Bỏ qua và tới Nội dung chính
028 6284 6888
Một phần của đội ngũ các chuyên gia TTI
|
Liên hệ với Mouser 028 6284 6888
|
Phản hồi
Thay đổi địa điểm
Tiếng Việt
English
$ USD
Chọn Vị trí của bạn
United States
Việt Nam
More Options
Việt Nam
Vui lòng xác nhận lựa chọn đơn vị tiền tệ của bạn:
Đô-la Mỹ
Incoterms:FCA (Điểm vận chuyển)
thuế quan, phí hải quan và thuế được thu tại thời điểm giao hàng.
Mouser Electronics Việt Nam - Nhà Phân Phối Các Linh Kiện Điện Tử và Thiết Bị Bán Dẫn
Tất cả
Lọc tìm kiếm của bạn
Tất cả
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ biến thế
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Bộ vi điều khiển - MCU
Bộ xử lý & bộ điều khiển nhúng
Cảm biến
Chiết áp
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ phát triển kỹ thuật
Công tắc
Cuộn cảm
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Điện toán
Điện trở
Điện trở biến thiên
Điện trở nhiệt
Đi-ốt & Bộ chỉnh lưu
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện EMI/RFI
Mạch tích hợp - IC
MOSFET
Nguồn
Quang điện tử
Rơ-le
Thiết bị điều khiển & định thời tần số
Transistor
Tụ điện
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Lọc tìm kiếm của bạn
Tất cả
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ biến thế
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Bộ vi điều khiển - MCU
Bộ xử lý & bộ điều khiển nhúng
Cảm biến
Chiết áp
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ phát triển kỹ thuật
Công tắc
Cuộn cảm
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Điện toán
Điện trở
Điện trở biến thiên
Điện trở nhiệt
Đi-ốt & Bộ chỉnh lưu
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện EMI/RFI
Mạch tích hợp - IC
MOSFET
Nguồn
Quang điện tử
Rơ-le
Thiết bị điều khiển & định thời tần số
Transistor
Tụ điện
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Bật các đề xuất
Có hàng
RoHS
Sản phẩm
Sản phẩm mới nhất
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Cảm biến
Chiếu sáng đèn LED
Cơ điện
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ kỹ thuật
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện thụ động
Nguồn
Quang điện tử
RF & không dây
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Xem Tất cả Sản phẩm
Nhà sản xuất
Dịch vụ & Công cụ
Tài nguyên kỹ thuật
Trợ giúp
Menu
Tài khoản & Đơn hàng
Đăng nhập
Khách hàng mới?
Bắt đầu tại đây
Lịch sử đơn hàng
Đăng nhập
Khách hàng mới?
Bắt đầu tại đây
Sản phẩm mới nhất của cửa hàng
theo danh mục
Xem tất cả sản phẩm mới
Công cụ Phát triển
Giải pháp tích hợp
Chất bán dẫn
Quang điện tử
Dụng cụ Bảo vệ mạch
Cấu kiện Thụ động
Cảm biến
Đầu nối
Dây & Cáp
Cơ điện
Quản lý Nhiệt
Nguồn
Vỏ bao
Kiểm tra & Đo lường
Công cụ & Hàng cung cấp
Trang chủ
Sản phẩm
Sản phẩm mới nhất
Nhà sản xuất
Dịch vụ & Công cụ
Tài nguyên kỹ thuật
Trợ giúp
Liên hệ với Chúng tôi
Menu Chính
TẤT CẢ DANH MỤC SẢN PHẨM
TẤT CẢ DANH MỤC SẢN PHẨM
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Cảm biến
Chiếu sáng đèn LED
Cơ điện
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ kỹ thuật
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện thụ động
Nguồn
Quang điện tử
RF & không dây
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Giỏ hàng có sản phẩm được lên lịch
Nsx
Số nhà sản xuất:
Số lượng
Tổng số phụ
Nsx Mã Phụ tùng
Nsx:
Mô tả:
Số lượng:
Tóm tắt giỏ hàng
* Giỏ hàng của bạn có lỗi.
Xem Giỏ hàng
Số dư chưa thanh toán này phản ánh tổng khoản chưa trả tại thời điểm này cho mỗi phương thức thanh toán bạn lựa chọn.
Tiếp tục mua sắm
Xem Giỏ hàng
* Giỏ hàng của bạn có lỗi.
Không hiển thị lại và đưa tôi trực tiếp đến Giỏ hàng.
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Tất cả Sản phẩm
TE Connectivity
Giải pháp nhúng
Mô-đun RF & không dây
Ăng-ten
Chia sẻ
Chia sẻ điều này
Sao chép
Không thể tạo ra liên kết tại thời điểm này. Vui lòng thử lại.
TE Connectivity Ăng-ten
Sản phẩm
(1,618)
Ảnh
Sản phẩm mới nhất
Kết quả:
1,618
Lọc thông minh
Khi bạn chọn một hoặc nhiều bộ lọc thông số phía dưới, thì Smart Filtering sẽ ngay lập tức tắt bất kỳ giá trị nào không được chọn mà có thể dẫn đến không tìm thấy kết quả nào.
