Bỏ qua và tới Nội dung chính
028 6284 6888
Một phần của đội ngũ các chuyên gia TTI
|
Liên hệ với Mouser 028 6284 6888
|
Phản hồi
Thay đổi địa điểm
Tiếng Việt
English
$ USD
Chọn Vị trí của bạn
United States
Việt Nam
More Options
Việt Nam
Vui lòng xác nhận lựa chọn đơn vị tiền tệ của bạn:
Đô-la Mỹ
Incoterms:FCA (Điểm vận chuyển)
thuế quan, phí hải quan và thuế được thu tại thời điểm giao hàng.
Mouser Electronics Việt Nam - Nhà Phân Phối Các Linh Kiện Điện Tử và Thiết Bị Bán Dẫn
Tất cả
Lọc tìm kiếm của bạn
Tất cả
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ biến thế
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Bộ vi điều khiển - MCU
Bộ xử lý & bộ điều khiển nhúng
Cảm biến
Chiết áp
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ phát triển kỹ thuật
Công tắc
Cuộn cảm
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Điện toán
Điện trở
Điện trở biến thiên
Điện trở nhiệt
Đi-ốt & Bộ chỉnh lưu
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện EMI/RFI
Mạch tích hợp - IC
MOSFET
Nguồn
Quang điện tử
Rơ-le
Thiết bị điều khiển & định thời tần số
Transistor
Tụ điện
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Lọc tìm kiếm của bạn
Tất cả
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ biến thế
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Bộ vi điều khiển - MCU
Bộ xử lý & bộ điều khiển nhúng
Cảm biến
Chiết áp
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ phát triển kỹ thuật
Công tắc
Cuộn cảm
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Điện toán
Điện trở
Điện trở biến thiên
Điện trở nhiệt
Đi-ốt & Bộ chỉnh lưu
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện EMI/RFI
Mạch tích hợp - IC
MOSFET
Nguồn
Quang điện tử
Rơ-le
Thiết bị điều khiển & định thời tần số
Transistor
Tụ điện
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Bật các đề xuất
Có hàng
RoHS
Sản phẩm
Sản phẩm mới nhất
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Cảm biến
Chiếu sáng đèn LED
Cơ điện
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ kỹ thuật
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện thụ động
Nguồn
Quang điện tử
RF & không dây
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Xem Tất cả Sản phẩm
Nhà sản xuất
Dịch vụ & Công cụ
Tài nguyên kỹ thuật
Trợ giúp
Menu
Tài khoản & Đơn hàng
Đăng nhập
Khách hàng mới?
Bắt đầu tại đây
Lịch sử đơn hàng
Đăng nhập
Khách hàng mới?
Bắt đầu tại đây
Sản phẩm mới nhất của cửa hàng
theo danh mục
Xem tất cả sản phẩm mới
Công cụ Phát triển
Giải pháp tích hợp
Chất bán dẫn
Quang điện tử
Dụng cụ Bảo vệ mạch
Cấu kiện Thụ động
Cảm biến
Đầu nối
Dây & Cáp
Cơ điện
Quản lý Nhiệt
Nguồn
Vỏ bao
Kiểm tra & Đo lường
Công cụ & Hàng cung cấp
Trang chủ
Sản phẩm
Sản phẩm mới nhất
Nhà sản xuất
Dịch vụ & Công cụ
Tài nguyên kỹ thuật
Trợ giúp
Liên hệ với Chúng tôi
Menu Chính
TẤT CẢ DANH MỤC SẢN PHẨM
TẤT CẢ DANH MỤC SẢN PHẨM
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Cảm biến
Chiếu sáng đèn LED
Cơ điện
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ kỹ thuật
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện thụ động
Nguồn
Quang điện tử
RF & không dây
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Giỏ hàng có sản phẩm được lên lịch
Nsx
Số nhà sản xuất:
Số lượng
Tổng số phụ
Nsx Mã Phụ tùng
Nsx:
Mô tả:
Số lượng:
Tóm tắt giỏ hàng
* Giỏ hàng của bạn có lỗi.
Xem Giỏ hàng
Số dư chưa thanh toán này phản ánh tổng khoản chưa trả tại thời điểm này cho mỗi phương thức thanh toán bạn lựa chọn.
Tiếp tục mua sắm
Xem Giỏ hàng
* Giỏ hàng của bạn có lỗi.
Không hiển thị lại và đưa tôi trực tiếp đến Giỏ hàng.
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Tất cả Sản phẩm
TE Connectivity / Linx Technologies
Giải pháp nhúng
Mô-đun RF & không dây
Ăng-ten
Chia sẻ
Chia sẻ điều này
Sao chép
Không thể tạo ra liên kết tại thời điểm này. Vui lòng thử lại.
TE Connectivity / Linx Technologies Ăng-ten
Sản phẩm
(683)
Ảnh
Sản phẩm mới nhất
Kết quả:
683
Lọc thông minh
Khi bạn chọn một hoặc nhiều bộ lọc thông số phía dưới, thì Smart Filtering sẽ ngay lập tức tắt bất kỳ giá trị nào không được chọn mà có thể dẫn đến không tìm thấy kết quả nào.
