Bỏ qua và tới Nội dung chính
028 6284 6888
Một phần của đội ngũ các chuyên gia TTI
|
Liên hệ với Mouser 028 6284 6888
|
Phản hồi
Thay đổi địa điểm
Tiếng Việt
English
$ USD
Chọn Vị trí của bạn
United States
Việt Nam
More Options
Việt Nam
Vui lòng xác nhận lựa chọn đơn vị tiền tệ của bạn:
Đô-la Mỹ
Incoterms:FCA (Điểm vận chuyển)
thuế quan, phí hải quan và thuế được thu tại thời điểm giao hàng.
Mouser Electronics Việt Nam - Nhà Phân Phối Các Linh Kiện Điện Tử và Thiết Bị Bán Dẫn
Tất cả
Lọc tìm kiếm của bạn
Tất cả
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ biến thế
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Bộ vi điều khiển - MCU
Bộ xử lý & bộ điều khiển nhúng
Cảm biến
Chiết áp
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ phát triển kỹ thuật
Công tắc
Cuộn cảm
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Điện toán
Điện trở
Điện trở biến thiên
Điện trở nhiệt
Đi-ốt & Bộ chỉnh lưu
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện EMI/RFI
Mạch tích hợp - IC
MOSFET
Nguồn
Quang điện tử
Rơ-le
Thiết bị điều khiển & định thời tần số
Transistor
Tụ điện
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Lọc tìm kiếm của bạn
Tất cả
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ biến thế
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Bộ vi điều khiển - MCU
Bộ xử lý & bộ điều khiển nhúng
Cảm biến
Chiết áp
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ phát triển kỹ thuật
Công tắc
Cuộn cảm
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Điện toán
Điện trở
Điện trở biến thiên
Điện trở nhiệt
Đi-ốt & Bộ chỉnh lưu
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện EMI/RFI
Mạch tích hợp - IC
MOSFET
Nguồn
Quang điện tử
Rơ-le
Thiết bị điều khiển & định thời tần số
Transistor
Tụ điện
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Bật các đề xuất
Có hàng
RoHS
Sản phẩm
Sản phẩm mới nhất
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Cảm biến
Chiếu sáng đèn LED
Cơ điện
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ kỹ thuật
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện thụ động
Nguồn
Quang điện tử
RF & không dây
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Xem Tất cả Sản phẩm
Nhà sản xuất
Dịch vụ & Công cụ
Tài nguyên kỹ thuật
Trợ giúp
Menu
Tài khoản & Đơn hàng
Đăng nhập
Khách hàng mới?
Bắt đầu tại đây
Lịch sử đơn hàng
Đăng nhập
Khách hàng mới?
Bắt đầu tại đây
Sản phẩm mới nhất của cửa hàng
theo danh mục
Xem tất cả sản phẩm mới
Công cụ Phát triển
Giải pháp tích hợp
Chất bán dẫn
Quang điện tử
Dụng cụ Bảo vệ mạch
Cấu kiện Thụ động
Cảm biến
Đầu nối
Dây & Cáp
Cơ điện
Quản lý Nhiệt
Nguồn
Vỏ bao
Kiểm tra & Đo lường
Công cụ & Hàng cung cấp
Trang chủ
Sản phẩm
Sản phẩm mới nhất
Nhà sản xuất
Dịch vụ & Công cụ
Tài nguyên kỹ thuật
Trợ giúp
Liên hệ với Chúng tôi
Menu Chính
TẤT CẢ DANH MỤC SẢN PHẨM
TẤT CẢ DANH MỤC SẢN PHẨM
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Cảm biến
Chiếu sáng đèn LED
Cơ điện
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ kỹ thuật
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện thụ động
Nguồn
Quang điện tử
RF & không dây
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Giỏ hàng có sản phẩm được lên lịch
Nsx
Số nhà sản xuất:
Số lượng
Tổng số phụ
Nsx Mã Phụ tùng
Nsx:
Mô tả:
Số lượng:
Tóm tắt giỏ hàng
* Giỏ hàng của bạn có lỗi.
Xem Giỏ hàng
Số dư chưa thanh toán này phản ánh tổng khoản chưa trả tại thời điểm này cho mỗi phương thức thanh toán bạn lựa chọn.
Tiếp tục mua sắm
Xem Giỏ hàng
* Giỏ hàng của bạn có lỗi.
Không hiển thị lại và đưa tôi trực tiếp đến Giỏ hàng.
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Tất cả Sản phẩm
HUBER+SUHNER
Giải pháp nhúng
Mô-đun RF & không dây
Ăng-ten
Chia sẻ
Chia sẻ điều này
Sao chép
Không thể tạo ra liên kết tại thời điểm này. Vui lòng thử lại.
HUBER+SUHNER Ăng-ten
Sản phẩm
(445)
Ảnh
Sản phẩm mới nhất
Kết quả:
445
Lọc thông minh
Khi bạn chọn một hoặc nhiều bộ lọc thông số phía dưới, thì Smart Filtering sẽ ngay lập tức tắt bất kỳ giá trị nào không được chọn mà có thể dẫn đến không tìm thấy kết quả nào.
