Bỏ qua và tới Nội dung chính
028 6284 6888
Một phần của đội ngũ các chuyên gia TTI
|
Liên hệ với Mouser 028 6284 6888
|
Phản hồi
Thay đổi địa điểm
Tiếng Việt
English
$ USD
Chọn Vị trí của bạn
United States
Việt Nam
More Options
Việt Nam
Vui lòng xác nhận lựa chọn đơn vị tiền tệ của bạn:
Đô-la Mỹ
Incoterms:FCA (Điểm vận chuyển)
thuế quan, phí hải quan và thuế được thu tại thời điểm giao hàng.
Mouser Electronics Việt Nam - Nhà Phân Phối Các Linh Kiện Điện Tử và Thiết Bị Bán Dẫn
Tất cả
Lọc tìm kiếm của bạn
Tất cả
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ biến thế
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Bộ vi điều khiển - MCU
Bộ xử lý & bộ điều khiển nhúng
Cảm biến
Chiết áp
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ phát triển kỹ thuật
Công tắc
Cuộn cảm
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Điện toán
Điện trở
Điện trở biến thiên
Điện trở nhiệt
Đi-ốt & Bộ chỉnh lưu
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện EMI/RFI
Mạch tích hợp - IC
MOSFET
Nguồn
Quang điện tử
Rơ-le
Thiết bị điều khiển & định thời tần số
Transistor
Tụ điện
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Lọc tìm kiếm của bạn
Tất cả
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ biến thế
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Bộ vi điều khiển - MCU
Bộ xử lý & bộ điều khiển nhúng
Cảm biến
Chiết áp
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ phát triển kỹ thuật
Công tắc
Cuộn cảm
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Điện toán
Điện trở
Điện trở biến thiên
Điện trở nhiệt
Đi-ốt & Bộ chỉnh lưu
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện EMI/RFI
Mạch tích hợp - IC
MOSFET
Nguồn
Quang điện tử
Rơ-le
Thiết bị điều khiển & định thời tần số
Transistor
Tụ điện
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Bật các đề xuất
Có hàng
RoHS
Sản phẩm
Sản phẩm mới nhất
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Cảm biến
Chiếu sáng đèn LED
Cơ điện
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ kỹ thuật
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện thụ động
Nguồn
Quang điện tử
RF & không dây
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Xem Tất cả Sản phẩm
Nhà sản xuất
Dịch vụ & Công cụ
Tài nguyên kỹ thuật
Trợ giúp
Menu
Tài khoản & Đơn hàng
Đăng nhập
Khách hàng mới?
Bắt đầu tại đây
Lịch sử đơn hàng
Đăng nhập
Khách hàng mới?
Bắt đầu tại đây
Sản phẩm mới nhất của cửa hàng
theo danh mục
Xem tất cả sản phẩm mới
Công cụ Phát triển
Giải pháp tích hợp
Chất bán dẫn
Quang điện tử
Dụng cụ Bảo vệ mạch
Cấu kiện Thụ động
Cảm biến
Đầu nối
Dây & Cáp
Cơ điện
Quản lý Nhiệt
Nguồn
Vỏ bao
Kiểm tra & Đo lường
Công cụ & Hàng cung cấp
Trang chủ
Sản phẩm
Sản phẩm mới nhất
Nhà sản xuất
Dịch vụ & Công cụ
Tài nguyên kỹ thuật
Trợ giúp
Liên hệ với Chúng tôi
Menu Chính
TẤT CẢ DANH MỤC SẢN PHẨM
TẤT CẢ DANH MỤC SẢN PHẨM
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Cảm biến
Chiếu sáng đèn LED
Cơ điện
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ kỹ thuật
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện thụ động
Nguồn
Quang điện tử
RF & không dây
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Giỏ hàng có sản phẩm được lên lịch
Nsx
Số nhà sản xuất:
Số lượng
Tổng số phụ
Nsx Mã Phụ tùng
Nsx:
Mô tả:
Số lượng:
Tóm tắt giỏ hàng
* Giỏ hàng của bạn có lỗi.
Xem Giỏ hàng
Số dư chưa thanh toán này phản ánh tổng khoản chưa trả tại thời điểm này cho mỗi phương thức thanh toán bạn lựa chọn.
Tiếp tục mua sắm
Xem Giỏ hàng
* Giỏ hàng của bạn có lỗi.
Không hiển thị lại và đưa tôi trực tiếp đến Giỏ hàng.
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Tất cả Sản phẩm
TE Connectivity
Giải pháp nhúng
Mô-đun RF & không dây
Ăng-ten
Chia sẻ
Chia sẻ điều này
Sao chép
Không thể tạo ra liên kết tại thời điểm này. Vui lòng thử lại.
TE Connectivity Ăng-ten
Sản phẩm
(1,618)
Ảnh
Sản phẩm mới nhất
Kết quả:
1,618
Lọc thông minh
Khi bạn chọn một hoặc nhiều bộ lọc thông số phía dưới, thì Smart Filtering sẽ ngay lập tức tắt bất kỳ giá trị nào không được chọn mà có thể dẫn đến không tìm thấy kết quả nào.
