Bỏ qua và tới Nội dung chính
028 6284 6888
Một phần của đội ngũ các chuyên gia TTI
|
Liên hệ với Mouser 028 6284 6888
|
Phản hồi
Thay đổi địa điểm
Tiếng Việt
English
$ USD
Chọn Vị trí của bạn
United States
Việt Nam
More Options
Việt Nam
Vui lòng xác nhận lựa chọn đơn vị tiền tệ của bạn:
Đô-la Mỹ
Incoterms:FCA (Điểm vận chuyển)
thuế quan, phí hải quan và thuế được thu tại thời điểm giao hàng.
Mouser Electronics Việt Nam - Nhà Phân Phối Các Linh Kiện Điện Tử và Thiết Bị Bán Dẫn
Tất cả
Lọc tìm kiếm của bạn
Tất cả
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ biến thế
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Bộ vi điều khiển - MCU
Bộ xử lý & bộ điều khiển nhúng
Cảm biến
Chiết áp
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ phát triển kỹ thuật
Công tắc
Cuộn cảm
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Điện toán
Điện trở
Điện trở biến thiên
Điện trở nhiệt
Đi-ốt & Bộ chỉnh lưu
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện EMI/RFI
Mạch tích hợp - IC
MOSFET
Nguồn
Quang điện tử
Rơ-le
Thiết bị điều khiển & định thời tần số
Transistor
Tụ điện
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Lọc tìm kiếm của bạn
Tất cả
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ biến thế
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Bộ vi điều khiển - MCU
Bộ xử lý & bộ điều khiển nhúng
Cảm biến
Chiết áp
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ phát triển kỹ thuật
Công tắc
Cuộn cảm
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Điện toán
Điện trở
Điện trở biến thiên
Điện trở nhiệt
Đi-ốt & Bộ chỉnh lưu
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện EMI/RFI
Mạch tích hợp - IC
MOSFET
Nguồn
Quang điện tử
Rơ-le
Thiết bị điều khiển & định thời tần số
Transistor
Tụ điện
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Bật các đề xuất
Có hàng
RoHS
Sản phẩm
Sản phẩm mới nhất
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Cảm biến
Chiếu sáng đèn LED
Cơ điện
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ kỹ thuật
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện thụ động
Nguồn
Quang điện tử
RF & không dây
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Xem Tất cả Sản phẩm
Nhà sản xuất
Dịch vụ & Công cụ
Tài nguyên kỹ thuật
Trợ giúp
Menu
Tài khoản & Đơn hàng
Đăng nhập
Khách hàng mới?
Bắt đầu tại đây
Lịch sử đơn hàng
Đăng nhập
Khách hàng mới?
Bắt đầu tại đây
Sản phẩm mới nhất của cửa hàng
theo danh mục
Xem tất cả sản phẩm mới
Công cụ Phát triển
Giải pháp tích hợp
Chất bán dẫn
Quang điện tử
Dụng cụ Bảo vệ mạch
Cấu kiện Thụ động
Cảm biến
Đầu nối
Dây & Cáp
Cơ điện
Quản lý Nhiệt
Nguồn
Vỏ bao
Kiểm tra & Đo lường
Công cụ & Hàng cung cấp
Trang chủ
Sản phẩm
Sản phẩm mới nhất
Nhà sản xuất
Dịch vụ & Công cụ
Tài nguyên kỹ thuật
Trợ giúp
Liên hệ với Chúng tôi
Menu Chính
TẤT CẢ DANH MỤC SẢN PHẨM
TẤT CẢ DANH MỤC SẢN PHẨM
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Cảm biến
Chiếu sáng đèn LED
Cơ điện
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ kỹ thuật
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện thụ động
Nguồn
Quang điện tử
RF & không dây
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Giỏ hàng có sản phẩm được lên lịch
Nsx
Số nhà sản xuất:
Số lượng
Tổng số phụ
Nsx Mã Phụ tùng
Nsx:
Mô tả:
Số lượng:
Tóm tắt giỏ hàng
* Giỏ hàng của bạn có lỗi.
Xem Giỏ hàng
Số dư chưa thanh toán này phản ánh tổng khoản chưa trả tại thời điểm này cho mỗi phương thức thanh toán bạn lựa chọn.
Tiếp tục mua sắm
Xem Giỏ hàng
* Giỏ hàng của bạn có lỗi.
Không hiển thị lại và đưa tôi trực tiếp đến Giỏ hàng.
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Tất cả Sản phẩm
TE Connectivity
Giải pháp nhúng
Mô-đun RF & không dây
Ăng-ten
Chia sẻ
Chia sẻ điều này
Sao chép
Không thể tạo ra liên kết tại thời điểm này. Vui lòng thử lại.
TE Connectivity Ăng-ten
Sản phẩm
(1,618)
Ảnh
Sản phẩm mới nhất
Kết quả:
1,618
Lọc thông minh
Khi bạn chọn một hoặc nhiều bộ lọc thông số phía dưới, thì Smart Filtering sẽ ngay lập tức tắt bất kỳ giá trị nào không được chọn mà có thể dẫn đến không tìm thấy kết quả nào.
