Bỏ qua và tới Nội dung chính
028 6284 6888
Một phần của đội ngũ các chuyên gia TTI
|
Liên hệ với Mouser 028 6284 6888
|
Phản hồi
Thay đổi địa điểm
Tiếng Việt
English
$ USD
Chọn Vị trí của bạn
United States
Việt Nam
More Options
Việt Nam
Vui lòng xác nhận lựa chọn đơn vị tiền tệ của bạn:
Đô-la Mỹ
Incoterms:FCA (Điểm vận chuyển)
thuế quan, phí hải quan và thuế được thu tại thời điểm giao hàng.
Mouser Electronics Việt Nam - Nhà Phân Phối Các Linh Kiện Điện Tử và Thiết Bị Bán Dẫn
Tất cả
Lọc tìm kiếm của bạn
Tất cả
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ biến thế
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Bộ vi điều khiển - MCU
Bộ xử lý & bộ điều khiển nhúng
Cảm biến
Chiết áp
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ phát triển kỹ thuật
Công tắc
Cuộn cảm
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Điện toán
Điện trở
Điện trở biến thiên
Điện trở nhiệt
Đi-ốt & Bộ chỉnh lưu
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện EMI/RFI
Mạch tích hợp - IC
MOSFET
Nguồn
Quang điện tử
Rơ-le
Thiết bị điều khiển & định thời tần số
Transistor
Tụ điện
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Lọc tìm kiếm của bạn
Tất cả
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ biến thế
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Bộ vi điều khiển - MCU
Bộ xử lý & bộ điều khiển nhúng
Cảm biến
Chiết áp
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ phát triển kỹ thuật
Công tắc
Cuộn cảm
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Điện toán
Điện trở
Điện trở biến thiên
Điện trở nhiệt
Đi-ốt & Bộ chỉnh lưu
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện EMI/RFI
Mạch tích hợp - IC
MOSFET
Nguồn
Quang điện tử
Rơ-le
Thiết bị điều khiển & định thời tần số
Transistor
Tụ điện
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Bật các đề xuất
Có hàng
RoHS
Sản phẩm
Sản phẩm mới nhất
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Cảm biến
Chiếu sáng đèn LED
Cơ điện
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ kỹ thuật
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện thụ động
Nguồn
Quang điện tử
RF & không dây
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Xem Tất cả Sản phẩm
Nhà sản xuất
Dịch vụ & Công cụ
Tài nguyên kỹ thuật
Trợ giúp
Menu
Tài khoản & Đơn hàng
Đăng nhập
Khách hàng mới?
Bắt đầu tại đây
Lịch sử đơn hàng
Đăng nhập
Khách hàng mới?
Bắt đầu tại đây
Sản phẩm mới nhất của cửa hàng
theo danh mục
Xem tất cả sản phẩm mới
Công cụ Phát triển
Giải pháp tích hợp
Chất bán dẫn
Quang điện tử
Dụng cụ Bảo vệ mạch
Cấu kiện Thụ động
Cảm biến
Đầu nối
Dây & Cáp
Cơ điện
Quản lý Nhiệt
Nguồn
Vỏ bao
Kiểm tra & Đo lường
Công cụ & Hàng cung cấp
Trang chủ
Sản phẩm
Sản phẩm mới nhất
Nhà sản xuất
Dịch vụ & Công cụ
Tài nguyên kỹ thuật
Trợ giúp
Liên hệ với Chúng tôi
Menu Chính
TẤT CẢ DANH MỤC SẢN PHẨM
TẤT CẢ DANH MỤC SẢN PHẨM
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Cảm biến
Chiếu sáng đèn LED
Cơ điện
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ kỹ thuật
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện thụ động
Nguồn
Quang điện tử
RF & không dây
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Giỏ hàng có sản phẩm được lên lịch
Nsx
Số nhà sản xuất:
Số lượng
Tổng số phụ
Nsx Mã Phụ tùng
Nsx:
Mô tả:
Số lượng:
Tóm tắt giỏ hàng
* Giỏ hàng của bạn có lỗi.
Xem Giỏ hàng
Số dư chưa thanh toán này phản ánh tổng khoản chưa trả tại thời điểm này cho mỗi phương thức thanh toán bạn lựa chọn.
Tiếp tục mua sắm
Xem Giỏ hàng
* Giỏ hàng của bạn có lỗi.
Không hiển thị lại và đưa tôi trực tiếp đến Giỏ hàng.
