Bỏ qua và tới Nội dung chính
028 6284 6888
Một phần của đội ngũ các chuyên gia TTI
|
Liên hệ với Mouser 028 6284 6888
|
Phản hồi
Thay đổi địa điểm
Tiếng Việt
English
$ USD
Chọn Vị trí của bạn
United States
Việt Nam
More Options
Việt Nam
Vui lòng xác nhận lựa chọn đơn vị tiền tệ của bạn:
Đô-la Mỹ
Incoterms:FCA (Điểm vận chuyển)
thuế quan, phí hải quan và thuế được thu tại thời điểm giao hàng.
Mouser Electronics Việt Nam - Nhà Phân Phối Các Linh Kiện Điện Tử và Thiết Bị Bán Dẫn
Tất cả
Lọc tìm kiếm của bạn
Tất cả
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ biến thế
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Bộ vi điều khiển - MCU
Bộ xử lý & bộ điều khiển nhúng
Cảm biến
Chiết áp
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ phát triển kỹ thuật
Công tắc
Cuộn cảm
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Điện toán
Điện trở
Điện trở biến thiên
Điện trở nhiệt
Đi-ốt & Bộ chỉnh lưu
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện EMI/RFI
Mạch tích hợp - IC
MOSFET
Nguồn
Quang điện tử
Rơ-le
Thiết bị điều khiển & định thời tần số
Transistor
Tụ điện
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Lọc tìm kiếm của bạn
Tất cả
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ biến thế
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Bộ vi điều khiển - MCU
Bộ xử lý & bộ điều khiển nhúng
Cảm biến
Chiết áp
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ phát triển kỹ thuật
Công tắc
Cuộn cảm
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Điện toán
Điện trở
Điện trở biến thiên
Điện trở nhiệt
Đi-ốt & Bộ chỉnh lưu
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện EMI/RFI
Mạch tích hợp - IC
MOSFET
Nguồn
Quang điện tử
Rơ-le
Thiết bị điều khiển & định thời tần số
Transistor
Tụ điện
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Bật các đề xuất
Có hàng
RoHS
Sản phẩm
Sản phẩm mới nhất
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Cảm biến
Chiếu sáng đèn LED
Cơ điện
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ kỹ thuật
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện thụ động
Nguồn
Quang điện tử
RF & không dây
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Xem Tất cả Sản phẩm
Nhà sản xuất
Dịch vụ & Công cụ
Tài nguyên kỹ thuật
Trợ giúp
Menu
Tài khoản & Đơn hàng
Đăng nhập
Khách hàng mới?
Bắt đầu tại đây
Lịch sử đơn hàng
Đăng nhập
Khách hàng mới?
Bắt đầu tại đây
Sản phẩm mới nhất của cửa hàng
theo danh mục
Xem tất cả sản phẩm mới
Công cụ Phát triển
Giải pháp tích hợp
Chất bán dẫn
Quang điện tử
Dụng cụ Bảo vệ mạch
Cấu kiện Thụ động
Cảm biến
Đầu nối
Dây & Cáp
Cơ điện
Quản lý Nhiệt
Nguồn
Vỏ bao
Kiểm tra & Đo lường
Công cụ & Hàng cung cấp
Trang chủ
Sản phẩm
Sản phẩm mới nhất
Nhà sản xuất
Dịch vụ & Công cụ
Tài nguyên kỹ thuật
Trợ giúp
Liên hệ với Chúng tôi
Menu Chính
TẤT CẢ DANH MỤC SẢN PHẨM
TẤT CẢ DANH MỤC SẢN PHẨM
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Cảm biến
Chiếu sáng đèn LED
Cơ điện
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ kỹ thuật
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện thụ động
Nguồn
Quang điện tử
RF & không dây
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Giỏ hàng có sản phẩm được lên lịch
Nsx
Số nhà sản xuất:
Số lượng
Tổng số phụ
Nsx Mã Phụ tùng
Nsx:
Mô tả:
Số lượng:
Tóm tắt giỏ hàng
* Giỏ hàng của bạn có lỗi.
Xem Giỏ hàng
Số dư chưa thanh toán này phản ánh tổng khoản chưa trả tại thời điểm này cho mỗi phương thức thanh toán bạn lựa chọn.
Tiếp tục mua sắm
Xem Giỏ hàng
* Giỏ hàng của bạn có lỗi.
Không hiển thị lại và đưa tôi trực tiếp đến Giỏ hàng.
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Tất cả Sản phẩm
PCTEL / Amphenol
Giải pháp nhúng
Mô-đun RF & không dây
Ăng-ten
Chia sẻ
Chia sẻ điều này
Sao chép
Không thể tạo ra liên kết tại thời điểm này. Vui lòng thử lại.