Bộ lọc được áp dụng:
Giải pháp nhúng
Mô-đun RF & không dây
Ăng-ten
Nhà sản xuất
=
TE Connectivity
Loại sản phẩm
Sản phẩm
Loại
Tần số tối thiểu
Tần số tối đa
Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1
Giao thức - Di động, NBIoT, LTE
Giao thức - GPS, GLONASS
Giao thức - WiFi - 802.11
Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4
Giao thức - Sub GHz
Kiểu cơ học
Kiểu
Độ khuếch đại
Băng thông
Trở kháng
VSWR
Định mức công suất
Nhiệt độ làm việc tối thiểu
Nhiệt độ làm việc tối đa
Loại xung điện
Số băng tần
Kiểu gắn
Kiểu chấm dứt
Loại đầu nối ăng-ten
Tần số trung tâm
Ứng dụng
Chiều dài
Chiều rộng
Chiều cao
Chỉ số IP
Loại cáp
Sê-ri
Đóng gói
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Antenna Accessories
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
mmWave Antennas
Multiprotocol Antennas
RFID/NFC Antennas
Unspecified Antennas
Cài đặt lại
Antenna Kits
Indoor Antennas
Modules
Outdoor Antennas
PCB Antennas
Vehicle Antennas
Cài đặt lại
Active
Active Antenna
Antenna
Cellular
Chip Antenna
Cramic Chip
Dipole
Embedded
Embedded Antenna
Embedded Dipole
Embedded Monopole
Embedded NFC Antenna
External
Flexible Antenna
Flexible PCB (FPC) Antenna
FPC Antenna
Helical
Helical Antenna
Indoor Antenna
ISM Antenna
Cài đặt lại
26 MHz
26.75 MHz
27 MHz
30 MHz
40 MHz
47 MHz
118 MHz
132 MHz
136 MHz
140 MHz
142 MHz
144 MHz
148 MHz
150 MHz
152 MHz
155 MHz
156 MHz
162 MHz
168 MHz
174 MHz
≤
≥
Cài đặt lại
28 MHz
31 MHz
35 MHz
47 MHz
50 MHz
144 MHz
152 MHz
155 MHz
156 MHz
160 MHz
162 MHz
165 MHz
168 MHz
172 MHz
174 MHz
221 MHz
225 MHz
317 MHz
318 MHz
319 MHz
≤
≥
Cài đặt lại
Bluetooth
Bluetooth, BLE
Cài đặt lại
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE)
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), CBRS, WCS, UMTS
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, DCS, PCS, UMTS
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, DCS, PCS, UMTS, WCDMA
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, CBRS, DCS, PCS
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA, HSPA, EDGE, GPRS
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), Cat-M
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, EBS
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA, HSPA, EDGE, GPRS
2G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE)
3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, AWS
3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, WCMDA
3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE)
3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM
3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, CBRS
3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, PCS, AWS, MDS
3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, CBRS
4G, Cellular (NBIoT, LTE)
Cài đặt lại
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS, IRNSS, QZSS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS, QZSS
BEIDOU, GLONASS, GPS
BEIDOU, GNSS, GPS
Galileo, GLONASS, GPS
Galileo, GLONASS, GPS, Iridium
Galileo, GPS
GLONASS, GPS
GNSS
GPS
GPS, GLONASS
Cài đặt lại
802.11 n/ax, WiFi 4, WiFi 5, WiFi 6
802.11
802.11, LoRaWAN, SigFox, WLAN
802.11, WiFi
802.11, WiFi, WLAN, WiMAX
802.11, WiFi 4, WiFi 5, WiFi 6
802.11, WiFi 4, WiFi 5, WiFi 6, WiFi 6E
802.11, WiMAX
802.11, WLAN
802.11, WLAN, WiFi, WiMAX
802.11, WLAN, WiFi, WiMAX, WiFi 6E
802.11, WLAN, WiMAX
802.11 a/b/g, WLAN
802.11 a/b/g/n/ac/ad/ax
802.11 a/b/g/n/ac/ad/ax, WiFi, WLAN
802.11 ah, LoRaWAN, Sigfox, WiFi, WLAN
802.11 ah, LoRaWAN, Sigfox, WiFi HaLow
802.11 b/g
802.11 b/g, WiMAX
802.11 b/g, WLAN
Cài đặt lại
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee), 802.16
Cài đặt lại
IoT
IoT, ISM
IoT, ISM, U-NII
ISM
ISM, RFID
ISM, UHF
Low Band
MICS
Radio, IoT, ISM
Radio, UHF
Radio, UHF, IoT, ISM
Radio, VHF
RFID
RFID, IoT
RFID, IoT, ISM
RFID, ISM
Sub GHz
UHF
UWB, Channel
VHF
Cài đặt lại
Blade
Blade, Hinged
Chip
Collinear
Cylindrical
Dome/Puck
Helical
Log Periodic
Module
Parabolic
Patch
PCB Trace
Periodic
Rectangular
Round
Square
Stamped
Stubby
Whip
Yagi
Cài đặt lại
3 Element
4 Element
5 Element
6 Element
9 Element
13 Element
Blade
Blade Tilt / Swivel
Ceramic
Coil
Directional
Dish
Dome
Fiberglass
Fixed Right Angle
Flexible
I-Bar
I-Bar Flex
Metal
Mini Dome
Cài đặt lại
0 dB
0 dB, 1 dBic
0 dBi
0 dBi, 1 dBic
0 dBi, 1.7 dBi, 2.9 dBi
0 dBi, 3 dBi
0.1 dBi
0.1 dBi, 1.8 dBi
0.1 dBi, 3.7 dBi, 3.3 dBi, 2.2 dBi, 3.3 dBi, 3.9 dBi, 5 dBi, 5.7 dBi
0.2 dBi
0.2 dBi, - 3.3 dBi, 0 dBi