Bộ lọc được áp dụng:
Giải pháp nhúng
Mô-đun RF & không dây
Ăng-ten
Nhà sản xuất
=
TE Connectivity
Loại sản phẩm
Sản phẩm
Loại
Tần số tối thiểu
Tần số tối đa
Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1
Giao thức - Di động, NBIoT, LTE
Giao thức - GPS, GLONASS
Giao thức - WiFi - 802.11
Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4
Giao thức - Sub GHz
Kiểu cơ học
Kiểu
Độ khuếch đại
Băng thông
Trở kháng
VSWR
Định mức công suất
Nhiệt độ làm việc tối thiểu
Nhiệt độ làm việc tối đa
Loại xung điện
Số băng tần
Kiểu gắn
Kiểu chấm dứt
Loại đầu nối ăng-ten
Tần số trung tâm
Ứng dụng
Chiều dài
Chiều rộng
Chiều cao
Chỉ số IP
Loại cáp
Sê-ri
Đóng gói
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Antenna Accessories
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
mmWave Antennas
Multiprotocol Antennas
RFID/NFC Antennas
Unspecified Antennas
Cài đặt lại
Antenna Kits
Indoor Antennas
Modules
Outdoor Antennas
PCB Antennas
Vehicle Antennas
Cài đặt lại
Active
Active Antenna
Antenna
Cellular
Chip Antenna
Cramic Chip
Dipole
Embedded
Embedded Antenna
Embedded Dipole
Embedded Monopole
Embedded NFC Antenna
External
Flexible Antenna
Flexible PCB (FPC) Antenna
FPC Antenna
Helical
Helical Antenna
Indoor Antenna
ISM Antenna
Cài đặt lại
26 MHz
26.75 MHz
27 MHz
30 MHz
40 MHz
47 MHz
118 MHz
132 MHz
136 MHz
140 MHz
142 MHz
144 MHz
148 MHz
150 MHz
152 MHz
155 MHz
156 MHz
162 MHz
168 MHz
174 MHz
≤
≥
Cài đặt lại
28 MHz
31 MHz
35 MHz
47 MHz
50 MHz
144 MHz
152 MHz
155 MHz
156 MHz
160 MHz
162 MHz
165 MHz
168 MHz
172 MHz
174 MHz
221 MHz
225 MHz
317 MHz
318 MHz
319 MHz
≤
≥
Cài đặt lại
Bluetooth
Bluetooth, BLE
Cài đặt lại
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE)
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), CBRS, WCS, UMTS
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, DCS, PCS, UMTS
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, DCS, PCS, UMTS, WCDMA
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, CBRS, DCS, PCS
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA, HSPA, EDGE, GPRS
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), Cat-M
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, EBS
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA, HSPA, EDGE, GPRS
2G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE)
3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, AWS
3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, WCMDA
3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE)
3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM
3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, CBRS
3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, PCS, AWS, MDS
3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, CBRS
4G, Cellular (NBIoT, LTE)
Cài đặt lại
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS, IRNSS, QZSS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS, QZSS
BEIDOU, GLONASS, GPS
BEIDOU, GNSS, GPS
Galileo, GLONASS, GPS
Galileo, GLONASS, GPS, Iridium
Galileo, GPS
GLONASS, GPS
GNSS
GPS
GPS, GLONASS
Cài đặt lại
802.11 n/ax, WiFi 4, WiFi 5, WiFi 6
802.11