Bộ lọc được áp dụng:
Giải pháp nhúng
Mô-đun RF & không dây
Ăng-ten
Nhãn hiệu
=
TE Connectivity / Linx Technologies
Loại sản phẩm
Sản phẩm
Loại
Tần số tối thiểu
Tần số tối đa
Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1
Giao thức - Di động, NBIoT, LTE
Giao thức - GPS, GLONASS
Giao thức - WiFi - 802.11
Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4
Giao thức - Sub GHz
Kiểu cơ học
Kiểu
Độ khuếch đại
Băng thông
Trở kháng
VSWR
Định mức công suất
Nhiệt độ làm việc tối thiểu
Nhiệt độ làm việc tối đa
Loại xung điện
Số băng tần
Kiểu gắn
Kiểu chấm dứt
Loại đầu nối ăng-ten
Tần số trung tâm
Ứng dụng
Chiều dài
Chiều rộng
Chiều cao
Chỉ số IP
Loại cáp
Sê-ri
Đóng gói
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
mmWave Antennas
Multiprotocol Antennas
RFID/NFC Antennas
Cài đặt lại
Indoor Antennas
Modules
Outdoor Antennas
PCB Antennas
Vehicle Antennas
Cài đặt lại
Chip Antenna
Dipole
Embedded
Embedded Antenna
Embedded Dipole
Embedded Monopole
FPC Antenna
Helical
Helical Antenna
ISM Antenna
Monopole
Passive Antenna
Wideband Antenna
Cài đặt lại
304 MHz
305 MHz
310 MHz
311 MHz
312 MHz
380 MHz
393 MHz
398 MHz
400 MHz
403 MHz
408 MHz
409 MHz
410 MHz
411 MHz
413 MHz
413.5 MHz
414 MHz
418 MHz
420 MHz
425 MHz
≤
≥
Cài đặt lại
317 MHz
318 MHz
319 MHz
320 MHz
325 MHz
406 MHz
422 MHz
422.5 MHz
423 MHz
425 MHz
426 MHz
427 MHz
428 MHz
430 MHz
433 MHz
435 MHz
438 MHz
439 MHz
440 MHz
441 MHz
≤
≥
Cài đặt lại
Bluetooth
Bluetooth, BLE
Cài đặt lại
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, CBRS, DCS, PCS
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, EBS
2G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE)
4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE)
5G, Cellular (NBIoT, LTE)
5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM
5G NR, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, EBS, BRS, CBRS
5G NR, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
Cellular
Cellular, LTE, NBIoT
Cellular, NBIoT
Cellular (NBIoT, LTE)
Cellular (NBIoT, LTE), GSM
Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, CBRS
LTE
LTE-M, NBIoT
Cài đặt lại
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS, IRNSS, QZSS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS, QZSS
GLONASS, GPS
GNSS
GPS
GPS, GLONASS
Cài đặt lại
802.11 n/ax, WiFi 4, WiFi 5, WiFi 6
802.11, LoRaWAN, SigFox, WLAN
802.11, WiFi
802.11, WiFi, WLAN, WiMAX
802.11, WiFi 4, WiFi 5, WiFi 6
802.11, WiFi 4, WiFi 5, WiFi 6, WiFi 6E
802.11 ah, LoRaWAN, Sigfox, WiFi, WLAN
802.11 ah, LoRaWAN, Sigfox, WiFi HaLow
802.11 b/g/n,/ac, WiFi 4, WiFi 5, U-NII
802.11 b/g/n/ac/ax, WiFi 4, WiFi 5, WiFi 6, WiFi 6E
LoRaWAN
LoRaWAN, Sigfox
LoRaWAN, Sigfox, WiFi, WLAN
LoRaWAN, WiFi, WLAN
WiFi
WiFi, WLAN
WiFi 4, WiFi 5, WiFi 6, WiFi 6E, WiFi 7
WiFi 6, WiFi 6E
WiFi 6, WiFi 6E, WiFi 7
WiFi 6E
Cài đặt lại
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee), 802.16
Cài đặt lại
IoT
IoT, ISM
IoT, ISM, U-NII
ISM
MICS
RFID
RFID, IoT
RFID, IoT, ISM
RFID, ISM
UHF
Cài đặt lại
Blade
Blade, Hinged
Chip
Helical
Log Periodic
Module
Patch
PCB Trace
Rectangular
Round
Square
Stubby
Whip
Yagi
Cài đặt lại
Blade
Blade Tilt / Swivel
Ceramic
Coil
Directional
Dome
Flexible
I-Bar
I-Bar Flex
Mini Dome
Multilayer
RA Straight
Right Angle
Sharkfin
Straight
Stubby
Stubby Right Angle
T-Bar
T-Bar Flex
Tilt/Swivel
Cài đặt lại
0 dBi
0.1 dBi
0.1 dBi, 1.8 dBi
0.1 dBi, 3.7 dBi, 3.3 dBi, 2.2 dBi, 3.3 dBi, 3.9 dBi, 5 dBi, 5.7 dBi
0.2 dBi
0.2 dBi, - 3.3 dBi, 0 dBi
0.3 dBi
0.4 dBi, 0.6 dBi, 0.7 dBi, 2.2 dBi, 2.4 dBi, 2.7 dBi, 3.3 dBi, 3.5 dBi, 4 dBi, 4.1 dBi
0.5 dBi
0.5 dBi, 3.7 dBi
0.6 dBi
0.7 dBi
0.8 dBi
0.9 dBi
- 13.2 dBi
- 12.3 dBi
- 10.5 dBi
- 10.2 dBi
- 9.3 dBi
- 8.9 dBi
Cài đặt lại
5 MHz
6 MHz
7 MHz
8 MHz
10 MHz
12 MHz
14 MHz
15 MHz
16 MHz
17 MHz
18 MHz
20 MHz
21 MHz
24 MHz
25 MHz
26 MHz
30 MHz
35 MHz
40 MHz
50 MHz
Cài đặt lại
50 Ohms
Cài đặt lại
1.1
1.2
1.2, 1.6
1.2, 1.6, 1.8
1.2, 3.3, 2.6
1.3
1.3, 1.9, 2.2, 2.9, 3.2, 3.6
1.3, 2.0, 2.1
1.4
1.4, 1.7, 1.9, 2.8, 2.9, 3, 3.1
1.4, 1.7, 2
1.5
1.5, 1.4, 2.2
1.5, 1.6
1.5, 1.9, 1.9
1.5, 2
1.5, 2.0
1.5, 2.7
1.6
1.6, 1.7, 1.8, 2, 4.7, 2.5, 2.7
Cài đặt lại
1 W
2 W
5 W
8 W
10 W
15 W
20 W
25 W
30 W
100 W
Cài đặt lại
- 40 C
- 30 C
- 25 C
- 20 C
≤
≥
Cài đặt lại
+ 60 C
+ 65 C
+ 70 C
+ 75 C
+ 80 C
+ 85 C
+ 90 C
+ 105 C
