Bỏ qua và tới Nội dung chính
028 6284 6888
Một phần của đội ngũ các chuyên gia TTI
|
Liên hệ với Mouser 028 6284 6888
|
Phản hồi
Thay đổi địa điểm
Tiếng Việt
English
$ USD
Chọn Vị trí của bạn
United States
Việt Nam
More Options
Việt Nam
Vui lòng xác nhận lựa chọn đơn vị tiền tệ của bạn:
Đô-la Mỹ
Incoterms:FCA (Điểm vận chuyển)
thuế quan, phí hải quan và thuế được thu tại thời điểm giao hàng.
Mouser Electronics Việt Nam - Nhà Phân Phối Các Linh Kiện Điện Tử và Thiết Bị Bán Dẫn
Tất cả
Lọc tìm kiếm của bạn
Tất cả
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ biến thế
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Bộ vi điều khiển - MCU
Bộ xử lý & bộ điều khiển nhúng
Cảm biến
Chiết áp
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ phát triển kỹ thuật
Công tắc
Cuộn cảm
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Điện toán
Điện trở
Điện trở biến thiên
Điện trở nhiệt
Đi-ốt & Bộ chỉnh lưu
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện EMI/RFI
Mạch tích hợp - IC
MOSFET
Nguồn
Quang điện tử
Rơ-le
Thiết bị điều khiển & định thời tần số
Transistor
Tụ điện
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Lọc tìm kiếm của bạn
Tất cả
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ biến thế
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Bộ vi điều khiển - MCU
Bộ xử lý & bộ điều khiển nhúng
Cảm biến
Chiết áp
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ phát triển kỹ thuật
Công tắc
Cuộn cảm
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Điện toán
Điện trở
Điện trở biến thiên
Điện trở nhiệt
Đi-ốt & Bộ chỉnh lưu
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện EMI/RFI
Mạch tích hợp - IC
MOSFET
Nguồn
Quang điện tử
Rơ-le
Thiết bị điều khiển & định thời tần số
Transistor
Tụ điện
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Bật các đề xuất
Có hàng
RoHS
Sản phẩm
Sản phẩm mới nhất
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Cảm biến
Chiếu sáng đèn LED
Cơ điện
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ kỹ thuật
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện thụ động
Nguồn
Quang điện tử
RF & không dây
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Xem Tất cả Sản phẩm
Nhà sản xuất
Dịch vụ & Công cụ
Tài nguyên kỹ thuật
Trợ giúp
Menu
Tài khoản & Đơn hàng
Đăng nhập
Khách hàng mới?
Bắt đầu tại đây
Lịch sử đơn hàng
Đăng nhập
Khách hàng mới?
Bắt đầu tại đây
Sản phẩm mới nhất của cửa hàng
theo danh mục
Xem tất cả sản phẩm mới
Công cụ Phát triển
Giải pháp tích hợp
Chất bán dẫn
Quang điện tử
Dụng cụ Bảo vệ mạch
Cấu kiện Thụ động
Cảm biến
Đầu nối
Dây & Cáp
Cơ điện
Quản lý Nhiệt
Nguồn
Vỏ bao
Kiểm tra & Đo lường
Công cụ & Hàng cung cấp
Trang chủ
Sản phẩm
Sản phẩm mới nhất
Nhà sản xuất
Dịch vụ & Công cụ
Tài nguyên kỹ thuật
Trợ giúp
Liên hệ với Chúng tôi
Menu Chính
TẤT CẢ DANH MỤC SẢN PHẨM
TẤT CẢ DANH MỤC SẢN PHẨM
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Cảm biến
Chiếu sáng đèn LED
Cơ điện
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ kỹ thuật
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện thụ động
Nguồn
Quang điện tử
RF & không dây
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Giỏ hàng có sản phẩm được lên lịch
Nsx
Số nhà sản xuất:
Số lượng
Tổng số phụ
Nsx Mã Phụ tùng
Nsx:
Mô tả:
Số lượng:
Tóm tắt giỏ hàng
* Giỏ hàng của bạn có lỗi.
Xem Giỏ hàng
Số dư chưa thanh toán này phản ánh tổng khoản chưa trả tại thời điểm này cho mỗi phương thức thanh toán bạn lựa chọn.
Tiếp tục mua sắm
Xem Giỏ hàng
* Giỏ hàng của bạn có lỗi.
Không hiển thị lại và đưa tôi trực tiếp đến Giỏ hàng.
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Tất cả Sản phẩm
TE Connectivity / Linx Technologies
Giải pháp nhúng
Mô-đun RF & không dây
Ăng-ten
Chia sẻ
Chia sẻ điều này
Sao chép
Không thể tạo ra liên kết tại thời điểm này. Vui lòng thử lại.
TE Connectivity / Linx Technologies Ăng-ten
Sản phẩm
(683)
Ảnh
Sản phẩm mới nhất
Kết quả:
683
Lọc thông minh
Khi bạn chọn một hoặc nhiều bộ lọc thông số phía dưới, thì Smart Filtering sẽ ngay lập tức tắt bất kỳ giá trị nào không được chọn mà có thể dẫn đến không tìm thấy kết quả nào.