0.2 dBi, 0.6 dBi, 1.1 dBi, 3.8 dBi, 2.4 dBi, 6.4 dBi, 3.3 dBi, 4.6 dBi, 4.8 dBi
0.2 dBi, 1 dBi, 1.5 dBi, 3.6 dBi, 3.5 dBi, 2.9 dBi, 3.2 dBi, 4 dBi, 5.1 dBi
0.3 dBi
0.4 dBi, 0.6 dBi, 0.7 dBi, 2.2 dBi, 2.4 dBi, 2.7 dBi, 3.3 dBi, 3.5 dBi, 4 dBi, 4.1 dBi
0.4 dBi, 0.8 dBi, 1.2 dBi, 4 dBi, 2.6 dBi, 6.6 dBi, 2 dBi, 2 dBi, 2dBi
0.4 dBi, 2.3 dBi, 3.1 dBi, 4 dBi, 3.6 dBi, 1.9 dBi
0.5 dBi
0.5 dBi, 3.7 dBi
0.6 dBi
Cài đặt lại
2 MHz
5 MHz
6 MHz
7 MHz
8 MHz
10 MHz
12 MHz
14 MHz
15 MHz
16 MHz
17 MHz
18 MHz
20 MHz
21 MHz
23 MHz
24 MHz
25 MHz
26 MHz
30 MHz
35 MHz
Cài đặt lại
50 Ohms
Cài đặt lại
1
1.1
1.2
1.2, 1.3, 1.4
1.2, 1.3, 1.4, 1.5
1.2, 1.6
1.2, 1.6, 1.8
1.2, 3.3, 2.6
1.3
1.3, 1.3, 1.3, 1.2
1.3, 1.3, 1.5, 1.4, 1.3, 1.3, 1.2, 1.3, 2:1
1.3, 1.9, 2.2, 2.9, 3.2, 3.6
1.3, 2.0, 2.1
1.4
1.4, 1.2, 1.3, 1.2, 2:1
1.4, 1.7, 1.9, 2.8, 2.9, 3, 3.1
1.4, 1.7, 2
1.5
1.5, 1.4, 2.2
1.5, 1.6
Cài đặt lại
1 W
2 W
3 W
5 W
8 W
10 W
10 W, 30 W
15 W
20 W
25 W
30 W
35 W
45 W
50 W
60 W
100 W
150 W
200 W
300 W
500 W
Cài đặt lại
- 50 C
- 45 C
- 40 C
- 35 C
- 30 C
- 25 C
- 20 C
- 10 C
- 5 C
≤
≥
Cài đặt lại
+ 50 C
+ 60 C
+ 65 C
+ 70 C
+ 75 C
+ 80 C
+ 85 C
+ 90 C
+ 105 C
+ 120 C
+ 125 C
+ 130 C
≤
≥
Cài đặt lại
Chip
Dipole
Embedded
Embedded Monopole
MIMO
Monopole
Patch
Cài đặt lại
1 Band
2 Band
3 Band
4 Band
5 Band
6 Band
7 Band
8 Band
9 Band
10 Band
11 Band
12 Band
13 Band
Cài đặt lại
Adhesive
Adhesive Mount
Bracket Mount
Ceiling Mount
Chassis
Chassis Mount
Connector
Direct / Permanent Mount
Magnetic Mount
Mast Mount
NMO Mount
Panel Mount
PCB Mount
Screw Mount
SMD/SMT
Snap In
Stud
Through Hole
Wall Mount
Weld Mount
Cài đặt lại
Cable
Connector
HRS Connector
MHF / U.FL Plug
MHF4 Female
MHF4 Plug
NMO Connector
N Type Female
N Type Male
Pin
QMA
RP-SMA
Screw
SMA
SMA Female
SMA Male
SMD/SMT
Solder
Through Hole
TNC
Cài đặt lại
4.1-9.5 DIN Female
4.3-10 Female
BNC Male
Dual Female 4.3-10
Dual Female N
FAKRA C, FAKRA D, FAKRA E
FAKRA-C Male
FAKRA D
F Connector
FME Female
FME Female, SMA Male, SMA Female
IPEX MHF
IPEX MHF1
IPEX MHF4
IPEX MHF4L
M5 x 0.8 Threaded Base
MH4 Plug
MHF
MHF, MHF-4L
MHF / U.FL
Cài đặt lại
13.56 MHz
27 MHz
28.875 MHz
48.5 MHz
142 MHz
148 MHz
150 MHz
151 MHz
153 MHz
154 MHz
155 MHz, 450 MHz, 815 MHz
159 MHz
165 MHz
223 MHz
315 MHz
328.5 MHz
358 MHz, 490 MHz, 800 MHz, 850 MHz
365 MHz, 3450 MHz, 649 MHz, 752 MHz, 850 MHz, 1450 MHz, 1785 MHz, 1920 MHz, 2045 MHz, 2500 MHz, 3750 MHz, 5412 MHz
380 MHz to 430 MHz
390 MHz
Cài đặt lại
2.4 GHz ISM Applications - Bluetooth and ZigBee, IoT Devices, Sensing and Remote Monitoring, Smart Home Networking, U-NII Bands 1-8, WiFi/WLAN Coverage - 802.11 b/g, Wifi 4 (802.11n), WiFi 5 (802.11ac), WiFi 6/6E (802.11ax)
2.4 GHz ISM, Bluetooth, ZigBee
2.4MHz, Zigbee
4G/5G
5G NR bands 87 and 88, Handheld Devices, IoT
5G New Radio, LTE
5G, Bluetooth, Cat-M/NB-Io
5G, Bluetooth, Cat-M/NB-IoT
5G, Cat-M/NB-IoT
5G, LTE, LTE-M (Cat-M1), NB-IoT
5G, LTE, LTE-M, Cat-M1, NB-IoT, UMTS, GSM, LPWA, cellular, 4G, CBRS, C-Band, public safety, private cellular networks
802.15.4, Bluetooth, ISM, WiFi
AWS-3, CBRS/WiMAX, LTE, WCS
Airports, Hospitals, Bus Terminals, Train Stations, Musuems, Libraries, Retail Malls, Outdoor Networks
Arenas, Airports,Campuses
Automotive Sensors
Beidou, Galileo, GLONASS, GPS, QZSS
Bluetooth, Cat-M/NB-IoT
Bluetooth, LTE, GSM 850/900, GSM 1800/1900, UMTS/WCMDA (3G)
Bluetooth, Wi-Fi, Zigbee
Cài đặt lại
2 mm
3 mm
3.05 mm
3.2 mm
5 mm
6 mm
6.5 mm
7.6 mm
7.8 mm
8 mm
8.45 mm
9.3 mm
9.6 mm
10 mm
11 mm
12 mm
12.2 mm
12.4 mm
12.7 mm
12.85 mm
Cài đặt lại
1.2 mm
1.5 mm
1.6 mm
1.7 mm
2.2 mm
3 mm
3.2 mm
3.76 mm
4.25 mm
4.8 mm
5 mm
5.2 mm
5.8 mm
6 mm
6.2 mm
6.4 mm
6.6 mm
7 mm
7.2 mm
7.5 mm
Cài đặt lại
0.1 mm
0.12 mm
0.13 mm
0.15 mm
0.18 mm
0.19 mm
0.2 mm
0.28 mm
0.3 mm
0.304 mm
0.33 mm
0.34 mm
0.5 mm
0.55 mm
0.6 mm
0.76 mm
0.78 mm
0.79 mm
0.8 mm
0.85 mm
Cài đặt lại
50.5 mm
IP54
IP55
IP64
IP65
IP65, IP67
IP66
IP67
IP67, IP69K
IP6K4
IP6K6
Cài đặt lại
0.81 mm Coax
1.13 mm
1.13 mm Coax
1.13 mm Coaxial Cable
1.32 mm Coax
30 mm Coax
50 mm RF1.13
60 mm RF1.13
70 mm RF1.13
100 mm RF1.13
113.8 mm RF1.13
115 mm RF1.13
120 mm RF1.13
125 mm RF1.13
12.7 cm M17/93-RG178
140 mm RG174, 170 mm RG174, 200 mm RG174
150 mm RF1.13
160 mm RF1.13
165.1 mm Coax
167 mm RG174
Cài đặt lại
5G Phantom On-Ground Plane
5GM
5GW
698-3800
ANT-2.4
ANT-2.4-ID
ANT-418
ANT-868
ANT-868-ID
ANT-916
ANT-916-ID
ANT-GNFPC-SAHL1
ANT-GNFPC-SHL15
ANT403
Barracuda
CER
CFD
CFD69716
CFS
CFSA
Cài đặt lại
Bag
Bulk
Cut Tape
MouseReel
Reel
Tray
Tube
Cài đặt lại
Cài đặt lại tất cả
