Bỏ qua và tới Nội dung chính
028 6284 6888
Một phần của đội ngũ các chuyên gia TTI
|
Liên hệ với Mouser 028 6284 6888
|
Phản hồi
Thay đổi địa điểm
Tiếng Việt
English
$ USD
Chọn Vị trí của bạn
United States
Việt Nam
More Options
Việt Nam
Vui lòng xác nhận lựa chọn đơn vị tiền tệ của bạn:
Đô-la Mỹ
Incoterms:FCA (Điểm vận chuyển)
thuế quan, phí hải quan và thuế được thu tại thời điểm giao hàng.
Mouser Electronics Việt Nam - Nhà Phân Phối Các Linh Kiện Điện Tử và Thiết Bị Bán Dẫn
Tất cả
Lọc tìm kiếm của bạn
Tất cả
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ biến thế
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Bộ vi điều khiển - MCU
Bộ xử lý & bộ điều khiển nhúng
Cảm biến
Chiết áp
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ phát triển kỹ thuật
Công tắc
Cuộn cảm
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Điện toán
Điện trở
Điện trở biến thiên
Điện trở nhiệt
Đi-ốt & Bộ chỉnh lưu
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện EMI/RFI
Mạch tích hợp - IC
MOSFET
Nguồn
Quang điện tử
Rơ-le
Thiết bị điều khiển & định thời tần số
Transistor
Tụ điện
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Lọc tìm kiếm của bạn
Tất cả
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ biến thế
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Bộ vi điều khiển - MCU
Bộ xử lý & bộ điều khiển nhúng
Cảm biến
Chiết áp
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ phát triển kỹ thuật
Công tắc
Cuộn cảm
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Điện toán
Điện trở
Điện trở biến thiên
Điện trở nhiệt
Đi-ốt & Bộ chỉnh lưu
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện EMI/RFI
Mạch tích hợp - IC
MOSFET
Nguồn
Quang điện tử
Rơ-le
Thiết bị điều khiển & định thời tần số
Transistor
Tụ điện
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Bật các đề xuất
Có hàng
RoHS
Sản phẩm
Sản phẩm mới nhất
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Cảm biến
Chiếu sáng đèn LED
Cơ điện
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ kỹ thuật
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện thụ động
Nguồn
Quang điện tử
RF & không dây
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Xem Tất cả Sản phẩm
Nhà sản xuất
Dịch vụ & Công cụ
Tài nguyên kỹ thuật
Trợ giúp
Menu
Tài khoản & Đơn hàng
Đăng nhập
Khách hàng mới?
Bắt đầu tại đây
Lịch sử đơn hàng
Đăng nhập
Khách hàng mới?
Bắt đầu tại đây
Sản phẩm mới nhất của cửa hàng
theo danh mục
Xem tất cả sản phẩm mới
Công cụ Phát triển
Giải pháp tích hợp
Chất bán dẫn
Quang điện tử
Dụng cụ Bảo vệ mạch
Cấu kiện Thụ động
Cảm biến
Đầu nối
Dây & Cáp
Cơ điện
Quản lý Nhiệt
Nguồn
Vỏ bao
Kiểm tra & Đo lường
Công cụ & Hàng cung cấp
Trang chủ
Sản phẩm
Sản phẩm mới nhất
Nhà sản xuất
Dịch vụ & Công cụ
Tài nguyên kỹ thuật
Trợ giúp
Liên hệ với Chúng tôi
Menu Chính
TẤT CẢ DANH MỤC SẢN PHẨM
TẤT CẢ DANH MỤC SẢN PHẨM
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Cảm biến
Chiếu sáng đèn LED
Cơ điện
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ kỹ thuật
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện thụ động
Nguồn
Quang điện tử
RF & không dây
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Giỏ hàng có sản phẩm được lên lịch
Nsx
Số nhà sản xuất:
Số lượng
Tổng số phụ
Nsx Mã Phụ tùng
Nsx:
Mô tả:
Số lượng:
Tóm tắt giỏ hàng
* Giỏ hàng của bạn có lỗi.
Xem Giỏ hàng
Số dư chưa thanh toán này phản ánh tổng khoản chưa trả tại thời điểm này cho mỗi phương thức thanh toán bạn lựa chọn.
Tiếp tục mua sắm
Xem Giỏ hàng
* Giỏ hàng của bạn có lỗi.
Không hiển thị lại và đưa tôi trực tiếp đến Giỏ hàng.
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Tất cả Sản phẩm
Maxtena
Giải pháp nhúng
Mô-đun RF & không dây
Ăng-ten
Chia sẻ
Chia sẻ điều này
Sao chép
Không thể tạo ra liên kết tại thời điểm này. Vui lòng thử lại.
