Bỏ qua và tới Nội dung chính
028 6284 6888
Một phần của đội ngũ các chuyên gia TTI
|
Liên hệ với Mouser 028 6284 6888
|
Phản hồi
Thay đổi địa điểm
Tiếng Việt
English
$ USD
Chọn Vị trí của bạn
United States
Việt Nam
More Options
Việt Nam
Vui lòng xác nhận lựa chọn đơn vị tiền tệ của bạn:
Đô-la Mỹ
Incoterms:FCA (Điểm vận chuyển)
thuế quan, phí hải quan và thuế được thu tại thời điểm giao hàng.
Mouser Electronics Việt Nam - Nhà Phân Phối Các Linh Kiện Điện Tử và Thiết Bị Bán Dẫn
Tất cả
Lọc tìm kiếm của bạn
Tất cả
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ biến thế
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Bộ vi điều khiển - MCU
Bộ xử lý & bộ điều khiển nhúng
Cảm biến
Chiết áp
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ phát triển kỹ thuật
Công tắc
Cuộn cảm
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Điện toán
Điện trở
Điện trở biến thiên
Điện trở nhiệt
Đi-ốt & Bộ chỉnh lưu
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện EMI/RFI
Mạch tích hợp - IC
MOSFET
Nguồn
Quang điện tử
Rơ-le
Thiết bị điều khiển & định thời tần số
Transistor
Tụ điện
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Lọc tìm kiếm của bạn
Tất cả
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ biến thế
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Bộ vi điều khiển - MCU
Bộ xử lý & bộ điều khiển nhúng
Cảm biến
Chiết áp
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ phát triển kỹ thuật
Công tắc
Cuộn cảm
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Điện toán
Điện trở
Điện trở biến thiên
Điện trở nhiệt
Đi-ốt & Bộ chỉnh lưu
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện EMI/RFI
Mạch tích hợp - IC
MOSFET
Nguồn
Quang điện tử
Rơ-le
Thiết bị điều khiển & định thời tần số
Transistor
Tụ điện
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Bật các đề xuất
Có hàng
RoHS
Sản phẩm
Sản phẩm mới nhất
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Cảm biến
Chiếu sáng đèn LED
Cơ điện
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ kỹ thuật
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện thụ động
Nguồn
Quang điện tử
RF & không dây
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Xem Tất cả Sản phẩm
Nhà sản xuất
Dịch vụ & Công cụ
Tài nguyên kỹ thuật
Trợ giúp
Menu
Tài khoản & Đơn hàng
Đăng nhập
Khách hàng mới?
Bắt đầu tại đây
Lịch sử đơn hàng
Đăng nhập
Khách hàng mới?
Bắt đầu tại đây
Sản phẩm mới nhất của cửa hàng
theo danh mục
Xem tất cả sản phẩm mới
Công cụ Phát triển
Giải pháp tích hợp
Chất bán dẫn
Quang điện tử
Dụng cụ Bảo vệ mạch
Cấu kiện Thụ động
Cảm biến
Đầu nối
Dây & Cáp
Cơ điện
Quản lý Nhiệt
Nguồn
Vỏ bao
Kiểm tra & Đo lường
Công cụ & Hàng cung cấp
Trang chủ
Sản phẩm
Sản phẩm mới nhất
Nhà sản xuất
Dịch vụ & Công cụ
Tài nguyên kỹ thuật
Trợ giúp
Liên hệ với Chúng tôi
Menu Chính
TẤT CẢ DANH MỤC SẢN PHẨM
TẤT CẢ DANH MỤC SẢN PHẨM
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Cảm biến
Chiếu sáng đèn LED
Cơ điện
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ kỹ thuật
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện thụ động
Nguồn
Quang điện tử
RF & không dây
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Giỏ hàng có sản phẩm được lên lịch
Nsx
Số nhà sản xuất:
Số lượng
Tổng số phụ
Nsx Mã Phụ tùng
Nsx:
Mô tả:
Số lượng:
Tóm tắt giỏ hàng
* Giỏ hàng của bạn có lỗi.
Xem Giỏ hàng
Số dư chưa thanh toán này phản ánh tổng khoản chưa trả tại thời điểm này cho mỗi phương thức thanh toán bạn lựa chọn.
Tiếp tục mua sắm
Xem Giỏ hàng
* Giỏ hàng của bạn có lỗi.
Không hiển thị lại và đưa tôi trực tiếp đến Giỏ hàng.
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Tất cả Sản phẩm
TE Connectivity / Linx Technologies
Giải pháp nhúng
Mô-đun RF & không dây
Ăng-ten
Chia sẻ
Chia sẻ điều này
Sao chép
Không thể tạo ra liên kết tại thời điểm này. Vui lòng thử lại.
TE Connectivity / Linx Technologies Ăng-ten
Sản phẩm
(683)
Ảnh
Sản phẩm mới nhất
Kết quả:
683
Lọc thông minh
Khi bạn chọn một hoặc nhiều bộ lọc thông số phía dưới, thì Smart Filtering sẽ ngay lập tức tắt bất kỳ giá trị nào không được chọn mà có thể dẫn đến không tìm thấy kết quả nào.
