Bỏ qua và tới Nội dung chính
028 6284 6888
Một phần của đội ngũ các chuyên gia TTI
|
Liên hệ với Mouser 028 6284 6888
|
Phản hồi
Thay đổi địa điểm
Tiếng Việt
English
$ USD
Chọn Vị trí của bạn
United States
Việt Nam
More Options
Việt Nam
Vui lòng xác nhận lựa chọn đơn vị tiền tệ của bạn:
Đô-la Mỹ
Incoterms:FCA (Điểm vận chuyển)
thuế quan, phí hải quan và thuế được thu tại thời điểm giao hàng.
Mouser Electronics Việt Nam - Nhà Phân Phối Các Linh Kiện Điện Tử và Thiết Bị Bán Dẫn
Tất cả
Lọc tìm kiếm của bạn
Tất cả
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ biến thế
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Bộ vi điều khiển - MCU
Bộ xử lý & bộ điều khiển nhúng
Cảm biến
Chiết áp
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ phát triển kỹ thuật
Công tắc
Cuộn cảm
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Điện toán
Điện trở
Điện trở biến thiên
Điện trở nhiệt
Đi-ốt & Bộ chỉnh lưu
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện EMI/RFI
Mạch tích hợp - IC
MOSFET
Nguồn
Quang điện tử
Rơ-le
Thiết bị điều khiển & định thời tần số
Transistor
Tụ điện
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Lọc tìm kiếm của bạn
Tất cả
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ biến thế
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Bộ vi điều khiển - MCU
Bộ xử lý & bộ điều khiển nhúng
Cảm biến
Chiết áp
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ phát triển kỹ thuật
Công tắc
Cuộn cảm
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Điện toán
Điện trở
Điện trở biến thiên
Điện trở nhiệt
Đi-ốt & Bộ chỉnh lưu
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện EMI/RFI
Mạch tích hợp - IC
MOSFET
Nguồn
Quang điện tử
Rơ-le
Thiết bị điều khiển & định thời tần số
Transistor
Tụ điện
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Bật các đề xuất
Có hàng
RoHS
Sản phẩm
Sản phẩm mới nhất
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Cảm biến
Chiếu sáng đèn LED
Cơ điện
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ kỹ thuật
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện thụ động
Nguồn
Quang điện tử
RF & không dây
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Xem Tất cả Sản phẩm
Nhà sản xuất
Dịch vụ & Công cụ
Tài nguyên kỹ thuật
Trợ giúp
Menu
Tài khoản & Đơn hàng
Đăng nhập
Khách hàng mới?
Bắt đầu tại đây
Lịch sử đơn hàng
Đăng nhập
Khách hàng mới?
Bắt đầu tại đây
Sản phẩm mới nhất của cửa hàng
theo danh mục
Xem tất cả sản phẩm mới
Công cụ Phát triển
Giải pháp tích hợp
Chất bán dẫn
Quang điện tử
Dụng cụ Bảo vệ mạch
Cấu kiện Thụ động
Cảm biến
Đầu nối
Dây & Cáp
Cơ điện
Quản lý Nhiệt
Nguồn
Vỏ bao
Kiểm tra & Đo lường
Công cụ & Hàng cung cấp
Trang chủ
Sản phẩm
Sản phẩm mới nhất
Nhà sản xuất
Dịch vụ & Công cụ
Tài nguyên kỹ thuật
Trợ giúp
Liên hệ với Chúng tôi
Menu Chính
TẤT CẢ DANH MỤC SẢN PHẨM
TẤT CẢ DANH MỤC SẢN PHẨM
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Cảm biến
Chiếu sáng đèn LED
Cơ điện
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ kỹ thuật
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện thụ động
Nguồn
Quang điện tử
RF & không dây
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Giỏ hàng có sản phẩm được lên lịch
Nsx
Số nhà sản xuất:
Số lượng
Tổng số phụ
Nsx Mã Phụ tùng
Nsx:
Mô tả:
Số lượng:
Tóm tắt giỏ hàng
* Giỏ hàng của bạn có lỗi.
Xem Giỏ hàng
Số dư chưa thanh toán này phản ánh tổng khoản chưa trả tại thời điểm này cho mỗi phương thức thanh toán bạn lựa chọn.
Tiếp tục mua sắm
Xem Giỏ hàng
* Giỏ hàng của bạn có lỗi.
Không hiển thị lại và đưa tôi trực tiếp đến Giỏ hàng.
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Tất cả Sản phẩm
Pulse
Giải pháp nhúng
Mô-đun RF & không dây
Ăng-ten
Chia sẻ
Chia sẻ điều này
Sao chép
Không thể tạo ra liên kết tại thời điểm này. Vui lòng thử lại.
Pulse Ăng-ten
Sản phẩm
(956)
Ảnh
Sản phẩm mới nhất
Kết quả:
956
Lọc thông minh
Khi bạn chọn một hoặc nhiều bộ lọc thông số phía dưới, thì Smart Filtering sẽ ngay lập tức tắt bất kỳ giá trị nào không được chọn mà có thể dẫn đến không tìm thấy kết quả nào.