Bộ lọc được áp dụng:
Giải pháp nhúng
Mô-đun RF & không dây
Ăng-ten
Nhà sản xuất
=
TE Connectivity
Loại sản phẩm
Sản phẩm
Loại
Tần số tối thiểu
Tần số tối đa
Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1
Giao thức - Di động, NBIoT, LTE
Giao thức - GPS, GLONASS
Giao thức - WiFi - 802.11
Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4
Giao thức - Sub GHz
Kiểu cơ học
Kiểu
Độ khuếch đại
Băng thông
Trở kháng
VSWR
Định mức công suất
Nhiệt độ làm việc tối thiểu
Nhiệt độ làm việc tối đa
Loại xung điện
Số băng tần
Kiểu gắn
Kiểu chấm dứt
Loại đầu nối ăng-ten
Tần số trung tâm
Ứng dụng
Chiều dài
Chiều rộng
Chiều cao
Chỉ số IP
Loại cáp
Sê-ri
Đóng gói
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Antenna Accessories
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
mmWave Antennas
Multiprotocol Antennas
RFID/NFC Antennas
Unspecified Antennas
Cài đặt lại
Antenna Kits
Indoor Antennas
Modules
Outdoor Antennas
PCB Antennas
Vehicle Antennas
Cài đặt lại
Active
Active Antenna
Antenna
Cellular
Chip Antenna
Cramic Chip
Dipole
Embedded
Embedded Antenna
Embedded Dipole
Embedded Monopole
Embedded NFC Antenna
External
Flexible Antenna
Flexible PCB (FPC) Antenna
FPC Antenna
Helical
Helical Antenna
Indoor Antenna
ISM Antenna
Cài đặt lại
26 MHz
26.75 MHz
27 MHz
30 MHz
40 MHz
47 MHz
118 MHz
132 MHz
136 MHz
140 MHz
142 MHz
144 MHz
148 MHz
150 MHz
152 MHz
155 MHz
156 MHz
162 MHz
168 MHz
174 MHz
≤
≥
Cài đặt lại
28 MHz
31 MHz
35 MHz
47 MHz
50 MHz
144 MHz
152 MHz
155 MHz
156 MHz
160 MHz
162 MHz
165 MHz
168 MHz
172 MHz
174 MHz
221 MHz
225 MHz
317 MHz
318 MHz
319 MHz
≤
≥
Cài đặt lại
Bluetooth
Bluetooth, BLE
Cài đặt lại
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE)
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), CBRS, WCS, UMTS
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, DCS, PCS, UMTS
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, DCS, PCS, UMTS, WCDMA
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, CBRS, DCS, PCS
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA, HSPA, EDGE, GPRS
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), Cat-M
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, EBS
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA, HSPA, EDGE, GPRS
2G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE)
3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, AWS
3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, WCMDA
3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE)
3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM
3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, CBRS
3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, PCS, AWS, MDS
3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, CBRS
4G, Cellular (NBIoT, LTE)
Cài đặt lại
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS, IRNSS, QZSS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS, QZSS
BEIDOU, GLONASS, GPS
BEIDOU, GNSS, GPS
Galileo, GLONASS, GPS
Galileo, GLONASS, GPS, Iridium
Galileo, GPS
GLONASS, GPS
GNSS
GPS
GPS, GLONASS
Cài đặt lại
802.11 n/ax, WiFi 4, WiFi 5, WiFi 6
802.11
802.11, LoRaWAN, SigFox, WLAN
802.11, WiFi
802.11, WiFi, WLAN, WiMAX
802.11, WiFi 4, WiFi 5, WiFi 6
802.11, WiFi 4, WiFi 5, WiFi 6, WiFi 6E
802.11, WiMAX
802.11, WLAN
802.11, WLAN, WiFi, WiMAX
802.11, WLAN, WiFi, WiMAX, WiFi 6E
802.11, WLAN, WiMAX
802.11 a/b/g, WLAN
802.11 a/b/g/n/ac/ad/ax
802.11 a/b/g/n/ac/ad/ax, WiFi, WLAN
802.11 ah, LoRaWAN, Sigfox, WiFi, WLAN
802.11 ah, LoRaWAN, Sigfox, WiFi HaLow
802.11 b/g
802.11 b/g, WiMAX
802.11 b/g, WLAN
Cài đặt lại
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee), 802.16
Cài đặt lại
IoT
IoT, ISM
IoT, ISM, U-NII
ISM
ISM, RFID
ISM, UHF
Low Band
MICS
Radio, IoT, ISM
Radio, UHF
Radio, UHF, IoT, ISM
Radio, VHF
RFID
RFID, IoT
RFID, IoT, ISM
RFID, ISM
Sub GHz
UHF
UWB, Channel
VHF
Cài đặt lại
Blade
Blade, Hinged
Chip
Collinear
Cylindrical
Dome/Puck
Helical
Log Periodic
Module
Parabolic
Patch
PCB Trace
Periodic
Rectangular
Round
Square
Stamped
Stubby
Whip
Yagi
Cài đặt lại
3 Element
4 Element
5 Element
6 Element
9 Element
13 Element
Blade
Blade Tilt / Swivel
Ceramic
Coil
Directional
Dish
Dome
Fiberglass
Fixed Right Angle
Flexible
I-Bar
I-Bar Flex
Metal
Mini Dome
Cài đặt lại
0 dB
0 dB, 1 dBic
0 dBi
0 dBi, 1 dBic
0 dBi, 1.7 dBi, 2.9 dBi
0 dBi, 3 dBi
0.1 dBi
0.1 dBi, 1.8 dBi
0.1 dBi, 3.7 dBi, 3.3 dBi, 2.2 dBi, 3.3 dBi, 3.9 dBi, 5 dBi, 5.7 dBi
0.2 dBi
0.2 dBi, - 3.3 dBi, 0 dBi
0.2 dBi, 0.6 dBi, 1.1 dBi, 3.8 dBi, 2.4 dBi, 6.4 dBi, 3.3 dBi, 4.6 dBi, 4.8 dBi
0.2 dBi, 1 dBi, 1.5 dBi, 3.6 dBi, 3.5 dBi, 2.9 dBi, 3.2 dBi, 4 dBi, 5.1 dBi