Bộ lọc được áp dụng:
Giải pháp nhúng
Mô-đun RF & không dây
Ăng-ten
Nhãn hiệu
=
TE Connectivity / Linx Technologies
Loại sản phẩm
Sản phẩm
Loại
Tần số tối thiểu
Tần số tối đa
Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1
Giao thức - Di động, NBIoT, LTE
Giao thức - GPS, GLONASS
Giao thức - WiFi - 802.11
Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4
Giao thức - Sub GHz
Kiểu cơ học
Kiểu
Độ khuếch đại
Băng thông
Trở kháng
VSWR
Định mức công suất
Nhiệt độ làm việc tối thiểu
Nhiệt độ làm việc tối đa
Loại xung điện
Số băng tần
Kiểu gắn
Kiểu chấm dứt
Loại đầu nối ăng-ten
Tần số trung tâm
Ứng dụng
Chiều dài
Chiều rộng
Chiều cao
Chỉ số IP
Loại cáp
Sê-ri
Đóng gói
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
mmWave Antennas
Multiprotocol Antennas
RFID/NFC Antennas
Cài đặt lại
Indoor Antennas
Modules
Outdoor Antennas
PCB Antennas
Vehicle Antennas
Cài đặt lại
Chip Antenna
Dipole
Embedded
Embedded Antenna
Embedded Dipole
Embedded Monopole
FPC Antenna
Helical
Helical Antenna
ISM Antenna
Monopole
Passive Antenna
Wideband Antenna
Cài đặt lại
304 MHz
305 MHz
310 MHz
311 MHz
312 MHz
380 MHz
393 MHz
398 MHz
400 MHz
403 MHz
408 MHz
409 MHz
410 MHz
411 MHz
413 MHz
413.5 MHz
414 MHz
418 MHz
420 MHz
425 MHz
≤
≥
Cài đặt lại
317 MHz
318 MHz
319 MHz
320 MHz
325 MHz
406 MHz
422 MHz
422.5 MHz
423 MHz
425 MHz
426 MHz
427 MHz
428 MHz
430 MHz
433 MHz
435 MHz
438 MHz
439 MHz
440 MHz
441 MHz
≤
≥
Cài đặt lại
Bluetooth
Bluetooth, BLE
Cài đặt lại
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, CBRS, DCS, PCS
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, EBS
2G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE)
4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE)
5G, Cellular (NBIoT, LTE)
5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM
5G NR, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, EBS, BRS, CBRS
5G NR, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
Cellular
Cellular, LTE, NBIoT
Cellular, NBIoT
Cellular (NBIoT, LTE)
Cellular (NBIoT, LTE), GSM
Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, CBRS
LTE
LTE-M, NBIoT
Cài đặt lại
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS, IRNSS, QZSS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS, QZSS
GLONASS, GPS
GNSS
GPS
GPS, GLONASS
Cài đặt lại
802.11 n/ax, WiFi 4, WiFi 5, WiFi 6
802.11, LoRaWAN, SigFox, WLAN
802.11, WiFi
802.11, WiFi, WLAN, WiMAX
802.11, WiFi 4, WiFi 5, WiFi 6
802.11, WiFi 4, WiFi 5, WiFi 6, WiFi 6E
802.11 ah, LoRaWAN, Sigfox, WiFi, WLAN
802.11 ah, LoRaWAN, Sigfox, WiFi HaLow
802.11 b/g/n,/ac, WiFi 4, WiFi 5, U-NII
802.11 b/g/n/ac/ax, WiFi 4, WiFi 5, WiFi 6, WiFi 6E
LoRaWAN
LoRaWAN, Sigfox
LoRaWAN, Sigfox, WiFi, WLAN
LoRaWAN, WiFi, WLAN
WiFi
WiFi, WLAN
WiFi 4, WiFi 5, WiFi 6, WiFi 6E, WiFi 7
WiFi 6, WiFi 6E
WiFi 6, WiFi 6E, WiFi 7
WiFi 6E
Cài đặt lại
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee), 802.16
Cài đặt lại
IoT
IoT, ISM
IoT, ISM, U-NII
ISM
MICS
RFID
RFID, IoT
RFID, IoT, ISM
RFID, ISM
UHF
Cài đặt lại
Blade
Blade, Hinged
Chip
Helical
Log Periodic