PCTEL / Amphenol Ăng-ten
Sản phẩm
(240)
Ảnh
Sản phẩm mới nhất
Kết quả:
240
Lọc thông minh
Khi bạn chọn một hoặc nhiều bộ lọc thông số phía dưới, thì Smart Filtering sẽ ngay lập tức tắt bất kỳ giá trị nào không được chọn mà có thể dẫn đến không tìm thấy kết quả nào.
Bộ lọc được áp dụng:
Giải pháp nhúng
Mô-đun RF & không dây
Ăng-ten
Nhãn hiệu
=
PCTEL / Amphenol
Loại sản phẩm
Sản phẩm
Loại
Tần số tối thiểu
Tần số tối đa
Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1
Giao thức - Di động, NBIoT, LTE
Giao thức - GPS, GLONASS
Giao thức - WiFi - 802.11
Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4
Giao thức - Sub GHz
Kiểu cơ học
Kiểu
Độ khuếch đại
Băng thông
Trở kháng
VSWR
Định mức công suất
Nhiệt độ làm việc tối thiểu
Nhiệt độ làm việc tối đa
Loại xung điện
Số băng tần
Kiểu gắn
Kiểu chấm dứt
Loại đầu nối ăng-ten
Tần số trung tâm
Ứng dụng
Chiều dài
Chiều rộng
Chiều cao
Chỉ số IP
Loại cáp
Sê-ri
Đóng gói
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Antenna Accessories
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Multiprotocol Antennas
Cài đặt lại
Indoor Antennas
Modules
Outdoor Antennas
PCB Antennas
Vehicle Antennas
Cài đặt lại
1/4 Wave
Aluminum Yagi Antenna
Array Antenna
Base Antenna
Base Station
Base Station Antenna
Cellular Antenna
Chrome Coil Antenna
Chrome Nut Antenna
Collinear Antenna
Combination Antenna
Combo Antenna
Elevated Feed Point
Field Tunable Antenna
Glass Mount Antenna
Heavy Duty Antenna
High Gain
High Gain, Multi GNSS Precision Antenna
High Rejection
Industrial Antenna
Cài đặt lại
27 MHz
47 MHz
108 MHz
118 MHz
132 MHz
136 MHz
138 MHz
144 MHz
148 MHz
150 MHz
152 MHz
162 MHz
210 MHz
380 MHz
406 MHz
430 MHz
440 MHz
445 MHz
450 MHz
460 MHz
≤
≥
Cài đặt lại
2.69 MHz
31 MHz
54 MHz
156 MHz
160 MHz
162 MHz
174 MHz
230 MHz
410 MHz
430 MHz
460 MHz
470 MHz
480 MHz
512 MHz
520 MHz
840 MHz
863 MHz
866 MHz
869 MHz
870 MHz
≤
≥
Cài đặt lại
Bluetooth
Bluetooth, BLE
Cài đặt lại
2G/3G/4G, Cellular, LTE
2G/3G/4G, Cellular, NBIoT
2G/3G/4G/5G, Cellular, LTE
2G/3G/4G/5G, Cellular, LTE, NBIoT
2G/3G/4G/5G, Cellular, LTE, TETRA
2G/3G/4G/5G, Cellular, NBIoT, LTE
2G/3G/4G/5GNR, Cellular, GSM, LTE, PCS
2G/3G/4G/5GNR, Cellular, LTE
2G/3G/5G, Cellular, DSRC, LTE
2G/3G/5G, Cellular, LMR, LTE, TETRA
2G/3G/5G, Cellular, LTE
3G/4G, AWS, GSM, LTE, PCS, SMR
3G/4G, Cellular, LTE
4G, Cellular, LTE
4G/5G, Cellular
4G/5G, Cellular, LTE
5G, Cellular
5G, Cellular, LTE
5G, LTE
5GFR1, Cellular
Cài đặt lại
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GNSS, GPS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GNSS, GPS, QZSS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS, QZSS
Beidou, Galileo, GPS, GLONASS, QZSS
Galileo, GLONASS, GNSS, GPS
Galileo, GLONASS, GPS
GLONASS, GNSS, GPS
GLONASS, GPS, QZSS
GNSS
GNSS, GPS
GPS