+ 120 C
+ 125 C
+ 130 C
≤
≥
Cài đặt lại
Chip
Dipole
Embedded Monopole
Monopole
Patch
Cài đặt lại
1 Band
2 Band
3 Band
4 Band
5 Band
6 Band
7 Band
8 Band
9 Band
10 Band
11 Band
12 Band
Cài đặt lại
Adhesive
Adhesive Mount
Bracket Mount
Chassis Mount
Connector
Direct / Permanent Mount
Magnetic Mount
Panel Mount
PCB Mount
Screw Mount
SMD/SMT
Snap In
Through Hole
Weld Mount
Cài đặt lại
Connector
MHF / U.FL Plug
MHF4 Female
MHF4 Plug
N Type Male
Pin
RP-SMA
Screw
SMA
SMA Male
SMD/SMT
Solder
Through Hole
TNC
U.FL Female
U.FL Male
Cài đặt lại
FAKRA-C Male
IPEX MHF1
M5 x 0.8 Threaded Base
MH4 Plug
MHF
MHF / U.FL
MHF1
MHF1, U.FL
MHF1 / U.FL
MHF3 Plug
MHF4
MHF4 Female
MHF4L
MHF4L-M
MHF4L Type Plug
MHF4L-TYPE PLUG
MHF4 Plug
MHF-M
MHF Type Plug
MHF-TYPE PLUG
Cài đặt lại
315 MHz
403 MHz
410 MHz
418 MHz
420 MHz, 460 MHz, 788 MHz, 1947 MHz, 2350 MHz, 2593 MHz, 3750 MHz, 5162 MHz
427 MHz
433 MHz
450 MHz
460 MHz
490 MHz
600 MHz, 700 MHz, 800 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1.575 GHz, 1.7 GHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz, 2.1 GHz, 2.3 GHz, 2.4 GHz, 2.5 GHz, 3.3 GHz, 3.4 GHz, 3.5 GHz, 3.6 GHz
600 MHz, 700 MHz, 800 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1.7 GHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz, 2.1 GHz, 2.3 GHz, 2.5 GHz, 3.3 GHz, 3.5 GHz, 3.7 GHz, 4.9 GHz
600 MHz, 700 MHz, 800 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1.7 GHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz, 2.1 GHz, 2.3 GHz, 2.5 GHz, 3.3 GHz, 3.5 GHz, 3.7 GHz, 4.9 GHz, 5 GHz
650 MHz, 800 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1700 MHz, 1800 MHz, 2400 MHz, 2700 MHz, 3300 MHz, 3800 MHz
656 MHz, 751 MHz, 876 MHz, 1955 MHz, 2350 MHz, 2593 MHz, 3550 MHz, 3625 MHz, 3950 MHz, 4700 MHz
657.5 MHz, 750.5 MHz, 875.5 MHz, 1581 MHz, 1955 MHz, 2350 MHz, 2593 MHz, 3550 MHz, 3625 MHz, 3950 MHz, 4965 MHz
700 MHz, 800 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1.575 GHz, 1.7 GHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz, 2.1 GHz, 2.3 GHz, 2.4 GHz, 2.5 GHz, 3.3 GHz, 3.4 GHz, 3.5 GHz, 3.6 GHz
700 MHz, 800 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1.7 GHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz, 2.1 GHz, 2.3 GHz, 2.4 GHz, 2.5 GHz, 3.3 GHz, 3.4 GHz, 3.5 GHz, 3.6 GHz
700 MHz, 800 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1500 MHz, 1800 MHz, 2400 MHz, 2700 MHz, 3300 MHz, 3800 MHz
700 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1.94 GHz, 2.35 GHz, 2.6 GHz, 3.5 GHz, 3.7 GHz
Cài đặt lại
2.4 GHz ISM, Bluetooth, ZigBee
2.4 GHz ISM Applications - Bluetooth and ZigBee, IoT Devices, Sensing and Remote Monitoring, Smart Home Networking, U-NII Bands 1-8, WiFi/WLAN Coverage - 802.11 b/g, Wifi 4 (802.11n), WiFi 5 (802.11ac), WiFi 6/6E (802.11ax)
5G, LTE, LTE-M, Cat-M1, NB-IoT, UMTS, GSM, LPWA, cellular, 4G, CBRS, C-Band, public safety, private cellular networks
5G, LTE, LTE-M (Cat-M1), NB-IoT
5G New Radio, LTE
5G NR bands 87 and 88, Handheld Devices, IoT
802.15.4, Bluetooth, ISM, WiFi
Automotive Sensors
Beidou, Galileo, GLONASS, GPS, QZSS
Bluetooth, WiFi
Bluetooth, WiFi, Zigbee
Bluetooth, WiFi, Zigbee, Thread
Bluetooth, ZigBee
Bluetooth, Zigbee
CBRS, Emerging 5G C-Band and Emerging 5G 2.5 GHz EBS Applications, IoT Devices, LTE-M, NB-IoT, 4.9 GHz Public Safety, Worldwide 5G/4G/3G/2G
Cellular
Cellular, LTE, CAT-M1, NB-IoT, 4G, 3G
Cellular, WiFi, LTE, CAT-M1, NB-IoT
Cellular IoT
Factory Automation, Radar
Cài đặt lại
2 mm
3.05 mm
3.2 mm
5 mm
6 mm
6.5 mm
8 mm
9.6 mm
10 mm
11 mm
12 mm
12.2 mm
12.4 mm
12.7 mm
13 mm
13.2 mm
14 mm
14.5 mm
15 mm
16 mm
Cài đặt lại
1.2 mm
1.6 mm
2.2 mm
3 mm
5 mm
5.2 mm
5.8 mm
6 mm
7 mm
7.2 mm
8 mm
8.2 mm
8.4 mm
8.5 mm
9.1 mm
9.14 mm
9.2 mm
9.4 mm
9.5 mm
9.7 mm
Cài đặt lại
0.1 mm
0.13 mm
0.15 mm
0.2 mm
0.3 mm
0.5 mm
0.55 mm
0.6 mm
0.8 mm
0.9 mm
1 mm
1.1 mm
1.2 mm
1.3 mm
1.5 mm
1.6 mm
1.61 mm
1.7 mm
2 mm
2.54 mm
Cài đặt lại
IP65, IP67
IP67
Cài đặt lại
0.81 mm Coax
1.13 mm
1.13 mm Coax
1.13 mm Coaxial Cable
1.32 mm Coax
50 mm RF1.13
60 mm RF1.13
100 mm RF1.13
125 mm RF1.13
150 mm RF1.13
165.1 mm Coax
167 mm RG174
216 mm RF1.132
216 mm RF1.32
216 mm RG174
30.48 cm RF1.32
30.48 cm RG1.32
30.48 cm RG178
1.13 Coax
1 M RG174/U
Cài đặt lại
5GM
5GW
ANT-2.4
ANT-2.4-ID
ANT403
ANT-418
ANT-868
ANT-868-ID