Bộ lọc được áp dụng:
Giải pháp nhúng
Mô-đun RF & không dây
Ăng-ten
Nhà sản xuất
=
Pulse
Loại sản phẩm
Sản phẩm
Loại
Tần số tối thiểu
Tần số tối đa
Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1
Giao thức - Di động, NBIoT, LTE
Giao thức - GPS, GLONASS
Giao thức - WiFi - 802.11
Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4
Giao thức - Sub GHz
Kiểu cơ học
Kiểu
Độ khuếch đại
Băng thông
Trở kháng
VSWR
Định mức công suất
Nhiệt độ làm việc tối thiểu
Nhiệt độ làm việc tối đa
Loại xung điện
Số băng tần
Kiểu gắn
Kiểu chấm dứt
Loại đầu nối ăng-ten
Tần số trung tâm
Ứng dụng
Chiều dài
Chiều rộng
Chiều cao
Chỉ số IP
Loại cáp
Sê-ri
Đóng gói
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Antenna Accessories
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Multiprotocol Antennas
RFID/NFC Antennas
Unspecified Antennas
Cài đặt lại
Antenna Kits
Indoor Antennas
Modules
Outdoor Antennas
PCB Antennas
Vehicle Antennas
Cài đặt lại
Active
Active Antenna
Active GNSS
Active GPS
Active Patch Antenna
Blade Antenna
Ceramic
Dipole
Dipole Array
Embedded
Embedded Monopole
External
FPC Antenna
GPS Antenna
Low Profile
MIMO
Monopole
Monopole Antenna
Multiband Antenna
Omni Directional Dipole with Bracket
Cài đặt lại
13.56 MHz
27 MHz
30 MHz
34 MHz
40 MHz
45 MHz
50 MHz
52 MHz
88 MHz
118 MHz
131 MHz
132 MHz
135 MHz
136 MHz
138 MHz
140 MHz
142 MHz
144 MHz
148 MHz
150 MHz
≤
≥
Cài đặt lại
5.8 MHz
7.125 MHz
13.56 MHz
31 MHz
35 MHz
40 MHz
50 MHz
54 MHz
88 MHz
121 MHz
135 MHz
136 MHz
141 MHz
147 MHz
148 MHz
149 MHz
152.98 MHz
155.04 MHz
156.58 MHz
158.62 MHz
≤
≥
Cài đặt lại
Bluetooth
Bluetooth, BLE
Cài đặt lại
2G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS, WCDMA
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS, WCDMA
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA
3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), DSRC
4G, Cellular (NBIoT, LTE)
4G, NB-IoT, LTE
4G/5G
4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE)
4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), UMTS
5G, Cellular (NBIoT, LTE)
5G NR, Cellular (NBIoT, LTE)
Cellular
Cellular (NBIoT, LTE)
Cellular (NBIoT, LTE), Cat-M1
Cellular (NBIoT, LTE), DSRC
Cài đặt lại
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS
BEIDOU, Galileo, GPS
BEIDOU, GLONASS, GNSS, GPS
Galileo, GLONASS, GPS
GLONASS, GNSS, GPS
GLONASS, GPS
GNSS
GNSS, Iridium
GPS
GPS, GLONASS
Cài đặt lại
802.11
802.11, LoRaWAN, SigFox, WiFi, WLAN
802.11, LoRaWAN, SigFox, WiFi, WLAN, WiMAX
802.11, WiFi, WiMAX, WLAN
802.11, WiFi, WLAN
802.11, WiFi, WLAN, WiFi 6E
802.11, WiFi, WLAN, WiMAX
802.11, WiFi 6E, WLAN
802.11, WLAN
802.11, WLAN, WiFi
802.11, WLAN, WiMAX
802.11 b/g/n
LoRaWAN
LoRaWAN, SigFox
LoRaWAN, Sigfox
LoRaWAN, SigFox, WiFi, WLAN
LPWAN
LPWAN, WiMAX
SigFox
WiFi
Cài đặt lại
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee), 802.16
Cài đặt lại
IoT
IoT, ISM
IoT, ISM, RFID
IoT, ISM, RFID, U-NII
IoT, ISM, U-NII
IoT, RFID
ISM
ISM, RFID
ISM, UHF
ISM, U-NII
NFC
RFID
RFID, ISM
UHF
U-NII
VHF
VHF, UHF, ISM
Cài đặt lại
Blade
Chip
Collinear
Dome
FPC Trace
Helical
Module
Patch