802.11, LoRaWAN, SigFox, WLAN
802.11, WiFi
802.11, WiFi, WLAN, WiMAX
802.11, WiFi 4, WiFi 5, WiFi 6
802.11, WiFi 4, WiFi 5, WiFi 6, WiFi 6E
802.11, WiMAX
802.11, WLAN
802.11, WLAN, WiFi, WiMAX
802.11, WLAN, WiFi, WiMAX, WiFi 6E
802.11, WLAN, WiMAX
802.11 a/b/g, WLAN
802.11 a/b/g/n/ac/ad/ax
802.11 a/b/g/n/ac/ad/ax, WiFi, WLAN
802.11 ah, LoRaWAN, Sigfox, WiFi, WLAN
802.11 ah, LoRaWAN, Sigfox, WiFi HaLow
802.11 b/g
802.11 b/g, WiMAX
802.11 b/g, WLAN
Cài đặt lại
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee), 802.16
Cài đặt lại
IoT
IoT, ISM
IoT, ISM, U-NII
ISM
ISM, RFID
ISM, UHF
Low Band
MICS
Radio, IoT, ISM
Radio, UHF
Radio, UHF, IoT, ISM
Radio, VHF
RFID
RFID, IoT
RFID, IoT, ISM
RFID, ISM
Sub GHz
UHF
UWB, Channel
VHF
Cài đặt lại
Blade
Blade, Hinged
Chip
Collinear
Cylindrical
Dome/Puck
Helical
Log Periodic
Module
Parabolic
Patch
PCB Trace
Periodic
Rectangular
Round
Square
Stamped
Stubby
Whip
Yagi
Cài đặt lại
3 Element
4 Element
5 Element
6 Element
9 Element
13 Element
Blade
Blade Tilt / Swivel
Ceramic
Coil
Directional
Dish
Dome
Fiberglass
Fixed Right Angle
Flexible
I-Bar
I-Bar Flex
Metal
Mini Dome
Cài đặt lại
0 dB
0 dB, 1 dBic
0 dBi
0 dBi, 1 dBic
0 dBi, 1.7 dBi, 2.9 dBi
0 dBi, 3 dBi
0.1 dBi
0.1 dBi, 1.8 dBi
0.1 dBi, 3.7 dBi, 3.3 dBi, 2.2 dBi, 3.3 dBi, 3.9 dBi, 5 dBi, 5.7 dBi
0.2 dBi
0.2 dBi, - 3.3 dBi, 0 dBi
0.2 dBi, 0.6 dBi, 1.1 dBi, 3.8 dBi, 2.4 dBi, 6.4 dBi, 3.3 dBi, 4.6 dBi, 4.8 dBi
0.2 dBi, 1 dBi, 1.5 dBi, 3.6 dBi, 3.5 dBi, 2.9 dBi, 3.2 dBi, 4 dBi, 5.1 dBi
0.3 dBi
0.4 dBi, 0.6 dBi, 0.7 dBi, 2.2 dBi, 2.4 dBi, 2.7 dBi, 3.3 dBi, 3.5 dBi, 4 dBi, 4.1 dBi
0.4 dBi, 0.8 dBi, 1.2 dBi, 4 dBi, 2.6 dBi, 6.6 dBi, 2 dBi, 2 dBi, 2dBi
0.4 dBi, 2.3 dBi, 3.1 dBi, 4 dBi, 3.6 dBi, 1.9 dBi
0.5 dBi
0.5 dBi, 3.7 dBi
0.6 dBi
Cài đặt lại
2 MHz
5 MHz
6 MHz
7 MHz
8 MHz
10 MHz
12 MHz
14 MHz
15 MHz
16 MHz
17 MHz
18 MHz
20 MHz
21 MHz
23 MHz
24 MHz
25 MHz
26 MHz
30 MHz
35 MHz
Cài đặt lại
50 Ohms
Cài đặt lại
1
1.1
1.2
1.2, 1.3, 1.4
1.2, 1.3, 1.4, 1.5
1.2, 1.6
1.2, 1.6, 1.8
1.2, 3.3, 2.6
1.3
1.3, 1.3, 1.3, 1.2
1.3, 1.3, 1.5, 1.4, 1.3, 1.3, 1.2, 1.3, 2:1
1.3, 1.9, 2.2, 2.9, 3.2, 3.6
1.3, 2.0, 2.1
1.4
1.4, 1.2, 1.3, 1.2, 2:1
1.4, 1.7, 1.9, 2.8, 2.9, 3, 3.1
1.4, 1.7, 2
1.5
1.5, 1.4, 2.2
1.5, 1.6
Cài đặt lại
1 W
2 W
3 W
5 W
8 W
10 W
10 W, 30 W
15 W
20 W
25 W
30 W
35 W
45 W
50 W
60 W
100 W
150 W
200 W
300 W
500 W
Cài đặt lại
- 50 C
- 45 C
- 40 C
- 35 C
- 30 C
- 25 C
- 20 C
- 10 C
- 5 C
≤
≥
Cài đặt lại
+ 50 C
+ 60 C
+ 65 C
+ 70 C
+ 75 C
+ 80 C
+ 85 C
+ 90 C
+ 105 C
+ 120 C
+ 125 C
+ 130 C
≤
≥
Cài đặt lại
Chip
Dipole
Embedded
Embedded Monopole
MIMO
Monopole
Patch
Cài đặt lại
1 Band
2 Band
3 Band
4 Band
5 Band
6 Band
7 Band
8 Band
9 Band
10 Band
11 Band
12 Band
13 Band
Cài đặt lại
Adhesive
Adhesive Mount
Bracket Mount
Ceiling Mount
Chassis
Chassis Mount
Connector
Direct / Permanent Mount
Magnetic Mount
Mast Mount
NMO Mount
Panel Mount
PCB Mount
Screw Mount
SMD/SMT
Snap In
Stud
Through Hole
Wall Mount
Weld Mount
Cài đặt lại
Cable
Connector
HRS Connector
MHF / U.FL Plug
MHF4 Female
MHF4 Plug
NMO Connector
N Type Female
N Type Male
Pin
QMA
RP-SMA
Screw
SMA
SMA Female
SMA Male
SMD/SMT
