Bỏ qua và tới Nội dung chính
028 6284 6888
Một phần của đội ngũ các chuyên gia TTI
|
Liên hệ với Mouser 028 6284 6888
|
Phản hồi
Thay đổi địa điểm
Tiếng Việt
English
$ USD
Chọn Vị trí của bạn
United States
Việt Nam
More Options
Việt Nam
Vui lòng xác nhận lựa chọn đơn vị tiền tệ của bạn:
Đô-la Mỹ
Incoterms:FCA (Điểm vận chuyển)
thuế quan, phí hải quan và thuế được thu tại thời điểm giao hàng.
Mouser Electronics Việt Nam - Nhà Phân Phối Các Linh Kiện Điện Tử và Thiết Bị Bán Dẫn
Tất cả
Lọc tìm kiếm của bạn
Tất cả
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ biến thế
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Bộ vi điều khiển - MCU
Bộ xử lý & bộ điều khiển nhúng
Cảm biến
Chiết áp
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ phát triển kỹ thuật
Công tắc
Cuộn cảm
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Điện toán
Điện trở
Điện trở biến thiên
Điện trở nhiệt
Đi-ốt & Bộ chỉnh lưu
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện EMI/RFI
Mạch tích hợp - IC
MOSFET
Nguồn
Quang điện tử
Rơ-le
Thiết bị điều khiển & định thời tần số
Transistor
Tụ điện
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Lọc tìm kiếm của bạn
Tất cả
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ biến thế
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Bộ vi điều khiển - MCU
Bộ xử lý & bộ điều khiển nhúng
Cảm biến
Chiết áp
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ phát triển kỹ thuật
Công tắc
Cuộn cảm
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Điện toán
Điện trở
Điện trở biến thiên
Điện trở nhiệt
Đi-ốt & Bộ chỉnh lưu
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện EMI/RFI
Mạch tích hợp - IC
MOSFET
Nguồn
Quang điện tử
Rơ-le
Thiết bị điều khiển & định thời tần số
Transistor
Tụ điện
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Bật các đề xuất
Có hàng
RoHS
Sản phẩm
Sản phẩm mới nhất
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Cảm biến
Chiếu sáng đèn LED
Cơ điện
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ kỹ thuật
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện thụ động
Nguồn
Quang điện tử
RF & không dây
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Xem Tất cả Sản phẩm
Nhà sản xuất
Dịch vụ & Công cụ
Tài nguyên kỹ thuật
Trợ giúp
Menu
Tài khoản & Đơn hàng
Đăng nhập
Khách hàng mới?
Bắt đầu tại đây
Lịch sử đơn hàng
Đăng nhập
Khách hàng mới?
Bắt đầu tại đây
Sản phẩm mới nhất của cửa hàng
theo danh mục
Xem tất cả sản phẩm mới
Công cụ Phát triển
Giải pháp tích hợp
Chất bán dẫn
Quang điện tử
Dụng cụ Bảo vệ mạch
Cấu kiện Thụ động
Cảm biến
Đầu nối
Dây & Cáp
Cơ điện
Quản lý Nhiệt
Nguồn
Vỏ bao
Kiểm tra & Đo lường
Công cụ & Hàng cung cấp
Trang chủ
Sản phẩm
Sản phẩm mới nhất
Nhà sản xuất
Dịch vụ & Công cụ
Tài nguyên kỹ thuật
Trợ giúp
Liên hệ với Chúng tôi
Menu Chính
TẤT CẢ DANH MỤC SẢN PHẨM
TẤT CẢ DANH MỤC SẢN PHẨM
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Cảm biến
Chiếu sáng đèn LED
Cơ điện
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ kỹ thuật
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện thụ động
Nguồn
Quang điện tử
RF & không dây
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Giỏ hàng có sản phẩm được lên lịch
Nsx
Số nhà sản xuất:
Số lượng
Tổng số phụ
Nsx Mã Phụ tùng
Nsx:
Mô tả:
Số lượng:
Tóm tắt giỏ hàng
* Giỏ hàng của bạn có lỗi.
Xem Giỏ hàng
Số dư chưa thanh toán này phản ánh tổng khoản chưa trả tại thời điểm này cho mỗi phương thức thanh toán bạn lựa chọn.
Tiếp tục mua sắm
Xem Giỏ hàng
* Giỏ hàng của bạn có lỗi.
Không hiển thị lại và đưa tôi trực tiếp đến Giỏ hàng.
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Tất cả Sản phẩm
Antenova
Giải pháp nhúng
Mô-đun RF & không dây
Ăng-ten
Chia sẻ
Chia sẻ điều này
Sao chép
Không thể tạo ra liên kết tại thời điểm này. Vui lòng thử lại.
Antenova Ăng-ten
Sản phẩm
(123)
Ảnh
Sản phẩm mới nhất
Kết quả:
123
Lọc thông minh
Khi bạn chọn một hoặc nhiều bộ lọc thông số phía dưới, thì Smart Filtering sẽ ngay lập tức tắt bất kỳ giá trị nào không được chọn mà có thể dẫn đến không tìm thấy kết quả nào.
