Ổ đĩa thể rắn - SSD

Kết quả: 8
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Kích thước bộ nhớ Sản phẩm Kích cỡ thiết bị Cấu hình Loại giao diện Ghi liên tục Đọc liên tục Điện áp cấp vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kích thước
Micron Solid State Drives - SSD 7450 2TByte U.3 70x100x15 9Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 9

7450 1.6 TB NVMe SSDs U.3 3D TLC NVMe, PCIe Gen4x4 2700 MB/s 6800 MB/s 12 V 0 C + 70 C 100.45 mm x 70.1 mm x 15 mm
Micron Solid State Drives - SSD 7450 2TByte U.3 70x100x15 28Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 28

7450 1.92 TB NVMe SSDs U.3 3D TLC NVMe, PCIe Gen4x4 2700 MB/s 6800 MB/s 12 V 0 C + 70 C 100.45 mm x 70.1 mm x 15 mm
Micron Solid State Drives - SSD 7450 16TByte U.3 70x100x15 9Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 9

7450 15.36 TB NVMe SSDs U.3 3D TLC NVMe, PCIe Gen4x4 5600 MB/s 6800 MB/s 12 V 0 C + 70 C 100.45 mm x 70.1 mm x 15 mm
Micron Solid State Drives - SSD 7450 4TByte U.3 70x100x15 20Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20

7450 3.84 TB NVMe SSDs U.3 3D TLC NVMe, PCIe Gen4x4 5300 MB/s 6800 MB/s 12 V 0 C + 70 C 100.45 mm x 70.1 mm x 15 mm
Micron Solid State Drives - SSD 7450 2TByte U.3 70x100x7 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2

7450 1.92 TB NVMe SSDs U.3 3D TLC NVMe, PCIe Gen4x4 2700 MB/s 6800 MB/s 3.3 V 0 C + 70 C 100.45 mm x 70.1 mm x 7 mm
Micron Solid State Drives - SSD 7450 1TByte U.3 70x100x7 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 6

7450
Micron Solid State Drives - SSD 7450 2TByte U.3 70x100x15 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 5

7450 1.6 TB NVMe SSDs U.3 3D TLC NVMe, PCIe Gen4x4 2700 MB/s 6800 MB/s 12 V 0 C + 70 C 100.45 mm x 70.1 mm x 15 mm
Micron Solid State Drives - SSD 7450 1TByte U.3 70x100x15 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2

7450 960 GB NVMe SSDs U.3 3D TLC NVMe, PCIe Gen4x4 1400 MB/s 6800 MB/s 12 V 0 C + 70 C 100.45 mm x 70.1 mm x 15 mm