Solder
Through Hole
TNC
Cài đặt lại
4.1-9.5 DIN Female
4.3-10 Female
BNC Male
Dual Female 4.3-10
Dual Female N
FAKRA C, FAKRA D, FAKRA E
FAKRA-C Male
FAKRA D
F Connector
FME Female
FME Female, SMA Male, SMA Female
IPEX MHF
IPEX MHF1
IPEX MHF4
IPEX MHF4L
M5 x 0.8 Threaded Base
MH4 Plug
MHF
MHF, MHF-4L
MHF / U.FL
Cài đặt lại
13.56 MHz
27 MHz
28.875 MHz
48.5 MHz
142 MHz
148 MHz
150 MHz
151 MHz
153 MHz
154 MHz
155 MHz, 450 MHz, 815 MHz
159 MHz
165 MHz
223 MHz
315 MHz
328.5 MHz
358 MHz, 490 MHz, 800 MHz, 850 MHz
365 MHz, 3450 MHz, 649 MHz, 752 MHz, 850 MHz, 1450 MHz, 1785 MHz, 1920 MHz, 2045 MHz, 2500 MHz, 3750 MHz, 5412 MHz
380 MHz to 430 MHz
390 MHz
Cài đặt lại
2.4 GHz ISM Applications - Bluetooth and ZigBee, IoT Devices, Sensing and Remote Monitoring, Smart Home Networking, U-NII Bands 1-8, WiFi/WLAN Coverage - 802.11 b/g, Wifi 4 (802.11n), WiFi 5 (802.11ac), WiFi 6/6E (802.11ax)
2.4 GHz ISM, Bluetooth, ZigBee
2.4MHz, Zigbee
4G/5G
5G NR bands 87 and 88, Handheld Devices, IoT
5G New Radio, LTE
5G, Bluetooth, Cat-M/NB-Io
5G, Bluetooth, Cat-M/NB-IoT
5G, Cat-M/NB-IoT
5G, LTE, LTE-M (Cat-M1), NB-IoT
5G, LTE, LTE-M, Cat-M1, NB-IoT, UMTS, GSM, LPWA, cellular, 4G, CBRS, C-Band, public safety, private cellular networks
802.15.4, Bluetooth, ISM, WiFi
AWS-3, CBRS/WiMAX, LTE, WCS
Airports, Hospitals, Bus Terminals, Train Stations, Musuems, Libraries, Retail Malls, Outdoor Networks
Arenas, Airports,Campuses
Automotive Sensors
Beidou, Galileo, GLONASS, GPS, QZSS
Bluetooth, Cat-M/NB-IoT
Bluetooth, LTE, GSM 850/900, GSM 1800/1900, UMTS/WCMDA (3G)
Bluetooth, Wi-Fi, Zigbee
Cài đặt lại
2 mm
3 mm
3.05 mm
3.2 mm
5 mm
6 mm
6.5 mm
7.6 mm
7.8 mm
8 mm
8.45 mm
9.3 mm
9.6 mm
10 mm
11 mm
12 mm
12.2 mm
12.4 mm
12.7 mm
12.85 mm
Cài đặt lại
1.2 mm
1.5 mm
1.6 mm
1.7 mm
2.2 mm
3 mm
3.2 mm
3.76 mm
4.25 mm
4.8 mm
5 mm
5.2 mm
5.8 mm
6 mm
6.2 mm
6.4 mm
6.6 mm
7 mm
7.2 mm
7.5 mm
Cài đặt lại
0.1 mm
0.12 mm
0.13 mm
0.15 mm
0.18 mm
0.19 mm
0.2 mm
0.28 mm
0.3 mm
0.304 mm
0.33 mm
0.34 mm
0.5 mm
0.55 mm
0.6 mm
0.76 mm
0.78 mm
0.79 mm
0.8 mm
0.85 mm
Cài đặt lại
50.5 mm
IP54
IP55
IP64
IP65
IP65, IP67
IP66
IP67
IP67, IP69K
IP6K4
IP6K6
Cài đặt lại
0.81 mm Coax
1.13 mm
1.13 mm Coax
1.13 mm Coaxial Cable
1.32 mm Coax
30 mm Coax
50 mm RF1.13
60 mm RF1.13
70 mm RF1.13
100 mm RF1.13
113.8 mm RF1.13
115 mm RF1.13
120 mm RF1.13
125 mm RF1.13
12.7 cm M17/93-RG178
140 mm RG174, 170 mm RG174, 200 mm RG174
150 mm RF1.13
160 mm RF1.13
165.1 mm Coax
167 mm RG174
Cài đặt lại
5G Phantom On-Ground Plane
5GM
5GW
698-3800
ANT-2.4
ANT-2.4-ID
ANT-418
ANT-868
ANT-868-ID
ANT-916
ANT-916-ID
ANT-GNFPC-SAHL1
ANT-GNFPC-SHL15
ANT403
Barracuda
CER
CFD
CFD69716
CFS
CFSA
Cài đặt lại
Bag
Bulk
Cut Tape
MouseReel
Reel
Tray
Tube
Cài đặt lại
Cài đặt lại tất cả
Vui lòng thay đổi tìm kiếm của bạn để có kết quả.
×
Yêu cầu chọn
Để dùng hàm nhỏ hơn hoặc lớn hơn, trước tiên hãy chọn một giá trị.
Tìm kiếm trong kết quả
Nhập mã phụ tùng hoặc từ khóa
×
Có hàng
Thường có hàng
Đang hoạt động
Sản phẩm mới
Tuân thủ RoHS
Chọn
Hình ảnh
Số Phụ tùng
Nsx
Mô tả
Bảng dữ liệu
Sẵn có
Giá (USD)
Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn.