Maxtena Ăng-ten
Sản phẩm
(224)
Ảnh
Sản phẩm mới nhất
Kết quả:
224
Lọc thông minh
Khi bạn chọn một hoặc nhiều bộ lọc thông số phía dưới, thì Smart Filtering sẽ ngay lập tức tắt bất kỳ giá trị nào không được chọn mà có thể dẫn đến không tìm thấy kết quả nào.
Bộ lọc được áp dụng:
Giải pháp nhúng
Mô-đun RF & không dây
Ăng-ten
Nhà sản xuất
=
Maxtena
Loại sản phẩm
Sản phẩm
Loại
Tần số tối thiểu
Tần số tối đa
Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1
Giao thức - Di động, NBIoT, LTE
Giao thức - GPS, GLONASS
Giao thức - WiFi - 802.11
Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4
Giao thức - Sub GHz
Kiểu cơ học
Kiểu
Độ khuếch đại
Băng thông
Trở kháng
VSWR
Định mức công suất
Nhiệt độ làm việc tối thiểu
Nhiệt độ làm việc tối đa
Số băng tần
Kiểu gắn
Kiểu chấm dứt
Loại đầu nối ăng-ten
Tần số trung tâm
Ứng dụng
Chiều dài
Chiều rộng
Chiều cao
Chỉ số IP
Loại cáp
Đóng gói
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Multiprotocol Antennas
Cài đặt lại
Indoor Antennas
Modules
Outdoor Antennas
PCB Antennas
Vehicle Antennas
Cài đặt lại
Active
Active Antenna
Active Embedded
Active GNSS
Active GPS
Active Multi-Band
Antenna
Cellular/LTE
Dipole Antenna
Embedded
Embedded Antenna
External
GNSS Antenna
GPS Antenna
High Gain
high Performance Antenna
Indoor Antenna
ISM Antenna
Magnetic Antenna
Mgnetic Antenna
Cài đặt lại
169.4 MHz
380 MHz
410 MHz
433 MHz
617 MHz
690 MHz
698 MHz
700 MHz
824 MHz
863 MHz
865 MHz
868 MHz
900 MHz
902 MHz
1.16 GHz
1.164 GHz
1.17645 GHz
1.192 GHz
1.197 GHz
1.215 GHz
≤
≥
Cài đặt lại
169.8 MHz
435 MHz
867 MHz
868 MHz
870 MHz
915 MHz
928 MHz
1 GHz
1.55 GHz
1.561098 GHz
1.575 GHz
1.57542 GHz
1.582 GHz
1.59 GHz
1.597 GHz
1.602 GHz
1.606 GHz
1.61 GHz
1.621 GHz
1.626 GHz
≤
≥
Cài đặt lại
Bluetooth
Bluetooth, BLE
Cài đặt lại
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
2G/3G/4G/5G/5GNR, Cellular (NBIoT, LTE)
2G/3G/4G/5G NR, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
Cellular (NBIoT, LTE)
Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
DSRC
Cài đặt lại
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GNSS, GPS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GNSS, GPS, Iridium
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS
BEIDOU, GLONASS, GPS
Galileo, GLONASS, GNSS, GPS
Galileo, GLONASS, GPS, QZSS
GLONASS
GLONASS, GPS
GLONASS, GPS, Iridium
GNSS
GPS
GPS, GLONASS
GPS, GNSS
GPS, Iridium
Iridium
Cài đặt lại
802.11, LoRaWAN, Sigfox, WiFi, WLAN, WiMAX
802.11, WiFi
802.11, WiFi, WLAN
802.11, WiFi, WLAN, U-NII
LoRaWAN, SigFox
LoRaWAN, Sigfox, WiFi, WLAN
WiFi
WiFi, WLAN
WiMAX
WLAN, WiMAX
Cài đặt lại
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee), 802.16
Cài đặt lại
IoT
IoT, ISM
IoT, ISM, U-NII
RFID, IoT
RFID, IoT, ISM
Cài đặt lại
Blade
Collinear
Flat, Round
Helical
Module
Patch
PCB Trace
Screw
Square
Whip
Cài đặt lại
Ceramic
Dipole
Dome
Fiberglass
I-Bar
I-Bar Flex
I-Panel
Magnetic
Microstrip
Puck
Radome
Rectangular
Round
Square
Stacked
Straight
Straight with Base
Stubby
Cài đặt lại
0.5 dBi
0.5 dBic
0.6 dB, 1.3 dB, 1.7 dB