Module
Patch
PCB Trace
Rectangular
Round
Square
Stubby
Whip
Yagi
Cài đặt lại
Blade
Blade Tilt / Swivel
Ceramic
Coil
Directional
Dome
Flexible
I-Bar
I-Bar Flex
Mini Dome
Multilayer
RA Straight
Right Angle
Sharkfin
Straight
Stubby
Stubby Right Angle
T-Bar
T-Bar Flex
Tilt/Swivel
Cài đặt lại
0 dBi
0.1 dBi
0.1 dBi, 1.8 dBi
0.1 dBi, 3.7 dBi, 3.3 dBi, 2.2 dBi, 3.3 dBi, 3.9 dBi, 5 dBi, 5.7 dBi
0.2 dBi
0.2 dBi, - 3.3 dBi, 0 dBi
0.3 dBi
0.4 dBi, 0.6 dBi, 0.7 dBi, 2.2 dBi, 2.4 dBi, 2.7 dBi, 3.3 dBi, 3.5 dBi, 4 dBi, 4.1 dBi
0.5 dBi
0.5 dBi, 3.7 dBi
0.6 dBi
0.7 dBi
0.8 dBi
0.9 dBi
- 13.2 dBi
- 12.3 dBi
- 10.5 dBi
- 10.2 dBi
- 9.3 dBi
- 8.9 dBi
Cài đặt lại
5 MHz
6 MHz
7 MHz
8 MHz
10 MHz
12 MHz
14 MHz
15 MHz
16 MHz
17 MHz
18 MHz
20 MHz
21 MHz
24 MHz
25 MHz
26 MHz
30 MHz
35 MHz
40 MHz
50 MHz
Cài đặt lại
50 Ohms
Cài đặt lại
1.1
1.2
1.2, 1.6
1.2, 1.6, 1.8
1.2, 3.3, 2.6
1.3
1.3, 1.9, 2.2, 2.9, 3.2, 3.6
1.3, 2.0, 2.1
1.4
1.4, 1.7, 1.9, 2.8, 2.9, 3, 3.1
1.4, 1.7, 2
1.5
1.5, 1.4, 2.2
1.5, 1.6
1.5, 1.9, 1.9
1.5, 2
1.5, 2.0
1.5, 2.7
1.6
1.6, 1.7, 1.8, 2, 4.7, 2.5, 2.7
Cài đặt lại
1 W
2 W
5 W
8 W
10 W
15 W
20 W
25 W
30 W
100 W
Cài đặt lại
- 40 C
- 30 C
- 25 C
- 20 C
≤
≥
Cài đặt lại
+ 60 C
+ 65 C
+ 70 C
+ 75 C
+ 80 C
+ 85 C
+ 90 C
+ 105 C
+ 120 C
+ 125 C
+ 130 C
≤
≥
Cài đặt lại
Chip
Dipole
Embedded Monopole
Monopole
Patch
Cài đặt lại
1 Band
2 Band
3 Band
4 Band
5 Band
6 Band
7 Band
8 Band
9 Band
10 Band
11 Band
12 Band
Cài đặt lại
Adhesive
Adhesive Mount
Bracket Mount
Chassis Mount
Connector
Direct / Permanent Mount
Magnetic Mount
Panel Mount
PCB Mount
Screw Mount
SMD/SMT
Snap In
Through Hole
Weld Mount
Cài đặt lại
Connector
MHF / U.FL Plug
MHF4 Female
MHF4 Plug
N Type Male
Pin
RP-SMA
Screw
SMA
SMA Male
SMD/SMT
Solder
Through Hole
TNC
U.FL Female
U.FL Male
Cài đặt lại
FAKRA-C Male
IPEX MHF1
M5 x 0.8 Threaded Base
MH4 Plug
MHF
MHF / U.FL
MHF1
MHF1, U.FL
MHF1 / U.FL
MHF3 Plug
MHF4
MHF4 Female
MHF4L
MHF4L-M
MHF4L Type Plug
MHF4L-TYPE PLUG
MHF4 Plug
MHF-M
MHF Type Plug
MHF-TYPE PLUG
Cài đặt lại
315 MHz
403 MHz
410 MHz
418 MHz
420 MHz, 460 MHz, 788 MHz, 1947 MHz, 2350 MHz, 2593 MHz, 3750 MHz, 5162 MHz
427 MHz
433 MHz
450 MHz
460 MHz
490 MHz
600 MHz, 700 MHz, 800 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1.575 GHz, 1.7 GHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz, 2.1 GHz, 2.3 GHz, 2.4 GHz, 2.5 GHz, 3.3 GHz, 3.4 GHz, 3.5 GHz, 3.6 GHz
600 MHz, 700 MHz, 800 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1.7 GHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz, 2.1 GHz, 2.3 GHz, 2.5 GHz, 3.3 GHz, 3.5 GHz, 3.7 GHz, 4.9 GHz
600 MHz, 700 MHz, 800 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1.7 GHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz, 2.1 GHz, 2.3 GHz, 2.5 GHz, 3.3 GHz, 3.5 GHz, 3.7 GHz, 4.9 GHz, 5 GHz
650 MHz, 800 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1700 MHz, 1800 MHz, 2400 MHz, 2700 MHz, 3300 MHz, 3800 MHz
656 MHz, 751 MHz, 876 MHz, 1955 MHz, 2350 MHz, 2593 MHz, 3550 MHz, 3625 MHz, 3950 MHz, 4700 MHz
