Bỏ qua và tới Nội dung chính
028 6284 6888
Một phần của đội ngũ các chuyên gia TTI
|
Liên hệ với Mouser 028 6284 6888
|
Phản hồi
Thay đổi địa điểm
Tiếng Việt
English
$ USD
Chọn Vị trí của bạn
United States
Việt Nam
More Options
Việt Nam
Vui lòng xác nhận lựa chọn đơn vị tiền tệ của bạn:
Đô-la Mỹ
Incoterms:FCA (Điểm vận chuyển)
thuế quan, phí hải quan và thuế được thu tại thời điểm giao hàng.
Mouser Electronics Việt Nam - Nhà Phân Phối Các Linh Kiện Điện Tử và Thiết Bị Bán Dẫn
Tất cả
Lọc tìm kiếm của bạn
Tất cả
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ biến thế
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Bộ vi điều khiển - MCU
Bộ xử lý & bộ điều khiển nhúng
Cảm biến
Chiết áp
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ phát triển kỹ thuật
Công tắc
Cuộn cảm
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Điện toán
Điện trở
Điện trở biến thiên
Điện trở nhiệt
Đi-ốt & Bộ chỉnh lưu
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện EMI/RFI
Mạch tích hợp - IC
MOSFET
Nguồn
Quang điện tử
Rơ-le
Thiết bị điều khiển & định thời tần số
Transistor
Tụ điện
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Lọc tìm kiếm của bạn
Tất cả
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ biến thế
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Bộ vi điều khiển - MCU
Bộ xử lý & bộ điều khiển nhúng
Cảm biến
Chiết áp
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ phát triển kỹ thuật
Công tắc
Cuộn cảm
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Điện toán
Điện trở
Điện trở biến thiên
Điện trở nhiệt
Đi-ốt & Bộ chỉnh lưu
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện EMI/RFI
Mạch tích hợp - IC
MOSFET
Nguồn
Quang điện tử
Rơ-le
Thiết bị điều khiển & định thời tần số
Transistor
Tụ điện
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Bật các đề xuất
Có hàng
RoHS
Sản phẩm
Sản phẩm mới nhất
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Cảm biến
Chiếu sáng đèn LED
Cơ điện
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ kỹ thuật
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện thụ động
Nguồn
Quang điện tử
RF & không dây
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Xem Tất cả Sản phẩm
Nhà sản xuất
Dịch vụ & Công cụ
Tài nguyên kỹ thuật
Trợ giúp
Menu
Tài khoản & Đơn hàng
Đăng nhập
Khách hàng mới?
Bắt đầu tại đây
Lịch sử đơn hàng
Đăng nhập
Khách hàng mới?
Bắt đầu tại đây
Sản phẩm mới nhất của cửa hàng
theo danh mục
Xem tất cả sản phẩm mới
Công cụ Phát triển
Giải pháp tích hợp
Chất bán dẫn
Quang điện tử
Dụng cụ Bảo vệ mạch
Cấu kiện Thụ động
Cảm biến
Đầu nối
Dây & Cáp
Cơ điện
Quản lý Nhiệt
Nguồn
Vỏ bao
Kiểm tra & Đo lường
Công cụ & Hàng cung cấp
Trang chủ
Sản phẩm
Sản phẩm mới nhất
Nhà sản xuất
Dịch vụ & Công cụ
Tài nguyên kỹ thuật
Trợ giúp
Liên hệ với Chúng tôi
Menu Chính
TẤT CẢ DANH MỤC SẢN PHẨM
TẤT CẢ DANH MỤC SẢN PHẨM
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Cảm biến
Chiếu sáng đèn LED
Cơ điện
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ kỹ thuật
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện thụ động
Nguồn
Quang điện tử
RF & không dây
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Giỏ hàng có sản phẩm được lên lịch
Nsx
Số nhà sản xuất:
Số lượng
Tổng số phụ
Nsx Mã Phụ tùng
Nsx:
Mô tả:
Số lượng:
Tóm tắt giỏ hàng
* Giỏ hàng của bạn có lỗi.
Xem Giỏ hàng
Số dư chưa thanh toán này phản ánh tổng khoản chưa trả tại thời điểm này cho mỗi phương thức thanh toán bạn lựa chọn.
Tiếp tục mua sắm
Xem Giỏ hàng
* Giỏ hàng của bạn có lỗi.
Không hiển thị lại và đưa tôi trực tiếp đến Giỏ hàng.
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Tất cả Sản phẩm
KYOCERA AVX
Giải pháp nhúng
Mô-đun RF & không dây
Ăng-ten
Chia sẻ
Chia sẻ điều này
Sao chép
Không thể tạo ra liên kết tại thời điểm này. Vui lòng thử lại.
KYOCERA AVX Ăng-ten
Sản phẩm
(395)
Ảnh
Sản phẩm mới nhất
Kết quả:
395
Lọc thông minh
Khi bạn chọn một hoặc nhiều bộ lọc thông số phía dưới, thì Smart Filtering sẽ ngay lập tức tắt bất kỳ giá trị nào không được chọn mà có thể dẫn đến không tìm thấy kết quả nào.