PCB Trace
Rectangular
Stamped
Whip
Yagi
Cài đặt lại
4 Element
5 Element
7 Element
Active
Blade Tilt / Swivel
Ceramic
Chip
Coil
Composite
Cone
Dipole
Dome
Fiberglass
I-Bar
I-Bar Flex
I-Panel Flex
LDS
Metal
Mini Board
Monopole
Cài đặt lại
0 dBi
0 dBi, 0.5 dBi
0 dBi, 5 dBi, 4 dBi
0.1 dBi, 3.5 dBi
0.17 dBi
0.2 dBi, 4.1 dBi
0.27 dBi
0.3 dBi, 1.2 dBi
0.4 dBi, 2.3 dBi, 2.5 dBi, 2.2 dBi
0.5 dB, 1 dB
0.53 dBi, 4.18 dBi, 4.06 dBi
0.6 dBi, 2.3 dBi
0.7 dBi, 1 dBi, 2 dBi
0.7 dBi, 1.9 dBi
0.79 dB
0.8 dBi
0.83 dBi
0.89 dBi
0.9 dBi
0.9 dBi, 3.8 dBi
Cài đặt lại
7 MHz
12 MHz
15 MHz
20 MHz
28 MHz
30 MHz
30 MHz to 170 MHz
34 MHz
51 MHz
52 MHz
55 MHz
75 MHz
80 MHz
84 MHz
84 MHz, 2000 MHz
85 MHz
120 MHz
140 MHz, 470 MHz
150 MHz
150 MHz, 900 MHz
Cài đặt lại
50 Ohms
50 Ohms, 80 Ohms
80 Ohms
Cài đặt lại
1.5
1.5, 1.4
1.5, 1.4, 1.6
1.5, 2, 3
1.6
1.7
1.8
1.9
1.9, 2.5
2
2, 3.5
2.2, 4, 3, 2:1
2.5
2.8, 3.5
3
3, 3.6, 3
3.2 :1, 2 :1
3.5
1.5:1
1.5:1, 2:1
Cài đặt lại
1 W
2 W
3 W
4 W
5 W
6 W
10 W
15 W
20 W
20 W, 20 W, 100 W
25 W
30 W
40 W
45 W
50 W
60 W
100 W
200 W
300 W
Cài đặt lại
0 C
- 55 C
- 45 C
- 40 C
- 35 C
- 30 C
- 20 C
≤
≥
Cài đặt lại
+ 55 C
+ 60 C
+ 65 C
+ 70 C
+ 75 C
+ 80 C
+ 85 C
+ 105 C
+ 125 C
≤
≥
Cài đặt lại
Chip
Dipole
Embedded
Monopole
Monopole, Patch
Patch
Cài đặt lại
1 Band
2 Band
3
3 Band
4 Band
5
5 Band
6 Band
7 Band
8 Band
9 Band
Cài đặt lại
Adhesive
Adhesive Mount
Bracket Mount
Ceiling Mount
Clip
Connector
Direct / Permanent Mount
Direct Mount
Magnetic Mount
NMO Mount
Panel Mount
PCB Mount
Screw
Screw Mount
SMD/SMT
Snap In
Wall Mount
Cài đặt lại
Connector
NMO Connector
Pin
SMA Male
SMD/SMT
Snap On
Solder
Through Hole
U.FL
Cài đặt lại
4.3-10 DIN Female
4.3-10 Female
BNC
FAKRA SMBA
FME Female, SMA Male
FME Male Right Angle
IPEX
IPEX MHF
I-PEX MHF
IPEX MHF1
IPEX MHF4
IPEX MHF 4L
IPEX MHF-4L
MCX
MMCX Male
Molex Picoblade
Monopole
N Female
N-Female
N Male
Cài đặt lại
13.56 MHz
13.56 MHz, 2.45 GHz
45 MHz
140 MHz
153 MHz, 475 MHz, 830 MHz
154 MHz
155 MHz
157 MHz
160 MHz
162 MHz, 475 MHz, 810 MHz
220 MHz
315 MHz
420 MHz
433 MHz
435 MHz, 895 MHz
450 MHz, 480 MHz, 512 MHz
456 MHz
460 MHz
475 MHz, 830 MHz
698 MHz, 2.2 GHz, 3.6 GHz
Cài đặt lại
5 GHz ISM Band, DSRC, WiFi
802.11b/g/n
Access Point Routers, Wireless Applications
Access Points, Base Stations, Public Safety, Repeaters, Small Cell
Access Points, Data Transmission, IoT - Vending/Smart Metering, LTE, Public Safety, Vehicular ( Dashboard, Visor, Window ), WLAN and 3G/4G Applications
Access Points, IoT - Vending/Smart Metering, WLAN, LTE and 3G/4G Applications
Automotive Systems
Bluetooth, Wi-Fi
Broadband Antenna
Bus/Rail/Transit, IoT, DSRC, 3G/4G LTE, ISM, LMR, Public Safety, WiFi
Bus/Rail/Transit, IoT, DSRC, 3G/4G LTE, ISM, LMR, Public Safety, WiFi
CBRS B48, C-Band B43, Portable Radios, IoT, Safey and Security Devices
Cellular Applicatins
Cellular Application, RF Environments, Security, Video, Graphics, IoT Devices, Smart Grid, Meters, Remote Monitoring, Sensor Networks
Cellular Application, Satellite Tracking/Navigation, Asset Tracking, Fleet Management, Broadband Mobile/Fixed, Utility Boxes.