0.7 dBi, 2.7 dBi, 4.3 dBi, 1.4 dBi, 2.2 dBi, 4.4 dBi
0.9 dBi, 2.7 dBi, 1.5 dBi
0.9 dBi, 3 dBi, 3.3 dBi, 4.4 dBi, 4.8 dBi
- 4.5 dBi, 0.5 dBi, 2.1 dBi, 1.5 dBi, 2.5 dBi
- 4.5 dBic
- 3 dB
- 2.6 dBiC, - 3.9 dBiC, 28 dB
- 2.5 dBi
- 2 dB, 2.6 dB, 3.3 dB
- 2 dBi, - 2.9 dBi, - 3.6 dBiC, - 3.9 dBiC, 26 dB, 28 dB
- 1.9 dB, - 2.3 dB, 2.1 dB, 3 dB
- 1.8 dB, - 1.5 dB
- 1.7 dBi, - 1.7 dBi, - 1.3 dBi, 0.6 dBi, 1.2 dBi, 0.0 dBi, 5.2 dBi, 4.5 dBic
- 1.7 dBi, 1.8 dBi
- 1.7 dBi, 2 dBi, - 3.8 dBi
- 1.5 dB
- 1.1 dB
Cài đặt lại
5 MHz
7 MHz
9 MHz
10 MHz
14 MHz
16 MHz
20 MHz
22 MHz, 3 MHz
22 MHz, 45 MHz
30 MHz
49 MHz
50 MHz
79 MHz
100 MHz
343 MHz, 1263 MHz, 500 MHz
450 MHz, 600 MHz, 700 MHz, 850 MHz, 2600 MHz, 4500 MHz, 5800 MHz
700 MHz, 850 MHz, 868 MHz, 900 MHz, 915 MHz, 1700 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 2100 MHz, 2600 MHz
700 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1575 MHz, 1602 MHz, 1700 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 2100 MHz, 2400 MHz, 2600 MHz, 5 GHz
700 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1575 MHz, 1602 MHz, 1700 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 2100 MHz, 2600 MHz
700 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 915 MHz, 1700 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 2100 MHz, 2600 MHz
Cài đặt lại
50 Ohms
Cài đặt lại
1.2
1.5
1.5, 1.8
1.8
2
2, 2.5
2.0
2.1
2.1, 1.1
2.5
3
3.5
3.5, 2.5, 2.5
1:1, 2:1
1:2.2
1:3.5
1.1:1
1.1:1, 1.2:1, 1.4:1
1.1:1, 1.3:1, 1.4:1
1.2:1
Cài đặt lại
24.3 mW
48 mW
138 mW
10 W, 24.3 W, 25 W
20 W
24.3 W
24.3 W, 25 W
25 W
25 W, 35 W
35 W
50 W
150 W
Cài đặt lại
- 45 C
- 40 C
- 30 C
- 20 C
≤
≥
Cài đặt lại
+ 60 C
+ 70 C
+ 80 C
+ 85 C
+ 105 C
≤
≥
Cài đặt lại
1 Band
2 Band
3 Band
4 Band
5 Band
6 Band
7 Band
8 Band
12 Band
16 Band
Cài đặt lại
Adhesive Mount
Bracket Mount
Ceiling Mount
Connector
Connector Mount
Direct / Permanent Mount
Magnetic Mount
Panel Mount
PCB Mount
Screw Mount
Cài đặt lại
Connector
N Type
N Type Female
N Type Male
Pin
SMA
SMA Male
SMD/SMT
Cài đặt lại
3 Pin
FAKRA
Fakra C Blue Female
IPEX
IPEX MHF
IPEX MHFI
MMCX Male
N Connector
N Female
N-Female
N Male
N-Male
N Type
Pin
RP-SMA Male
SMA
SMA, SMB, MCX
SMA / FAKRA
SMA / TNC / Other
SMA (Male)
Cài đặt lại
317 MHz to 960 MHz, 1.427 GHz to 2.69 GHz, 3.3 GHz to 5 GHz, 5.15 GHz to 5.925 GHz
410 MHz to 496 MHz, 617 MHz to 960 MHz, 1.427 GHz to 2.69 GHz, 3.3 GHz to 5 GHz, 5.15 GHz to 5.925 GHz
617 MHz to 960 MHz, 1.427 GHz to 2.69 GHz, 3.3 GHz to 5 GHz, 5.15 GHz to 5.925 GHz
698 MHz to 960 MHz, 1.71 GHz to 2.17 GHz, 2.5 GHz to 2.7 GHz
698 MHz to 960 MHz, 1710 MHz to 2170 MHz, 2500 MHz to 2700 MHz
700 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1575.42 MHz, 1602 MHz, 1700 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 2100 MHz, 2600 MHz
700 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1700 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 2100 MHz, 2400 MHz, 2600 MHz, 5000 MHz
700 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1700 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 2100 MHz, 2600 MHz, 2400 MHz, 5000 MHz, 1575 MHz, 1602 MHz