ANT-916
ANT-916-ID
ANT-GNFPC-SAHL1
ANT-GNFPC-SHL15
CER
CHP
CPA
CT
CW
DB1-LP
FPC
GN
Cài đặt lại
Bag
Bulk
Cut Tape
MouseReel
Reel
Tray
Tube
Cài đặt lại
Cài đặt lại tất cả
Vui lòng thay đổi tìm kiếm của bạn để có kết quả.
×
Yêu cầu chọn
Để dùng hàm nhỏ hơn hoặc lớn hơn, trước tiên hãy chọn một giá trị.
Tìm kiếm trong kết quả
Nhập mã phụ tùng hoặc từ khóa
×
Có hàng
Thường có hàng
Đang hoạt động
Sản phẩm mới
Tuân thủ RoHS
Chọn
Hình ảnh
Số Phụ tùng
Nsx
Mô tả
Bảng dữ liệu
Sẵn có
Giá (USD)
Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn.
Số lượng
RoHS
Mô hình ECAD
Loại sản phẩm
Sản phẩm
Loại
Tần số tối thiểu
Tần số tối đa
Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1
Giao thức - Di động, NBIoT, LTE
Giao thức - GPS, GLONASS
Giao thức - WiFi - 802.11
Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4
Giao thức - Sub GHz
Kiểu cơ học
Kiểu
Độ khuếch đại
Băng thông
Trở kháng
VSWR
Định mức công suất
Nhiệt độ làm việc tối thiểu
Nhiệt độ làm việc tối đa
Loại xung điện
Số băng tần
Kiểu gắn
Kiểu chấm dứt
Loại đầu nối ăng-ten
Tần số trung tâm
Ứng dụng
Chiều dài
Chiều rộng
Chiều cao
Chỉ số IP
Loại cáp
Sê-ri
Đóng gói
Antennas Antenna GNSS FPC SH L1 13x13 200 MHF4
ANT-GNFPC-SAHL1200M4
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$4.04
977
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-GNFPC-SAHL1200M4
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANTGNFPCSAHL1200
Sản phẩm Mới
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Antenna GNSS FPC SH L1 13x13 200 MHF4
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies te linx ant gnfpc sahl1 gnss antennas
Bảng dữ liệu
977
Có hàng
1
$4.04
10
$2.81
100
$2.53
200
$2.40
500
Xem
500
$2.32
1,000
$2.31
3,000
$2.23
5,000
$2.14
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
PCB Antennas
1.164 GHz
1.61 GHz
50 Ohms
2 W
- 40 C
+ 85 C
Dipole
Adhesive Mount
Connector
MHF4
13 mm
13 mm
0.1 mm
1.13 mm Coax
ANT-GNFPC-SAHL1
Bulk
Antennas Antenna GNSS FPC SH L1 13x13 50 MHF4
ANT-GNFPC-SAHL150M4
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$3.87
970
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-GNFPC-SAHL150M4
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANTGNFPCSAHL150M
Sản phẩm Mới
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Antenna GNSS FPC SH L1 13x13 50 MHF4
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies te linx ant gnfpc sahl1 gnss antennas
Bảng dữ liệu
970
Có hàng
1
$3.87
10
$2.69
100
$2.42
200
$2.30
500
Xem
500
$2.22
1,000
$2.21
3,000
$2.13
5,000
$2.05
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
PCB Antennas
1.164 GHz
1.61 GHz
50 Ohms
2 W
- 40 C
+ 85 C
Dipole
Adhesive Mount
Connector
MHF4
13 mm
13 mm
0.1 mm
1.13 mm Coax
ANT-GNFPC-SAHL1
Bulk
Antennas Antenna GNSS FPC SH L1/L5 25x25 100 UFL
ANT-GNFPC-SHL15100UF
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$3.78
833
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-GNFPC-SHL15100UF
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANTGNFPCSHL1510
Sản phẩm Mới
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Antenna GNSS FPC SH L1/L5 25x25 100 UFL
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies te linx ant gnfpc shl15 antennas
Bảng dữ liệu
833
Có hàng
1
$3.78
10
$2.63
100
$2.36
200
$2.24
500
Xem
500
$2.17
1,000
$2.15
3,000
$2.08
5,000
$1.99
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
PCB Antennas
1.164 GHz
1.61 GHz
50 Ohms
2
5 W
- 30 C
+ 85 C
Dipole
Adhesive Mount
Connector
MHF1
25 mm
25 mm
0.3 mm
1.13 mm Coax
ANT-GNFPC-SHL15
Bulk
Antennas Antenna GNSS FPC SH L1/L5 25x25 100 MHF4
ANT-GNFPC-SHL15100M4
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$3.95
946
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-GNFPC-SHL15100M4
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANTGNFPCSHL15100
Sản phẩm Mới
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Antenna GNSS FPC SH L1/L5 25x25 100 MHF4
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies te linx ant gnfpc shl15 antennas
Bảng dữ liệu
946
Có hàng
1
$3.95
10
$2.75
100
$2.47
200
$2.35
500
Xem
500
$2.27
1,000
$2.26
3,000
$2.17
5,000
$2.09
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
PCB Antennas
1.164 GHz
1.61 GHz
50 Ohms
2
5 W
- 30 C
+ 85 C
Dipole
Adhesive Mount
Connector
MHF4
25 mm
25 mm
0.3 mm
1.13 mm Coax
