Bỏ qua và tới Nội dung chính
028 6284 6888
Một phần của đội ngũ các chuyên gia TTI
|
Liên hệ với Mouser 028 6284 6888
|
Phản hồi
Thay đổi địa điểm
Tiếng Việt
English
$ USD
Chọn Vị trí của bạn
United States
Việt Nam
More Options
Việt Nam
Vui lòng xác nhận lựa chọn đơn vị tiền tệ của bạn:
Đô-la Mỹ
Incoterms:FCA (Điểm vận chuyển)
thuế quan, phí hải quan và thuế được thu tại thời điểm giao hàng.
Mouser Electronics Việt Nam - Nhà Phân Phối Các Linh Kiện Điện Tử và Thiết Bị Bán Dẫn
Tất cả
Lọc tìm kiếm của bạn
Tất cả
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ biến thế
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Bộ vi điều khiển - MCU
Bộ xử lý & bộ điều khiển nhúng
Cảm biến
Chiết áp
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ phát triển kỹ thuật
Công tắc
Cuộn cảm
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Điện toán
Điện trở
Điện trở biến thiên
Điện trở nhiệt
Đi-ốt & Bộ chỉnh lưu
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện EMI/RFI
Mạch tích hợp - IC
MOSFET
Nguồn
Quang điện tử
Rơ-le
Thiết bị điều khiển & định thời tần số
Transistor
Tụ điện
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Lọc tìm kiếm của bạn
Tất cả
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ biến thế
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Bộ vi điều khiển - MCU
Bộ xử lý & bộ điều khiển nhúng
Cảm biến
Chiết áp
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ phát triển kỹ thuật
Công tắc
Cuộn cảm
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Điện toán
Điện trở
Điện trở biến thiên
Điện trở nhiệt
Đi-ốt & Bộ chỉnh lưu
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện EMI/RFI
Mạch tích hợp - IC
MOSFET
Nguồn
Quang điện tử
Rơ-le
Thiết bị điều khiển & định thời tần số
Transistor
Tụ điện
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Bật các đề xuất
Có hàng
RoHS
Sản phẩm
Sản phẩm mới nhất
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Cảm biến
Chiếu sáng đèn LED
Cơ điện
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ kỹ thuật
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện thụ động
Nguồn
Quang điện tử
RF & không dây
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Xem Tất cả Sản phẩm
Nhà sản xuất
Dịch vụ & Công cụ
Tài nguyên kỹ thuật
Trợ giúp
Menu
Tài khoản & Đơn hàng
Đăng nhập
Khách hàng mới?
Bắt đầu tại đây
Lịch sử đơn hàng
Đăng nhập
Khách hàng mới?
Bắt đầu tại đây
Sản phẩm mới nhất của cửa hàng
theo danh mục
Xem tất cả sản phẩm mới
Công cụ Phát triển
Giải pháp tích hợp
Chất bán dẫn
Quang điện tử
Dụng cụ Bảo vệ mạch
Cấu kiện Thụ động
Cảm biến
Đầu nối
Dây & Cáp
Cơ điện
Quản lý Nhiệt
Nguồn
Vỏ bao
Kiểm tra & Đo lường
Công cụ & Hàng cung cấp
Trang chủ
Sản phẩm
Sản phẩm mới nhất
Nhà sản xuất
Dịch vụ & Công cụ
Tài nguyên kỹ thuật
Trợ giúp
Liên hệ với Chúng tôi
Menu Chính
TẤT CẢ DANH MỤC SẢN PHẨM
TẤT CẢ DANH MỤC SẢN PHẨM
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Cảm biến
Chiếu sáng đèn LED
Cơ điện
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ kỹ thuật
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện thụ động
Nguồn
Quang điện tử
RF & không dây
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Giỏ hàng có sản phẩm được lên lịch
Nsx
Số nhà sản xuất:
Số lượng
Tổng số phụ
Nsx Mã Phụ tùng
Nsx:
Mô tả:
Số lượng:
Tóm tắt giỏ hàng
* Giỏ hàng của bạn có lỗi.
Xem Giỏ hàng
Số dư chưa thanh toán này phản ánh tổng khoản chưa trả tại thời điểm này cho mỗi phương thức thanh toán bạn lựa chọn.
Tiếp tục mua sắm
Xem Giỏ hàng
* Giỏ hàng của bạn có lỗi.
Không hiển thị lại và đưa tôi trực tiếp đến Giỏ hàng.
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Tất cả Sản phẩm
TE Connectivity / Linx Technologies
Giải pháp nhúng
Mô-đun RF & không dây
Ăng-ten
Chia sẻ
Chia sẻ điều này
Sao chép
Không thể tạo ra liên kết tại thời điểm này. Vui lòng thử lại.
TE Connectivity / Linx Technologies Ăng-ten
Sản phẩm
(683)
Ảnh
Sản phẩm mới nhất
Kết quả:
683
Lọc thông minh
Khi bạn chọn một hoặc nhiều bộ lọc thông số phía dưới, thì Smart Filtering sẽ ngay lập tức tắt bất kỳ giá trị nào không được chọn mà có thể dẫn đến không tìm thấy kết quả nào.