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Tất cả Sản phẩm
HUBER+SUHNER
Giải pháp nhúng
Mô-đun RF & không dây
Ăng-ten
Chia sẻ
Chia sẻ điều này
Sao chép
Không thể tạo ra liên kết tại thời điểm này. Vui lòng thử lại.
HUBER+SUHNER Ăng-ten
Sản phẩm
(445)
Ảnh
Sản phẩm mới nhất
Kết quả:
445
Lọc thông minh
Khi bạn chọn một hoặc nhiều bộ lọc thông số phía dưới, thì Smart Filtering sẽ ngay lập tức tắt bất kỳ giá trị nào không được chọn mà có thể dẫn đến không tìm thấy kết quả nào.
Bộ lọc được áp dụng:
Giải pháp nhúng
Mô-đun RF & không dây
Ăng-ten
Nhà sản xuất
=
HUBER+SUHNER
Loại sản phẩm
Sản phẩm
Loại
Tần số tối thiểu
Tần số tối đa
Giao thức - Di động, NBIoT, LTE
Giao thức - GPS, GLONASS
Giao thức - WiFi - 802.11
Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4
Giao thức - Sub GHz
Kiểu cơ học
Kiểu
Độ khuếch đại
Băng thông
Trở kháng
VSWR
Định mức công suất
Nhiệt độ làm việc tối thiểu
Nhiệt độ làm việc tối đa
Loại xung điện
Số băng tần
Kiểu gắn
Kiểu chấm dứt
Loại đầu nối ăng-ten
Tần số trung tâm
Ứng dụng
Chiều dài
Chiều rộng
Chiều cao
Chỉ số IP
Loại cáp
Sê-ri
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Multiprotocol Antennas
RFID/NFC Antennas
Cài đặt lại
Indoor Antennas
Outdoor Antennas
Vehicle Antennas
Cài đặt lại
Active
Active Antenna
Broadband
Cellular
Comunication Antenna
Dual Band
GSM-R Antenna
Low Profile
MIMO
Mobile Antenna
Passive Antenna
Rooftop Antenna
SENCITY Rail Antenna
WiFi Antenna
Cài đặt lại
87.5 MHz
88 MHz
143 MHz
219.98 MHz
380 MHz
406 MHz
410 MHz
430 MHz
440 MHz
450 MHz
617 MHz
694 MHz
698 MHz
790 MHz
806 MHz
865 MHz
870 MHz
902 MHz
1.2276 GHz
1.565 GHz
≤
≥
Cài đặt lại
108 MHz
162 MHz
220.02 MHz
430 MHz
470 MHz
870 MHz
928 MHz
960 MHz
1.576 GHz
1.588 GHz
1.613 GHz
1.62 GHz
1.93 GHz
1.98 GHz
1.99 GHz
2.4 GHz
2.484 GHz
2.485 GHz
2.5 GHz
2.65 GHz
≤
≥
Cài đặt lại
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE)
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE)
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), DVB-T, Tetra
3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE)
3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE)
4G, Cellular (NBIoT, LTE)
5G
AMPS, CDMA, GSM
Cellular (NBIoT, LTE)
Cellular (NBIoT, LTE), AMPS, GSM, CDMA, UMTS
Cellular (NBIoT, LTE), GSM, ISDN, PSTN, CTM
Cellular (NBIoT, LTE), GSM, PCS, UMTS
Cellular (NBIoT, LTE), TETRA
Cellular (NBIoT, LTE), UMTS
GSM
GSM, UMTS
TETRA
Cài đặt lại
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GNSS, GPS
GLONASS, GPS
GNSS
GPS
Cài đặt lại
802.11 p, WiFi
802.11, WiFi
802.11 a/b/g/h, WiFi, WLAN, WiMax
