Bỏ qua và tới Nội dung chính
028 6284 6888
Một phần của đội ngũ các chuyên gia TTI
|
Liên hệ với Mouser 028 6284 6888
|
Phản hồi
Thay đổi địa điểm
Tiếng Việt
English
$ USD
Chọn Vị trí của bạn
United States
Việt Nam
More Options
Việt Nam
Vui lòng xác nhận lựa chọn đơn vị tiền tệ của bạn:
Đô-la Mỹ
Incoterms:FCA (Điểm vận chuyển)
thuế quan, phí hải quan và thuế được thu tại thời điểm giao hàng.
Mouser Electronics Việt Nam - Nhà Phân Phối Các Linh Kiện Điện Tử và Thiết Bị Bán Dẫn
Tất cả
Lọc tìm kiếm của bạn
Tất cả
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ biến thế
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Bộ vi điều khiển - MCU
Bộ xử lý & bộ điều khiển nhúng
Cảm biến
Chiết áp
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ phát triển kỹ thuật
Công tắc
Cuộn cảm
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Điện toán
Điện trở
Điện trở biến thiên
Điện trở nhiệt
Đi-ốt & Bộ chỉnh lưu
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện EMI/RFI
Mạch tích hợp - IC
MOSFET
Nguồn
Quang điện tử
Rơ-le
Thiết bị điều khiển & định thời tần số
Transistor
Tụ điện
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Lọc tìm kiếm của bạn
Tất cả
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ biến thế
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Bộ vi điều khiển - MCU
Bộ xử lý & bộ điều khiển nhúng
Cảm biến
Chiết áp
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ phát triển kỹ thuật
Công tắc
Cuộn cảm
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Điện toán
Điện trở
Điện trở biến thiên
Điện trở nhiệt
Đi-ốt & Bộ chỉnh lưu
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện EMI/RFI
Mạch tích hợp - IC
MOSFET
Nguồn
Quang điện tử
Rơ-le
Thiết bị điều khiển & định thời tần số
Transistor
Tụ điện
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Bật các đề xuất
Có hàng
RoHS
Sản phẩm
Sản phẩm mới nhất
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Cảm biến
Chiếu sáng đèn LED
Cơ điện
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ kỹ thuật
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện thụ động
Nguồn
Quang điện tử
RF & không dây
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Xem Tất cả Sản phẩm
Nhà sản xuất
Dịch vụ & Công cụ
Tài nguyên kỹ thuật
Trợ giúp
Menu
Tài khoản & Đơn hàng
Đăng nhập
Khách hàng mới?
Bắt đầu tại đây
Lịch sử đơn hàng
Đăng nhập
Khách hàng mới?
Bắt đầu tại đây
Sản phẩm mới nhất của cửa hàng
theo danh mục
Xem tất cả sản phẩm mới
Công cụ Phát triển
Giải pháp tích hợp
Chất bán dẫn
Quang điện tử
Dụng cụ Bảo vệ mạch
Cấu kiện Thụ động
Cảm biến
Đầu nối
Dây & Cáp
Cơ điện
Quản lý Nhiệt
Nguồn
Vỏ bao
Kiểm tra & Đo lường
Công cụ & Hàng cung cấp
Trang chủ
Sản phẩm
Sản phẩm mới nhất
Nhà sản xuất
Dịch vụ & Công cụ
Tài nguyên kỹ thuật
Trợ giúp
Liên hệ với Chúng tôi
Menu Chính
TẤT CẢ DANH MỤC SẢN PHẨM
TẤT CẢ DANH MỤC SẢN PHẨM
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Cảm biến
Chiếu sáng đèn LED
Cơ điện
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ kỹ thuật
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện thụ động
Nguồn
Quang điện tử
RF & không dây
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Giỏ hàng có sản phẩm được lên lịch
Nsx
Số nhà sản xuất:
Số lượng
Tổng số phụ
Nsx Mã Phụ tùng
Nsx:
Mô tả:
Số lượng:
Tóm tắt giỏ hàng
* Giỏ hàng của bạn có lỗi.
Xem Giỏ hàng
Số dư chưa thanh toán này phản ánh tổng khoản chưa trả tại thời điểm này cho mỗi phương thức thanh toán bạn lựa chọn.
Tiếp tục mua sắm
Xem Giỏ hàng
* Giỏ hàng của bạn có lỗi.
Không hiển thị lại và đưa tôi trực tiếp đến Giỏ hàng.
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Tất cả Sản phẩm
TE Connectivity / Linx Technologies
Giải pháp nhúng
Mô-đun RF & không dây
Ăng-ten
Chia sẻ
Chia sẻ điều này
Sao chép
Không thể tạo ra liên kết tại thời điểm này. Vui lòng thử lại.
TE Connectivity / Linx Technologies Ăng-ten
Sản phẩm
(683)
Ảnh
Sản phẩm mới nhất
Kết quả:
683
Lọc thông minh
Khi bạn chọn một hoặc nhiều bộ lọc thông số phía dưới, thì Smart Filtering sẽ ngay lập tức tắt bất kỳ giá trị nào không được chọn mà có thể dẫn đến không tìm thấy kết quả nào.
