Bỏ qua và tới Nội dung chính
028 6284 6888
Một phần của đội ngũ các chuyên gia TTI
|
Liên hệ với Mouser 028 6284 6888
|
Phản hồi
Thay đổi địa điểm
Tiếng Việt
English
$ USD
Chọn Vị trí của bạn
United States
Việt Nam
More Options
Việt Nam
Vui lòng xác nhận lựa chọn đơn vị tiền tệ của bạn:
Đô-la Mỹ
Incoterms:FCA (Điểm vận chuyển)
thuế quan, phí hải quan và thuế được thu tại thời điểm giao hàng.
Mouser Electronics Việt Nam - Nhà Phân Phối Các Linh Kiện Điện Tử và Thiết Bị Bán Dẫn
Tất cả
Lọc tìm kiếm của bạn
Tất cả
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ biến thế
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Bộ vi điều khiển - MCU
Bộ xử lý & bộ điều khiển nhúng
Cảm biến
Chiết áp
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ phát triển kỹ thuật
Công tắc
Cuộn cảm
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Điện toán
Điện trở
Điện trở biến thiên
Điện trở nhiệt
Đi-ốt & Bộ chỉnh lưu
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện EMI/RFI
Mạch tích hợp - IC
MOSFET
Nguồn
Quang điện tử
Rơ-le
Thiết bị điều khiển & định thời tần số
Transistor
Tụ điện
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Lọc tìm kiếm của bạn
Tất cả
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ biến thế
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Bộ vi điều khiển - MCU
Bộ xử lý & bộ điều khiển nhúng
Cảm biến
Chiết áp
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ phát triển kỹ thuật
Công tắc
Cuộn cảm
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Điện toán
Điện trở
Điện trở biến thiên
Điện trở nhiệt
Đi-ốt & Bộ chỉnh lưu
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện EMI/RFI
Mạch tích hợp - IC
MOSFET
Nguồn
Quang điện tử
Rơ-le
Thiết bị điều khiển & định thời tần số
Transistor
Tụ điện
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Bật các đề xuất
Có hàng
RoHS
Sản phẩm
Sản phẩm mới nhất
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Cảm biến
Chiếu sáng đèn LED
Cơ điện
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ kỹ thuật
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện thụ động
Nguồn
Quang điện tử
RF & không dây
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Xem Tất cả Sản phẩm
Nhà sản xuất
Dịch vụ & Công cụ
Tài nguyên kỹ thuật
Trợ giúp
Menu
Tài khoản & Đơn hàng
Đăng nhập
Khách hàng mới?
Bắt đầu tại đây
Lịch sử đơn hàng
Đăng nhập
Khách hàng mới?
Bắt đầu tại đây
Sản phẩm mới nhất của cửa hàng
theo danh mục
Xem tất cả sản phẩm mới
Công cụ Phát triển
Giải pháp tích hợp
Chất bán dẫn
Quang điện tử
Dụng cụ Bảo vệ mạch
Cấu kiện Thụ động
Cảm biến
Đầu nối
Dây & Cáp
Cơ điện
Quản lý Nhiệt
Nguồn
Vỏ bao
Kiểm tra & Đo lường
Công cụ & Hàng cung cấp
Trang chủ
Sản phẩm
Sản phẩm mới nhất
Nhà sản xuất
Dịch vụ & Công cụ
Tài nguyên kỹ thuật
Trợ giúp
Liên hệ với Chúng tôi
Menu Chính
TẤT CẢ DANH MỤC SẢN PHẨM
TẤT CẢ DANH MỤC SẢN PHẨM
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Cảm biến
Chiếu sáng đèn LED
Cơ điện
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ kỹ thuật
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện thụ động
Nguồn
Quang điện tử
RF & không dây
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Giỏ hàng có sản phẩm được lên lịch
Nsx
Số nhà sản xuất:
Số lượng
Tổng số phụ
Nsx Mã Phụ tùng
Nsx:
Mô tả:
Số lượng:
Tóm tắt giỏ hàng
* Giỏ hàng của bạn có lỗi.
Xem Giỏ hàng
Số dư chưa thanh toán này phản ánh tổng khoản chưa trả tại thời điểm này cho mỗi phương thức thanh toán bạn lựa chọn.
Tiếp tục mua sắm
Xem Giỏ hàng
* Giỏ hàng của bạn có lỗi.
Không hiển thị lại và đưa tôi trực tiếp đến Giỏ hàng.
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Tất cả Sản phẩm
TE Connectivity
Giải pháp nhúng
Mô-đun RF & không dây
Ăng-ten
Chia sẻ
Chia sẻ điều này
Sao chép
Không thể tạo ra liên kết tại thời điểm này. Vui lòng thử lại.
TE Connectivity Ăng-ten
Sản phẩm
(1,618)
Ảnh
Sản phẩm mới nhất
Kết quả:
1,618
Lọc thông minh
Khi bạn chọn một hoặc nhiều bộ lọc thông số phía dưới, thì Smart Filtering sẽ ngay lập tức tắt bất kỳ giá trị nào không được chọn mà có thể dẫn đến không tìm thấy kết quả nào.