802.11 a/b/g/h/p, WiFi, WLAN
802.11 a/b/g/h/p/y/n/ac, WiFi, WLAN
802.11 a/h, WiFi, WLAN
802.11 a/h/n, WiFi, WLAN
802.11 a/h/p, WiFi, WLAN
802.11 b/g, WiFi, WLAN
802.11 b/g/a/h/p/n/ac, WiFI
WiFi
WiFi, WiFi 6E
WiFi, WiMAX
WiFi, WLAN
WiFi 1, WiFi 3
WiFi 4, WiFi 5, WiFi 6, WiFi 6E
WiFi 4, WiFi 6
WiFi 6E
Cài đặt lại
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
Cài đặt lại
ISM
RFID
VHF
Cài đặt lại
Collinear
Module
Rectangular
Whip
Cài đặt lại
Active
Dome
Fiberglass
Panel
Panel, Rectangular
Radome
Rectangular
Round
Sharkfin
Square
Straight
Stubby
Cài đặt lại
0 dB
0 dBi
1 dBi, 1.5 dBi, 3 dBi, 3.5 dBi
1.5 dBi, 1.5 dBi, 2 dBi, 3.5 dBi
1.5 dBi, 1.7 dBi, 2 dBi
1.5 dBi, 1.8 dBi, 2 dBi
1.5 dBi, 2 dBi, 1.5 dBi, 2.5 dBi, 2.5 dBi, 3 dBi
1.72 dB
1.72 dBi
2 dBi
2 dBi, 2 dBi, 6 dBi, 4 dBi
2 dBi, 2.5 dBi, 2.5 dBi
2 dBi, 3 dBi
2 dBi, 3 dBi, 5.5 dBi, 6 dBi, 7 dBi
2 dBi, 4 dBi, 5 dBi
2 dBi, 4 dBi, 5 dBi, 6 dBi
2 dBi, 4 dBi, 6 dBi
2 dBi, 4 dBi, 6 dBi, 7 dBi
2.5 dBi, 3.5 dBi, 4.5 dBi, 5 dBi, 6 dBi, 6.5 dBi, 6.5 dBi, 5.5 dBi
3 dBi
Cài đặt lại
15 MHz, 30 MHz
19 MHz
50 MHz, 40 MHz
60 MHz
Cài đặt lại
50 Ohms
Cài đặt lại
1.35, 1.5, 1.7, 2
1.4, 1.5
1.5
1.5, 1.5
1.5, 1.5, 1.5, 1.5
1.5, 1.5, 1.8
1.5, 1.7, 1.7
1.5, 1.7, 2
1.5, 1.8
1.5, 1.8, 2
1.5, 1.8, 2, 2.2, 2.3
1.5, 2
1.5, 2, 2
1.6
1.7
1.7, 1.5, 1.5, 1.8, 1.8, 1.6, 1.5, 1.5
1.7, 1.5, 1.7
1.7, 1.6, 1.8, 1.9, 1.7, 1.7, 1.5, 1.8
1.7, 1.7
1.7, 1.7, 1.7, 1.7, 1.7, 1.7, 1.7
Cài đặt lại
1 mW
1 W
2 W
6 W
10 W
25 W
25 W, 30 W
50 W
60 W
75 W
80 W
90 W
100 W
170 W
250 W
300 W
Cài đặt lại
0 C
- 55 C
- 45 C
- 40 C
≤
≥
Cài đặt lại
+ 25 C
+ 55 C
+ 70 C
+ 71 C
+ 80 C
+ 85 C
+ 90 C
≤
≥
Cài đặt lại
MIMO
Cài đặt lại
1 Band
2 Band
3 Band
4 Band
5 Band
6 Band
7 Band
8 Band
9 Band
Cài đặt lại
Bracket Mount
Cable
Ceiling Mount
Connector
Direct / Permanent Mount
Panel Mount
Screw Mount
SMD/SMT
Wall Mount
Cài đặt lại
Connector
N Type Female
Cài đặt lại
7/16 Female
4.3-10
4.3-10 Female
Connector
FAKRA, jack (female)
N. Plug (Male)
NEX10
NEX10 Jack
NEX10 Jack Female
N Female
N Female, SMA Male
N Female, TNC Male
N Female / TNC Plug
N Jack (Female), TNC Plug (Male)
N Male
N Type Female
QMA Female
RP-SMA Male
SMA Female
SMA Male
Cài đặt lại
162 MHz
390 MHz, 425 MHz, 460 MHz, 720 MHz, 853 MHz, 1950 MHz, 3550 MHz
405 MHz, 450 MHz
420 MHz, 2.545 GHz, 5.4175 GHz, 1.592 GHz
430 MHz
440 MHz
445 MHz, 455.5 MHz, 467.5 MHz
450 MHz, 915 MHz
450 MHz, 915 MHz, 1.5754 GHz
460 MHz
460 MHz, 875 MHz
537 MHz, 1610 MHz, 2025 MHz, 3000 MHz, 4100 MHz, 5662.5 MHz
655.5 MHz, 742 MHz, 875 MHz, 1584 MHz, 1610 MHz, 2025 MHz, 4100 MHz, 6012.5 MHz