657.5 MHz, 750.5 MHz, 875.5 MHz, 1581 MHz, 1955 MHz, 2350 MHz, 2593 MHz, 3550 MHz, 3625 MHz, 3950 MHz, 4965 MHz
700 MHz, 800 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1.575 GHz, 1.7 GHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz, 2.1 GHz, 2.3 GHz, 2.4 GHz, 2.5 GHz, 3.3 GHz, 3.4 GHz, 3.5 GHz, 3.6 GHz
700 MHz, 800 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1.7 GHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz, 2.1 GHz, 2.3 GHz, 2.4 GHz, 2.5 GHz, 3.3 GHz, 3.4 GHz, 3.5 GHz, 3.6 GHz
700 MHz, 800 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1500 MHz, 1800 MHz, 2400 MHz, 2700 MHz, 3300 MHz, 3800 MHz
700 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1.94 GHz, 2.35 GHz, 2.6 GHz, 3.5 GHz, 3.7 GHz
Cài đặt lại
2.4 GHz ISM, Bluetooth, ZigBee
2.4 GHz ISM Applications - Bluetooth and ZigBee, IoT Devices, Sensing and Remote Monitoring, Smart Home Networking, U-NII Bands 1-8, WiFi/WLAN Coverage - 802.11 b/g, Wifi 4 (802.11n), WiFi 5 (802.11ac), WiFi 6/6E (802.11ax)
5G, LTE, LTE-M, Cat-M1, NB-IoT, UMTS, GSM, LPWA, cellular, 4G, CBRS, C-Band, public safety, private cellular networks
5G, LTE, LTE-M (Cat-M1), NB-IoT
5G New Radio, LTE
5G NR bands 87 and 88, Handheld Devices, IoT
802.15.4, Bluetooth, ISM, WiFi
Automotive Sensors
Beidou, Galileo, GLONASS, GPS, QZSS
Bluetooth, WiFi
Bluetooth, WiFi, Zigbee
Bluetooth, WiFi, Zigbee, Thread
Bluetooth, ZigBee
Bluetooth, Zigbee
CBRS, Emerging 5G C-Band and Emerging 5G 2.5 GHz EBS Applications, IoT Devices, LTE-M, NB-IoT, 4.9 GHz Public Safety, Worldwide 5G/4G/3G/2G
Cellular
Cellular, LTE, CAT-M1, NB-IoT, 4G, 3G
Cellular, WiFi, LTE, CAT-M1, NB-IoT
Cellular IoT
Factory Automation, Radar
Cài đặt lại
2 mm
3.05 mm
3.2 mm
5 mm
6 mm
6.5 mm
8 mm
9.6 mm
10 mm
11 mm
12 mm
12.2 mm
12.4 mm
12.7 mm
13 mm
13.2 mm
14 mm
14.5 mm
15 mm
16 mm
Cài đặt lại
1.2 mm
1.6 mm
2.2 mm
3 mm
5 mm
5.2 mm
5.8 mm
6 mm
7 mm
7.2 mm
8 mm
8.2 mm
8.4 mm
8.5 mm
9.1 mm
9.14 mm
9.2 mm
9.4 mm
9.5 mm
9.7 mm
Cài đặt lại
0.1 mm
0.13 mm
0.15 mm
0.2 mm
0.3 mm
0.5 mm
0.55 mm
0.6 mm
0.8 mm
0.9 mm
1 mm
1.1 mm
1.2 mm
1.3 mm
1.5 mm
1.6 mm
1.61 mm
1.7 mm
2 mm
2.54 mm
Cài đặt lại
IP65, IP67
IP67
Cài đặt lại
0.81 mm Coax
1.13 mm
1.13 mm Coax
1.13 mm Coaxial Cable
1.32 mm Coax
50 mm RF1.13
60 mm RF1.13
100 mm RF1.13
125 mm RF1.13
150 mm RF1.13
165.1 mm Coax
167 mm RG174
216 mm RF1.132
216 mm RF1.32
216 mm RG174
30.48 cm RF1.32
30.48 cm RG1.32
30.48 cm RG178
1.13 Coax
1 M RG174/U
Cài đặt lại
5GM
5GW
ANT-2.4
ANT-2.4-ID
ANT403
ANT-418
ANT-868
ANT-868-ID
ANT-916
ANT-916-ID
ANT-GNFPC-SAHL1
ANT-GNFPC-SHL15
CER
CHP
CPA
CT
CW
DB1-LP
FPC
GN
Cài đặt lại
Bag
Bulk
Cut Tape
MouseReel
Reel
Tray
Tube
Cài đặt lại
Cài đặt lại tất cả
Vui lòng thay đổi tìm kiếm của bạn để có kết quả.
×
Yêu cầu chọn
Để dùng hàm nhỏ hơn hoặc lớn hơn, trước tiên hãy chọn một giá trị.
Tìm kiếm trong kết quả
Nhập mã phụ tùng hoặc từ khóa
×
Có hàng
Thường có hàng
Đang hoạt động
Sản phẩm mới
Tuân thủ RoHS
Chọn
Hình ảnh
Số Phụ tùng
Nsx
Mô tả
Bảng dữ liệu
Sẵn có
Giá (USD)
Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn.