Bộ lọc được áp dụng:
Giải pháp nhúng
Mô-đun RF & không dây
Ăng-ten
Nhãn hiệu
=
TE Connectivity / Linx Technologies
Loại sản phẩm
Sản phẩm
Loại
Tần số tối thiểu
Tần số tối đa
Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1
Giao thức - Di động, NBIoT, LTE
Giao thức - GPS, GLONASS
Giao thức - WiFi - 802.11
Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4
Giao thức - Sub GHz
Kiểu cơ học
Kiểu
Độ khuếch đại
Băng thông
Trở kháng
VSWR
Định mức công suất
Nhiệt độ làm việc tối thiểu
Nhiệt độ làm việc tối đa
Loại xung điện
Số băng tần
Kiểu gắn
Kiểu chấm dứt
Loại đầu nối ăng-ten
Tần số trung tâm
Ứng dụng
Chiều dài
Chiều rộng
Chiều cao
Chỉ số IP
Loại cáp
Sê-ri
Đóng gói
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
mmWave Antennas
Multiprotocol Antennas
RFID/NFC Antennas
Cài đặt lại
Indoor Antennas
Modules
Outdoor Antennas
PCB Antennas
Vehicle Antennas
Cài đặt lại
Chip Antenna
Dipole
Embedded
Embedded Antenna
Embedded Dipole
Embedded Monopole
FPC Antenna
Helical
Helical Antenna
ISM Antenna
Monopole
Passive Antenna
Wideband Antenna
Cài đặt lại
304 MHz
305 MHz
310 MHz
311 MHz
312 MHz
380 MHz
393 MHz
398 MHz
400 MHz
403 MHz
408 MHz
409 MHz
410 MHz
411 MHz
413 MHz
413.5 MHz
414 MHz
418 MHz
420 MHz
425 MHz
≤
≥
Cài đặt lại
317 MHz
318 MHz
319 MHz
320 MHz
325 MHz
406 MHz
422 MHz
422.5 MHz
423 MHz
425 MHz
426 MHz
427 MHz
428 MHz
430 MHz
433 MHz
435 MHz
438 MHz
439 MHz
440 MHz
441 MHz
≤
≥
Cài đặt lại
Bluetooth
Bluetooth, BLE
Cài đặt lại
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, CBRS, DCS, PCS
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, EBS
2G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE)
4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE)
5G, Cellular (NBIoT, LTE)
5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM
5G NR, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, EBS, BRS, CBRS
5G NR, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
Cellular
Cellular, LTE, NBIoT
Cellular, NBIoT
Cellular (NBIoT, LTE)
Cellular (NBIoT, LTE), GSM
Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, CBRS
LTE
LTE-M, NBIoT
Cài đặt lại
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS, IRNSS, QZSS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS, QZSS
GLONASS, GPS
GNSS
GPS
GPS, GLONASS
Cài đặt lại
802.11 n/ax, WiFi 4, WiFi 5, WiFi 6
802.11, LoRaWAN, SigFox, WLAN
802.11, WiFi
802.11, WiFi, WLAN, WiMAX
802.11, WiFi 4, WiFi 5, WiFi 6
802.11, WiFi 4, WiFi 5, WiFi 6, WiFi 6E
802.11 ah, LoRaWAN, Sigfox, WiFi, WLAN
802.11 ah, LoRaWAN, Sigfox, WiFi HaLow
802.11 b/g/n,/ac, WiFi 4, WiFi 5, U-NII
802.11 b/g/n/ac/ax, WiFi 4, WiFi 5, WiFi 6, WiFi 6E
LoRaWAN
LoRaWAN, Sigfox
LoRaWAN, Sigfox, WiFi, WLAN
LoRaWAN, WiFi, WLAN
WiFi
WiFi, WLAN
WiFi 4, WiFi 5, WiFi 6, WiFi 6E, WiFi 7
WiFi 6, WiFi 6E
WiFi 6, WiFi 6E, WiFi 7
WiFi 6E
Cài đặt lại
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee), 802.16
Cài đặt lại
IoT
IoT, ISM
IoT, ISM, U-NII
ISM
MICS
RFID
RFID, IoT
RFID, IoT, ISM
RFID, ISM
UHF
Cài đặt lại
Blade
Blade, Hinged
Chip
Helical
Log Periodic