0.3 dBi
0.4 dBi, 0.6 dBi, 0.7 dBi, 2.2 dBi, 2.4 dBi, 2.7 dBi, 3.3 dBi, 3.5 dBi, 4 dBi, 4.1 dBi
0.4 dBi, 0.8 dBi, 1.2 dBi, 4 dBi, 2.6 dBi, 6.6 dBi, 2 dBi, 2 dBi, 2dBi
0.4 dBi, 2.3 dBi, 3.1 dBi, 4 dBi, 3.6 dBi, 1.9 dBi
0.5 dBi
0.5 dBi, 3.7 dBi
0.6 dBi
Cài đặt lại
2 MHz
5 MHz
6 MHz
7 MHz
8 MHz
10 MHz
12 MHz
14 MHz
15 MHz
16 MHz
17 MHz
18 MHz
20 MHz
21 MHz
23 MHz
24 MHz
25 MHz
26 MHz
30 MHz
35 MHz
Cài đặt lại
50 Ohms
Cài đặt lại
1
1.1
1.2
1.2, 1.3, 1.4
1.2, 1.3, 1.4, 1.5
1.2, 1.6
1.2, 1.6, 1.8
1.2, 3.3, 2.6
1.3
1.3, 1.3, 1.3, 1.2
1.3, 1.3, 1.5, 1.4, 1.3, 1.3, 1.2, 1.3, 2:1
1.3, 1.9, 2.2, 2.9, 3.2, 3.6
1.3, 2.0, 2.1
1.4
1.4, 1.2, 1.3, 1.2, 2:1
1.4, 1.7, 1.9, 2.8, 2.9, 3, 3.1
1.4, 1.7, 2
1.5
1.5, 1.4, 2.2
1.5, 1.6
Cài đặt lại
1 W
2 W
3 W
5 W
8 W
10 W
10 W, 30 W
15 W
20 W
25 W
30 W
35 W
45 W
50 W
60 W
100 W
150 W
200 W
300 W
500 W
Cài đặt lại
- 50 C
- 45 C
- 40 C
- 35 C
- 30 C
- 25 C
- 20 C
- 10 C
- 5 C
≤
≥
Cài đặt lại
+ 50 C
+ 60 C
+ 65 C
+ 70 C
+ 75 C
+ 80 C
+ 85 C
+ 90 C
+ 105 C
+ 120 C
+ 125 C
+ 130 C
≤
≥
Cài đặt lại
Chip
Dipole
Embedded
Embedded Monopole
MIMO
Monopole
Patch
Cài đặt lại
1 Band
2 Band
3 Band
4 Band
5 Band
6 Band
7 Band
8 Band
9 Band
10 Band
11 Band
12 Band
13 Band
Cài đặt lại
Adhesive
Adhesive Mount
Bracket Mount
Ceiling Mount
Chassis
Chassis Mount
Connector
Direct / Permanent Mount
Magnetic Mount
Mast Mount
NMO Mount
Panel Mount
PCB Mount
Screw Mount
SMD/SMT
Snap In
Stud
Through Hole
Wall Mount
Weld Mount
Cài đặt lại
Cable
Connector
HRS Connector
MHF / U.FL Plug
MHF4 Female
MHF4 Plug
NMO Connector
N Type Female
N Type Male
Pin
QMA
RP-SMA
Screw
SMA
SMA Female
SMA Male
SMD/SMT
Solder
Through Hole
TNC
Cài đặt lại
4.1-9.5 DIN Female
4.3-10 Female
BNC Male
Dual Female 4.3-10
Dual Female N
FAKRA C, FAKRA D, FAKRA E
FAKRA-C Male
FAKRA D
F Connector
FME Female
FME Female, SMA Male, SMA Female
IPEX MHF
IPEX MHF1
IPEX MHF4
IPEX MHF4L
M5 x 0.8 Threaded Base
MH4 Plug
MHF
MHF, MHF-4L
MHF / U.FL
Cài đặt lại
13.56 MHz
27 MHz
28.875 MHz
48.5 MHz
142 MHz
148 MHz
150 MHz
151 MHz
153 MHz
154 MHz
155 MHz, 450 MHz, 815 MHz
159 MHz
165 MHz
223 MHz
315 MHz
328.5 MHz
358 MHz, 490 MHz, 800 MHz, 850 MHz
365 MHz, 3450 MHz, 649 MHz, 752 MHz, 850 MHz, 1450 MHz, 1785 MHz, 1920 MHz, 2045 MHz, 2500 MHz, 3750 MHz, 5412 MHz
380 MHz to 430 MHz
390 MHz
Cài đặt lại
2.4 GHz ISM Applications - Bluetooth and ZigBee, IoT Devices, Sensing and Remote Monitoring, Smart Home Networking, U-NII Bands 1-8, WiFi/WLAN Coverage - 802.11 b/g, Wifi 4 (802.11n), WiFi 5 (802.11ac), WiFi 6/6E (802.11ax)
2.4 GHz ISM, Bluetooth, ZigBee
2.4MHz, Zigbee
4G/5G
5G NR bands 87 and 88, Handheld Devices, IoT
5G New Radio, LTE
5G, Bluetooth, Cat-M/NB-Io
5G, Bluetooth, Cat-M/NB-IoT
5G, Cat-M/NB-IoT
5G, LTE, LTE-M (Cat-M1), NB-IoT
5G, LTE, LTE-M, Cat-M1, NB-IoT, UMTS, GSM, LPWA, cellular, 4G, CBRS, C-Band, public safety, private cellular networks
802.15.4, Bluetooth, ISM, WiFi
AWS-3, CBRS/WiMAX, LTE, WCS
Airports, Hospitals, Bus Terminals, Train Stations, Musuems, Libraries, Retail Malls, Outdoor Networks
Arenas, Airports,Campuses
Automotive Sensors
Beidou, Galileo, GLONASS, GPS, QZSS
Bluetooth, Cat-M/NB-IoT
Bluetooth, LTE, GSM 850/900, GSM 1800/1900, UMTS/WCMDA (3G)
Bluetooth, Wi-Fi, Zigbee
Cài đặt lại
2 mm
3 mm
3.05 mm
3.2 mm
5 mm
6 mm
6.5 mm
7.6 mm
7.8 mm
8 mm
8.45 mm
9.3 mm
9.6 mm
10 mm
11 mm
12 mm
12.2 mm
12.4 mm
12.7 mm
12.85 mm
Cài đặt lại
1.2 mm
1.5 mm
1.6 mm
1.7 mm
2.2 mm
3 mm
3.2 mm
3.76 mm
4.25 mm
4.8 mm
5 mm
5.2 mm
5.8 mm
6 mm
6.2 mm
6.4 mm
6.6 mm
7 mm
7.2 mm
7.5 mm
Cài đặt lại
0.1 mm
0.12 mm
0.13 mm
0.15 mm
0.18 mm
0.19 mm
0.2 mm
0.28 mm
0.3 mm
0.304 mm
0.33 mm
0.34 mm
0.5 mm
0.55 mm
0.6 mm
0.76 mm
0.78 mm
0.79 mm
0.8 mm
0.85 mm
Cài đặt lại
50.5 mm
IP54
IP55
IP64
IP65
IP65, IP67
IP66
IP67
IP67, IP69K
IP6K4
IP6K6
Cài đặt lại
0.81 mm Coax
1.13 mm
1.13 mm Coax
1.13 mm Coaxial Cable
1.32 mm Coax
30 mm Coax
50 mm RF1.13
60 mm RF1.13
70 mm RF1.13
100 mm RF1.13
113.8 mm RF1.13
115 mm RF1.13
120 mm RF1.13
125 mm RF1.13
12.7 cm M17/93-RG178
140 mm RG174, 170 mm RG174, 200 mm RG174
150 mm RF1.13
160 mm RF1.13
165.1 mm Coax
167 mm RG174
Cài đặt lại
5G Phantom On-Ground Plane
5GM
5GW
698-3800
ANT-2.4
ANT-2.4-ID
ANT-418
ANT-868
ANT-868-ID
ANT-916
ANT-916-ID
ANT-GNFPC-SAHL1
ANT-GNFPC-SHL15
ANT403
Barracuda
CER
CFD
CFD69716
CFS
CFSA
Cài đặt lại
Bag
Bulk
Cut Tape
MouseReel
Reel
Tray
Tube
Cài đặt lại
Cài đặt lại tất cả
Vui lòng thay đổi tìm kiếm của bạn để có kết quả.
×
Yêu cầu chọn
Để dùng hàm nhỏ hơn hoặc lớn hơn, trước tiên hãy chọn một giá trị.
Tìm kiếm trong kết quả
Nhập mã phụ tùng hoặc từ khóa