Bộ lọc được áp dụng:
Giải pháp nhúng
Mô-đun RF & không dây
Ăng-ten
Nhà sản xuất
=
TE Connectivity
Loại sản phẩm
Sản phẩm
Loại
Tần số tối thiểu
Tần số tối đa
Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1
Giao thức - Di động, NBIoT, LTE
Giao thức - GPS, GLONASS
Giao thức - WiFi - 802.11
Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4
Giao thức - Sub GHz
Kiểu cơ học
Kiểu
Độ khuếch đại
Băng thông
Trở kháng
VSWR
Định mức công suất
Nhiệt độ làm việc tối thiểu
Nhiệt độ làm việc tối đa
Loại xung điện
Số băng tần
Kiểu gắn
Kiểu chấm dứt
Loại đầu nối ăng-ten
Tần số trung tâm
Ứng dụng
Chiều dài
Chiều rộng
Chiều cao
Chỉ số IP
Loại cáp
Sê-ri
Đóng gói
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Antenna Accessories
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
mmWave Antennas
Multiprotocol Antennas
RFID/NFC Antennas
Unspecified Antennas
Cài đặt lại
Antenna Kits
Indoor Antennas
Modules
Outdoor Antennas
PCB Antennas
Vehicle Antennas
Cài đặt lại
Active
Active Antenna
Antenna
Cellular
Chip Antenna
Cramic Chip
Dipole
Embedded
Embedded Antenna
Embedded Dipole
Embedded Monopole
Embedded NFC Antenna
External
Flexible Antenna
Flexible PCB (FPC) Antenna
FPC Antenna
Helical
Helical Antenna
Indoor Antenna
ISM Antenna
Cài đặt lại
26 MHz
26.75 MHz
27 MHz
30 MHz
40 MHz
47 MHz
118 MHz
132 MHz
136 MHz
140 MHz
142 MHz
144 MHz
148 MHz
150 MHz
152 MHz
155 MHz
156 MHz
162 MHz
168 MHz
174 MHz
≤
≥
Cài đặt lại
28 MHz
31 MHz
35 MHz
47 MHz
50 MHz
144 MHz
152 MHz
155 MHz
156 MHz
160 MHz
162 MHz
165 MHz
168 MHz
172 MHz
174 MHz
221 MHz
225 MHz
317 MHz
318 MHz
319 MHz
≤
≥
Cài đặt lại
Bluetooth
Bluetooth, BLE
Cài đặt lại
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE)
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), CBRS, WCS, UMTS
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, DCS, PCS, UMTS
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, DCS, PCS, UMTS, WCDMA
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, CBRS, DCS, PCS
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA, HSPA, EDGE, GPRS
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), Cat-M
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, EBS
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA, HSPA, EDGE, GPRS
2G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE)
3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, AWS
3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, WCMDA
3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE)
3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM
3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, CBRS
3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, PCS, AWS, MDS
3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, CBRS
4G, Cellular (NBIoT, LTE)
Cài đặt lại
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS, IRNSS, QZSS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS, QZSS
BEIDOU, GLONASS, GPS
BEIDOU, GNSS, GPS
Galileo, GLONASS, GPS
Galileo, GLONASS, GPS, Iridium
Galileo, GPS
GLONASS, GPS
GNSS
GPS
GPS, GLONASS
Cài đặt lại
802.11 n/ax, WiFi 4, WiFi 5, WiFi 6
802.11
