Swissbit Ổ đĩa thể rắn - SSD

Kết quả: 717
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Kích thước bộ nhớ Sản phẩm Kích cỡ thiết bị Cấu hình Loại giao diện Ghi liên tục Đọc liên tục Điện áp cấp vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kích thước
Swissbit Solid State Drives - SSD Industrial SLIM SATA SSD, X-75s, 120 GB, 3D TLC Flash, 0C to +70C 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 5

Industrial SLIM SATA SSD, X-75s, 120 GB, 3D TLC Flash, 0C to +70C 120 GB SATA SSDs Slim SATA 3D TLC SATA III 495 MB/s 565 MB/s 5 V 0 C + 70 C 54 mm x 39 mm x 4 mm
Swissbit Solid State Drives - SSD Industrial SLIM SATA SSD, X-75s, 240 GB, 3D TLC Flash, 0C to +70C 11Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 5

Industrial SLIM SATA SSD, X-75s, 240 GB, 3D TLC Flash, 0C to +70C 240 GB SATA SSDs Slim SATA 3D TLC SATA III 495 MB/s 565 MB/s 5 V 0 C + 70 C 54 mm x 39 mm x 4 mm
Swissbit Solid State Drives - SSD 40 GB - 3.3 V 20Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 5
X-76m2 (2242) 40 GB SATA SSDs M.2 2242 SLC SATA 480 MB/s 560 MB/s 3.3 V - 40 C + 85 C 42 mm x 22 mm x 3.6 mm
Swissbit Solid State Drives - SSD Commercial M.2 PCIe SSD, N3202, 1920 GB, 3D TLC Flash, 0C to +70C 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 5

Commercial M.2 PCIe SSD, N3202, 1920 GB, 3D TLC Flash, 0C to +70C
Swissbit Solid State Drives - SSD 120 GB - 3.3 V 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 5
X-75m2 (2242) 120 GB M.2 SSDs M.2 2280 3D TLC SATA 495 MB/s 565 MB/s 3.3 V - 40 C + 85 C 80 mm x 22 mm x 3.58 mm
Swissbit Solid State Drives - SSD 240 GB - 3 V 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 5
X-75m2 (2280) 240 GB M.2 SSDs M.2 2280 3D TLC SATA 495 MB/s 565 MB/s 3 V - 40 C + 85 C 80 mm x 22 mm x 3.58 mm
Swissbit Solid State Drives - SSD 1920 GB - 5 V 12Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 5
X-75 1.875 TB SATA SSDs 2.5 in 3D TLC SATA 495 MB/s 565 MB/s 5 V - 40 C + 85 C 100 mm x 70 mm x 9.2 mm
Swissbit Solid State Drives - SSD Industrial M.2 SATA SSD, X-86m2 (2242), 10 GB, 3D PSLC Flash, 0C to +70C 26Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 5

Industrial M.2 SATA SSD, X-86m2 (2242), 10 GB, 3D PSLC Flash, 0C to +70C 10 GB SATA SSDs M.2 3D pSLC SATA III 223 MB/s 372 MB/s 3.3 V 0 C + 70 C 42 mm x 22 mm x 3.58 mm
Swissbit Solid State Drives - SSD Industrial M.2 SATA SSD, X-86m2 (2242), 20 GB, 3D PSLC Flash, 0C to +70C 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 5

Industrial M.2 SATA SSD, X-86m2 (2242), 20 GB, 3D PSLC Flash, 0C to +70C 20 GB SATA SSDs M.2 3D pSLC SATA III 223 MB/s 372 MB/s 3.3 V 0 C + 70 C 42 mm x 22 mm x 3.58 mm
Swissbit Solid State Drives - SSD Industrial M.2 SATA SSD, X-86m2 (2242), 40 GB, 3D PSLC Flash, 0C to +70C 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 5

Industrial M.2 SATA SSD, X-86m2 (2242), 40 GB, 3D PSLC Flash, 0C to +70C 40 GB SATA SSDs M.2 3D pSLC SATA III 223 MB/s 372 MB/s 3.3 V 0 C + 70 C 42 mm x 22 mm x 3.58 mm
Swissbit Solid State Drives - SSD Industrial M.2 SATA SSD, X-86m2 (2242), 80 GB, 3D PSLC Flash, 0C to +70C 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 5