GPS, GLONASS, GNSS
Cài đặt lại
802.11 a,b/n,c
802.11 ac
802.11 ac, WiFi 6E
802.11 ax
WiFI
WiFi
WiFi 6E
WiFi 6 E
WiFi 6E, WiFi 7
WiMAX
WiMAX, 802.16
Cài đặt lại
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
Cài đặt lại
AM, FM, DAB
ISM
ISM, LoRa, LPWAN
TETGRA, UHF
UHF
UHF, VHF
UWB
VHF, UHF
Cài đặt lại
Bracket Pole/Wall/U Bolt Mount
Collinear
collinear
Module
Panel Mount
Patch
PCB Trace
Screw Mount
Stamped
Trilinear
WHip
Whip
whip
Yagi
Cài đặt lại
Active Ceramic
Base Sation
Base Station
Bent Metal
Blade Tilt/Swivel
Cone
Dome
Fiberglass
I-Bar
Loop
Magnetic
Metal
PCB Trace
Radome
Sharkfin
Spring Base
Square
Stainess Steel Spring
Stainless Steel Spring
Stainless Stell Spring
Cài đặt lại
- 0.2 dBi, 1 dBi, 1.2 dBi, 1.6 dBi, 2.3 dBi, 2.6 dBi, 3.1 dBi, 9.6 dBi
1 dBi, 3.3 dBi, 5.2 dBi, 6.3 dBi, 7.5 dBi, 30 + 1 dB
1 dBi, 4.5 dBi, 5.5 dBi, 6.5 dBi
1 dBic, 26 dB
1.2 dBi, 2.0 dBi
1.5 dBi, 2.2 dBi, 4.8 dBi
1.5 dBi, 2.5 dBi, 3 dBi, 4.5 dBi, 5.5 dBi
1.5 dBI, 3.5 dBi, 5 dBi
1.5 dBic, 2 dBic, 3.0 dBic, 5.7 dBi, 9 dBi, 30 dB
1.81 dBi, 2.38 dBi, 3.43 dBi, 3.17 dBi, 3.68 dBi, 4.33 dBi, 5.87 dBi
2 dB / Unity
2 dBi
2 dBi, 2.8 dBi
2 dBi, 3 dBi, 4 dBi,
2 dBic, 25 dB
2.14 dBi, 4dBi
2.14 dBi, 4 dBi
2.4 dB
2.4 dBi, 2.6 dBi, 3.7 dBi
2.5 dBi
Cài đặt lại
0.5 MHz
3 MHz
3.5 MHz
4 MHz
10 MHz
12 MHz, 170 MHz, 190 MHz, 460 MHz
20 MHz
20 MHz, 270 MHz, 990 MHz
23 MHz
23 MHz, 256 MHz, 64 MHz, 290 MHz, 400 MHz, 300 MHz, 900 MHz, 1.025 GHz
24 MHz
26 MHz
30 MHz
38 MHz
38 MHz, 140 MHz, 262 MHz
40 MHz
41 MHz
43 MHz, 81 MHz, 92 MHz, 170 MHz, 390 MHz, 460 MHz, 600 MHz, 900 MHz 1.09 GHz
44 MHz, 110 MHz
45 MHz
Cài đặt lại
50 Ohms
Cài đặt lại
4.5/3.5, 2.7, 3, 3.1, 2.5, 2.5, 3, 3.5
1.2, 1.4, 1.6, 1.7, 1.9, 2, 2.2, 2.7
1.4, 1.5, 1.6, 1.8, 2.2
1.5
1.5, 2.0, 2.5, 3.0
1.5 dBi, 3.5 dBi, 5 dBi
1.6, 2.5, 3, 5, 6, 5.5, 6.4
2
2, 2.0:1, 2.5, 3, 3.5, 4, 4.5
2, 2.5
2.0
2.5
2.5, 2.7
3.5
1.5:1
1.5:1, 2.0:1
1.5:1, 2.5:1
1.7:1
1.9:1, 2:1, 2.1:1, 2.5:1, 2.7:1, 3:1, 5:1
2:1
Cài đặt lại
2.5 W
5 W
5 W, 35 W
10 W
20 W
25 W
40 W
50 W
100 W
125 W
150 W
160 W
200 W
250 W
300 W
Cài đặt lại
- 40 C
- 30 C
2.4 GHz
≤
≥
Cài đặt lại
+ 70 C
+ 75 C
+ 85 C
+ 185 C
512 MHz
≤
≥
Cài đặt lại
Dipole
Embedded
Inverted-F
LNA
MIMO
Monopole
Patch
Cài đặt lại
1 Band
1 band
2 Band
3 Band
4 Band
5 Band
6 Band
7 Band
7 band
8 Band
8 band
9 Band
10 Band
11 Band
12 Band
50 Ohms
Cài đặt lại
Adhesive, Screw
Adhesive Mount
Base
Bracket Mount
Clamp
Direct / Permanent Mount
Direct Mount
Magnetic Mount
NMO Mount
Panel Mount
PCB Mount
Screw Mount
Through Hole
Wall Mount
Cài đặt lại
Connector
Screw
Cài đặt lại
BNC Female
Dome
FAKRA
FAKRA Female C, FAKRA Female D, FME Female, SMA Male
FAKRA Male
FAKRA Male D, FAKRA Male C, FAKRA Male I
FAKRA Male D, FAKRA Male I
MCX RA
N Female
N-Female
N Male
N-Male
NMO
QMA Male
RP-SMA Male