Bộ lọc được áp dụng:
Giải pháp nhúng
Mô-đun RF & không dây
Ăng-ten
Nhà sản xuất
=
HUBER+SUHNER
Loại sản phẩm
Sản phẩm
Loại
Tần số tối thiểu
Tần số tối đa
Giao thức - Di động, NBIoT, LTE
Giao thức - GPS, GLONASS
Giao thức - WiFi - 802.11
Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4
Giao thức - Sub GHz
Kiểu cơ học
Kiểu
Độ khuếch đại
Băng thông
Trở kháng
VSWR
Định mức công suất
Nhiệt độ làm việc tối thiểu
Nhiệt độ làm việc tối đa
Loại xung điện
Số băng tần
Kiểu gắn
Kiểu chấm dứt
Loại đầu nối ăng-ten
Tần số trung tâm
Ứng dụng
Chiều dài
Chiều rộng
Chiều cao
Chỉ số IP
Loại cáp
Sê-ri
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Multiprotocol Antennas
RFID/NFC Antennas
Cài đặt lại
Indoor Antennas
Outdoor Antennas
Vehicle Antennas
Cài đặt lại
Active
Active Antenna
Broadband
Cellular
Comunication Antenna
Dual Band
GSM-R Antenna
Low Profile
MIMO
Mobile Antenna
Passive Antenna
Rooftop Antenna
SENCITY Rail Antenna
WiFi Antenna
Cài đặt lại
87.5 MHz
88 MHz
143 MHz
219.98 MHz
380 MHz
406 MHz
410 MHz
430 MHz
440 MHz
450 MHz
617 MHz
694 MHz
698 MHz
790 MHz
806 MHz
865 MHz
870 MHz
902 MHz
1.2276 GHz
1.565 GHz
≤
≥
Cài đặt lại
108 MHz
162 MHz
220.02 MHz
430 MHz
470 MHz
870 MHz
928 MHz
960 MHz
1.576 GHz
1.588 GHz
1.613 GHz
1.62 GHz
1.93 GHz
1.98 GHz
1.99 GHz
2.4 GHz
2.484 GHz
2.485 GHz
2.5 GHz
2.65 GHz
≤
≥
Cài đặt lại
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE)
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE)
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), DVB-T, Tetra
3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE)
3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE)
4G, Cellular (NBIoT, LTE)
5G
AMPS, CDMA, GSM
Cellular (NBIoT, LTE)
Cellular (NBIoT, LTE), AMPS, GSM, CDMA, UMTS
Cellular (NBIoT, LTE), GSM, ISDN, PSTN, CTM
Cellular (NBIoT, LTE), GSM, PCS, UMTS
Cellular (NBIoT, LTE), TETRA
Cellular (NBIoT, LTE), UMTS
GSM
GSM, UMTS
TETRA
Cài đặt lại
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GNSS, GPS
GLONASS, GPS
GNSS
GPS
Cài đặt lại
802.11 p, WiFi
802.11, WiFi
802.11 a/b/g/h, WiFi, WLAN, WiMax
802.11 a/b/g/h/p, WiFi, WLAN
802.11 a/b/g/h/p/y/n/ac, WiFi, WLAN
802.11 a/h, WiFi, WLAN
802.11 a/h/n, WiFi, WLAN
802.11 a/h/p, WiFi, WLAN
802.11 b/g, WiFi, WLAN
802.11 b/g/a/h/p/n/ac, WiFI
WiFi
WiFi, WiFi 6E
WiFi, WiMAX
WiFi, WLAN
WiFi 1, WiFi 3
WiFi 4, WiFi 5, WiFi 6, WiFi 6E
WiFi 4, WiFi 6
WiFi 6E
Cài đặt lại
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
Cài đặt lại
ISM
RFID
VHF
Cài đặt lại
Collinear
Module
Rectangular
Whip
Cài đặt lại
Active
Dome
Fiberglass
Panel
Panel, Rectangular
Radome
Rectangular
Round
Sharkfin
Square
Straight
Stubby
Cài đặt lại
0 dB
0 dBi
1 dBi, 1.5 dBi, 3 dBi, 3.5 dBi
1.5 dBi, 1.5 dBi, 2 dBi, 3.5 dBi
1.5 dBi, 1.7 dBi, 2 dBi
1.5 dBi, 1.8 dBi, 2 dBi
1.5 dBi, 2 dBi, 1.5 dBi, 2.5 dBi, 2.5 dBi, 3 dBi
1.72 dB
1.72 dBi
2 dBi
2 dBi, 2 dBi, 6 dBi, 4 dBi
2 dBi, 2.5 dBi, 2.5 dBi
2 dBi, 3 dBi
2 dBi, 3 dBi, 5.5 dBi, 6 dBi, 7 dBi
2 dBi, 4 dBi, 5 dBi
2 dBi, 4 dBi, 5 dBi, 6 dBi
2 dBi, 4 dBi, 6 dBi
2 dBi, 4 dBi, 6 dBi, 7 dBi
2.5 dBi, 3.5 dBi, 4.5 dBi, 5 dBi, 6 dBi, 6.5 dBi, 6.5 dBi, 5.5 dBi
3 dBi
Cài đặt lại
15 MHz, 30 MHz
19 MHz
50 MHz, 40 MHz
60 MHz
Cài đặt lại
50 Ohms
Cài đặt lại
1.35, 1.5, 1.7, 2
1.4, 1.5
1.5
1.5, 1.5
1.5, 1.5, 1.5, 1.5
1.5, 1.5, 1.8
1.5, 1.7, 1.7
1.5, 1.7, 2
1.5, 1.8
1.5, 1.8, 2
1.5, 1.8, 2, 2.2, 2.3
1.5, 2
1.5, 2, 2
1.6
1.7
1.7, 1.5, 1.5, 1.8, 1.8, 1.6, 1.5, 1.5
1.7, 1.5, 1.7
1.7, 1.6, 1.8, 1.9, 1.7, 1.7, 1.5, 1.8
1.7, 1.7