×
Có hàng
Thường có hàng
Đang hoạt động
Sản phẩm mới
Tuân thủ RoHS
Chọn
Hình ảnh
Số Phụ tùng
Nsx
Mô tả
Bảng dữ liệu
Sẵn có
Giá (USD)
Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn.
Số lượng
RoHS
Mô hình ECAD
Loại sản phẩm
Sản phẩm
Loại
Tần số tối thiểu
Tần số tối đa
Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1
Giao thức - Di động, NBIoT, LTE
Giao thức - GPS, GLONASS
Giao thức - WiFi - 802.11
Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4
Giao thức - Sub GHz
Kiểu cơ học
Kiểu
Độ khuếch đại
Băng thông
Trở kháng
VSWR
Định mức công suất
Nhiệt độ làm việc tối thiểu
Nhiệt độ làm việc tối đa
Loại xung điện
Số băng tần
Kiểu gắn
Kiểu chấm dứt
Loại đầu nối ăng-ten
Tần số trung tâm
Ứng dụng
Chiều dài
Chiều rộng
Chiều cao
Chỉ số IP
Loại cáp
Sê-ri
Đóng gói
Antennas Perm Mnt Reducd Ht 1/4 Wave Whip 868MHz
ANT-868-PW-LP
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$4.86
1,892
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-868-PW-LP
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-868-PW-LP
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Perm Mnt Reducd Ht 1/4 Wave Whip 868MHz
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx lp monopole antennas
Bảng dữ liệu
1,892
Có hàng
1
$4.86
10
$4.42
25
$4.19
60
$4.09
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
Indoor Antennas
Monopole
832 MHz
904 MHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
LoRaWAN, Sigfox
RFID
Helical
Stubby
2.1 dBi
72 MHz
50 Ohms
1.9
- 20 C
+ 85 C
1 Band
Screw Mount
Screw
868 MHz
Remote Control, Monitoring, Sensing Networks
50.5 mm
LP
Tray
Antennas Antenna Straight Whip 868MHz Swivel RPS
ANT-868-OC-LG-RPS
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$17.37
336
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-868-OC-LG-RPS
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-868OC-LG-RPS
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Antenna Straight Whip 868MHz Swivel RPS
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linxoc
Bảng dữ liệu
336
Có hàng
1
$17.37
10
$13.62
50
$12.99
100
$11.44
250
Xem
250
$8.80
500
$8.63
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
Outdoor Antennas
Dipole
862 MHz
876 MHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
LoRaWAN, Sigfox
RFID
Whip
Tilt/Swivel
- 2.3 dBi
50 Ohms
2.3
10 W
- 20 C
+ 85 C
1 Band
Panel Mount
Connector
RP-SMA Plug
868 MHz
Low Power Wide Area Applications, ISM Applications, IoT Devices, Remote Control, Monitoring, Sensing, Smart Home Networking, Gateways
193.5 mm
26.8 mm
OC
Bulk
Antennas 916MHz 2.2dBi OPEN COIL WHIP TIL/SWIV
ANT-916-OC-LG-SMA
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$9.88
260
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-916-OC-LG-SMA
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-916-OCLG-SMA
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas 916MHz 2.2dBi OPEN COIL WHIP TIL/SWIV
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linxoc
Bảng dữ liệu
260
Có hàng
1
$9.88
10
$9.68
50
$9.46
100
$9.31
500
Xem
500
$7.76
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
Indoor Antennas
Dipole
895 MHz
935 MHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
LoRaWAN, Sigfox
RFID, ISM
Whip
Tilt/Swivel
2.2 dBi
40 MHz
50 Ohms
2
- 20 C
+ 85 C
1 Band
Panel Mount
Connector
SMA Male
916 MHz
Remote Control, Monitoring, Sensing Networks
193.5 mm
21.8 mm
OC
Bulk
Antennas 2.45GHz Stub Element for MAG Bases
ANT-ELE-S01-011
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$3.63
3,180
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-ELE-S01-011
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-ELE-S01-011
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas 2.45GHz Stub Element for MAG Bases
Bảng dữ liệu
3,180
Có hàng
1
$3.63
250
$3.29
500
$3.23
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Outdoor Antennas
Dipole
2.4 GHz
2.5 GHz
Bluetooth, BLE
WiFi
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee), 802.16
IoT, ISM
Whip
Straight
100 MHz
50 Ohms
2
- 40 C
+ 80 C
1 Band
Screw Mount
Screw
2.45 GHz
Bluetooth, WiFi, Zigbee, Thread
25.91 mm
10 mm
MAG
Bulk
Antennas ANTENNA LTE RPC PCB ADHES 100M
ANT-LTE-RPC-UFL
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$5.36
1,229
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-LTE-RPC-UFL
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-LTE-RPC-UFL
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas ANTENNA LTE RPC PCB ADHES 100M
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx ant lte rpc
Bảng dữ liệu
1,229
Có hàng
1
$5.36
50
$5.35
100
$4.66