Số lượng
RoHS
Mô hình ECAD
Loại sản phẩm
Sản phẩm
Loại
Tần số tối thiểu
Tần số tối đa
Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1
Giao thức - Di động, NBIoT, LTE
Giao thức - GPS, GLONASS
Giao thức - WiFi - 802.11
Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4
Giao thức - Sub GHz
Kiểu cơ học
Kiểu
Độ khuếch đại
Băng thông
Trở kháng
VSWR
Định mức công suất
Nhiệt độ làm việc tối thiểu
Nhiệt độ làm việc tối đa
Loại xung điện
Số băng tần
Kiểu gắn
Kiểu chấm dứt
Loại đầu nối ăng-ten
Tần số trung tâm
Ứng dụng
Chiều dài
Chiều rộng
Chiều cao
Chỉ số IP
Loại cáp
Sê-ri
Đóng gói
Antennas Evaluation board for UWB ceramic chip antenna 3500 MHz-8500 MHz 8mm x 6mm x0.5mm
L000801-80
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$61.78
13
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
L000801-80
Mã Phụ tùng của Mouser
712-L000801-80
Sản phẩm Mới
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Evaluation board for UWB ceramic chip antenna 3500 MHz-8500 MHz 8mm x 6mm x0.5mm
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies te connectivity linx uwb antenna eval boards
Bảng dữ liệu
13
Có hàng
1
$61.78
10
$52.06
30
$48.35
105
$45.92
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
PCB Antennas
Embedded Antenna
3.5 GHz
8.5 GHz
Chip
1.8 dBi, 1.9 dBi
50 Ohms
3.5:1
10 W
- 40 C
+ 125 C
2 Band
SMD/SMT
SMD/SMT
Automotive Sensors
8 mm
6 mm
0.5 mm
Bulk
Antennas PCB EVB ASSY, SMD, SCSP, 2496-5000MHz
L000810-80
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$42.64
20
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
L000810-80
Mã Phụ tùng của Mouser
712-L000810-80
Sản phẩm Mới
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas PCB EVB ASSY, SMD, SCSP, 2496-5000MHz
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies te linx splatch cbrs 5g chip antenna
Bảng dữ liệu
20
Có hàng
1
$42.64
10
$32.90
30
$32.02
100
$29.23
250
$28.93
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
2.484 GHz
5 GHz
4.2 dBi
50 Ohms
2.6:1
5 W
- 40 C
+ 85 C
3 Band
PCB Mount
SMD/SMT
20 mm
10 mm
1.61 mm
Bulk
Antennas Ceramic Patch ant with EVB, 1575-1602MHz
L000953-80
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$90.15
10
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
L000953-80
Mã Phụ tùng của Mouser
712-L000953-80
Sản phẩm Mới
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Ceramic Patch ant with EVB, 1575-1602MHz
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies te linx gnss l1 patch chip antennas
Bảng dữ liệu
10
Có hàng
1
$90.15
10
$75.43
30
$71.58
100
$67.75
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
PCB Antennas
1.62 GHz
1.42 GHz
GNSS
4.3 dB
50 Ohms
Patch
1 Band
SMD/SMT
SMD/SMT
18 mm
18 mm
4 mm
Bulk
Antennas ANTENNA 2.4GHz HELICAL VERTICAL THM
2445750-1
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$2.45
2,256
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
2445750-1
Mã Phụ tùng của Mouser
712-2445750-1
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas ANTENNA 2.4GHz HELICAL VERTICAL THM
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies te linx 2 4ghz vertical helical antenna
Bảng dữ liệu
2,256
Có hàng
1
$2.45
10
$1.83
25
$1.68
119
$1.58
5,117
$1.57
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Outdoor Antennas
Helical
2.4 GHz
Helical
- 40 C
+ 80 C
36.9 mm
Tray
Antennas 410MHz, 450MHz 4G/LTE Cellular Whip Antenna, External Mount, TNC Plug
ANT-450-HSW-TNC
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$10.09
146
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-450-HSW-TNC
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-450-HSW-TNC
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas 410MHz, 450MHz 4G/LTE Cellular Whip Antenna, External Mount, TNC Plug
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx 450mhz cellular lte whip antennas
Bảng dữ liệu
146
Có hàng
1
$10.09
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Indoor Antennas
Monopole
410 MHz
467.5 MHz
Right Angle
2.3 dB, 3.1 dB
50 Ohms
1.2, 1.6
25 W
- 40 C
+ 85 C
5 Band
Connector
Connector
TNC Plug
450 MHz
201.6 mm
HSW
Bulk
Antennas 5G/4G/LTE Cellular Wideband Whip Antenna, External Mount, IP67, N Plug
ANT-5GW-IPW3-NP
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$26.68
176
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-5GW-IPW3-NP
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-5GW-IPW3-NP
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas 5G/4G/LTE Cellular Wideband Whip Antenna, External Mount, IP67, N Plug
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx ant 5gw ipw3 np antenna
Bảng dữ liệu
176
Có hàng
1
$26.68
10
$24.53
25
$24.20
1,000
Báo giá
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Outdoor Antennas
Dipole
Whip
Whip
3.1 dBi, 4.4 dBi, 4.8 dBi, 6.1 dBi, 5.7 dBi, 8.0 dBi, 5.6 dBi, 4.4 dBi, 5.8 dBi, 7.2 dBi
50 Ohms
1.9, 2.2, 2.0, 4.8, 1.9, 2.4, 2.4, 2.0, 2.2, 2.2
2 W
- 40 C
+ 85 C
10 Band
Connector
N Type Male
N Type Male
600 MHz, 700 MHz, 800 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1.7 GHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz, 2.1 GHz, 2.3 GHz, 2.5 GHz, 3.3 GHz, 3.5 GHz, 3.7 GHz, 4.9 GHz