Bộ lọc được áp dụng:
Giải pháp nhúng
Mô-đun RF & không dây
Ăng-ten
Nhà sản xuất
=
Antenova
Loại sản phẩm
Sản phẩm
Loại
Tần số tối thiểu
Tần số tối đa
Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1
Giao thức - Di động, NBIoT, LTE
Giao thức - GPS, GLONASS
Giao thức - WiFi - 802.11
Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4
Giao thức - Sub GHz
Kiểu cơ học
Kiểu
Độ khuếch đại
Băng thông
Trở kháng
VSWR
Nhiệt độ làm việc tối thiểu
Nhiệt độ làm việc tối đa
Loại xung điện
Số băng tần
Kiểu gắn
Kiểu chấm dứt
Loại đầu nối ăng-ten
Tần số trung tâm
Ứng dụng
Chiều dài
Chiều rộng
Chiều cao
Chỉ số IP
Loại cáp
Sê-ri
Đóng gói
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Multiprotocol Antennas
Unspecified Antennas
Cài đặt lại
Indoor Antennas
Outdoor Antennas
PCB Antennas
Cài đặt lại
4G Antenna
Active Antenna
Cellular
Ceramic
Chip Antenna
Dipole
Embedded
Flat Bar
GNSS Antenna
MIMO
Mini Antenna
Passive Antenna
SMD Antenna
Cài đặt lại
410 MHz
432 MHz
617 MHz
698 MHz
791 MHz
824 MHz
863 MHz
868 MHz
902 MHz
1.164 GHz
1.559 GHz
1.609 GHz
2.4 GHz
4.2 GHz
4.9 GHz
≤
≥
Cài đặt lại
433 MHz
434 MHz
435 MHz
470 MHz
915 MHz
928 MHz
960 MHz
1.559 GHz
1.609 GHz
1.61 GHz
2.17 GHz
2.5 GHz
2.6 GHz
2.69 GHz
2.7 GHz
3.8 GHz
4.76 GHz
5.84 GHz
5.9 GHz
6 GHz
≤
≥
Cài đặt lại
Bluetooth
Bluetooth, BLE
Cài đặt lại
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), HSPA+, WCDMA, GSM, GPRS, DCS, PCS
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), HSPA+, WCDMA, GSM, GPRS, DCS, PCS
3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, DCS, PCS, WCDMA
3G, GSM, DCS, PCS, WCDMA
3G, GSM, WCDMA
3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, CDMA, DCS, PCS, WCDMA, UMTS, HSPDA, GPRS, EDGE, IMT
3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, DCS, PCS, WCDMA
3G/4G, LTE
3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), DSC, PCS, GSM, WCDMA
4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, DCS, PCS, WCDMA
4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, DCS, PCS, WCDMA
5G, GSM, DCS, PCS, WCDMA
Cellular
Cellular, LTE
Cellular (NBIoT, LTE)
GSM, GPRS, EDGE, CDMA, UMTS
LTE
Cài đặt lại
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GNSS, GPS
GLONASS, GPS
GNSS
GPS
GSM, GPRS
Cài đặt lại
802.11 a/b/g/j/n/ac, WiFi
802.11 a/b/g/n, WiFi
802.11 a/h/j/n/p/ac, WiFi
LoRa, SigFox, Weightless-P
WiFi
Cài đặt lại
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
Cài đặt lại
IoT
ISM
Cài đặt lại
Chip
Patch
PCB Trace
Rectangular
Whip
Cài đặt lại
Blade Tilt / Swivel
Ceramic
Chip
Disc Flex
I-Bar Flex
Rectangular
Straight
T-Bar Flex
T-Pad Flex
T-Panel Flex
Cài đặt lại
0 dBi
0.15 dBi, 3.1 dBi, 3.58 dBi, 3.73 dBi
0.2 dB, 0.4 dB
0.7 dB, 1.6 dB
0.7 dBi
0.9 dBi
- 150 dBi, - 1.60 dBi, - 1.70 dBi, - 170 dBi, - 1.40 dBi
- 22 dB
- 5 dBi, - 6 dBi, - 10 dBi
- 4.5 dBi, - 3.4 dBi, - 2 dBi, - 2.5 dBi, - 2.1 dBi, - 3 dBi
- 4.4 dBi
- 4.2 dBi, - 3.2 dBi, - 2.3 dBi, - 2.2 dBi, - 2.1 dBi, - 1.8 dBi, - 1.9 dBi, - 2.2 dBi
- 3.79 dBi, - 2.59 dBi, - 2.21 dBi
- 3.55 dBi, - 1.88 dBi, - 2.17 dBi, - 1.43 dBi, - 0.93 dBi, - 1.42 dBi
- 3.42 dBi, - 2.09 dBi, - 2.27 dBi, - 1.52 dBi, - 0.79 dBi, - 1.26 dBi
- 3.31 dBi, - 1.1 dBi, - 1.74 dBi
- 3.1 dBi, - 3.38 dBi, - 3.33 dBi, - 3.17 dBi, - 3.11 dBi
- 3 dBi
- 2.9 dBi
- 2.7 dBi
Cài đặt lại
100 MHz, 1 GHz
207 MHz, 136 MHz, 460 MHz, 100 MHz, 190 MHz, 500 MHz
560 MHz
863 MHz-870 MHz, 902 MHz-928 MHz
Cài đặt lại
50 Ohms
Cài đặt lại
1.6 :1
1.8, 2.1, 2.2, 2.5, 3.8
1.8 :1
1.85 :1
3.30 :1, 2.90 :1, 2.10 :1, 3.20 :1, 2.90 :1
1.2:1, 2.1:1
1.3:1, 1.4:1
1.4:1
1.45:1
1.5:1
1.5:1, 1.8:1
1.5:1, 2.7:1
1.6:1
1.60:1
1.64:1
1.7:1, 1.7:1
1.7:1, 2.2:1, 2.8:1, 3.8:1
1.70:1
1.76:1
1.8:1
Cài đặt lại
- 40 C
- 20 C
≤
≥
Cài đặt lại
+ 70 C
+ 85 C