802.11, LoRaWAN, SigFox, WLAN
802.11, WiFi
802.11, WiFi, WLAN, WiMAX
802.11, WiFi 4, WiFi 5, WiFi 6
802.11, WiFi 4, WiFi 5, WiFi 6, WiFi 6E
802.11, WiMAX
802.11, WLAN
802.11, WLAN, WiFi, WiMAX
802.11, WLAN, WiFi, WiMAX, WiFi 6E
802.11, WLAN, WiMAX
802.11 a/b/g, WLAN
802.11 a/b/g/n/ac/ad/ax
802.11 a/b/g/n/ac/ad/ax, WiFi, WLAN
802.11 ah, LoRaWAN, Sigfox, WiFi, WLAN
802.11 ah, LoRaWAN, Sigfox, WiFi HaLow
802.11 b/g
802.11 b/g, WiMAX
802.11 b/g, WLAN
Cài đặt lại
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee), 802.16
Cài đặt lại
IoT
IoT, ISM
IoT, ISM, U-NII
ISM
ISM, RFID
ISM, UHF
Low Band
MICS
Radio, IoT, ISM
Radio, UHF
Radio, UHF, IoT, ISM
Radio, VHF
RFID
RFID, IoT
RFID, IoT, ISM
RFID, ISM
Sub GHz
UHF
UWB, Channel
VHF
Cài đặt lại
Blade
Blade, Hinged
Chip
Collinear
Cylindrical
Dome/Puck
Helical
Log Periodic
Module
Parabolic
Patch
PCB Trace
Periodic
Rectangular
Round
Square
Stamped
Stubby
Whip
Yagi
Cài đặt lại
3 Element
4 Element
5 Element
6 Element
9 Element
13 Element
Blade
Blade Tilt / Swivel
Ceramic
Coil
Directional
Dish
Dome
Fiberglass
Fixed Right Angle
Flexible
I-Bar
I-Bar Flex
Metal
Mini Dome
Cài đặt lại
0 dB
0 dB, 1 dBic
0 dBi
0 dBi, 1 dBic
0 dBi, 1.7 dBi, 2.9 dBi
0 dBi, 3 dBi
0.1 dBi
0.1 dBi, 1.8 dBi
0.1 dBi, 3.7 dBi, 3.3 dBi, 2.2 dBi, 3.3 dBi, 3.9 dBi, 5 dBi, 5.7 dBi
0.2 dBi
0.2 dBi, - 3.3 dBi, 0 dBi
0.2 dBi, 0.6 dBi, 1.1 dBi, 3.8 dBi, 2.4 dBi, 6.4 dBi, 3.3 dBi, 4.6 dBi, 4.8 dBi
0.2 dBi, 1 dBi, 1.5 dBi, 3.6 dBi, 3.5 dBi, 2.9 dBi, 3.2 dBi, 4 dBi, 5.1 dBi
0.3 dBi
0.4 dBi, 0.6 dBi, 0.7 dBi, 2.2 dBi, 2.4 dBi, 2.7 dBi, 3.3 dBi, 3.5 dBi, 4 dBi, 4.1 dBi
0.4 dBi, 0.8 dBi, 1.2 dBi, 4 dBi, 2.6 dBi, 6.6 dBi, 2 dBi, 2 dBi, 2dBi
0.4 dBi, 2.3 dBi, 3.1 dBi, 4 dBi, 3.6 dBi, 1.9 dBi
0.5 dBi
0.5 dBi, 3.7 dBi
0.6 dBi
Cài đặt lại
2 MHz
5 MHz
6 MHz
7 MHz
8 MHz
10 MHz
12 MHz
14 MHz
15 MHz
16 MHz
17 MHz
18 MHz
20 MHz
21 MHz
23 MHz
24 MHz
25 MHz
26 MHz
30 MHz
35 MHz
Cài đặt lại
50 Ohms
Cài đặt lại
1
1.1
1.2
1.2, 1.3, 1.4
1.2, 1.3, 1.4, 1.5
1.2, 1.6
1.2, 1.6, 1.8
1.2, 3.3, 2.6
1.3
1.3, 1.3, 1.3, 1.2
1.3, 1.3, 1.5, 1.4, 1.3, 1.3, 1.2, 1.3, 2:1
1.3, 1.9, 2.2, 2.9, 3.2, 3.6
1.3, 2.0, 2.1
1.4
1.4, 1.2, 1.3, 1.2, 2:1
1.4, 1.7, 1.9, 2.8, 2.9, 3, 3.1
1.4, 1.7, 2
1.5
1.5, 1.4, 2.2
1.5, 1.6
Cài đặt lại
1 W
2 W
3 W
5 W
8 W
10 W
10 W, 30 W
15 W
20 W
25 W
30 W
35 W
45 W
50 W
60 W
100 W
150 W
200 W
300 W
500 W
Cài đặt lại
- 50 C
- 45 C
- 40 C
- 35 C
- 30 C
- 25 C
- 20 C
- 10 C
- 5 C
≤
≥
Cài đặt lại
+ 50 C
+ 60 C
+ 65 C
+ 70 C
+ 75 C
+ 80 C
+ 85 C
+ 90 C
+ 105 C
+ 120 C
+ 125 C
+ 130 C
≤
≥
Cài đặt lại
Chip
Dipole
Embedded
Embedded Monopole
MIMO
Monopole
Patch
Cài đặt lại
1 Band
2 Band
3 Band
4 Band
5 Band
6 Band
7 Band
8 Band
9 Band
10 Band
11 Band
12 Band
13 Band
Cài đặt lại
Adhesive
Adhesive Mount
Bracket Mount
Ceiling Mount
Chassis
Chassis Mount
Connector
Direct / Permanent Mount
Magnetic Mount
Mast Mount
NMO Mount
Panel Mount
PCB Mount
Screw Mount
SMD/SMT
Snap In
Stud
Through Hole
Wall Mount
Weld Mount
Cài đặt lại
Cable
Connector
HRS Connector
MHF / U.FL Plug
MHF4 Female
MHF4 Plug
NMO Connector
N Type Female
N Type Male
Pin
QMA
RP-SMA
Screw
SMA
SMA Female
SMA Male
SMD/SMT