Cellular Applications
Cellular Applications, Satellite
Cellular Applications, Satellite Navigation, Telematics, Asset Tracking, Fleet Management
Cellular Applications, Satellite, Wireless Applications
Cài đặt lại
0.55 mm
1 mm
1.3 mm
1.6 mm
2 mm
3 mm
3.05 mm
3.2 mm
5 mm
5.3 mm
5.4 mm
5.45 mm
6.15 mm
7 mm
7.8 mm
8 mm
9.5 mm
10 mm
10.5 mm
11 mm
Cài đặt lại
0.5 mm
0.8 mm
1 mm
1.2 mm
1.25 mm
1.5 mm
1.55 mm
1.56 mm
1.6 mm
2 mm
2.5 mm
3 mm
3.2 mm
3.6 mm
4 mm
4.1 mm
4.4 mm
5 mm
5.3 mm
6 mm
Cài đặt lại
0.1 mm
0.15 mm
0.2 mm
0.4 mm
0.45 mm
0.48 mm
0.5 mm
0.55 mm
0.6 mm
0.7 mm
0.75 mm
0.8 mm
0.95 mm
1 mm
1.1 mm
1.15 mm
1.2 mm
1.25 mm
1.4 mm
1.5 mm
Cài đặt lại
IP20
IP40
IP42
IP50
IP54
IP65
IP66
IP67
IP68
Cài đặt lại
0.52 mm Multithread Wire
1.13 mm
1.13 mm Coax
1.13 mm Mini Coaxial Cable
1.37 mm Cable
1.37 mm Coax
0.16 in
5.18 mm RG58 x 2, 5.18 mm RG174
17.47 mm RF1.13
32 mm RF0.81
50 mm Coaxial
56 mm RF1.13
76 mm Coax
76 mm MI113
80 mm RF1.13
100 mm Coax
100 mm RF0.81
100 mm RF1.13
100 mm RF1.13 x 2
100 mm RF1.13 x 3
Cài đặt lại
ANT
ANT1005
ANT1204
ANT1212
ANT1608
ANT1818
ANT2012
ANT2112
ANT2525
ANT3216
ANT3505
ANT5320
ANT6230
ANT7020
ANT8010
ANT8210
Antennas
ANTX
ANTX100
ANTX150
Cài đặt lại
Bulk
Cut Tape
MouseReel
Reel
Tray
Cài đặt lại
Cài đặt lại tất cả
Vui lòng thay đổi tìm kiếm của bạn để có kết quả.
×
Yêu cầu chọn
Để dùng hàm nhỏ hơn hoặc lớn hơn, trước tiên hãy chọn một giá trị.
Tìm kiếm trong kết quả
Nhập mã phụ tùng hoặc từ khóa
×
Có hàng
Thường có hàng
Đang hoạt động
Sản phẩm mới
Tuân thủ RoHS
Chọn
Hình ảnh
Số Phụ tùng
Nsx
Mô tả
Bảng dữ liệu
Sẵn có
Giá (USD)
Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn.
Số lượng
RoHS
Mô hình ECAD
Loại sản phẩm
Sản phẩm
Loại
Tần số tối thiểu
Tần số tối đa
Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1
Giao thức - Di động, NBIoT, LTE
Giao thức - GPS, GLONASS
Giao thức - WiFi - 802.11
Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4
Giao thức - Sub GHz
Kiểu cơ học
Kiểu
Độ khuếch đại
Băng thông
Trở kháng
VSWR
Định mức công suất
Nhiệt độ làm việc tối thiểu
Nhiệt độ làm việc tối đa
Loại xung điện
Số băng tần
Kiểu gắn
Kiểu chấm dứt
Loại đầu nối ăng-ten
Tần số trung tâm
Ứng dụng
Chiều dài
Chiều rộng
Chiều cao
Chỉ số IP
Loại cáp
Sê-ri
Đóng gói
Antennas Ext ISM868/915/2.4 SMA
W1698-M
Pulse Electronics
1:
$8.74
339
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W1698-M
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W1698-M
Pulse Electronics
Antennas Ext ISM868/915/2.4 SMA
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics monopole antennas
Bảng dữ liệu
339
Có hàng
1
$8.74
10
$6.67
24
$6.36
120
$5.52
264
Xem
264
$5.14
504
$4.40
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
Outdoor Antennas
Monopole
868 MHz
2.5 GHz
Bluetooth, BLE
WiFi
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
IoT, ISM, RFID
Whip
Stubby
0.3 dBi, 1.2 dBi
50 Ohms
3
5 W
- 30 C
+ 75 C
3 Band
Panel Mount
Connector
SMA Male
868 MHz, 898 MHz, 915 MHz, 2.45 GHz
IoT Applications, M2M
50 mm
IP65
Tray
Antennas Penta Band Stubby SMA
W1900
Pulse Electronics
1:
$5.28
427
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W1900
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W1900
Pulse Electronics
Antennas Penta Band Stubby SMA
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics monopole antennas
Bảng dữ liệu
427
Có hàng
1
$5.28
10
$5.24
18
$3.85
108
$3.72
252
Xem
252
$3.49
504
$3.45
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Indoor Antennas
Monopole
824 MHz
2.17 GHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA
Whip
Stubby
1 dBi, 2 dBi
50 Ohms
5 W
- 30 C
+ 75 C
2 Band
Panel Mount
Connector
SMA Male
850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz, 2.1 GHz
M2M
49.5 mm
18.4 mm
Bulk
Antennas 824-2170MHz Multi RA Stubby Antenna
W1902
Pulse Electronics
1:
$4.93
415
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W1902
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W1902
Pulse Electronics
Antennas 824-2170MHz Multi RA Stubby Antenna
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics monopole antennas
Bảng dữ liệu
415
Có hàng
1
$4.93
10
$4.18
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Indoor Antennas
Monopole
824 MHz
2.17 GHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA
Whip
Stubby
1 dBi, 2 dBi
50 Ohms
5 W
- 30 C
+ 75 C
2 Band
Panel Mount
Connector
RP-SMA Male
850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz, 2.1 GHz
M2M
49.5 mm
18.4 mm
Bulk