Vui lòng thay đổi tìm kiếm của bạn để có kết quả.
×
Yêu cầu chọn
Để dùng hàm nhỏ hơn hoặc lớn hơn, trước tiên hãy chọn một giá trị.
Tìm kiếm trong kết quả
Nhập mã phụ tùng hoặc từ khóa
×
Có hàng
Thường có hàng
Đang hoạt động
Sản phẩm mới
Tuân thủ RoHS
Chọn
Hình ảnh
Số Phụ tùng
Nsx
Mô tả
Bảng dữ liệu
Sẵn có
Giá (USD)
Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn.
Số lượng
RoHS
Mô hình ECAD
Loại sản phẩm
Sản phẩm
Loại
Tần số tối thiểu
Tần số tối đa
Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1
Giao thức - Di động, NBIoT, LTE
Giao thức - GPS, GLONASS
Giao thức - WiFi - 802.11
Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4
Giao thức - Sub GHz
Kiểu cơ học
Kiểu
Độ khuếch đại
Băng thông
Trở kháng
VSWR
Định mức công suất
Nhiệt độ làm việc tối thiểu
Nhiệt độ làm việc tối đa
Loại xung điện
Số băng tần
Kiểu gắn
Kiểu chấm dứt
Loại đầu nối ăng-ten
Tần số trung tâm
Ứng dụng
Chiều dài
Chiều rộng
Chiều cao
Chỉ số IP
Loại cáp
Sê-ri
Đóng gói
Antennas FPC ANT, MHF 4L, 150mm, UWB 3~8.5 GHz
2108971-7
TE Connectivity
1:
$5.75
2,500
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
2108971-7
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2108971-7
TE Connectivity
Antennas FPC ANT, MHF 4L, 150mm, UWB 3~8.5 GHz
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity uwb antennas
Bảng dữ liệu
2,500
Có hàng
1
$5.75
10
$4.18
50
$3.95
100
$3.42
250
Xem
250
$3.24
500
$2.91
1,000
$2.20
2,500
$2.16
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
PCB Antennas
FPC Antenna
3.1 GHz
8.5 GHz
3.6 dBi
50 Ohms
2:1, 2:1
10 W
- 40 C
+ 85 C
MHF4
UWB
35.1 mm
24.1 mm
0.15 mm
MHF4
Bulk
Antennas 2.4 GHz FPC antenna, 12x8mm, adhesive, 100mm cable, UFL
ANT-2.4-FPC-SAH100UF
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$3.88
771
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-2.4-FPC-SAH100UF
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT24FPCSAH100UF
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas 2.4 GHz FPC antenna, 12x8mm, adhesive, 100mm cable, UFL
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx ant 2 4 fpc sah fpc antennas
Bảng dữ liệu
771
Có hàng
1
$3.88
1,000
$1.49
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
Dipole
2.4 GHz
2.5 GHz
Bluetooth
802.11, WiFi
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
Rectangular
0.1 dBi
2.4 GHz
50 Ohms
4.1
2 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Adhesive Mount
Connector
U.FL
2.4 GHz ISM, Bluetooth, ZigBee
12.4 mm
8.2 mm
0.1 mm
Coaxial
LFPC24
Bulk
Antennas Antenna Dome 916MHz 1.32 150 UFL
ANT-916-WRT-UFL-150
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$16.13
426
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-916-WRT-UFL-150
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT916WRTUFL150
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Antenna Dome 916MHz 1.32 150 UFL
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx wrt antennas
Bảng dữ liệu
426
Có hàng
1
$16.13
10
$14.81
100
$14.39
250
$13.70
500
Xem
500
$12.98
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Outdoor Antennas
902 MHz
930 MHz
Bluetooth
LoRaWAN
ISM
Dome
- 0.1
50 Ohms
1.9
5 W
- 40 C
+ 90 C
Dipole
1 Band
Panel Mount
U.FL Male
916 MHz
10 mm
19 mm
1.32 mm Coax
WRT
Bulk
Antennas PCB ANTENNA, SMD 617-3800MHz
2108783-1
TE Connectivity
1:
$1.36
3,632
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
2108783-1
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2108783-1
TE Connectivity
Antennas PCB ANTENNA, SMD 617-3800MHz
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity te antennas for iot devices
Bảng dữ liệu
3,632
Có hàng
1
$1.36
10
$0.606
5,000
$0.595
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
PCB Antennas
Embedded
617 MHz
3.8 GHz
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA, HSPA, EDGE, GPRS
Galileo, GPS
PCB Trace
4.9 dBi
50 Ohms
2.7:1
5 W
- 40 C
+ 85 C
4 Band
PCB Mount
SMD/SMT
657 MHz, 700 MHz, 800 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 3550 MHz
Cellular Application, Satellite Application
38 mm
7.5 mm
3.2 mm
Bulk
Antennas PCB ANTENNA, SMD 698-6000MHz
2108784-2
TE Connectivity
1:
$1.43
5,114
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
2108784-2
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2108784-2
TE Connectivity
Antennas PCB ANTENNA, SMD 698-6000MHz
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity te antennas for iot devices
Bảng dữ liệu
5,114
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$1.43