Bộ lọc được áp dụng:
Giải pháp nhúng
Mô-đun RF & không dây
Ăng-ten
Nhãn hiệu
=
TE Connectivity / Linx Technologies
Loại sản phẩm
Sản phẩm
Loại
Tần số tối thiểu
Tần số tối đa
Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1
Giao thức - Di động, NBIoT, LTE
Giao thức - GPS, GLONASS
Giao thức - WiFi - 802.11
Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4
Giao thức - Sub GHz
Kiểu cơ học
Kiểu
Độ khuếch đại
Băng thông
Trở kháng
VSWR
Định mức công suất
Nhiệt độ làm việc tối thiểu
Nhiệt độ làm việc tối đa
Loại xung điện
Số băng tần
Kiểu gắn
Kiểu chấm dứt
Loại đầu nối ăng-ten
Tần số trung tâm
Ứng dụng
Chiều dài
Chiều rộng
Chiều cao
Chỉ số IP
Loại cáp
Sê-ri
Đóng gói
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
mmWave Antennas
Multiprotocol Antennas
RFID/NFC Antennas
Cài đặt lại
Indoor Antennas
Modules
Outdoor Antennas
PCB Antennas
Vehicle Antennas
Cài đặt lại
Chip Antenna
Dipole
Embedded
Embedded Antenna
Embedded Dipole
Embedded Monopole
FPC Antenna
Helical
Helical Antenna
ISM Antenna
Monopole
Passive Antenna
Wideband Antenna
Cài đặt lại
304 MHz
305 MHz
310 MHz
311 MHz
312 MHz
380 MHz
393 MHz
398 MHz
400 MHz
403 MHz
408 MHz
409 MHz
410 MHz
411 MHz
413 MHz
413.5 MHz
414 MHz
418 MHz
420 MHz
425 MHz
≤
≥
Cài đặt lại
317 MHz
318 MHz
319 MHz
320 MHz
325 MHz
406 MHz
422 MHz
422.5 MHz
423 MHz
425 MHz
426 MHz
427 MHz
428 MHz
430 MHz
433 MHz
435 MHz
438 MHz
439 MHz
440 MHz
441 MHz
≤
≥
Cài đặt lại
Bluetooth
Bluetooth, BLE
Cài đặt lại
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, CBRS, DCS, PCS
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, EBS
2G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE)
4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE)
5G, Cellular (NBIoT, LTE)
5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM
5G NR, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, EBS, BRS, CBRS
5G NR, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
Cellular
Cellular, LTE, NBIoT
Cellular, NBIoT
Cellular (NBIoT, LTE)
Cellular (NBIoT, LTE), GSM
Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, CBRS
LTE
LTE-M, NBIoT
Cài đặt lại
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS, IRNSS, QZSS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS, QZSS
GLONASS, GPS
GNSS
GPS
GPS, GLONASS
Cài đặt lại
802.11 n/ax, WiFi 4, WiFi 5, WiFi 6
802.11, LoRaWAN, SigFox, WLAN
802.11, WiFi
802.11, WiFi, WLAN, WiMAX
802.11, WiFi 4, WiFi 5, WiFi 6
802.11, WiFi 4, WiFi 5, WiFi 6, WiFi 6E
802.11 ah, LoRaWAN, Sigfox, WiFi, WLAN
802.11 ah, LoRaWAN, Sigfox, WiFi HaLow
802.11 b/g/n,/ac, WiFi 4, WiFi 5, U-NII
802.11 b/g/n/ac/ax, WiFi 4, WiFi 5, WiFi 6, WiFi 6E
LoRaWAN
LoRaWAN, Sigfox
LoRaWAN, Sigfox, WiFi, WLAN
LoRaWAN, WiFi, WLAN
WiFi
WiFi, WLAN
WiFi 4, WiFi 5, WiFi 6, WiFi 6E, WiFi 7
WiFi 6, WiFi 6E
WiFi 6, WiFi 6E, WiFi 7
WiFi 6E
Cài đặt lại
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee), 802.16
Cài đặt lại
IoT
IoT, ISM
IoT, ISM, U-NII
ISM
MICS
RFID
RFID, IoT
RFID, IoT, ISM
RFID, ISM
UHF
Cài đặt lại
Blade
Blade, Hinged
Chip
Helical
Log Periodic
Module
Patch
PCB Trace
Rectangular
Round
Square
Stubby
Whip
Yagi
Cài đặt lại
Blade
Blade Tilt / Swivel
Ceramic
Coil
Directional
Dome
Flexible
I-Bar
I-Bar Flex
Mini Dome
Multilayer
RA Straight
Right Angle
Sharkfin
Straight
Stubby
Stubby Right Angle
T-Bar
T-Bar Flex
Tilt/Swivel
Cài đặt lại
0 dBi
0.1 dBi
0.1 dBi, 1.8 dBi
0.1 dBi, 3.7 dBi, 3.3 dBi, 2.2 dBi, 3.3 dBi, 3.9 dBi, 5 dBi, 5.7 dBi
0.2 dBi
0.2 dBi, - 3.3 dBi, 0 dBi
0.3 dBi
0.4 dBi, 0.6 dBi, 0.7 dBi, 2.2 dBi, 2.4 dBi, 2.7 dBi, 3.3 dBi, 3.5 dBi, 4 dBi, 4.1 dBi
0.5 dBi
0.5 dBi, 3.7 dBi
0.6 dBi
0.7 dBi
0.8 dBi
0.9 dBi
- 13.2 dBi
- 12.3 dBi
- 10.5 dBi
- 10.2 dBi
- 9.3 dBi
- 8.9 dBi
Cài đặt lại
5 MHz
6 MHz
7 MHz
8 MHz
10 MHz
12 MHz
14 MHz
15 MHz
16 MHz
17 MHz
18 MHz
20 MHz
21 MHz
24 MHz
25 MHz
26 MHz
30 MHz
35 MHz
40 MHz
50 MHz
Cài đặt lại
50 Ohms
Cài đặt lại
1.1
1.2
1.2, 1.6
1.2, 1.6, 1.8
1.2, 3.3, 2.6
1.3
1.3, 1.9, 2.2, 2.9, 3.2, 3.6
1.3, 2.0, 2.1
1.4
1.4, 1.7, 1.9, 2.8, 2.9, 3, 3.1
1.4, 1.7, 2
1.5
1.5, 1.4, 2.2
1.5, 1.6
1.5, 1.9, 1.9
1.5, 2
1.5, 2.0
1.5, 2.7
1.6
1.6, 1.7, 1.8, 2, 4.7, 2.5, 2.7
Cài đặt lại
1 W
2 W
5 W
8 W
10 W
15 W
20 W
25 W
30 W
100 W
Cài đặt lại
- 40 C
- 30 C
- 25 C
- 20 C
≤
≥
Cài đặt lại
+ 60 C
+ 65 C
+ 70 C
+ 75 C
+ 80 C
+ 85 C
+ 90 C
+ 105 C
+ 120 C
+ 125 C
+ 130 C
≤
≥
Cài đặt lại
Chip
Dipole
Embedded Monopole
Monopole
Patch
Cài đặt lại
1 Band
2 Band
3 Band
4 Band
5 Band
6 Band
7 Band
8 Band
9 Band
10 Band
11 Band
12 Band
Cài đặt lại
Adhesive
Adhesive Mount
Bracket Mount
Chassis Mount
Connector