Antennas PENTA BAND STUBBY SMA
W1910
Pulse Electronics
1:
$5.80
689
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W1910
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W1910
Pulse Electronics
Antennas PENTA BAND STUBBY SMA
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics monopole antennas
Bảng dữ liệu
689
Có hàng
1
$5.80
10
$5.22
24
$3.56
120
$3.45
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Indoor Antennas
Monopole
824 MHz
2.17 GHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA
Whip
Stubby
1 dBi, 2 dBi
50 Ohms
5 W
- 30 C
+ 75 C
2 Band
Panel Mount
Connector
SMA Male
850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz, 2.1 GHz
M2M
49 mm
Bulk
Antennas EXT 0.824-2.17GHz 3G SMA Pentaband
W1910-M
Pulse Electronics
1:
$9.15
1,698
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W1910-M
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W1910-M
Pulse Electronics
Antennas EXT 0.824-2.17GHz 3G SMA Pentaband
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics monopole antennas
Bảng dữ liệu
1,698
Có hàng
1
$9.15
10
$6.99
24
$6.65
120
$5.77
264
Xem
264
$5.51
504
$4.60
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Outdoor Antennas
Monopole
824 MHz
2.17 GHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA
Whip
Stubby
1 dBi, 2 dBi
50 Ohms
5 W
- 30 C
+ 75 C
2 Band
Panel Mount
Connector
RP-SMA Male
850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz, 2.1 GHz
M2M
50 mm
IP65
Tray
Antennas Penta Band SMA-RP Right Stubby
W1911
Pulse Electronics
1:
$5.81
398
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W1911
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W1911
Pulse Electronics
Antennas Penta Band SMA-RP Right Stubby
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics monopole antennas
Bảng dữ liệu
398
Có hàng
1
$5.81
10
$4.18
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Indoor Antennas
Monopole
824 MHz
2.17 GHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA
Whip
Stubby
1 dBi, 2 dBi
50 Ohms
5 W
- 40 C
+ 85 C
2 Band
Panel Mount
Connector
RP-SMA Male
850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz, 2.1 GHz
M2M
49 mm
Bulk
Antennas 2.4GHz BlueTooth Ceramic Antenna
W3008
Pulse Electronics
1:
$2.81
7,280
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W3008
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W3008
Pulse Electronics
Antennas 2.4GHz BlueTooth Ceramic Antenna
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics monopole antennas
Bảng dữ liệu
7,280
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$2.81
10
$1.77
25
$1.51
100
$1.29
250
Xem
Cuộn
3,000
$0.853
250
$1.21
500
$1.06
1,000
$0.875
3,000
$0.853
MouseReel Khả dụng
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
3,000
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
Monopole
2.4 GHz
2.484 GHz
Bluetooth, BLE
802.11, WLAN
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
IoT, ISM
Chip
Ceramic
1.1 dBi
50 Ohms
5 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
PCB Mount
SMD/SMT
2.45 GHz
Wireless Applications, ISM Applications
3.2 mm
3.2 mm
1.5 mm
Reel, Cut Tape, MouseReel
Antennas 2.4GHz WLAN Ceramic Antenna
W3008C
Pulse Electronics
1:
$2.97
2,226
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W3008C
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W3008C
Pulse Electronics
Antennas 2.4GHz WLAN Ceramic Antenna
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics monopole antennas
Bảng dữ liệu
2,226
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$2.97
10
$1.88
25
$1.68
100
$1.43
250
Xem
Cuộn
3,000
$0.947
250
$1.34
500
$1.18
1,000
$0.97
3,000
$0.947
MouseReel Khả dụng
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
3,000
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
Monopole
2.4 GHz
2.484 GHz
Bluetooth, BLE
802.11, WLAN
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
IoT, ISM
Chip
Ceramic
2.2 dBi
50 Ohms
- 40 C
+ 85 C
1 Band
PCB Mount
SMD/SMT
2.45 GHz
Wireless Applications, ISM Applications
3.2 mm
3.2 mm
1.5 mm
Reel, Cut Tape, MouseReel
Antennas GPS Ceramic Antenna
W3010
Pulse Electronics
1:
$1.55
2,417
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W3010
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W3010
Pulse Electronics
Antennas GPS Ceramic Antenna
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics monopole antennas
Bảng dữ liệu
2,417
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$1.55
10
$1.13
25