10
$1.05
25
$0.947
100
$0.84
Cuộn
1,000
$0.697
2,000
Xem
250
$0.789
500
$0.759
2,000
$0.639
5,000
$0.626
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
1,000
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
PCB Antennas
Embedded
698 MHz
6 GHz
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA, HSPA, EDGE, GPRS
Galileo, GLONASS, GPS
802.11, WLAN, WiFi, WiMAX
IoT, ISM
PCB Trace
0.4 dBi, 2.3 dBi, 3.1 dBi, 4 dBi, 3.6 dBi, 1.9 dBi
50 Ohms
2.8:1
5 W
- 40 C
+ 85 C
6 Band
PCB Mount
SMD/SMT
700 MHz, 800 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1575 MHz, 1602 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 2100 MHz, 2600 MHz, 3400 MHz, 3600 MHz, 3800 MHz, 4200 MHz, 44500 MHz, 5200 MHz, 5800 MHz
Cellular Application, Satellite Application, Wireless Application
38 mm
7.5 mm
3.2 mm
Reel, Cut Tape
Antennas WLAN DUAL BAND ANTENNA FPC H 50mm
360°
+9 hình ảnh
2344657-1
TE Connectivity
1:
$1.73
2,275
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
2344657-1
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2344657-1
TE Connectivity
Antennas WLAN DUAL BAND ANTENNA FPC H 50mm
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity te small form factor wlan antennas
Bảng dữ liệu
2,275
Có hàng
1
$1.73
10
$1.27
25
$1.14
100
$0.982
200
Xem
200
$0.974
600
$0.894
1,000
$0.797
2,600
$0.762
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
2.4 GHz
7.125 GHz
Bluetooth
802.11 a/b/g/n/ac/ad/ax, WiFi, WLAN
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
I-Bar Flex
5.3 dB
100 MHz, 725 MHz, 1.2 GHz
50 Ohms
2.7:1
Embedded
3 Band
Adhesive Mount
Connector
MHF1
2.45 GHz, 5.5125 GHz, 6.525 GHz
35 mm
8 mm
0.19 mm
1.13 mm Coax
Antennas SMA RAngl Short 1/4 Wave Whip2.45GHz
ANT-2.4-CW-RCS-SMA
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$6.31
403
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-2.4-CW-RCS-SMA
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-2.4-CWRCSSMA
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas SMA RAngl Short 1/4 Wave Whip2.45GHz
Bảng dữ liệu
403
Có hàng
1
$6.31
10
$6.25
1,000
$6.05
2,500
Báo giá
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Indoor Antennas
Monopole
2.35 GHz
2.5 GHz
Bluetooth, BLE
WiFi
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee), 802.16
ISM
Whip
Stubby Right Angle
- 0.2 dBi
50 MHz
50 Ohms
1.9
- 20 C
+ 85 C
1 Band
Panel Mount
Connector
SMA Male
2.45 GHz
Bluetooth, WiFi, Zigbee, Thread
53.5 mm
RCS
Bulk
Antennas 2.4GHz, 2m, SMA
ANT-2.4-ID-2000-SMA
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$24.36
157
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-2.4-ID-2000-SMA
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-2.4-ID-2-SMA
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas 2.4GHz, 2m, SMA
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx ant 24 id antenna
Bảng dữ liệu
157
Có hàng
1
$24.36
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Outdoor Antennas
Dipole
2.35 GHz
2.6 GHz
Bluetooth, BLE
WiFi
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee), 802.16
ISM
Whip
Straight
3 dBi
250 MHz
50 Ohms
1.9
- 40 C
+ 80 C
1 Band
Chassis Mount
Connector
SMA Male
2.45 GHz
Bluetooth, WiFi, Zigbee, Thread
119.4 mm
IP67
2 M RG-58
ANT-2.4-ID
Bulk
Antennas 1/2 Wave, 2.4 GHz u.fl, Swivel
ANT-2.4-PML-UFL
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$11.72
443
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-2.4-PML-UFL
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-2.4-PML-UFL
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas 1/2 Wave, 2.4 GHz u.fl, Swivel
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx pml antennas
Bảng dữ liệu
443
Có hàng
1
$11.72
10
$10.57
100
$10.18
250
$10.01
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Indoor Antennas
Dipole
2.35 GHz
2.6 GHz
Bluetooth, BLE
WiFi
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee), 802.16
ISM
Whip
Tilt/Swivel
2.4 dBi
250 MHz
50 Ohms
1.9
- 40 C
+ 90 C
1 Band
Panel Mount
Connector
MHF / U.FL
2.45 GHz
Bluetooth, WiFi, Zigbee, Thread
150.3 mm
30.48 cm RF1.32
Bulk
Antennas SMA Reduced Height 1/4 Wave Whip 433MHz
ANT-433-CW-RH-SMA
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$8.05
672
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-433-CW-RH-SMA
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-433-CW-RHSMA
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas SMA Reduced Height 1/4 Wave Whip 433MHz
Bảng dữ liệu
672
Có hàng
1
$8.05
25
$7.86
100
$7.75