Direct / Permanent Mount
Magnetic Mount
Panel Mount
PCB Mount
Screw Mount
SMD/SMT
Snap In
Through Hole
Weld Mount
Cài đặt lại
Connector
MHF / U.FL Plug
MHF4 Female
MHF4 Plug
N Type Male
Pin
RP-SMA
Screw
SMA
SMA Male
SMD/SMT
Solder
Through Hole
TNC
U.FL Female
U.FL Male
Cài đặt lại
FAKRA-C Male
IPEX MHF1
M5 x 0.8 Threaded Base
MH4 Plug
MHF
MHF / U.FL
MHF1
MHF1, U.FL
MHF1 / U.FL
MHF3 Plug
MHF4
MHF4 Female
MHF4L
MHF4L-M
MHF4L Type Plug
MHF4L-TYPE PLUG
MHF4 Plug
MHF-M
MHF Type Plug
MHF-TYPE PLUG
Cài đặt lại
315 MHz
403 MHz
410 MHz
418 MHz
420 MHz, 460 MHz, 788 MHz, 1947 MHz, 2350 MHz, 2593 MHz, 3750 MHz, 5162 MHz
427 MHz
433 MHz
450 MHz
460 MHz
490 MHz
600 MHz, 700 MHz, 800 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1.575 GHz, 1.7 GHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz, 2.1 GHz, 2.3 GHz, 2.4 GHz, 2.5 GHz, 3.3 GHz, 3.4 GHz, 3.5 GHz, 3.6 GHz
600 MHz, 700 MHz, 800 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1.7 GHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz, 2.1 GHz, 2.3 GHz, 2.5 GHz, 3.3 GHz, 3.5 GHz, 3.7 GHz, 4.9 GHz
600 MHz, 700 MHz, 800 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1.7 GHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz, 2.1 GHz, 2.3 GHz, 2.5 GHz, 3.3 GHz, 3.5 GHz, 3.7 GHz, 4.9 GHz, 5 GHz
650 MHz, 800 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1700 MHz, 1800 MHz, 2400 MHz, 2700 MHz, 3300 MHz, 3800 MHz
656 MHz, 751 MHz, 876 MHz, 1955 MHz, 2350 MHz, 2593 MHz, 3550 MHz, 3625 MHz, 3950 MHz, 4700 MHz
657.5 MHz, 750.5 MHz, 875.5 MHz, 1581 MHz, 1955 MHz, 2350 MHz, 2593 MHz, 3550 MHz, 3625 MHz, 3950 MHz, 4965 MHz
700 MHz, 800 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1.575 GHz, 1.7 GHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz, 2.1 GHz, 2.3 GHz, 2.4 GHz, 2.5 GHz, 3.3 GHz, 3.4 GHz, 3.5 GHz, 3.6 GHz
700 MHz, 800 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1.7 GHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz, 2.1 GHz, 2.3 GHz, 2.4 GHz, 2.5 GHz, 3.3 GHz, 3.4 GHz, 3.5 GHz, 3.6 GHz
700 MHz, 800 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1500 MHz, 1800 MHz, 2400 MHz, 2700 MHz, 3300 MHz, 3800 MHz
700 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1.94 GHz, 2.35 GHz, 2.6 GHz, 3.5 GHz, 3.7 GHz
Cài đặt lại
2.4 GHz ISM, Bluetooth, ZigBee
2.4 GHz ISM Applications - Bluetooth and ZigBee, IoT Devices, Sensing and Remote Monitoring, Smart Home Networking, U-NII Bands 1-8, WiFi/WLAN Coverage - 802.11 b/g, Wifi 4 (802.11n), WiFi 5 (802.11ac), WiFi 6/6E (802.11ax)
5G, LTE, LTE-M, Cat-M1, NB-IoT, UMTS, GSM, LPWA, cellular, 4G, CBRS, C-Band, public safety, private cellular networks
5G, LTE, LTE-M (Cat-M1), NB-IoT
5G New Radio, LTE
5G NR bands 87 and 88, Handheld Devices, IoT
802.15.4, Bluetooth, ISM, WiFi
Automotive Sensors
Beidou, Galileo, GLONASS, GPS, QZSS
Bluetooth, WiFi
Bluetooth, WiFi, Zigbee
Bluetooth, WiFi, Zigbee, Thread
Bluetooth, ZigBee
Bluetooth, Zigbee
CBRS, Emerging 5G C-Band and Emerging 5G 2.5 GHz EBS Applications, IoT Devices, LTE-M, NB-IoT, 4.9 GHz Public Safety, Worldwide 5G/4G/3G/2G
Cellular
Cellular, LTE, CAT-M1, NB-IoT, 4G, 3G
Cellular, WiFi, LTE, CAT-M1, NB-IoT
Cellular IoT
Factory Automation, Radar
Cài đặt lại
2 mm
3.05 mm
3.2 mm
5 mm
6 mm
6.5 mm
8 mm
9.6 mm
10 mm
11 mm
12 mm
12.2 mm
12.4 mm
12.7 mm
13 mm
13.2 mm
14 mm
14.5 mm
15 mm
16 mm
Cài đặt lại
1.2 mm
1.6 mm
2.2 mm
3 mm
5 mm
5.2 mm
5.8 mm
6 mm
7 mm
7.2 mm
8 mm
8.2 mm
8.4 mm
8.5 mm
9.1 mm
9.14 mm
9.2 mm
9.4 mm
9.5 mm
9.7 mm
Cài đặt lại
0.1 mm
0.13 mm
0.15 mm
0.2 mm
0.3 mm
0.5 mm
0.55 mm
0.6 mm
0.8 mm
0.9 mm
1 mm
1.1 mm
1.2 mm
1.3 mm
1.5 mm
1.6 mm
1.61 mm
1.7 mm
2 mm
2.54 mm
Cài đặt lại
IP65, IP67
IP67
Cài đặt lại
0.81 mm Coax
1.13 mm
1.13 mm Coax
1.13 mm Coaxial Cable
1.32 mm Coax
50 mm RF1.13
60 mm RF1.13
100 mm RF1.13
125 mm RF1.13
150 mm RF1.13
165.1 mm Coax
167 mm RG174
216 mm RF1.132
216 mm RF1.32
216 mm RG174
30.48 cm RF1.32
30.48 cm RG1.32
30.48 cm RG178
1.13 Coax
1 M RG174/U
Cài đặt lại
5GM
5GW
ANT-2.4
ANT-2.4-ID
ANT403
ANT-418
ANT-868
ANT-868-ID
ANT-916
ANT-916-ID
ANT-GNFPC-SAHL1
ANT-GNFPC-SHL15
CER
CHP
CPA
CT
CW
DB1-LP
FPC
GN
Cài đặt lại
Bag
Bulk
Cut Tape
MouseReel
Reel
Tray
Tube
Cài đặt lại
Cài đặt lại tất cả
Vui lòng thay đổi tìm kiếm của bạn để có kết quả.
×
Yêu cầu chọn
Để dùng hàm nhỏ hơn hoặc lớn hơn, trước tiên hãy chọn một giá trị.
Tìm kiếm trong kết quả
Nhập mã phụ tùng hoặc từ khóa
×
Có hàng
Thường có hàng
Đang hoạt động
Sản phẩm mới
Tuân thủ RoHS
Chọn
Hình ảnh
Số Phụ tùng
Nsx
Mô tả
Bảng dữ liệu
Sẵn có
Giá (USD)
Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn.
Số lượng
RoHS
Mô hình ECAD
Loại sản phẩm
Sản phẩm
Loại
Tần số tối thiểu
Tần số tối đa
Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1
Giao thức - Di động, NBIoT, LTE
Giao thức - GPS, GLONASS
Giao thức - WiFi - 802.11
Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4
Giao thức - Sub GHz
Kiểu cơ học
Kiểu
Độ khuếch đại
Băng thông
Trở kháng
VSWR
Định mức công suất
Nhiệt độ làm việc tối thiểu
Nhiệt độ làm việc tối đa
Loại xung điện
Số băng tần
Kiểu gắn
Kiểu chấm dứt
Loại đầu nối ăng-ten
Tần số trung tâm
Ứng dụng
Chiều dài
Chiều rộng
Chiều cao
Chỉ số IP
Loại cáp
Sê-ri
Đóng gói
Antennas 410MHz, 450MHz 4G/LTE Cellular Whip Antenna, External Mount, N Plug
ANT-450-HSW-NP
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$10.43
184
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-450-HSW-NP
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-450-HSW-NP
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas 410MHz, 450MHz 4G/LTE Cellular Whip Antenna, External Mount, N Plug
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx 450mhz cellular lte whip antennas
Bảng dữ liệu
184
Có hàng
1
$10.43
250
$10.41
400
$9.54
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Indoor Antennas
Monopole
410 MHz
467.5 MHz
Right Angle
2.3 dB, 3.1 dB
50 Ohms
1.2, 1.6
25 W
- 40 C
+ 85 C
5 Band
Connector
Connector
N Type Plug
450 MHz
201.6 mm
HSW
Bulk
Antennas 5G/4G Cellular GHz FPC antenna, 120x20mm, in-line cable egress, 100mm cable, MHF4
ANT-5GW-FPC-V100M4
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$4.20
406
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-5GW-FPC-V100M4
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-5GWFPCV100M4
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas 5G/4G Cellular GHz FPC antenna, 120x20mm, in-line cable egress, 100mm cable, MHF4
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx ant 5gw fpc v 5g antennas
Bảng dữ liệu
406
Có hàng
1
$4.20
100
$4.19
500
$2.28
1,000
$2.23
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
Dipole
617 MHz
5 GHz
Cellular, LTE, NBIoT
Rectangular
Flexible
4.1 dBi, 4.6 dBi, 6.2 dBi, 6.6 dBi, 7.9 dBi
50 Ohms
1.6, 1.8, 2.4, 2.6, 2.7
2 W
- 40 C
+ 85 C
9 Band
Adhesive Mount
Connector
MHF4
Internet of Things (IoT) Devices
120 mm
20.5 mm
0.1 mm
1.13 mm Coax
VFPC5GW
Bulk
Antennas SMD 1/4 Wave Helical 418MHz
ANT-418-HESM
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$1.26
3,995
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-418-HESM
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-418-HESM
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas SMD 1/4 Wave Helical 418MHz
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx he monopole antennas
Bảng dữ liệu
3,995
Có hàng
1
$1.26
100
$0.91
250
$0.89
500
$0.88
2,000
Xem
2,000
$0.84
5,000
$0.827
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
PCB Antennas
Embedded Monopole
393 MHz
443 MHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM
Helical
Coil
1.7 dBi
50 MHz
50 Ohms
2
- 40 C
+ 80 C
1 Band
PCB Mount
Through Hole
418 MHz
ISM, Remote Control, Alarms, Security Systems
38.1 mm
HE
Bulk
Antennas Perm Mnt Reducd Ht 1/4 Wave Whip 418MHz
ANT-418-PW-LP
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$4.89
583
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-418-PW-LP
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-418-PW-LP
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Perm Mnt Reducd Ht 1/4 Wave Whip 418MHz
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx lp monopole antennas
Bảng dữ liệu
583
Có hàng
1
$4.89
10
$4.45
25
$4.21
60
$4.11
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Indoor Antennas
Monopole
411 MHz
425 MHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM
Helical
Stubby
- 1 dBi
14 MHz
50 Ohms
1.9
- 20 C
+ 85 C
1 Band
Screw Mount
Screw
418 MHz
ISM, Remote Control, Alarms, Security Systems
50.5 mm
LP
Tray
Antennas Antenna Whip 433MHz Swivel SMA
ANT-433-OC-LG-SMA
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$7.90
481
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-433-OC-LG-SMA
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-433OC-LG-SMA
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Antenna Whip 433MHz Swivel SMA
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linxoc
Bảng dữ liệu
481
Có hàng
1
$7.90
50
$7.89
250
$7.61
500
$7.33
1,000
Xem
1,000
$7.12
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
Outdoor Antennas
Dipole
430 MHz
