0 C Ổ đĩa thể rắn - SSD

Kết quả: 1,406
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Kích thước bộ nhớ Sản phẩm Kích cỡ thiết bị Cấu hình Loại giao diện Ghi liên tục Đọc liên tục Điện áp cấp vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kích thước
Swissbit Solid State Drives - SSD Industrial SATA SSD 2.5", X-73, 120 GB, 3D TLC Flash, 0C to +70C 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Industrial SATA SSD 2.5", X-73, 120 GB, 3D TLC Flash, 0C to +70C 120 GB SATA SSDs 2.5 in 3D TLC SATA III 500 MB/s 565 MB/s 5 V 0 C + 70 C 100 mm x 70 mm x 7 mm
Swissbit Solid State Drives - SSD Industrial SATA SSD 2.5", X-73, 240 GB, 3D TLC Flash, 0C to +70C 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Industrial SATA SSD 2.5", X-73, 240 GB, 3D TLC Flash, 0C to +70C 240 GB SATA SSDs 2.5 in 3D TLC SATA III 500 MB/s 565 MB/s 5 V 0 C + 70 C 100 mm x 70 mm x 7 mm
Swissbit Solid State Drives - SSD Industrial SLIM SATA SSD, X-75s, 120 GB, 3D TLC Flash, 0C to +70C 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Industrial SLIM SATA SSD, X-75s, 120 GB, 3D TLC Flash, 0C to +70C 120 GB SATA SSDs Slim SATA 3D TLC SATA III 495 MB/s 565 MB/s 5 V 0 C + 70 C 54 mm x 39 mm x 4 mm
Swissbit Solid State Drives - SSD Industrial SLIM SATA SSD, X-75s, 240 GB, 3D TLC Flash, 0C to +70C 11Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Industrial SLIM SATA SSD, X-75s, 240 GB, 3D TLC Flash, 0C to +70C 240 GB SATA SSDs Slim SATA 3D TLC SATA III 495 MB/s 565 MB/s 5 V 0 C + 70 C 54 mm x 39 mm x 4 mm
Swissbit Solid State Drives - SSD Industrial M.2 SATA SSD, X-75m2 (2280) P, 1920 GB, 3D TLC Flash, 0C to +70C 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

X-75m2 1920 GB M.2 SSDs M.2 2280 3D TLC SATA 390 MB/s 560 MB/s 3.3 V 0 C + 70 C 80 mm x 22 mm x 3.5 mm
Swissbit Solid State Drives - SSD Industrial SATA SSD 2.5", X-75 P, 1920 GB, 3D TLC Flash, 0C to +70C 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

X-75 P 1.875 TB SATA SSDs 2.5 in TLC SATA 5 V 0 C + 70 C 100.1 mm x 69.85 mm x 7 mm
Swissbit Solid State Drives - SSD Industrial SATA SSD 2.5", X-73, 1920 GB, 3D TLC Flash, 0C to +70C 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

X-73 1.875 TB SATA SSDs 2.5 in TLC SATA 5 V 0 C + 70 C 100.3 mm x 69.9 mm x 7 mm
Kingston Solid State Drives - SSD OS-independent Encrypted Ext SSD 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IronKey 1.875 TB External SSD USB 3.2 250 MB/s 250 MB/s 0 C + 60 C 122.5 mm x 84.2 mm x 18.5 mm
Kingston Solid State Drives - SSD 2.5" 128GB SATA3 SSD 69Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

CT-2.5 SATA3 128 GB SATA SSDs 2.5 in TLC SATA III 5 V 0 C + 70 C 100.1 mm x 69.85 mm x 7mm
Kingston Solid State Drives - SSD 2.5" 256GB SATA3 SSD 35Có hàng
100Dự kiến 31/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

CT-2.5 SATA3 256 GB SATA SSDs 2.5 in TLC SATA III 5 V 0 C + 70 C 100.1 mm x 69.85 mm x 7mm

Kingston Solid State Drives - SSD M.2 2242 256GB SATA3 SSD 27Có hàng
70Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

CT-M.2 2242 SATA3 256 GB M.2 SSDs M.2 2242 TLC SATA III 3.3 V 0 C + 70 C 42 mm x 22 mm x 3.68 mm

Kingston Solid State Drives - SSD M.2 2280 128GB SATA3 SSD 71Có hàng
30Dự kiến 31/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

CT-M.2 2242 SATA3 128 GB M.2 SSDs M.2 2280 TLC SATA III 3.3 V 0 C + 70 C 80 mm x 22 mm x 2.35 mm