250
$7.45
1,000
Xem
1,000
$6.99
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Indoor Antennas
Monopole
425 MHz
440 MHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM
LoRaWAN, WiFi, WLAN
ISM
Helical
Stubby
- 5.6 dBi
15 MHz
50 Ohms
1.9
- 30 C
+ 90 C
1 Band
Panel Mount
Connector
SMA Male
433 MHz
ISM, Remote Control, Alarms, Security Systems
51 mm
RH
Tray
Antennas Antenna Blade 5G/CBRS Swivel SMA
ANT-5GMWS1-SMA
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$15.55
193
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-5GMWS1-SMA
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-5GMWS1-SMA
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Antenna Blade 5G/CBRS Swivel SMA
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx technologies 5gm antennas
Bảng dữ liệu
193
Có hàng
1
$15.55
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Indoor Antennas
Dipole
3.3 GHz
5 GHz
Bluetooth, BLE
5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM
IoT
Whip
Blade Tilt / Swivel
5.9 dBi
50 Ohms
1.3
5 W
- 20 C
+ 65 C
1 Band
Connector
Connector
SMA Plug
3.625 GHz, 3.95 GHz, 4.965 GHz
Private Cellular Networks, Public Safety Networks
208.6 mm
5GM
Bulk
Antennas RPSMA Reduced Height 1/4 Wave Whip 868MH
ANT-868-CW-RH
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$15.31
487
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-868-CW-RH
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-868-CW-RH
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas RPSMA Reduced Height 1/4 Wave Whip 868MH
Bảng dữ liệu
487
Có hàng
1
$15.31
10
$11.94
25
$11.45
250
$7.76
500
Xem
500
$7.61
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
Indoor Antennas
Monopole
855 MHz
880 MHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
LoRaWAN, Sigfox
RFID
Helical
Stubby
- 1.5 dBi
25 MHz
50 Ohms
1.9
- 30 C
+ 90 C
1 Band
Panel Mount
Connector
RP-SMA Male
868 MHz
Remote Control, Monitoring, Sensing Networks
51 mm
RH
Tray
Antennas 868MHz Compact Ant. SMA Connector
ANT-868-WRT-SMA
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$14.15
1,044
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-868-WRT-SMA
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-868-WRT-SMA
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas 868MHz Compact Ant. SMA Connector
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx wrt antennas
Bảng dữ liệu
1,044
Có hàng
1
$14.15
10
$11.77
50
$7.68
100
$7.62
250
Xem
250
$7.59
500
$7.53
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
Indoor Antennas
Dipole
855 MHz
880 MHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
LoRaWAN, Sigfox
RFID
Round
Mini Dome
1.5 dBi
25 MHz
50 Ohms
1.9
- 40 C
+ 90 C
1 Band
Direct / Permanent Mount
Connector
SMA Male
868 MHz
Remote Control, Monitoring, Sensing Networks
11 mm
216 mm RG174
WRT
Bulk
Antennas Dual 2.4GHz/5.8GHz Dual 2.4GHz/5.8GHz
ANT-DB1-WRT-MON-RPS
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$17.11
979
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-DB1-WRT-MON-RPS
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-DB1WRTMONRPS
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Dual 2.4GHz/5.8GHz Dual 2.4GHz/5.8GHz
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx dual band wrt antennas
Bảng dữ liệu
979
Có hàng
1
$17.11
10
$15.73
50
$15.72
100
$15.26
250
Xem
250
$13.69
500
$12.45
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Outdoor Antennas
Monopole
2.4 GHz
5.875 GHz
Bluetooth, BLE
Cellular (NBIoT, LTE)
802.11, WiFi, WLAN, WiMAX
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee), 802.16
IoT, ISM
Round
Mini Dome
1 dBi, 2.8 dBi
100 MHz, 150 MHz
50 Ohms
2
5 W
- 40 C
+ 85 C
2 Band
Direct / Permanent Mount
Connector
RP-SMA Male
2.45 GHz, 5.8 GHz
WiFi, Bluetooth, Zigbee, Thread, 802.15.4, 802.11
35.5 mm
216 mm RG174
Bulk
Antennas Antenna GNSS L1 18x18 LNA 1.13 UFL
ANT-GNCP-C185L160
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$16.98
343
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-GNCP-C185L160
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-GNCPC185L160
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Antenna GNSS L1 18x18 LNA 1.13 UFL
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx ant gncp c
Bảng dữ liệu
343
Có hàng
1
$16.98
180
$16.20
540
$15.24
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
PCB Antennas
1.561 GHz
1.602 GHz
GLONASS, GPS
16.3 dBi
50 Ohms
1.7
- 40 C
+ 85 C
Patch
3 Band
Connector
MHF1, U.FL
5 mm
18 mm