ANT-GNFPC-SHL15
Bulk
Antennas Antenna GNSS FPC SH L1/L5 25x25 150 UFL
ANT-GNFPC-SHL15150UF
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$3.87
946
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-GNFPC-SHL15150UF
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANTGNFPCSHL1515
Sản phẩm Mới
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Antenna GNSS FPC SH L1/L5 25x25 150 UFL
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies te linx ant gnfpc shl15 antennas
Bảng dữ liệu
946
Có hàng
1
$3.87
10
$2.69
100
$2.42
200
$2.29
500
Xem
500
$2.22
1,000
$2.20
3,000
$2.12
5,000
$2.04
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
PCB Antennas
1.164 GHz
1.61 GHz
50 Ohms
2
5 W
- 30 C
+ 85 C
Dipole
Adhesive Mount
Connector
MHF1
25 mm
25 mm
0.3 mm
1.13 mm Coax
ANT-GNFPC-SHL15
Bulk
Antennas Antenna GNSS FPC SH L1/L5 25x25 150 MHF4
ANT-GNFPC-SHL15150M4
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$3.99
984
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-GNFPC-SHL15150M4
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANTGNFPCSHL15150
Sản phẩm Mới
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Antenna GNSS FPC SH L1/L5 25x25 150 MHF4
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies te linx ant gnfpc shl15 antennas
Bảng dữ liệu
984
Có hàng
1
$3.99
10
$2.78
100
$2.50
200
$2.37
500
Xem
500
$2.30
1,000
$2.28
3,000
$2.20
5,000
$2.12
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
PCB Antennas
1.164 GHz
1.61 GHz
50 Ohms
2
5 W
- 30 C
+ 85 C
Dipole
Adhesive Mount
Connector
MHF4
25 mm
25 mm
0.3 mm
1.13 mm Coax
ANT-GNFPC-SHL15
Bulk
Antennas Antenna GNSS FPC SH L1/L5 25x25 200 UFL
ANT-GNFPC-SHL15200UF
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$3.91
907
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-GNFPC-SHL15200UF
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANTGNFPCSHL1520
Sản phẩm Mới
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Antenna GNSS FPC SH L1/L5 25x25 200 UFL
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies te linx ant gnfpc shl15 antennas
Bảng dữ liệu
907
Có hàng
1
$3.91
10
$2.72
100
$2.45
200
$2.32
500
Xem
500
$2.24
1,000
$2.23
3,000
$2.15
5,000
$2.07
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
PCB Antennas
1.164 GHz
1.61 GHz
50 Ohms
2
5 W
- 30 C
+ 85 C
Dipole
Adhesive Mount
Connector
MHF1
25 mm
25 mm
0.3 mm
1.13 mm Coax
ANT-GNFPC-SHL15
Bulk
Antennas Antenna GNSS FPC SH L1/L5 25x25 200 MHF4
ANT-GNFPC-SHL15200M4
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$4.04
937
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-GNFPC-SHL15200M4
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANTGNFPCSHL15200
Sản phẩm Mới
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Antenna GNSS FPC SH L1/L5 25x25 200 MHF4
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies te linx ant gnfpc shl15 antennas
Bảng dữ liệu
937
Có hàng
1
$4.04
10
$2.81
100
$2.53
200
$2.40
500
Xem
500
$2.32
1,000
$2.31
3,000
$2.23
5,000
$2.14
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
PCB Antennas
1.164 GHz
1.61 GHz
50 Ohms
2
5 W
- 30 C
+ 85 C
Dipole
Adhesive Mount
Connector
MHF4
25 mm
25 mm
0.3 mm
1.13 mm Coax
ANT-GNFPC-SHL15
Bulk
Antennas Antenna GNSS FPC SH L1/L5 25x25 50 MHF4
ANT-GNFPC-SHL1550M4
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$3.88
961
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-GNFPC-SHL1550M4
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANTGNFPCSHL1550M
Sản phẩm Mới
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Antenna GNSS FPC SH L1/L5 25x25 50 MHF4
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies te linx ant gnfpc shl15 antennas
Bảng dữ liệu
961
Có hàng
1
$3.88
10
$2.69
100
$2.42
200
$2.30
500
Xem
500
$2.22
1,000
$2.21
3,000
$2.13
5,000
$2.07
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
PCB Antennas
1.164 GHz
1.61 GHz
50 Ohms
2
5 W
- 30 C
+ 85 C
Dipole
Adhesive Mount
Connector
MHF4
25 mm
25 mm
0.3 mm
1.13 mm Coax
ANT-GNFPC-SHL15
Bulk
Antennas Antenna GNSS FPC SH L1/L5 25x25 50 UFL
ANT-GNFPC-SHL1550UF
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$3.69
893
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-GNFPC-SHL1550UF
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANTGNFPCSHL1550U
Sản phẩm Mới