Solder
Through Hole
TNC
Cài đặt lại
4.1-9.5 DIN Female
4.3-10 Female
BNC Male
Dual Female 4.3-10
Dual Female N
FAKRA C, FAKRA D, FAKRA E
FAKRA-C Male
FAKRA D
F Connector
FME Female
FME Female, SMA Male, SMA Female
IPEX MHF
IPEX MHF1
IPEX MHF4
IPEX MHF4L
M5 x 0.8 Threaded Base
MH4 Plug
MHF
MHF, MHF-4L
MHF / U.FL
Cài đặt lại
13.56 MHz
27 MHz
28.875 MHz
48.5 MHz
142 MHz
148 MHz
150 MHz
151 MHz
153 MHz
154 MHz
155 MHz, 450 MHz, 815 MHz
159 MHz
165 MHz
223 MHz
315 MHz
328.5 MHz
358 MHz, 490 MHz, 800 MHz, 850 MHz
365 MHz, 3450 MHz, 649 MHz, 752 MHz, 850 MHz, 1450 MHz, 1785 MHz, 1920 MHz, 2045 MHz, 2500 MHz, 3750 MHz, 5412 MHz
380 MHz to 430 MHz
390 MHz
Cài đặt lại
2.4 GHz ISM Applications - Bluetooth and ZigBee, IoT Devices, Sensing and Remote Monitoring, Smart Home Networking, U-NII Bands 1-8, WiFi/WLAN Coverage - 802.11 b/g, Wifi 4 (802.11n), WiFi 5 (802.11ac), WiFi 6/6E (802.11ax)
2.4 GHz ISM, Bluetooth, ZigBee
2.4MHz, Zigbee
4G/5G
5G NR bands 87 and 88, Handheld Devices, IoT
5G New Radio, LTE
5G, Bluetooth, Cat-M/NB-Io
5G, Bluetooth, Cat-M/NB-IoT
5G, Cat-M/NB-IoT
5G, LTE, LTE-M (Cat-M1), NB-IoT
5G, LTE, LTE-M, Cat-M1, NB-IoT, UMTS, GSM, LPWA, cellular, 4G, CBRS, C-Band, public safety, private cellular networks
802.15.4, Bluetooth, ISM, WiFi
AWS-3, CBRS/WiMAX, LTE, WCS
Airports, Hospitals, Bus Terminals, Train Stations, Musuems, Libraries, Retail Malls, Outdoor Networks
Arenas, Airports,Campuses
Automotive Sensors
Beidou, Galileo, GLONASS, GPS, QZSS
Bluetooth, Cat-M/NB-IoT
Bluetooth, LTE, GSM 850/900, GSM 1800/1900, UMTS/WCMDA (3G)
Bluetooth, Wi-Fi, Zigbee
Cài đặt lại
2 mm
3 mm
3.05 mm
3.2 mm
5 mm
6 mm
6.5 mm
7.6 mm
7.8 mm
8 mm
8.45 mm
9.3 mm
9.6 mm
10 mm
11 mm
12 mm
12.2 mm
12.4 mm
12.7 mm
12.85 mm
Cài đặt lại
1.2 mm
1.5 mm
1.6 mm
1.7 mm
2.2 mm
3 mm
3.2 mm
3.76 mm
4.25 mm
4.8 mm
5 mm
5.2 mm
5.8 mm
6 mm
6.2 mm
6.4 mm
6.6 mm
7 mm
7.2 mm
7.5 mm
Cài đặt lại
0.1 mm
0.12 mm
0.13 mm
0.15 mm
0.18 mm
0.19 mm
0.2 mm
0.28 mm
0.3 mm
0.304 mm
0.33 mm
0.34 mm
0.5 mm
0.55 mm
0.6 mm
0.76 mm
0.78 mm
0.79 mm
0.8 mm
0.85 mm
Cài đặt lại
50.5 mm
IP54
IP55
IP64
IP65
IP65, IP67
IP66
IP67
IP67, IP69K
IP6K4
IP6K6
Cài đặt lại
0.81 mm Coax
1.13 mm
1.13 mm Coax
1.13 mm Coaxial Cable
1.32 mm Coax
30 mm Coax
50 mm RF1.13
60 mm RF1.13
70 mm RF1.13
100 mm RF1.13
113.8 mm RF1.13
115 mm RF1.13
120 mm RF1.13
125 mm RF1.13
12.7 cm M17/93-RG178
140 mm RG174, 170 mm RG174, 200 mm RG174
150 mm RF1.13
160 mm RF1.13
165.1 mm Coax
167 mm RG174
Cài đặt lại
5G Phantom On-Ground Plane
5GM
5GW
698-3800
ANT-2.4
ANT-2.4-ID
ANT-418
ANT-868
ANT-868-ID
ANT-916
ANT-916-ID
ANT-GNFPC-SAHL1
ANT-GNFPC-SHL15
ANT403
Barracuda
CER
CFD
CFD69716
CFS
CFSA
Cài đặt lại
Bag
Bulk
Cut Tape
MouseReel
Reel
Tray
Tube
Cài đặt lại
Cài đặt lại tất cả
Vui lòng thay đổi tìm kiếm của bạn để có kết quả.
×
Yêu cầu chọn
Để dùng hàm nhỏ hơn hoặc lớn hơn, trước tiên hãy chọn một giá trị.
Tìm kiếm trong kết quả
Nhập mã phụ tùng hoặc từ khóa
×
Có hàng
Thường có hàng
Đang hoạt động
Sản phẩm mới
Tuân thủ RoHS
Chọn
Hình ảnh
Số Phụ tùng
Nsx
Mô tả
Bảng dữ liệu
Sẵn có
Giá (USD)
Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn.