250
$4.42
500
$3.98
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
PCB Antennas
Embedded Dipole
600 MHz
3.8 GHz
Bluetooth, BLE
Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, CBRS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS
802.11, LoRaWAN, SigFox, WLAN
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee), 802.16
RFID, IoT, ISM
PCB Trace
I-Bar
3.6 dBi, 4.9 dBi, 6.3 dBi, 5.1 dBi, 5 dBi, 4.6 dBi, 3.1 dBi
50 Ohms
2.5, 1.8, 2.4, 1.8, 1.4, 2.1, 4.1
2 W
- 20 C
+ 65 C
7 Band
Adhesive Mount
Connector
IPEX MHF1
600 MHz, 700 MHz, 800 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1.575 GHz, 1.7 GHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz, 2.1 GHz, 2.3 GHz, 2.4 GHz, 2.5 GHz, 3.3 GHz, 3.4 GHz, 3.5 GHz, 3.6 GHz
Worldwide Cellular, Low Power Wide Area, ISM Applications, Smart Home Networking, Global Navigation
98.4 mm
14.9 mm
0.8 mm
100 mm RF1.13
RPC
Bulk
Antennas 2.4 GHz Antenna WRT Monopole RP-SMA
ANT-2.4-WRT-MON-RPS
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$17.11
933
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-2.4-WRT-MON-RPS
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT2.4WRTMON-RPS
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas 2.4 GHz Antenna WRT Monopole RP-SMA
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx wrt mon antennas
Bảng dữ liệu
933
Có hàng
1
$17.11
10
$15.73
100
$15.26
250
$14.28
500
$13.30
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Outdoor Antennas
Monopole
2.4 GHz
2.54 GHz
Bluetooth, BLE
Cellular (NBIoT, LTE)
WiFi
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee), 802.16
ISM
Whip
Stubby
0.8 dBi
100 MHz
50 Ohms
1.9
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Direct / Permanent Mount
Connector
RP-SMA Male
2.45 GHz
Bluetooth, WiFi, Zigbee, Thread
35.5 mm
216 mm RG174
WRT-MON
Bulk
Antennas 698-960/1690-3800 MHZ
VFP69383B22JN-518J
TE Connectivity
1:
$171.13
21
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
VFP69383B22JN-518J
Mã Phụ tùng của Mouser
239-VFP69383B22JN518
TE Connectivity
Antennas 698-960/1690-3800 MHZ
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity laird mimo vehicular antennas
Bảng dữ liệu
21
Có hàng
1
$171.13
10
$130.33
25
$129.66
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
Vehicle Antennas
Active
698 MHz
6 GHz
Bluetooth
3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, CBRS
BEIDOU, GNSS, GPS
802.11, WLAN, WiMAX
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee), 802.16
ISM
Module
Sharkfin
0.4 dBi, 0.8 dBi, 1.2 dBi, 4 dBi, 2.6 dBi, 6.6 dBi, 2 dBi, 2 dBi, 2dBi
50 Ohms
1.7, 1.8, 1.9, 1.5, 1.5, 1.2, 2, 2, 2
10 W
- 30 C
+ 70 C
9 Band
Direct / Permanent Mount
Connector
SMA Male
752 MHz, 859 MHz, 920 MHz, 1561.098 MHz, 1575.42 MHz, 1601.97625 MHz, 2745 MHz, 2450 MHz, 5450 MHz
FirstNet/Public Safety, Transportation, Aftermarket Fleet, 5G Ready, Rugged LTE Gateways, Others
179 mm
63 mm
48 mm
IP67
1 ft LMR100 x 4, 17 ft RG174
Gar
Antennas PCB ANTENNA, SMD 698-6000MHz
2108784-1
TE Connectivity
1:
$1.36
4,988
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
2108784-1
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2108784-1
TE Connectivity
Antennas PCB ANTENNA, SMD 698-6000MHz
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity te antennas for iot devices
Bảng dữ liệu
4,988
Có hàng
1
$1.36
10
$0.90
100
$0.69
200
$0.67
1,000
Xem
1,000
$0.66
2,500
$0.63
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
PCB Antennas
Embedded
698 MHz
6 GHz
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA, HSPA, EDGE, GPRS
Galileo, GLONASS, GPS
802.11, WLAN, WiFi, WiMAX
IoT, ISM
PCB Trace
0.4 dBi, 2.3 dBi, 3.1 dBi, 4 dBi, 3.6 dBi, 1.9 dBi
50 Ohms
2.8:1
5 W
- 40 C
+ 85 C
6 Band
PCB Mount
SMD/SMT
700 MHz, 800 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1575 MHz, 1602 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 2100 MHz, 2600 MHz, 3400 MHz, 3600 MHz, 3800 MHz, 4200 MHz, 44500 MHz, 5200 MHz, 5800 MHz
Cellular Application, Satellite Application, Wireless Application
38 mm
7.5 mm
3.2 mm
Bulk
Antennas Wi-Fi6E L375 mm MHF4 (Cabled PCB)
2118909-6
TE Connectivity
1:
$2.10
5,073
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
2118909-6
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2118909-6
TE Connectivity
Antennas Wi-Fi6E L375 mm MHF4 (Cabled PCB)
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity te wi fi 6e antennas
Bảng dữ liệu
5,073
Có hàng
1
$2.10
10
$1.56
25
$1.43
100
$1.28
300
Xem
300
$1.19
600
$1.14
1,200
$1.11
2,700
$1.08
5,100
$1.05
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