RP-SMA Male, SMA Male
RP-SMA Plug, SMA Plug
RP-TNC Male
SMA Male
SMA Male, FME Female
Cài đặt lại
138 MHz
155 MHz
155 MHz, 450 MHz, 829 MHz
157 MHz
159 MHz
322 MHz
393 MHz, 2.205 GHz
395 MHz
433 MHz, 444 MHz
438 MHz
450 MHz
459 MHz
460 MHz
460 MHz, 825 MHz, 2.205 GHz
465 MHz
481 MHz
628.5 MHz, 768 MHz, 928 MHz, 1.855 GHz, 2.2 GHz, 2.55 GHz, 3.75 GHz, 5.412 GHz
657.5 MH, 829 MHz, 1468.5 MHz, 1584.5 MHz, 2.2 GHz, 3.85 GHz, 4.15 GHz, 4.7 GHz, 6.05 GHz
657.5 MHz, 1.955 GHz, 2.495 GHz, 3.6 GHz, 5.55 GHz
657.5 MHz, 744 MHz, 875 MHz, 1.5865 GHz, 1.94 GHz
Cài đặt lại
Critical Communications, Smart Cities, Smart Metering, Utilities
DSRC, Industrial IoT, Intelligent Transportation Systems, Tracking and Asset Management, EV Charging Stations
EV Charging Poles, Indoor WiFi Coverage, On Board Wireless Broadband, Smart City, Smart Metering,
FirstNet Public Safety
Fixed and Mobile Applications
Harsh Environments, Industrial Wireless, Enterprise, Military Application
Harsh Environments, Industrial Wireless, Miliary Application
IIoT
IIoT, Enterprise Networks
Infrastructure
Intelligent Trasnportation Systems, Hy-Rail, High Speed Railway
ITS, IIoT
ITS, V2V, M2M
Lighting Protection
M2M, Telematics
Mobile, Fixed Applications
Off-Highway Vehicle (OHV), ECU/Gateway, M2M, Public Safety, Smart Metering, Smart City, EV-chargers, Vending Machines, Parking Meters
Off-Highway Vehicle (OHV), ECU/Gateway, Smart Metering, Smart City, EV-chargers, Industrial IoT
OHV, ECU/Gateway, M2M, Public Safety, Smart Metering, Public Safety, Smart City, EV-Chargers, Vending Machines, Parking Meters
PPDR (Public Protection & Disaster Relief), Fleet Management, Off-Highway Rescue Vehicles, Intelligent Transportation Systems
Cài đặt lại
1.4 mm
1.43 mm
3.2 mm
32 mm
1.32 in
34 mm
36 mm
1.43 in
36.37 mm
1.5 in
1.7 in
45 mm
55.1 mm
55.6 mm
56.3 mm
57.1 mm
59.2 mm
59.8 mm
60 mm
63.5 mm
Cài đặt lại
1.5 mm
6.09 mm
17 mm
18 mm
19 mm
20.2 mm
23.6 mm
24 mm
28.2 mm
30 mm
1.5 in
44.9 mm
48 mm
50 mm
51 mm
52 mm
52.1 mm
56 mm
58 mm
60 mm
Cài đặt lại
0.5 mm
0.64 mm
0.9 mm
2.4 mm
3.49 mm
3.5 mm
4.4 mm
4.59 mm
5 mm
6.6 mm
7.4 mm
9.5 mm
12 mm
12.7 mm
13.5 mm
13.6 mm
13.9 mm
14.9 mm
18 mm
20 mm
Cài đặt lại
IP44
IP54
IP56
IP64
IP65
IP66
IP67
IP673
IP6K9K
IPX7
Cài đặt lại
1.37 mm Coax
Coaxial
Pro Flex Plus 195
Pro Flex Plus 195 / PFP240
RG-123
RG-142B
RG-174
RG-174, Pro Flex Plus 195
RG-174/U
RG-213
RG-223
RG-316
RG-316, Pro Flex Plus 195
RG-58
RG-58, RG-174, RG-316
Cài đặt lại
ALLDISC
BGYAGI
BMYAGI
BOA
CHROME COIL
CHROME NUT
DIRECTIONAL
ELEVATED FEED
GLASS MOUNT
GPS EMBEDDED
GPS MAGNETIC
GPS MULTIBAND
GPS PERMANENT
IN-BLDG PORTABLE
LOW PROFILE - FIXED
LOW PROFILE - MOBILE
LP450
LP701
LP702
LP800
Cài đặt lại
Box
Bulk
Tube
Cài đặt lại
Cài đặt lại tất cả
Vui lòng thay đổi tìm kiếm của bạn để có kết quả.