Số lượng
RoHS
Mô hình ECAD
Loại sản phẩm
Sản phẩm
Loại
Tần số tối thiểu
Tần số tối đa
Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1
Giao thức - Di động, NBIoT, LTE
Giao thức - GPS, GLONASS
Giao thức - WiFi - 802.11
Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4
Giao thức - Sub GHz
Kiểu cơ học
Kiểu
Độ khuếch đại
Băng thông
Trở kháng
VSWR
Định mức công suất
Nhiệt độ làm việc tối thiểu
Nhiệt độ làm việc tối đa
Loại xung điện
Số băng tần
Kiểu gắn
Kiểu chấm dứt
Loại đầu nối ăng-ten
Tần số trung tâm
Ứng dụng
Chiều dài
Chiều rộng
Chiều cao
Chỉ số IP
Loại cáp
Sê-ri
Đóng gói
Antennas Antenna Dome Wifi6/6E 1.32 150 UFL
ANT-W63-WRT-UFL-150
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$14.99
472
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-W63-WRT-UFL-150
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANTW63WRTUFL150
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Antenna Dome Wifi6/6E 1.32 150 UFL
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx wrt antennas
Bảng dữ liệu
472
Có hàng
1
$14.99
50
$14.97
100
$14.46
250
$14.06
500
Xem
500
$13.54
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Outdoor Antennas
2.4 GHz
6 GHz
Bluetooth
802.11, WiFi 4, WiFi 5, WiFi 6, WiFi 6E
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
Dome
4.5, 4.5, 6.4
50 Ohms
1.5, 1.4, 2.2
5 W
- 40 C
+ 90 C
Dipole
3 Band
Panel Mount
U.FL Male
5 GHz
10 mm
19 mm
1.32 mm Coax
WRT
Bulk
Antennas FPC ANT, MHF, 150mm, UWB 6~8.5 GHz
2108965-3
TE Connectivity
1:
$4.43
2,498
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
2108965-3
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2108965-3
TE Connectivity
Antennas FPC ANT, MHF, 150mm, UWB 6~8.5 GHz
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity uwb antennas
Bảng dữ liệu
2,498
Có hàng
1
$4.43
10
$2.93
50
$2.77
100
$2.40
250
Xem
250
$2.28
500
$2.04
1,000
$1.55
2,500
$1.52
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
PCB Antennas
FPC Antenna
5.9 GHz
8.5 GHz
3.7 dBi
50 Ohms
2:1
10 W
- 40 C
+ 85 C
MHF4 Female
MHF4
UWB
15.6 mm
18.6 mm
0.15 mm
MHF4
Bulk
Antennas 2.4 GHz FPC antenna, 45x7mm, inline cable egress, 100mm cable, MHF4
ANT-2.4-FPC-LV100M4
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$4.79
666
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-2.4-FPC-LV100M4
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-24FPCLV100M4
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas 2.4 GHz FPC antenna, 45x7mm, inline cable egress, 100mm cable, MHF4
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx lfpc24 lh lv antennas
Bảng dữ liệu
666
Có hàng
1
$4.79
10
$3.27
1,000
$1.49
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Indoor Antennas
Dipole
2.4 GHz
2.5 GHz
Bluetooth
WiFi
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
PCB Trace
I-Bar Flex
4.3 dBi
50 Ohms
1.7
2 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Adhesive Mount
Connector
MHF4 Plug
45.2 mm
7.2 mm
0.1 mm
1.13 mm Coax
LFPC24
Bulk
Antennas DUCK,G,450-470MHz
G450TN
TE Connectivity
1:
$34.36
98
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
G450TN
Mã Phụ tùng của Mouser
814-G450TN
TE Connectivity
Antennas DUCK,G,450-470MHz
Bảng dữ liệu
98
Có hàng
1
$34.36
10
$30.34
25
$28.97
100
$27.22
250
$24.13
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Outdoor Antennas
Passive Antenna
450 MHz
470 MHz
UHF
Whip
Straight
2.5 dBi
50 Ohms
1.5:1
50 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Direct / Permanent Mount
Connector
TNC Male
460 MHz
10 in
Antennas MIMO,802.11,X2,12FT, RSMA
VMD24493RSM-366
TE Connectivity
1:
$163.07
30
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
VMD24493RSM-366
Mã Phụ tùng của Mouser
814-VMD24493RSM-366
TE Connectivity
Antennas MIMO,802.11,X2,12FT, RSMA
Bảng dữ liệu
30
Có hàng
1
$163.07
10
$138.37
25
$132.21
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
2.4 GHz
5 GHz
WiFi
2 Band
RP-SMA Male
Antennas FPC ANT, MHF, 100mm, UWB 3~8.5 GHz
2108971-2
TE Connectivity
1:
$3.95
2,331
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
2108971-2
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2108971-2
TE Connectivity
Antennas FPC ANT, MHF, 100mm, UWB 3~8.5 GHz
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity uwb antennas
Bảng dữ liệu
2,331
Có hàng
1
$3.95
10
$3.00
50
$2.61
100
$2.49
250
Xem
250
$2.37
500
$2.29
1,000
$2.11
2,500
$2.07
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
PCB Antennas
FPC Antenna
3.1 GHz
8.5 GHz
4.1 dBi
50 Ohms
1.9:1, 2.4:1
10 W
- 40 C
+ 85 C
MHF4
UWB
35.1 mm
24.1 mm
0.15 mm
MHF4
Bulk
Antennas Antenna, 2.4GHz, bare helical screw terminal mount, embedded/internal
ANT-2.4-PW-LPN
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$1.84
1,942
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-2.4-PW-LPN
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-2.4-PW-LPN
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Antenna, 2.4GHz, bare helical screw terminal mount, embedded/internal
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx compact helical antennas