Module
Patch
PCB Trace
Rectangular
Round
Square
Stubby
Whip
Yagi
Cài đặt lại
Blade
Blade Tilt / Swivel
Ceramic
Coil
Directional
Dome
Flexible
I-Bar
I-Bar Flex
Mini Dome
Multilayer
RA Straight
Right Angle
Sharkfin
Straight
Stubby
Stubby Right Angle
T-Bar
T-Bar Flex
Tilt/Swivel
Cài đặt lại
0 dBi
0.1 dBi
0.1 dBi, 1.8 dBi
0.1 dBi, 3.7 dBi, 3.3 dBi, 2.2 dBi, 3.3 dBi, 3.9 dBi, 5 dBi, 5.7 dBi
0.2 dBi
0.2 dBi, - 3.3 dBi, 0 dBi
0.3 dBi
0.4 dBi, 0.6 dBi, 0.7 dBi, 2.2 dBi, 2.4 dBi, 2.7 dBi, 3.3 dBi, 3.5 dBi, 4 dBi, 4.1 dBi
0.5 dBi
0.5 dBi, 3.7 dBi
0.6 dBi
0.7 dBi
0.8 dBi
0.9 dBi
- 13.2 dBi
- 12.3 dBi
- 10.5 dBi
- 10.2 dBi
- 9.3 dBi
- 8.9 dBi
Cài đặt lại
5 MHz
6 MHz
7 MHz
8 MHz
10 MHz
12 MHz
14 MHz
15 MHz
16 MHz
17 MHz
18 MHz
20 MHz
21 MHz
24 MHz
25 MHz
26 MHz
30 MHz
35 MHz
40 MHz
50 MHz
Cài đặt lại
50 Ohms
Cài đặt lại
1.1
1.2
1.2, 1.6
1.2, 1.6, 1.8
1.2, 3.3, 2.6
1.3
1.3, 1.9, 2.2, 2.9, 3.2, 3.6
1.3, 2.0, 2.1
1.4
1.4, 1.7, 1.9, 2.8, 2.9, 3, 3.1
1.4, 1.7, 2
1.5
1.5, 1.4, 2.2
1.5, 1.6
1.5, 1.9, 1.9
1.5, 2
1.5, 2.0
1.5, 2.7
1.6
1.6, 1.7, 1.8, 2, 4.7, 2.5, 2.7
Cài đặt lại
1 W
2 W
5 W
8 W
10 W
15 W
20 W
25 W
30 W
100 W
Cài đặt lại
- 40 C
- 30 C
- 25 C
- 20 C
≤
≥
Cài đặt lại
+ 60 C
+ 65 C
+ 70 C
+ 75 C
+ 80 C
+ 85 C
+ 90 C
+ 105 C
+ 120 C
+ 125 C
+ 130 C
≤
≥
Cài đặt lại
Chip
Dipole
Embedded Monopole
Monopole
Patch
Cài đặt lại
1 Band
2 Band
3 Band
4 Band
5 Band
6 Band
7 Band
8 Band
9 Band
10 Band
11 Band
12 Band
Cài đặt lại
Adhesive
Adhesive Mount
Bracket Mount
Chassis Mount
Connector
Direct / Permanent Mount
Magnetic Mount
Panel Mount
PCB Mount
Screw Mount
SMD/SMT
Snap In
Through Hole
Weld Mount
Cài đặt lại
Connector
MHF / U.FL Plug
MHF4 Female
MHF4 Plug
N Type Male
Pin
RP-SMA
Screw
SMA
SMA Male
SMD/SMT
Solder
Through Hole
TNC
U.FL Female
U.FL Male
Cài đặt lại
FAKRA-C Male
IPEX MHF1
M5 x 0.8 Threaded Base
MH4 Plug
MHF
MHF / U.FL
MHF1
MHF1, U.FL
MHF1 / U.FL
MHF3 Plug
MHF4
MHF4 Female
MHF4L
MHF4L-M
MHF4L Type Plug
MHF4L-TYPE PLUG
MHF4 Plug
MHF-M
MHF Type Plug
MHF-TYPE PLUG
Cài đặt lại
315 MHz
403 MHz
410 MHz
418 MHz
420 MHz, 460 MHz, 788 MHz, 1947 MHz, 2350 MHz, 2593 MHz, 3750 MHz, 5162 MHz
427 MHz
433 MHz
450 MHz
460 MHz
490 MHz
600 MHz, 700 MHz, 800 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1.575 GHz, 1.7 GHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz, 2.1 GHz, 2.3 GHz, 2.4 GHz, 2.5 GHz, 3.3 GHz, 3.4 GHz, 3.5 GHz, 3.6 GHz
600 MHz, 700 MHz, 800 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1.7 GHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz, 2.1 GHz, 2.3 GHz, 2.5 GHz, 3.3 GHz, 3.5 GHz, 3.7 GHz, 4.9 GHz
600 MHz, 700 MHz, 800 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1.7 GHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz, 2.1 GHz, 2.3 GHz, 2.5 GHz, 3.3 GHz, 3.5 GHz, 3.7 GHz, 4.9 GHz, 5 GHz
650 MHz, 800 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1700 MHz, 1800 MHz, 2400 MHz, 2700 MHz, 3300 MHz, 3800 MHz
656 MHz, 751 MHz, 876 MHz, 1955 MHz, 2350 MHz, 2593 MHz, 3550 MHz, 3625 MHz, 3950 MHz, 4700 MHz