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Antenna GNSS FPC SH L1/L5 25x25 50 UFL
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies te linx ant gnfpc shl15 antennas
Bảng dữ liệu
893
Có hàng
1
$3.69
10
$2.56
100
$2.30
200
$2.18
500
Xem
500
$2.11
1,000
$2.09
3,000
$2.02
5,000
$1.94
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
PCB Antennas
1.164 GHz
1.61 GHz
50 Ohms
2
5 W
- 30 C
+ 85 C
Dipole
Adhesive Mount
Connector
MHF1
25 mm
25 mm
0.3 mm
1.13 mm Coax
ANT-GNFPC-SHL15
Bulk
Antennas FPC ANT, SDP, 50mm, MHF, LPWAN 915MHz
L000528-01
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$3.26
1,949
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
L000528-01
Mã Phụ tùng của Mouser
712-L000528-01
Sản phẩm Mới
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas FPC ANT, SDP, 50mm, MHF, LPWAN 915MHz
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies te linx ism 868 915 fpc antennas
Bảng dữ liệu
1,949
Có hàng
1
$3.26
10
$2.06
50
$1.89
100
$1.61
250
Xem
250
$1.51
500
$1.32
1,000
$1.13
6,000
$1.03
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Outdoor Antennas
ISM Antenna
902 MHz
928 MHz
Rectangular
Flexible
- 1.6 dBi
50 Ohms
4.5:1
10 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Adhesive Mount
Connector
MHF-TYPE PLUG
25 mm
22.4 mm
0.15 mm
1.13 mm Coax
Bulk
Antennas FPC ANT, SDP,100mm,MHF,LPWAN 915MHz
L000528-02
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$3.42
1,927
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
L000528-02
Mã Phụ tùng của Mouser
712-L000528-02
Sản phẩm Mới
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas FPC ANT, SDP,100mm,MHF,LPWAN 915MHz
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies te linx ism 868 915 fpc antennas
Bảng dữ liệu
1,927
Có hàng
1
$3.42
10
$2.17
50
$1.98
100
$1.69
250
Xem
250
$1.59
500
$1.39
1,000
$1.19
6,000
$1.08
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Outdoor Antennas
ISM Antenna
902 MHz
928 MHz
Rectangular
Flexible
- 1.7 dBi
50 Ohms
4.5:1
10 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Adhesive Mount
Connector
MHF-TYPE PLUG
25 mm
22.4 mm
0.15 mm
1.13 mm Coax
Bulk
Antennas FPC ANT, SDP,150mm,MHF,LPWAN 915MHz
L000528-03
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$3.56
1,986
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
L000528-03
Mã Phụ tùng của Mouser
712-L000528-03
Sản phẩm Mới
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas FPC ANT, SDP,150mm,MHF,LPWAN 915MHz
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies te linx ism 868 915 fpc antennas
Bảng dữ liệu
1,986
Có hàng
1
$3.56
10
$2.31
50
$2.18
100
$1.86
250
Xem
250
$1.74
500
$1.53
1,000
$1.26
2,000
$1.24
6,000
$1.13
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Outdoor Antennas
ISM Antenna
902 MHz
928 MHz
Rectangular
Flexible
-2 dBi
50 Ohms
4.5:1
10 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Adhesive Mount
Connector
MHF-TYPE PLUG
25 mm
22.4 mm
0.15 mm
1.13 mm Coax
Bulk
Antennas FPC ANT, SDP,50mm,MHF 4L,LPWAN 915MHz
L000528-04
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$3.41
1,997
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
L000528-04
Mã Phụ tùng của Mouser
712-L000528-04
Sản phẩm Mới
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas FPC ANT, SDP,50mm,MHF 4L,LPWAN 915MHz
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies te linx ism 868 915 fpc antennas
Bảng dữ liệu
1,997
Có hàng
1
$3.41
10
$2.16
50
$1.98
100
$1.69
250
Xem
250
$1.59
500
$1.39
1,000
$1.13
6,000
$1.03
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Outdoor Antennas
ISM Antenna
902 MHz
928 MHz
Rectangular
Flexible
- 1.6 dBi
50 Ohms
4.5:1
10 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Adhesive Mount
Connector
MHF4L-TYPE PLUG
25 mm
22.4 mm
0.15 mm
1.13 mm Coax
Bulk
Antennas FPC ANT, SDP,100mm,MHF 4L,LPWAN 915MHz
L000528-05
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$3.42
1,994
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
L000528-05
Mã Phụ tùng của Mouser
712-L000528-05
Sản phẩm Mới
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas FPC ANT, SDP,100mm,MHF 4L,LPWAN 915MHz
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies te linx ism 868 915 fpc antennas
Bảng dữ liệu
1,994
Có hàng
1
$3.42
10
$2.17
50
$1.98
100
$1.69
250
Xem
250
$1.59