$1.03
100
$1.01
Cuộn
1,000
$1.01
MouseReel Khả dụng
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
1,000
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
PCB Antennas
Monopole
1.559 GHz
1.607 GHz
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS
Chip
Ceramic
3 dBi
50 Ohms
1.6:1
- 40 C
+ 85 C
1 Band
PCB Mount
SMD/SMT
1.575 GHz, 1.602 GHz
Satellite Tracking
10 mm
3.2 mm
4 mm
Reel, Cut Tape, MouseReel
Antennas GPS Ceramic Antenna
W3011A
Pulse Electronics
1:
$1.59
2,043
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W3011A
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W3011A
Pulse Electronics
Antennas GPS Ceramic Antenna
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics monopole antennas
Bảng dữ liệu
2,043
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$1.59
10
$1.17
25
$1.06
100
$0.981
Cuộn
3,000
$0.981
MouseReel Khả dụng
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
3,000
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
PCB Antennas
Monopole
1.559 GHz
1.607 GHz
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS
Chip
Ceramic
1.3 dBi, 2 dBi, 2.2 dBi
50 Ohms
- 40 C
+ 85 C
1 Band
PCB Mount
SMD/SMT
1.562 GHz, 1.575 GHz, 1.602 GHz
Satellite Tracking
3.2 mm
1.6 mm
5 mm
Reel, Cut Tape, MouseReel
Antennas ISM Ceramic Antenna
W3012
Pulse Electronics
1:
$1.85
1,426
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W3012
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W3012
Pulse Electronics
Antennas ISM Ceramic Antenna
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics monopole antennas
Bảng dữ liệu
1,426
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$1.85
10
$1.36
25
$1.24
100
$1.11
Cuộn
500
$0.999
1,000
Xem
250
$1.04
1,000
$0.96
MouseReel Khả dụng
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
500
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
PCB Antennas
Monopole
902 MHz
928 MHz
Cellular (NBIoT, LTE)
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
ISM, RFID
Chip
Ceramic
2 dBi
50 Ohms
- 40 C
+ 85 C
1 Band
PCB Mount
SMD/SMT
915 MHz
ISM Applications
10 mm
3.2 mm
4 mm
Reel, Cut Tape, MouseReel
Antennas ISM Ceramic Antenna
W3013
Pulse Electronics
1:
$1.67
2,718
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W3013
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W3013
Pulse Electronics
Antennas ISM Ceramic Antenna
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics monopole antennas
Bảng dữ liệu
2,718
Có hàng
1
$1.67
10
$1.23
25
$1.10
100
$0.988
250
Xem
250
$0.927
500
$0.893
1,000
$0.855
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
PCB Antennas
Monopole
866 MHz
870 MHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
LoRaWAN, SigFox
Chip
Ceramic
1.5 dBi
50 Ohms
3 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
PCB Mount
SMD/SMT
868 MHz
ISM Applications
10 mm
3.2 mm
4 mm
Bulk
Antennas 869-1990MHz Dual RX Ceramic Antenna
W3047A
Pulse Electronics
1:
$1.77
2,003
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W3047A
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W3047A
Pulse Electronics
Antennas 869-1990MHz Dual RX Ceramic Antenna
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics monopole antennas
Bảng dữ liệu
2,003
Có hàng
1
$1.77
10
$1.30
25
$1.29
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
Monopole
869 MHz
Cellular (NBIoT, LTE)
GPS
Chip
Ceramic
- 3 dB, - 1.55 dB
50 Ohms
- 40 C
+ 85 C
1 Band
PCB Mount
SMD/SMT
880 MHz
Satellite Tracking, Cellular Radio
12 mm
3 mm
3 mm
Bulk
Antennas Dual Band Antenna Ceramic 900/1800MHz
W3070
Pulse Electronics
1:
$2.48
2,305
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W3070
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W3070
Pulse Electronics
Antennas Dual Band Antenna Ceramic 900/1800MHz
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics monopole antennas
Bảng dữ liệu
2,305
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$2.48
10
$1.85
25
$1.67
100
$1.51
250
Xem
Cuộn
1,000
$1.34
250
$1.43
500
$1.38
1,000
$1.34
MouseReel Khả dụng
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
1,000
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
Monopole
880 MHz
1.88 GHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS
Chip
Ceramic
1.5 dBi, 1 dBi
50 Ohms
- 40 C
+ 85 C
2 Band
PCB Mount
SMD/SMT
920 MHz, 1.795 GHz
Cellular Radio, Vehicular Use, Utility Boxes, Smart Metering
10 mm
3.2 mm
2 mm
Reel, Cut Tape, MouseReel
Antennas Ant Embedded NFC 13.56MHz