Bộ lọc được áp dụng:
Giải pháp nhúng
Mô-đun RF & không dây
Ăng-ten
Nhãn hiệu
=
TE Connectivity / Linx Technologies
Loại sản phẩm
Sản phẩm
Loại
Tần số tối thiểu
Tần số tối đa
Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1
Giao thức - Di động, NBIoT, LTE
Giao thức - GPS, GLONASS
Giao thức - WiFi - 802.11
Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4
Giao thức - Sub GHz
Kiểu cơ học
Kiểu
Độ khuếch đại
Băng thông
Trở kháng
VSWR
Định mức công suất
Nhiệt độ làm việc tối thiểu
Nhiệt độ làm việc tối đa
Loại xung điện
Số băng tần
Kiểu gắn
Kiểu chấm dứt
Loại đầu nối ăng-ten
Tần số trung tâm
Ứng dụng
Chiều dài
Chiều rộng
Chiều cao
Chỉ số IP
Loại cáp
Sê-ri
Đóng gói
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
mmWave Antennas
Multiprotocol Antennas
RFID/NFC Antennas
Cài đặt lại
Indoor Antennas
Modules
Outdoor Antennas
PCB Antennas
Vehicle Antennas
Cài đặt lại
Chip Antenna
Dipole
Embedded
Embedded Antenna
Embedded Dipole
Embedded Monopole
FPC Antenna
Helical
Helical Antenna
ISM Antenna
Monopole
Passive Antenna
Wideband Antenna
Cài đặt lại
304 MHz
305 MHz
310 MHz
311 MHz
312 MHz
380 MHz
393 MHz
398 MHz
400 MHz
403 MHz
408 MHz
409 MHz
410 MHz
411 MHz
413 MHz
413.5 MHz
414 MHz
418 MHz
420 MHz
425 MHz
≤
≥
Cài đặt lại
317 MHz
318 MHz
319 MHz
320 MHz
325 MHz
406 MHz
422 MHz
422.5 MHz
423 MHz
425 MHz
426 MHz
427 MHz
428 MHz
430 MHz
433 MHz
435 MHz
438 MHz
439 MHz
440 MHz
441 MHz
≤
≥
Cài đặt lại
Bluetooth
Bluetooth, BLE
Cài đặt lại
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, CBRS, DCS, PCS
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, EBS
2G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE)
4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE)
5G, Cellular (NBIoT, LTE)
5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM
5G NR, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, EBS, BRS, CBRS
5G NR, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
Cellular
Cellular, LTE, NBIoT
Cellular, NBIoT
Cellular (NBIoT, LTE)
Cellular (NBIoT, LTE), GSM
Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, CBRS
LTE
LTE-M, NBIoT
Cài đặt lại
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS, IRNSS, QZSS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS, QZSS
GLONASS, GPS
GNSS
GPS
GPS, GLONASS
Cài đặt lại
802.11 n/ax, WiFi 4, WiFi 5, WiFi 6
802.11, LoRaWAN, SigFox, WLAN
802.11, WiFi
802.11, WiFi, WLAN, WiMAX
802.11, WiFi 4, WiFi 5, WiFi 6
802.11, WiFi 4, WiFi 5, WiFi 6, WiFi 6E
802.11 ah, LoRaWAN, Sigfox, WiFi, WLAN
802.11 ah, LoRaWAN, Sigfox, WiFi HaLow
802.11 b/g/n,/ac, WiFi 4, WiFi 5, U-NII
802.11 b/g/n/ac/ax, WiFi 4, WiFi 5, WiFi 6, WiFi 6E
LoRaWAN
LoRaWAN, Sigfox
LoRaWAN, Sigfox, WiFi, WLAN
LoRaWAN, WiFi, WLAN
WiFi
WiFi, WLAN
WiFi 4, WiFi 5, WiFi 6, WiFi 6E, WiFi 7
WiFi 6, WiFi 6E
WiFi 6, WiFi 6E, WiFi 7
WiFi 6E
Cài đặt lại
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee), 802.16
Cài đặt lại
IoT
IoT, ISM
IoT, ISM, U-NII
ISM
MICS
RFID
RFID, IoT
RFID, IoT, ISM
RFID, ISM
UHF
Cài đặt lại
Blade
Blade, Hinged
Chip
Helical
Log Periodic