Bộ lọc được áp dụng:
Giải pháp nhúng
Mô-đun RF & không dây
Ăng-ten
Nhãn hiệu
=
KYOCERA AVX
Loại sản phẩm
Sản phẩm
Loại
Tần số tối thiểu
Tần số tối đa
Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1
Giao thức - Di động, NBIoT, LTE
Giao thức - GPS, GLONASS
Giao thức - WiFi - 802.11
Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4
Giao thức - Sub GHz
Kiểu cơ học
Kiểu
Độ khuếch đại
Băng thông
Trở kháng
VSWR
Định mức công suất
Nhiệt độ làm việc tối thiểu
Nhiệt độ làm việc tối đa
Loại xung điện
Số băng tần
Kiểu gắn
Kiểu chấm dứt
Loại đầu nối ăng-ten
Tần số trung tâm
Ứng dụng
Chiều dài
Chiều rộng
Chiều cao
Chỉ số IP
Loại cáp
Sê-ri
Đóng gói
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Multiprotocol Antennas
Unspecified Antennas
Cài đặt lại
Antenna Kits
Indoor Antennas
Modules
Outdoor Antennas
PCB Antennas
Vehicle Antennas
Cài đặt lại
Active
Active Antenna
Broadband
Bud Antenna
Cellular
Ceramic
Ceramic Patch Antenna
Chip
Chip Antenna
Dipole
Embedded
Embedded Antenna
Embedded Dipole
External
External 2.4 GHz Antenna
External 5G Antenna
External Antenna
External LTE Antenna
FPC Antenna
FPC Embedded Antenna
Cài đặt lại
315 MHz
500 MHz
600 MHz
617 MHz
690 MHz
698 MHz
700 MHz
704 MHz
790 MHz
824 MHz
848 MHz
863 MHz
865 MHz
868 MHz
1.164 GHz
1.176 GHz
1.525 GHz
1.559 GHz
1.559 GHz, 1.616 GHz
1.561 GHz
≤
≥
Cài đặt lại
698 MHz
870 MHz
915 MHz
925 MHz
928 MHz
1.575 GHz
1.578 GHz
1.584 GHz
1.587 GHz
1.59 GHz
1.591 GHz
1.602 GHz
1.606 GHz
1.61 GHz
1.61 GHz, 1.626 GHz
1.66 GHz
2.155 GHz
2.17 GHz
2.2 GHz
2.48 GHz
≤
≥
Cài đặt lại
Bluetooth
Bluetooth, BLE
Cài đặt lại
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE)
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, DCS, PCS, LPWA, RPMA
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), LTE-M, LTE Cat 0
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), LTE-M, LTE Cat 1
4G, Cellular (NBIoT, LTE), LTE-M, LTE Cat 1
5G, Cellular (NBIoT, LTE)
5G, LTE
CBRS
Cellular, 2G, 3G, 4G, LTE, LTE-M, NB-loT, SigFox
Cellular, LTE
Cellular, LTE CAT-M, LoRa, SigFox
Cellular, NBIoT
Cellular, NBIoT, LTE
Cellular (NBIoT, LTE)
Cellular (NBIot, LTE)
Cellular (NBIoT, LTE), Cat-1
Cellular (NBIoT, LTE), Cat-M
Cellular (NBIoT, LTE), Cat-M, LPWA, RPMA, CBRS
Cellular (NBIot, LTE), Cat-M, LPWA, RPMA, CBRS
DSRC
Cài đặt lại
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GNSS, GPS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS
Galileo, GPS
GLONASS
GLONASS, GPS
GNSS
GNSS, Iridium
GPS
Cài đặt lại
802.11, WiFi, WiFi 6E, WLAN
802.11 a/b/g/n/ac/ax
802.11 a/b/g/n/ac/ax, 4G/5G, WiFi
802.11 a/b/g/n/c, WiFi, WLAN
LoRA, LPWA, RPMA, SigFox
LoRa, LPWA, RPMA, SigFox
LoRa, LPWAN
LoRa, SigFox
LoRa, SigFox, LPWA, RPMA
WiFi
WiFi, WLAN
WiFi, WLAN, 802.11 b/g
WiFi, WLAN, LPWA, RPMA
WiFi, WLAN - 802.11 b/g
WiFi 6, WiFi 6E
WiFi 6E, WLAN
Cài đặt lại
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
Cài đặt lại
IoT
IoT, ISM
ISM
ISM, LoRa
LoRA, LPWA, RPMA, SigFox
UWB
Cài đặt lại
Chip
Flat
FPC Trace
Helical
Hinged
Module
Patch
PCB Trace
Rectangular
Round
Square
Stamped
Whip
Cài đặt lại
Blade Tilt / Swivel
Ceramic
Chip
Dome
Flexible Pad
FPC+Cable
I-Bar
I-Bar Flex
I-Pad
I-Pad Flex
Metal
Mini Board
Patch
PCB+Cable
Rectangular
Round
Square
Straight
Straight with Base
Stubby
Cài đặt lại
0 dBi, 0.7 dBi
0.1 dBi
0.3 dBic
0.4 dBi, 3.3 dBi
0.5 dBi, 1.2 dBi
0.51 dBi, 0.21 dBi, 1.5 dBi
0.7 dBi
0.96, - 0.26 dBi, 0.87, - 0.22 dBi, 0.96, - 0.18 dBi, 1, - 0.35 dBi
- 3 dBi
- 1.3 dBi
- 1.2 dBi, - 0.3 dBi
- 1 dBi
- 0.5 dBi, - 0.2 dBi, 1.8 dBi, 1.9 dBi
- 0.1 dBi, 1 dBi
1 dBi
1 dBi, 1 dBi
1 dBi, 1.6 dBi, 3.2 dBi, 3.4 dBi
1 dBi, 3 dBi, 3.4 dBi, 1.8 dBi
1 dBi, 4 dBi
1.06 dBi
Cài đặt lại
80 Hz
80 Hz, 70 Hz
80 Hz, 70 Hz, 1.2 GHz
4 MHz, 32 MHz, 17 Hz, 60 MHz
10 MHz
68 MHz, 230 MHz
80 MHz
85 MHz
85 MHz, 1.975 GHz
85 MHz, 2.5 GHz
85 MHz, 675 MHz, 1200 MHz, 500 MHz
85 MHz, 700 MHz
98 MHz, 262 MHz, 690 MHz, 200 MHz
262 MHz, 490 MHz, 200 MHz, 100 MHz, 500 MHz
Cài đặt lại
50 Ohms
Cài đặt lại
1.5
1.92
2
1:3.5, 1:2.8, 1:3.8, 1:2.2
1.3:1, 1.8:1
1.5:1
1.5:1, 1.6:1
1.5:1, 1.7:1, 1.8:1, 2:1
1.5:1, 1.8:1
1.5:1, 2.5:1
1.6:1, 1.5 :1
1.8:1
1.8:1, 1.5:1, 2.0:1
1.8:1 / 1.6:1, 1.8:1 / 1.8:1