PCB Antennas
Embedded
2.4 GHz
7.125 GHz
Bluetooth, BLE
802.11, WLAN, WiFi, WiMAX, WiFi 6E
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
IoT, ISM
PCB Trace
- 1.3 dBi, - 1.6 dBi, - 1.9 dBi
50 Ohms
2:1, 2.5:1
10 W
- 40 C
+ 85 C
3 Band
Adhesive Mount
Connector
IPEX MHF4L
2.45 GHz, 5.5 GHz, 6.5 GHz
Wireless Application
40 mm
8 mm
1 mm
370.8 mm RF1.13
Antennas RPSMA Tilt Swivel 1/2 WaveWhip 2.45GHz
ANT-2.4-CW-HWR-RPS
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$12.96
610
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-2.4-CW-HWR-RPS
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-2.4-CWHWRRPS
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas RPSMA Tilt Swivel 1/2 WaveWhip 2.45GHz
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx hw hwr antennas
Bảng dữ liệu
610
Có hàng
1
$12.96
10
$12.20
50
$12.11
100
$11.39
250
Xem
250
$11.06
500
$10.77
1,000
$10.74
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Indoor Antennas
Dipole
2.3 GHz
2.6 GHz
Bluetooth, BLE
WiFi
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee), 802.16
ISM
Whip
Tilt/Swivel
3.2 dBi
300 MHz
50 Ohms
2
- 30 C
+ 80 C
1 Band
Panel Mount
Connector
RP-SMA Male
2.45 GHz
Bluetooth, WiFi, Zigbee, Thread
142 mm
HWR
Tray
Antennas Permanent Mount 1/2 Wave Whip 2.4GHz
ANT-2.4-PW-QW
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$9.71
621
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-2.4-PW-QW
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-2.4-PW-QW
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Permanent Mount 1/2 Wave Whip 2.4GHz
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx cw pw dipole whip antennas
Bảng dữ liệu
621
Có hàng
1
$9.71
10
$8.68
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Indoor Antennas
Dipole
2.35 GHz
2.6 GHz
Bluetooth, BLE
Cellular (NBIoT, LTE)
LoRaWAN, Sigfox, WiFi, WLAN
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee), 802.16
ISM
Whip
Straight
1.6 dBi
250 MHz
50 Ohms
1.9
- 40 C
+ 90 C
1 Band
Panel Mount
Connector
2.45 GHz
FirstNet/Public Safety, Sensing, Remote Monitoring, Handheld Devices
105 mm
216 mm RG174
QW
Tray
Antennas microSplatch Planar Antenna, 403MHz, SMD
ANT-403-USP-T
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$2.25
5,264
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-403-USP-T
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-403-USP-T
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas microSplatch Planar Antenna, 403MHz, SMD
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies usp microsplatch ant
Bảng dữ liệu
5,264
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$2.25
10
$1.84
25
$1.65
100
$1.40
Cuộn
1,000
$0.951
5,000
Xem
250
$1.32
500
$1.15
5,000
$0.886
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
1,000
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
PCB Antennas
Embedded Monopole
400 MHz
406 MHz
MICS
Chip
- 8.7 dBi
6 MHz
50 Ohms
1.9
- 40 C
+ 130 C
1 Band
PCB Mount
SMD/SMT
403 MHz
ISM, Remote Control, Alarms, Security Systems
12.7 mm
9.14 mm
2.62 mm
ANT403
Reel, Cut Tape
Antennas Antenna Whip Pnl Mnt 410MHz 1.32 216 UFL
ANT-410-PW-QW-UFL
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$20.13
242
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-410-PW-QW-UFL
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-410PW-QW-UFL
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Antenna Whip Pnl Mnt 410MHz 1.32 216 UFL
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx technologies pw antennas
Bảng dữ liệu
242
Có hàng
1
$20.13
10
$17.10
50
$11.97
100
$11.23
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
Outdoor Antennas
Monopole
410 MHz
430 MHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM
Whip
Straight
- 1.2 dBi
50 Ohms
1.8
10 W
- 40 C
+ 90 C
1 Band
Panel Mount
Connector
MHF / U.FL
410 MHz
5G NR bands 87 and 88, Handheld Devices, IoT
177.2 mm
216 mm RF1.32
PW
Bulk
Antennas SMA Connectorized 1/4 Wave Whip 418MHz
ANT-418-CW-QW-SMA
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$11.57
230
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-418-CW-QW-SMA
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-418-CW-QWSMA
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas SMA Connectorized 1/4 Wave Whip 418MHz
Bảng dữ liệu
230
Có hàng
1
$11.57
10
$10.99
50
$10.74
100
$10.57
500
Xem
500
$8.82
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Indoor Antennas
Monopole
380 MHz
450 MHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM
Whip
Straight
2.9 dBi
70 MHz
50 Ohms
1.9
- 40 C
+ 90 C
1 Band