435 MHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM
LoRaWAN, WiFi, WLAN
ISM
Whip
Tilt/Swivel
- 3.3 dBi
50 Ohms
2.1
10 W
- 20 C
+ 85 C
1 Band
Panel Mount
Connector
SMA Plug
433 MHz
ISM, IoT, Smart Home Networking, Remote Sensing, Monitoring, Control, Handheld Devices, Gateways
193.5 mm
OC
Bulk
Antennas Perm Mnt Mini Ant. Straight Post 868MHz
ANT-868-JJB-ST
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$3.86
1,058
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-868-JJB-ST
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-868-JJB-ST
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Perm Mnt Mini Ant. Straight Post 868MHz
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx jjb monopole antennas
Bảng dữ liệu
1,058
Có hàng
1
$3.86
200
$3.68
600
$3.32
1,000
$3.25
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
PCB Antennas
Embedded Monopole
855 MHz
880 MHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
LoRaWAN, Sigfox
RFID
Whip
Stubby
- 8.9 dBi
25 MHz
50 Ohms
2
- 40 C
+ 90 C
1 Band
PCB Mount
Through Hole
868 MHz
Remote Control, Monitoring, Sensing Networks
17.6 mm
JJB
Bulk
Antennas Antenna 868MHz Dipole MHW Short SMA
ANT-868-MHW-SMA-S
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$21.44
590
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-868-MHW-SMA-S
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-868-MHW-SMAS
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Antenna 868MHz Dipole MHW Short SMA
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx mhw series dipole antennas
Bảng dữ liệu
590
Có hàng
1
$21.44
10
$21.43
250
$15.72
1,000
Xem
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
Outdoor Antennas
Dipole
862 MHz
876 MHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
LoRaWAN, Sigfox
RFID
Module
T-Bar
5.4 dBi
14 MHz
50 Ohms
1.9
10 W
- 20 C
+ 70 C
1 Band
Adhesive Mount
Connector
SMA Male
868 MHz
Low Power Wide Area Applications, IoT Devices, Remote Control, Monitoring, Sensing
138 mm
15.5 mm
9.2 mm
2 M RG174
MHW
Bulk
Antennas Perm Mnt Reducd Ht 1/4 Wave Whip 868MHz
ANT-868-PW-LP
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$4.86
1,892
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-868-PW-LP
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-868-PW-LP
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Perm Mnt Reducd Ht 1/4 Wave Whip 868MHz
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx lp monopole antennas
Bảng dữ liệu
1,892
Có hàng
1
$4.86
10
$4.42
25
$4.19
60
$4.09
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
Indoor Antennas
Monopole
832 MHz
904 MHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
LoRaWAN, Sigfox
RFID
Helical
Stubby
2.1 dBi
72 MHz
50 Ohms
1.9
- 20 C
+ 85 C
1 Band
Screw Mount
Screw
868 MHz
Remote Control, Monitoring, Sensing Networks
50.5 mm
LP
Tray
Antennas Antenna Straight Whip 868MHz Swivel RPS
ANT-868-OC-LG-RPS
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$17.37
336
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-868-OC-LG-RPS
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-868OC-LG-RPS
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Antenna Straight Whip 868MHz Swivel RPS
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linxoc
Bảng dữ liệu
336
Có hàng
1
$17.37
10
$13.62
50
$12.99
100
$11.44
250
Xem
250
$8.80
500
$8.63
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
Outdoor Antennas
Dipole
862 MHz
876 MHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
LoRaWAN, Sigfox
RFID
Whip
Tilt/Swivel
- 2.3 dBi
50 Ohms
2.3
10 W
- 20 C
+ 85 C
1 Band
Panel Mount
Connector
RP-SMA Plug
868 MHz
Low Power Wide Area Applications, ISM Applications, IoT Devices, Remote Control, Monitoring, Sensing, Smart Home Networking, Gateways
193.5 mm
26.8 mm
OC
Bulk
Antennas 916MHz 2.2dBi OPEN COIL WHIP TIL/SWIV
ANT-916-OC-LG-SMA
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$9.88
260
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-916-OC-LG-SMA
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-916-OCLG-SMA
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas 916MHz 2.2dBi OPEN COIL WHIP TIL/SWIV
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linxoc
Bảng dữ liệu
260
Có hàng
1
$9.88
10
$9.68
50
$9.46
100
$9.31
500
Xem
500
$7.76
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
Indoor Antennas
Dipole
895 MHz
935 MHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
LoRaWAN, Sigfox
RFID, ISM
Whip
Tilt/Swivel
2.2 dBi
40 MHz
50 Ohms
2
- 20 C
+ 85 C
1 Band
Panel Mount
Connector
SMA Male
916 MHz