657.5 MHz, 750.5 MHz, 875.5 MHz, 1581 MHz, 1955 MHz, 2350 MHz, 2593 MHz, 3550 MHz, 3625 MHz, 3950 MHz, 4965 MHz
700 MHz, 800 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1.575 GHz, 1.7 GHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz, 2.1 GHz, 2.3 GHz, 2.4 GHz, 2.5 GHz, 3.3 GHz, 3.4 GHz, 3.5 GHz, 3.6 GHz
700 MHz, 800 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1.7 GHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz, 2.1 GHz, 2.3 GHz, 2.4 GHz, 2.5 GHz, 3.3 GHz, 3.4 GHz, 3.5 GHz, 3.6 GHz
700 MHz, 800 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1500 MHz, 1800 MHz, 2400 MHz, 2700 MHz, 3300 MHz, 3800 MHz
700 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1.94 GHz, 2.35 GHz, 2.6 GHz, 3.5 GHz, 3.7 GHz
Cài đặt lại
2.4 GHz ISM, Bluetooth, ZigBee
2.4 GHz ISM Applications - Bluetooth and ZigBee, IoT Devices, Sensing and Remote Monitoring, Smart Home Networking, U-NII Bands 1-8, WiFi/WLAN Coverage - 802.11 b/g, Wifi 4 (802.11n), WiFi 5 (802.11ac), WiFi 6/6E (802.11ax)
5G, LTE, LTE-M, Cat-M1, NB-IoT, UMTS, GSM, LPWA, cellular, 4G, CBRS, C-Band, public safety, private cellular networks
5G, LTE, LTE-M (Cat-M1), NB-IoT
5G New Radio, LTE
5G NR bands 87 and 88, Handheld Devices, IoT
802.15.4, Bluetooth, ISM, WiFi
Automotive Sensors
Beidou, Galileo, GLONASS, GPS, QZSS
Bluetooth, WiFi
Bluetooth, WiFi, Zigbee
Bluetooth, WiFi, Zigbee, Thread
Bluetooth, ZigBee
Bluetooth, Zigbee
CBRS, Emerging 5G C-Band and Emerging 5G 2.5 GHz EBS Applications, IoT Devices, LTE-M, NB-IoT, 4.9 GHz Public Safety, Worldwide 5G/4G/3G/2G
Cellular
Cellular, LTE, CAT-M1, NB-IoT, 4G, 3G
Cellular, WiFi, LTE, CAT-M1, NB-IoT
Cellular IoT
Factory Automation, Radar
Cài đặt lại
2 mm
3.05 mm
3.2 mm
5 mm
6 mm
6.5 mm
8 mm
9.6 mm
10 mm
11 mm
12 mm
12.2 mm
12.4 mm
12.7 mm
13 mm
13.2 mm
14 mm
14.5 mm
15 mm
16 mm
Cài đặt lại
1.2 mm
1.6 mm
2.2 mm
3 mm
5 mm
5.2 mm
5.8 mm
6 mm
7 mm
7.2 mm
8 mm
8.2 mm
8.4 mm
8.5 mm
9.1 mm
9.14 mm
9.2 mm
9.4 mm
9.5 mm
9.7 mm
Cài đặt lại
0.1 mm
0.13 mm
0.15 mm
0.2 mm
0.3 mm
0.5 mm
0.55 mm
0.6 mm
0.8 mm
0.9 mm
1 mm
1.1 mm
1.2 mm
1.3 mm
1.5 mm
1.6 mm
1.61 mm
1.7 mm
2 mm
2.54 mm
Cài đặt lại
IP65, IP67
IP67
Cài đặt lại
0.81 mm Coax
1.13 mm
1.13 mm Coax
1.13 mm Coaxial Cable
1.32 mm Coax
50 mm RF1.13
60 mm RF1.13
100 mm RF1.13
125 mm RF1.13
150 mm RF1.13
165.1 mm Coax
167 mm RG174
216 mm RF1.132
216 mm RF1.32
216 mm RG174
30.48 cm RF1.32
30.48 cm RG1.32
30.48 cm RG178
1.13 Coax
1 M RG174/U
Cài đặt lại
5GM
5GW
ANT-2.4
ANT-2.4-ID
ANT403
ANT-418
ANT-868
ANT-868-ID
ANT-916
ANT-916-ID
ANT-GNFPC-SAHL1
ANT-GNFPC-SHL15
CER
CHP
CPA
CT
CW
DB1-LP
FPC
GN
Cài đặt lại
Bag
Bulk
Cut Tape
MouseReel
Reel
Tray
Tube
Cài đặt lại
Cài đặt lại tất cả
Vui lòng thay đổi tìm kiếm của bạn để có kết quả.
×
Yêu cầu chọn
Để dùng hàm nhỏ hơn hoặc lớn hơn, trước tiên hãy chọn một giá trị.
Tìm kiếm trong kết quả
Nhập mã phụ tùng hoặc từ khóa
×
Có hàng
Thường có hàng
Đang hoạt động
Sản phẩm mới
Tuân thủ RoHS
Chọn
Hình ảnh
Số Phụ tùng
Nsx
Mô tả
Bảng dữ liệu
Sẵn có
Giá (USD)
Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn.