4.5 mm
1.13 mm Coax
GNCP
Bulk
Antennas Antenna MON-E LTE/GPS Swivel SMA
ANT-LTE-MON-SMA-E
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$10.69
685
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-LTE-MON-SMA-E
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-LTE-MONSMA-E
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Antenna MON-E LTE/GPS Swivel SMA
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx mon antennas
Bảng dữ liệu
685
Có hàng
1
$10.69
100
$10.68
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
Indoor Antennas
Monopole
698 MHz
3.8 GHz
Bluetooth, BLE
4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE)
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee), 802.16
Whip
Tilt/Swivel
1.1 dBi, 1.3 dBi, 3.1 dBi, 3.3 dBi, 4.5 dBi, 5.1 dBi
50 Ohms
1.3, 1.9, 2.2, 2.9, 3.2, 3.6
10 W
- 40 C
+ 130 C
6 Band
Panel Mount
Connector
SMA Plug
700 MHz, 800 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1500 MHz, 1800 MHz, 2400 MHz, 2700 MHz, 3300 MHz, 3800 MHz
Worldwide Cellular, Low Power Wide Area, ISM Applications, FirstNet Public Safety, IoT Devices, Gateways
72.4 mm
28 mm
MON
Bulk
Antennas Dipol,Hepta,SMAM
MAF94300
TE Connectivity
1:
$11.43
190
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
MAF94300
Mã Phụ tùng của Mouser
814-MAF94300
TE Connectivity
Antennas Dipol,Hepta,SMAM
Bảng dữ liệu
190
Có hàng
1
$11.43
10
$8.95
25
$8.33
100
$7.66
250
Xem
250
$7.33
500
$7.14
1,000
$6.98
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
Indoor Antennas
Passive Antenna
815 MHz
2.5 GHz
Bluetooth
3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, AWS
GPS
WiFi, WLAN, WISP
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee), 802.16
Whip
Blade Tilt / Swivel
1 dBi to 3 dBi
50 Ohms
2.5:1
- 5 C
+ 50 C
9 Band
Panel Mount
Connector
SMA Male
850 MHz, 850 MHz, 920 MHz, 1469 MHz, 1575 MHz, 1795 MHz, 1920 MHz, 2045 MHz, 2450 MHz
Wireless Terminal, Point of Sale, M2M, Automatic Meter Reading, Home Security
6.33 in
Antennas YAGI,SS,3,806-896MHZ
YS8063
TE Connectivity
1:
$84.67
80
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
YS8063
Mã Phụ tùng của Mouser
814-YS8063
TE Connectivity
Antennas YAGI,SS,3,806-896MHZ
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity laird two way radio antennas
Bảng dữ liệu
80
Có hàng
1
$84.67
10
$73.96
25
$67.16
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Outdoor Antennas
Passive Antenna
806 MHz
896 MHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
UHF
Yagi
3 Element
6 dBd
50 Ohms
2:1
300 W
1 Band
Bracket Mount
Connector
N Female
851 MHz
Point to Point, Multi Point Outdoor Antennas Applications, Private Oraganizations, Government Agencies, Transport, Railroad Switching, Remote Locations, Oil Fields, Weather Conditions, Meter Data Transmissions, Utilities
16.75 in
7.25 in
YS
Antennas PCB Ant, MHF, 200mm Wi-Fi 6E Triple Band
2108857-4
TE Connectivity
1:
$1.50
3,847
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
2108857-4
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2108857-4
TE Connectivity
Antennas PCB Ant, MHF, 200mm Wi-Fi 6E Triple Band
Bảng dữ liệu
3,847
Có hàng
1
$1.50
10
$0.999
100
$0.887
200
$0.825
500
Xem
500
$0.802
1,000
$0.776
2,500
$0.748
5,000
$0.731
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
Embedded
2.4 GHz
7.125 GHz
Bluetooth, BLE
802.11, WLAN, WiFi, WiMAX, WiFi 6E
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
IoT, ISM
PCB Trace
2.5 dBi, 4.6 dBi, 5 dBi
50 Ohms
2.0:1, 2.2:1, 2.0:1
- 40 C
+ 85 C
3 Band
PCB Mount
Connector
IPEX MHF
2.45 GHz, 5.5 GHz, 6.5 GHz
Wireless Application
30 mm
7 mm
0.78 mm
200 mm RF1.13
Antennas SMA Straight 1/2 Wave Whip 2.45GHz
ANT-2.4-CW-CT-SMA
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$10.64
400
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-2.4-CW-CT-SMA
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-2.4-CW-CTSMA
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas SMA Straight 1/2 Wave Whip 2.45GHz
Bảng dữ liệu
400
Có hàng
1
$10.64
10
$9.09
50
$9.08
250
$8.77
500
$8.59
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Indoor Antennas
Dipole
2.37 GHz
2.53 GHz
Bluetooth, BLE
WiFi
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee), 802.16
ISM
Whip
Straight
2.8 dBi
150 MHz
50 Ohms
1.9
- 40 C
+ 90 C
1 Band
Panel Mount
Connector
SMA Male
2.45 GHz
Bluetooth, WiFi, Zigbee, Thread
113 mm
CT
Tray
Antennas SMA Connectorized 1/2 Wave Whip 2.4GHz
ANT-2.4-CW-QW-SMA