1.7, 1.7, 1.7, 1.7, 1.7, 1.7, 1.7
Cài đặt lại
1 mW
1 W
2 W
6 W
10 W
25 W
25 W, 30 W
50 W
60 W
75 W
80 W
90 W
100 W
170 W
250 W
300 W
Cài đặt lại
0 C
- 55 C
- 45 C
- 40 C
≤
≥
Cài đặt lại
+ 25 C
+ 55 C
+ 70 C
+ 71 C
+ 80 C
+ 85 C
+ 90 C
≤
≥
Cài đặt lại
MIMO
Cài đặt lại
1 Band
2 Band
3 Band
4 Band
5 Band
6 Band
7 Band
8 Band
9 Band
Cài đặt lại
Bracket Mount
Cable
Ceiling Mount
Connector
Direct / Permanent Mount
Panel Mount
Screw Mount
SMD/SMT
Wall Mount
Cài đặt lại
Connector
N Type Female
Cài đặt lại
7/16 Female
4.3-10
4.3-10 Female
Connector
FAKRA, jack (female)
N. Plug (Male)
NEX10
NEX10 Jack
NEX10 Jack Female
N Female
N Female, SMA Male
N Female, TNC Male
N Female / TNC Plug
N Jack (Female), TNC Plug (Male)
N Male
N Type Female
QMA Female
RP-SMA Male
SMA Female
SMA Male
Cài đặt lại
162 MHz
390 MHz, 425 MHz, 460 MHz, 720 MHz, 853 MHz, 1950 MHz, 3550 MHz
405 MHz, 450 MHz
420 MHz, 2.545 GHz, 5.4175 GHz, 1.592 GHz
430 MHz
440 MHz
445 MHz, 455.5 MHz, 467.5 MHz
450 MHz, 915 MHz
450 MHz, 915 MHz, 1.5754 GHz
460 MHz
460 MHz, 875 MHz
537 MHz, 1610 MHz, 2025 MHz, 3000 MHz, 4100 MHz, 5662.5 MHz
655.5 MHz, 742 MHz, 875 MHz, 1584 MHz, 1610 MHz, 2025 MHz, 4100 MHz, 6012.5 MHz
655.5 MHz, 827 MHz, 2.325 GHz, 4.1 GHz, 6.0125 GHz
658 MHz, 744 MHz, 875 MHz, 1937 MHz, 2290 MHz, 2450 MHz, 2595 MHz, 3750 MHz
742 MHz, 1350 MHz, 1610 MHz, 2205 MHz, 3000 MHz, 4100 MHz, 5662.5 MHz
742 MHz, 875 MHz, 1.4375 GHz, 1.5845 GHz, 1.61 GHz
742 MHz, 875 MHz, 1.592 GHz, 1.61 GHz, 2.2 GHz
788.5 MHz, 1584.5 MHz, 2025 MHz, 2450 MHz, 3000 MHz, 4100 MHz, 6012.5 MHz
798 MHz, 1.61 GHz, 870 MHz, 2.025 GHz, 5.6625 GHz
Cài đặt lại
4M Band
Building Coverage
Bus, Railway Standard, Vehicle, Tram
Celluar
Celluar, DECT Applications
Cellular
Cellular, DECT, WiFi
Cellular, GNSS, Public Safety, WiFi
Cellular, GNSS, WiFi
Cellular, GPS, WiFi
Cellular, Indoor, Outdoor, Public Safety, WiFi
Cellular, Indoor, Outdoor, WiFi
Cellular, WiFi
Cellular/LTE, Indoor, Outdoor
Communication
Communication Antenna
Distributed Antenna System
GPS
Indoor, Outdoor
Multiband
Cài đặt lại
32 mm
33.2 mm
43 mm
50 mm
50.6 mm
55 mm
76 mm
80 mm
81 mm
82 mm
85 mm
86 mm
87 mm
95 mm
100 mm
101 mm
110 mm
117 mm
120 mm
145 mm
Cài đặt lại
21 mm
30.3 mm
32 mm
36 mm
71 mm
78.6 mm
80 mm
81 mm
83 mm
85 mm
91.8 mm
92 mm
95 mm
99 mm
100 mm
102.5 mm
126 mm
145 mm
146 mm
154 mm
Cài đặt lại
4 mm
6.8 mm
7 mm
15 mm
20 mm
25 mm
30 mm
31 mm
32 mm
33.2 mm
36 mm
40 mm
43 mm
45 mm
69 mm
80 mm
81 mm
81.6 mm
82 mm
83 mm
Cài đặt lại
IP23
IP30
IP65
IP66
IP66, IP67
IP66, IP67, IP69K
IP66, IP68, IP69K
IP67
IP67, IP69
IP68
IP68, IP69
IP69
IP69, IP69K, IP67
IP69K
IPX5
Cài đặt lại
300 mm ENVIROFLEX_316_D-AM x 3
300 mm ENVIROFLEX_316_D x 4
0.35 M SucoForm 141 C U CMP
1 M RG174
ENVIROFLEX_316_D
ENVIROFLEX_316_D-AM
ENVIROFLEX_316_D x 2
ENVIROFLEX_316_D x 3
ENVIROFLEX_316_D x 4
RADOX_RF_142
RADOX_RF_142, RADOX_RF_316_D
RADOX_RF_142 x 2, RADOX_RF_316_D
RADOX_RF_142 x 2, RADOX_RF_316_D x 3
RADOX_RF_316_D
RADOX_RF_316_D x 3
SUCOFORM_122_LA_CU_CMP
SUCOFORM_122_LA_CU_CMP x 2
SUCOFORM_122_LA_CU_CMP x 4
SUCOFORM_122_LA x 2
SUCOFORM_141_C_U_CMP
Cài đặt lại
7/16
Bridge
Matrix
Occhio
Occhio Plus
Omni-L DECT Stick
Omni-M
Omni-M STICK
Omni-S
Omni-S Dome
Omni-SR
Omni-SR Dome
Omni-SR Slim
Omni-S Slim
Omni-S STICK
Omni-S Thimble
Rail
Rail ACTIVE InCarriage
Rail ACTIVE rooftop
Rail EXCEL
Cài đặt lại
Cài đặt lại tất cả
Vui lòng thay đổi tìm kiếm của bạn để có kết quả.
×
Yêu cầu chọn
Để dùng hàm nhỏ hơn hoặc lớn hơn, trước tiên hãy chọn một giá trị.
