Tray Ổ đĩa thể rắn - SSD

Kết quả: 263
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Kích thước bộ nhớ Sản phẩm Kích cỡ thiết bị Cấu hình Loại giao diện Ghi liên tục Đọc liên tục Điện áp cấp vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kích thước
SMART Modular Technologies Solid State Drives - SSD 256 GB Không Lưu kho
Tối thiểu: 50
Nhiều: 1

N200 256 GB SATA SSDs M.2 2242 TLC SATA 490 MB/s 550 MB/s 0 C + 70 C 42 mm x 22 mm x 3.8 mm
SMART Modular Technologies Solid State Drives - SSD 1.9 TB Không Lưu kho
Tối thiểu: 50
Nhiều: 1

R800 1.9 TB SATA SSDs M.2 2280 TLC SATA 530 MB/s 550 MB/s 0 C + 70 C 80 mm x 22 mm x 2.3 mm
SMART Modular Technologies Solid State Drives - SSD 240 GB Không Lưu kho
Tối thiểu: 50
Nhiều: 1

R800 240 GB SATA SSDs M.2 2280 TLC SATA 340 MB/s 550 MB/s 0 C + 70 C 80 mm x 22 mm x 2.3 mm
SMART Modular Technologies Solid State Drives - SSD 480 GB Không Lưu kho
Tối thiểu: 50
Nhiều: 1

R800 480 GB SATA SSDs M.2 2280 TLC SATA 490 MB/s 550 MB/s 0 C + 70 C 80 mm x 22 mm x 2.3 mm
SMART Modular Technologies Solid State Drives - SSD 960 GB Không Lưu kho
Tối thiểu: 50
Nhiều: 1

R800 960 GB SATA SSDs M.2 2280 TLC SATA 530 MB/s 550 MB/s 0 C + 70 C 80 mm x 22 mm x 2.3 mm
SMART Modular Technologies Solid State Drives - SSD 1.9 TB Không Lưu kho
Tối thiểu: 50
Nhiều: 1

R800 1.9 TB SATA SSDs 2.5 in TLC SATA 530 MB/s 550 MB/s 0 C + 70 C 100 mm x 69.85 mm x 7 mm
SMART Modular Technologies Solid State Drives - SSD 240 GB Không Lưu kho
Tối thiểu: 50
Nhiều: 1

R800 240 GB SATA SSDs 2.5 in TLC SATA 340 MB/s 550 MB/s 0 C + 70 C 100 mm x 69.85 mm x 7 mm
SMART Modular Technologies Solid State Drives - SSD 3.8 TB Không Lưu kho
Tối thiểu: 50
Nhiều: 1

R800 3.8 TB SATA SSDs 2.5 in TLC SATA 530 MB/s 550 MB/s 0 C + 70 C 100 mm x 69.85 mm x 7 mm
SMART Modular Technologies Solid State Drives - SSD 480 GB Không Lưu kho
Tối thiểu: 50
Nhiều: 1

R800 480 GB SATA SSDs 2.5 in TLC SATA 530 MB/s 550 MB/s 0 C + 70 C 100 mm x 69.85 mm x 7 mm
SMART Modular Technologies Solid State Drives - SSD 960 GB Không Lưu kho
Tối thiểu: 50
Nhiều: 1

R800 960 GB SATA SSDs 2.5 in TLC SATA 530 MB/s 550 MB/s 0 C + 70 C 100 mm x 69.85 mm x 7 mm
SMART Modular Technologies Solid State Drives - SSD 1.9 TB Không Lưu kho
Tối thiểu: 50
Nhiều: 1

S1800 1.9 TB NVMe SSDs U.2 TLC PCIe 1000 MB/s 3200 MB/s 0 C + 70 C 100 mm x 69.8 mm x 9.5 mm
SMART Modular Technologies Solid State Drives - SSD 240 GB Không Lưu kho
Tối thiểu: 50
Nhiều: 1

S1800 240 GB NVMe SSDs U.2 TLC PCIe 330 MB/s 3200 MB/s 0 C + 70 C 100 mm x 69.8 mm x 9.5 mm
SMART Modular Technologies Solid State Drives - SSD 480 GB Không Lưu kho
Tối thiểu: 50
Nhiều: 1

S1800 480 GB NVMe SSDs U.2 TLC PCIe 580 MB/s 3200 MB/s 0 C + 70 C 100 mm x 69.8 mm x 9.5 mm
SMART Modular Technologies Solid State Drives - SSD 960 GB Không Lưu kho
Tối thiểu: 50
Nhiều: 1