Module
Patch
PCB Trace
Rectangular
Round
Square
Stubby
Whip
Yagi
Cài đặt lại
Blade
Blade Tilt / Swivel
Ceramic
Coil
Directional
Dome
Flexible
I-Bar
I-Bar Flex
Mini Dome
Multilayer
RA Straight
Right Angle
Sharkfin
Straight
Stubby
Stubby Right Angle
T-Bar
T-Bar Flex
Tilt/Swivel
Cài đặt lại
0 dBi
0.1 dBi
0.1 dBi, 1.8 dBi
0.1 dBi, 3.7 dBi, 3.3 dBi, 2.2 dBi, 3.3 dBi, 3.9 dBi, 5 dBi, 5.7 dBi
0.2 dBi
0.2 dBi, - 3.3 dBi, 0 dBi
0.3 dBi
0.4 dBi, 0.6 dBi, 0.7 dBi, 2.2 dBi, 2.4 dBi, 2.7 dBi, 3.3 dBi, 3.5 dBi, 4 dBi, 4.1 dBi
0.5 dBi
0.5 dBi, 3.7 dBi
0.6 dBi
0.7 dBi
0.8 dBi
0.9 dBi
- 13.2 dBi
- 12.3 dBi
- 10.5 dBi
- 10.2 dBi
- 9.3 dBi
- 8.9 dBi
Cài đặt lại
5 MHz
6 MHz
7 MHz
8 MHz
10 MHz
12 MHz
14 MHz
15 MHz
16 MHz
17 MHz
18 MHz
20 MHz
21 MHz
24 MHz
25 MHz
26 MHz
30 MHz
35 MHz
40 MHz
50 MHz
Cài đặt lại
50 Ohms
Cài đặt lại
1.1
1.2
1.2, 1.6
1.2, 1.6, 1.8
1.2, 3.3, 2.6
1.3
1.3, 1.9, 2.2, 2.9, 3.2, 3.6
1.3, 2.0, 2.1
1.4
1.4, 1.7, 1.9, 2.8, 2.9, 3, 3.1
1.4, 1.7, 2
1.5
1.5, 1.4, 2.2
1.5, 1.6
1.5, 1.9, 1.9
1.5, 2
1.5, 2.0
1.5, 2.7
1.6
1.6, 1.7, 1.8, 2, 4.7, 2.5, 2.7
Cài đặt lại
1 W
2 W
5 W
8 W
10 W
15 W
20 W
25 W
30 W
100 W
Cài đặt lại
- 40 C
- 30 C
- 25 C
- 20 C
≤
≥
Cài đặt lại
+ 60 C
+ 65 C
+ 70 C
+ 75 C
+ 80 C
+ 85 C
+ 90 C
+ 105 C
+ 120 C
+ 125 C
+ 130 C
≤
≥
Cài đặt lại
Chip
Dipole
Embedded Monopole
Monopole
Patch
Cài đặt lại
1 Band
2 Band
3 Band
4 Band
5 Band
6 Band
7 Band
8 Band
9 Band
10 Band
11 Band
12 Band
Cài đặt lại
Adhesive
Adhesive Mount
Bracket Mount
Chassis Mount
Connector
Direct / Permanent Mount
Magnetic Mount
Panel Mount
PCB Mount
Screw Mount
SMD/SMT
Snap In
Through Hole
Weld Mount
Cài đặt lại
Connector
MHF / U.FL Plug
MHF4 Female
MHF4 Plug
N Type Male
Pin
RP-SMA
Screw
SMA
SMA Male
SMD/SMT
Solder
Through Hole
TNC
U.FL Female
U.FL Male
Cài đặt lại
FAKRA-C Male
IPEX MHF1
M5 x 0.8 Threaded Base
MH4 Plug
MHF
MHF / U.FL
MHF1
MHF1, U.FL
MHF1 / U.FL
MHF3 Plug
MHF4
MHF4 Female
MHF4L
MHF4L-M
MHF4L Type Plug
MHF4L-TYPE PLUG
MHF4 Plug
MHF-M
MHF Type Plug
MHF-TYPE PLUG
Cài đặt lại
315 MHz
403 MHz
410 MHz
418 MHz
420 MHz, 460 MHz, 788 MHz, 1947 MHz, 2350 MHz, 2593 MHz, 3750 MHz, 5162 MHz
427 MHz
433 MHz
450 MHz
460 MHz
490 MHz
600 MHz, 700 MHz, 800 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1.575 GHz, 1.7 GHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz, 2.1 GHz, 2.3 GHz, 2.4 GHz, 2.5 GHz, 3.3 GHz, 3.4 GHz, 3.5 GHz, 3.6 GHz
600 MHz, 700 MHz, 800 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1.7 GHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz, 2.1 GHz, 2.3 GHz, 2.5 GHz, 3.3 GHz, 3.5 GHz, 3.7 GHz, 4.9 GHz
600 MHz, 700 MHz, 800 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1.7 GHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz, 2.1 GHz, 2.3 GHz, 2.5 GHz, 3.3 GHz, 3.5 GHz, 3.7 GHz, 4.9 GHz, 5 GHz
650 MHz, 800 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1700 MHz, 1800 MHz, 2400 MHz, 2700 MHz, 3300 MHz, 3800 MHz
656 MHz, 751 MHz, 876 MHz, 1955 MHz, 2350 MHz, 2593 MHz, 3550 MHz, 3625 MHz, 3950 MHz, 4700 MHz