700 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 915 MHz, 933 MHz, 1700 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 2100 MHz, 2400 MHz, 2500 MHz, 2600 MHz, 2700 MHz, 3300 MHz, 4000 MHz, 4900 MHz, 5583 MHz, 6000 MHz, 6500 MHz, 7000 MHz
788.5 MHz, 1583.5 MHz, 1621.5 MHz, 2058.5 MHz, 4150 MHz, 5537.5 MHz
788.5 MHz, 2.05 GHz, 3.55 GHz
829 MHz, 1.94 GHz, 2.5 GHz
865 MHz
868 MHz
891.5 MHz
915 MHz
920 MHz
1.17645 GHz, 1.56109 GHz, 1.57542 GHz, 1.602 GHz
1.1765 GHz, 1.2115 GHz, 1.6275 GHz
1.1765 GHz, 1.223 GHz, 1.5825 GHz
Cài đặt lại
Asset Tracking, Embedded Applications, Law Enforcement, LBS and M2M Applications, Mining Equipment, Military and security, Navigation Devices, Oil and Gas Industries, Vehicle and Fleet Tracking
Asset Tracking, IoT, Industrial Applications
Asset Tracking, Military and Security, IoT and M2M, Vehicle and Fleet Tracking
Asset Tracking, Telematics, Container, Logistics, Automotive, Industrial Applications, IoT Applications
Asset Tracking, Telematics, Container & Logistics, Automotive, Industrial, IoT
Automotive, Fleet Tracking, IoT, Telematics
Automotive, IoT
Automotive, IoT, Telematics
Automotive, ISM
Autonomous Vehicles, Fleet Management, Asset Tracking
Celluar Applications, Navigation, Telematic Systems, IoT Applications, Automotive Connectivity, Multimedia, Fleet Management, HD Video & Audio Steaming
Commercial Transport , Fleet Management, Smart Cities
Fleet Management, HD Video Monitoring
Fleet Management, Telematics, Monitoring, IoT, Asset Tracking, Security, Surveillance, Vending Machines
Gateways, IOT, Telemetry
Gateways, Modems, Routers
Gateways, Routers, WLAN
GIS Applications, RTK Applications, GNSS Applications
GNSS, UAV
GNSS Positioning
Cài đặt lại
9 mm
10 mm
12 mm
13 mm
14.7 mm
15 mm
15.59 mm
18 mm
24.3 mm
25 mm
25.1 mm
31.5 mm
34.7 mm
35 mm
37.4 mm
38 mm
40 mm
41.65 mm
41.7 mm
44 mm
Cài đặt lại
9 mm
10 mm
12 mm
13 mm
14 mm
15 mm
18 mm
19 mm
19.1 mm
20 mm
24 mm
25 mm
25.1 mm
25.6 mm
30 mm
30.1 mm
35 mm
38 mm
39 mm
40 mm
Cài đặt lại
0.1 mm
0.15 mm
0.2 mm
0.8125 mm
1.4 mm
2.2 mm
4 mm
4.2 mm
4.5 mm
4.76 mm
6 mm
6.5 mm
6.6 mm
6.7 mm
7 mm
7.35 mm
7.4 mm
8 mm
9 mm
10 mm
Cài đặt lại
IP50, IP65
IP56
IP63
IP65
IP66
IP67
IP67, IP69
IP67, IP69, IK09
IP67, IP69K
IP68
IP69K
IPX5
IPX65
IPX7
Cài đặt lại
1.13 mm Cable
1.13 mm Coax
1.37 mm Coax
100 mm RF1.13
150 mm RF1.13
150 mm RF1.37
130 cm RF1.13
1500 mm LRM100
150 cm LM4100
200 cm LL195
200 cm LMR100 x 4, 180 cm LMR100 x 4
300 cm LL195
1 M RG174/U
2 M D302 x 2, 2 M D100
3 M D302 x 2
3 M LMR100, 3 M LMR195
3 M RG174
5 M RG174
D302
D302, D100
Cài đặt lại
Bulk
Cài đặt lại
Cài đặt lại tất cả
Vui lòng thay đổi tìm kiếm của bạn để có kết quả.
×
Yêu cầu chọn
Để dùng hàm nhỏ hơn hoặc lớn hơn, trước tiên hãy chọn một giá trị.
Tìm kiếm trong kết quả
Nhập mã phụ tùng hoặc từ khóa
×
Có hàng
Thường có hàng
Đang hoạt động
Sản phẩm mới
Tuân thủ RoHS
Chọn
Hình ảnh
Số Phụ tùng
Nsx
Mô tả
Bảng dữ liệu
Sẵn có
Giá (USD)
Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn.