Kingston Solid State Drives - SSD mSATA 256GB SATA3 SSD 89Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

CT-mSATA3 256 GB mSATA SSDs mSATA TLC SATA III 3.3 V 0 C + 70 C 50.8 mm x 29.85 mm x 4.85 mm

Kingston Solid State Drives - SSD mSATA 512GB SATA3 SSD 83Có hàng
50Dự kiến 31/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

CT-mSATA3 512 GB mSATA SSDs mSATA TLC SATA III 3.3 V 0 C + 70 C 50.8 mm x 29.85 mm x 4.85 mm
Apacer Solid State Drives - SSD PATA 2.5" Flash Drive MLC 32GB 15nm 9Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

32 GB ATA Flash Drives 2.5 in MLC ATA / IDE 90 MB/s 100 MB/s 5 V 0 C + 70 C 100 mm x 69.9 mm x 9.3 mm
Apacer Solid State Drives - SSD PATA 2.5" Flash Drive MLC 256GB 15nm 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 GB ATA Flash Drives 2.5 in MLC ATA / IDE 90 MB/s 100 MB/s 5 V 0 C + 70 C 100 mm x 69.9 mm x 9.3 mm
Apacer Solid State Drives - SSD M.2 PV220-M280 PCIe Gen3x4 240GB 3D-TLC Thermal Sensor OP w/coating Anti-Sulfuration Graphene Sheet /Replacement: B92.225JGV.00258 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

240 GB M.2 SSDs M.2 2280-D5-M 3D TLC NVMe, PCIe 1040 MB/s 1645 MB/s 3.3 V 0 C + 70 C 80 mm x 22 mm x 4.08 mm
Innodisk Solid State Drives - SSD 128GB 1.8" SATA SSD 3SE2-P, AES 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1.8" SATA 3SE2-P 128 GB SATA SSDs 1.8 in SLC SATA 5 V 0 C + 70 C 78.5 mm x 54 mm x 5 mm
Innodisk Solid State Drives - SSD 128GB SATADOM-SH 3TE7 2Có hàng
4Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SATADOM-SH 128 GB SATA Disk Modules Disk on Module - DOM 3D TLC SATA 300 MB/s 440 MB/s 5 V 0 C + 70 C 33.06 mm x 29.6 mm x 10.5 mm
Swissbit Solid State Drives - SSD Industrial M.2 SATA SSD, X-86m2 (2242), 10 GB, 3D PSLC Flash, 0C to +70C 21Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Industrial M.2 SATA SSD, X-86m2 (2242), 10 GB, 3D PSLC Flash, 0C to +70C 10 GB SATA SSDs M.2 3D pSLC SATA III 223 MB/s 372 MB/s 3.3 V 0 C + 70 C 42 mm x 22 mm x 3.58 mm
Swissbit Solid State Drives - SSD Industrial M.2 SATA SSD, X-86m2 (2242), 160 GB, 3D PSLC Flash, 0C to +70C 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Industrial M.2 SATA SSD, X-86m2 (2242), 160 GB, 3D PSLC Flash, 0C to +70C 160 GB SATA SSDs M.2 3D pSLC SATA III 223 MB/s 372 MB/s 3.3 V 0 C + 70 C 42 mm x 22 mm x 3.58 mm
Apacer Solid State Drives - SSD SATA 2.5" SSD BICS5 960GB /Replacement: A12.245LGC.00378 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SV240-25 960 GB SATA SSDs 2.5 in 3D TLC SATA 500 MB/s 560 MB/s 5 V 0 C + 70 C 100 mm x 69.85 mm x 6.9 mm
Kingston Solid State Drives - SSD M.2 2280 PCIe Gen4x4 1024GB 21Có hàng
15Dự kiến 31/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

OM8TAP4 1 TB Solid State Drives M.2 2280 NAND PCIe 5300 MB/s 6100 MB/s 3.3 V 0 C + 70 C 80 mm x 22 mm x 2.4 mm
Kingston Solid State Drives - SSD M.2 2280 PCIe Gen4x4 2048GB 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

OM8TAP4 2 TB Solid State Drives M.2 2280 NAND PCIe 5400 MB/s 6100 MB/s 3.3 V 0 C + 70 C 80 mm x 22 mm x 2.4 mm
Apacer Solid State Drives - SSD 240 GB - 3.3 V 12Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PV120-M280 240 GB M.2 SSDs M.2 2280 3D TLC NVMe, PCIe 950 MB/s 1695 MB/s 3.3 V 0 C + 70 C 80 mm x 22 mm x 3.38 mm