2:01
2:1
2:2:1
2.0:1
2.0:1, 2.0:1, 2.2:1
2.0:1, 2.1:1, 2.4:1
Cài đặt lại
500 mW
2 W
3 W
4 W
5 W
10 W
Cài đặt lại
- 55 C
- 50 C
- 40 C
- 30 C
- 20 C
≤
≥
Cài đặt lại
+ 60 C
+ 70 C
+ 80 C
+ 85 C
+ 105 C
+ 120 C
+ 125 C
≤
≥
Cài đặt lại
Chip
Embedded
Patch
Cài đặt lại
1 Band
2 Band
3 Band
4 Band
5 Band
6 Band
7 Band
8 Band
Multi Band
Cài đặt lại
Adhesive
Adhesive Mount
Connector
Direct / Permanent Mount
Magnetic
Magnetic Mount
Panel Mount
PCB Mount
Screw Mount
SMD/SMT
Threaded
Cài đặt lại
Cable
Connector
IPEX MHFI
MHF1
Pin
SMA
SMD/SMT
Solder
Solder Pin
U.FL
Cài đặt lại
IPEX, MHFI
IPEX MHF
IPEX MHF3
IPEX MHFI
MH4F
MHF
MHF1
MHF4
MHF4L
MHF 4L
MHFI
MHFI LK
MMCX Male
N-Type (Male)
N Type Male
RP-SMA
RP-SMA Male
RP-SMA-Male
RP-SMA Plug
SMA
Cài đặt lại
315 MHz, 400 MHz, 433 MHz, 450 MHz, 649 MHz, 829 MHz, 2055 MHz, 2600 MHz
649 MHz, 1.61 GHz, 1.955 GHz, 2.6 GHz
649 MHz, 1561 MHz, 1575 MHz, 1602 MHz, 1610 MHz, 2495 MHz
700 MHz, 750 MHz, 850 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 2100 MHz, 2700 MHz
700 MHz, 750 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 2100 MHz
700 MHz, 750 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 2100 MHz, 2700 MHz
700 MHz, 800 MHz, 900 MHz, 2.1 GHz, 2.6 GHz
710 MHz, 766.5 MHz, 1.7325 GHz, 2.1325 GHz
825 MHz, 1.955 GHz, 2.6 GHz
829 MHz, 1.955 GHz, 2.6 GHz, 2.35 GHz, 3.55 GHz
829 MHz, 1561 MHz, 1575 MHz, 1602 MHz, 2200 MHz, 2490 MHz, 5487 MHz
829 MHz, 2.205 GHz
850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz, 2.1 GHz
866.5 MHz, 915 MHz, 2.45 GHz
868 MHz, 1.561 GHz, 1.575 GHz, 1.6015 GHz, 1.61 GHz
868 MHz, 915 MHz
875 MHz, 2.2 GHz
881.5 MHz
891.5 MHz, 915 MHz, 2.45 GHz, 1.61 GHz
892 MHz, 1.94 GHz
Cài đặt lại
2G, 3G, 4G, 5G, LTE Applications
Access Point, Cellular, Embedded Design, Gateway, Handheld, Healthcare, Headsets, Industrial Devices, M2M, OBD-II, Smart Grid, Tablets, Telematics, Tracking
Access Point, Embedded Design, Gateway, Handheld, Healthcare, Industrial Devices, M2M, OBD-II, Radar, Smart Grid, Telematics, Tracking
Access Points, Routers, Gateways, Embedded Design, M2M
Access Points, Routers, Gateways, Enabled TVs Monitors
Access Points, Routers, Gateways, Wi-Fi enabled TV and Monitor
Access Points and Routers, Gateways, Wi-Fi applications, Embedded design, M2M Industrial devices
Access Points and Routers, Gateways, Wi-Fi enabled TV’s and monitors
Agriculture, Automotive, Digital Signane, Healthcare, Radar, Smart Home, Telematics, Tracking
Agriculture, Automotive, Smart Home, Health Care, Digital Signage
Agriculture, Bluetooth, , Healthcare
Agriculture, Smart Home, Healthcare, Automotive, Digital Signage
Anchors, Handheld, Telematics, Tracking, Healthcare, M2M Industrial Devices
Automotive, Medical, Agriculture, Industrial, Wi-Fi
Cellular
Cellular, Headsets
Cellular, Headsets, Tablets
Cellular, Smart Grid
Embedded design, Bluetooth, Gateway, Access Point, M2M, Healthcare, IoT, Telematics
Embedded Design, Cellular, Headsets, Tablets, Gateway, Access Point, Handheld, Telematics, Tracking, Healthcare, M2M, Smart Grid, OBD-II
Cài đặt lại
1 mm
2 mm
3 mm
6 mm
8 mm
8.6 mm
8.75 mm
10.5 mm
12.8 mm
13 mm
15 mm
15.6 mm
15.9 mm
16.1 mm
17.85 mm
18 mm
18.6 mm
20.6 mm
22 mm
25 mm
Cài đặt lại
0.55 mm
0.58 mm
1.2 mm
1.5 mm
2 mm
2.28 mm
3 mm
3.2 mm
4.05 mm
6.9 mm
7.6 mm
8 mm
8.5 mm
8.6 mm
9 mm
9.35 mm
11.3 mm
12.8 mm
13 mm
14.5 mm
Cài đặt lại
0.1 mm
0.12 mm
0.14 mm
0.16 mm
0.2 mm
0.35 mm
0.4 mm
0.40 mm
0.53 mm
0.55 mm
0.7 mm
0.8 mm
0.85 mm
1.08 mm
1.25 mm
1.3 mm
1.33 mm
1.6 mm
2.01 mm
2.86 mm
Cài đặt lại
IP65
IP66
IP67
IP68
IPX5
IPX7
Cài đặt lại
1.13 mm
1.13 mm Coax
7.6 mm RF1.13
28.5 mm RF1.13
72 mm RF0.81
76 mm RF1.13
100 mm Coax
100 mm RF1.13
100 mm RF1.37
101 mm RF1.37
102 mm RF1.37
103 mm RF1.37
105 mm RF1.37
106 mm RF1.37
107 mm RF1.37
108 mm RF1.37
126 mm RF1.13
150 mm Coax
150 mm RF1.13
200 mm RF1.13
Cài đặt lại
1000146
1000418
1001011
1001013
1001039
1001044
1001312
1001388
1001430
1002089
1002228
1002232
1002289
1002292
1002295
1002298
1002427
1002429
1002436
1002649
Cài đặt lại
Bag
Bulk
Cut Tape
MouseReel
Reel
Tray
Waffle
Cài đặt lại
Cài đặt lại tất cả
Vui lòng thay đổi tìm kiếm của bạn để có kết quả.