Industrial M.2 SATA SSD, X-86m2 (2242), 80 GB, 3D PSLC Flash, 0C to +70C 80 GB SATA SSDs M.2 3D pSLC SATA III 223 MB/s 372 MB/s 3.3 V 0 C + 70 C 42 mm x 22 mm x 3.58 mm
Swissbit Solid State Drives - SSD Industrial M.2 SATA SSD, X-86m2 (2242), 160 GB, 3D PSLC Flash, 0C to +70C 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 5

Industrial M.2 SATA SSD, X-86m2 (2242), 160 GB, 3D PSLC Flash, 0C to +70C 160 GB SATA SSDs M.2 3D pSLC SATA III 223 MB/s 372 MB/s 3.3 V 0 C + 70 C 42 mm x 22 mm x 3.58 mm
Swissbit Solid State Drives - SSD 8 GB - 3.3 V 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 5
X-600m 8 GB mSATA SSDs MO-300 SLC SATA 405 MB/s 520 MB/s 3.3 V - 40 C + 85 C 50.8 mm x 29.85 mm x 3.5 mm
Swissbit Solid State Drives - SSD 32 GB - 3.3 V 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 5
X-600m2 (2242) 32 GB M.2 SSDs M.2 2242 SLC PCIe 245 MB/s 520 MB/s 3.3 V - 40 C + 85 C 42 mm x 22 mm x 3.58 mm
Swissbit Solid State Drives - SSD 30 GB - 3.3 V, 5 V 30GB SLIM SATA SSD 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 5

X-60s 30 GB Half Slim SSDs MO-297 MLC SATA 450 MB/s 520 MB/s 3.3 V, 5 V - 40 C + 85 C 54 mm x 39 mm x 4 mm
Swissbit Solid State Drives - SSD 80 GB - 3 V 8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 5
X-76m2 (2280) 80 GB SATA SSDs M.2 2280 SLC SATA 480 MB/s 560 MB/s 3 V 0 C + 70 C 80 mm x 22 mm x 3.58 mm
Swissbit Solid State Drives - SSD 10 GB - 3 V 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 5
X-76m2 (2280) 10 GB SATA SSDs M.2 2280 SLC SATA 480 MB/s 560 MB/s 3 V - 40 C + 85 C 80 mm x 22 mm x 3.58 mm
Swissbit Solid State Drives - SSD 240 GB - 3.3 V 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 5
N-20m2 (2242) 240 GB M.2 SSDs M.2 2242 3D TLC PCIe 718 MB/s 1773 MB/s 3.3 V - 40 C + 85 C 42 mm x 22 mm x 2.63 mm
Swissbit Solid State Drives - SSD 10 GB - 3 V 20Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 5
X-76m2 (2242) 10 GB SATA SSDs M.2 2242 SLC SATA 480 MB/s 560 MB/s 3 V 0 C + 70 C 42 mm x 22 mm x 3.6 mm
Swissbit Solid State Drives - SSD 5 GB - 3.3 V 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 5
N-26m2 (2280) 5 GB M.2 SSDs M.2 2280 3D TLC PCIe 102 MB/s 297 MB/s 3.3 V - 40 C + 85 C 80 mm x 22 mm x 2.63 mm
Swissbit Solid State Drives - SSD 40 GB - 3.3 V 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 5
N-26m2 (2280) 40 GB M.2 SSDs M.2 2280 3D TLC PCIe 1145 MB/s 1184 MB/s 3.3 V - 40 C + 85 C 80 mm x 22 mm x 2.63 mm
Swissbit Solid State Drives - SSD 120 GB - 3 V 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 5
N-10m2 (2280) 120 GB M.2 SSDs M.2 2280 TLC 1000 MB/s 1600 MB/s 3 V - 40 C + 85 C 80 mm x 22 mm x 2.23 mm
Swissbit Solid State Drives - SSD 20 GB - 3.3 V 20Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 5
X-76m2 (2242) 20 GB SATA SSDs M.2 2242 3D TLC SATA 480 MB/s 560 MB/s 3.3 V 0 C + 85 C 42 mm x 22 mm x 3.6 mm
Swissbit Solid State Drives - SSD 10 GB - 3.3 V 20Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 5
X-76m2 (2280) 10 GB SATA SSDs M.2 2280 3D TLC SATA 480 MB/s 560 MB/s 3.3 V 0 C + 85 C 80 mm x 22 mm x 3.58 mm
Swissbit Solid State Drives - SSD 20 GB - 3.3 V 20Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 5
X-76m2 (2280) 20 GB SATA SSDs M.2 2280 3D TLC SATA 480 MB/s 560 MB/s 3.3 V 0 C + 85 C 80 mm x 22 mm x 3.58 mm