Số lượng
RoHS
Mô hình ECAD
Loại sản phẩm
Sản phẩm
Loại
Tần số tối thiểu
Tần số tối đa
Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1
Giao thức - Di động, NBIoT, LTE
Giao thức - GPS, GLONASS
Giao thức - WiFi - 802.11
Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4
Giao thức - Sub GHz
Kiểu cơ học
Kiểu
Độ khuếch đại
Băng thông
Trở kháng
VSWR
Định mức công suất
Nhiệt độ làm việc tối thiểu
Nhiệt độ làm việc tối đa
Loại xung điện
Số băng tần
Kiểu gắn
Kiểu chấm dứt
Loại đầu nối ăng-ten
Tần số trung tâm
Ứng dụng
Chiều dài
Chiều rộng
Chiều cao
Chỉ số IP
Loại cáp
Sê-ri
Đóng gói
Antennas Antenna WIFI6 2.4/5/6 GHz RPC Cut 100
ANT-W63RPC1-100
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$8.66
916
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-W63RPC1-100
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-W63RPC1-100
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Antenna WIFI6 2.4/5/6 GHz RPC Cut 100
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx w63rpc1 rigid antennas
Bảng dữ liệu
916
Có hàng
1
$8.66
10
$8.65
100
$8.64
250
$8.49
500
Xem
500
$5.66
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
Embedded Monopole
2.4 GHz
7.125 GHz
Bluetooth, BLE
2G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE)
802.11 b/g/n/ac/ax, WiFi 4, WiFi 5, WiFi 6, WiFi 6E
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee), 802.16
IoT, ISM, U-NII
PCB Trace
I-Bar
6.1 dBi
50 Ohms
2.1
5 W
- 40 C
+ 85 C
3 Band
Adhesive Mount
Connector
2.4 GHz, 5 GHz, 6 GHz
Wireless Applications, U-NII, ISM Applications, IoT Devices, Smart Home Networking, Sensing, Remote Monitoring
43 mm
11 mm
1.3 mm
100 mm RF1.13
W63RPC
Bulk
Antennas DUCK,EXD,420-450MHz, STUB
EXD420TN
TE Connectivity
1:
$20.19
143
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
EXD420TN
Mã Phụ tùng của Mouser
814-EXD420TN
TE Connectivity
Antennas DUCK,EXD,420-450MHz, STUB
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity laird two way radio antennas
Bảng dữ liệu
143
Có hàng
1
$20.19
10
$18.18
25
$12.09
100
$11.85
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Indoor Antennas
Dipole
420 MHz
450 MHz
LPWAN
UHF
Whip
Straight
Unity
50 Ohms
1.5:1
50 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Panel Mount
Connector
TNC Male
435 MHz
Land Mobile Radio, Two-Way Radio Applications, Walkie Talkies
4.1 in
EXD
Antennas OMNI,FG,896-940MHz,
FG8960
TE Connectivity
1:
$125.04
15
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
FG8960
Mã Phụ tùng của Mouser
814-FG8960
TE Connectivity
Antennas OMNI,FG,896-940MHz,
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity laird omnidirectional fiberglass antennas
Bảng dữ liệu
15
Có hàng
1
$125.04
10
$106.15
25
$104.56
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Outdoor Antennas
896 MHz
940 MHz
Collinear
Fiberglass
0 dB
50 Ohms
2.0:1
100 W
1 Band
Bracket Mount
N Type Female
N Type Female
Land Based, Marine Radio, Voice, Data Transmission
34.28 cm
FG
Antennas Panel,Fixed,NF
PA9-12
TE Connectivity
1:
$81.66
49
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
PA9-12
Mã Phụ tùng của Mouser
814-PA9-12
TE Connectivity
Antennas Panel,Fixed,NF
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity laird cellular antennas
Bảng dữ liệu
49
Có hàng
1
$81.66
10
$77.98
25
$70.83
100
$70.30
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
RFID/NFC Antennas
Outdoor Antennas
Passive Antenna
902 MHz
928 MHz
Cellular (NBIoT, LTE)
WiMAX, WISP
RFID
Module
Square
12 dBi
1.5:1
- 30 C
+ 70 C
1 Band
Bracket Mount
Connector
N Female
915 MHz
WISP Client Antennas, RFID Applications, OEM Wireless Data, Transport Terminals
411 mm
373 mm
36 mm
Antennas 2.4MHz SB, WiFi Zigbee, Puck Antenna
1513169-1
TE Connectivity / AMP
1:
$2.03
4,660
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
1513169-1
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1513169-1
TE Connectivity / AMP
Antennas 2.4MHz SB, WiFi Zigbee, Puck Antenna
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / AMP te antennas
Bảng dữ liệu
4,660
Có hàng
1
$2.03
5,000
$1.13
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
824 MHz
894 MHz
WiFi
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
0 dB
50 Ohms
2.5:1
10 W
1 Band
PCB Mount
38.1 mm
15.24 mm
1.57 mm
Antennas FPC Ant, MHF, 50mm Wi-Fi 6E Triple
2108792-2
TE Connectivity
1:
$0.96
5,388
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
2108792-2
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2108792-2
TE Connectivity
Antennas FPC Ant, MHF, 50mm Wi-Fi 6E Triple
Bảng dữ liệu
5,388
Có hàng
1
$0.96
10
$0.624
50
$0.623
100
$0.548
200
Xem
200
$0.507
500
$0.492
1,000
$0.439
5,000
$0.408
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
WiFi 6E
Antennas Ceramic patch antenna, SMD, L1+G1 & L2
2108848-1
TE Connectivity
1:
$6.92
2,713
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
2108848-1
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2108848-1
TE Connectivity
Antennas Ceramic patch antenna, SMD, L1+G1 & L2