Số lượng
RoHS
Mô hình ECAD
Loại sản phẩm
Sản phẩm
Loại
Tần số tối thiểu
Tần số tối đa
Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1
Giao thức - Di động, NBIoT, LTE
Giao thức - GPS, GLONASS
Giao thức - WiFi - 802.11
Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4
Giao thức - Sub GHz
Kiểu cơ học
Kiểu
Độ khuếch đại
Băng thông
Trở kháng
VSWR
Định mức công suất
Nhiệt độ làm việc tối thiểu
Nhiệt độ làm việc tối đa
Loại xung điện
Số băng tần
Kiểu gắn
Kiểu chấm dứt
Loại đầu nối ăng-ten
Tần số trung tâm
Ứng dụng
Chiều dài
Chiều rộng
Chiều cao
Chỉ số IP
Loại cáp
Sê-ri
Đóng gói
Antennas FPC ANT, HDP, 50mm MHF CEL, 698-4200MHz
L000486-01
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$3.60
1,995
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
L000486-01
Mã Phụ tùng của Mouser
712-L000486-01
Sản phẩm Mới
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas FPC ANT, HDP, 50mm MHF CEL, 698-4200MHz
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies te linx cellular fpc european world antennas
Bảng dữ liệu
1,995
Có hàng
1
$3.60
10
$2.35
50
$2.20
100
$1.88
250
Xem
250
$1.76
500
$1.54
1,000
$1.32
5,000
$1.23
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
FPC Antenna
698 MHz
4.2 GHz
Cellular, NBIoT
3.9 dBi
50 Ohms
3:1
10 W
- 40 C
+ 85 C
7 Band
Adhesive
Connector
MHF-M
90 mm
15 mm
1.2 mm
1.13 mm Coax
Antennas FPC ANT, HDP, 100mm MHF CEL, 698-4200MHz
L000486-02
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$3.72
1,985
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
L000486-02
Mã Phụ tùng của Mouser
712-L000486-02
Sản phẩm Mới
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas FPC ANT, HDP, 100mm MHF CEL, 698-4200MHz
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies te linx cellular fpc european world antennas
Bảng dữ liệu
1,985
Có hàng
1
$3.72
10
$2.42
50
$2.27
100
$1.94
250
Xem
250
$1.82
500
$1.59
1,000
$1.26
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
FPC Antenna
698 MHz
4.2 GHz
Cellular, NBIoT
5.56 dBi
50 Ohms
3:1
10 W
- 40 C
+ 85 C
7 Band
Adhesive
Connector
MHF-M
90 mm
15 mm
1.2 mm
1.13 mm Coax
Antennas FPC ANT, HDP, 150mm MHF CEL, 698-4200MHz
L000486-03
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$3.84
1,999
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
L000486-03
Mã Phụ tùng của Mouser
712-L000486-03
Sản phẩm Mới
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas FPC ANT, HDP, 150mm MHF CEL, 698-4200MHz
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies te linx cellular fpc european world antennas
Bảng dữ liệu
1,999
Có hàng
1
$3.84
10
$2.50
50
$2.35
100
$2.00
250
Xem
250
$1.88
500
$1.64
1,000
$1.40
5,000
$1.31
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
FPC Antenna
698 MHz
4.2 GHz
Cellular, NBIoT
4 dBi
50 Ohms
2.5:1
10 W
- 40 C
+ 85 C
7 Band
Adhesive
Connector
MHF-M
90 mm
15 mm
1.2 mm
1.13 mm Coax
Antennas FPC ANT, HDP, 200mm MHF CEL, 698-4200MHz
L000486-04
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$3.65
2,000
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
L000486-04
Mã Phụ tùng của Mouser
712-L000486-04
Sản phẩm Mới
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas FPC ANT, HDP, 200mm MHF CEL, 698-4200MHz
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies te linx cellular fpc european world antennas
Bảng dữ liệu
2,000
Có hàng
1
$3.65
10
$2.42
50
$2.28
100
$1.98
250
Xem
250
$1.88
500
$1.68
1,000
$1.45
2,500
$1.44
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
FPC Antenna
698 MHz
4.2 GHz
Cellular, NBIoT
3.6 dB
50 Ohms
2.5:1
10 W
- 40 C
+ 85 C
7 Band
Adhesive
Connector
MHF-M
90 mm
15 mm
1.2 mm
1.13 mm Coax
Antennas FPC ANT, HDP 50mm MHF4 CEL, 698-4200MHz
L000486-05
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$3.89
2,000
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
L000486-05
Mã Phụ tùng của Mouser
712-L000486-05
Sản phẩm Mới
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas FPC ANT, HDP 50mm MHF4 CEL, 698-4200MHz
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies te linx cellular fpc european world antennas
Bảng dữ liệu
2,000
Có hàng
1
$3.89
10
$2.53
50
$2.39
100
$2.03
250
Xem
250
$1.91
500
$1.67
1,000
$1.38
2,500
$1.36
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
FPC Antenna
698 MHz
4.2 GHz
Cellular, NBIoT
3.9 dBi
50 Ohms
3:1
10 W
- 40 C
+ 85 C
7 Band
Adhesive
Connector
MHF4L-M
90 mm
15 mm
1.2 mm
1.13 mm Coax
Antennas FPC ANT, HDP 100mm MHF4 CEL, 698-4200MHz
L000486-06
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$3.84
1,990
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
L000486-06
Mã Phụ tùng của Mouser
712-L000486-06
Sản phẩm Mới
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas FPC ANT, HDP 100mm MHF4 CEL, 698-4200MHz
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies te linx cellular fpc european world antennas
Bảng dữ liệu
1,990
Có hàng
1
$3.84
10
$2.50
50
$2.35
100
$2.00
250
Xem
250
$1.88
500
$1.64
1,000
$1.40
5,000
$1.32
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
FPC Antenna
698 MHz
4.2 GHz
Cellular, NBIoT
5.56 dBi
50 Ohms