655.5 MHz, 827 MHz, 2.325 GHz, 4.1 GHz, 6.0125 GHz
658 MHz, 744 MHz, 875 MHz, 1937 MHz, 2290 MHz, 2450 MHz, 2595 MHz, 3750 MHz
742 MHz, 1350 MHz, 1610 MHz, 2205 MHz, 3000 MHz, 4100 MHz, 5662.5 MHz
742 MHz, 875 MHz, 1.4375 GHz, 1.5845 GHz, 1.61 GHz
742 MHz, 875 MHz, 1.592 GHz, 1.61 GHz, 2.2 GHz
788.5 MHz, 1584.5 MHz, 2025 MHz, 2450 MHz, 3000 MHz, 4100 MHz, 6012.5 MHz
798 MHz, 1.61 GHz, 870 MHz, 2.025 GHz, 5.6625 GHz
Cài đặt lại
4M Band
Building Coverage
Bus, Railway Standard, Vehicle, Tram
Celluar
Celluar, DECT Applications
Cellular
Cellular, DECT, WiFi
Cellular, GNSS, Public Safety, WiFi
Cellular, GNSS, WiFi
Cellular, GPS, WiFi
Cellular, Indoor, Outdoor, Public Safety, WiFi
Cellular, Indoor, Outdoor, WiFi
Cellular, WiFi
Cellular/LTE, Indoor, Outdoor
Communication
Communication Antenna
Distributed Antenna System
GPS
Indoor, Outdoor
Multiband
Cài đặt lại
32 mm
33.2 mm
43 mm
50 mm
50.6 mm
55 mm
76 mm
80 mm
81 mm
82 mm
85 mm
86 mm
87 mm
95 mm
100 mm
101 mm
110 mm
117 mm
120 mm
145 mm
Cài đặt lại
21 mm
30.3 mm
32 mm
36 mm
71 mm
78.6 mm
80 mm
81 mm
83 mm
85 mm
91.8 mm
92 mm
95 mm
99 mm
100 mm
102.5 mm
126 mm
145 mm
146 mm
154 mm
Cài đặt lại
4 mm
6.8 mm
7 mm
15 mm
20 mm
25 mm
30 mm
31 mm
32 mm
33.2 mm
36 mm
40 mm
43 mm
45 mm
69 mm
80 mm
81 mm
81.6 mm
82 mm
83 mm
Cài đặt lại
IP23
IP30
IP65
IP66
IP66, IP67
IP66, IP67, IP69K
IP66, IP68, IP69K
IP67
IP67, IP69
IP68
IP68, IP69
IP69
IP69, IP69K, IP67
IP69K
IPX5
Cài đặt lại
300 mm ENVIROFLEX_316_D-AM x 3
300 mm ENVIROFLEX_316_D x 4
0.35 M SucoForm 141 C U CMP
1 M RG174
ENVIROFLEX_316_D
ENVIROFLEX_316_D-AM
ENVIROFLEX_316_D x 2
ENVIROFLEX_316_D x 3
ENVIROFLEX_316_D x 4
RADOX_RF_142
RADOX_RF_142, RADOX_RF_316_D
RADOX_RF_142 x 2, RADOX_RF_316_D
RADOX_RF_142 x 2, RADOX_RF_316_D x 3
RADOX_RF_316_D
RADOX_RF_316_D x 3
SUCOFORM_122_LA_CU_CMP
SUCOFORM_122_LA_CU_CMP x 2
SUCOFORM_122_LA_CU_CMP x 4
SUCOFORM_122_LA x 2
SUCOFORM_141_C_U_CMP
Cài đặt lại
7/16
Bridge
Matrix
Occhio
Occhio Plus
Omni-L DECT Stick
Omni-M
Omni-M STICK
Omni-S
Omni-S Dome
Omni-SR
Omni-SR Dome
Omni-SR Slim
Omni-S Slim
Omni-S STICK
Omni-S Thimble
Rail
Rail ACTIVE InCarriage
Rail ACTIVE rooftop
Rail EXCEL
Cài đặt lại
Cài đặt lại tất cả
Vui lòng thay đổi tìm kiếm của bạn để có kết quả.
×
Yêu cầu chọn
Để dùng hàm nhỏ hơn hoặc lớn hơn, trước tiên hãy chọn một giá trị.
Tìm kiếm trong kết quả
Nhập mã phụ tùng hoặc từ khóa
×
Có hàng
Thường có hàng
Đang hoạt động
Sản phẩm mới
Tuân thủ RoHS
Chọn
Hình ảnh
Số Phụ tùng
Nsx
Mô tả
Bảng dữ liệu
Sẵn có
Giá (USD)
Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn.