Panel Mount
Connector
SMA Male
418 MHz
ISM, Remote Control, Alarms, Security Systems
178 mm
14.5 mm
9.7 mm
QW
Tray
Antennas 433MHz MHW Dipole SMA, 79'' Cable
ANT-433-MHW-SMA-S
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$14.11
134
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-433-MHW-SMA-S
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-433-MHWSMAS
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas 433MHz MHW Dipole SMA, 79'' Cable
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx mhw series dipole antennas
Bảng dữ liệu
134
Có hàng
1
$14.11
500
$13.49
1,000
Báo giá
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Indoor Antennas
Dipole
413 MHz
453 MHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM
LoRaWAN, WiFi, WLAN
ISM
Module
T-Bar
1.2 dBi
40 MHz
50 Ohms
1.9
1 Band
Adhesive Mount
SMA Male
SMA Male
433 MHz
ISM, Remote Control, Alarms, Security Systems
145 mm
9.7 mm
7.6 mm
2 M RG174
MHW
Bulk
Antennas Antenna Dipole Blade 5G/LTE Swivel SMA
ANT-5GWWS1-SMA
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$7.36
424
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-5GWWS1-SMA
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-5GWWS1-SMA
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Antenna Dipole Blade 5G/LTE Swivel SMA
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx technologies 5gw antennas
Bảng dữ liệu
424
Có hàng
1
$7.36
250
$7.04
500
$6.85
1,000
$6.05
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
Indoor Antennas
Dipole
617 MHz
4.99 GHz
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, EBS
LoRaWAN, Sigfox, WiFi, WLAN
IoT, ISM
Whip
Blade Tilt / Swivel
0.4 dBi, 0.6 dBi, 0.7 dBi, 2.2 dBi, 2.4 dBi, 2.7 dBi, 3.3 dBi, 3.5 dBi, 4 dBi, 4.1 dBi
50 Ohms
1.4, 1.7, 1.9, 2.8, 2.9, 3, 3.1
5 W
- 20 C
+ 65 C
11 Band
Panel Mount
Connector
SMA Male
657.5 MHz, 750.5 MHz, 875.5 MHz, 1581 MHz, 1955 MHz, 2350 MHz, 2593 MHz, 3550 MHz, 3625 MHz, 3950 MHz, 4965 MHz
Private Cellular Networks, IoT
135.7 mm
20.1 mm
10 mm
5GW
Bulk
Antennas 868MHz 1/4 Wave Whip Permanent Mount, UFL
ANT-868-PW-QW-UFL
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$11.06
272
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-868-PW-QW-UFL
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-868-PW-QWUFL
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas 868MHz 1/4 Wave Whip Permanent Mount, UFL
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx technologies pw antennas
Bảng dữ liệu
272
Có hàng
1
$11.06
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
Indoor Antennas
Monopole
750 MHz
950 MHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
LoRaWAN, Sigfox
RFID
Whip
Straight
1.6 dBi
200 MHz
50 Ohms
1.9
- 40 C
+ 90 C
1 Band
Direct / Permanent Mount
Connector
MHF / U.FL
868 MHz
FirstNet/Public Safety, Sensing, Remote Monitoring, Handheld Devices
83.5 mm
216 mm RF1.32
PW
Tray
Antennas Horizontal Dual Band Ant. SMA Connector
ANT-DB1-HDP-SMA
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$18.38
319
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-DB1-HDP-SMA
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-DB1-HDP-SMA
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Horizontal Dual Band Ant. SMA Connector
Bảng dữ liệu
319
Có hàng
1
$18.38
10
$15.98
25
$10.44
100
$10.25
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
Indoor Antennas
Dipole
824 MHz
2.48 GHz
Bluetooth, BLE
Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
802.11, LoRaWAN, SigFox, WLAN
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee), 802.16
IoT, ISM
Module
T-Bar
0.2 dBi, - 3.3 dBi, 0 dBi
136 MHz, 280 MHz, 80 MHz
50 Ohms
1.5, 1.9, 1.9
- 40 C
+ 80 C
2 Band
Adhesive Mount
Connector
SMA Male
892 MHz, 1.85 GHz, 2.45 GHz
Cellular, WiFi, LTE, CAT-M1, NB-IoT
132.3 mm
20 mm
12.1 mm
3 M RG174
HDP
Bulk
Antennas Antenna 2.45/5.8GHz WRT Monopole U.FL
ANT-DB1-WRT-MON-UFL
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$15.34
649
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-DB1-WRT-MON-UFL
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-DB1WRTMONUFL
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Antenna 2.45/5.8GHz WRT Monopole U.FL
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx dual band wrt antennas
Bảng dữ liệu
649
Có hàng
1
$15.34
10
$14.08
100
$13.67
250
$12.61
500
$11.71
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Outdoor Antennas
Monopole
2.4 GHz
5.875 GHz
Bluetooth, BLE
Cellular (NBIoT, LTE)
802.11, WiFi, WLAN, WiMAX
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee), 802.16
