.S 7.5mm PCIe 5.0 x4, Hynix V7, TLC) Generic No Opal Single Pack 6Có hàng
5Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

D7-PS1010 1.92 TB Solid State Drives E3.S TLC PCIe
Solidigm Solid State Drives - SSD Solidigm D7-P5520 Series (1.92TB, E1.S 9.5mm PCIe 4.0 x4, 3D4, TLC) Generic Single Pack 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

P5520 1.92 TB PCIe SSDs E1.S 3D TLC NVMe, PCIe Gen4x4
Swissbit Solid State Drives - SSD 1.92 TB - 3.3 V 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
X-75m2 (2280) 1.92 TB M.2 SSDs M.2 2280 3D TLC SATA 490 MB/s 560 MB/s 3.3 V 0 C + 70 C 80 mm x 22 mm x 3.58 mm
Micron Solid State Drives - SSD 7400 Series 1.9TB M.2 E-SSD 3.3V-5.0V 98Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

1.92 TB M.2 SSDs M.2 22110 3D TLC NVMe, PCIe 2000 MB/s 4400 MB/s 2.5 V 0 C + 70 C 110 mm x 22 mm
Micron Solid State Drives - SSD 7450 2TByte U.3 70x100x15 24Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

7450 1.92 TB NVMe SSDs U.3 3D TLC NVMe, PCIe Gen4x4 2700 MB/s 6800 MB/s 12 V 0 C + 70 C 100.45 mm x 70.1 mm x 15 mm


Solidigm Solid State Drives - SSD Solidigm D3-S4520 Series (1.92TB, 2.5in SATA 6Gb/s, 3D4, TLC) Generic Single Pack 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S4520 1.92 TB Solid State Drives 2.5 in 3D TLC SATA III
Micron Solid State Drives - SSD 1920 GB 28Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

5300 PRO 1.92 TB SATA SSDs M.2 2280 3D TLC SATA 520 MB/s 540 MB/s 3.3 V 0 C + 70 C 80 mm x 22 mm x 1.35 mm
Micron Solid State Drives - SSD 7400 Series 1.9TB E1.S E-SSD 3.3V-5.0V 16Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

1.92 TB PCIe SSDs E1.S 3D TLC NVMe, PCIe 2200 MB/s 6500 MB/s 2.5 V 0 C + 70 C 111.49 mm x 31.5 mm x 5.9 mm


Solidigm Solid State Drives - SSD Solidigm D3-S4620 Series (1.92TB, 2.5in SATA 6Gb/s, 3D4, TLC) Generic Single Pack
4Dự kiến 08/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S4620 1.92 TB Solid State Drives 2.5 in 3D TLC SATA III
Swissbit Solid State Drives - SSD Industrial M.2 PCIe SSD, N3000, 1920 GB, 3D TLC Flash, -40C to +85C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

N3000 1.92 TB Solid State Drive M.2 2242 3D TLC PCIe 3330 Mb/s 3790 Mb/s 3.3 V - 40 C + 85 C 80 mm x 23.5 mm x 5.44 mm
Swissbit Solid State Drives - SSD Industrial M.2 PCIe SSD, N3000, 1920 GB, 3D TLC Flash, -40C to +85C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

N3000 1.92 TB Solid State Drive M.2 2280 3D TLC PCIe 3330 Mb/s 3790 Mb/s 3.3 V - 40 C + 85 C 42 mm x 22 mm x 3.5 mm
Swissbit Solid State Drives - SSD Industrial M.2 PCIe SSD, N3002, 1920 GB, 3D TLC Flash, -40C to +85C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

N3002 1.92 TB Solid State Drive M2.2280 3D TLC PCIe 3330 Mb/s 3790 Mb/s 3.3 V - 40 C + 85 C 80 mm x 22 mm x 3.8 mm
Solidigm Solid State Drives - SSD Solidigm D7-P5520 Series (1.92TB, 2.5in PCIe 4.0 x4, 3D4, TLC) Generic Single Pack Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