Số lượng
RoHS
Mô hình ECAD
Loại sản phẩm
Sản phẩm
Loại
Tần số tối thiểu
Tần số tối đa
Giao thức - Di động, NBIoT, LTE
Giao thức - GPS, GLONASS
Giao thức - WiFi - 802.11
Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4
Giao thức - Sub GHz
Kiểu cơ học
Kiểu
Độ khuếch đại
Băng thông
Trở kháng
VSWR
Định mức công suất
Nhiệt độ làm việc tối thiểu
Nhiệt độ làm việc tối đa
Loại xung điện
Số băng tần
Kiểu gắn
Kiểu chấm dứt
Loại đầu nối ăng-ten
Tần số trung tâm
Ứng dụng
Chiều dài
Chiều rộng
Chiều cao
Chỉ số IP
Loại cáp
Sê-ri
Antennas LTE 2x2 MIMO / GPS-Glonass, 4 / 6 dBi, Rugged Vehicle Rooftop Antenna; 3 x Pigtail with SMA and TNC
1399.99.0129
HUBER+SUHNER
1:
$215.74
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
1399.99.0129
Mã Phụ tùng của Mouser
455-1399990129
HUBER+SUHNER
Antennas LTE 2x2 MIMO / GPS-Glonass, 4 / 6 dBi, Rugged Vehicle Rooftop Antenna; 3 x Pigtail with SMA and TNC
Tìm hiểu thêm
về HUBER+SUHNER huber suhner antennas
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
1
$215.74
10
$188.66
25
$183.01
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
Outdoor Antennas
Low Profile
698 MHz
2.69 GHz
Cellular (NBIoT, LTE)
GLONASS, GPS
5 dBi
50 Ohms
2.2
10 W
- 40 C
+ 85 C
3 Band
Cellular
208 mm
83 mm
86 mm
IP69
Road MIMO
Antennas 1399.99.0157
1399.99.0157
HUBER+SUHNER
1:
$1,118.22
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
1399.99.0157
Mã Phụ tùng của Mouser
455-1399990157
HUBER+SUHNER
Antennas 1399.99.0157
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
1
$1,118.22
10
$901.31
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
Vehicle Antennas
Active
617 MHz
7.125 GHz
3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE)
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GNSS, GPS
WiFi, WiMAX
Module
Rectangular
5 dBi, 7 dBi, 5.5 dBi, 5.5 dBi, 7 dBi, 6 dBi, 6.5 dBi
50 Ohms
1.7, 1.7, 1.7, 1.8, 1.8, 1.7, 2.3, 1.8
- 55 C
+ 85 C
8 Band
Direct / Permanent Mount
Connector
N Female, TNC Male
788.5 MHz, 1584.5 MHz, 2025 MHz, 2450 MHz, 3000 MHz, 4100 MHz, 6012.5 MHz
Rail, Railway Rooftop
352.5 mm
102.5 mm
81.6 mm
IP67, IP69
RADOX_RF_142 x 2, RADOX_RF_316_D x 3
Rail MIMO
Antennas 741009
741009
HUBER+SUHNER
1:
$302.87
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
741009
Mã Phụ tùng của Mouser
455-741009
HUBER+SUHNER
Antennas 741009
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
1
$302.87
10
$268.97
25
$261.37
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Vehicle Antennas
GSM-R Antenna
870 MHz
960 MHz
GSM
4.5 dBi
50 Ohms
1.5
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Screw Mount
N Type Female
N Type Female
82 mm
145 mm
95 mm
Rail
Antennas Bus Tram Antenna 440 to 470 MHz
K7023231
HUBER+SUHNER
1:
$201.27
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
K7023231
Mã Phụ tùng của Mouser
455-84459192
HUBER+SUHNER
Antennas Bus Tram Antenna 440 to 470 MHz
Tìm hiểu thêm
về HUBER+SUHNER huber suhner kathrein antennas
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
1
$201.27
10
$176.53
25
$171.07
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Outdoor Antennas
Passive Antenna
440 MHz
470 MHz
Cellular (NBIoT, LTE), TETRA
Module
Dome
50 Ohms
1.7, 1.5, 1.7
- 40 C
+ 85 C
3 Band
Direct / Permanent Mount
Connector
N Female
445 MHz, 455.5 MHz, 467.5 MHz
Rail, Railway Rooftop
110 mm
IP66
RoadPUCK
Antennas Railway Antenna 2G to 5G Cell WiFi
87010023
HUBER+SUHNER
1:
$239.58
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
87010023
Mã Phụ tùng của Mouser
455-84459289
HUBER+SUHNER
Antennas Railway Antenna 2G to 5G Cell WiFi
Tìm hiểu thêm
về HUBER+SUHNER huber suhner kathrein antennas
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