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$10.80
242
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-2.4-CW-QW-SMA
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-2.4-CW-QWSMA
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas SMA Connectorized 1/2 Wave Whip 2.4GHz
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx cw pw dipole whip antennas
Bảng dữ liệu
242
Có hàng
1
$10.80
10
$9.69
250
$9.21
1,000
$9.04
5,000
Báo giá
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Indoor Antennas
Dipole
2.35 GHz
2.6 GHz
Bluetooth, BLE
WiFi
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee), 802.16
ISM
Whip
Straight
1.1 dBi
250 MHz
50 Ohms
1.9
- 40 C
+ 90 C
1 Band
Panel Mount
Connector
SMA Male
2.45 GHz
Bluetooth, WiFi, Zigbee, Thread
105 mm
QW
Tray
Antennas RPSMA RAngl Mult-Pos 1/2 Wave Whip2.45GH
ANT-2.4-CW-RCL
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$8.83
319
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-2.4-CW-RCL
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-2.4-CW-RCL
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas RPSMA RAngl Mult-Pos 1/2 Wave Whip2.45GH
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx cw rcl sma antennas
Bảng dữ liệu
319
Có hàng
1
$8.83
10
$7.51
50
$7.50
100
$7.06
250
Xem
250
$6.83
500
$6.61
1,000
$6.39
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Indoor Antennas
Dipole
2.4 GHz
2.5 GHz
Bluetooth, BLE
WiFi
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee), 802.16
ISM
Whip
RA Straight
1.1 dBi
120 MHz
50 Ohms
1.7
5 W
- 20 C
+ 85 C
1 Band
Panel Mount
Connector
RP-SMA Male
2.45 GHz
Bluetooth, WiFi, Zigbee, Thread
97.7 mm
18.7 mm
RCL
Bulk
Antennas RPSMA Connectorized 1/4 Wave Whip 433MHz
ANT-433-CW-QW
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$8.87
415
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-433-CW-QW
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-433-CW-QW
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas RPSMA Connectorized 1/4 Wave Whip 433MHz
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx cw monopole antennas
Bảng dữ liệu
415
Có hàng
1
$8.87
2,500
Xem
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Indoor Antennas
Monopole
400 MHz
470 MHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM
LoRaWAN, WiFi, WLAN
ISM
Whip
Straight
3.3 dBi
70 MHz
50 Ohms
1.9
- 40 C
+ 90 C
1 Band
Panel Mount
Connector
RP-SMA Male
433 MHz
ISM, Remote Control, Alarms, Security Systems
178 mm
CW
Bulk
Antennas Antenna Short Straight 450-470MHz SMA
ANT-450-RHS-SMA
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$9.15
832
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-450-RHS-SMA
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-450-RHS-SMA
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Antenna Short Straight 450-470MHz SMA
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx ant 450 rhr lte antennas
Bảng dữ liệu
832
Có hàng
1
$9.15
50
$9.14
250
$8.62
500
$8.48
1,000
Xem
1,000
$8.16
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Outdoor Antennas
Dipole
450 MHz
470 MHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM
Whip
Stubby
- 13.2 dBi
50 Ohms
2.1
10 W
- 20 C
+ 85 C
1 Band
Panel Mount
Connector
SMA Male
460 MHz
Cellular IoT
51.8 mm
18.2 mm
9 mm
RHR
Bulk
Antennas Antenna uSP PCB RPC 410 868MHz SMT T&R
ANT-868-uSP410
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$1.67
8,824
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-868-uSP410
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-868-USP410
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Antenna uSP PCB RPC 410 868MHz SMT T&R
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx microsplatch usp410 chip antennas
Bảng dữ liệu
8,824
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$1.67
10
$1.59
25
$1.48
100
$1.33
Cuộn
1,000
$0.951
2,000
Xem
250
$1.23
500
$1.09
2,000
$0.83
MouseReel Khả dụng
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
1,000
Các chi tiết
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
PCB Antennas
Monopole
862 MHz
876 MHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
LoRaWAN, Sigfox
RFID
Chip
- 7.1 dBi
50 Ohms
2.1
5 W
- 40 C
+ 130 C
1 Band
PCB Mount
SMD/SMT
868 MHz
Low Power Wide Area Applications, ISM Applications, IoT Devices, Remote Control, Monitoring, Sensing, Smart Home Networking, Gateways
13.2 mm
9.1 mm
2.9 mm
uSP410
Reel, Cut Tape, MouseReel
«
1
2
3
4
5
»
×
Kết quả bộ lọc
Vui lòng thay đổi tìm kiếm của bạn để có kết quả.