M.2 2242 Ổ đĩa thể rắn - SSD

Kết quả: 208
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Kích thước bộ nhớ Sản phẩm Kích cỡ thiết bị Cấu hình Loại giao diện Ghi liên tục Đọc liên tục Điện áp cấp vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kích thước
Innodisk Solid State Drives - SSD 128GB M.2 P42 3TE6 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

M.2 (P42) 3TE6 128 GB M.2 SSDs M.2 2242 3D TLC PCIe 1850 MB/s 2000 MB/s 3.3 V 0 C + 70 C 42 mm x 22 mm x 1.35 mm
Innodisk Solid State Drives - SSD 256GB M.2 S42 3TE7 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

M.2 (S42) 3TE7 256 GB M.2 SSDs M.2 2242 3D TLC SATA 520 MB/s 560 MB/s 3.3 V 0 C + 70 C 42 mm x 22 mm x 1.35 mm
TDK Solid State Drives - SSD Industrial SSD, M.2 module, 32GB, 3D NAND (SLC mode), SATA III, -40 85? 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SNT2A 32 GB M.2 SSDs M.2 2242 SLC SATA 295 MB/s 345 MB/s 3.3 V - 40 C + 85 C 42 mm x 22 mm
Swissbit Solid State Drives - SSD X-86m2 80 GB 3D PSLC Flsh -40 to +85C SUGGESTED ALT SFSA080GM1AO1TO-I-8C-12P-STD 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
X-86m2 (2242) 80 GB SATA SSDs M.2 2242 SLC SATA 224 MB/s 360 MB/s 3.3 V - 40 C + 85 C 42 mm x 22 mm x 3.6 mm
Apacer Solid State Drives - SSD PCI Express Flash Drive PV910-M242 Gen3x2 M.2 2242 480GB Wild Temp /Replacement: B72.225KHZ.00158 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
PV910-M242 480 GB PCIe SSDs M.2 2242 3D TLC PCIe 1255 MB/s 1775 MB/s 3.3 V - 40 C + 85 C 42 mm x 22 mm x 3.88 mm
Swissbit Solid State Drives - SSD 60 GB - 3.3 V 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
N-20m2 (2242) 60 GB M.2 SSDs M.2 2242 3D TLC PCIe 208 MB/s 594 MB/s 3.3 V - 40 C + 85 C 42 mm x 22 mm x 2.63 mm
Swissbit Solid State Drives - SSD 20 GB - 3 V 14Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
X-76m2 (2242) 20 GB SATA SSDs M.2 2242 SLC SATA 480 MB/s 560 MB/s 3 V - 40 C + 85 C 42 mm x 22 mm x 3.6 mm
Swissbit Solid State Drives - SSD 80 GB - 3.3 V 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
X-76m2 (2242) 80 GB SATA SSDs M.2 2242 SLC SATA 480 MB/s 560 MB/s 3.3 V 0 C + 85 C 42 mm x 22 mm x 3.6 mm
ATP Electronics Solid State Drives - SSD Industrial Grade M.2 2242 Embedded Module with Power Protector 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
A800Pi 16 GB M.2 SSDs M.2 2242 SLC SATA 400 MB/s 530 MB/s 3.3 V - 40 C + 85 C 42 mm x 22 mm x 3.5 mm
Virtium Solid State Drives - SSD 60 GB - 3.3 V 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

VSFB 60 GB SATA SSDs M.2 2242 MLC SATA 430 MB/s 530 MB/s 3.3 V 0 C + 70 C 42 mm x 22 mm
Swissbit Solid State Drives - SSD Industrial M.2 SATA SSD X-78m2 (2242) 32 GB 3D pSLC Flash -40C to +85C
20Dự kiến 07/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

X-78m2 32 GB M.2 SSDs M.2 2242 3D pSLC - 40 C + 85 C
Innodisk Solid State Drives - SSD 1TB M.2 P42 3TE6
2Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

M.2 (P42) 3TE6 1 TB M.2 SSDs M.2 2242 3D TLC PCIe 650 MB/s 0 C + 70 C 42 mm x 22 mm x 1.35 mm
Innodisk Solid State Drives - SSD 256GB M.2 P42 3TE6
1Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