+ 125 C
+ 140 C
≤
≥
Cài đặt lại
Embedded
MIMO
Cài đặt lại
1 Band
2 Band
3 Band
4 Band
5 Band
6 Band
7 Band
8 Band
Cài đặt lại
Adhesive Mount
Panel Mount
PCB Mount
SMD/SMT
Cài đặt lại
Connector
IPEX
SMD/SMT
Solder
U.FL
Cài đặt lại
FPC
IPEX MHF
I-PEX MHF1
SMA
SMA Female
SMA Male
SMD
U.FL
Cài đặt lại
71 MHz
410 MHz, 450 MHz
433 MHz
433.5 MHz
617 MHz, 748 MHz, 892 MHz, 1940 MHz, 2350 MHZ, 2595 MHz, 3550 MHz
657.5 MHz, 761 MHz, 892 MHz, 1470 MHz, 1955 MHz, 2350 MHz, 2595 MHz, 3550 MHz
720.5 MHz, 892 MHz, 1940 MHz, 2350 MHz, 2595 MHz, 3550 MHz
748 MHz, 1.94 GHz, 2.35 GHz, 2.595 GHz
748 MHz, 892 MHz, 1.85 GHz, 2.35 GHz, 2.595 GHz
764 MHz, 900 MHz, 1.93 GHz, 2.34 GHz, 2.6 GHz
788.5 MHz, 1.54 GHz, 1.94 GHz, 2.35 GHz, 2.595 GHz
826.5 MHz, 892 MHz
829 MHz, 1.5435 GHz, 1.945 GHz, 2.35 GHz, 2.595 GHz
866.5 MHz, 915 MHz
868 MHz, 915 MHz
875.5 MHz, 1.94 GHz, 2.35 GHz, 2.595 GHz
892 MHz, 1.85 GHz, 2.14 GHz
892 MHz, 1.85 GHz, 2.14 GHz, 2.35 GHz, 2.595 GHz
892 MHz, 1.85 GHz, 2.14 GHz, 2.35 GHz, 3.845 GHz
892 MHz, 1.94 GHz
Cài đặt lại
4G MiFi Routers, Femto, Pico Base Stations, Portable Devices, Remote Monitoring, Network Devices, Weareable Devices
4G Mifi Routers, Medical Equipment, Tablets, OBD++ Systems, MIMO Systems, Femtocell, Pico Stations, Remote Monitoring
Access Points, Portable Devices, PC-cards, Game Consoles, Set-Top-Box, Network Devices, MIMO Systems
Access Points, Portable Devices, PC-cards, Game Consoles, Set-Top-Box, Network Devices, MIMO Systems, V2X Netwokrs, IP Cameras
Access Points, Portable Devices, PC-Cards, Set-Top-Boxes, Network Devices, Wearable Devices, MIMO Systems, IP Cameras
Automated Meter Reading , Advanced Metering Infrastructure and Smart Grids
Bike Trackers, Drone Communications, Fitness Bands, Machine to Machine / Remote Monitoring, Pet Trackers, Point of Sale Terminals, Small Sensors for IoT, Telematics and OBD Tracking Devices
Celluar
Femto, Pico Base Stations, Portable Devices, Remote Monitoring, Smart Meters, Network Devices, Weareables Devices
Femtocell / Picocell Networks, 4G Routers, IoT Sensor Networks, Medical Equipment, MIMO Systems, OBD2 Vehicle Tracking Systems, Tablets and Industrial Systems
GNSS Positioning Applications
GSM
ISM, Remote Monitoring
ISM Applications, Remote Monitoring, Smart Meters, Network Devices, Manufacturing Automation, Agriculture, Environment, Consumer Tracking
ISM Band
Mobile Phones, Femto, Pico Base Stations, Tracker Devices, M2M, Remote Monitoring
Network Devices, Pico Base Stations, Remote Monitoring, POS Terminals, M2M, CCTV over Celluar, Drone
OBDII Units, Femto, Pico Base Stations, Small Tracker Devices, Remote Monitoring, M2M
ODBII units, Femto / Pico base stations, Small Tracker Devices, Remote Monitoring, M2M
Penta Band Cellular, Remote monitoring, Tracker devices,
Cài đặt lại
0.15 mm
1 mm
4 mm
6 mm
7 mm
7.5 mm
9 mm
10 mm
11.3 mm
12 mm
12.8 mm
15 mm
15.6 mm
16 mm
19.3 mm
20 mm
20.5 mm
23 mm
26 mm
27 mm
Cài đặt lại
0.5 mm
2 mm
2.6 mm
3 mm
3.3 mm
3.6 mm
3.9 mm
4 mm
5 mm
5.8 mm
6 mm
7 mm
7.6 mm
8 mm
8.5 mm
10 mm
10.4 mm
10.6 mm
11 mm
12.5 mm
Cài đặt lại
0.15 mm
0.4 mm
0.5 mm
0.8 mm
0.9 mm
1 mm
1.1 mm
1.2 mm
1.6 mm
1.7 mm
3 mm
3.1 mm
3.2 mm
3.3 mm
4 mm
4.4 mm
13.5 mm
Cài đặt lại
IP67
IP68
Cài đặt lại
50 mm RF1.13
100 mm 1.13 mm Coax
100 mm Coax
100 mm RF1.13
100 mm RF1.13 x 2
150 mm RF1.13
150 mm RF1.13 x 2
200 mm 1.13 mm Coax
200 mm Coax
200 mm RF1.13
200 mm RF1.13 x 2
1 M Fly Lead
1.5 M Fly Lead
1.7 M Fly Lead
2 M Fly Lead
Cài đặt lại
Abdita
Admotus
Affini
Agosti
Allani
Amia
Amoris
Armata
Asper
Atta
Avia
Beltii
Bentoni
Billi
Calvus
Comata
Curta
Dolo
Draco
Dromus
Cài đặt lại
Bulk
Cut Tape
MouseReel
Reel
Cài đặt lại
Cài đặt lại tất cả
Vui lòng thay đổi tìm kiếm của bạn để có kết quả.