657.5 MHz, 750.5 MHz, 875.5 MHz, 1581 MHz, 1955 MHz, 2350 MHz, 2593 MHz, 3550 MHz, 3625 MHz, 3950 MHz, 4965 MHz
700 MHz, 800 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1.575 GHz, 1.7 GHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz, 2.1 GHz, 2.3 GHz, 2.4 GHz, 2.5 GHz, 3.3 GHz, 3.4 GHz, 3.5 GHz, 3.6 GHz
700 MHz, 800 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1.7 GHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz, 2.1 GHz, 2.3 GHz, 2.4 GHz, 2.5 GHz, 3.3 GHz, 3.4 GHz, 3.5 GHz, 3.6 GHz
700 MHz, 800 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1500 MHz, 1800 MHz, 2400 MHz, 2700 MHz, 3300 MHz, 3800 MHz
700 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1.94 GHz, 2.35 GHz, 2.6 GHz, 3.5 GHz, 3.7 GHz
Cài đặt lại
2.4 GHz ISM, Bluetooth, ZigBee
2.4 GHz ISM Applications - Bluetooth and ZigBee, IoT Devices, Sensing and Remote Monitoring, Smart Home Networking, U-NII Bands 1-8, WiFi/WLAN Coverage - 802.11 b/g, Wifi 4 (802.11n), WiFi 5 (802.11ac), WiFi 6/6E (802.11ax)
5G, LTE, LTE-M, Cat-M1, NB-IoT, UMTS, GSM, LPWA, cellular, 4G, CBRS, C-Band, public safety, private cellular networks
5G, LTE, LTE-M (Cat-M1), NB-IoT
5G New Radio, LTE
5G NR bands 87 and 88, Handheld Devices, IoT
802.15.4, Bluetooth, ISM, WiFi
Automotive Sensors
Beidou, Galileo, GLONASS, GPS, QZSS
Bluetooth, WiFi
Bluetooth, WiFi, Zigbee
Bluetooth, WiFi, Zigbee, Thread
Bluetooth, ZigBee
Bluetooth, Zigbee
CBRS, Emerging 5G C-Band and Emerging 5G 2.5 GHz EBS Applications, IoT Devices, LTE-M, NB-IoT, 4.9 GHz Public Safety, Worldwide 5G/4G/3G/2G
Cellular
Cellular, LTE, CAT-M1, NB-IoT, 4G, 3G
Cellular, WiFi, LTE, CAT-M1, NB-IoT
Cellular IoT
Factory Automation, Radar
Cài đặt lại
2 mm
3.05 mm
3.2 mm
5 mm
6 mm
6.5 mm
8 mm
9.6 mm
10 mm
11 mm
12 mm
12.2 mm
12.4 mm
12.7 mm
13 mm
13.2 mm
14 mm
14.5 mm
15 mm
16 mm
Cài đặt lại
1.2 mm
1.6 mm
2.2 mm
3 mm
5 mm
5.2 mm
5.8 mm
6 mm
7 mm
7.2 mm
8 mm
8.2 mm
8.4 mm
8.5 mm
9.1 mm
9.14 mm
9.2 mm
9.4 mm
9.5 mm
9.7 mm
Cài đặt lại
0.1 mm
0.13 mm
0.15 mm
0.2 mm
0.3 mm
0.5 mm
0.55 mm
0.6 mm
0.8 mm
0.9 mm
1 mm
1.1 mm
1.2 mm
1.3 mm
1.5 mm
1.6 mm
1.61 mm
1.7 mm
2 mm
2.54 mm
Cài đặt lại
IP65, IP67
IP67
Cài đặt lại
0.81 mm Coax
1.13 mm
1.13 mm Coax
1.13 mm Coaxial Cable
1.32 mm Coax
50 mm RF1.13
60 mm RF1.13
100 mm RF1.13
125 mm RF1.13
150 mm RF1.13
165.1 mm Coax
167 mm RG174
216 mm RF1.132
216 mm RF1.32
216 mm RG174
30.48 cm RF1.32
30.48 cm RG1.32
30.48 cm RG178
1.13 Coax
1 M RG174/U
Cài đặt lại
5GM
5GW
ANT-2.4
ANT-2.4-ID
ANT403
ANT-418
ANT-868
ANT-868-ID
ANT-916
ANT-916-ID
ANT-GNFPC-SAHL1
ANT-GNFPC-SHL15
CER
CHP
CPA
CT
CW
DB1-LP
FPC
GN
Cài đặt lại
Bag
Bulk
Cut Tape
MouseReel
Reel
Tray
Tube
Cài đặt lại
Cài đặt lại tất cả
Vui lòng thay đổi tìm kiếm của bạn để có kết quả.
×
Yêu cầu chọn
Để dùng hàm nhỏ hơn hoặc lớn hơn, trước tiên hãy chọn một giá trị.
Tìm kiếm trong kết quả
Nhập mã phụ tùng hoặc từ khóa
×
Có hàng
Thường có hàng
Đang hoạt động
Sản phẩm mới
Tuân thủ RoHS
Chọn
Hình ảnh
Số Phụ tùng
Nsx
Mô tả
Bảng dữ liệu
Sẵn có
Giá (USD)
Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn.