IoT, ISM
Round
Mini Dome
1 dBi, 2.8 dBi
100 MHz, 150 MHz
50 Ohms
2
5 W
- 40 C
+ 85 C
2 Band
Direct / Permanent Mount
Connector
U.FL Female
2.45 GHz, 5.8 GHz
WiFi, Bluetooth, Zigbee, Thread, 802.15.4, 802.11
35.5 mm
216 mm RF1.32
Bulk
Antennas 860-960MHz Short Elemnt for MAG Bases
ANT-ELE-S01-010
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$7.57
747
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-ELE-S01-010
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-ELE-S01-010
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas 860-960MHz Short Elemnt for MAG Bases
Bảng dữ liệu
747
Có hàng
1
$7.57
10
$5.98
25
$5.65
100
$4.90
250
Xem
250
$4.65
500
$3.15
1,000
$3.09
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Outdoor Antennas
Dipole
824 MHz
1.99 GHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
Whip
Straight
- 3.9 dBi, - 1.5 dBi
136 MHz, 280 MHz
50 Ohms
1.5
- 40 C
+ 80 C
2 Band
Screw Mount
Screw
892 MHz, 1.85 GHz
Cellular
60.5 mm
MAG
Bulk
Antennas Antenna GNSS L1 35x35 LNA 1.13 UFL
ANT-GNCP-C357L160
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$22.38
196
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-GNCP-C357L160
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-GNCPC357L160
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Antenna GNSS L1 35x35 LNA 1.13 UFL
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx ant gncp c
Bảng dữ liệu
196
Có hàng
1
$22.38
25
$19.02
540
$13.03
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
PCB Antennas
1.561 GHz
1.602 GHz
GLONASS, GPS
34.7 dBi
50 Ohms
1.8
- 40 C
+ 85 C
Patch
3 Band
Connector
MHF1, U.FL
35 mm
35 mm
6.9 mm
1.13 mm Coax
GNCP
Bulk
Antennas ANTENNA MON-L LTE/GPS SWIVEL S
ANT-LTE-MON-SMA-L
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$13.54
705
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-LTE-MON-SMA-L
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-LTE-MONSMA-L
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas ANTENNA MON-L LTE/GPS SWIVEL S
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx mon antennas
Bảng dữ liệu
705
Có hàng
1
$13.54
100
$12.38
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
Indoor Antennas
Monopole
617 MHz
3.8 GHz
Bluetooth, BLE
4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE)
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee), 802.16
Whip
Tilt/Swivel
3.4 dBi, 4.8 dBi, 5 dBi, 3.9 dBi, 3.4dBi, 4.1 dBi, 4.6 dBi
50 Ohms
3.3, 2.2, 2.6, 3.2, 2.3, 1.9, 2.2
10 W
- 40 C
+ 130 C
7 Band
Panel Mount
Connector
SMA Plug
650 MHz, 800 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1700 MHz, 1800 MHz, 2400 MHz, 2700 MHz, 3300 MHz, 3800 MHz
Worldwide Cellular, Low Power Wide Area, ISM Applications, FirstNet Public Safety, IoT Devices, Gateways
78.7 mm
29 mm
MON
Bulk
Antennas Omni,PolMnt,17in,NF
S8960B
TE Connectivity
1:
$130.79
12
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
S8960B
Mã Phụ tùng của Mouser
814-S8960B
TE Connectivity
Antennas Omni,PolMnt,17in,NF
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity laird cellular antennas
Bảng dữ liệu
12
Có hàng
1
$130.79
10
$112.98
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Unspecified Antennas
S8xxxB
Antennas FPC ANT, MHF, 100mm, UWB 6~8.5 GHz
2108965-2
TE Connectivity
1:
$2.83
2,364
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
2108965-2
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2108965-2
TE Connectivity
Antennas FPC ANT, MHF, 100mm, UWB 6~8.5 GHz
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity uwb antennas
Bảng dữ liệu
2,364
Có hàng
1
$2.83
10
$2.12
50
$1.84
100
$1.75
250
Xem
250
$1.66
500
$1.60
1,000
$1.46
2,500
$1.43
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
PCB Antennas
FPC Antenna
5.9 GHz
8.5 GHz
4 dBi
50 Ohms
2.1:1
10 W
- 40 C
+ 85 C
MHF4 Female
MHF4
UWB
15.6 mm
18.6 mm
0.15 mm
MHF4
Bulk
Antennas FPC ANT, MHF, 150mm, UWB 3~8.5 GHz
2108971-3
TE Connectivity
1:
$5.75
2,450
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
2108971-3
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2108971-3
TE Connectivity
Antennas FPC ANT, MHF, 150mm, UWB 3~8.5 GHz
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity uwb antennas
Bảng dữ liệu
2,450
Có hàng
1
$5.75
10
$4.18
50
$3.95
100
$3.42
250
Xem
250
$3.24
500
$2.91
1,000
$2.20
2,500
$2.16
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
PCB Antennas
FPC Antenna
3.1 GHz
8.5 GHz
3.8 dBi
50 Ohms
1.7:1, 2:1
10 W
- 40 C
+ 85 C
MHF4
UWB
35.1 mm
24.1 mm
0.15 mm
MHF4
Bulk
«
1
2
3
4
5
»
×
Kết quả bộ lọc
Vui lòng thay đổi tìm kiếm của bạn để có kết quả.