5G, LTE, LTE-M (Cat-M1), NB-IoT
176 mm
21 mm
IP67
IPW
Bulk
Antennas 5G Cellular Wideband Dipole Whip Antenna, Magnetic Mount, 1 m Cable, SMA Plug
ANT-5GW-MMG1-SMA-1
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$8.68
276
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-5GW-MMG1-SMA-1
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-5GW-MMG1SMA1
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas 5G Cellular Wideband Dipole Whip Antenna, Magnetic Mount, 1 m Cable, SMA Plug
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx ant 5gw mmg1 sma antennas
Bảng dữ liệu
276
Có hàng
1
$8.68
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Outdoor Antennas
Dipole
617 MHz
4.2 GHz
Cellular (NBIoT, LTE)
Whip
Straight
- 0.4 dBi, 2.5 dBi, - 1.5 dBi, 2.1 dBi, 3.5 dBi, 1.7 dBi
50 Ohms
2.1, 2.3
10 W
- 20 C
+ 80 C
8 Band
Magnetic Mount
Connector
SMA Plug
LTE-M, NB-IoT, ISM
82.8 mm
RG-174/U
MMG
Bulk
Antennas Antenna Dipole Blade 5G/LTE Swivel SMA
ANT-5GWWS3-SMA
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$12.80
197
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-5GWWS3-SMA
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-5GWWS3-SMA
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Antenna Dipole Blade 5G/LTE Swivel SMA
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx technologies 5gw antennas
Bảng dữ liệu
197
Có hàng
1
$12.80
10
$12.36
250
$10.60
2,500
Báo giá
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Indoor Antennas
617 MHz
5.925 GHz
Blade
1.1 dBi
50 Ohms
30 W
- 30 C
+ 85 C
Dipole
10 Band
SMA
181.1 mm
22 mm
12.8 mm
5GW
Bulk
Antennas 868MHz Ultracompact Whip Antenna, External Mount, SMA Plug
ANT-868-NUB-SMA
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$5.13
1,212
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-868-NUB-SMA
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-868-NUB-SMA
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas 868MHz Ultracompact Whip Antenna, External Mount, SMA Plug
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx nub lpwa whip antennas
Bảng dữ liệu
1,212
Có hàng
1
$5.13
250
$5.06
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
862 MHz
876 MHz
4.2 dB
25 W
868 MHz
NUB
Bulk
Antennas 915MHz Ultracompact Whip Antenna, External Mount, SMA Plug
ANT-915-NUB-SMA
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$5.13
1,003
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-915-NUB-SMA
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-915-NUB-SMA
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas 915MHz Ultracompact Whip Antenna, External Mount, SMA Plug
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx nub lpwa whip antennas
Bảng dữ liệu
1,003
Có hàng
1
$5.13
10
$5.12
50
$5.11
100
$5.09
250
Xem
250
$5.06
2,500
$4.72
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
902 MHz
930 MHz
3.9 dB
2.6
- 40 C
+ 105 C
1 Band
915 MHz
NUB
Bulk
Antennas Antenna GNSS L1L5 Ext Mag RG174 3M SMA
ANT-GNRM-L15A-3
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$47.72
80
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-GNRM-L15A-3
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-GNRM-L15A-3
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Antenna GNSS L1L5 Ext Mag RG174 3M SMA
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx gnrm gnss antennas
Bảng dữ liệu
80
Có hàng
1
$47.72
10
$47.71
500
Xem
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
Indoor Antennas
30.5 dBi
50 Ohms
1.3
- 40 C
+ 85 C
Patch
Connector
SMA Male
40.5 mm
38 mm
16.3 mm
RG-174
GNRM
Bulk
Antennas Antenna GNSS L1-L3 Ext Mag RG174 3M SMA
ANT-GNRM-L1A-3
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$15.20
706
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-GNRM-L1A-3
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-GNRM-L1A-3
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Antenna GNSS L1-L3 Ext Mag RG174 3M SMA
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx gnrm gnss antennas
Bảng dữ liệu
706
Có hàng
1
$15.20
2,500
Xem
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
1.561 GHz
1.602 GHz
33.5 dBi
50 Ohms
- 40 C
+ 85 C
Patch
3 Band
RG-174
1.561 GHz, 1.575 GHz, 1.601 GHz, 1.602 GHz
45 mm
35 mm
5 mm
IP67
GNRM
Bulk
Antennas WiFi6/6E/7 Compact Right Angle Whip Antenna, External Mount, RP-SMA Plug
ANT-W63-CW-RCS-RPS
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$8.84
497
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-W63-CW-RCS-RPS
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-W63-CWRCSRPS
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas WiFi6/6E/7 Compact Right Angle Whip Antenna, External Mount, RP-SMA Plug
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx ant w63 cw rcs antennas
Bảng dữ liệu
497
Có hàng
1
$8.84
10
$7.92
2,500
Báo giá
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
Monopole
2.4 GHz
7.125 GHz
WiFi 6, WiFi 6E, WiFi 7
Stubby
Stubby Right Angle
5.4 dB, 6 dB, 7.7 dB
50 Ohms
2.2, 2.2, 2.7
5 W
- 20 C
+ 85 C
3 Band
Connector
Connector
RP-SMA Plug