Remote Control, Monitoring, Sensing Networks
193.5 mm
21.8 mm
OC
Bulk
Antennas 2.45GHz Stub Element for MAG Bases
ANT-ELE-S01-011
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$3.63
3,180
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-ELE-S01-011
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-ELE-S01-011
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas 2.45GHz Stub Element for MAG Bases
Bảng dữ liệu
3,180
Có hàng
1
$3.63
250
$3.29
500
$3.23
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Outdoor Antennas
Dipole
2.4 GHz
2.5 GHz
Bluetooth, BLE
WiFi
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee), 802.16
IoT, ISM
Whip
Straight
100 MHz
50 Ohms
2
- 40 C
+ 80 C
1 Band
Screw Mount
Screw
2.45 GHz
Bluetooth, WiFi, Zigbee, Thread
25.91 mm
10 mm
MAG
Bulk
Antennas ANTENNA LTE RPC PCB ADHES 100M
ANT-LTE-RPC-UFL
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$5.36
1,229
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-LTE-RPC-UFL
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-LTE-RPC-UFL
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas ANTENNA LTE RPC PCB ADHES 100M
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx ant lte rpc
Bảng dữ liệu
1,229
Có hàng
1
$5.36
50
$5.35
100
$4.66
250
$4.42
500
$3.98
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
PCB Antennas
Embedded Dipole
600 MHz
3.8 GHz
Bluetooth, BLE
Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, CBRS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS
802.11, LoRaWAN, SigFox, WLAN
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee), 802.16
RFID, IoT, ISM
PCB Trace
I-Bar
3.6 dBi, 4.9 dBi, 6.3 dBi, 5.1 dBi, 5 dBi, 4.6 dBi, 3.1 dBi
50 Ohms
2.5, 1.8, 2.4, 1.8, 1.4, 2.1, 4.1
2 W
- 20 C
+ 65 C
7 Band
Adhesive Mount
Connector
IPEX MHF1
600 MHz, 700 MHz, 800 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1.575 GHz, 1.7 GHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz, 2.1 GHz, 2.3 GHz, 2.4 GHz, 2.5 GHz, 3.3 GHz, 3.4 GHz, 3.5 GHz, 3.6 GHz
Worldwide Cellular, Low Power Wide Area, ISM Applications, Smart Home Networking, Global Navigation
98.4 mm
14.9 mm
0.8 mm
100 mm RF1.13
RPC
Bulk
Antennas 2.4 GHz Antenna WRT Monopole RP-SMA
ANT-2.4-WRT-MON-RPS
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$17.11
933
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-2.4-WRT-MON-RPS
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT2.4WRTMON-RPS
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas 2.4 GHz Antenna WRT Monopole RP-SMA
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx wrt mon antennas
Bảng dữ liệu
933
Có hàng
1
$17.11
10
$15.73
100
$15.26
250
$14.28
500
$13.30
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Outdoor Antennas
Monopole
2.4 GHz
2.54 GHz
Bluetooth, BLE
Cellular (NBIoT, LTE)
WiFi
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee), 802.16
ISM
Whip
Stubby
0.8 dBi
100 MHz
50 Ohms
1.9
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Direct / Permanent Mount
Connector
RP-SMA Male
2.45 GHz
Bluetooth, WiFi, Zigbee, Thread
35.5 mm
216 mm RG174
WRT-MON
Bulk
Antennas RPSMA Tilt Swivel 1/2 WaveWhip 2.45GHz
ANT-2.4-CW-HWR-RPS
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$12.96
610
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-2.4-CW-HWR-RPS
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-2.4-CWHWRRPS
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas RPSMA Tilt Swivel 1/2 WaveWhip 2.45GHz
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx hw hwr antennas
Bảng dữ liệu
610
Có hàng
1
$12.96
10
$12.20
50
$12.11
100
$11.39
250
Xem
250
$11.06
500
$10.77
1,000
$10.74
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Indoor Antennas
Dipole
2.3 GHz
2.6 GHz
Bluetooth, BLE
WiFi
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee), 802.16
ISM
Whip
Tilt/Swivel
3.2 dBi
300 MHz
50 Ohms
2
- 30 C
+ 80 C
1 Band
Panel Mount
Connector
RP-SMA Male
2.45 GHz
Bluetooth, WiFi, Zigbee, Thread
142 mm
HWR
Tray
Antennas Permanent Mount 1/2 Wave Whip 2.4GHz
ANT-2.4-PW-QW
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$9.71
621
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-2.4-PW-QW
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-2.4-PW-QW
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Permanent Mount 1/2 Wave Whip 2.4GHz
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx cw pw dipole whip antennas
Bảng dữ liệu
621
Có hàng
1
$9.71
10
$8.68
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Indoor Antennas
Dipole
2.35 GHz
2.6 GHz