1
$239.58
10
$211.07
25
$204.84
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
Outdoor Antennas
Passive Antenna
694 MHz
2.7 GHz
Cellular (NBIoT, LTE)
GPS
WiFi
Module
Sharkfin
4.5 dBi, 5.5 dBi, 6 dBi, 7.5 dBi, 7.5 dBi
50 Ohms
2, 1.7, 1.7, 1.8, 2
- 40 C
+ 85 C
5 Band
Direct / Permanent Mount
Connector
N Female, TNC Male
827 MHz, 1.335 GHz, 1.955 GHz, 2.45 GHz, 1.5754 GHz
Railway
145 mm
85 mm
7 mm
IP66
Rail
Antennas Railway Antenna Multi-band Antenna
87010006
HUBER+SUHNER
1:
$337.48
Thời gian sản xuất của nhà máy: 4 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
87010006
Mã Phụ tùng của Mouser
455-84460309
HUBER+SUHNER
Antennas Railway Antenna Multi-band Antenna
Tìm hiểu thêm
về HUBER+SUHNER huber suhner kathrein antennas
Bảng dữ liệu
Thời gian sản xuất của nhà máy: 4 Tuần
1
$337.48
10
$300.35
25
$292.03
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
Vehicle Antennas
Active Antenna
430 MHz
1.576 GHz
Cellular (NBIoT, LTE), TETRA
GPS
Module
Sharkfin
3.5 dBi, 4.5 dBi, 6.5 dBi
50 Ohms
1.5, 2
- 40 C
+ 85 C
3 Band
Screw Mount
Connector
N Female, TNC Male
450 MHz, 915 MHz, 1.5754 GHz
Rail, Railway Rooftop
85 mm
145 mm
150 mm
IP66
Rail
Antennas 848114
848114
HUBER+SUHNER
1:
$399.58
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
848114
Mã Phụ tùng của Mouser
455-848114
HUBER+SUHNER
Antennas 848114
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
1
$399.58
10
$357.59
25
$350.23
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
SC Omni
Antennas 85010009
85010009
HUBER+SUHNER
1:
$199.16
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
85010009
Mã Phụ tùng của Mouser
455-85010009
HUBER+SUHNER
Antennas 85010009
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
1
$199.16
10
$169.86
25
$162.55
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Antennas 852629
852629
HUBER+SUHNER
1:
$2,968.34
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
852629
Mã Phụ tùng của Mouser
455-852629
HUBER+SUHNER
Antennas 852629
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
1
$2,968.34
10
Báo giá
10
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
SC Panel
Antennas
9091.99.0267
HUBER+SUHNER
1:
$41.70
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
9091.99.0267
Mã Phụ tùng của Mouser
455-9091.99.0267
HUBER+SUHNER
Antennas
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
1
$41.70
10
$36.15
25
$32.62
100
$30.23
250
Xem
250
$28.17
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Antennas 91121388
91121388
HUBER+SUHNER
1:
$155.86
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
91121388
Mã Phụ tùng của Mouser
455-91121388
HUBER+SUHNER
Antennas 91121388
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
1
$155.86
10
$126.10
25
$121.81
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
SC Indoor
Antennas 91121402
91121402
HUBER+SUHNER
1:
$1,995.03
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
91121402
Mã Phụ tùng của Mouser
455-91121402
HUBER+SUHNER
Antennas 91121402
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
1
$1,995.03
10
Báo giá
10
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
SC LogPer
Antennas 91121514
91121514
HUBER+SUHNER
1:
$3,128.89
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
91121514
Mã Phụ tùng của Mouser
455-91121514
HUBER+SUHNER
Antennas 91121514
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
1
$3,128.89
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Outdoor Antennas
380 MHz
470 MHz
Cellular (NBIoT, LTE)
Rectangular
Panel, Rectangular
13.5 dBi, 14 dBi
50 MHz, 40 MHz
50 Ohms
1.5, 1.5
2 Band
Bracket Mount
Connector
7/16 Female
405 MHz, 450 MHz