Số lượng
RoHS
Mô hình ECAD
Loại sản phẩm
Sản phẩm
Loại
Tần số tối thiểu
Tần số tối đa
Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1
Giao thức - Di động, NBIoT, LTE
Giao thức - GPS, GLONASS
Giao thức - WiFi - 802.11
Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4
Giao thức - Sub GHz
Kiểu cơ học
Kiểu
Độ khuếch đại
Băng thông
Trở kháng
VSWR
Định mức công suất
Nhiệt độ làm việc tối thiểu
Nhiệt độ làm việc tối đa
Số băng tần
Kiểu gắn
Kiểu chấm dứt
Loại đầu nối ăng-ten
Tần số trung tâm
Ứng dụng
Chiều dài
Chiều rộng
Chiều cao
Chỉ số IP
Loại cáp
Đóng gói
Antennas Low Profile 5G Antenna
MEA-698-3800-SM
Maxtena
1:
$130.09
Không Lưu kho
Nsx Mã Phụ tùng
MEA-698-3800-SM
Mã Phụ tùng của Mouser
259-MEA-698-3800-SM
Maxtena
Antennas Low Profile 5G Antenna
Tìm hiểu thêm
về Maxtena mea 698 3800 sm antenna
Bảng dữ liệu
Không Lưu kho
1
$130.09
10
$109.67
25
$104.57
100
$98.97
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Antennas Ultra Rugged Dipole Antenna
MEA-868-915-N
Maxtena
1:
$93.71
Không Lưu kho
Nsx Mã Phụ tùng
MEA-868-915-N
Mã Phụ tùng của Mouser
259-MEA-868-915-N
Maxtena
Antennas Ultra Rugged Dipole Antenna
Bảng dữ liệu
Không Lưu kho
1
$93.71
10
$78.54
25
$74.76
100
$70.61
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
Outdoor Antennas
Passive Antenna
868 MHz
915 MHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
LoRaWAN, SigFox
IoT, ISM
Collinear
Fiberglass
6 dBi
50 Ohms
2
- 40 C
+ 80 C
1 Band
Bracket Mount
Connector
N Male
891.5 MHz
Smart Metering, Industrial Monitoring, Remote Control, IoT, M2M, Connected Buildings
795 mm
IP65
Bulk
Antennas
MEA-868-IGG
Maxtena
1:
$60.26
Không Lưu kho
Nsx Mã Phụ tùng
MEA-868-IGG
Mã Phụ tùng của Mouser
259-MEA-868-IGG
Maxtena
Antennas
Bảng dữ liệu
Không Lưu kho
1
$60.26
10
$49.68
25
$47.26
100
$44.14
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Modules
863 MHz
1.606 GHz
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
3.2 dBi
50 Ohms
1.4:1 , 1.5:1
25 W
- 40 C
+ 85 C
3 Band
Screw Mount
Connector
SMA Male
15 mm
IP67, IP69
D302
Bulk
Antennas 868 MHz ISM Screw Mount
MEA-868-ISM
Maxtena
1:
$39.23
Không Lưu kho
Nsx Mã Phụ tùng
MEA-868-ISM
Mã Phụ tùng của Mouser
259-MEA-868-ISM
Maxtena
Antennas 868 MHz ISM Screw Mount
Bảng dữ liệu
Không Lưu kho
1
$39.23
10
$35.05
25
$33.47
100
$28.02
250
$27.06
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
PCB Antennas
863 MHz
870 MHz
2.5 dBi
50 Ohms
1.1:1
25 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Screw Mount
Connector
SMA Male
868 MHz
80 mm
76 mm
13 mm
IP67, IP69K
D302
Bulk
Antennas External 868 MHz ISM Screw Mount
MEA-868-SM-50
Maxtena
1:
$36.61
Không Lưu kho
Nsx Mã Phụ tùng
MEA-868-SM-50
Mã Phụ tùng của Mouser
259-MEA-868-SM-50
Maxtena
Antennas External 868 MHz ISM Screw Mount
Bảng dữ liệu
Không Lưu kho
1
$36.61
10
$32.71
25
$31.24
100
$26.15
250
$25.26
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Outdoor Antennas
GNSS Antenna
863 MHz
870 MHz
Radome
2 dBi
868 MHz
50 Ohms
1.2:1
25 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Screw Mount
SMA Male
SMA-Male
IOT, Smart Meters
15 mm
IP67, IP69
Bulk
Antennas External 868MHz ISM Screw Mount antenna
MEA-868-SM-LP
Maxtena
1:
$62.77
Không Lưu kho
Nsx Mã Phụ tùng
MEA-868-SM-LP
Mã Phụ tùng của Mouser
259-MEA-868-SM-LP