Số lượng
RoHS
Mô hình ECAD
Loại sản phẩm
Sản phẩm
Loại
Tần số tối thiểu
Tần số tối đa
Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1
Giao thức - Di động, NBIoT, LTE
Giao thức - GPS, GLONASS
Giao thức - WiFi - 802.11
Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4
Giao thức - Sub GHz
Kiểu cơ học
Kiểu
Độ khuếch đại
Băng thông
Trở kháng
VSWR
Định mức công suất
Nhiệt độ làm việc tối thiểu
Nhiệt độ làm việc tối đa
Loại xung điện
Số băng tần
Kiểu gắn
Kiểu chấm dứt
Loại đầu nối ăng-ten
Tần số trung tâm
Ứng dụng
Chiều dài
Chiều rộng
Chiều cao
Chỉ số IP
Loại cáp
Sê-ri
Đóng gói
Antennas FPC ANT, SDP,50mm,MHF 4L,LPWAN 868MHz
L000626-04
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$3.26
1,980
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
L000626-04
Mã Phụ tùng của Mouser
712-L000626-04
Sản phẩm Mới
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas FPC ANT, SDP,50mm,MHF 4L,LPWAN 868MHz
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies te linx ism 868 915 fpc antennas
Bảng dữ liệu
1,980
Có hàng
1
$3.26
10
$2.06
50
$1.89
100
$1.61
250
Xem
250
$1.51
500
$1.32
1,000
$1.08
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Outdoor Antennas
ISM Antenna
863 MHz
870 MHz
Rectangular
Flexible
- 2.3 dBi
50 Ohms
2.5:1
10 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Adhesive Mount
Connector
MHF4L-TYPE PLUG
25 mm
22.4 mm
0.15 mm
1.13 mm Coax
Bulk
Antennas FPC ANT, SDP,100mm,MHF 4L,LPWAN 868MHz
L000626-05
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$3.42
1,989
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
L000626-05
Mã Phụ tùng của Mouser
712-L000626-05
Sản phẩm Mới
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas FPC ANT, SDP,100mm,MHF 4L,LPWAN 868MHz
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies te linx ism 868 915 fpc antennas
Bảng dữ liệu
1,989
Có hàng
1
$3.42
10
$2.17
50
$1.98
100
$1.69
250
Xem
250
$1.59
500
$1.39
1,000
$1.13
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Outdoor Antennas
ISM Antenna
863 MHz
870 MHz
Rectangular
Flexible
- 2.4 dBi
50 Ohms
2.5:1
10 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Adhesive Mount
Connector
MHF4L-TYPE PLUG
25 mm
22.4 mm
0.15 mm
1.13 mm Coax
Bulk
Antennas FPC ANT, SDP,150mm,MHF 4L,LPWAN 868MHz
L000626-06
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$3.40
1,987
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
L000626-06
Mã Phụ tùng của Mouser
712-L000626-06
Sản phẩm Mới
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas FPC ANT, SDP,150mm,MHF 4L,LPWAN 868MHz
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies te linx ism 868 915 fpc antennas
Bảng dữ liệu
1,987
Có hàng
1
$3.40
10
$2.21
50
$2.08
100
$1.77
250
Xem
250
$1.66
500
$1.45
1,000
$1.18
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Outdoor Antennas
ISM Antenna
863 MHz
870 MHz
Rectangular
Flexible
- 2.7 dBi
50 Ohms
2.5:1
10 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Adhesive Mount
Connector
MHF4L-TYPE PLUG
25 mm
22.4 mm
0.15 mm
1.13 mm Coax
Bulk
Antennas PCB ANT, SMD, SCSP A-1a, 617-5000MHz
L000657-01
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$2.25
4,487
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
L000657-01
Mã Phụ tùng của Mouser
712-L000657-01
Sản phẩm Mới
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas PCB ANT, SMD, SCSP A-1a, 617-5000MHz
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies te linx splatch 5g lte cellular chip antennas
Bảng dữ liệu
4,487
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$2.25
10
$1.67
25
$1.52
100
$1.36
250
Xem
Cuộn
1,500
$1.20
250
$1.29
500
$1.24
1,500
$1.20
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
1,500
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
617 MHz
5 GHz
5.9 dBi
50 Ohms
4.3:1
5 W
- 40 C
+ 85 C
7 Band
PCB Mount
SMD/SMT
50 mm
10 mm
1.61 mm
Reel, Cut Tape
Antennas L1/L5 xSplatch PCB Antenna
L000670-01
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$2.25
4,436
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
L000670-01
Mã Phụ tùng của Mouser
712-L000670-01
Sản phẩm Mới
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas L1/L5 xSplatch PCB Antenna
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies te l1 l5 splatch gnss antennas
Bảng dữ liệu
4,436
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$2.25
10
$1.67
25
$1.52
100
$1.36
250
Xem
Cuộn
1,500
$1.20
250
$1.29
1,000
$1.28
1,500
$1.20
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
1,500
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
PCB Antennas
Chip Antenna
1.175 GHz
1.607 GHz
2.7 dBi
50 Ohms
2.3:1
5 W
- 40 C
+ 105 C
2 Band
PCB Mount
SMD/SMT
SMA
14 mm
10.75 mm
1 mm
Reel, Cut Tape
Antennas PCB ANT, SMD, SCSP A-2a, 617-5000MHz
L000682-01
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$2.25
4,450
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
L000682-01
Mã Phụ tùng của Mouser
712-L000682-01
Sản phẩm Mới
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas PCB ANT, SMD, SCSP A-2a, 617-5000MHz
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies te linx splatch 5g lte cellular chip antennas
Bảng dữ liệu
4,450
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$2.25
10
$1.67
25
$1.52
100
$1.36
250
Xem
Cuộn
1,500
$1.20
250
$1.29
500
$1.24
1,000
$1.22
1,500
$1.20
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
1,500