Communication
575 mm
199 mm
1999 mm
SC Panel
Antennas 92210003
92210003
HUBER+SUHNER
1:
$510.09
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
92210003
Mã Phụ tùng của Mouser
455-92210003
HUBER+SUHNER
Antennas 92210003
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
1
$510.09
10
$432.18
25
$430.10
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Outdoor Antennas
Passive Antenna
380 MHz
3.8 GHz
Cellular (NBIoT, LTE)
Collinear
Radome
3 dBi, 4 dBi, 5 dBi, 6 dBi, 7 dBi, 8 dBi, 8.5 dBi
1.7, 1.7, 1.7, 1.7, 1.7, 1.7, 1.7
50 W
- 40 C
+ 70 C
7 Band
Bracket Mount
Connector
4.3-10 Female
390 MHz, 425 MHz, 460 MHz, 720 MHz, 853 MHz, 1950 MHz, 3550 MHz
Communication Antenna
540 mm
IP65
SC Omni
Antennas Sencity Road VHF Antenna 50 Ohm power max 100
K5022211-R
HUBER+SUHNER
1:
$438.20
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
K5022211-R
Mã Phụ tùng của Mouser
455-K5022211R
HUBER+SUHNER
Antennas Sencity Road VHF Antenna 50 Ohm power max 100
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
1
$438.20
10
$395.84
25
$381.25
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Vehicle Antennas
Broadband
143 MHz
162 MHz
VHF
Radome
0 dB
19 MHz
50 Ohms
2
100 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Direct / Permanent Mount
N Type Female
N Type Female
162 MHz
Bus, Railway Standard, Vehicle, Tram
252 mm
126 mm
225 mm
IP66
RoadVHF
Antennas 165MHz General Purpose Module RF Antenna
K5022221-R
HUBER+SUHNER
1:
$445.23
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
K5022221-R
Mã Phụ tùng của Mouser
455-K5022221R
HUBER+SUHNER
Antennas 165MHz General Purpose Module RF Antenna
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
1
$445.23
10
$402.16
25
$396.12
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
RoadVHF
Antennas K702121
K702121
HUBER+SUHNER
1:
$258.63
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
K702121
Mã Phụ tùng của Mouser
455-K702121
HUBER+SUHNER
Antennas K702121
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
1
$258.63
10
$234.15
25
$229.46
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Outdoor Antennas
Rooftop Antenna
450 MHz
470 MHz
3 dBi
50 Ohms
1.6
- 40 C
+ 85 C
1 Band
SMD/SMT
N Type Female
N Type Female
80 mm
145 mm
355 mm
IP66
Rail
Antennas K862748
K862748
HUBER+SUHNER
1:
$1,308.11
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
K862748
Mã Phụ tùng của Mouser
455-K862748
HUBER+SUHNER
Antennas K862748
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
1
$1,308.11
10
Báo giá
10
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
SC Omni
Antennas SENCITY Rail PTC Antenna
1302.17.0094
HUBER+SUHNER
1:
$593.81
Thời gian sản xuất của nhà máy: 14 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
1302.17.0094
Mã Phụ tùng của Mouser
455-1302170094
HUBER+SUHNER
Antennas SENCITY Rail PTC Antenna
Tìm hiểu thêm
về HUBER+SUHNER huber suhner antennas
Bảng dữ liệu
Thời gian sản xuất của nhà máy: 14 Tuần
1
$593.81
10
$542.25
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Vehicle Antennas
Passive Antenna
219.98 MHz
220.02 MHz
ISM
Module
Sharkfin
1.72 dBi
50 Ohms
1.5
- 55 C
+ 85 C
1 Band
Screw Mount
Connector
N Female
Rail, Railway Rooftop, Train Control
256 mm
154 mm
100 mm
IP67, IP69
Rail
Antennas SENCITY Rail PTC Antenna with GNSS
1302.99.0026
HUBER+SUHNER
1:
$743.36
Thời gian sản xuất của nhà máy: 14 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
1302.99.0026
Mã Phụ tùng của Mouser
455-1302990026
HUBER+SUHNER
Antennas SENCITY Rail PTC Antenna with GNSS
Tìm hiểu thêm
về HUBER+SUHNER huber suhner antennas
Bảng dữ liệu
Thời gian sản xuất của nhà máy: 14 Tuần
1
$743.36
10
$682.50