×
Yêu cầu chọn
Để dùng hàm nhỏ hơn hoặc lớn hơn, trước tiên hãy chọn một giá trị.
Tìm kiếm trong kết quả
Nhập mã phụ tùng hoặc từ khóa
×
Có hàng
Thường có hàng
Đang hoạt động
Sản phẩm mới
Tuân thủ RoHS
Chọn
Hình ảnh
Số Phụ tùng
Nsx
Mô tả
Bảng dữ liệu
Sẵn có
Giá (USD)
Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn.
Số lượng
RoHS
Mô hình ECAD
Loại sản phẩm
Sản phẩm
Loại
Tần số tối thiểu
Tần số tối đa
Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1
Giao thức - Di động, NBIoT, LTE
Giao thức - GPS, GLONASS
Giao thức - WiFi - 802.11
Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4
Giao thức - Sub GHz
Kiểu cơ học
Kiểu
Độ khuếch đại
Băng thông
Trở kháng
VSWR
Nhiệt độ làm việc tối thiểu
Nhiệt độ làm việc tối đa
Loại xung điện
Số băng tần
Kiểu gắn
Kiểu chấm dứt
Loại đầu nối ăng-ten
Tần số trung tâm
Ứng dụng
Chiều dài
Chiều rộng
Chiều cao
Chỉ số IP
Loại cáp
Sê-ri
Đóng gói
Antennas 150mm cable + Ipex MIMO 4G LTE
SRFL026-150
Antenova
1:
$6.64
233
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
SRFL026-150
Mã Phụ tùng của Mouser
237-SRFL026-150
Antenova
Antennas 150mm cable + Ipex MIMO 4G LTE
Tìm hiểu thêm
về Antenova lte antennas
Bảng dữ liệu
233
Có hàng
1
$6.64
10
$4.99
25
$4.72
100
$4.09
250
Xem
250
$3.88
500
$3.48
1,000
$2.94
2,000
$2.81
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
Passive Antenna
698 MHz
2.69 GHz
4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, DCS, PCS, WCDMA
PCB Trace
T-Bar Flex
- 150 dBi, - 1.60 dBi, - 1.70 dBi, - 170 dBi, - 1.40 dBi
50 Ohms
3.20:1, 1.95:1, 1.90:1, 2.10:1, 3.10:1
- 40 C
+ 85 C
5 Band
Adhesive Mount
Connector
IPEX MHF
748 MHz, 892 MHz, 1.85 GHz, 2.35 GHz, 2.595 GHz
Smart meters, Network devices, Femto/Pico base stations, Telematics, Remote monitoring, Machine to Machine, POS (Point of Sale) terminals
110 mm
20 mm
0.15 mm
150 mm RF1.13
Mitis
Bulk
Antennas Pacifica Antenna - Swivel version
SREI038-S9P
Antenova
1:
$14.51
24
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
SREI038-S9P
Mã Phụ tùng của Mouser
237-SREI038-S9P
Antenova
Antennas Pacifica Antenna - Swivel version
Tìm hiểu thêm
về Antenova srei038 pacifica antenna
Bảng dữ liệu
24
Có hàng
1
$14.51
10
$11.92
50
$10.12
100
$9.54
250
Xem
250
$9.07
500
$8.10
1,000
$7.92
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Indoor Antennas
Dipole
432 MHz
435 MHz
ISM
Whip
Blade Tilt / Swivel
- 2.9 dBi
50 Ohms
1.76:1
- 20 C
+ 70 C
1 Band
Panel Mount
Connector
SMA Male
433.5 MHz
Remote Monitoring, Industrial Devices, Remote Technology, Smart Meters, Medical Devices, Home Automation
132.61 mm
22.5 mm
13.5 mm
Pacifica
Bulk
Antennas Draco Antenna - IP68 version
SREL036-IPP
Antenova
1:
$16.70
101
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
SREL036-IPP
Mã Phụ tùng của Mouser
237-SREL036-IPP
Antenova
Antennas Draco Antenna - IP68 version
Tìm hiểu thêm
về Antenova srelo36 draco antenna
Bảng dữ liệu
101
Có hàng
1
$16.70
10
$13.72
50
$11.65
100
$10.99
250
Xem
250
$10.45
500
$9.28
1,000
$9.08
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
Outdoor Antennas
Dipole
698 MHz
2.6 GHz
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), HSPA+, WCDMA, GSM, GPRS, DCS, PCS
Whip
Straight
- 2.26 dBi, - 2.63 dBi, - 2.33 dBi, - 1.81 dBi, - 1.84 dBi
50 Ohms
3.30:1, 2.40:1, 2.30:1, 2.10:1, 2.50:1
- 20 C
+ 70 C
5 Band
Panel Mount
Connector
SMA Male
829 MHz, 1.5435 GHz, 1.945 GHz, 2.35 GHz, 2.595 GHz
Routers, Industrial Devices, Remote Devices
143.7 mm
22.5 mm
13.5 mm
IP68
Draco
Bulk
Antennas Pacifica Antenna - IP68 version
SREI038-IPP
Antenova
1:
$16.75
32
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
SREI038-IPP
Mã Phụ tùng của Mouser
237-SREI038-IPP
Antenova
Antennas Pacifica Antenna - IP68 version
Tìm hiểu thêm
về Antenova srei038 pacifica antenna
Bảng dữ liệu
32
Có hàng
1
$16.75
10
$13.76
50
$11.69
100
$11.02
250
Xem
250
$10.48
500
$9.31
1,000
$9.11
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Outdoor Antennas
Dipole
432 MHz