W3102
Pulse Electronics
1:
$1.82
1,974
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W3102
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W3102
Pulse Electronics
Antennas Ant Embedded NFC 13.56MHz
Bảng dữ liệu
1,974
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$1.82
10
$1.34
25
$1.22
100
$1.09
250
Xem
Cuộn
1,000
$0.945
250
$0.996
500
$0.959
1,000
$0.945
MouseReel Khả dụng
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
1,000
Các chi tiết
RFID/NFC Antennas
PCB Antennas
Embedded
13.56 MHz
NFC
Chip
Coil
80 Ohms
- 40 C
+ 125 C
1 Band
PCB Mount
SMD/SMT
13.56 MHz
Paring, Sharing
7.8 mm
7 mm
5 mm
Reel, Cut Tape, MouseReel
Antennas ISM 900 Horizontal Helical Antenna
360°
+5 hình ảnh
W3113
Pulse Electronics
1:
$3.34
3,795
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W3113
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W3113
Pulse Electronics
Antennas ISM 900 Horizontal Helical Antenna
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulseantennas
Bảng dữ liệu
3,795
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$3.34
10
$2.11
25
$1.94
100
$1.66
250
Xem
Cuộn
1,500
$1.11
250
$1.55
500
$1.36
1,000
$1.11
1,500
$1.11
MouseReel Khả dụng
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
1,500
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
PCB Antennas
Embedded
902 MHz
928 MHz
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
ISM, RFID
Helical
Chip
0.8 dBi
50 Ohms
- 40 C
+ 85 C
1 Band
PCB Mount
SMD/SMT
915 MHz
ISM Applications
12.4 mm
8 mm
2.5 mm
Reel, Cut Tape, MouseReel
Antennas Helical Antenna 433MHz
W3127
Pulse Electronics
1:
$3.09
2,904
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W3127
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W3127
Pulse Electronics
Antennas Helical Antenna 433MHz
Bảng dữ liệu
2,904
Có hàng
1
$3.09
10
$1.96
50
$1.80
100
$1.32
200
Xem
200
$1.25
500
$1.12
1,000
$1.02
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
PCB Antennas
Passive Antenna
433 MHz
ISM, UHF
Helical
Coil
- 2.9 dBi
50 Ohms
- 40 C
+ 85 C
1 Band
PCB Mount
Through Hole
433 MHz
Remote Control Toys, etc
35.35 mm
Tray
Antennas Ant Helix SMT ISM868/915
W3139
Pulse Electronics
1:
$1.95
1,816
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W3139
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W3139
Pulse Electronics
Antennas Ant Helix SMT ISM868/915
Bảng dữ liệu
1,816
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$1.95
10
$1.44
25
$1.31
100
$1.17
250
Xem
Cuộn
1,000
$1.02
250
$1.11
500
$1.06
1,000
$1.02
MouseReel Khả dụng
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
1,000
Các chi tiết
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
PCB Antennas
Embedded
868 MHz
915 MHz
Cellular (NBIoT, LTE)
LoRaWAN, SigFox
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
ISM, RFID
Helical
Coil
- 2.5 dB
50 Ohms
2 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
PCB Mount
Through Hole
868 MHz, 915 MHz
ISM Applications, Sensors, Remote Controls, Security, IoT Devices
14 mm
3 mm
3 mm
SMD Helical
Reel, Cut Tape, MouseReel
Antennas Ant Embd 868MHz FR4
W3329
Pulse Electronics
1:
$1.67
2,719
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W3329
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W3329
Pulse Electronics
Antennas Ant Embd 868MHz FR4
Bảng dữ liệu
2,719
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$1.67
10
$1.23
25
$1.11
100
$0.988
250
Xem
Cuộn
1,400
$0.855
250
$0.93
500
$0.907
1,400
$0.855
MouseReel Khả dụng
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
1,400
Các chi tiết
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
PCB Antennas
Embedded
868 MHz
Cellular (NBIoT, LTE)
Chip
Ceramic
0.17 dBi
50 Ohms
5 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
PCB Mount
SMD/SMT
868 MHz
M2M, IoT Devices
21.85 mm
5 mm
3 mm
Reel, Cut Tape, MouseReel
Antennas 2.4/5.X GHZ DSRC CABLE 150MM
W3334B0150
Pulse Electronics
1:
$1.87
2,384
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W3334B0150
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W3334B0150
Pulse Electronics
Antennas 2.4/5.X GHZ DSRC CABLE 150MM
Bảng dữ liệu
2,384
Có hàng
1
$1.87
10
$1.37
25
$1.06
100
$0.992
250
Xem
250
$0.979
500
$0.972
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
Embedded
2.4 GHz
6 GHz
Bluetooth, BLE
802.11, WiFi, WLAN
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
IoT, ISM, U-NII
PCB Trace
I-Bar Flex
4 dB, 5.5 dB
50 Ohms
2:1
- 40 C
+ 85 C
2 Band