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity ceramic multi band gnss antennas
Bảng dữ liệu
2,713
Có hàng
1
$6.92
945
$6.81
2,520
Báo giá
2,520
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
PCB Antennas
Embedded
1.559 GHz
1.61 GHz
Galileo, GLONASS, GPS
Chip
2.9 dBi
50 Ohms
1.7:1
- 40 C
+ 85 C
1 Band
PCB Mount
SMD/SMT
1.561 GHz, 1.575 GHz, 1.602 GHz
Satellite Application
10 mm
3 mm
1.5 mm
Tray
Antennas WLAN DUAL BAND ANTENNA PCB H 50mm
+5 hình ảnh
2344655-1
TE Connectivity
1:
$2.03
4,947
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
2344655-1
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2344655-1
TE Connectivity
Antennas WLAN DUAL BAND ANTENNA PCB H 50mm
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity te small form factor wlan antennas
Bảng dữ liệu
4,947
Có hàng
1
$2.03
10
$1.38
100
$1.07
200
$0.997
500
Xem
500
$0.967
1,000
$0.926
2,500
$0.872
5,000
$0.83
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
Passive Antenna
2.4 GHz
7.125 GHz
Bluetooth, BLE
802.11, WLAN, WiFi, WiMAX, WiFi 6E
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
IoT, ISM
PCB Trace
1.4 dBi, 3.7 dBi, 5.9 dBi
50 Ohms
2.7:1, 1.8:1, 1.8:1
10 W
- 40 C
+ 85 C
3 Band
Adhesive Mount
Connector
IPEX MHF
2.45 GHz, 5.5 GHz, 6.5 GHz
Wireless Application
33 mm
8 mm
1 mm
50 mm RF1.13
Antennas Antenna Hinged Pnl Mnt 2.4GHz 125 MF1
ANT-2.4-LPW-125
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$4.82
961
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-2.4-LPW-125
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-2.4-LPW-125
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Antenna Hinged Pnl Mnt 2.4GHz 125 MF1
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx lpw antennas
Bảng dữ liệu
961
Có hàng
1
$4.82
1,000
$4.68
2,500
$3.82
5,000
Báo giá
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Indoor Antennas
Dipole
2.4 GHz
2.485 GHz
Bluetooth, BLE
WiFi
ISM
Whip
Tilt/Swivel
2.8 dBi
50 Ohms
1.5
10 W
- 20 C
+ 85 C
1 Band
Snap In
Connector
2.402 GHz
Bluetooth, Zigbee
93.7 mm
125 mm RF1.13
LPW
Bulk
Antennas Antenna CER Patch 25mm Sq 868MHz Adh
ANT-868-CPA
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$7.60
444
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-868-CPA
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-868-CPA
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Antenna CER Patch 25mm Sq 868MHz Adh
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx cpa ceramic patch antennas
Bảng dữ liệu
444
Có hàng
1
$7.60
10
$5.71
25
$5.40
100
$4.68
250
Xem
250
$4.44
500
$3.98
1,000
$3.36
2,500
$3.22
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
PCB Antennas
Embedded
863 MHz
876 MHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
LoRaWAN, Sigfox
RFID
Patch
Ceramic
1.4 dBi
50 Ohms
9.5
8 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
PCB Mount
Connector
Pin
868 MHz
Low Power Wide Area Applications, Remote Control, Monitoring, Sensing, Smart Home Networking, Handheld Devices
25 mm
25 mm
4 mm
CPA
Tray
Antennas microSplatch Planar Antenna, 868MHz, SMD
ANT-868-USP-T
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$1.92
2,579
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-868-USP-T
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-868-USP-T
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas microSplatch Planar Antenna, 868MHz, SMD
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies usp microsplatch ant
Bảng dữ liệu
2,579
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$1.92
500
$1.82
Cuộn
1,000
$1.12
2,000
$0.869
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
1,000
Các chi tiết
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
PCB Antennas
Embedded Monopole
859 MHz
877 MHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
LoRaWAN, Sigfox
RFID
Chip
0.2 dBi
20 MHz
50 Ohms
1.9
- 40 C
+ 130 C
1 Band
PCB Mount
SMD/SMT
868 MHz
Remote Control, Monitoring, Sensing Networks
12.7 mm
9.14 mm
2.54 mm
ANT-868
Reel, Cut Tape
Antennas OMNI,PH,PMT,410-430M Hz
TRAB4103P
TE Connectivity
1:
$65.99
36
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
TRAB4103P
Mã Phụ tùng của Mouser
814-TRAB4103P
TE Connectivity
Antennas OMNI,PH,PMT,410-430M Hz
Bảng dữ liệu
36
Có hàng
1
$65.99
10
$58.18
25
$52.83
100
$52.56
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Outdoor Antennas
Passive Antenna
410 MHz
430 MHz
UHF
Whip
Straight
3 dBi
50 Ohms
1.5:1, 2.0:1
100 W
1 Band
Direct / Permanent Mount
Connector
N Female
420 MHz
Indoor and Outdoor Mobile Antennas
82.55 mm
Phantom
Antennas WIFI Antenna SMD Typ Stamping(Left)
2108517-2
TE Connectivity / AMP
1:
$1.20
9,667
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
2108517-2
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2108517-2
TE Connectivity / AMP
Antennas WIFI Antenna SMD Typ Stamping(Left)
Bảng dữ liệu
9,667
Có hàng
1
$1.20
10
$0.55
25
$0.487
100
$0.416
250
Xem
250
$0.381
500
$0.338
1,000
$0.242
1,500
$0.217
4,500
$0.204