500
$1.39
1,000
$1.19
6,000
$1.08
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Outdoor Antennas
ISM Antenna
902 MHz
928 MHz
Rectangular
Flexible
- 1.7 dBi
50 Ohms
4.5:1
10 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Adhesive Mount
Connector
MHF4L-TYPE PLUG
25 mm
22.4 mm
0.15 mm
1.13 mm Coax
Bulk
Antennas FPC ANT, SDP,150mm,MHF 4L,LPWAN 915MHz
L000528-06
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$3.56
1,996
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
L000528-06
Mã Phụ tùng của Mouser
712-L000528-06
Sản phẩm Mới
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas FPC ANT, SDP,150mm,MHF 4L,LPWAN 915MHz
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies te linx ism 868 915 fpc antennas
Bảng dữ liệu
1,996
Có hàng
1
$3.56
10
$2.31
50
$2.18
100
$1.86
250
Xem
250
$1.74
500
$1.53
1,000
$1.26
2,000
$1.24
6,000
$1.13
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Outdoor Antennas
ISM Antenna
902 MHz
928 MHz
Rectangular
Flexible
-2 dBi
50 Ohms
4.5:1
10 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Adhesive Mount
Connector
MHF4L-TYPE PLUG
25 mm
22.4 mm
0.15 mm
1.13 mm Coax
Bulk
Antennas FPC ANT, VDP, 150mm, MHF, LPWAN 915MHz
L000549-03
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$3.10
1,958
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
L000549-03
Mã Phụ tùng của Mouser
712-L000549-03
Sản phẩm Mới
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas FPC ANT, VDP, 150mm, MHF, LPWAN 915MHz
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies te linx ism 868 915 fpc antennas
Bảng dữ liệu
1,958
Có hàng
1
$3.10
10
$1.96
50
$1.79
100
$1.53
250
Xem
250
$1.43
500
$1.25
1,000
$1.07
6,000
$0.972
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Outdoor Antennas
ISM Antenna
902 MHz
928 MHz
Rectangular
Flexible
3.2 dBi
50 Ohms
2:1
10 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Adhesive Mount
Connector
MHF-TYPE PLUG
35 mm
9.2 mm
2 mm
1.13 mm Coax
Bulk
Antennas FPC ANT, VDP, 50mm, MHF4, LPWAN 915MHz
L000549-04
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$3.03
1,972
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
L000549-04
Mã Phụ tùng của Mouser
712-L000549-04
Sản phẩm Mới
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas FPC ANT, VDP, 50mm, MHF4, LPWAN 915MHz
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies te linx ism 868 915 fpc antennas
Bảng dữ liệu
1,972
Có hàng
1
$3.03
10
$1.91
50
$1.70
100
$1.45
250
Xem
250
$1.36
500
$1.19
1,000
$1.02
6,000
$0.921
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Outdoor Antennas
ISM Antenna
902 MHz
928 MHz
Rectangular
Flexible
3.34 dBi
50 Ohms
2:1
10 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Adhesive Mount
Connector
MHF4L-TYPE PLUG
35 mm
9.2 mm
2 mm
1.13 mm Coax
Bulk
Antennas FPC ANT, VDP, 100mm, MHF4, LPWAN 915MHz
L000549-05
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$3.24
1,980
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
L000549-05
Mã Phụ tùng của Mouser
712-L000549-05
Sản phẩm Mới
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas FPC ANT, VDP, 100mm, MHF4, LPWAN 915MHz
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies te linx ism 868 915 fpc antennas
Bảng dữ liệu
1,980
Có hàng
1
$3.24
10
$2.05
50
$1.88
100
$1.60
250
Xem
250
$1.51
500
$1.32
1,000
$1.07
6,000
$0.982
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Outdoor Antennas
ISM Antenna
902 MHz
928 MHz
Rectangular
Flexible
3.3 dBi
50 Ohms
1.5:1
10 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Adhesive Mount
Connector
MHF4L-TYPE PLUG
35 mm
9.2 mm
2 mm
1.13 mm Coax
Bulk
Antennas FPC ANT, VDP, 150mm, MHF4, LPWAN 915MHz
L000549-06
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$3.41
1,992
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
L000549-06
Mã Phụ tùng của Mouser
712-L000549-06
Sản phẩm Mới
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas FPC ANT, VDP, 150mm, MHF4, LPWAN 915MHz
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies te linx ism 868 915 fpc antennas
Bảng dữ liệu
1,992
Có hàng
1
$3.41
10
$2.16
50
$1.98
100
$1.69
250
Xem
250
$1.59
500
$1.39
1,000
$1.13
6,000
$1.03
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Outdoor Antennas
ISM Antenna
902 MHz
928 MHz
Rectangular
Flexible
3.2 dBi
50 Ohms
2:1