Adhesive Mount
Connector
U.FL
2.45 GHz, 5.5 GHz
Wireless Applications, Routers, Set Top Boxes, IoT Devices, M2M, V2X
14.3 mm
5.3 mm
150 mm RF1.13
Bulk
Antennas PWB, 3.9 inch
W3525B039
Pulse Electronics
1:
$6.39
1,581
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W3525B039
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W3525B039
Pulse Electronics
Antennas PWB, 3.9 inch
Bảng dữ liệu
1,581
Có hàng
1
$6.39
10
$4.45
25
$4.21
100
$3.65
250
Xem
250
$3.46
500
$3.10
1,000
$2.65
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
Dipole
2.4 GHz
2.5 GHz
Bluetooth, BLE
WiFi
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
IoT, ISM
PCB Trace
I-Bar
2 dBi
50 Ohms
2.5:1
1 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Adhesive Mount
Connector
U.FL
2.45 GHz
ISM Applications, Wireless Applications, Security, IoT Devices, Monitoring, Industrial
47.7 mm
10.7 mm
0.8 mm
100 mm RF1.13
Bulk
Antennas PWB 10 inch
W3525B100
Pulse Electronics
1:
$6.56
1,980
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W3525B100
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W3525B100
Pulse Electronics
Antennas PWB 10 inch
Bảng dữ liệu
1,980
Có hàng
1
$6.56
10
$4.76
25
$4.50
100
$3.90
250
Xem
250
$3.70
500
$3.32
1,000
$2.84
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
Dipole
2.4 GHz
2.5 GHz
Bluetooth, BLE
WiFi
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
IoT, ISM
PCB Trace
I-Bar
2 dBi
50 Ohms
2.5:1
1 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Adhesive Mount
Connector
U.FL
2.45 GHz
ISM Applications, Wireless Applications, Security, IoT Devices, Monitoring, Industrial
47.7 mm
10.7 mm
0.8 mm
100 mm RF1.13
Bulk
Antennas 824-2170MHz Penta MMCX PWB Antenna
W3538E0200
Pulse Electronics
1:
$8.04
444
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W3538E0200
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W3538E0200
Pulse Electronics
Antennas 824-2170MHz Penta MMCX PWB Antenna
Bảng dữ liệu
444
Có hàng
1
$8.04
10
$6.35
25
$6.00
100
$5.20
250
Xem
250
$4.93
500
$4.43
1,000
$3.78
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
Dipole
824 MHz
2.17 GHz
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS
LoRaWAN, SigFox
ISM, RFID
PCB Trace
T-Bar
0.53 dBi, 4.18 dBi, 4.06 dBi
50 Ohms
- 40 C
+ 85 C
2 Band
Adhesive Mount
Connector
MMCX Male
850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz, 2.1 GHz
Penta Band, Cellular Applications
40 mm
15 mm
0.7 mm
200 mm RF1.13
Bulk
Antennas Penta Band Antenna Hybrid PCB GSM/3G
W3544B
Pulse Electronics
1:
$2.20
2,395
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W3544B
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W3544B
Pulse Electronics
Antennas Penta Band Antenna Hybrid PCB GSM/3G
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulseantennas
Bảng dữ liệu
2,395
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$2.20
10
$1.63
25
$1.49
Cuộn
140
$1.42
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
140
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
Embedded
824 MHz
2.17 GHz
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS
LoRaWAN, SigFox
ISM, RFID
Chip
Ceramic
1.9 dB, 1 dBi
50 Ohms
- 40 C
+ 85 C
2 Band
PCB Mount
SMD/SMT
850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz, 2.1 GHz
Cellular Applicatins
26 mm
7.65 mm
3 mm
Reel, Cut Tape
Antennas INT 0.698-6GHz UFL LTE w/Adhesive
W3554B0140T
Pulse Electronics
1:
$5.16
555
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W3554B0140T
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W3554B0140T
Pulse Electronics
Antennas INT 0.698-6GHz UFL LTE w/Adhesive
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics w3554 lte dipole antenna
Bảng dữ liệu
555
Có hàng
1
$5.16
10
$3.56
30
$3.28
100
$3.06
250
$3.03
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
PCB Antennas
Passive Antenna
698 MHz
6 GHz
Bluetooth, BLE
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS, WCDMA
802.11, LoRaWAN, SigFox, WiFi, WLAN
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
IoT, ISM, RFID, U-NII
PCB Trace
T-Bar
1.9 dBi, 2.5 dBi, 3.2 dBi, 3.3 dBi, 3.5 dBi
50 Ohms
5 W
- 40 C
+ 85 C
5 Band
Adhesive Mount
Connector
U.FL
850 MHz, 900 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 2100 MHz, 2400 MHz, 3550 MHz, 5600 MHz
Cellular Applications, Satellite, Wireless Applications
120 mm
30 mm
0.2 mm
143 mm RF1.13
W3554
Bulk
«
6
7
8
9
10
»
×
Kết quả bộ lọc
Vui lòng thay đổi tìm kiếm của bạn để có kết quả.