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
617 MHz
5 GHz
6.5 dBi
50 Ohms
3.9:1
5 W
- 40 C
+ 85 C
7 Band
PCB Mount
SMD/SMT
45 mm
10 mm
1.61 mm
Reel, Cut Tape
Antennas Ceramic Patch ant, 1561-1602MHz, 20x20x6
L000691-01
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$4.73
1,371
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
L000691-01
Mã Phụ tùng của Mouser
712-L000691-01
Sản phẩm Mới
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Ceramic Patch ant, 1561-1602MHz, 20x20x6
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies te linx gnss l1 patch chip antennas
Bảng dữ liệu
1,371
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$4.73
10
$3.60
25
$3.32
100
$2.91
Cuộn
175
$2.80
350
Xem
350
$2.75
4,900
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
175
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
Indoor Antennas
1.42 GHz
1.62 GHz
GNSS
4.6 dB
50 Ohms
Patch
1 Band
Weld Mount
20 mm
20 mm
6 mm
Reel, Cut Tape
Antennas Ceramic Patch ant, 5850-5925MHz, 12x12x4
L000693-01
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$4.35
1,598
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
L000693-01
Mã Phụ tùng của Mouser
712-L000693-01
Sản phẩm Mới
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Ceramic Patch ant, 5850-5925MHz, 12x12x4
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies te ism 2 4ghz 5 9ghz patch antennas
Bảng dữ liệu
1,598
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$4.35
10
$3.31
25
$3.04
100
$2.75
Cuộn
400
$2.51
4,800
Xem
250
$2.56
4,800
$2.36
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
400
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
PCB Antennas
4.9 GHz
5.95 GHz
GNSS
6.2 dB
50 Ohms
Patch
1 Band
PCB Mount
Solder
12 mm
12 mm
4 mm
Reel, Cut Tape
Antennas Ceramic Patch ant, 1561-1602MHz, 25x25x6
L000694-01
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$5.36
1,396
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
L000694-01
Mã Phụ tùng của Mouser
712-L000694-01
Sản phẩm Mới
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Ceramic Patch ant, 1561-1602MHz, 25x25x6
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies te linx gnss l1 patch chip antennas
Bảng dữ liệu
1,396
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$5.36
10
$4.10
25
$3.78
100
$3.33
Cuộn
175
$3.21
350
Xem
350
$3.16
4,900
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
175
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
PCB Antennas
1.62 GHz
1.42 GHz
GNSS
5.5 dB
50 Ohms
Patch
1 Band
PCB Mount
Solder
25 mm
25 mm
6 mm
Reel, Cut Tape
Antennas Ceramic Patch ant, 1561-1602MHz, 18x18x6
L000695-01
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$7.12
853
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
L000695-01
Mã Phụ tùng của Mouser
712-L000695-01
Sản phẩm Mới
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Ceramic Patch ant, 1561-1602MHz, 18x18x6
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies te linx gnss l1 patch chip antennas
Bảng dữ liệu
853
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$7.12
10
$5.49
25
$5.09
100
$4.54
Cuộn
150
$4.33
900
Xem
900
$4.23
2,400
$4.13
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
150
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
PCB Antennas
1.62 GHz
1.42 GHz
GNSS
5.2 dB
50 Ohms
Patch
1 Band
SMD/SMT
SMD/SMT
18 mm
18 mm
6 mm
Reel, Cut Tape
Antennas Ceramic Patch ant, 1561-1602MHz, 25x25x6
L000696-01
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$7.04
900
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
L000696-01
Mã Phụ tùng của Mouser
712-L000696-01
Sản phẩm Mới
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Ceramic Patch ant, 1561-1602MHz, 25x25x6
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies te linx gnss l1 patch chip antennas
Bảng dữ liệu
900
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$7.04
10
$5.43
25
$5.03
100
$4.49
Cuộn
150
$4.28
900
Xem
900
$4.18
2,400
$4.05
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
150
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
PCB Antennas
1.62 GHz
1.42 GHz
GNSS
5.3 dB
50 Ohms
Patch
1 Band
SMD/SMT
SMD/SMT
25 mm
25 mm
6 mm
Reel, Cut Tape
Antennas Ceramic Patch ant, 2400-2500MHz, 12x12x4
L000697-01
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$4.49
1,324
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
L000697-01
Mã Phụ tùng của Mouser
712-L000697-01
Sản phẩm Mới
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Ceramic Patch ant, 2400-2500MHz, 12x12x4
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies te ism 2 4ghz 5 9ghz patch antennas
Bảng dữ liệu
1,324
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$4.49
10
$3.41
25
$3.14
100
$2.84
Cuộn
500
$2.61
1,000
Xem
250
$2.70
1,000
$2.60
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
500
Các chi tiết
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
PCB Antennas
2.5 GHz
2.4 GHz
GNSS
5 dB
50 Ohms
Patch
1 Band
SMD/SMT
SMD/SMT
12 mm
12 mm
4 mm
Reel, Cut Tape
Antennas Chip ant, 1561-1602MHz, 3.05x1.6x0.55
L000703-01
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$1.68
4,987
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
L000703-01
Mã Phụ tùng của Mouser
712-L000703-01
Sản phẩm Mới
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Chip ant, 1561-1602MHz, 3.05x1.6x0.55