Tìm kiếm trong kết quả
Nhập mã phụ tùng hoặc từ khóa
×
Có hàng
Thường có hàng
Đang hoạt động
Sản phẩm mới
Tuân thủ RoHS
Chọn
Hình ảnh
Số Phụ tùng
Nsx
Mô tả
Bảng dữ liệu
Sẵn có
Giá (USD)
Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn.
Số lượng
RoHS
Mô hình ECAD
Loại sản phẩm
Sản phẩm
Loại
Tần số tối thiểu
Tần số tối đa
Giao thức - Di động, NBIoT, LTE
Giao thức - GPS, GLONASS
Giao thức - WiFi - 802.11
Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4
Giao thức - Sub GHz
Kiểu cơ học
Kiểu
Độ khuếch đại
Băng thông
Trở kháng
VSWR
Định mức công suất
Nhiệt độ làm việc tối thiểu
Nhiệt độ làm việc tối đa
Loại xung điện
Số băng tần
Kiểu gắn
Kiểu chấm dứt
Loại đầu nối ăng-ten
Tần số trung tâm
Ứng dụng
Chiều dài
Chiều rộng
Chiều cao
Chỉ số IP
Loại cáp
Sê-ri
Antennas Railway Rooftop, Cell/WiFi directional, GSM 900/1800/1900, UMTS, WiFi 2.4/3.5/5.3/5.8 GHz, 9.5dBi, vertical polarized; Connector N, jack (f)
1399.17.0039
HUBER+SUHNER
1:
$609.69
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
1399.17.0039
Mã Phụ tùng của Mouser
455-1399170039
HUBER+SUHNER
Antennas Railway Rooftop, Cell/WiFi directional, GSM 900/1800/1900, UMTS, WiFi 2.4/3.5/5.3/5.8 GHz, 9.5dBi, vertical polarized; Connector N, jack (f)
Tìm hiểu thêm
về HUBER+SUHNER huber suhner antennas
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
1
$609.69
10
$561.35
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
Outdoor Antennas
870 MHz
3.7 GHz
GSM, UMTS
WiFi
9.5 dBi
50 Ohms
1.5
100 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
260 mm
100 mm
90 mm
IP68
Rail
Antennas Railway Rooftop, Cell/WiFi directional, GPS, GSM 900/1800/1900, UMTS, WiFi 2.4/3.5/5.3/5.8 GHz, 9.5dBi, vertical polarized; Connectors N, jack (f)
1399.17.0043
HUBER+SUHNER
5:
$814.30
Không Lưu kho
Nsx Mã Phụ tùng
1399.17.0043
Mã Phụ tùng của Mouser
455-1399170043
HUBER+SUHNER
Antennas Railway Rooftop, Cell/WiFi directional, GPS, GSM 900/1800/1900, UMTS, WiFi 2.4/3.5/5.3/5.8 GHz, 9.5dBi, vertical polarized; Connectors N, jack (f)
Tìm hiểu thêm
về HUBER+SUHNER huber suhner antennas
Bảng dữ liệu
Không Lưu kho
5
$814.30
10
$718.06
Mua
Tối thiểu:
5
Nhiều:
5
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
Outdoor Antennas
870 MHz
3.7 GHz
GSM
GPS
WiFi
9.5 dBi
50 Ohms
1.5
100 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
260 mm
100 mm
90 mm
IP68
Rail
Antennas Railway Rooftop, 2G/3G/4G cellular and WiFi 2.4/5 GHz bands, 2 x 2 MIMO, 5 / 7.5dBi, vertical polarized; Connectors N, jack (f)
1399.17.0135
HUBER+SUHNER
1:
$453.50
Không Lưu kho
Nsx Mã Phụ tùng
1399.17.0135
Mã Phụ tùng của Mouser
455-1399170135
HUBER+SUHNER
Antennas Railway Rooftop, 2G/3G/4G cellular and WiFi 2.4/5 GHz bands, 2 x 2 MIMO, 5 / 7.5dBi, vertical polarized; Connectors N, jack (f)
Tìm hiểu thêm
về HUBER+SUHNER huber suhner antennas
Bảng dữ liệu
Không Lưu kho
1
$453.50
10
$412.12
25
$401.76
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
Outdoor Antennas
MIMO
790 MHz
6.425 GHz
3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE)
WiFi
Module
Rectangular
5 dBi, 5 dBi, 5 dBi, 5 dBi, 8 dBi
50 Ohms
2.2, 1.9, 1.5, 1.9, 2
10 W
- 40 C
+ 85 C
5 Band
Screw Mount
Connector
N Female
798 MHz, 1.61 GHz, 870 MHz, 2.025 GHz, 5.6625 GHz
Rail, Railway Rooftop
465 mm
100 mm
40 mm
IP69
ENVIROFLEX_316_D x 2
7/16
Antennas WiFi Dual-band Omni-directional, 2.4 / 5 GHz, 5 / 6 dBi, Indoor, vert. polarized, 3 x 3 MIMO, Pigtails with N (m)
1399.17.0208
HUBER+SUHNER
1:
$191.70
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