3:1
10 W
- 40 C
+ 85 C
7 Band
Adhesive
Connector
MHF4L-M
90 mm
15 mm
1.2 mm
1.13 mm Coax
Antennas FPC ANT, HDP 150mm MHF4 CEL, 698-4200MHz
L000486-07
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$3.95
1,992
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
L000486-07
Mã Phụ tùng của Mouser
712-L000486-07
Sản phẩm Mới
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas FPC ANT, HDP 150mm MHF4 CEL, 698-4200MHz
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies te linx cellular fpc european world antennas
Bảng dữ liệu
1,992
Có hàng
1
$3.95
10
$2.57
50
$2.42
100
$2.06
250
Xem
250
$1.93
500
$1.69
1,000
$1.44
5,000
$1.36
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
FPC Antenna
698 MHz
4.2 GHz
Cellular, NBIoT
4 dBi
50 Ohms
2.5:1
10 W
- 40 C
+ 85 C
7 Band
Adhesive
Connector
MHF4L-M
90 mm
15 mm
1.2 mm
1.13 mm Coax
Antennas FPC ANT, HDP 200mm MHF4 CEL, 698-4200MHz
L000486-08
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$3.76
2,000
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
L000486-08
Mã Phụ tùng của Mouser
712-L000486-08
Sản phẩm Mới
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas FPC ANT, HDP 200mm MHF4 CEL, 698-4200MHz
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies te linx cellular fpc european world antennas
Bảng dữ liệu
2,000
Có hàng
1
$3.76
10
$2.49
50
$2.35
100
$2.04
250
Xem
250
$1.93
500
$1.73
1,000
$1.49
5,000
$1.43
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
FPC Antenna
698 MHz
4.2 GHz
Cellular, NBIoT
3.6 dB
50 Ohms
2.5:1
10 W
- 40 C
+ 85 C
7 Band
Adhesive
Connector
MHF4L-M
90 mm
15 mm
1.2 mm
1.13 mm Coax
Antennas ANTENNA, 5GL CW-HW TYPE WHIP -SMA
L000576-01
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$13.24
1,998
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
L000576-01
Mã Phụ tùng của Mouser
712-L000576-01
Sản phẩm Mới
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas ANTENNA, 5GL CW-HW TYPE WHIP -SMA
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies te linx 5g helical antennas
Bảng dữ liệu
1,998
Có hàng
1
$13.24
10
$10.43
50
$9.29
100
$8.94
250
Xem
250
$8.58
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Indoor Antennas
Helical Antenna
698 MHz
803 MHz
Cellular
Whip
3.1 dBi
50 Ohms
2.4:1
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Connector
SMA
135.9 mm
Antennas Perm Mnt Swvl Angle 1/4 Wave Whip 315MHz
ANT-315-PW-RA
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$8.73
100
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-315-PW-RA
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-315-PW-RA
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Perm Mnt Swvl Angle 1/4 Wave Whip 315MHz
Bảng dữ liệu
100
Có hàng
1
$8.73
10
$6.66
50
$6.35
100
$5.51
250
Xem
250
$5.27
500
$4.39
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Indoor Antennas
Monopole
311 MHz
319 MHz
UHF
Helical
Tilt/Swivel
8 MHz
50 Ohms
2
- 20 C
+ 60 C
1 Band
Screw Mount
Screw
315 MHz
ISM, Remote Control, Alarms, Security Systems
131.5 mm
RA
Bulk
Antennas 418MHz MHW Dipole SMA, 79'' Cable
ANT-418-MHW-SMA-S
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$25.33
1
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-418-MHW-SMA-S
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-418-MHWSMAS
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas 418MHz MHW Dipole SMA, 79'' Cable
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx mhw series dipole antennas
Bảng dữ liệu
1
Có hàng
1
$25.33
10
$21.48
30
$20.51
100
$18.34
250
Xem
250
$17.08
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Indoor Antennas
Dipole
408 MHz
428 MHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM
Module
T-Bar
2.1 dBi
20 MHz
50 Ohms
1.9
10 W
1 Band
Adhesive Mount
Connector
SMA Male
418 MHz
ISM, Remote Control, Alarms, Security Systems
150 mm
9.7 mm
7.7 mm
2 M RG174
MHW
Bulk
Antennas 433MHz MHW Dipole SMA, 180'' Cable
ANT-433-MHW-SMA-L
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$23.28
16
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-433-MHW-SMA-L
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-433-MHW-SMAL
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas 433MHz MHW Dipole SMA, 180'' Cable
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx mhw series dipole antennas
Bảng dữ liệu
16
Có hàng
1
$23.28
10
$19.75
30
$18.86
100
$16.87
250
$15.71
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Indoor Antennas
Dipole
413 MHz
453 MHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM
LoRaWAN, WiFi, WLAN
ISM
Module
T-Bar
1.2 dBi
40 MHz
50 Ohms
1.9
1 Band
Adhesive Mount
SMA Male
SMA Male
433 MHz
ISM, Remote Control, Alarms, Security Systems
145 mm
9.7 mm
7.6 mm
4.6 M RG174
MHW
Bulk
Antennas RPSMA RAng Reducd Ht 1/4 Wave Whip 916MH
ANT-916-CW-RAH
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$7.90
176
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-916-CW-RAH
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-916-CW-RAH
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas RPSMA RAng Reducd Ht 1/4 Wave Whip 916MH