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
Outdoor Antennas
Active Antenna
219.98 MHz
1.62 GHz
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GNSS, GPS
ISM
Module
Sharkfin
1.72 dB
50 Ohms
1.5, 1.8
- 55 C
+ 85 C
2 Band
Screw Mount
Connector
N Female / TNC Plug
Rail, Railway Rooftop, Train Control
256 mm
154 mm
100 mm
IP67, IP69
Rail
Antennas ISM Directional 866 MHz, 7.5 dBic, Spot-M, IP 67, RHCP circular polarized, RFID; Connector N (f)
1308.17.0072
HUBER+SUHNER
1:
$375.71
Không Lưu kho
Nsx Mã Phụ tùng
1308.17.0072
Mã Phụ tùng của Mouser
455-1308170072
HUBER+SUHNER
Antennas ISM Directional 866 MHz, 7.5 dBic, Spot-M, IP 67, RHCP circular polarized, RFID; Connector N (f)
Bảng dữ liệu
Không Lưu kho
1
$375.71
10
$324.76
25
$312.02
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
RFID/NFC Antennas
Outdoor Antennas
865 MHz
870 MHz
RFID
7.5 dBi
50 Ohms
1.5
- 55 C
+ 71 C
1 Band
190 mm
190 mm
30 mm
IP67
7/16
Antennas ISM Directional 866 MHz, 3.5 dBic, Spot-S Outdoor, RHCP circular polarized, RFID; Connector SMA (f)
1308.99.0004
HUBER+SUHNER
50:
$188.39
Không Lưu kho
Nsx Mã Phụ tùng
1308.99.0004
Mã Phụ tùng của Mouser
455-1308990004
HUBER+SUHNER
Antennas ISM Directional 866 MHz, 3.5 dBic, Spot-S Outdoor, RHCP circular polarized, RFID; Connector SMA (f)
Tìm hiểu thêm
về HUBER+SUHNER huber suhner antennas
Bảng dữ liệu
Không Lưu kho
50
$188.39
Mua
Tối thiểu:
50
Nhiều:
1
RFID/NFC Antennas
Outdoor Antennas
865 MHz
870 MHz
RFID
3.5 dBi
50 Ohms
2
10 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Bracket Mount
100 mm
36 mm
IP67
Spot-S
Antennas RFID Directional 915 MHz, 8 dBi, Spot-M, IP 67, linear vertical polarized, FCC band; Connector N (f)
1309.17.0085
HUBER+SUHNER
1:
$337.89
Không Lưu kho
Nsx Mã Phụ tùng
1309.17.0085
Mã Phụ tùng của Mouser
455-1309170085
HUBER+SUHNER
Antennas RFID Directional 915 MHz, 8 dBi, Spot-M, IP 67, linear vertical polarized, FCC band; Connector N (f)
Tìm hiểu thêm
về HUBER+SUHNER huber suhner antennas
Bảng dữ liệu
Không Lưu kho
1
$337.89
10
$291.22
25
$279.59
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
RFID/NFC Antennas
Outdoor Antennas
902 MHz
928 MHz
RFID
8 dBi
50 Ohms
1.7
6 W
- 55 C
+ 71 C
1 Band
190 mm
190 mm
30 mm
IP67
7/16
Antennas DECT Directional 1.9 GHz, 8 dBi, Planar Indoor, LHCP circular polarized; Wall Mounting Socket, SMA (f)
1319.19.0004
HUBER+SUHNER
1:
$99.10
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
1319.19.0004
Mã Phụ tùng của Mouser
455-1319190004
HUBER+SUHNER
Antennas DECT Directional 1.9 GHz, 8 dBi, Planar Indoor, LHCP circular polarized; Wall Mounting Socket, SMA (f)
Tìm hiểu thêm
về HUBER+SUHNER huber suhner antennas
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
1
$99.10
10
$86.08
25
$79.57
100
$77.31
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Indoor Antennas
1.85 GHz
1.99 GHz
8 dBi
50 Ohms
1.5
10 W
- 40 C
+ 80 C
1 Band
101 mm
95 mm
32 mm
Spot-S
Antennas DECT Directional 1.9 GHz, 8 dBi, Planar Indoor, RHCP circular polarized; Wall Mounting Socket, SMA (f)
1319.19.0005
HUBER+SUHNER
1:
$99.59
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
1319.19.0005
Mã Phụ tùng của Mouser
455-1319190005
HUBER+SUHNER
Antennas DECT Directional 1.9 GHz, 8 dBi, Planar Indoor, RHCP circular polarized; Wall Mounting Socket, SMA (f)
Tìm hiểu thêm
về HUBER+SUHNER huber suhner antennas
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
1
$99.59
10
$85.66
25
$78.94
100
$76.29
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Indoor Antennas
1.85 GHz
1.99 GHz
8 dBi
50 Ohms
1.5
10 W
- 40 C
+ 80 C
1 Band
101 mm
95 mm
32 mm
7/16
«
6
7
8
9
10
»
×
Kết quả bộ lọc
Vui lòng thay đổi tìm kiếm của bạn để có kết quả.