1399.17.0208
Mã Phụ tùng của Mouser
455-1399170208
HUBER+SUHNER
Antennas WiFi Dual-band Omni-directional, 2.4 / 5 GHz, 5 / 6 dBi, Indoor, vert. polarized, 3 x 3 MIMO, Pigtails with N (m)
Tìm hiểu thêm
về HUBER+SUHNER huber suhner antennas
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
1
$191.70
10
$168.67
25
$164.32
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Indoor Antennas
Dual Band
2.4 GHz
5.935 GHz
WiFi
6 dBi
50 Ohms
1.7
10 W
- 40 C
+ 85 C
2 Band
WiFi
282 mm
92 mm
32 mm
IP65
Omni-S Slim
Antennas Omnidirectional multi-band 0.7-3.8 GHz, 2x2 MIMO, 2 to 7 dBi, for In-Building/DAS Coverage; 2 x Pigtail with N (f)
1399.17.0229
HUBER+SUHNER
1:
$161.55
Không Lưu kho
Nsx Mã Phụ tùng
1399.17.0229
Mã Phụ tùng của Mouser
455-1399170229
HUBER+SUHNER
Antennas Omnidirectional multi-band 0.7-3.8 GHz, 2x2 MIMO, 2 to 7 dBi, for In-Building/DAS Coverage; 2 x Pigtail with N (f)
Tìm hiểu thêm
về HUBER+SUHNER huber suhner antennas
Bảng dữ liệu
Không Lưu kho
1
$161.55
10
$136.65
25
$130.44
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
Indoor Antennas
698 MHz
3.8 GHz
7 dBi
50 Ohms
2
50 W
0 C
+ 55 C
2 Band
87 mm
7/16
Antennas Omnidirectional multi-band 0.7-3.8 GHz, SISO, 2 to 7 dBi, for In-Building/DAS Coverage; 2 x Pigtail with N (f)
1399.17.0230
HUBER+SUHNER
1:
$106.83
Không Lưu kho
Nsx Mã Phụ tùng
1399.17.0230
Mã Phụ tùng của Mouser
455-1399170230
HUBER+SUHNER
Antennas Omnidirectional multi-band 0.7-3.8 GHz, SISO, 2 to 7 dBi, for In-Building/DAS Coverage; 2 x Pigtail with N (f)
Tìm hiểu thêm
về HUBER+SUHNER huber suhner antennas
Bảng dữ liệu
Không Lưu kho
1
$106.83
10
$89.54
25
$85.23
100
$80.51
500
Xem
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
Indoor Antennas
698 MHz
3.8 GHz
7 dBi
50 Ohms
2
50 W
0 C
+ 55 C
2 Band
87 mm
7/16
Antennas SENCITY OMNI-SR LTE WiFi 2x2 MIMO Antenna
1399.17.0264
HUBER+SUHNER
1:
$234.04
Thời gian sản xuất của nhà máy: 14 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
1399.17.0264
Mã Phụ tùng của Mouser
455-1399170264
HUBER+SUHNER
Antennas SENCITY OMNI-SR LTE WiFi 2x2 MIMO Antenna
Tìm hiểu thêm
về HUBER+SUHNER huber suhner antennas
Bảng dữ liệu
Thời gian sản xuất của nhà máy: 14 Tuần
1
$234.04
10
$223.71
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Outdoor Antennas
MIMO
790 MHz
7.125 GHz
3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE)
WiFi, WiFi 6E
Module
Round
4 dBi, 6 dBi
50 Ohms
1.5, 1.8, 2, 2.2, 2.3
- 40 C
+ 85 C
6 Band
Direct / Permanent Mount
Connector
N. Plug (Male)
845 MHz, 930 MHz, 1730 MHz, 2225 MHz, 5662.5 MHz, 6775 MHz
Railway
33.2 mm
4 mm
IP68, IP69
RADOX_RF_316_D
Omni-SR
Antennas Cullular/LTE800 + GPS/Glonass with LNA, Omni-S, LTE 790 to 2600 MHz, Robust Outdoor, 2 x Pigtails-SMA (m)
1399.19.0006
HUBER+SUHNER
1:
$171.04
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
1399.19.0006
Mã Phụ tùng của Mouser
455-1399190006
HUBER+SUHNER
Antennas Cullular/LTE800 + GPS/Glonass with LNA, Omni-S, LTE 790 to 2600 MHz, Robust Outdoor, 2 x Pigtails-SMA (m)
Tìm hiểu thêm
về HUBER+SUHNER huber suhner antennas
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
1
$171.04
10
$150.29
25
$146.35
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Multiprotocol Antennas
Outdoor Antennas
Mobile Antenna
790 MHz
2.69 GHz
Cellular (NBIoT, LTE)
GLONASS, GPS
Active
6 dBi
50 Ohms
2.5
10 W
- 55 C
+ 85 C
6 Band
Cellular
33.2 mm
IP67
Omni-S
Antennas WiFi Directional, Dual-band 2.4 / 5 GHz, 9 dBi, Indoor, linear vertical polarized; Wall Mounting Socket, SMA (f)