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx rah antennas
Bảng dữ liệu
176
Có hàng
1
$7.90
250
$7.61
500
$7.33
1,000
$7.05
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
Indoor Antennas
Monopole
850 MHz
970 MHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
LoRaWAN, Sigfox
RFID, ISM
Helical
Stubby Right Angle
2.2 dBi
120 MHz
50 Ohms
1.9
- 40 C
+ 90 C
1 Band
Panel Mount
Connector
RP-SMA Male
916 MHz
Remote Control, Monitoring, Sensing Networks
46.5 mm
17 mm
RAH
Bulk
Antennas LTE B28 WHIP STR CAB UFL MHF PAN
ANT-B28-PW-QW-UFL
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$9.62
151
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-B28-PW-QW-UFL
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-B28-PW-QWUFL
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas LTE B28 WHIP STR CAB UFL MHF PAN
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx technologies pw antennas
Bảng dữ liệu
151
Có hàng
1
$9.62
250
$9.32
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Indoor Antennas
Monopole
700 MHz
810 MHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
Whip
Straight
1.7 dBi
50 Ohms
2.7:1
10 W
- 40 C
+ 90 C
1 Band
Direct / Permanent Mount
Connector
U.FL
750 MHz
FirstNet/Public Safety, Sensing, Remote Monitoring, Handheld Devices
98.4 mm
216 mm RF1.32
PW
Bulk
Antennas RF ANT 490MHz WHIP STR SMA PLUG
ANT-490-CW-QW-SMA
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$6.68
138
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-490-CW-QW-SMA
Mã Phụ tùng của Mouser
712-490-CW-QW-SMA
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas RF ANT 490MHz WHIP STR SMA PLUG
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx cw monopole antennas
Bảng dữ liệu
138
Có hàng
1
$6.68
100
$6.43
250
$6.31
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
Indoor Antennas
Monopole
470 MHz
510 MHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM
LoRaWAN
Whip
Straight
1.3 dBi
50 Ohms
1.5:1
10 W
- 40 C
+ 90 C
1 Band
Panel Mount
Connector
SMA Male
490 MHz
Handheld Applications, Remote Controls, Pagers, Alert Devices, Portable Devices
157.7 mm
CW
Bulk
Antennas 418MHz MHW Dipole RPSMA, 180'' Cable
ANT-418-MHW-RPS-L
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$14.74
208
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-418-MHW-RPS-L
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-418-MHW-RPSL
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas 418MHz MHW Dipole RPSMA, 180'' Cable
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx mhw series dipole antennas
Bảng dữ liệu
208
Có hàng
1
$14.74
250
$14.28
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Indoor Antennas
Dipole
408 MHz
428 MHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM
Module
T-Bar
2.1 dBi
20 MHz
50 Ohms
1.9
10 W
1 Band
Adhesive Mount
Connector
RP-SMA Male
418 MHz
ISM, Remote Control, Alarms, Security Systems
150 mm
9.7 mm
7.7 mm
2 M RG174
MHW
Bulk
Antennas RPSMA Reduced Height 1/4 Wave Whip 433MH
ANT-433-CW-RH
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$8.98
296
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-433-CW-RH
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-433-CW-RH
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas RPSMA Reduced Height 1/4 Wave Whip 433MH
Bảng dữ liệu
296
Có hàng
1
$8.98
500
$7.94
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Indoor Antennas
Monopole
425 MHz
440 MHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM
LoRaWAN, WiFi, WLAN
ISM
Helical
Stubby
- 5.6 dBi
15 MHz
50 Ohms
1.9
- 30 C
+ 90 C
1 Band
Panel Mount
Connector
RP-SMA Male
433 MHz
ISM, Remote Control, Alarms, Security Systems
51 mm
RH
Tray
Antennas 433MHz Compact Ant. RPSMA Connector
ANT-433-WRT-RPS
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$15.06
245
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-433-WRT-RPS
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-433-WRT-RPS
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas 433MHz Compact Ant. RPSMA Connector
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx wrt antennas
Bảng dữ liệu
245
Có hàng
1
$15.06
250
$14.55
500
$13.86
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Outdoor Antennas
Dipole
425 MHz
441 MHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM
LoRaWAN, WiFi, WLAN
ISM
Round
Mini Dome
- 0.9 dBi
16 MHz
50 Ohms
1.9
- 40 C
+ 90 C
1 Band
Direct / Permanent Mount
Connector
RP-SMA Male
433 MHz
ISM, Remote Control, Alarms, Security Systems
27 mm
216 mm RG174
WRT
Bulk
Antennas Antenna Vert Tri-Band RG174 3M SMA
ANT-DB1-VDP-SMA
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$11.22
93
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-DB1-VDP-SMA
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-DB1-VDP-SMA
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Antenna Vert Tri-Band RG174 3M SMA
Bảng dữ liệu
93
Có hàng
1
$11.22
25
$11.13
100
$11.07
250
$10.99
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
Indoor Antennas
Dipole
824 MHz
2.48 GHz
Bluetooth, BLE
Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
WiFi
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee), 802.16
IoT, ISM
Module
I-Bar
- 1.8 dBi, - 1.7 dBi, - 1.3 dBi
136 MHz, 280 MHz, 80 MHz
50 Ohms
1.5, 1.9, 1.9
- 40 C
+ 80 C
3 Band
Adhesive Mount
Connector
SMA Male
892 MHz, 1.85 GHz, 2.45 GHz
Cellular, WiFi, LTE, CAT-M1, NB-IoT
115 mm
22 mm
4.52 mm
3 M RG174
Bulk
Antennas 433MHz 1/4 Wave Whip Permanent Mount, UFL
ANT-433-PW-QW-UFL
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$11.79
442
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-433-PW-QW-UFL
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-433-PW-QWUFL
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas 433MHz 1/4 Wave Whip Permanent Mount, UFL
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx technologies pw antennas
Bảng dữ liệu
442
Có hàng
1
$11.79
250
$11.42
500
$11.14
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Indoor Antennas
Monopole
400 MHz
470 MHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM
LoRaWAN, WiFi, WLAN
ISM
Whip
Straight
3.3 dBi
70 MHz
50 Ohms
1.9
- 40 C
+ 90 C
1 Band
Direct / Permanent Mount
Connector
MHF / U.FL
433 MHz
ISM, Remote Control, Alarms, Security Systems
173 mm
216 mm RF1.32
PW
Tray
Antennas Antenna Dome Wifi6/6E RG174 SMA
ANT-W63-WRT-SMA
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$15.36
704
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-W63-WRT-SMA
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-W63-WRT-SMA
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Antenna Dome Wifi6/6E RG174 SMA
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx dual band wrt antennas
Bảng dữ liệu
704
Có hàng
1
$15.36
50
$15.35
250
$14.82
500
$13.97
1,000
Xem
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Outdoor Antennas
2.4 GHz
7.125 GHz
50 Ohms
5 W
- 40 C
+ 90 C
Dipole
3 Band
Panel Mount
Connector
SMA
27 mm
RG-174
WRT
Bulk
Antennas Antenna Adh 5G Cell 1.13 100 UFL
ANT-5GMFPC1-UFL-100
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$2.92
542
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-5GMFPC1-UFL-100
Mã Phụ tùng của Mouser
712-T5GMFPC1UFL100
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Antenna Adh 5G Cell 1.13 100 UFL
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx 5gmfpc1 antennas
Bảng dữ liệu
542
Có hàng
1
$2.92
200
$2.52
500
$2.47
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
Embedded
2.3 GHz
5 GHz
Bluetooth, BLE
5G NR, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, EBS, BRS, CBRS
IoT
PCB Trace
T-Bar Flex
3 dbi, 4.7 dBi, 4.8 dBi, 5.9 dBi, 6.7 dBi
50 Ohms
3.2, 1.8, 1.7, 1.6, 1.4
2 W
- 40 C
+ 80 C
5 Band
Adhesive Mount
Connector
U.FL Plug
Private Cellular Networks, Public Safety Networks
42 mm
12 mm
0.2 mm
100 mm RF1.13
FPC
Bulk
Antennas 824-960MHz Hi-Gain Elemnt for MAG Bases
ANT-ELE-S01-006
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$4.91
149
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-ELE-S01-006
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-ELE-S01-006
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas 824-960MHz Hi-Gain Elemnt for MAG Bases
Bảng dữ liệu
149
Có hàng
1
$4.91
250
$4.83
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
Outdoor Antennas
Dipole
824 MHz
1.88 GHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
Whip
Straight
0.5 dBi, 3.7 dBi
136 MHz, 170 MHz
50 Ohms
1.5
- 40 C
+ 80 C
2 Band
Screw Mount
Screw
892 MHz, 1.795 GHz
Cellular
233.17 mm
MAG
Bulk
Antennas Antenna GNSS L1L2 25x25 LNA 1.13 UFL
ANT-GNCP-C25L12100
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$39.53
151
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-GNCP-C25L12100
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANTGNCPC25L12100
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Antenna GNSS L1L2 25x25 LNA 1.13 UFL
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx ant gncp c
Bảng dữ liệu
151
Có hàng
1
$39.53
120
$34.42
240
$21.72
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
PCB Antennas
1.202 GHz
1.602 GHz
GLONASS, GPS
31.7 dBi
50 Ohms
1.8
- 40 C
+ 85 C
Patch
6 Band
Connector
MHF1, U.FL
25.1 mm
25.1 mm
12 mm
1.13 mm Coax
GNCP
Bulk
Antennas RF ANT LTE B20 WHIP STR SMA PLUG
ANT-B20-CW-QW-SMA
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$6.57
164
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-B20-CW-QW-SMA
Mã Phụ tùng của Mouser
712-B20-CW-QW-SMA
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas RF ANT LTE B20 WHIP STR SMA PLUG
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx cw monopole antennas
Bảng dữ liệu
164
Có hàng
1
$6.57
50
$6.56
250
$6.14
500
$6.02
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Indoor Antennas
Monopole
790 MHz
870 MHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
Whip
Straight
1.6 dBi
50 Ohms
2.1:1
10 W
- 40 C
+ 90 C
1 Band
Direct / Permanent Mount
Connector
SMA Male
826 MHz
FirstNet/Public Safety, Sensing, Remote Monitoring, Handheld Devices
89.7 mm
CW
Bulk
«
1
2
3
4
5
»
×
Kết quả bộ lọc
Vui lòng thay đổi tìm kiếm của bạn để có kết quả.