10 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Adhesive Mount
Connector
MHF4L-TYPE PLUG
35 mm
9.2 mm
2 mm
1.13 mm Coax
Bulk
Antennas FPC ANT, HDP, 50mm, MHF, LPWAN 915HMz
L000550-01
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$2.86
1,896
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
L000550-01
Mã Phụ tùng của Mouser
712-L000550-01
Sản phẩm Mới
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas FPC ANT, HDP, 50mm, MHF, LPWAN 915HMz
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies te linx ism 868 915 fpc antennas
Bảng dữ liệu
1,896
Có hàng
1
$2.86
10
$1.81
50
$1.60
100
$1.37
250
Xem
250
$1.28
500
$1.12
1,000
$0.957
6,000
$0.87
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Outdoor Antennas
ISM Antenna
902 MHz
928 MHz
Rectangular
Flexible
1.5 dBi
50 Ohms
2:1
10 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Adhesive Mount
Connector
MHF-TYPE PLUG
35 mm
9.2 mm
2 mm
1.13 mm Coax
Bulk
Antennas FPC ANT, HDP, 150mm, MHF, LPWAN 915HMz
L000550-03
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$3.10
1,764
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
L000550-03
Mã Phụ tùng của Mouser
712-L000550-03
Sản phẩm Mới
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas FPC ANT, HDP, 150mm, MHF, LPWAN 915HMz
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies te linx ism 868 915 fpc antennas
Bảng dữ liệu
1,764
Có hàng
1
$3.10
10
$1.96
50
$1.79
100
$1.53
250
Xem
250
$1.43
500
$1.25
1,000
$1.07
6,000
$0.972
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Outdoor Antennas
ISM Antenna
902 MHz
928 MHz
Rectangular
Flexible
1.3 dBi
50 Ohms
2:1
10 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Adhesive Mount
Connector
MHF-TYPE PLUG
35 mm
9.2 mm
2 mm
1.13 mm Coax
Bulk
Antennas FPC ANT, HDP, 50mm, MHF4, LPWAN 915HMz
L000550-04
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$3.03
1,918
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
L000550-04
Mã Phụ tùng của Mouser
712-L000550-04
Sản phẩm Mới
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas FPC ANT, HDP, 50mm, MHF4, LPWAN 915HMz
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies te linx ism 868 915 fpc antennas
Bảng dữ liệu
1,918
Có hàng
1
$3.03
10
$1.91
50
$1.70
100
$1.45
250
Xem
250
$1.36
500
$1.19
1,000
$1.02
6,000
$0.921
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Outdoor Antennas
ISM Antenna
902 MHz
928 MHz
Rectangular
Flexible
1.5 dBi
50 Ohms
2:1
10 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Adhesive Mount
Connector
MHF4L-TYPE PLUG
35 mm
9.2 mm
2 mm
1.13 mm Coax
Bulk
Antennas FPC ANT, HDP, 100mm, MHF4, LPWAN 915HMz
L000550-05
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$3.10
1,555
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
L000550-05
Mã Phụ tùng của Mouser
712-L000550-05
Sản phẩm Mới
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas FPC ANT, HDP, 100mm, MHF4, LPWAN 915HMz
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies te linx ism 868 915 fpc antennas
Bảng dữ liệu
1,555
Có hàng
1
$3.10
10
$1.96
50
$1.79
100
$1.53
250
Xem
250
$1.43
500
$1.25
1,000
$1.07
6,000
$0.972
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Outdoor Antennas
ISM Antenna
902 MHz
928 MHz
Rectangular
Flexible
1.5 dBi
50 Ohms
1.5:1
10 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Adhesive Mount
Connector
MHF4L-TYPE PLUG
35 mm
9.2 mm
2 mm
1.13 mm Coax
Bulk
Antennas FPC ANT, HDP, 150mm, MHF4, LPWAN 915HMz
L000550-06
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$3.41
1,993
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
L000550-06
Mã Phụ tùng của Mouser
712-L000550-06
Sản phẩm Mới
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas FPC ANT, HDP, 150mm, MHF4, LPWAN 915HMz
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies te linx ism 868 915 fpc antennas
Bảng dữ liệu
1,993
Có hàng
1
$3.41
10
$2.16
50
$1.98
100
$1.69
250
Xem
250
$1.59
500
$1.39
1,000
$1.13
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Outdoor Antennas
ISM Antenna
902 MHz
928 MHz
Rectangular
Flexible
1.3 dBi
50 Ohms
2:1
10 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Adhesive Mount
Connector
MHF4L-TYPE PLUG
35 mm
9.2 mm
2 mm
1.13 mm Coax
Bulk
«
6
7
8
9
10
»
×
Kết quả bộ lọc
Vui lòng thay đổi tìm kiếm của bạn để có kết quả.