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies te linx gnss l1 patch chip antennas
Bảng dữ liệu
4,987
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$1.68
10
$1.23
25
$1.12
100
$0.995
250
Xem
Cuộn
5,000
$0.861
250
$0.936
500
$0.90
1,000
$0.871
2,500
$0.861
5,000
$0.861
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
5,000
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
PCB Antennas
1.62 GHz
1.42 GHz
GNSS
2 dB
50 Ohms
1 Band
SMD/SMT
SMD/SMT
3.05 mm
1.6 mm
0.55 mm
Reel, Cut Tape
Antennas LPWA FPC ANT HDP MHF 50mm 410-467 MHz
L000727-01
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$3.10
1,983
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
L000727-01
Mã Phụ tùng của Mouser
712-L000727-01
Sản phẩm Mới
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas LPWA FPC ANT HDP MHF 50mm 410-467 MHz
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies te ism lpwa 410 467mhz fpc antennas
Bảng dữ liệu
1,983
Có hàng
1
$3.10
10
$2.32
25
$2.13
100
$1.92
250
Xem
250
$1.82
500
$1.75
1,000
$1.72
4,000
$1.61
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
PCB Antennas
410 MHz
467 MHz
3 dBi
50 Ohms
1 Band
Adhesive Mount
Connector
MHF
IoT Applications
92.5 mm
20 mm
0.13 mm
1.13 mm Coax
Antennas LPWA FPC ANT HDP MHF4L 50mm 410-467 MHz
L000727-02
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$4.37
2,000
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
L000727-02
Mã Phụ tùng của Mouser
712-L000727-02
Sản phẩm Mới
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas LPWA FPC ANT HDP MHF4L 50mm 410-467 MHz
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies te ism lpwa 410 467mhz fpc antennas
Bảng dữ liệu
2,000
Có hàng
1
$4.37
10
$2.89
25
$2.73
100
$2.37
250
Xem
250
$2.25
500
$2.02
1,000
$1.75
2,000
$1.74
4,000
$1.72
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
PCB Antennas
410 MHz
467 MHz
3 dBi
50 Ohms
1 Band
Adhesive Mount
Connector
MHF4L
IoT Applications
92.5 mm
20 mm
0.13 mm
1.13 mm Coax
Antennas LPWA FPC ANT VDP MHF 50mm 410-467 MHz
L000728-01
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$4.37
1,985
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
L000728-01
Mã Phụ tùng của Mouser
712-L000728-01
Sản phẩm Mới
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas LPWA FPC ANT VDP MHF 50mm 410-467 MHz
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies te ism lpwa 410 467mhz fpc antennas
Bảng dữ liệu
1,985
Có hàng
1
$4.37
10
$2.89
25
$2.73
100
$2.37
250
Xem
250
$2.25
500
$2.02
1,000
$1.75
2,000
$1.74
4,000
$1.72
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
PCB Antennas
410 MHz
467 MHz
3 dBi
50 Ohms
1.3:1
1 Band
Adhesive Mount
Connector
MHF
IoT Applications
92.5 mm
20 mm
0.13 mm
1.13 mm Coax
Antennas LPWA FPC ANT VDP MHF4L 50mm 410-467 MHz
L000728-02
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$3.10
1,999
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
L000728-02
Mã Phụ tùng của Mouser
712-L000728-02
Sản phẩm Mới
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas LPWA FPC ANT VDP MHF4L 50mm 410-467 MHz
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies te ism lpwa 410 467mhz fpc antennas
Bảng dữ liệu
1,999
Có hàng
1
$3.10
10
$2.32
25
$2.13
100
$1.92
250
Xem
250
$1.82
500
$1.75
1,000
$1.72
4,000
$1.61
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
PCB Antennas
410 MHz
467 MHz
3 dBi
50 Ohms
1.3:1
1 Band
Adhesive Mount
Connector
MHF4L
IoT Applications
92.5 mm
20 mm
0.13 mm
1.13 mm Coax
Antennas Antenna LTE VDP Adh Bk 1.5M FAKRA-C Plug
L000795-15
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$13.87
173
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
L000795-15
Mã Phụ tùng của Mouser
712-L000795-15
Sản phẩm Mới
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Antenna LTE VDP Adh Bk 1.5M FAKRA-C Plug
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies te linx vdp hdp remote antennas
Bảng dữ liệu
173
Có hàng
1
$13.87
10
$10.99
100
$10.80
2,500
Báo giá
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Modules
617 MHz
4.99 GHz
4.9 dBi
50 Ohms
2.5
10 W
- 40 C
+ 85 C
Dipole
12 Band
Adhesive Mount
Connector
FAKRA-C Male
115 mm
22 mm
6.3 mm
IP67
RG-174/U
VDP
Bulk
Antennas UWB ceramic chip antenna 3500 MHz - 8500 MHz 8mm x 6mm x 0.5mm
L000801-01
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$1.20
6,000
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
L000801-01
Mã Phụ tùng của Mouser
712-L000801-01
Sản phẩm Mới
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas UWB ceramic chip antenna 3500 MHz - 8500 MHz 8mm x 6mm x 0.5mm
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies te connectivity linx uwb ceramic chip antennas
Bảng dữ liệu
6,000
Có hàng
1
$1.20
10
$0.871
25
$0.79
100
$0.706
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
mmWave Antennas
PCB Antennas
Embedded Antenna
3.5 GHz
8.5 GHz
Chip
1.8 dBi, 1.9 dBi
50 Ohms
3.5:1
10 W
- 40 C
+ 125 C
2 Band
SMD/SMT
SMD/SMT
Factory Automation, Radar
8 mm
6 mm
0.5 mm
Bulk
Antennas PCB ANT, SMD, SCSP B-2b, 2496-5000MHz
L000810-01
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$1.92
4,500
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
L000810-01
Mã Phụ tùng của Mouser
712-L000810-01
Sản phẩm Mới
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas PCB ANT, SMD, SCSP B-2b, 2496-5000MHz
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies te linx splatch cbrs 5g chip antenna