435 MHz
ISM
Whip
Straight
- 2.6 dBi
50 Ohms
1.60:1
- 20 C
+ 70 C
1 Band
Panel Mount
Connector
SMA Male
433.5 MHz
Remote Monitoring, Industrial Devices, Remote Technology, Smart Meters, Medical Devices, Home Automation
143.7 mm
22.5 mm
13.5 mm
IP68
Pacifica
Bulk
Antennas Minuta Dual Band Wi-Fi Antenna
SRC2W006
Antenova
1:
$1.65
9,280
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
SRC2W006
Mã Phụ tùng của Mouser
237-SRC2W006
Antenova
Antennas Minuta Dual Band Wi-Fi Antenna
Tìm hiểu thêm
về Antenova src2w006 minuta
Bảng dữ liệu
9,280
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$1.65
10
$1.02
25
$0.859
100
$0.696
250
Xem
Cuộn
10,000
$0.39
250
$0.651
500
$0.575
1,000
$0.473
2,500
$0.436
5,000
$0.39
10,000
$0.39
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
10,000
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
2.4 GHz
5.9 GHz
802.11 a/h/j/n/p/ac, WiFi
Chip
Chip
1.6d dBi, 4 dBi
100 MHz, 1 GHz
50 Ohms
2.20:1, 1.97:1
- 40 C
+ 140 C
MIMO
2 Band
PCB Mount
SMD/SMT
Access Points, Portable Devices, PC-Cards, Set-Top-Boxes, Network Devices, Wearable Devices, MIMO Systems, IP Cameras
1 mm
0.5 mm
0.5 mm
Minuta
Reel, Cut Tape
Antennas Pacifica Antenna - IP68 flying lead 1.0m
SREI038-10P
Antenova
1:
$16.50
76
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
SREI038-10P
Mã Phụ tùng của Mouser
237-SREI038-10P
Antenova
Antennas Pacifica Antenna - IP68 flying lead 1.0m
Tìm hiểu thêm
về Antenova srei038 pacifica antenna
Bảng dữ liệu
76
Có hàng
1
$16.50
10
$14.21
50
$13.47
100
$11.93
250
Xem
250
$10.31
500
$10.05
1,000
$9.83
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Indoor Antennas
Dipole
432 MHz
435 MHz
ISM
Whip
Straight
- 3 dBi
50 Ohms
1.80:1
- 20 C
+ 70 C
1 Band
Panel Mount
Connector
SMA Male
433.5 MHz
Remote Monitoring, Industrial Devices, Remote Technology, Smart Meters, Medical Devices, Home Automation
138.5 mm
22.49 mm
13.5 mm
1 M Fly Lead
Pacifica
Bulk
Antennas GSM850/900 DCS1800 PCS1900 WCDMA2100
SRFC011-200
Antenova
1:
$5.17
614
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
SRFC011-200
Mã Phụ tùng của Mouser
237-SRFC011-200
Antenova
Antennas GSM850/900 DCS1800 PCS1900 WCDMA2100
Bảng dữ liệu
614
Có hàng
1
$5.17
10
$3.61
25
$3.41
100
$2.96
250
Xem
250
$2.81
500
$2.52
1,000
$1.87
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Indoor Antennas
Passive Antenna
824 MHz
2.17 GHz
3G, GSM, DCS, PCS, WCDMA
PCB Trace
T-Pad Flex
2.46 dBi, 4.06 dBi, 3.89 dBi
50 Ohms
2.90:1, 2.20:1, 1.60:1
- 40 C
+ 85 C
3 Band
Adhesive Mount
Connector
IPEX MHF
892 MHz, 1.94 GHz
ODBII units, Femto / Pico base stations, Small Tracker Devices, Remote Monitoring, M2M
30 mm
28.5 mm
200 mm 1.13 mm Coax
Armata
Bulk
Antennas 4.9-5.9GHz Avg. Eff. 60%
SRC5G027
Antenova
1:
$0.33
8,651
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
SRC5G027
Mã Phụ tùng của Mouser
237-SRC5G027
Antenova
Antennas 4.9-5.9GHz Avg. Eff. 60%
Tìm hiểu thêm
về Antenova sharpi antenna
Bảng dữ liệu
8,651
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$0.33
Cuộn
10,000
$0.33
MouseReel Khả dụng
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
10,000
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
Passive Antenna
4.9 GHz
5.9 GHz
802.11 a/h/j/n/p/ac, WiFi
Chip
Ceramic
- 2.5 dBi
50 Ohms
3:1
- 40 C
+ 125 C
1 Band
PCB Mount
SMD/SMT
4.95 GHz
Access Points, Portable Devices, PC-cards, Game Consoles, Set-Top-Box, Network Devices, MIMO Systems, V2X Netwokrs, IP Cameras
1 mm
0.5 mm
0.5 mm
Sharpi
Reel, Cut Tape, MouseReel
Antennas Draco Antenna - IP68 flying lead 2.0m
SREL036-20P
Antenova
1:
$17.57
75
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
SREL036-20P
Mã Phụ tùng của Mouser
237-SREL036-20P
Antenova
Antennas Draco Antenna - IP68 flying lead 2.0m
Tìm hiểu thêm
về Antenova srelo36 draco antenna
Bảng dữ liệu
75
Có hàng
1
$17.57
10
$15.12
50
$14.35
100
$12.70
250
Xem
250
$10.97
500
$10.70
1,000
$10.47
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
Indoor Antennas