×
Yêu cầu chọn
Để dùng hàm nhỏ hơn hoặc lớn hơn, trước tiên hãy chọn một giá trị.
Tìm kiếm trong kết quả
Nhập mã phụ tùng hoặc từ khóa
×
Có hàng
Thường có hàng
Đang hoạt động
Sản phẩm mới
Tuân thủ RoHS
Chọn
Hình ảnh
Số Phụ tùng
Nsx
Mô tả
Bảng dữ liệu
Sẵn có
Giá (USD)
Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn.
Số lượng
RoHS
Mô hình ECAD
Loại sản phẩm
Sản phẩm
Loại
Tần số tối thiểu
Tần số tối đa
Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1
Giao thức - Di động, NBIoT, LTE
Giao thức - GPS, GLONASS
Giao thức - WiFi - 802.11
Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4
Giao thức - Sub GHz
Kiểu cơ học
Kiểu
Độ khuếch đại
Băng thông
Trở kháng
VSWR
Định mức công suất
Nhiệt độ làm việc tối thiểu
Nhiệt độ làm việc tối đa
Loại xung điện
Số băng tần
Kiểu gắn
Kiểu chấm dứt
Loại đầu nối ăng-ten
Tần số trung tâm
Ứng dụng
Chiều dài
Chiều rộng
Chiều cao
Chỉ số IP
Loại cáp
Sê-ri
Đóng gói
Antennas Wi-Fi 6E Tunable Emb FPC MHF4L 2400-7125MHz 2W 50ohm 50mm Cable WLAN/BT/ZIGBEE
1001932PT-AC10L0050
KYOCERA AVX
1:
$5.17
150
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
1001932PT-AC10L0050
Mã Phụ tùng của Mouser
581-1001932PTAC10L50
KYOCERA AVX
Antennas Wi-Fi 6E Tunable Emb FPC MHF4L 2400-7125MHz 2W 50ohm 50mm Cable WLAN/BT/ZIGBEE
Tìm hiểu thêm
về KYOCERA AVX bluetooth antennas
Bảng dữ liệu
150
Có hàng
1
$5.17
10
$3.61
25
$3.41
100
$2.96
250
Xem
250
$2.81
500
$2.52
1,000
$2.15
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
2.4 GHz
7.125 GHz
Bluetooth
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
6.11 dBi
50 Ohms
2:1
2 W
3 Band
Adhesive Mount
Connector
MHF4L
35.2 mm
8.5 mm
0.4 mm
Bulk
Antennas Wi-Fi 6E Tunable Emb FPC MHF4L 2400-7125MHz 2W 50ohm 75mm Cable WLAN/BT/ZIGBEE
1001932PT-AC10L0075
KYOCERA AVX
1:
$5.34
150
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
1001932PT-AC10L0075
Mã Phụ tùng của Mouser
581-1001932PTAC10L75
KYOCERA AVX
Antennas Wi-Fi 6E Tunable Emb FPC MHF4L 2400-7125MHz 2W 50ohm 75mm Cable WLAN/BT/ZIGBEE
Tìm hiểu thêm
về KYOCERA AVX bluetooth antennas
Bảng dữ liệu
150
Có hàng
1
$5.34
10
$3.73
25
$3.53
100
$3.06
250
Xem
250
$2.90
500
$2.60
1,000
$2.22
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
2.4 GHz
7.125 GHz
Bluetooth
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
6.11 dBi
50 Ohms
2:1
2 W
3 Band
Adhesive Mount
Connector
MHF4L
35.2 mm
8.5 mm
0.4 mm
Bulk
Antennas Wi-Fi 6E Tunable Emb FPC MHF4L 2400-7125MHz 2W 50ohm 150mm Cable WLAN/BT/ZIGBEE
1001932PT-AC10L0150
KYOCERA AVX
1:
$5.51
150
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
1001932PT-AC10L0150
Mã Phụ tùng của Mouser
581-1001932PTAC1L150
KYOCERA AVX
Antennas Wi-Fi 6E Tunable Emb FPC MHF4L 2400-7125MHz 2W 50ohm 150mm Cable WLAN/BT/ZIGBEE
Tìm hiểu thêm
về KYOCERA AVX bluetooth antennas
Bảng dữ liệu
150
Có hàng
1
$5.51
10
$3.85
25
$3.64
100
$3.16
250
Xem
250
$2.99
500
$2.69
1,000
$2.29
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
2.4 GHz
7.125 GHz
Bluetooth
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
6.11 dBi
50 Ohms
2:1
2 W
3 Band
Adhesive Mount
Connector
MHF4L
35.2 mm
8.5 mm
0.4 mm
Bulk
Antennas LTE & NTN Cell Wide Band FPC Emb 698-2960MHz 50ohm 2W 53.6x25.1x0.2mm 200mm Cble
1002289F0-AA10L0200
KYOCERA AVX
1:
$5.63
125
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
1002289F0-AA10L0200
Mã Phụ tùng của Mouser
581-1002289F0AA1L200
KYOCERA AVX
Antennas LTE & NTN Cell Wide Band FPC Emb 698-2960MHz 50ohm 2W 53.6x25.1x0.2mm 200mm Cble
Tìm hiểu thêm
về KYOCERA AVX wi fi antennas
Bảng dữ liệu
125
Có hàng
1
$5.63
10
$4.09
25
$3.87
100
$3.35
250
Xem
250
$3.18
500
$2.85
1,000
$2.83
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
Embedded
698 MHz
2.7 GHz
Cellular, NBIoT
PCB Trace
I-Pad Flex
2.9 dBi, 4.3 dBi
50 Ohms