Bảng dữ liệu
1,942
Có hàng
1
$1.84
10
$1.82
25
$1.72
119
$1.71
238
Xem
238
$1.68
595
$1.63
1,071
$1.37
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Indoor Antennas
Monopole
2.4 GHz
2.5 GHz
Helical
4.5 dBi
2.4 GHz
50 Ohms
2
15 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
PCB Mount
Screw
Bluetooth, ZigBee
46.9 mm
PW-LPN
Tray
Antennas 2.4 GHz Dipole Dome Antenna, External Panel Mount, 216 mm Cable, MHF4-Type Plug
ANT-2.4-WRT-MON-MHF4
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$15.85
412
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-2.4-WRT-MON-MHF4
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-24WRTMONMHF4
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas 2.4 GHz Dipole Dome Antenna, External Panel Mount, 216 mm Cable, MHF4-Type Plug
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx wrt mon antennas
Bảng dữ liệu
412
Có hàng
1
$15.85
10
$15.42
50
$15.41
100
$15.01
250
Xem
250
$14.63
500
$12.43
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Outdoor Antennas
2.4 GHz
2.5 GHz
WiFi
ISM
Whip
Stubby
2.7 dBi
50 Ohms
1.7
5 W
- 40 C
+ 85 C
Monopole
1 Band
Direct / Permanent Mount
Connector
MHF / U.FL
2.45 GHz
Bluetooth, WiFi, Zigbee
27 mm
216 mm RG174
WRT-MON
Bulk
Antennas Antenna Dome 433MHz 1.32 216 UFL
ANT-433-WRT-UFL
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$14.89
477
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-433-WRT-UFL
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-433-WRT-UFL
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Antenna Dome 433MHz 1.32 216 UFL
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx wrt antennas
Bảng dữ liệu
477
Có hàng
1
$14.89
250
$14.35
500
$13.65
1,000
Xem
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Outdoor Antennas
430 MHz
435 MHz
Bluetooth
LoRaWAN
ISM
Dome
- 0.9
50 Ohms
1.9
5 W
- 40 C
+ 90 C
Dipole
1 Band
Panel Mount
U.FL Male
433 MHz
10 mm
19 mm
1.32 mm Coax
WRT
Bulk
Antennas 5G/4G Cellular GHz FPC antenna, 120x20mm, orthogonal cable egress, 100mm cable, MHF4
ANT-5GW-FPC-LH100M4
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$4.60
545
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-5GW-FPC-LH100M4
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT5GWFPCLH100M4
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas 5G/4G Cellular GHz FPC antenna, 120x20mm, orthogonal cable egress, 100mm cable, MHF4
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx ant 5gw fpc lh antennas
Bảng dữ liệu
545
Có hàng
1
$4.60
10
$4.28
50
$4.09
100
$3.76
1,000
$2.53
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
Dipole
617 MHz
5 GHz
LTE-M, NBIoT
Blade
Yagi
5 dBi
698 MHz, 803 MHz, 894 MHz, 1518 MHz, 1661 MHz, 2200 MHz, 2690 MHz, 4200 MHz, 5GHz
50 Ohms
1.6, 1.7, 1.8, 2, 4.7, 2.5, 2.7
2 W
- 40 C
+ 85 C
9 Band
Adhesive Mount
Connector
MHF4
5G New Radio, LTE
120 mm
20 mm
0.1 mm
LHFPC5GW
Bulk
Antennas FPC ANT, MHF, 200mm, UWB 6~8.5 GHz
2108965-4
TE Connectivity
1:
$3.14
2,484
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
2108965-4
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2108965-4
TE Connectivity
Antennas FPC ANT, MHF, 200mm, UWB 6~8.5 GHz
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity uwb antennas
Bảng dữ liệu
2,484
Có hàng
1
$3.14
10
$2.37
50
$2.05
100
$1.95
250
Xem
250
$1.85
500
$1.79
1,000
$1.64
2,500
$1.60
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
PCB Antennas
FPC Antenna
5.9 GHz
8.5 GHz
3.4 dBi
50 Ohms
2:1
10 W
- 40 C
+ 85 C
MHF4 Female
MHF4
UWB
15.6 mm
18.6 mm
0.15 mm
MHF4
Bulk
Antennas FPC ANT, MHF 4L, 200mm, UWB 3~8.5 GHz
2108971-8
TE Connectivity
1:
$3.81
2,484
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
2108971-8
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2108971-8
TE Connectivity
Antennas FPC ANT, MHF 4L, 200mm, UWB 3~8.5 GHz
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity uwb antennas
Bảng dữ liệu
2,484
Có hàng
1
$3.81
10
$2.89
50
$2.53
100
$2.41
250
Xem
250
$2.29
500
$2.27
2,500
$2.25
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
PCB Antennas
FPC Antenna
3.1 GHz
8.5 GHz
3.2 dBi
50 Ohms
1.9:1, 1.8:1
10 W
- 40 C
+ 85 C
MHF4
UWB
35.1 mm
24.1 mm
0.15 mm
MHF4
Bulk
Antennas 2.4 GHz FPC antenna, 12x8mm, adhesive, 50mm cable, MHF4
ANT-2.4-FPC-SAH50M4
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$4.37
493
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-2.4-FPC-SAH50M4
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT2.4FPCSAH50M4
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas 2.4 GHz FPC antenna, 12x8mm, adhesive, 50mm cable, MHF4
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx ant 2 4 fpc sah fpc antennas
Bảng dữ liệu
493
Có hàng
1
$4.37
10
$2.89
50
$2.74
100
$2.36
200
Xem
200
$2.24
1,000
$2.17
2,500
$2.15
5,000
$2.13
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
Dipole
2.4 GHz
2.5 GHz
Bluetooth
802.11, WiFi
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
Rectangular
0.1 dBi
2.4 GHz
50 Ohms
4.1
2 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Adhesive Mount
Connector