1399.19.0026
HUBER+SUHNER
1:
$106.23
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
1399.19.0026
Mã Phụ tùng của Mouser
455-1399190026
HUBER+SUHNER
Antennas WiFi Directional, Dual-band 2.4 / 5 GHz, 9 dBi, Indoor, linear vertical polarized; Wall Mounting Socket, SMA (f)
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
1
$106.23
10
$91.50
25
$84.36
100
$81.56
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Indoor Antennas
2.4 GHz
5.875 GHz
WiFi
9 dBi
50 Ohms
1.5
10 W
- 40 C
+ 80 C
2 Band
95 mm
32 mm
101 mm
7/16
Antennas WiFi Directional, Dual-port 2.4 / 5 GHz, 9 dBi, Spot-S Robust Outdoor, 2 x linear vertical polarized; 2 x SMA (f)
1399.19.0221
HUBER+SUHNER
1:
$130.35
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
1399.19.0221
Mã Phụ tùng của Mouser
455-1399190221
HUBER+SUHNER
Antennas WiFi Directional, Dual-port 2.4 / 5 GHz, 9 dBi, Spot-S Robust Outdoor, 2 x linear vertical polarized; 2 x SMA (f)
Tìm hiểu thêm
về HUBER+SUHNER huber suhner antennas
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
1
$130.35
10
$110.84
25
$103.75
100
$103.44
500
Xem
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Outdoor Antennas
2.4 GHz
5.975 GHz
WiFi
9 dBi
50 Ohms
2
10 W
- 40 C
+ 85 C
2 Band
81 mm
36 mm
101 mm
IP67
Spot-SR
Antennas Cullular/LTE700, Omni-S, 698-862 / 1710-2600 MHz, 2 / 4 dBi, Robust Outdoor, vert. Polarized; SISO, Pigtail-SMA (m)
1399.19.0225
HUBER+SUHNER
1:
$157.18
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
1399.19.0225
Mã Phụ tùng của Mouser
455-1399190225
HUBER+SUHNER
Antennas Cullular/LTE700, Omni-S, 698-862 / 1710-2600 MHz, 2 / 4 dBi, Robust Outdoor, vert. Polarized; SISO, Pigtail-SMA (m)
Tìm hiểu thêm
về HUBER+SUHNER huber suhner antennas
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
1
$157.18
10
$134.04
25
$129.83
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Outdoor Antennas
698 MHz
2.69 GHz
Cellular (NBIoT, LTE)
5 dBi
50 Ohms
1.8
10 W
- 55 C
+ 85 C
3 Band
33.2 mm
IP67
Omni-S
Antennas 1399.26.0053
1399.26.0053
HUBER+SUHNER
1:
$177.85
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
1399.26.0053
Mã Phụ tùng của Mouser
455-1399260053
HUBER+SUHNER
Antennas 1399.26.0053
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
1
$177.85
10
$156.35
25
$152.27
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Omni-S
Antennas
1399.31.0001
HUBER+SUHNER
1:
$162.61
Không Lưu kho
Nsx Mã Phụ tùng
1399.31.0001
Mã Phụ tùng của Mouser
455-1399310001
HUBER+SUHNER
Antennas
Tìm hiểu thêm
về HUBER+SUHNER huber suhner antennas
Không Lưu kho
1
$162.61
10
$137.97
25
$131.83
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Multiprotocol Antennas
Indoor Antennas
698 MHz
3.8 GHz
7 dBi
50 Ohms
1.5
50 W
0 C
+ 55 C
2 Band
87 mm
Rondo MIMO
Antennas WiFi Dual-band Omni-directional, 2.4 / 5 GHz, 4 / 6 dBi, Indoor, vert. polarized, 3 x 3 MIMO, Connectors QMA (f)
1399.35.0004
HUBER+SUHNER
1:
$168.00
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
1399.35.0004
Mã Phụ tùng của Mouser
455-1399350004
HUBER+SUHNER
Antennas WiFi Dual-band Omni-directional, 2.4 / 5 GHz, 4 / 6 dBi, Indoor, vert. polarized, 3 x 3 MIMO, Connectors QMA (f)
Tìm hiểu thêm
về HUBER+SUHNER huber suhner antennas
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
1
$168.00
10
$148.13
25
$144.53
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Indoor Antennas
2.4 GHz
5.935 GHz
WiFi
6 dBi
50 Ohms
1.7
10 W
- 40 C
+ 85 C
2 Band
262 mm
92 mm
32 mm
IP65
Omni-S Slim