2.4 GHz
54 mm
9.4 mm
54 mm
RCS
Bulk
Antennas WiFi6/6E/7 Compact Right Angle Whip Antenna, External Mount, SMA Plug
ANT-W63-CW-RCS-SMA
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$9.07
590
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-W63-CW-RCS-SMA
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-W63-CWRCSSMA
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas WiFi6/6E/7 Compact Right Angle Whip Antenna, External Mount, SMA Plug
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx ant w63 cw rcs antennas
Bảng dữ liệu
590
Có hàng
1
$9.07
10
$7.92
2,500
Báo giá
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
Monopole
2.4 GHz
7.125 GHz
WiFi 6, WiFi 6E, WiFi 7
Stubby
Stubby Right Angle
5.4 dB, 6 dB, 7.7 dB
50 Ohms
2.2, 2.2, 2.7
5 W
- 20 C
+ 85 C
3 Band
Connector
Connector
SMA Plug
2.4 GHz
54 mm
9.4 mm
54 mm
RCS
Bulk
Antennas Antenna Blade Wifi6 Swivel SMA
ANT-W63ws4-SMA
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$9.21
1,020
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-W63ws4-SMA
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-W63WS4-SMA
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Antenna Blade Wifi6 Swivel SMA
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx ant w63wsx antennas
Bảng dữ liệu
1,020
Có hàng
1
$9.21
10
$8.15
2,800
Xem
2,800
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4 GHz
7.125 GHz
WiFi 6E
2.6 dB, 5 dB
50 Ohms
1.2, 1.6, 1.8
10 W
- 20 C
+ 65 C
Dipole
3 Band
PCB Mount
Connector
SMA Plug
179.6 mm
22 mm
13 mm
W63
Bulk
Antennas RF Antenna WiFi7/WiFi 6/WiFi6E 2.4GHz, 5GHz, 6GHz WLAN Hinged Blade, SMA Male Connector
ANT-W63WS5-SMA
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$5.77
1,275
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-W63WS5-SMA
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-W63WS5-SMA
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas RF Antenna WiFi7/WiFi 6/WiFi6E 2.4GHz, 5GHz, 6GHz WLAN Hinged Blade, SMA Male Connector
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx ant w63wsx antennas
Bảng dữ liệu
1,275
Có hàng
1
$5.77
250
$5.64
500
$5.22
2,500
Báo giá
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Indoor Antennas
Dipole
2.4 GHz
7.125 GHz
WiFi 4, WiFi 5, WiFi 6, WiFi 6E, WiFi 7
Blade, Hinged
Tilt/Swivel
8.4, 4.9, 4.0
4383 MHz
50 Ohms
1.3, 2.0, 2.1
10 W
- 40 C
+ 85 C
3 Band
Connector
SMA Male
SMA Male
2.4 GHz, 5 GHz, 6 GHz
WiFi7, WiFi 6, WiFi 6E, WiFi 5, WiFi 4, IEEE 802.11, IEEE 802.11ax, U-NII
135.6 mm
24.1 mm
135.6 mm
W63
Bulk
Antennas 2.4 GHz FPC antenna, 25x20mm, horizontal 100mm cable, UFL
ANT-2.4-FPC-SH100UF
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$3.22
1,076
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-2.4-FPC-SH100UF
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT2.4FPCSH100UF
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas 2.4 GHz FPC antenna, 25x20mm, horizontal 100mm cable, UFL
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx sf sh fpc antennas
Bảng dữ liệu
1,076
Có hàng
1
$3.22
10
$2.98
50
$2.90
100
$2.71
200
Xem
200
$2.57
500
$2.54
2,500
$1.98
5,000
$1.95
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Indoor Antennas
Dipole
2.4 GHz
2.5 GHz
Bluetooth
WiFi
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
Rectangular
Flexible
4 dBi
50 Ohms
1.4
2 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Adhesive Mount
Connector
U.FL Plug
25.4 mm
20.1 mm
0.1 mm
1.13 mm Coax
LFPC24
Bulk
Antennas 5G/4G Cellular GHz FPC antenna, 120x20mm, orthogonal cable egress, 100mm cable, UFL
ANT-5GW-FPC-LH100UF
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$4.69
852
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-5GW-FPC-LH100UF
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT5GWFPCLH100UF
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas 5G/4G Cellular GHz FPC antenna, 120x20mm, orthogonal cable egress, 100mm cable, UFL
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx ant 5gw fpc lh antennas
Bảng dữ liệu
852
Có hàng
1
$4.69
10
$4.36
100
$4.19
200
$4.08
500
Xem
500
$3.28
1,000
$3.15
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
Dipole
617 MHz
5 GHz
LTE-M, NBIoT
Blade
Yagi
5 dBi
698 MHz, 803 MHz, 894 MHz, 1518 MHz, 1661 MHz, 2200 MHz, 2690 MHz, 4200 MHz, 5GHz
50 Ohms
1.6, 1.7, 1.8, 2, 4.7, 2.5, 2.7
2 W
- 40 C
+ 85 C
9 Band
Adhesive Mount
Connector
U.FL
5G New Radio, LTE
120 mm
20 mm
0.1 mm
LHFPC5GW
Bulk
Antennas Antenna Dome WiFi6 2.4/5.8GHz 1.32 UFL
ANT-DB1-WRT-UFL-100
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$15.09
898
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-DB1-WRT-UFL-100
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANTDB1WRTUFL100
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Antenna Dome WiFi6 2.4/5.8GHz 1.32 UFL
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx wrt antennas
Bảng dữ liệu
898
Có hàng
1
$15.09
500
$12.93
2,500
Xem
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Outdoor Antennas
2.4 GHz
6 GHz
Bluetooth
802.11, WiFi 4, WiFi 5, WiFi 6
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