Maxtena
Antennas External 868MHz ISM Screw Mount antenna
Bảng dữ liệu
Không Lưu kho
1
$62.77
10
$51.75
25
$49.23
100
$45.98
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Outdoor Antennas
863 MHz
870 MHz
- 0.8 dBi
50 Ohms
1.9:1
25 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Screw Mount
Connector
SMA Male
868 MHz
IP67, IP69
Bulk
Antennas 868/915 MHz ISM/LTE -Screw Mount
MEA-900-L-SM
Maxtena
1:
$31.75
Không Lưu kho
Nsx Mã Phụ tùng
MEA-900-L-SM
Mã Phụ tùng của Mouser
259-MEA-900-L-SM
Maxtena
Antennas 868/915 MHz ISM/LTE -Screw Mount
Bảng dữ liệu
Không Lưu kho
1
$31.75
10
$28.04
25
$26.78
100
$23.94
250
$21.59
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Outdoor Antennas
Antenna
698 MHz
2.7 GHz
Cellular (NBIoT, LTE)
Rectangular
4.3 dBi
700 MHz, 850 MHz, 868 MHz, 900 MHz, 915 MHz, 1700 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 2100 MHz, 2600 MHz
50 Ohms
1.3:1, 1.7:1, 1.9:1, 2.1:1, 2.4:1
25 W
- 40 C
+ 85 C
5 Band
Screw Mount
SMA Male
SMA Male
IOT, Telematic
80 mm
74 mm
25.6 mm
IP67, IP69
Bulk
Antennas 2.4/5.0 GHz & 868/915 MHz ISM - Screw Mount
MEA-900-W2-SM
Maxtena
1:
$34.40
Không Lưu kho
Nsx Mã Phụ tùng
MEA-900-W2-SM
Mã Phụ tùng của Mouser
259-MEA-900-W2-SM
Maxtena
Antennas 2.4/5.0 GHz & 868/915 MHz ISM - Screw Mount
Bảng dữ liệu
Không Lưu kho
1
$34.40
10
$30.37
25
$29.01
100
$25.94
250
$23.39
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Outdoor Antennas
Antenna
863 MHz
5.925 GHz
Radome
4.5 dBi
868 MHz, 915 MHz, 2.4 GHz, 5 GHz
1.5:1, 1.8:1, 2.1:1, 2.5:1
25 W
- 40 C
+ 85 C
4 Band
Screw Mount
SMA Male
SMA Male
IOT, Navigation
80 mm
76 mm
13 mm
Bulk
Antennas 915 MHz ISM Screw Mount
MEA-915-ISM
Maxtena
1:
$39.23
Không Lưu kho
Nsx Mã Phụ tùng
MEA-915-ISM
Mã Phụ tùng của Mouser
259-MEA-915-ISM
Maxtena
Antennas 915 MHz ISM Screw Mount
Bảng dữ liệu
Không Lưu kho
1
$39.23
10
$35.05
25
$33.47
100
$28.02
250
$27.06
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
PCB Antennas
902 MHz
928 MHz
Screw
4 dBi
915 MHz
50 Ohms
1.4:1
25 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
SMA Male
80 mm
25.6 mm
25.6 mm
IP67, IP69K
D302
Bulk
Antennas
MEA-915-N-60
Maxtena
1:
$62.77
Không Lưu kho
Nsx Mã Phụ tùng
MEA-915-N-60
Mã Phụ tùng của Mouser
259-MEA-915-N-60
Maxtena
Antennas
Bảng dữ liệu
Không Lưu kho
1
$62.77
10
$51.75
25
$49.23
100
$45.98
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Modules
Dipole Antenna
5.5 dBi
50 Ohms
1.5
50 W
- 20 C
+ 60 C
1 Band
Connector
N-Female
915 MHz
IP65
Bulk
Antennas External 915MHz ISM Screw Mount antenna
MEA-915-SM-LP
Maxtena
1:
$62.77
Không Lưu kho
Nsx Mã Phụ tùng
MEA-915-SM-LP
Mã Phụ tùng của Mouser
259-MEA-915-SM-LP
Maxtena
Antennas External 915MHz ISM Screw Mount antenna
Bảng dữ liệu
Không Lưu kho
1
$62.77
10
$51.75
25
$49.23
100
$45.98
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
PCB Antennas
902 MHz
928 MHz
Screw
4 dBi
915 MHz
50 Ohms
1.4:1
25 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
SMA Male
80 mm
25.6 mm
25.6 mm
IP67, IP69K
D302
Bulk
Antennas 4G LTE Omni-Directional Antenna
MEA-960-LTE
Maxtena
1:
$12.84
Không Lưu kho
Nsx Mã Phụ tùng
MEA-960-LTE
Mã Phụ tùng của Mouser
259-MEA-960-LTE
Maxtena
Antennas 4G LTE Omni-Directional Antenna
Bảng dữ liệu
Không Lưu kho
1
$12.84
10
$10.00
25
$9.59
100
$8.45