Antennas WiFi Dual-band Omni-S, 2.4 / 5 GHz, 2 / 4 dBi, Robust Outdoor, vert. polarized, 4 x 4 MIMO, Pigtails with R-SMA (m)
1399.59.0005
HUBER+SUHNER
1:
$199.55
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
1399.59.0005
Mã Phụ tùng của Mouser
455-1399590005
HUBER+SUHNER
Antennas WiFi Dual-band Omni-S, 2.4 / 5 GHz, 2 / 4 dBi, Robust Outdoor, vert. polarized, 4 x 4 MIMO, Pigtails with R-SMA (m)
Tìm hiểu thêm
về HUBER+SUHNER huber suhner antennas
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
1
$199.55
10
$178.76
25
$174.79
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Multiprotocol Antennas
Outdoor Antennas
MIMO
2.3 GHz
5.975 GHz
Cellular (NBIoT, LTE)
802.11 b/g/a/h/p/n/ac, WiFI
Module
Dome
1.5 dBi, 1.5 dBi, 2 dBi, 3.5 dBi
50 Ohms
1.7, 1.8, 2, 1.5
10 W
- 55 C
+ 85 C
4 Band
Bracket Mount
Connector
RP-SMA Male
2.4 GHz, 2.595 GHz, 3.6 GHz, 5.437 GHz
Multiband
145 mm
IP69, IP69K, IP67
ENVIROFLEX_316_D x 4
Omni-S
Antennas Railway Rooftop, 2G/3G/4G cellular and WiFi 2.4/5 GHz bands, GPS, 5 / 8dBi, vertical polarized; Connectors N, jack (f), TNC, plug (m)
1399.99.0032
HUBER+SUHNER
1:
$348.96
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
1399.99.0032
Mã Phụ tùng của Mouser
455-1399990032
HUBER+SUHNER
Antennas Railway Rooftop, 2G/3G/4G cellular and WiFi 2.4/5 GHz bands, GPS, 5 / 8dBi, vertical polarized; Connectors N, jack (f), TNC, plug (m)
Tìm hiểu thêm
về HUBER+SUHNER huber suhner antennas
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
1
$348.96
10
$311.58
25
$304.42
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
Outdoor Antennas
790 MHz
2.7 GHz
Cellular (NBIoT, LTE)
GPS
WiFi
6 dBi
50 Ohms
2.2
100 W
- 40 C
+ 85 C
6 Band
145 mm
100 mm
40 mm
IP69
Rail Low Profile
Antennas Vehicle Rooftop, Cellular and WiFi 2.4, 5 GHz, IEEE 802.11p, GPS, 6 / 7dBi, Connectors SMA plug (m), SMA jack (f), TNC plug (m), TNC jack (f)
1399.99.0039
HUBER+SUHNER
1:
$240.67
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
1399.99.0039
Mã Phụ tùng của Mouser
455-1399990039
HUBER+SUHNER
Antennas Vehicle Rooftop, Cellular and WiFi 2.4, 5 GHz, IEEE 802.11p, GPS, 6 / 7dBi, Connectors SMA plug (m), SMA jack (f), TNC plug (m), TNC jack (f)
Tìm hiểu thêm
về HUBER+SUHNER huber suhner antennas
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
1
$240.67
10
$209.56
25
$204.77
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
Outdoor Antennas
698 MHz
5.935 GHz
Cellular (NBIoT, LTE)
GPS
WiFi
7 dBi
50 Ohms
2.1
10 W
- 40 C
+ 85 C
9 Band
208 mm
83 mm
82 mm
IP69
Road
Antennas Railway Rooftop, 2G/3G/4G cellular and WiFi 2.4/5 GHz bands, 2 x 2 MIMO, 5 / 7.5dBi, vertical polarized; Connectors N jack (f), N jack (f), TNC plug (m)
1399.99.0057
HUBER+SUHNER
1:
$625.45
Không Lưu kho
Nsx Mã Phụ tùng
1399.99.0057
Mã Phụ tùng của Mouser
455-1399990057
HUBER+SUHNER
Antennas Railway Rooftop, 2G/3G/4G cellular and WiFi 2.4/5 GHz bands, 2 x 2 MIMO, 5 / 7.5dBi, vertical polarized; Connectors N jack (f), N jack (f), TNC plug (m)
Tìm hiểu thêm
về HUBER+SUHNER huber suhner antennas
Bảng dữ liệu
Không Lưu kho
1
$625.45
10
$545.60
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
Outdoor Antennas
790 MHz
5.935 GHz
Cellular (NBIoT, LTE)
WiFi
8 dBi
50 Ohms
2.2
10 W
- 40 C
+ 85 C
465 mm
100 mm
40 mm
IP69
7/16
Antennas Railway Rooftop, 2G/3G/4G cellular, 2 x 2 MIMO, 4 / 6dBi, vertical polarized; Connectors SMA, plug (m)
1399.99.0119
HUBER+SUHNER
1:
$178.58
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
1399.99.0119