Dome
3.2, 6.8, 7
50 Ohms
1.9, 3.7, 4
5 W
- 40 C
+ 90 C
Dipole
3 Band
Panel Mount
U.FL Male
5 GHz
10 mm
19 mm
1.32 mm Coax
WRT
Bulk
Antennas WiFi6 GHz FPC antenna, 45x7mm, orthogonal cable egress, 100mm cable, MHF4
ANT-W63-FPC-LH100M4
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$3.30
980
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-W63-FPC-LH100M4
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANTW63FPCLH100M4
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas WiFi6 GHz FPC antenna, 45x7mm, orthogonal cable egress, 100mm cable, MHF4
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx antw63fpc wifi 6 6e antennas
Bảng dữ liệu
980
Có hàng
1
$3.30
10
$2.61
50
$2.56
100
$2.38
200
Xem
200
$2.25
500
$2.12
1,000
$1.95
2,500
$1.87
5,000
$1.80
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
2.4 GHz
7.125 GHz
4.5 dB, 6.3 dB, 10.1 dB
50 Ohms
2 W
- 40 C
+ 85 C
Dipole
3 Band
Adhesive Mount
45 mm
7 mm
0.1 mm
MHF4
LFPCW63
Bulk
Antennas WiFi6 GHz FPC antenna, 45x7mm, inline cable egress, 100mm cable, UFL
ANT-W63-FPC-LV100UF
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$3.13
1,038
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-W63-FPC-LV100UF
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANTW63FPCLV100UF
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas WiFi6 GHz FPC antenna, 45x7mm, inline cable egress, 100mm cable, UFL
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx antw63fpc wifi 6 6e antennas
Bảng dữ liệu
1,038
Có hàng
1
$3.13
10
$2.89
100
$2.76
200
$2.61
500
Xem
500
$2.51
1,000
$2.38
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Indoor Antennas
Dipole
2.4 GHz
7.125 GHz
WiFi
T-Bar Flex
4.8 dBi, 6.3 dBi, 7.4 dBi
50 Ohms
1.5, 1.6
2 W
- 40 C
+ 85 C
3 Band
Adhesive Mount
Connector
U.FL Plug
45 mm
7 mm
0.1 mm
1.13 mm Coax
LFPCW63
Bulk
Antennas WiFi6/6E FPC antenna, 25x20mm, 100mm cable, UFL
ANT-W63-FPC-SH100UF
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$3.43
1,100
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-W63-FPC-SH100UF
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANTW63FPCSH100UF
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas WiFi6/6E FPC antenna, 25x20mm, 100mm cable, UFL
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx antw63fpc wifi 6 6e antennas
Bảng dữ liệu
1,100
Có hàng
1
$3.43
10
$3.17
100
$3.03
200
$2.86
500
Xem
500
$2.75
1,000
$2.61
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Indoor Antennas
2.4 GHz
7.125 GHz
50 Ohms
2 W
- 40 C
+ 85 C
Dipole
3 Band
Adhesive Mount
25.3 mm
20.3 mm
0.1 mm
LFPCW63
Bulk
Antennas RF Antenna WiFi 6/WiFi 6E/WiFi7 2.4GHz, 5GHz, 6GHz WLAN Hinged Blade, RP-SMA Male Connector
ANT-W63WS6-IPW1-RPS
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$20.77
1,138
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-W63WS6-IPW1-RPS
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANTW63WS6IPW1RPS
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas RF Antenna WiFi 6/WiFi 6E/WiFi7 2.4GHz, 5GHz, 6GHz WLAN Hinged Blade, RP-SMA Male Connector
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx w63ws6 antennas
Bảng dữ liệu
1,138
Có hàng
1
$20.77
10
$16.59
25
$15.55
100
$14.41
250
$14.06
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
Dipole
2.4 GHz
7.125 GHz
WiFi 6E
9.4 dBi
50 Ohms
1.8
10 W
- 40 C
+ 85 C
3 Band
PCB Mount
Connector
RP-SMA Plug
203 mm
13.2 mm
IP67
Bulk
Antennas SMA 1/2 Wave Dipole Whip 868MHz
ANT-868-CW-HW-SMA
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$9.36
1,953
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-868-CW-HW-SMA
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-868-CW-HWSMA
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas SMA 1/2 Wave Dipole Whip 868MHz
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx hw hwr antennas
Bảng dữ liệu
1,953
Có hàng
1
$9.36
5,000
Báo giá
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
Indoor Antennas
Dipole
855 MHz
880 MHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
LoRaWAN, Sigfox
RFID
Whip
Straight
0 dBi
25 MHz
50 Ohms
1.9
- 20 C
+ 85 C
1 Band
Panel Mount
Connector
SMA Male
868 MHz
Remote Control, Monitoring, Sensing Networks
135.5 mm
HW
Bulk
Antennas SMA 1/2 Wave Dipole Whip 916MHz
ANT-916-CW-HW-SMA
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$9.41
2,641
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-916-CW-HW-SMA
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-916-CW-HWSMA
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas SMA 1/2 Wave Dipole Whip 916MHz
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx hw hwr antennas
Bảng dữ liệu
2,641
Có hàng
1
$9.41
250
$9.09
500
$8.66
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
Indoor Antennas
Dipole
900 MHz
930 MHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
LoRaWAN, Sigfox
RFID, ISM
Whip
Straight
1.2 dBi
30 MHz
50 Ohms
1.9
- 20 C
+ 85 C
1 Band
Panel Mount
Connector
SMA Male
916 MHz
Remote Control, Monitoring, Sensing Networks
120 mm
HW
Bulk
«
11
12
13
14
15
»
×
Kết quả bộ lọc
Vui lòng thay đổi tìm kiếm của bạn để có kết quả.