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
Embedded
2.4 GHz
5.875 GHz
Bluetooth, BLE
802.11, WLAN, WiFi, WiMAX
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
IoT, ISM
Stamped
Metal
3 dBi
50 Ohms
2.5:1
10 W
- 40 C
+ 85 C
2 Band
PCB Mount
SMD/SMT
2.45 GHz, 5.5 GHz
Wireless Application
22.75 mm
4.8 mm
2.4 mm
Antennas Wi-Fi 6E L273 mm MHF (Cabled PCB)
2118909-2
TE Connectivity
1:
$1.22
3,266
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
2118909-2
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2118909-2
TE Connectivity
Antennas Wi-Fi 6E L273 mm MHF (Cabled PCB)
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity te wi fi 6e antennas
Bảng dữ liệu
3,266
Có hàng
1
$1.22
300
$1.20
600
$1.16
1,200
$0.98
2,700
Xem
2,700
$0.96
5,100
$0.949
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
PCB Antennas
Embedded
2.4 GHz
7.125 GHz
Bluetooth, BLE
802.11, WLAN, WiFi, WiMAX, WiFi 6E
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
IoT, ISM
PCB Trace
- 1.3 dBi, - 1.6 dBi, - 1.9 dBi
50 Ohms
2:1, 2.5:1
10 W
- 40 C
+ 85 C
3 Band
Adhesive Mount
Connector
IPEX MHF
2.45 GHz, 5.5 GHz, 6.5 GHz
Wireless Application
40 mm
8 mm
1 mm
268.8 mm RF1.13
Antennas 2.4GHz, 1m, RP-SMA
ANT-2.4-ID-1000-RPS
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$30.04
199
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-2.4-ID-1000-RPS
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-2.4-ID-1-RPS
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas 2.4GHz, 1m, RP-SMA
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx ant 24 id antenna
Bảng dữ liệu
199
Có hàng
1
$30.04
10
$25.49
25
$24.34
100
$18.97
250
Xem
250
$17.71
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Outdoor Antennas
Dipole
2.35 GHz
2.6 GHz
Bluetooth, BLE
WiFi
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee), 802.16
ISM
Whip
Straight
3 dBi
250 MHz
50 Ohms
1.9
- 40 C
+ 80 C
1 Band
Chassis Mount
Connector
RP-SMA Male
2.45 GHz
Bluetooth, WiFi, Zigbee, Thread
119.4 mm
IP67
1 M RG-58
ANT-2.4-ID
Bulk
Antennas Antenna Whip 433MHz Swivel RPS
ANT-433-OC-LG-RPS
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$14.11
211
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-433-OC-LG-RPS
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-433OC-LG-RPS
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Antenna Whip 433MHz Swivel RPS
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linxoc
Bảng dữ liệu
211
Có hàng
1
$14.11
10
$11.05
50
$10.54
100
$9.28
250
Xem
250
$7.14
500
$7.00
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
Outdoor Antennas
Dipole
430 MHz
435 MHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM
LoRaWAN, WiFi, WLAN
ISM
Whip
Tilt/Swivel
- 3.3 dBi
50 Ohms
2.1
10 W
- 20 C
+ 85 C
1 Band
Panel Mount
Connector
RP-SMA Plug
433 MHz
ISM, IoT, Smart Home Networking, Remote Sensing, Monitoring, Control, Handheld Devices, Gateways
193.5 mm
OC
Bulk
Antennas Permanent Mount 1/4 Wave Whip 868MHz
ANT-868-PW-QW
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$9.14
140
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-868-PW-QW
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-868-PW-QW
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Permanent Mount 1/4 Wave Whip 868MHz
Bảng dữ liệu
140
Có hàng
1
$9.14
200
$8.64
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
Indoor Antennas
Monopole
750 MHz
950 MHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
LoRaWAN, Sigfox
RFID
Whip
Straight
1.6 dBi
200 MHz
50 Ohms
1.9
- 40 C
+ 90 C
1 Band
Direct / Permanent Mount
Connector
868 MHz
FirstNet/Public Safety, Sensing, Remote Monitoring, Handheld Devices
83.5 mm
216 mm RG174
QW
Tray
Antennas Perm Mnt Swvl Angle 1/4 Wave Whip 868MHz
ANT-868-PW-RA
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$3.65
606
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-868-PW-RA
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-868-PW-RA
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Perm Mnt Swvl Angle 1/4 Wave Whip 868MHz
Bảng dữ liệu
606
Có hàng
1
$3.65
250
$3.41
500
$3.34
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
Indoor Antennas
Monopole
780 MHz
960 MHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
LoRaWAN, Sigfox
RFID
Whip
Tilt/Swivel
4.0 dBi
181 MHz
50 Ohms
1.9
- 20 C
+ 60 C
1 Band
Screw Mount
Screw
868 MHz
Remote Control, Monitoring, Sensing Networks
68.5 mm
21 mm
RA
Bulk
Antennas RPSMA RAngl Mult-Pos 1/4 Wave Whip 916MH
ANT-916-CW-RCL
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$7.13
427
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-916-CW-RCL
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-916-CW-RCL
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas RPSMA RAngl Mult-Pos 1/4 Wave Whip 916MH
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx cw rcl sma antennas
Bảng dữ liệu
427
Có hàng
1
$7.13
50
$7.06
100
$7.00
250
$6.92
500
Xem
500
$6.91
1,000
$6.70
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
Indoor Antennas
Monopole