Mã Phụ tùng của Mouser
455-1399990119
HUBER+SUHNER
Antennas Railway Rooftop, 2G/3G/4G cellular, 2 x 2 MIMO, 4 / 6dBi, vertical polarized; Connectors SMA, plug (m)
Tìm hiểu thêm
về HUBER+SUHNER huber suhner antennas
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
1
$178.58
10
$157.63
25
$153.85
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Outdoor Antennas
698 MHz
2.69 GHz
Cellular (NBIoT, LTE)
6 dBi
50 Ohms
2.2
10 W
- 40 C
+ 85 C
3 Band
208 mm
83 mm
88 mm
IP69
Road MIMO
Antennas WiFi Dual-band Omni-directional, 2.4 / 5 GHz, 5 / 6 dBi, Indoor, vert. polarized, 3 x 3 MIMO, Pigtails with SMA (m)
1399.99.0125
HUBER+SUHNER
1:
$191.70
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
1399.99.0125
Mã Phụ tùng của Mouser
455-1399990125
HUBER+SUHNER
Antennas WiFi Dual-band Omni-directional, 2.4 / 5 GHz, 5 / 6 dBi, Indoor, vert. polarized, 3 x 3 MIMO, Pigtails with SMA (m)
Tìm hiểu thêm
về HUBER+SUHNER huber suhner antennas
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
1
$191.70
10
$168.67
25
$164.32
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Indoor Antennas
MIMO
2.4 GHz
5.935 GHz
Cellular (NBIoT, LTE)
WiFi
Module
Panel
5 dBi, 6 dBi
50 Ohms
1.7, 1.7
10 W
- 40 C
+ 85 C
2 Band
Screw Mount
Connector
RP-SMA Male
2.545 GHz, 5.542 GHz
RF Antenna
282 mm
92 mm
7 mm
IP65
Omni-S Slim
Antennas Vehicle Rooftop, WiFi 2.4, 5 GHz and IEEE 802.11p, 3x3 MIMO, Connectors SMA, jack (f)
1399.99.0128
HUBER+SUHNER
1:
$189.20
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
1399.99.0128
Mã Phụ tùng của Mouser
455-1399990128
HUBER+SUHNER
Antennas Vehicle Rooftop, WiFi 2.4, 5 GHz and IEEE 802.11p, 3x3 MIMO, Connectors SMA, jack (f)
Tìm hiểu thêm
về HUBER+SUHNER huber suhner antennas
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
1
$189.20
10
$166.45
25
$162.15
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Vehicle Antennas
MIMO
2.4 GHz
5.935 GHz
802.11 p, WiFi
Module
Sharkfin
6 dBi, 7 dBi
50 Ohms
1.8, 1.8
10 W
- 40 C
+ 85 C
2 Band
Direct / Permanent Mount
Connector
SMA Female
2.5 GHz, 5.4175 GHz
Vehicle Rooftop, Heavy Duty, Bus, Truck
208 mm
83 mm
83 mm
IP68, IP69
300 mm ENVIROFLEX_316_D-AM x 3
Road MIMO
Antennas 1499.00.0001
1499.00.0001
HUBER+SUHNER
1:
$6,622.33
Không Lưu kho
Nsx Mã Phụ tùng
1499.00.0001
Mã Phụ tùng của Mouser
455-1499.00.0001
HUBER+SUHNER
Antennas 1499.00.0001
Bảng dữ liệu
Không Lưu kho
1
$6,622.33
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Antennas 1499.00.0002
1499.00.0002
HUBER+SUHNER
1:
$7,024.03
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
1499.00.0002
Mã Phụ tùng của Mouser
455-1499.00.0002
HUBER+SUHNER
Antennas 1499.00.0002
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
1
$7,024.03
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rail ACTIVE rooftop
Antennas 1499.00.0004
1499.00.0004
HUBER+SUHNER
1:
$6,622.33
Không Lưu kho
Nsx Mã Phụ tùng
1499.00.0004
Mã Phụ tùng của Mouser
455-1499.00.0004
HUBER+SUHNER
Antennas 1499.00.0004
Bảng dữ liệu
Không Lưu kho
1
$6,622.33
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Antennas 1499.00.0005
1499.00.0005
HUBER+SUHNER
1:
$7,024.03
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
1499.00.0005
Mã Phụ tùng của Mouser
455-1499.00.0005
HUBER+SUHNER
Antennas 1499.00.0005
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
1
$7,024.03
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rail ACTIVE rooftop
«
11
12
13
14
15
»
×
Kết quả bộ lọc
Vui lòng thay đổi tìm kiếm của bạn để có kết quả.