Dipole
698 MHz
2.6 GHz
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), HSPA+, WCDMA, GSM, GPRS, DCS, PCS
Whip
Straight
- 3.1 dBi, - 3.38 dBi, - 3.33 dBi, - 3.17 dBi, - 3.11 dBi
50 Ohms
2.60:1, 1.40:1, 1.90:1, 1.50:1, 1.90:1
- 20 C
+ 70 C
5 Band
Panel Mount
Connector
SMA Male
829 MHz, 1.5435 GHz, 1.945 GHz, 2.35 GHz, 2.595 GHz
Routers, Industrial Devices, Remote Devices
138.5 mm
22.49 mm
13.5 mm
2 M Fly Lead
Draco
Bulk
Antennas WLAN/GNSS Dual Ant. 200mm Cable w/Ipex
SRFWG018-200
Antenova
1:
$7.19
930
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
SRFWG018-200
Mã Phụ tùng của Mouser
237-SRFWG018-200
Antenova
Antennas WLAN/GNSS Dual Ant. 200mm Cable w/Ipex
Tìm hiểu thêm
về Antenova asper antenna
Bảng dữ liệu
930
Có hàng
1
$7.19
10
$5.68
25
$5.37
100
$4.65
250
Xem
250
$4.41
500
$3.96
1,000
$2.84
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
PCB Antennas
MIMO
1.559 GHz
2.5 GHz
Bluetooth
GNSS
WiFi
PCB Trace
T-Bar Flex
- 1.1 dBi, - 0.6 dBi
50 Ohms
1.3:1, 1.4:1
- 40 C
+ 85 C
2 Band
Adhesive Mount
Connector
IPEX MHF
1.584 GHz, 2.45 GHz
Sport Cameras, Trackers, Dash Cams, Portable Devices, Network Devices, Weareable Devices, MIMO Systems
81 mm
14 mm
0.15 mm
200 mm RF1.13 x 2
Asper
Bulk
Antennas Lepida LTE Antenna
SR4L054
Antenova
1:
$2.52
319
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
SR4L054
Mã Phụ tùng của Mouser
237-SR4L054
Antenova
Antennas Lepida LTE Antenna
Tìm hiểu thêm
về Antenova lepida antenna
Bảng dữ liệu
319
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$2.52
Cuộn
500
$2.16
MouseReel Khả dụng
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
500
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
Passive Antenna
617 MHz
3.8 GHz
4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, DCS, PCS, WCDMA
Chip
Ceramic
- 5 dBi, - 6 dBi, - 10 dBi
50 Ohms
1.8, 2.1, 2.2, 2.5, 3.8
- 40 C
+ 140 C
7 Band
PCB Mount
SMD/SMT
617 MHz, 748 MHz, 892 MHz, 1940 MHz, 2350 MHZ, 2595 MHz, 3550 MHz
Celluar
50.6 mm
10.6 mm
3.3 mm
Lepida
Reel, Cut Tape, MouseReel
Antennas ISM 868MHz and 915 MHz
SR42I110
Antenova
1:
$2.09
164
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
SR42I110
Mã Phụ tùng của Mouser
237-SR42I110
Sản phẩm Mới
Antenova
Antennas ISM 868MHz and 915 MHz
Tìm hiểu thêm
về Antenova gatun sr42i110 ism antenna
Bảng dữ liệu
164
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$2.09
10
$1.54
25
$1.40
100
$1.25
Cuộn
1,000
$1.10
2,000
Xem
250
$1.18
500
$1.14
2,000
$1.06
5,000
$1.04
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
1,000
PCB Antennas
863 MHz
928 MHz
Chip
2.8 dBi
50 Ohms
1.64:1
- 40 C
+ 140 C
2 Band
PCB Mount
SMD/SMT
26 mm
7.6 mm
3.1 mm
Gatun
Reel, Cut Tape
Antennas SMT 4G antenna, 698 - 2700MHz, 35 x 8 x 3.3mm
SR4L099
Antenova
1:
$5.24
970
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
SR4L099
Mã Phụ tùng của Mouser
237-SR4L099
Sản phẩm Mới
Antenova
Antennas SMT 4G antenna, 698 - 2700MHz, 35 x 8 x 3.3mm
Tìm hiểu thêm
về Antenova sr4l099 lamiiant antenna
Bảng dữ liệu
970
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$5.24
10
$3.66
25
$3.46
100
$3.00
Cuộn
1,000
$2.14
2,000
Xem
250
$2.85
500
$2.55
2,000
$2.07
5,000
$2.04
MouseReel Khả dụng
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
1,000
Các chi tiết
PCB Antennas
698 MHz
2.69 GHz
LTE
0.15 dBi, 3.1 dBi, 3.58 dBi, 3.73 dBi
50 Ohms
2.9:1, 3.5:1, 4.4:1
- 40 C
+ 140 C
4 Band
PCB Mount
SMD/SMT
SMA
35 mm
8 mm
3.3 mm
Inpai
Reel, Cut Tape, MouseReel
Antennas 698 MHz-2690 MHz Pharaoh
SR4L073
Antenova
1:
$4.44
731
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
SR4L073
Mã Phụ tùng của Mouser
237-SR4L073
Antenova
Antennas 698 MHz-2690 MHz Pharaoh
Tìm hiểu thêm
về Antenova sr4l073 pharaoh antennas
Bảng dữ liệu
731
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$4.44
10
$3.89
25
$3.58
100
$3.21
Cuộn
750
$2.37
4,500
Xem
250
$2.90
500
$2.80
4,500
$1.88
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
750