2.5:1
2 W
2 Band
Adhesive Mount
Connector
U.FL
2G, 3G, 4G, 5G, LTE Applications
53.6 mm
25.1 mm
0.2 mm
1.13 mm Coax
1002289
Bulk
Antennas 5G/4G Wide Band FPC Emb Ant MHF 617-6kMHz 2W 50ohm 100x30x0.2mm 300mm Side Cable
1005460F0-AC10L0300
KYOCERA AVX
1:
$7.31
150
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
1005460F0-AC10L0300
Mã Phụ tùng của Mouser
581-1005460F0AC0L3
KYOCERA AVX
Antennas 5G/4G Wide Band FPC Emb Ant MHF 617-6kMHz 2W 50ohm 100x30x0.2mm 300mm Side Cable
Tìm hiểu thêm
về KYOCERA AVX lora antennas
Bảng dữ liệu
150
Có hàng
1
$7.31
10
$5.77
25
$5.46
100
$4.73
250
Xem
250
$4.49
500
$4.03
1,000
$3.43
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
617 MHz
6 GHz
Cellular, NBIoT, LTE
4.2 dBi
50 Ohms
2.4:1
2 W
5 Band
Adhesive Mount
Connector
MHF4L
100 mm
30 mm
0.2 mm
Bulk
Antennas 5G/4G Wide Band FPC Emb Ant MHF 617-6kMHz 2W 50ohm 100x30x0.2mm 150mm Side Cable
1005460F0-AC10L0150
KYOCERA AVX
1:
$7.19
149
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
1005460F0-AC10L0150
Mã Phụ tùng của Mouser
581-1005460F0AC1L150
KYOCERA AVX
Antennas 5G/4G Wide Band FPC Emb Ant MHF 617-6kMHz 2W 50ohm 100x30x0.2mm 150mm Side Cable
Tìm hiểu thêm
về KYOCERA AVX lora antennas
Bảng dữ liệu
149
Có hàng
1
$7.19
10
$5.41
25
$5.12
100
$4.44
250
Xem
250
$4.21
500
$3.78
1,000
$3.22
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
617 MHz
6 GHz
Cellular, NBIoT, LTE
4.2 dBi
50 Ohms
2.4:1
2 W
5 Band
Adhesive Mount
Connector
MHF4L
100 mm
30 mm
0.2 mm
Bulk
Antennas 5G/4G Wide Band FPC Emb Ant MHF 617-6kMHz 2W 50ohm 100x30x0.2mm 200mm Side Cable
1005460F0-AC10L0200
KYOCERA AVX
1:
$7.00
150
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
1005460F0-AC10L0200
Mã Phụ tùng của Mouser
581-1005460F0AC1L2
KYOCERA AVX
Antennas 5G/4G Wide Band FPC Emb Ant MHF 617-6kMHz 2W 50ohm 100x30x0.2mm 200mm Side Cable
Tìm hiểu thêm
về KYOCERA AVX lora antennas
Bảng dữ liệu
150
Có hàng
1
$7.00
10
$5.53
25
$5.23
100
$4.53
250
Xem
250
$4.30
500
$3.86
1,000
$3.29
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
617 MHz
6 GHz
Cellular, NBIoT, LTE
4.2 dBi
50 Ohms
2.4:1
2 W
5 Band
Adhesive Mount
Connector
MHF4L
100 mm
30 mm
0.2 mm
Bulk
Antennas 5G/4G Wide Band FPC Emb Ant MHF 617-6kMHz 2W 50ohm 100x30x0.2mm 250mm Side Cable
1005460F0-AC10L0250
KYOCERA AVX
1:
$7.16
150
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
1005460F0-AC10L0250
Mã Phụ tùng của Mouser
581-1005460FAC1L25
KYOCERA AVX
Antennas 5G/4G Wide Band FPC Emb Ant MHF 617-6kMHz 2W 50ohm 100x30x0.2mm 250mm Side Cable
Tìm hiểu thêm
về KYOCERA AVX lora antennas
Bảng dữ liệu
150
Có hàng
1
$7.16
10
$5.65
25
$5.34
100
$4.63
250
Xem
250
$4.40
500
$3.94
1,000
$3.36
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
617 MHz
6 GHz
Cellular, NBIoT, LTE
4.2 dBi
50 Ohms
2.4:1
2 W
5 Band
Adhesive Mount
Connector
MHF4L
100 mm
30 mm
0.2 mm
Bulk
Antennas Tunable WiFi 6E/BT P CB 200mm Cable MHF C
1001932PT-AA10L0200
KYOCERA AVX
1:
$3.74
140
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
1001932PT-AA10L0200
Mã Phụ tùng của Mouser
581-101932PT-A10L020
KYOCERA AVX
Antennas Tunable WiFi 6E/BT P CB 200mm Cable MHF C
Tìm hiểu thêm
về KYOCERA AVX bluetooth antennas
Bảng dữ liệu
140
Có hàng
1
$3.74
10
$2.82
25
$2.59
100
$2.34
250
Xem
250
$2.22
500
$2.15
1,000
$2.08
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
Passive Antenna
2.4 GHz
7.125 GHz
Bluetooth, BLE
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
PCB Trace
2.5 dBi, 4.4 dBi, 6.11 dB
50 Ohms
2:01
2 W
- 40 C
+ 85 C
3 Band
Adhesive Mount
Connector
U.FL
2.4425 GHz, 7.25 GHz
Embedded Design, Cellular, Headsets, Tablets, Gateway, Access Point, Handheld, Telematics, Tracking, Healthcare, M2M, Smart Grid, OBD-II
35.2 mm
8.5 mm
0.7 mm
1001932PT
Bulk
Antennas LTE/LPWA/cellular FP C 150mm Cable MHF Co