P5520 1.92 TB PCIe SSDs U.2 3D TLC NVMe, PCIe Gen4x4
Solidigm Solid State Drives - SSD Solidigm D7-P5520 Series (1.92TB, 2.5in PCIe 4.0 x4, 3D4, TLC) Generic Single Pack OPAL Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

P5520 1.92 TB PCIe SSDs U.2 3D TLC NVMe, PCIe Gen4x4
Solidigm Solid State Drives - SSD Solidigm D7-P5520 Series (1.92TB, E1.S 15mm PCIe 4.0 x4, 3D4, TLC) Generic Single Pack Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

P5520 1.92 TB PCIe SSDs E1.S 3D TLC NVMe, PCIe Gen4x4
Greenliant Solid State Drives - SSD 1.92TB SATA 2.5" Enterprise SSD SED OPAL (TLC 1.3DWPD) D-TEMP: 1.92 TB 5 V Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ArmourDrive PX 1.92 TB SATA SSDs 2.5 in TLC SATA 500 MB/s 530 MB/s 5 V 0 C + 55 C 100 mm x 69.85 mm x 7 mm
Greenliant Solid State Drives - SSD 1.92TB SATA 2.5" Industrial Enterprise SSD AES256 RAID (SLC 30 DWPD) I-TEMP Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Enterprise EX 1.92 TB 2.5 in 2.5 in SLC SATA III 520 MB/s 530 MB/s 5 V - 40 C + 85 C 100.45 mm x 69.85 mm x 9 mm
Greenliant Solid State Drives - SSD 1.92TB SATA 2.5" Industrial Enterprise SSD AES256 RAID (TLC) I-TEMP Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Enterprise PX 1.92 TB 2.5 in 2.5 in 3D TLC SATA III 530 MB/s 560 MB/s 5 V - 40 C + 85 C 100.45 mm x 69.85 mm x 9.5 mm
Greenliant Solid State Drives - SSD 1.92TB SATA 2.5" Industrial Enterprise SSD AES256 RAID (TLC) I-TEMP Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Enterprise PX 1.92 TB 2.5 in 2.5 in TLC SATA 525 MB/s 560 MB/s 5 V - 40 C + 85 C 100.45 mm x 69.85 mm x 9.5 mm
Greenliant Solid State Drives - SSD 1.92TB NVMe PCIe U.2 Industrial Enterprise SSD AES256 RAID (SLC 30 DWPD) I-TEMP Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Enterprise EX 1.92 TB 2.5 in 2.5 in SLC PCIe 1900 MB/s 2600 MB/s 12 V - 40 C + 85 C 100.45 mm x 69.85 mm x 9 mm
Greenliant Solid State Drives - SSD 1.92TB NVMe PCIe U.2 Industrial Enterprise SSD AES256 RAID (TLC) I-TEMP Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Enterprise PX 1.92 TB 2.5 in U.2 TLC PCIe 1150 MB/s 2500 MB/s 12 V - 40 C + 85 C 100.45 mm x 69.85 mm x 9.5 mm
Greenliant Solid State Drives - SSD 1.92TB NVMe PCIe U.2 Industrial Enterprise SSD AES256 RAID (TLC) I-TEMP Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Enterprise PX 1.92 TB 2.5 in 2.5 in TLC PCIe 1150 MB/s 2500 MB/s 12 V - 40 C + 85 C 100.45 mm x 69.85 mm x 9.5 mm
Greenliant Solid State Drives - SSD 1.92TB SATA 2.5" SED OPAL (TLC 3K) I-TEMP Không Lưu kho
Tối thiểu: 3
Nhiều: 3

ArmourDrive PX 1.92 TB 2.5 in 2.5 in TLC SATA 520 MB/s 550 MB/s 5 V - 40 C + 85 C 100 mm x 68.95 mm x 7 mm
Apacer Solid State Drives - SSD FIPS140-2 2.5" WT 1920GB Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
FIPS140 1.92 TB SATA Flash Drives 2.5 in 3D TLC SATA 490 MB/s 560 MB/s 5 V - 40 C + 85 C 100 mm x 69.84 mm x 9.3 mm