250
Xem
250
$8.03
500
$7.17
1,000
$7.01
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Outdoor Antennas
690 MHz
2.7 GHz
Cellular (NBIoT, LTE)
3 dBi
50 Ohms
1:3.5
20 W
2 Band
Direct / Permanent Mount
N Type Male
SMA Male
Gateways, IOT, Telemetry
82 mm
IP63
Bulk
Antennas External Mount DSRC Antenna
MEA-DSRC-02Z
Maxtena
1:
$62.77
Không Lưu kho
Nsx Mã Phụ tùng
MEA-DSRC-02Z
Mã Phụ tùng của Mouser
259-MEA-DSRC-02Z
Maxtena
Antennas External Mount DSRC Antenna
Bảng dữ liệu
Không Lưu kho
1
$62.77
10
$51.75
25
$49.23
100
$45.98
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
IPX5
Antennas External Mount DSRC Antenna
MEA-DSRC-03Z
Maxtena
1:
$39.23
Không Lưu kho
Nsx Mã Phụ tùng
MEA-DSRC-03Z
Mã Phụ tùng của Mouser
259-MEA-DSRC-03Z
Maxtena
Antennas External Mount DSRC Antenna
Bảng dữ liệu
Không Lưu kho
1
$39.23
10
$35.05
25
$33.47
100
$28.02
250
$27.06
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Antennas
MEA-GPS-SM_TNC
Maxtena
1:
$29.53
Không Lưu kho
Nsx Mã Phụ tùng
MEA-GPS-SM_TNC
Mã Phụ tùng của Mouser
259-MEA-GPS-SM_TNC
Maxtena
Antennas
Bảng dữ liệu
Không Lưu kho
1
$29.53
10
$25.70
25
$24.54
100
$21.95
250
Xem
250
$19.88
500
$19.55
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Bulk
Antennas External Cellular/LTE, ISM and GNSS Antenna Screw Mount
MEA-LGI-SM
Maxtena
1:
$64.03
Không Lưu kho
Nsx Mã Phụ tùng
MEA-LGI-SM
Mã Phụ tùng của Mouser
259-MEA-LGI-SM
Maxtena
Antennas External Cellular/LTE, ISM and GNSS Antenna Screw Mount
Tìm hiểu thêm
về Maxtena mea lgi sm antenna
Bảng dữ liệu
Không Lưu kho
1
$64.03
10
$52.79
25
$50.21
100
$46.90
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
Outdoor Antennas
Passive Antenna
698 MHz
5.925 GHz
Bluetooth, BLE
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
Galileo, GLONASS, GPS, QZSS
LoRaWAN, Sigfox, WiFi, WLAN
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee), 802.16
IoT, ISM, U-NII
Module
Square
2.7 dBi, 3.2 dBi, 3.4 dBi, 5.1 dBi, 5.3 dBi
50 Ohms
1.3:1, 1.4:1, 1.6:1, 1.8:1, 2.7:1
25 W
- 40 C
+ 85 C
7 Band
Direct / Permanent Mount
Connector
SMA Male
700 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1700 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 2100 MHz, 2600 MHz, 2400 MHz, 5000 MHz, 1575 MHz, 1602 MHz
IoT Applications, Telematic, Navigation, Satellite Communications, Cellular Applications
80 mm
74 mm
25.6 mm
IP67, IP69
2 M D302 x 2, 2 M D100
Bulk
Antennas
MEA-LTE-GNSS-UHF
Maxtena
1:
$301.44
Không Lưu kho
Nsx Mã Phụ tùng
MEA-LTE-GNSS-UHF
Mã Phụ tùng của Mouser
259-MEA-LTE-GNSS-UHF
Maxtena
Antennas
Bảng dữ liệu
Không Lưu kho
1
$301.44
10
$259.80
25
$249.43
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Modules
380 MHz
2.7 GHz
GPS
1.9 dB, 2.9 dB, 3 dB
50 Ohms
1.9:1, 2:1, 3:1
25 W
- 40 C
+ 85 C
6 Band
Connector
SMA Male
IP67, IP69
LL195
Bulk
Antennas CELLULAR / LTE Magnetic Mount
MEA-LTE3MM-SMA
Maxtena
1:
$62.77
Không Lưu kho
Nsx Mã Phụ tùng
MEA-LTE3MM-SMA
Mã Phụ tùng của Mouser
259-MEA-LTE3MM-SMA
Maxtena
Antennas CELLULAR / LTE Magnetic Mount
Bảng dữ liệu
Không Lưu kho
1
$62.77
10
$51.75
25
$49.23
100
$45.98
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
698 MHz
2.7 GHz
3.9 dBi
50 Ohms
2.1:1
25 W
- 40 C
+ 85 C
3 Band
Adhesive Mount
Connector
SMA Male
IP67, IP69K
D302
Bulk