×
Yêu cầu chọn
Để dùng hàm nhỏ hơn hoặc lớn hơn, trước tiên hãy chọn một giá trị.
Tìm kiếm trong kết quả
Nhập mã phụ tùng hoặc từ khóa
×
Có hàng
Thường có hàng
Đang hoạt động
Sản phẩm mới
Tuân thủ RoHS
Chọn
Hình ảnh
Số Phụ tùng
Nsx
Mô tả
Bảng dữ liệu
Sẵn có
Giá (USD)
Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn.
Số lượng
RoHS
Mô hình ECAD
Loại sản phẩm
Sản phẩm
Loại
Tần số tối thiểu
Tần số tối đa
Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1
Giao thức - Di động, NBIoT, LTE
Giao thức - GPS, GLONASS
Giao thức - WiFi - 802.11
Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4
Giao thức - Sub GHz
Kiểu cơ học
Kiểu
Độ khuếch đại
Băng thông
Trở kháng
VSWR
Định mức công suất
Nhiệt độ làm việc tối thiểu
Nhiệt độ làm việc tối đa
Loại xung điện
Số băng tần
Kiểu gắn
Kiểu chấm dứt
Loại đầu nối ăng-ten
Tần số trung tâm
Ứng dụng
Chiều dài
Chiều rộng
Chiều cao
Chỉ số IP
Loại cáp
Sê-ri
Đóng gói
Antennas 902-928,7DB,FIBERGLASS BASE
MFB9157
PCTEL / Amphenol
1:
$165.03
7
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
MFB9157
Mã Phụ tùng của Mouser
72-MFB9157
Sản phẩm Mới
PCTEL / Amphenol
Antennas 902-928,7DB,FIBERGLASS BASE
Bảng dữ liệu
7
Có hàng
1
$165.03
10
$140.07
25
$133.84
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Outdoor Antennas
Base Station Antenna
902 MHz
928 MHz
Fiberglass
7 dB
50 Ohms
150 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Wall Mount
N Male
RG-123
MFB
Antennas 132-174,3DB,CHR
MHB5800132
PCTEL / Amphenol
1:
$30.94
26
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
MHB5800132
Mã Phụ tùng của Mouser
72-MHB5800132
Sản phẩm Mới
PCTEL / Amphenol
Antennas 132-174,3DB,CHR
Bảng dữ liệu
26
Có hàng
1
$30.94
10
$28.72
25
$26.49
100
$26.39
250
Xem
250
$26.25
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Outdoor Antennas
132 MHz
174 MHz
Whip
3 dB
50 Ohms
1.5:1
200 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Screw Mount
CHROME COIL
Antennas 132-174,3DB,W/SPR,CHR
MHB5800132S
PCTEL / Amphenol
1:
$43.29
25
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
MHB5800132S
Mã Phụ tùng của Mouser
72-MHB5800132S
Sản phẩm Mới
PCTEL / Amphenol
Antennas 132-174,3DB,W/SPR,CHR
Bảng dữ liệu
25
Có hàng
1
$43.29
10
$38.69
25
$35.42
250
$35.03
1,000
Báo giá
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Outdoor Antennas
Mobile Antenna
132 MHz
174 MHz
Panel Mount
Whip
3 dB
50 Ohms
1.5:1
200 W
- 40 C
+ 85 C
Screw Mount
Connector
CHROME COIL
Antennas 144-174,UNITY,CHR
MHB5802
PCTEL / Amphenol
1:
$31.90
25
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
MHB5802
Mã Phụ tùng của Mouser
72-MHB5802
Sản phẩm Mới
PCTEL / Amphenol
Antennas 144-174,UNITY,CHR
Bảng dữ liệu
25
Có hàng
1
$31.90
10
$29.60
25
$26.92
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Outdoor Antennas
Chrome Coil Antenna
144 MHz
174 MHz
Whip
2.4 dB
50 Ohms
1.5:1
200 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Screw Mount
CHROME COIL
Antennas 144-174,UNITY,W/SPR,CHR
MHB5802S
PCTEL / Amphenol
1:
$48.82
25
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
MHB5802S
Mã Phụ tùng của Mouser
72-MHB5802S
Sản phẩm Mới
PCTEL / Amphenol
Antennas 144-174,UNITY,W/SPR,CHR
Bảng dữ liệu
25
Có hàng
1
$48.82
10
$40.05
25
$37.87
100
$35.46
250
$34.31
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Outdoor Antennas
Chrome Coil Antenna
144 MHz
174 MHz
Screw Mount
Whip
2.4 dB
1.5:1
200 W
- 40 C
+ 85 C
50 Ohms
Screw Mount
CHROME COIL
Antennas 2.4-2.5/4.94-5.925 GHZ DUAL BAND OMNI, N FEMALE, SEALED ANTENNA
MHODB24490507NF-IP