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
SMD Antenna
698 MHz
2.69 GHz
Cellular, LTE
GPS
Chip
Rectangular
2.9 dBi
50 Ohms
1.7:1, 2.2:1, 2.8:1, 3.8:1
- 40 C
+ 140 C
5 Band
PCB Mount
SMD/SMT
764 MHz, 900 MHz, 1.93 GHz, 2.34 GHz, 2.6 GHz
Bike Trackers, Drone Communications, Fitness Bands, Machine to Machine / Remote Monitoring, Pet Trackers, Point of Sale Terminals, Small Sensors for IoT, Telematics and OBD Tracking Devices
37 mm
13 mm
3.3 mm
Pharaoh
Reel, Cut Tape
Antennas SMT 4G antenna, 698 - 2700MHz
SR4L096
Antenova
1:
$2.88
1,632
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
SR4L096
Mã Phụ tùng của Mouser
237-SR4L096
Antenova
Antennas SMT 4G antenna, 698 - 2700MHz
Tìm hiểu thêm
về Antenova curta sr4l096 antennas
Bảng dữ liệu
1,632
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$2.88
10
$2.35
25
$2.22
100
$1.90
250
Xem
Cuộn
1,000
$1.22
250
$1.78
500
$1.66
1,000
$1.22
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
1,000
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
4G Antenna
698 MHz
2.7 GHz
3G/4G, LTE
GSM, GPRS
Rectangular
2.1 dBi, 2.7 dBi, 3.8 dBi, 3.8 dBi
50 Ohms
1.9:1, 3.3:1, 3.5:1, 3.5:1
- 40 C
+ 140 C
4 Band
SMD/SMT
Solder
Femtocell / Picocell Networks, 4G Routers, IoT Sensor Networks, Medical Equipment, MIMO Systems, OBD2 Vehicle Tracking Systems, Tablets and Industrial Systems
40 mm
10 mm
1.7 mm
Curta
Reel, Cut Tape
Antennas The new band for WiFi6E & WiFi7 (5.925-7.125GHz) provides 1200MHz extra bandwidth
SRF3W077-100
Antenova
1:
$4.26
837
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
SRF3W077-100
Mã Phụ tùng của Mouser
237-SRF3W077-100
Antenova
Antennas The new band for WiFi6E & WiFi7 (5.925-7.125GHz) provides 1200MHz extra bandwidth
Tìm hiểu thêm
về Antenova lotti srf3w077 antenna
Bảng dữ liệu
837
Có hàng
1
$4.26
10
$2.88
25
$2.52
200
$2.51
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
2.4 GHz
7.125 GHz
3 Band
30 mm
8 mm
0.15 mm
Lotti
Bulk
Antennas Affini FPC antenna with 150mm cable length, I-PEX MHF (UFL) connector
SRFL064-150
Antenova
1:
$5.25
6,904
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
SRFL064-150
Mã Phụ tùng của Mouser
237-SRFL064-150
Antenova
Antennas Affini FPC antenna with 150mm cable length, I-PEX MHF (UFL) connector
Tìm hiểu thêm
về Antenova affini srfl064 antennas
Bảng dữ liệu
6,904
Có hàng
1
$5.25
10
$3.93
25
$3.50
100
$3.11
200
Xem
200
$2.88
600
$2.86
1,000
$2.83
2,600
$2.79
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
PCB Antennas
617 MHz
2.69 GHz
3.9 dBi
50 Ohms
3.1:1
- 40 C
+ 85 C
6 Band
Adhesive Mount
Connector
U.FL
78 mm
17 mm
0.15 mm
Affini
Bulk
Antennas Ceramic Antenna GNSS L1 band (1559 - 1609MHz)
SRCG091
Antenova
1:
$0.79
9,406
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
SRCG091
Mã Phụ tùng của Mouser
237-SRCG091
Antenova
Antennas Ceramic Antenna GNSS L1 band (1559 - 1609MHz)
Tìm hiểu thêm
về Antenova admotus smt ceramic antennas
Bảng dữ liệu
9,406
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$0.79
10
$0.523
25
$0.458
100
$0.451
250
Xem
Cuộn
10,000
$0.447
250
$0.449
1,000
$0.447
10,000
$0.447
MouseReel Khả dụng
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
10,000
Các chi tiết
PCB Antennas
1.609 GHz
1.559 GHz
0.9 dBi
50 Ohms
1.8 :1
- 40 C
+ 125 C
1 Band
PCB Mount
SMD/SMT
SMD
GNSS Positioning Applications
1 mm
0.5 mm
0.5 mm
Admotus
Reel, Cut Tape, MouseReel
Antennas Surface mount antenna that covers Wi-Fi6E & WiFi7 bands: 2.4-2.5 GHz, 4.9-5.9 GHz and 5.925-7.125 GHz
SR43W078
Antenova
1:
$1.94
117
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
SR43W078
Mã Phụ tùng của Mouser
237-SR43W078
Antenova
Antennas Surface mount antenna that covers Wi-Fi6E & WiFi7 bands: 2.4-2.5 GHz, 4.9-5.9 GHz and 5.925-7.125 GHz
Tìm hiểu thêm
về Antenova billi sr43w078 antenna
Bảng dữ liệu
117
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$1.94
10
$1.59
25
$1.51
100
$1.33
250
Xem
Cuộn
1,000
$1.11
250
$1.21
500
$1.14
1,000
$1.11
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