Antennas Cellular/LTE MIMO and 915 MHz ISM Screw Mount
MEA-LTE-MIMO-ISM-SM
Maxtena
1:
$134.82
Không Lưu kho
Nsx Mã Phụ tùng
MEA-LTE-MIMO-ISM-SM
Mã Phụ tùng của Mouser
259-MEA-LTEMIMOISMSM
Maxtena
Antennas Cellular/LTE MIMO and 915 MHz ISM Screw Mount
Bảng dữ liệu
Không Lưu kho
1
$134.82
10
$113.66
25
$108.38
100
$102.57
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Outdoor Antennas
GNSS Antenna
698 MHz
2.7 GHz
Cellular (NBIoT, LTE)
Radome
6.5 dBi
700 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 915 MHz, 1700 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 2100 MHz, 2600 MHz
50 Ohms
1.7:1, 1.8:1, 2.8:1, 3.1:1
25 W
- 40 C
+ 85 C
7 Band
Screw Mount
SMA Male
SMA-Male
IOT, Telematic
90 mm
IP67, IP69, IK09
LL195, RG174
Bulk
Antennas 2G/3G/4G/ISM/WIFI GNSS Antenna ULTRA RUGGED & HIGH PERFORMANCE
MEA-SW-700-3800
Maxtena
1:
$62.77
Không Lưu kho
Nsx Mã Phụ tùng
MEA-SW-700-3800
Mã Phụ tùng của Mouser
259-MEA-SW-700-3800
Maxtena
Antennas 2G/3G/4G/ISM/WIFI GNSS Antenna ULTRA RUGGED & HIGH PERFORMANCE
Bảng dữ liệu
Không Lưu kho
1
$62.77
10
$51.75
25
$49.23
100
$45.98
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
Outdoor Antennas
698 MHz
3.8 GHz
WiFi
4 dB
50 Ohms
3
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Screw Mount
N Type Male
N Male
Industrial IOT
84 mm
IP68
Bulk
Antennas
MEA-TETRA-UHF-GNSS
Maxtena
1:
$281.77
Không Lưu kho
Nsx Mã Phụ tùng
MEA-TETRA-UHF-GNSS
Mã Phụ tùng của Mouser
259-MEA-TETRAUHFGNSS
Maxtena
Antennas
Bảng dữ liệu
Không Lưu kho
1
$281.77
10
$241.99
25
$232.04
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Modules
380 MHz
1.606 GHz
2.5 dB
50 Ohms
1.5:1
25 W
- 40 C
+ 85 C
3 Band
Connector
SMA Male
IP67
LL195
Bulk
Antennas Active GPS/GLONASS/BEIDOU microstrip antenna
MIA-GNSS-1500
Maxtena
1:
$10.81
Không Lưu kho
Nsx Mã Phụ tùng
MIA-GNSS-1500
Mã Phụ tùng của Mouser
259-MIA-GNSS-1500
Maxtena
Antennas Active GPS/GLONASS/BEIDOU microstrip antenna
Bảng dữ liệu
Không Lưu kho
1
$10.81
10
$9.00
25
$8.58
100
$7.45
250
Xem
250
$7.12
500
$5.82
1,000
$5.69
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
Active GPS
Antennas
MIA-GPS-10-C
Maxtena
1:
$22.03
Không Lưu kho
Nsx Mã Phụ tùng
MIA-GPS-10-C
Mã Phụ tùng của Mouser
259-MIA-GPS-10-C
Maxtena
Antennas
Bảng dữ liệu
Không Lưu kho
1
$22.03
10
$18.69
25
$17.85
100
$15.96
250
Xem
250
$14.51
500
$14.27
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Bulk
Antennas
MIA-GPS-18-C
Maxtena
1:
$10.68
Không Lưu kho
Nsx Mã Phụ tùng
MIA-GPS-18-C
Mã Phụ tùng của Mouser
259-MIA-GPS-18-C
Maxtena
Antennas
Bảng dữ liệu
Không Lưu kho
1
$10.68
10
$8.46
25
$8.07
100
$7.01
250
Xem
250
$6.69
500
$5.49
1,000
$5.36
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Bulk
Antennas
MEA-LTE-ISM-GNSS-TETRA
Maxtena
1:
$13.00
Không Lưu kho
Nsx Mã Phụ tùng
MEA-LTE-ISM-GNSS-TETRA
Mã Phụ tùng của Mouser
259-MLTEISMGNSSTETRA
Maxtena
Antennas
Bảng dữ liệu
Không Lưu kho
1
$13.00
10
$10.13
25
$9.71
100
$8.55
250
Xem
250
$8.14
500
$7.26
1,000
$7.10
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Modules
380 MHz
5.925 GHz
GLONASS, GPS
- 1.9 dB, - 2.3 dB, 2.1 dB, 3 dB
50 Ohms
1.5:1, 1.6:1, 1.9:1, 2:1, 3:1
25 W
- 40 C
+ 85 C
8 Band
Connector
SMA Male
IP67, IP69
LL195
Bulk
«
5
6
7
8
9
»
×
Kết quả bộ lọc
Vui lòng thay đổi tìm kiếm của bạn để có kết quả.