PCTEL / Amphenol
1:
$117.40
7
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
MHODB24490507NF-IP
Mã Phụ tùng của Mouser
72-MHODB24490507NIP
Sản phẩm Mới
PCTEL / Amphenol
Antennas 2.4-2.5/4.94-5.925 GHZ DUAL BAND OMNI, N FEMALE, SEALED ANTENNA
Bảng dữ liệu
7
Có hàng
1
$117.40
10
$100.59
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Outdoor Antennas
2.4 GHz
5.925 GHz
WiFi
Straight
7 dBi
50 Ohms
2.0:1
25 W
- 40 C
+ 85 C
2 Band
Wall Mount
Screw
N Female
IP67
MHO
Antennas 2.4-2.5/4.94-5.925 GHZ DUAL BAND OMNI, N MALE, SEALED ANTENNA
MHODB24490507NM-IP
PCTEL / Amphenol
1:
$117.40
3
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
MHODB24490507NM-IP
Mã Phụ tùng của Mouser
72-MHODB24490507NMIP
Sản phẩm Mới
PCTEL / Amphenol
Antennas 2.4-2.5/4.94-5.925 GHZ DUAL BAND OMNI, N MALE, SEALED ANTENNA
Bảng dữ liệu
3
Có hàng
1
$117.40
10
$91.79
500
Xem
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Outdoor Antennas
2.4 GHz
5.925 GHz
WiFi
Straight
7 dBi
50 Ohms
2.0:1
25 W
- 40 C
+ 85 C
2 Band
Wall Mount
Screw
N Male
IP67
MHO
Antennas 47-54,UNITY,CHR
MLB4700
PCTEL / Amphenol
1:
$42.90
25
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
MLB4700
Mã Phụ tùng của Mouser
72-MLB4700
Sản phẩm Mới
PCTEL / Amphenol
Antennas 47-54,UNITY,CHR
Bảng dữ liệu
25
Có hàng
1
$42.90
10
$36.32
25
$32.92
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Outdoor Antennas
Wave Antenna
47 MHz
54 MHz
Whip
50 Ohms
1.5:1
200 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Screw Mount
CHROME COIL
Antennas 902-928 MHz,TYPE N MALE, 3dB, OC, CHR
MN9153
PCTEL / Amphenol
1:
$35.33
7
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
MN9153
Mã Phụ tùng của Mouser
72-MN9153
Sản phẩm Mới
PCTEL / Amphenol
Antennas 902-928 MHz,TYPE N MALE, 3dB, OC, CHR
Bảng dữ liệu
7
Có hàng
1
$35.33
10
$31.56
25
$27.07
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Outdoor Antennas
902 MHz
928 MHz
Whip
3 dBi
50 Ohms
1.5:1
100 W
1 Band
Direct Mount
N Male
MOLDED COIL
Antennas YH902-928 MHz, N MALE,5dB,DUAL OC, BLK
MN9155
PCTEL / Amphenol
1:
$45.97
7
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
MN9155
Mã Phụ tùng của Mouser
72-MN9155
Sản phẩm Mới
PCTEL / Amphenol
Antennas YH902-928 MHz, N MALE,5dB,DUAL OC, BLK
Bảng dữ liệu
7
Có hàng
1
$45.97
10
$38.92
25
$35.18
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Outdoor Antennas
902 MHz
928 MHz
Whip
5 dBi
50 Ohms
1.5:1
100 W
1 Band
Direct Mount
N Male
MOLDED COIL
Antennas ANTENNA, PORTABLE BLADE, 698-960/1565-1606 MHZ (GPS)/1710-2170/2400-2700 MHZ, MTNC, 0-90 DEG KNUCKLE
MPAMB700MTNC
PCTEL / Amphenol
1:
$20.86
25
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
MPAMB700MTNC
Mã Phụ tùng của Mouser
72-MPAMB700MTNC
Sản phẩm Mới
PCTEL / Amphenol
Antennas ANTENNA, PORTABLE BLADE, 698-960/1565-1606 MHZ (GPS)/1710-2170/2400-2700 MHZ, MTNC, 0-90 DEG KNUCKLE
Bảng dữ liệu
25
Có hàng
1
$20.86
10
$18.78
25
$18.01
100
$15.86
250
Xem
250
$13.59
500
$13.26
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Indoor Antennas
698 MHz
2.7 GHz
WiFi
2 dBi
50 Ohms
2.5:1
10 W
- 40 C
+ 75 C
2 Band
Direct Mount
SMA Male
IP64
IN-BLDG PORTABLE
Antennas 406-430,5DB,CHR
MUF4065
PCTEL / Amphenol
1:
$90.86
25
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
MUF4065
Mã Phụ tùng của Mouser
72-MUF4065
Sản phẩm Mới
PCTEL / Amphenol
Antennas 406-430,5DB,CHR
Bảng dữ liệu
25
Có hàng
1
$90.86
25
$28.30
100
$28.12
250
$27.77
500
Báo giá
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Outdoor Antennas
Mobile Antenna
406 MHz
430 MHz
Collinear