1002289F0-AA10L0150
KYOCERA AVX
1:
$5.69
125
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
1002289F0-AA10L0150
Mã Phụ tùng của Mouser
581-102289F0A10L0150
KYOCERA AVX
Antennas LTE/LPWA/cellular FP C 150mm Cable MHF Co
Tìm hiểu thêm
về KYOCERA AVX wi fi antennas
Bảng dữ liệu
125
Có hàng
1
$5.69
10
$3.97
25
$3.75
100
$3.25
250
Xem
250
$3.09
500
$2.77
1,000
$2.37
2,000
$2.31
5,000
$2.28
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
700 MHz
2.7 GHz
Cellular (NBIot, LTE)
PCB Trace
I-Pad Flex
2.9 dBi, 4.3 dBi
50 Ohms
2.5:1
2 W
- 40 C
+ 85 C
Embedded
2 Band
Adhesive Mount
Connector
U.FL
2G, 3G, 4G, 5G, LTE Applications
53.6 mm
25.1 mm
0.2 mm
1.13 Coax
1002289
Bulk
Antennas 2.4GHz/BT PCB 100mm Cable MHF Connector
W1P35X8F04-U100D3B0T
KYOCERA AVX
1:
$3.39
244
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W1P35X8F04-U100D3B0T
Mã Phụ tùng của Mouser
581-135X8F04U10D3B0T
KYOCERA AVX
Antennas 2.4GHz/BT PCB 100mm Cable MHF Connector
Tìm hiểu thêm
về KYOCERA AVX bluetooth antennas
Bảng dữ liệu
244
Có hàng
1
$3.39
10
$2.55
25
$2.34
100
$2.11
250
Xem
250
$2.09
400
$1.92
1,200
$1.86
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
2.4 GHz
2.48 GHz
Bluetooth
WiFi, WLAN
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
PCB Trace
T-Bar Flex
2.8 dBi
80 Hz
50 Ohms
Embedded
1 Band
Adhesive Mount
Connector
U.FL
2.44 GHz
Agriculture, Smart Home, Healthcare, Automotive, Digital Signage
35 mm
8 mm
0.4 mm
W1 Family
Bulk
Antennas 5G &NB-IoT FPC Emb Ant 617-5850MHz 2W 50ohm 102x14.5x0.2mm 400mm Cable MHF4L Con
9001815F0-AC10L0400
KYOCERA AVX
1:
$6.71
150
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
9001815F0-AC10L0400
Mã Phụ tùng của Mouser
581-9001815F-AC1L400
KYOCERA AVX
Antennas 5G &NB-IoT FPC Emb Ant 617-5850MHz 2W 50ohm 102x14.5x0.2mm 400mm Cable MHF4L Con
Tìm hiểu thêm
về KYOCERA AVX lora antennas
Bảng dữ liệu
150
Có hàng
1
$6.71
10
$5.05
25
$4.78
100
$4.14
250
Xem
250
$3.93
500
$3.53
1,000
$3.00
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
617 MHz
5.85 GHz
Cellular, NBIoT, LTE
4.81 dBi
50 Ohms
2:2:1
2 W
4 Band
Adhesive Mount
Connector
102 mm
14.5 mm
0.2 mm
9001815F0-AC10L
Bulk
Antennas ANTENNA ASSY FPC NBI OT 100MM CABLE
KYOCERA AVX 9001815F0-AC10L0100
9001815F0-AC10L0100
KYOCERA AVX
1:
$5.22
150
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
9001815F0-AC10L0100
Mã Phụ tùng của Mouser
581-9001815F0-AC10L
KYOCERA AVX
Antennas ANTENNA ASSY FPC NBI OT 100MM CABLE
Tìm hiểu thêm
về KYOCERA AVX lora antennas
Bảng dữ liệu
150
Có hàng
1
$5.22
10
$3.98
25
$3.67
100
$3.33
250
Xem
250
$3.17
500
$3.04
1,000
$2.71
2,000
$2.61
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
Indoor Antennas
617 MHz
5.85 GHz
50 Ohms
7.2:1
2 W
Adhesive
UFL
Medical/Healthcare, Industrial Automation
102 mm
14.5 mm
0.2 mm
1.13 mm
9001815F0-AC10L
Bulk
Antennas 5G &NB-IoT FPC Emb Ant 617-5850MHz 2W 50ohm 102x14.5x0.2mm 100mm Cable MHF Conn
9001815F0-AA10L0100
KYOCERA AVX
1:
$5.50
496
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
9001815F0-AA10L0100
Mã Phụ tùng của Mouser
581-9001815F0AA1L100
KYOCERA AVX
Antennas 5G &NB-IoT FPC Emb Ant 617-5850MHz 2W 50ohm 102x14.5x0.2mm 100mm Cable MHF Conn
Tìm hiểu thêm
về KYOCERA AVX lora antennas
Bảng dữ liệu
496
Có hàng
1
$5.50
10
$3.84
25
$3.63
100
$3.15
250
Xem
250
$2.98
500
$2.68
1,000
$2.29
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
617 MHz
5.85 GHz
Cellular, NBIoT, LTE
4.81 dBi
50 Ohms
2:2:1
2 W
4 Band
Adhesive Mount
Connector
102 mm
14.5 mm
0.2 mm
9001815F0-AA10L
Bulk
Antennas 5G &NB-IoT FPC Emb Ant 617-5850MHz 2W 50ohm 102x14.5x0.2mm 50mm Cable MHF4L Conn
9001815F0-AC10L0050
KYOCERA AVX
1:
$5.80
150
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
9001815F0-AC10L0050