Bảng dữ liệu
4,500
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$1.92
10
$1.41
25
$1.29
100
$1.15
250
Xem
Cuộn
1,500
$1.00
250
$1.08
500
$1.07
1,500
$1.00
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
1,500
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
2.484 GHz
5 GHz
4.2 dBi
50 Ohms
2.6:1
5 W
- 40 C
+ 85 C
3 Band
PCB Mount
SMD/SMT
20 mm
10 mm
1.61 mm
Reel, Cut Tape
Antennas Ceramic Patch ant, 1575-1602MHz, 18x18x4
L000953-01
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$5.25
1,775
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
L000953-01
Mã Phụ tùng của Mouser
712-L000953-01
Sản phẩm Mới
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Ceramic Patch ant, 1575-1602MHz, 18x18x4
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies te linx gnss l1 patch chip antennas
Bảng dữ liệu
1,775
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$5.25
10
$4.01
25
$3.70
100
$3.28
Cuộn
150
$3.10
450
Xem
450
$2.91
900
$2.49
2,400
$2.37
4,950
$2.34
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
150
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
PCB Antennas
1.62 GHz
1.42 GHz
GNSS
4.3 dB
50 Ohms
Patch
1 Band
SMD/SMT
SMD/SMT
18 mm
18 mm
4 mm
Reel, Cut Tape
Antennas 2.4 GHz FPC antenna, 45x7mm, orthogonal cable egress, 100mm cable, UFL
ANT-2.4-FPC-LH100UF
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$4.13
11,899
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-2.4-FPC-LH100UF
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-24FPCLH100UF
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas 2.4 GHz FPC antenna, 45x7mm, orthogonal cable egress, 100mm cable, UFL
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx lfpc24 lh lv antennas
Bảng dữ liệu
11,899
Có hàng
1
$4.13
10
$2.96
50
$2.88
100
$2.59
200
Xem
200
$2.42
500
$2.18
1,000
$1.98
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Indoor Antennas
Dipole
2.4 GHz
2.5 GHz
Bluetooth
WiFi
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
PCB Trace
T-Bar Flex
6.1 dBi
50 Ohms
1.4
2 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Adhesive Mount
Connector
U.FL Plug
45.2 mm
7.2 mm
0.1 mm
1.13 mm Coax
LFPC24
Bulk
Antennas 5G Cellular, Sub-6, LTE, NB-IoT, Cat-M1, 617MHz-6GHz Bandwidth, low band, midband, RF Antenna, Band 71, 3.5GHz CBRS, C-Band, Hinged Blade, SMA Male Connector, Black
ANT-5GWWS6-SMA
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$4.75
7,064
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-5GWWS6-SMA
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-5GWWS6-SMA
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas 5G Cellular, Sub-6, LTE, NB-IoT, Cat-M1, 617MHz-6GHz Bandwidth, low band, midband, RF Antenna, Band 71, 3.5GHz CBRS, C-Band, Hinged Blade, SMA Male Connector, Black
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx technologies ant 5gwws6 sma antennas
Bảng dữ liệu
7,064
Có hàng
1
$4.75
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Indoor Antennas
Dipole
617 MHz
5.925 GHz
Blade, Hinged
Tilt/Swivel
5.3 dBi, 6 dBi, 7.1 dBi, 7 dBi, 8.9 dBi, 8.5 dBi, 5.5 dBi, 3.9 dBi, 4.9 dBi
5308 MHz
50 Ohms
1.6, 1.7, 2.1, 3.9, 1.8, 1.9, 1.9, 1.8, 1.8, 2.0
10 W
- 40 C
+ 85 C
9 Band
Connector
SMA Male
SMA Male
600 MHz, 700 MHz, 800 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1.7 GHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz, 2.1 GHz, 2.3 GHz, 2.5 GHz, 3.3 GHz, 3.5 GHz, 3.7 GHz, 4.9 GHz, 5 GHz
5G, LTE, LTE-M, Cat-M1, NB-IoT, UMTS, GSM, LPWA, cellular, 4G, CBRS, C-Band, public safety, private cellular networks
135.6 mm
24.1 mm
135.6 mm
5GW
Bulk
Antennas 2.4 GHz FPC antenna, 25x20mm, vertical 50mm cable, UFL
ANT-2.4-FPC-SF50UF
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$4.37
1,974
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-2.4-FPC-SF50UF
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT2.4FPCSF50UF
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas 2.4 GHz FPC antenna, 25x20mm, vertical 50mm cable, UFL
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx sf sh fpc antennas
Bảng dữ liệu
1,974
Có hàng
1
$4.37
10
$2.89
50
$2.73
100
$2.53
200
Xem
200
$2.52
500
$2.00
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Indoor Antennas
Dipole
2.4 GHz
2.5 GHz
Bluetooth
WiFi
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
Rectangular
Flexible
3.9 dBi
50 Ohms
1.9
2 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Adhesive Mount
Connector
U.FL Plug
25.4 mm
20.1 mm
0.1 mm
1.13 mm Coax
LFPC24
Bulk
Antennas Antenna GNSS FPC SH L1 13x13 50 UFL
ANT-GNFPC-SAHL150UF
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$3.69
586
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-GNFPC-SAHL150UF
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANTGNFPCSAHL150U
Sản phẩm Mới
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Antenna GNSS FPC SH L1 13x13 50 UFL
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies te linx ant gnfpc sahl1 gnss antennas
Bảng dữ liệu
586
Có hàng
1
$3.69
10
$2.56
100
$2.30
200
$2.18
500
Xem
500
$2.11
1,000
$2.09
3,000
$2.02
5,000
$1.94
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
PCB Antennas
1.164 GHz
1.61 GHz
50 Ohms
2 W
- 40 C
+ 85 C
Dipole
Adhesive Mount
Connector
MHF1
13 mm
13 mm
0.1 mm
1.13 mm Coax
ANT-GNFPC-SAHL1
Bulk
«
11
12
13
14
15
»
×
Kết quả bộ lọc
Vui lòng thay đổi tìm kiếm của bạn để có kết quả.