Whip
5 dB
50 Ohms
1.5:1
200 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Panel Mount
CHROME COIL
Antennas 450-470,3DB,CHR
MUF4503
PCTEL / Amphenol
1:
$27.40
23
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
MUF4503
Mã Phụ tùng của Mouser
72-MUF4503
Sản phẩm Mới
PCTEL / Amphenol
Antennas 450-470,3DB,CHR
Bảng dữ liệu
23
Có hàng
1
$27.40
10
$25.26
100
$23.28
250
$23.16
500
Xem
500
$23.07
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Outdoor Antennas
Mobile Antenna
450 MHz
470 MHz
Panel Mount
Whip
3 dB
50 Ohms
1.5:1
200 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Connector
CHROME COIL
Antennas 450-470,3DB,W/SPR,CHR
MUF4503S
PCTEL / Amphenol
1:
$36.62
25
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
MUF4503S
Mã Phụ tùng của Mouser
72-MUF4503S
Sản phẩm Mới
PCTEL / Amphenol
Antennas 450-470,3DB,W/SPR,CHR
Bảng dữ liệu
25
Có hàng
1
$36.62
10
$33.12
100
$31.28
250
$31.12
5,000
Báo giá
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Outdoor Antennas
Mobile Antenna
450 MHz
470 MHz
Panel Mount
Whip
3 dB
50 Ohms
1.5:1
200 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Connector
CHROME COIL
Antennas 450-470,5DB,CHR
MUF4505
PCTEL / Amphenol
1:
$34.31
35
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
MUF4505
Mã Phụ tùng của Mouser
72-MUF4505
Sản phẩm Mới
PCTEL / Amphenol
Antennas 450-470,5DB,CHR
Bảng dữ liệu
35
Có hàng
1
$34.31
10
$32.05
25
$29.80
100
$28.12
250
Xem
250
$27.77
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Outdoor Antennas
Mobile Antenna
450 MHz
470 MHz
Collinear
Whip
5 dB
50 Ohms
1.5:1
200 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Panel Mount
CHROME COIL
Antennas 450-470,5DB,NGP,CHR
MUF4505NGP
PCTEL / Amphenol
1:
$42.87
25
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
MUF4505NGP
Mã Phụ tùng của Mouser
72-MUF4505NGP
Sản phẩm Mới
PCTEL / Amphenol
Antennas 450-470,5DB,NGP,CHR
Bảng dữ liệu
25
Có hàng
1
$42.87
10
$36.78
25
$35.61
100
$32.68
250
Xem
250
$31.49
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Outdoor Antennas
Mobile Antenna
450 MHz
470 MHz
Collinear
Whip
5 dB
50 Ohms
1.5:1
200 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Panel Mount
CHROME COIL
Antennas 450-470,5DB,NGP,W/SPR,CHR
MUF4505NGPS
PCTEL / Amphenol
1:
$51.06
24
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
MUF4505NGPS
Mã Phụ tùng của Mouser
72-MUF4505NGPS
Sản phẩm Mới
PCTEL / Amphenol
Antennas 450-470,5DB,NGP,W/SPR,CHR
Bảng dữ liệu
24
Có hàng
1
$51.06
10
$44.83
25
$44.26
100
$44.08
250
Xem
250
$43.87
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Outdoor Antennas
Mobile Antenna
450 MHz
470 MHz
Collinear
Whip
5 dB
50 Ohms
1.5:1
200 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Panel Mount
CHROME COIL
Antennas 450-470,5DB,W/SPR,CHR
MUF4505S
PCTEL / Amphenol
1:
$40.27
25
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
MUF4505S
Mã Phụ tùng của Mouser
72-MUF4505S
Sản phẩm Mới
PCTEL / Amphenol
Antennas 450-470,5DB,W/SPR,CHR
Bảng dữ liệu
25
Có hàng
1
$40.27
10
$36.38
100
$34.30
250
$34.13
500
Xem
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Outdoor Antennas
Mobile Antenna
450 MHz
470 MHz
Collinear
Whip
5 dB
50 Ohms
1.5:1
200 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Panel Mount
CHROME COIL
Antennas WIDEBAND UHF CHROME COIL W/SPR
MWU4505S
PCTEL / Amphenol
1:
$51.92
25
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
MWU4505S
Mã Phụ tùng của Mouser
72-MWU4505S
Sản phẩm Mới
PCTEL / Amphenol
Antennas WIDEBAND UHF CHROME COIL W/SPR
Bảng dữ liệu