MHF4
2.4 GHz ISM, Bluetooth, ZigBee
12.4 mm
8.2 mm
0.1 mm
Coaxial
LFPC24
Bulk
Antennas FPC ANT, MHF 4L, 200mm, UWB 6~8.5 GHz
2108965-8
TE Connectivity
1:
$3.14
2,490
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
2108965-8
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2108965-8
TE Connectivity
Antennas FPC ANT, MHF 4L, 200mm, UWB 6~8.5 GHz
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity uwb antennas
Bảng dữ liệu
2,490
Có hàng
1
$3.14
10
$2.37
50
$2.05
100
$1.95
250
Xem
250
$1.85
500
$1.79
1,000
$1.64
2,500
$1.60
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
PCB Antennas
FPC Antenna
5.9 GHz
8.5 GHz
3.1 dBi
50 Ohms
1.8:1
10 W
- 40 C
+ 85 C
MHF4 Female
MHF4
UWB
15.6 mm
18.6 mm
0.15 mm
MHF4
Bulk
Antennas FPC ANT, MHF 4L, 100mm, UWB 3~8.5 GHz
2108971-6
TE Connectivity
1:
$3.95
2,484
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
2108971-6
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2108971-6
TE Connectivity
Antennas FPC ANT, MHF 4L, 100mm, UWB 3~8.5 GHz
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity uwb antennas
Bảng dữ liệu
2,484
Có hàng
1
$3.95
10
$3.00
50
$2.61
100
$2.49
250
Xem
250
$2.37
500
$2.29
1,000
$2.11
2,500
$2.07
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
PCB Antennas
FPC Antenna
3.1 GHz
8.5 GHz
3.9 dBi
50 Ohms
2.1:1, 1.9:1
10 W
- 40 C
+ 85 C
MHF4
UWB
35.1 mm
24.1 mm
0.15 mm
MHF4
Bulk
Antennas 410MHz, 450MHz 4G/LTE Cellular Whip Antenna, External Mount, N Plug
ANT-450-HSW-NP
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$10.43
184
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-450-HSW-NP
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-450-HSW-NP
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas 410MHz, 450MHz 4G/LTE Cellular Whip Antenna, External Mount, N Plug
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx 450mhz cellular lte whip antennas
Bảng dữ liệu
184
Có hàng
1
$10.43
250
$10.41
400
$9.54
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Indoor Antennas
Monopole
410 MHz
467.5 MHz
Right Angle
2.3 dB, 3.1 dB
50 Ohms
1.2, 1.6
25 W
- 40 C
+ 85 C
5 Band
Connector
Connector
N Type Plug
450 MHz
201.6 mm
HSW
Bulk
Antennas 5G/4G Cellular GHz FPC antenna, 120x20mm, in-line cable egress, 100mm cable, MHF4
ANT-5GW-FPC-V100M4
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$4.20
406
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-5GW-FPC-V100M4
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-5GWFPCV100M4
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas 5G/4G Cellular GHz FPC antenna, 120x20mm, in-line cable egress, 100mm cable, MHF4
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx ant 5gw fpc v 5g antennas
Bảng dữ liệu
406
Có hàng
1
$4.20
100
$4.19
500
$2.28
1,000
$2.23
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
Dipole
617 MHz
5 GHz
Cellular, LTE, NBIoT
Rectangular
Flexible
4.1 dBi, 4.6 dBi, 6.2 dBi, 6.6 dBi, 7.9 dBi
50 Ohms
1.6, 1.8, 2.4, 2.6, 2.7
2 W
- 40 C
+ 85 C
9 Band
Adhesive Mount
Connector
MHF4
Internet of Things (IoT) Devices
120 mm
20.5 mm
0.1 mm
1.13 mm Coax
VFPC5GW
Bulk
Antennas Chip ant., SMD, BT/Wi-Fi 2.4GHz
2108838-1
TE Connectivity
1:
$1.15
11,774
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
2108838-1
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2108838-1
TE Connectivity
Antennas Chip ant., SMD, BT/Wi-Fi 2.4GHz
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity ceramic multi band gnss antennas
Bảng dữ liệu
11,774
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$1.15
10
$0.83
25
$0.751
100
$0.663
Cuộn
2,000
$0.445
4,000
Xem
250
$0.621
500
$0.587
1,000
$0.483
4,000
$0.425
MouseReel Khả dụng
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
2,000
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
Embedded
2.4 GHz
2.5 GHz
Bluetooth, BLE
802.11, WLAN, WiFi, WiMAX
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
IoT, ISM
Chip
2.4 dBi
50 Ohms
2:1
- 40 C
+ 85 C
1 Band
PCB Mount
SMD/SMT
2.45 GHz
Wireless Application
3.2 mm
1.6 mm
1.2 mm
Reel, Cut Tape, MouseReel
Antennas WLAN DUAL BAND ANTENNA PCB H 200mm
+5 hình ảnh
2344655-4
TE Connectivity / AMP
1:
$2.26
4,996
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
2344655-4
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2344655-4
TE Connectivity / AMP
Antennas WLAN DUAL BAND ANTENNA PCB H 200mm
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / AMP te small form factor wlan antennas
Bảng dữ liệu
4,996
Có hàng
1
$2.26
10
$1.54
100
$1.48
200
$1.38
500
Xem
500
$1.27
1,000
$1.05
2,500
$1.00
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
Passive Antenna
2.4 GHz
7.125 GHz
Bluetooth, BLE
802.11, WLAN, WiFi, WiMAX, WiFi 6E
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
IoT, ISM
PCB Trace
1.4 dBi, 3.7 dBi, 5.9 dBi
50 Ohms
2.7:1, 1.8:1, 1.8:1
10 W
- 40 C
+ 85 C
3 Band
Adhesive Mount
Connector
IPEX MHF
2.45 GHz, 5.5 GHz, 6.5 GHz
Wireless Application
33 mm
8 mm
1 mm
200 mm RF1.13
Antennas WLAN DUAL BAND ANTENNA FPC V 150mm
+5 hình ảnh
2344656-3
TE Connectivity
1:
$1.90