1,000
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
2.4 GHz
7.125 GHz
3 Band
15 mm
6 mm
1 mm
Billi
Reel, Cut Tape
Antennas Dolo 2.4GHz to 2.5GHz Surface Mount Antenna
SR4W089
Antenova
1:
$1.01
1,380
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
SR4W089
Mã Phụ tùng của Mouser
237-SR4W089
Antenova
Antennas Dolo 2.4GHz to 2.5GHz Surface Mount Antenna
Tìm hiểu thêm
về Antenova dolo antennas
Bảng dữ liệu
1,380
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$1.01
10
$0.839
25
$0.783
100
$0.743
Cuộn
1,000
$0.732
2,000
Xem
2,000
$0.654
5,000
$0.65
MouseReel Khả dụng
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
1,000
Các chi tiết
PCB Antennas
3 dBi
50 Ohms
1.8:1
- 40 C
+ 125 C
1 Band
SMD/SMT
Connector
SMA Female
7.5 mm
4 mm
0.9 mm
Dolo
Reel, Cut Tape, MouseReel
Antennas
360°
SRE3W084-S9R
Antenova
1:
$12.08
78
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
SRE3W084-S9R
Mã Phụ tùng của Mouser
237-SRE3W084-S9R
Antenova
Antennas
Tìm hiểu thêm
về Antenova nitida sre3w084 antenna
Bảng dữ liệu
78
Có hàng
1
$12.08
10
$8.60
50
$8.59
100
$6.78
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Nitida
Bulk
Antennas Lama antenna
SRFI065-100
Antenova
1:
$3.26
480
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
SRFI065-100
Mã Phụ tùng của Mouser
237-SRFI065-100
Antenova
Antennas Lama antenna
Tìm hiểu thêm
về Antenova lama antennas
Bảng dữ liệu
480
Có hàng
1
$3.26
10
$2.45
25
$2.25
200
$2.01
600
Xem
600
$1.98
1,000
$1.79
2,600
$1.73
5,000
$1.70
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
863 MHz
928 MHz
1.33 dBi
50 Ohms
1.5:1
- 40 C
+ 85 C
2 Band
Connector
I-PEX MHF1
35 mm
10 mm
0.15 mm
Lama
Bulk
Antennas Antenova FPC Cellular antenna direct connect to host PCB
SRFI079-150
Antenova
1:
$5.92
234
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
SRFI079-150
Mã Phụ tùng của Mouser
237-SRFI079-150
Antenova
Antennas Antenova FPC Cellular antenna direct connect to host PCB
Tìm hiểu thêm
về Antenova atta srfi079 antennas
Bảng dữ liệu
234
Có hàng
1
$5.92
10
$4.05
25
$3.51
200
$3.50
600
$2.86
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Cellular
410 MHz
470 MHz
Cellular, LTE
2.8 dBi, 1.7 dBi, 1.1 dBi
50 Ohms
2.2:1, 2.2:1, 3.0:1
- 40 C
+ 85 C
2 Band
Adhesive Mount
U.FL
410 MHz, 450 MHz
Automated Meter Reading , Advanced Metering Infrastructure and Smart Grids
101 mm
20 mm
0.15 mm
Atta
Bulk
Antennas Flexible PCB antenna for Wi-Fi/Bluetooth/Zigbee band: 2.4-2.5 GHz
SRFW082-100
Antenova
1:
$3.32
229
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
SRFW082-100
Mã Phụ tùng của Mouser
237-SRFW082-100
Antenova
Antennas Flexible PCB antenna for Wi-Fi/Bluetooth/Zigbee band: 2.4-2.5 GHz
Tìm hiểu thêm
về Antenova invicta srfw082 antenna
Bảng dữ liệu
229
Có hàng
1
$3.32
10
$2.34
25
$2.14
200
$2.13
600
$1.77
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
2.4 GHz
2.5 GHz
1 Band
30 mm
6 mm
0.15 mm
Invicta
Bulk
Antennas NB-IoT/LP-WAN Left Antenna
SR4C033-L
Antenova
1:
$2.10
2,099
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
SR4C033-L
Mã Phụ tùng của Mouser
237-SR4C033-L
Antenova
Antennas NB-IoT/LP-WAN Left Antenna
Tìm hiểu thêm
về Antenova latona antennas
Bảng dữ liệu
2,099
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$2.10
10
$1.72
25
$1.71
100
$1.54
Cuộn
1,000
$1.36
2,000
Xem
250
$1.45
500
$1.40
2,000
$1.31
5,000
$1.22
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
1,000
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
Passive Antenna
791 MHz
960 MHz
Cellular (NBIoT, LTE)
LoRa, SigFox, Weightless-P
IoT
Chip
Ceramic
- 1.5 dBi, - 1.5 dBi
50 Ohms
2.1:1, 2.6:1
- 40 C
+ 140 C
2 Band
PCB Mount
SMD/SMT
826.5 MHz, 892 MHz
Remote Monitoring, Smart Meters, Network Devices, Smart Buildings, Smart City, Manufacturer Automation, Agriculture, Environment, Consumer Tracking
20 mm
11 mm
1.6 mm
Latona
Reel, Cut Tape
«
1
2
3
4
5
»
×
Kết quả bộ lọc
Vui lòng thay đổi tìm kiếm của bạn để có kết quả.