840 MHz
990 MHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
LoRaWAN, Sigfox
RFID, ISM
Whip
RA Straight
- 2.0 dBi
150 MHz
50 Ohms
1.7
- 20 C
+ 70 C
1 Band
Panel Mount
Connector
RP-SMA Male
916 MHz
Low Power Wide Area Applications, IoT Devices, Remote Control, Monitoring, Sensing
97.7 mm
18.7 mm
RCL
Bulk
Antennas Perm Mnt Mini Ant. R Angle Post 916MHz
ANT-916-JJB-RA
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$3.74
710
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-916-JJB-RA
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-916-JJB-RA
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Perm Mnt Mini Ant. R Angle Post 916MHz
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx jjb monopole antennas
Bảng dữ liệu
710
Có hàng
1
$3.74
600
$3.36
1,000
$3.10
2,600
$3.09
5,000
Báo giá
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
PCB Antennas
Embedded Monopole
901 MHz
931 MHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
LoRaWAN, Sigfox
RFID, ISM
Whip
Stubby Right Angle
- 0.5 dBi
30 MHz
50 Ohms
2
- 40 C
+ 90 C
1 Band
PCB Mount
Through Hole
916 MHz
Remote Control, Monitoring, Sensing Networks
14.5 mm
JJB
Bulk
Antennas 916MHz 2.2dBi OPEN COIL WHIP TIL/SWIV
ANT-916-OC-LG-RPS
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$8.27
1,014
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-916-OC-LG-RPS
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-916-OCLG-RPS
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas 916MHz 2.2dBi OPEN COIL WHIP TIL/SWIV
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linxoc
Bảng dữ liệu
1,014
Có hàng
1
$8.27
2,500
Báo giá
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
Indoor Antennas
Dipole
895 MHz
935 MHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
LoRaWAN, Sigfox
RFID, ISM
Whip
Tilt/Swivel
2.2 dBi
40 MHz
50 Ohms
2
- 20 C
+ 85 C
1 Band
Panel Mount
Connector
RP-SMA Male
916 MHz
Remote Control, Monitoring, Sensing Networks
193.5 mm
21.8 mm
OC
Bulk
Antennas Antenna Cer Patch GNSS L1L2 25x25 THM
ANT-GNCP-TH25AL12
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$10.50
753
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-GNCP-TH25AL12
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-GNCPTH25AL12
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Antenna Cer Patch GNSS L1L2 25x25 THM
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx ant gncp th25al12 l1 l2 gnss antenna
Bảng dữ liệu
753
Có hàng
1
$10.50
10
$9.36
25
$8.93
100
$7.99
250
Xem
250
$7.44
500
$6.79
1,000
$6.46
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
Indoor Antennas
1.561 GHz
1.248 GHz
GLONASS, GPS
Module
Straight
- 0.9 dBi
50 Ohms
4.5
8 W
- 40 C
+ 105 C
5 Band
PCB Mount
Pin
Pin
Beidou, Galileo, GLONASS, GPS, QZSS
25.1 mm
25.1 mm
8 mm
GNCP
Tray
Antennas Antenna Dome Wifi6/6E 0.81 MHF4
ANT-W63-WRT-MHF4
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$15.31
964
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-W63-WRT-MHF4
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-W63-WRT-MHF4
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Antenna Dome Wifi6/6E 0.81 MHF4
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx dual band wrt antennas
Bảng dữ liệu
964
Có hàng
1
$15.31
50
$15.30
250
$14.78
500
$13.66
1,000
Xem
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Outdoor Antennas
2.4 GHz
7.125 GHz
50 Ohms
5 W
- 40 C
+ 90 C
Dipole
3 Band
Panel Mount
Connector
MHF4
27 mm
1.13 mm Coax
WRT
Bulk
Antennas Antenna Dome Wifi6/6E 1.32 UFL
ANT-W63-WRT-UFL
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$15.31
949
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-W63-WRT-UFL
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-W63-WRT-UFL
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Antenna Dome Wifi6/6E 1.32 UFL
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx dual band wrt antennas
Bảng dữ liệu
949
Có hàng
1
$15.31
100
$15.30
250
$14.76
500
$14.05
1,000
Xem
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Outdoor Antennas
2.4 GHz
7.125 GHz
50 Ohms
5 W
- 40 C
+ 90 C
Dipole
3 Band
Panel Mount
Connector
U.FL
27 mm
1.32 mm Coax
WRT
Bulk
Antennas RF Antenna WiFi 6/WiFi 6E 2.4GHz, 5GHz 6GHz WLAN Hinged Blade SMA Male Connector
ANT-W63WS2-SMA
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$11.86
862
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-W63WS2-SMA
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-W63WS2-SMA
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas RF Antenna WiFi 6/WiFi 6E 2.4GHz, 5GHz 6GHz WLAN Hinged Blade SMA Male Connector
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx ant w63wsx antennas
Bảng dữ liệu
862
Có hàng
1
$11.86
250
$11.45
500
$10.69
1,000
$10.47
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
2.4 GHz
7.125 GHz
WiFi 6E
50 Ohms
30 W
- 30 C
+ 85 C
Dipole
3 Band
PCB Mount
Connector
SMA
133.5 mm
20.1 mm
10 mm
W63
Bulk
«
1
2
3
4
5
»
×
Kết quả bộ lọc
Vui lòng thay đổi tìm kiếm của bạn để có kết quả.