4,944
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
2344656-3
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2344656-3
TE Connectivity
Antennas WLAN DUAL BAND ANTENNA FPC V 150mm
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity te small form factor wlan antennas
Bảng dữ liệu
4,944
Có hàng
1
$1.90
10
$1.41
25
$1.28
100
$1.24
200
Xem
200
$0.70
600
$0.689
1,000
$0.684
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
Passive Antenna
2.4 GHz
5.85 GHz
Bluetooth, BLE
802.11, WLAN, WiFi, WiMAX
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
IoT, ISM
PCB Trace
2.5 dBi, 7 dBi
50 Ohms
2.0:1, 2.0:1
10 W
- 40 C
+ 85 C
2 Band
Adhesive Mount
Connector
IPEX MHF
2.45 GHz, 5.5 GHz
Wireless Application
30 mm
9.5 mm
0.2 mm
150 mm RF1.13
Antennas SMD 1/4 Wave Helical 418MHz
ANT-418-HESM
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$1.26
3,995
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-418-HESM
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-418-HESM
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas SMD 1/4 Wave Helical 418MHz
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx he monopole antennas
Bảng dữ liệu
3,995
Có hàng
1
$1.26
100
$0.91
250
$0.89
500
$0.88
2,000
Xem
2,000
$0.84
5,000
$0.827
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
PCB Antennas
Embedded Monopole
393 MHz
443 MHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM
Helical
Coil
1.7 dBi
50 MHz
50 Ohms
2
- 40 C
+ 80 C
1 Band
PCB Mount
Through Hole
418 MHz
ISM, Remote Control, Alarms, Security Systems
38.1 mm
HE
Bulk
Antennas Perm Mnt Reducd Ht 1/4 Wave Whip 418MHz
ANT-418-PW-LP
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$4.89
583
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-418-PW-LP
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-418-PW-LP
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Perm Mnt Reducd Ht 1/4 Wave Whip 418MHz
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx lp monopole antennas
Bảng dữ liệu
583
Có hàng
1
$4.89
10
$4.45
25
$4.21
60
$4.11
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Indoor Antennas
Monopole
411 MHz
425 MHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM
Helical
Stubby
- 1 dBi
14 MHz
50 Ohms
1.9
- 20 C
+ 85 C
1 Band
Screw Mount
Screw
418 MHz
ISM, Remote Control, Alarms, Security Systems
50.5 mm
LP
Tray
Antennas Antenna Whip 433MHz Swivel SMA
ANT-433-OC-LG-SMA
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$7.90
481
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-433-OC-LG-SMA
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-433OC-LG-SMA
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Antenna Whip 433MHz Swivel SMA
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linxoc
Bảng dữ liệu
481
Có hàng
1
$7.90
50
$7.89
250
$7.61
500
$7.33
1,000
Xem
1,000
$7.12
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
Outdoor Antennas
Dipole
430 MHz
435 MHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM
LoRaWAN, WiFi, WLAN
ISM
Whip
Tilt/Swivel
- 3.3 dBi
50 Ohms
2.1
10 W
- 20 C
+ 85 C
1 Band
Panel Mount
Connector
SMA Plug
433 MHz
ISM, IoT, Smart Home Networking, Remote Sensing, Monitoring, Control, Handheld Devices, Gateways
193.5 mm
OC
Bulk
Antennas Perm Mnt Mini Ant. Straight Post 868MHz
ANT-868-JJB-ST
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$3.86
1,058
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-868-JJB-ST
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-868-JJB-ST
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Perm Mnt Mini Ant. Straight Post 868MHz
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx jjb monopole antennas
Bảng dữ liệu
1,058
Có hàng
1
$3.86
200
$3.68
600
$3.32
1,000
$3.25
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
PCB Antennas
Embedded Monopole
855 MHz
880 MHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
LoRaWAN, Sigfox
RFID
Whip
Stubby
- 8.9 dBi
25 MHz
50 Ohms
2
- 40 C
+ 90 C
1 Band
PCB Mount
Through Hole
868 MHz
Remote Control, Monitoring, Sensing Networks
17.6 mm
JJB
Bulk
Antennas Antenna 868MHz Dipole MHW Short SMA
ANT-868-MHW-SMA-S
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$21.44
590
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-868-MHW-SMA-S
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-868-MHW-SMAS
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Antenna 868MHz Dipole MHW Short SMA
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx mhw series dipole antennas
Bảng dữ liệu
590
Có hàng
1
$21.44
10
$21.43
250
$15.72
1,000
Xem
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
Outdoor Antennas
Dipole
862 MHz
876 MHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
LoRaWAN, Sigfox
RFID
Module
T-Bar
5.4 dBi
14 MHz
50 Ohms
1.9
10 W
- 20 C
+ 70 C
1 Band
Adhesive Mount
Connector
SMA Male
868 MHz
Low Power Wide Area Applications, IoT Devices, Remote Control, Monitoring, Sensing
138 mm
15.5 mm
9.2 mm
2 M RG174
MHW
Bulk
«
1
2
3
4
5
»
×
Kết quả bộ lọc
Vui lòng thay đổi tìm kiếm của bạn để có kết quả.