S1800 960 GB NVMe SSDs U.2 TLC PCIe 3200 MB/s 0 C + 70 C 100 mm x 69.8 mm x 9.5 mm
Greenliant Solid State Drives - SSD 240GB NVMe PCIe M.2 2280-M SED OPAL (TLC 3K) I-TEMP Không Lưu kho
Tối thiểu: 3
Nhiều: 3

ArmourDrive PX 240 GB M.2 SSDs M.2 2280 TLC NVMe, PCIe 340 MB/s 2800 MB/s 3.3 V - 40 C + 85 C 80 mm x 22 mm x 3.58 mm
Greenliant Solid State Drives - SSD 480GB NVMe PCIe M.2 2280-M SED OPAL (TLC 3K) I-TEMP Không Lưu kho
Tối thiểu: 3
Nhiều: 3

ArmourDrive PX 480 GB M.2 SSDs M.2 2280 TLC NVMe, PCIe 2000 MB/s 3200 MB/s 3.3 V - 40 C + 85 C 80 mm x 22 mm x 3.58 mm
Greenliant Solid State Drives - SSD 960GB NVMe PCIe M.2 2280-M SED OPAL (TLC 3K) I-TEMP Không Lưu kho
Tối thiểu: 3
Nhiều: 3

ArmourDrive PX 960 GB M.2 SSDs M.2 2280 TLC NVMe, PCIe 3000 MB/s 3300 MB/s 3.3 V - 40 C + 85 C 80 mm x 22 mm x 3.58 mm
Greenliant Solid State Drives - SSD 8GByte mSATA ArmourDrive SSD, JEDEC MO-300, I-temp (MLC NAND): 8 GB 3.3 V Không Lưu kho
Tối thiểu: 21
Nhiều: 21

ArmourDrive PX 8 GB mSATA SSDs MO-300 MLC 60 MB/s 110 MB/s 3.3 V - 40 C + 85 C 50.8 mm x 29.85 mm x 4.8 mm
Greenliant Solid State Drives - SSD 32GByte mSATA ArmourDrive SSD, JEDEC MO-300, I-temp (MLC NAND): 32 GB 3.3 V Không Lưu kho
Tối thiểu: 21
Nhiều: 21

ArmourDrive PX 32 GB mSATA SSDs MO-300 MLC 60 MB/s 110 MB/s 3.3 V - 40 C + 85 C 50.8 mm x 29.85 mm x 4.8 mm
Greenliant Solid State Drives - SSD 64GByte mSATA ArmourDrive SSD, JEDEC MO-300, I-temp (MLC NAND): Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ArmourDrive PX mSATA SSDs MO-300 MLC 50.8 mm x 29.85 mm x 4.8 mm
Greenliant Solid State Drives - SSD 4GB mSATA MO-300 (SLC 50K) I-TEMP Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ArmourDrive EX 4 GB mSATA SSDs MO-300 SLC SATA 70 MB/s 220 MB/s 3.3 V - 40 C + 85 C 50.8 mm x 29.85 mm x 4.85 mm
Greenliant Solid State Drives - SSD 80GB mSATA MO-300 (SLC 120K) I-TEMP Không Lưu kho
Tối thiểu: 16
Nhiều: 16

ArmourDrive EX 80 GB mSATA SSDs MO-300 SLC SATA 310 MB/s 370 MB/s 3.3 V - 40 C + 85 C 50.8 mm x 29.85 mm x 4.85 mm
Greenliant Solid State Drives - SSD 160GB mSATA MO-300 (SLC 60K) I-TEMP Không Lưu kho
Tối thiểu: 16
Nhiều: 16

ArmourDrive EX 160 GB mSATA SSDs MO-300 SLC SATA 315 MB/s 370 MB/s 3.3 V - 40 C + 85 C 50.8 mm x 29.85 mm x 4.85 mm
Greenliant Solid State Drives - SSD 160GB mSATA MO-300 (SLC 120K) I-TEMP Không Lưu kho
Tối thiểu: 16
Nhiều: 16

ArmourDrive EX 160 GB mSATA SSDs MO-300 SLC SATA 315 MB/s 370 MB/s 3.3 V - 40 C + 85 C 50.8 mm x 29.85 mm x 4.85 mm
Greenliant Solid State Drives - SSD 320GB mSATA MO-300 (SLC 60K) I-TEMP Không Lưu kho
Tối thiểu: 16
Nhiều: 16

ArmourDrive EX 320 GB mSATA SSDs MO-300 SLC SATA 315 MB/s 370 MB/s 3.3 V - 40 C + 85 C 50.8 mm x 29.85 mm x 4.85 mm