Mã Phụ tùng của Mouser
581-9001815F0AC10L50
KYOCERA AVX
Antennas 5G &NB-IoT FPC Emb Ant 617-5850MHz 2W 50ohm 102x14.5x0.2mm 50mm Cable MHF4L Conn
Tìm hiểu thêm
về KYOCERA AVX lora antennas
Bảng dữ liệu
150
Có hàng
1
$5.80
10
$4.21
25
$3.98
100
$3.45
250
Xem
250
$3.27
500
$2.94
1,000
$2.50
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
617 MHz
5.85 GHz
Cellular, NBIoT, LTE
4.81 dBi
50 Ohms
2:2:1
2 W
4 Band
Adhesive Mount
Connector
102 mm
14.5 mm
0.2 mm
9001815F0-AC10L
Bulk
Antennas 5G &NB-IoT FPC Emb Ant 617-5850MHz 2W 50ohm 102x14.5x0.2mm 150mm Cable MHF Conn
9001815F0-AA10L0150
KYOCERA AVX
1:
$5.69
488
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
9001815F0-AA10L0150
Mã Phụ tùng của Mouser
581-9001815FAA10L150
KYOCERA AVX
Antennas 5G &NB-IoT FPC Emb Ant 617-5850MHz 2W 50ohm 102x14.5x0.2mm 150mm Cable MHF Conn
Tìm hiểu thêm
về KYOCERA AVX lora antennas
Bảng dữ liệu
488
Có hàng
1
$5.69
10
$3.97
25
$3.75
100
$3.25
250
Xem
250
$3.09
500
$2.76
1,000
$2.36
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
617 MHz
5.85 GHz
Cellular, NBIoT, LTE
4.81 dBi
50 Ohms
2:2:1
2 W
4 Band
Adhesive Mount
Connector
102 mm
14.5 mm
0.2 mm
9001815F0-AA10L
Bulk
Antennas 5G &NB-IoT FPC Emb Ant 617-5850MHz 2W 50ohm 102x14.5x0.2mm 250mm Cable MHF Conn
9001815F0-AA10L0250
KYOCERA AVX
1:
$5.79
500
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
9001815F0-AA10L0250
Mã Phụ tùng của Mouser
581-9001815FAA10L250
KYOCERA AVX
Antennas 5G &NB-IoT FPC Emb Ant 617-5850MHz 2W 50ohm 102x14.5x0.2mm 250mm Cable MHF Conn
Tìm hiểu thêm
về KYOCERA AVX lora antennas
Bảng dữ liệu
500
Có hàng
1
$5.79
10
$4.20
25
$3.97
100
$3.44
250
Xem
250
$3.26
500
$2.93
1,000
$2.50
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
617 MHz
5.85 GHz
Cellular, NBIoT, LTE
4.81 dBi
50 Ohms
2:2:1
2 W
4 Band
Adhesive Mount
Connector
102 mm
14.5 mm
0.2 mm
9001815F0-AA10L
Bulk
Antennas 5G &NB-IoT FPC Emb Ant 617-5850MHz 2W 50ohm 102x14.5x0.2mm 300mm Cable MHF Conn
9001815F0-AA10L0300
KYOCERA AVX
1:
$5.95
500
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
9001815F0-AA10L0300
Mã Phụ tùng của Mouser
581-9001815FAA10L300
KYOCERA AVX
Antennas 5G &NB-IoT FPC Emb Ant 617-5850MHz 2W 50ohm 102x14.5x0.2mm 300mm Cable MHF Conn
Tìm hiểu thêm
về KYOCERA AVX lora antennas
Bảng dữ liệu
500
Có hàng
1
$5.95
10
$4.32
25
$4.08
100
$3.54
250
Xem
250
$3.36
500
$3.01
1,000
$2.58
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
617 MHz
5.85 GHz
Cellular, NBIoT, LTE
4.81 dBi
50 Ohms
2:2:1
2 W
4 Band
Adhesive Mount
Connector
102 mm
14.5 mm
0.2 mm
9001815F0-AA10L
Bulk
Antennas 5G &NB-IoT FPC Emb Ant 617-5850MHz 2W 50ohm 102x14.5x0.2mm 400mm Cable MHF Conn
9001815F0-AA10L0400
KYOCERA AVX
1:
$6.28
500
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
9001815F0-AA10L0400
Mã Phụ tùng của Mouser
581-9001815FAA10L400
KYOCERA AVX
Antennas 5G &NB-IoT FPC Emb Ant 617-5850MHz 2W 50ohm 102x14.5x0.2mm 400mm Cable MHF Conn
Tìm hiểu thêm
về KYOCERA AVX lora antennas
Bảng dữ liệu
500
Có hàng
1
$6.28
10
$4.56
25
$4.31
100
$3.74
250
Xem
250
$3.55
500
$3.18
1,000
$2.72
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
617 MHz
5.85 GHz
Cellular, NBIoT, LTE
4.81 dBi
50 Ohms
2:2:1
2 W
4 Band
Adhesive Mount
Connector
102 mm
14.5 mm
0.2 mm
9001815F0-AA10L
Bulk
Antennas 5G &NB-IoT FPC Emb Ant 617-5850MHz 2W 50ohm 102x14.5x0.2mm 500mm Cable MHF Conn
9001815F0-AA10L0500
KYOCERA AVX
1:
$6.38
500
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
9001815F0-AA10L0500
Mã Phụ tùng của Mouser
581-9001815FAA10L500
KYOCERA AVX
Antennas 5G &NB-IoT FPC Emb Ant 617-5850MHz 2W 50ohm 102x14.5x0.2mm 500mm Cable MHF Conn
Tìm hiểu thêm
về KYOCERA AVX lora antennas
Bảng dữ liệu
500
Có hàng
1
$6.38
10
$4.80
25
$4.54
100
$3.93
250
Xem
250
$3.73
500
$3.35
1,000
$2.86