25
Có hàng
1
$51.92
10
$45.13
100
$40.34
250
$40.13
500
Xem
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Outdoor Antennas
VHF, UHF Antenna
440 MHz
480 MHz
Whip
4.5 dB
50 Ohms
2.0:1
200 W
- 40 C
+ 85 C
1 band
Screw Mount
CHROME COIL
Antennas WIDEBAND VHF CHROME COIL
MWV1322
PCTEL / Amphenol
1:
$47.30
25
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
MWV1322
Mã Phụ tùng của Mouser
72-MWV1322
Sản phẩm Mới
PCTEL / Amphenol
Antennas WIDEBAND VHF CHROME COIL
Bảng dữ liệu
25
Có hàng
1
$47.30
10
$42.84
25
$40.73
100
$39.17
250
Xem
250
$38.69
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Outdoor Antennas
Mobile Antenna
132 MHz
174 MHz
Whip
2.4 dB
26 MHz
50 Ohms
2.0:1
150 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Panel Mount
CHROME COIL
Antennas 132-174 MHZ HD VHF WIDEBAND MOBILE ANTENNA
MWV1322HD
PCTEL / Amphenol
1:
$50.73
25
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
MWV1322HD
Mã Phụ tùng của Mouser
72-MWV1322HD
Sản phẩm Mới
PCTEL / Amphenol
Antennas 132-174 MHZ HD VHF WIDEBAND MOBILE ANTENNA
Bảng dữ liệu
25
Có hàng
1
$50.73
10
$50.23
25
$47.48
100
$43.80
250
Xem
250
$43.57
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Outdoor Antennas
Mobile Antenna
132 MHz
174 MHz
Whip
2.4 dB
26 MHz
50 Ohms
2.0:1
150 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Panel Mount
CHROME COIL
Antennas 132-174 MHZ HD VHF WIDEBAND MOBILE ANT W/SPRING
MWV1322HDS
PCTEL / Amphenol
1:
$56.64
25
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
MWV1322HDS
Mã Phụ tùng của Mouser
72-MWV1322HDS
Sản phẩm Mới
PCTEL / Amphenol
Antennas 132-174 MHZ HD VHF WIDEBAND MOBILE ANT W/SPRING
Bảng dữ liệu
25
Có hàng
1
$56.64
10
$51.07
100
$49.13
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Outdoor Antennas
Mobile Antenna
132 MHz
174 MHz
Whip
2.4 dB
26 MHz
50 Ohms
2.0:1
150 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Panel Mount
CHROME COIL
Antennas WIDEBAND VHF CHROME COIL W/SPR
MWV1322S
PCTEL / Amphenol
1:
$48.91
25
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
MWV1322S
Mã Phụ tùng của Mouser
72-MWV1322S
Sản phẩm Mới
PCTEL / Amphenol
Antennas WIDEBAND VHF CHROME COIL W/SPR
Bảng dữ liệu
25
Có hàng
1
$48.91
10
$42.45
100
$37.92
250
$36.83
500
Xem
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Outdoor Antennas
Mobile Antenna
132 MHz
174 MHz
Whip
2.4 dB
26 MHz
50 Ohms
2.0:1
150 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Panel Mount
CHROME COIL
Antennas 150-174,7.1DB,3 ELE YAGI,N,CHR
MYA1503KN
PCTEL / Amphenol
1:
$108.96
7
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
MYA1503KN
Mã Phụ tùng của Mouser
72-MYA1503KN
Sản phẩm Mới
PCTEL / Amphenol
Antennas 150-174,7.1DB,3 ELE YAGI,N,CHR
Bảng dữ liệu
7
Có hàng
1
$108.96
10
$92.16
25
$87.01
100
$82.93
1,000
Xem
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Outdoor Antennas
Aluminum Yagi Antenna
150 MHz
174 MHz
Yagi
9.2 dBi
50 Ohms
250 W
1 Band
Screw
N Female
MYA
Antennas 450-470,7.1DB,3 ELEMENT YAGI
MYA4503
PCTEL / Amphenol
1:
$71.77
3
Có hàng
10
Dự kiến 29/05/2026
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
MYA4503
Mã Phụ tùng của Mouser
72-MYA4503
Sản phẩm Mới
PCTEL / Amphenol
Antennas 450-470,7.1DB,3 ELEMENT YAGI
Bảng dữ liệu
3
Có hàng
10
Dự kiến 29/05/2026
1
$71.77
10
$58.68
25
$56.45
100
$53.18
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Outdoor Antennas
Aluminum Yagi Antenna
450 MHz
470 MHz
Yagi
50 Ohms
300 W
1 Band
Screw
N Female
MYA
«
1
2
3
4
5
»
×
Kết quả bộ lọc
Vui lòng thay đổi tìm kiếm của bạn để có kết quả.