Bluetooth, BLE
Cellular (NBIoT, LTE)
LoRaWAN, Sigfox, WiFi, WLAN
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee), 802.16
ISM
Whip
Straight
1.6 dBi
250 MHz
50 Ohms
1.9
- 40 C
+ 90 C
1 Band
Panel Mount
Connector
2.45 GHz
FirstNet/Public Safety, Sensing, Remote Monitoring, Handheld Devices
105 mm
216 mm RG174
QW
Tray
Antennas microSplatch Planar Antenna, 403MHz, SMD
ANT-403-USP-T
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$2.25
5,264
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-403-USP-T
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-403-USP-T
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas microSplatch Planar Antenna, 403MHz, SMD
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies usp microsplatch ant
Bảng dữ liệu
5,264
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$2.25
10
$1.84
25
$1.65
100
$1.40
Cuộn
1,000
$0.951
5,000
Xem
250
$1.32
500
$1.15
5,000
$0.886
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
1,000
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
PCB Antennas
Embedded Monopole
400 MHz
406 MHz
MICS
Chip
- 8.7 dBi
6 MHz
50 Ohms
1.9
- 40 C
+ 130 C
1 Band
PCB Mount
SMD/SMT
403 MHz
ISM, Remote Control, Alarms, Security Systems
12.7 mm
9.14 mm
2.62 mm
ANT403
Reel, Cut Tape
Antennas Antenna Whip Pnl Mnt 410MHz 1.32 216 UFL
ANT-410-PW-QW-UFL
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$20.13
242
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-410-PW-QW-UFL
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-410PW-QW-UFL
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Antenna Whip Pnl Mnt 410MHz 1.32 216 UFL
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx technologies pw antennas
Bảng dữ liệu
242
Có hàng
1
$20.13
10
$17.10
50
$11.97
100
$11.23
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
Outdoor Antennas
Monopole
410 MHz
430 MHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM
Whip
Straight
- 1.2 dBi
50 Ohms
1.8
10 W
- 40 C
+ 90 C
1 Band
Panel Mount
Connector
MHF / U.FL
410 MHz
5G NR bands 87 and 88, Handheld Devices, IoT
177.2 mm
216 mm RF1.32
PW
Bulk
Antennas SMA Connectorized 1/4 Wave Whip 418MHz
ANT-418-CW-QW-SMA
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$11.57
230
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-418-CW-QW-SMA
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-418-CW-QWSMA
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas SMA Connectorized 1/4 Wave Whip 418MHz
Bảng dữ liệu
230
Có hàng
1
$11.57
10
$10.99
50
$10.74
100
$10.57
500
Xem
500
$8.82
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Indoor Antennas
Monopole
380 MHz
450 MHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM
Whip
Straight
2.9 dBi
70 MHz
50 Ohms
1.9
- 40 C
+ 90 C
1 Band
Panel Mount
Connector
SMA Male
418 MHz
ISM, Remote Control, Alarms, Security Systems
178 mm
14.5 mm
9.7 mm
QW
Tray
Antennas 433MHz MHW Dipole SMA, 79'' Cable
ANT-433-MHW-SMA-S
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$14.11
134
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-433-MHW-SMA-S
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-433-MHWSMAS
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas 433MHz MHW Dipole SMA, 79'' Cable
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx mhw series dipole antennas
Bảng dữ liệu
134
Có hàng
1
$14.11
500
$13.49
1,000
Báo giá
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Indoor Antennas
Dipole
413 MHz
453 MHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM
LoRaWAN, WiFi, WLAN
ISM
Module
T-Bar
1.2 dBi
40 MHz
50 Ohms
1.9
1 Band
Adhesive Mount
SMA Male
SMA Male
433 MHz
ISM, Remote Control, Alarms, Security Systems
145 mm
9.7 mm
7.6 mm
2 M RG174
MHW
Bulk
Antennas Antenna Dipole Blade 5G/LTE Swivel SMA
ANT-5GWWS1-SMA
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$7.36
424
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-5GWWS1-SMA
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-5GWWS1-SMA
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Antenna Dipole Blade 5G/LTE Swivel SMA
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx technologies 5gw antennas
Bảng dữ liệu
424
Có hàng
1
$7.36
250
$7.04
500
$6.85
1,000
$6.05
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
Indoor Antennas
Dipole
617 MHz
4.99 GHz
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, EBS
LoRaWAN, Sigfox, WiFi, WLAN
IoT, ISM
Whip
Blade Tilt / Swivel
0.4 dBi, 0.6 dBi, 0.7 dBi, 2.2 dBi, 2.4 dBi, 2.7 dBi, 3.3 dBi, 3.5 dBi, 4 dBi, 4.1 dBi
50 Ohms
1.4, 1.7, 1.9, 2.8, 2.9, 3, 3.1