M.2 (P42) 3TE6 256 GB M.2 SSDs M.2 2242 3D TLC PCIe 1850 MB/s 2000 MB/s 3.3 V 0 C + 70 C 42 mm x 22 mm x 1.35 mm
Greenliant Solid State Drives - SSD 20GB NVMe PCIe M.2 2242-B-M (SLC 75K) I-TEMP Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 3
Nhiều: 3

ArmourDrive EX 20 GB Drives M.2 2242 3D NAND PCIe 1050 MB/s 1200 MB/s - 40 C + 95 C 42 mm x 22 mm x 2.38 mm
Greenliant Solid State Drives - SSD 20GB NVMe PCIe M.2 2242-B-M (SLC 150K) I-TEMP Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 3
Nhiều: 3

ArmourDrive EX 20 GB Drives M.2 2242 3D NAND PCIe 1050 MB/s 1200 MB/s - 40 C + 95 C 42 mm x 22 mm x 2.38 mm
Greenliant Solid State Drives - SSD 40GB NVMe PCIe M.2 2242-B-M (SLC 75K) I-TEMP Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 3
Nhiều: 3

ArmourDrive EX 40 GB Drives M.2 2242 3D NAND PCIe 1050 MB/s 1200 MB/s - 40 C + 95 C 42 mm x 22 mm x 2.38 mm
Greenliant Solid State Drives - SSD 40GB NVMe PCIe M.2 2242-B-M (SLC 150K) I-TEMP Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 3
Nhiều: 3

ArmourDrive EX 40 GB Drives M.2 2242 3D NAND PCIe 1050 MB/s 1200 MB/s - 40 C + 95 C 42 mm x 22 mm x 2.38 mm
Greenliant Solid State Drives - SSD 60GB NVMe PCIe M.2 2242-B-M (TLC 5K) I-TEMP Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ArmourDrive EX 60 GB Drives M.2 2242 3D NAND PCIe 1050 MB/s 1200 MB/s - 40 C + 95 C 42 mm x 22 mm x 2.38 mm
Greenliant Solid State Drives - SSD 80GB NVMe PCIe M.2 2242-B-M (SLC 75K) I-TEMP Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 3
Nhiều: 3

ArmourDrive EX 80 GB Drives M.2 2242 3D NAND PCIe 1050 MB/s 1200 MB/s - 40 C + 95 C 42 mm x 22 mm x 2.38 mm
Greenliant Solid State Drives - SSD 80GB NVMe PCIe M.2 2242-B-M (SLC 150K) I-TEMP Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 3
Nhiều: 3

ArmourDrive EX 80 GB Drives M.2 2242 3D NAND PCIe 1050 MB/s 1200 MB/s - 40 C + 95 C 42 mm x 22 mm x 2.38 mm
Greenliant Solid State Drives - SSD 120GB NVMe PCIe M.2 2242-B-M (TLC 5K) I-TEMP Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ArmourDrive EX 120 GB Drives M.2 2242 3D NAND PCIe 1050 MB/s 1200 MB/s - 40 C + 95 C 42 mm x 22 mm x 2.38 mm
Greenliant Solid State Drives - SSD 160GB NVMe PCIe M.2 2242-B-M (SLC 75K) I-TEMP Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 3
Nhiều: 3

ArmourDrive EX 160 GB Drives M.2 2242 3D NAND PCIe 1050 MB/s 1200 MB/s - 40 C + 95 C 42 mm x 22 mm x 2.38 mm
Greenliant Solid State Drives - SSD 160GB NVMe PCIe M.2 2242-B-M (SLC 150K) I-TEMP Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 3
Nhiều: 3

ArmourDrive EX 160 GB Drives M.2 2242 3D NAND PCIe 1050 MB/s 1200 MB/s - 40 C + 95 C 42 mm x 22 mm x 2.38 mm
Greenliant Solid State Drives - SSD 320GB NVMe PCIe M.2 2242-B-M (SLC 75K) I-TEMP Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 3
Nhiều: 3

ArmourDrive EX 320 GB Drives M.2 2242 3D NAND PCIe 1050 MB/s 1200 MB/s - 40 C + 95 C 42 mm x 22 mm x 2.38 mm
Greenliant Solid State Drives - SSD 320GB NVMe PCIe M.2 2242-B-M (SLC 150K) I-TEMP Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 3
Nhiều: 3

ArmourDrive EX 320 GB Drives M.2 2242 3D NAND PCIe 1050 MB/s 1200 MB/s - 40 C + 95 C 42 mm x 22 mm x 2.38 mm