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
617 MHz
5.85 GHz
Cellular, NBIoT, LTE
4.81 dBi
50 Ohms
2:2:1
2 W
4 Band
Adhesive Mount
Connector
102 mm
14.5 mm
0.2 mm
9001815F0-AA10L
Bulk
Antennas 5G &NB-IoT FPC Emb Ant 617-5850MHz 2W 50ohm 102x14.5x0.2mm 600mm Cable MHF Conn
9001815F0-AA10L0600
KYOCERA AVX
1:
$5.22
450
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
9001815F0-AA10L0600
Mã Phụ tùng của Mouser
581-9001815FAA10L600
KYOCERA AVX
Antennas 5G &NB-IoT FPC Emb Ant 617-5850MHz 2W 50ohm 102x14.5x0.2mm 600mm Cable MHF Conn
Tìm hiểu thêm
về KYOCERA AVX lora antennas
Bảng dữ liệu
450
Có hàng
1
$5.22
10
$3.98
25
$3.67
100
$3.33
250
Xem
250
$3.17
500
$3.06
1,000
$3.00
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
617 MHz
5.85 GHz
Cellular, NBIoT, LTE
4.81 dBi
50 Ohms
2:2:1
2 W
4 Band
Adhesive Mount
Connector
102 mm
14.5 mm
0.2 mm
9001815F0-AA10L
Bulk
Antennas 5G &NB-IoT FPC Emb Ant 617-5850MHz 2W 50ohm 102x14.5x0.2mm 150mm Cable MHF4L Con
9001815F0-AC10L0150
KYOCERA AVX
1:
$6.13
140
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
9001815F0-AC10L0150
Mã Phụ tùng của Mouser
581-9001815FAC10L150
KYOCERA AVX
Antennas 5G &NB-IoT FPC Emb Ant 617-5850MHz 2W 50ohm 102x14.5x0.2mm 150mm Cable MHF4L Con
Tìm hiểu thêm
về KYOCERA AVX lora antennas
Bảng dữ liệu
140
Có hàng
1
$6.13
10
$4.45
25
$4.21
100
$3.65
250
Xem
250
$3.46
500
$3.11
1,000
$2.65
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
617 MHz
5.85 GHz
Cellular, NBIoT, LTE
4.81 dBi
50 Ohms
2:2:1
2 W
4 Band
Adhesive Mount
Connector
102 mm
14.5 mm
0.2 mm
9001815F0-AC10L
Bulk
Antennas 5G &NB-IoT FPC Emb Ant 617-5850MHz 2W 50ohm 102x14.5x0.2mm 200mm Cable MHF4L Con
9001815F0-AC10L0200
KYOCERA AVX
1:
$6.29
140
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
9001815F0-AC10L0200
Mã Phụ tùng của Mouser
581-9001815FAC10L200
KYOCERA AVX
Antennas 5G &NB-IoT FPC Emb Ant 617-5850MHz 2W 50ohm 102x14.5x0.2mm 200mm Cable MHF4L Con
Tìm hiểu thêm
về KYOCERA AVX lora antennas
Bảng dữ liệu
140
Có hàng
1
$6.29
10
$4.57
25
$4.32
100
$3.75
250
Xem
250
$3.56
500
$3.19
1,000
$2.72
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
617 MHz
5.85 GHz
Cellular, NBIoT, LTE
4.81 dBi
50 Ohms
2:2:1
2 W
4 Band
Adhesive Mount
Connector
102 mm
14.5 mm
0.2 mm
9001815F0-AC10L
Bulk
Antennas 5G &NB-IoT FPC Emb Ant 617-5850MHz 2W 50ohm 102x14.5x0.2mm 250mm Cable MHF4L Con
9001815F0-AC10L0250
KYOCERA AVX
1:
$6.46
150
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
9001815F0-AC10L0250
Mã Phụ tùng của Mouser
581-9001815FAC10L250
KYOCERA AVX
Antennas 5G &NB-IoT FPC Emb Ant 617-5850MHz 2W 50ohm 102x14.5x0.2mm 250mm Cable MHF4L Con
Tìm hiểu thêm
về KYOCERA AVX lora antennas
Bảng dữ liệu
150
Có hàng
1
$6.46
10
$4.69
25
$4.44
100
$3.85
250
Xem
250
$3.65
500
$3.27
1,000
$2.79
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
617 MHz
5.85 GHz
Cellular, NBIoT, LTE
4.81 dBi
50 Ohms
2:2:1
2 W
4 Band
Adhesive Mount
Connector
102 mm
14.5 mm
0.2 mm
9001815F0-AC10L
Bulk
Antennas 5G &NB-IoT FPC Emb Ant 617-5850MHz 2W 50ohm 102x14.5x0.2mm 300mm Cable MHF4L Con
9001815F0-AC10L0300
KYOCERA AVX
1:
$6.39
150
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
9001815F0-AC10L0300
Mã Phụ tùng của Mouser
581-9001815FAC10L300
KYOCERA AVX
Antennas 5G &NB-IoT FPC Emb Ant 617-5850MHz 2W 50ohm 102x14.5x0.2mm 300mm Cable MHF4L Con
Tìm hiểu thêm
về KYOCERA AVX lora antennas
Bảng dữ liệu
150
Có hàng
1
$6.39
10
$4.81
25
$4.55
100
$3.94
250
Xem
250
$3.74
500
$3.36
1,000
$2.86
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
617 MHz
5.85 GHz
Cellular, NBIoT, LTE
4.81 dBi
50 Ohms
2:2:1
2 W
4 Band
Adhesive Mount
Connector
102 mm
14.5 mm
0.2 mm
9001815F0-AC10L
Bulk
«
6
7
8
9
10
»
×
Kết quả bộ lọc
Vui lòng thay đổi tìm kiếm của bạn để có kết quả.