5 W
- 20 C
+ 65 C
11 Band
Panel Mount
Connector
SMA Male
657.5 MHz, 750.5 MHz, 875.5 MHz, 1581 MHz, 1955 MHz, 2350 MHz, 2593 MHz, 3550 MHz, 3625 MHz, 3950 MHz, 4965 MHz
Private Cellular Networks, IoT
135.7 mm
20.1 mm
10 mm
5GW
Bulk
Antennas 868MHz 1/4 Wave Whip Permanent Mount, UFL
ANT-868-PW-QW-UFL
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$11.06
272
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-868-PW-QW-UFL
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-868-PW-QWUFL
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas 868MHz 1/4 Wave Whip Permanent Mount, UFL
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx technologies pw antennas
Bảng dữ liệu
272
Có hàng
1
$11.06
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
Indoor Antennas
Monopole
750 MHz
950 MHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
LoRaWAN, Sigfox
RFID
Whip
Straight
1.6 dBi
200 MHz
50 Ohms
1.9
- 40 C
+ 90 C
1 Band
Direct / Permanent Mount
Connector
MHF / U.FL
868 MHz
FirstNet/Public Safety, Sensing, Remote Monitoring, Handheld Devices
83.5 mm
216 mm RF1.32
PW
Tray
Antennas Horizontal Dual Band Ant. SMA Connector
ANT-DB1-HDP-SMA
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$18.38
319
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-DB1-HDP-SMA
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-DB1-HDP-SMA
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Horizontal Dual Band Ant. SMA Connector
Bảng dữ liệu
319
Có hàng
1
$18.38
10
$15.98
25
$10.44
100
$10.25
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
Indoor Antennas
Dipole
824 MHz
2.48 GHz
Bluetooth, BLE
Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
802.11, LoRaWAN, SigFox, WLAN
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee), 802.16
IoT, ISM
Module
T-Bar
0.2 dBi, - 3.3 dBi, 0 dBi
136 MHz, 280 MHz, 80 MHz
50 Ohms
1.5, 1.9, 1.9
- 40 C
+ 80 C
2 Band
Adhesive Mount
Connector
SMA Male
892 MHz, 1.85 GHz, 2.45 GHz
Cellular, WiFi, LTE, CAT-M1, NB-IoT
132.3 mm
20 mm
12.1 mm
3 M RG174
HDP
Bulk
Antennas Antenna 2.45/5.8GHz WRT Monopole U.FL
ANT-DB1-WRT-MON-UFL
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$15.34
649
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-DB1-WRT-MON-UFL
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-DB1WRTMONUFL
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Antenna 2.45/5.8GHz WRT Monopole U.FL
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx dual band wrt antennas
Bảng dữ liệu
649
Có hàng
1
$15.34
10
$14.08
100
$13.67
250
$12.61
500
$11.71
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Outdoor Antennas
Monopole
2.4 GHz
5.875 GHz
Bluetooth, BLE
Cellular (NBIoT, LTE)
802.11, WiFi, WLAN, WiMAX
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee), 802.16
IoT, ISM
Round
Mini Dome
1 dBi, 2.8 dBi
100 MHz, 150 MHz
50 Ohms
2
5 W
- 40 C
+ 85 C
2 Band
Direct / Permanent Mount
Connector
U.FL Female
2.45 GHz, 5.8 GHz
WiFi, Bluetooth, Zigbee, Thread, 802.15.4, 802.11
35.5 mm
216 mm RF1.32
Bulk
Antennas 860-960MHz Short Elemnt for MAG Bases
ANT-ELE-S01-010
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$7.57
747
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-ELE-S01-010
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-ELE-S01-010
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas 860-960MHz Short Elemnt for MAG Bases
Bảng dữ liệu
747
Có hàng
1
$7.57
10
$5.98
25
$5.65
100
$4.90
250
Xem
250
$4.65
500
$3.15
1,000
$3.09
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Outdoor Antennas
Dipole
824 MHz
1.99 GHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
Whip
Straight
- 3.9 dBi, - 1.5 dBi
136 MHz, 280 MHz
50 Ohms
1.5
- 40 C
+ 80 C
2 Band
Screw Mount
Screw
892 MHz, 1.85 GHz
Cellular
60.5 mm
MAG
Bulk
Antennas Antenna GNSS L1 35x35 LNA 1.13 UFL
ANT-GNCP-C357L160
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$22.38
196
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-GNCP-C357L160
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-GNCPC357L160
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Antenna GNSS L1 35x35 LNA 1.13 UFL
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx ant gncp c
Bảng dữ liệu
196
Có hàng
1
$22.38
25
$19.02
540
$13.03
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
PCB Antennas
1.561 GHz
1.602 GHz
GLONASS, GPS
34.7 dBi
50 Ohms
1.8
- 40 C
+ 85 C
Patch
3 Band
Connector
MHF1, U.FL
35 mm
35 mm
6.9 mm
1.13 mm Coax
GNCP
Bulk
«
1
2
3
4
5
»
×
Kết quả bộ lọc
Vui lòng thay đổi tìm kiếm của bạn để có kết quả.