Bỏ qua và tới Nội dung chính
028 6284 6888
Một phần của đội ngũ các chuyên gia TTI
|
Liên hệ với Mouser 028 6284 6888
|
Phản hồi
Thay đổi địa điểm
Tiếng Việt
English
$ USD
Chọn Vị trí của bạn
United States
Việt Nam
More Options
Việt Nam
Vui lòng xác nhận lựa chọn đơn vị tiền tệ của bạn:
Đô-la Mỹ
Incoterms:FCA (Điểm vận chuyển)
thuế quan, phí hải quan và thuế được thu tại thời điểm giao hàng.
Mouser Electronics Việt Nam - Nhà Phân Phối Các Linh Kiện Điện Tử và Thiết Bị Bán Dẫn
Tất cả
Lọc tìm kiếm của bạn
Tất cả
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ biến thế
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Bộ vi điều khiển - MCU
Bộ xử lý & bộ điều khiển nhúng
Cảm biến
Chiết áp
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ phát triển kỹ thuật
Công tắc
Cuộn cảm
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Điện toán
Điện trở
Điện trở biến thiên
Điện trở nhiệt
Đi-ốt & Bộ chỉnh lưu
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện EMI/RFI
Mạch tích hợp - IC
MOSFET
Nguồn
Quang điện tử
Rơ-le
Thiết bị điều khiển & định thời tần số
Transistor
Tụ điện
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Lọc tìm kiếm của bạn
Tất cả
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ biến thế
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Bộ vi điều khiển - MCU
Bộ xử lý & bộ điều khiển nhúng
Cảm biến
Chiết áp
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ phát triển kỹ thuật
Công tắc
Cuộn cảm
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Điện toán
Điện trở
Điện trở biến thiên
Điện trở nhiệt
Đi-ốt & Bộ chỉnh lưu
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện EMI/RFI
Mạch tích hợp - IC
MOSFET
Nguồn
Quang điện tử
Rơ-le
Thiết bị điều khiển & định thời tần số
Transistor
Tụ điện
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Bật các đề xuất
Có hàng
RoHS
Sản phẩm
Sản phẩm mới nhất
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Cảm biến
Chiếu sáng đèn LED
Cơ điện
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ kỹ thuật
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện thụ động
Nguồn
Quang điện tử
RF & không dây
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Xem Tất cả Sản phẩm
Nhà sản xuất
Dịch vụ & Công cụ
Tài nguyên kỹ thuật
Trợ giúp
Menu
Tài khoản & Đơn hàng
Đăng nhập
Khách hàng mới?
Bắt đầu tại đây
Lịch sử đơn hàng
Đăng nhập
Khách hàng mới?
Bắt đầu tại đây
Sản phẩm mới nhất của cửa hàng
theo danh mục
Xem tất cả sản phẩm mới
Công cụ Phát triển
Giải pháp tích hợp
Chất bán dẫn
Quang điện tử
Dụng cụ Bảo vệ mạch
Cấu kiện Thụ động
Cảm biến
Đầu nối
Dây & Cáp
Cơ điện
Quản lý Nhiệt
Nguồn
Vỏ bao
Kiểm tra & Đo lường
Công cụ & Hàng cung cấp
Trang chủ
Sản phẩm
Sản phẩm mới nhất
Nhà sản xuất
Dịch vụ & Công cụ
Tài nguyên kỹ thuật
Trợ giúp
Liên hệ với Chúng tôi
Menu Chính
TẤT CẢ DANH MỤC SẢN PHẨM
TẤT CẢ DANH MỤC SẢN PHẨM
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Cảm biến
Chiếu sáng đèn LED
Cơ điện
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ kỹ thuật
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện thụ động
Nguồn
Quang điện tử
RF & không dây
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Giỏ hàng có sản phẩm được lên lịch
Nsx
Số nhà sản xuất:
Số lượng
Tổng số phụ
Nsx Mã Phụ tùng
Nsx:
Mô tả:
Số lượng:
Tóm tắt giỏ hàng
* Giỏ hàng của bạn có lỗi.
Xem Giỏ hàng
Số dư chưa thanh toán này phản ánh tổng khoản chưa trả tại thời điểm này cho mỗi phương thức thanh toán bạn lựa chọn.
Tiếp tục mua sắm
Xem Giỏ hàng
* Giỏ hàng của bạn có lỗi.
Không hiển thị lại và đưa tôi trực tiếp đến Giỏ hàng.
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Tất cả Sản phẩm
TE Connectivity
Giải pháp nhúng
Mô-đun RF & không dây
Ăng-ten
Chia sẻ
Chia sẻ điều này
Sao chép
Không thể tạo ra liên kết tại thời điểm này. Vui lòng thử lại.
TE Connectivity Ăng-ten
Sản phẩm
(1,618)
Ảnh
Sản phẩm mới nhất
Kết quả:
1,618
Lọc thông minh
Khi bạn chọn một hoặc nhiều bộ lọc thông số phía dưới, thì Smart Filtering sẽ ngay lập tức tắt bất kỳ giá trị nào không được chọn mà có thể dẫn đến không tìm thấy kết quả nào.
Bộ lọc được áp dụng:
Giải pháp nhúng
Mô-đun RF & không dây
Ăng-ten
Nhà sản xuất
=
TE Connectivity
Loại sản phẩm
Sản phẩm
Loại
Tần số tối thiểu
Tần số tối đa
Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1
Giao thức - Di động, NBIoT, LTE
Giao thức - GPS, GLONASS
Giao thức - WiFi - 802.11
Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4
Giao thức - Sub GHz
Kiểu cơ học
Kiểu
Độ khuếch đại
Băng thông
Trở kháng
VSWR
Định mức công suất
Nhiệt độ làm việc tối thiểu
Nhiệt độ làm việc tối đa
Loại xung điện
Số băng tần
Kiểu gắn
Kiểu chấm dứt
Loại đầu nối ăng-ten
Tần số trung tâm
Ứng dụng
Chiều dài
Chiều rộng
Chiều cao
Chỉ số IP
Loại cáp
Sê-ri
Đóng gói
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Antenna Accessories
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
mmWave Antennas
Multiprotocol Antennas
RFID/NFC Antennas
Unspecified Antennas
Cài đặt lại
Antenna Kits
Indoor Antennas
Modules
Outdoor Antennas
PCB Antennas
Vehicle Antennas
Cài đặt lại
Active
Active Antenna
Antenna
Cellular
Chip Antenna
Cramic Chip
Dipole
Embedded
Embedded Antenna
Embedded Dipole
Embedded Monopole
Embedded NFC Antenna
External
Flexible Antenna
Flexible PCB (FPC) Antenna
FPC Antenna
Helical
Helical Antenna
Indoor Antenna
ISM Antenna
Cài đặt lại
26 MHz
26.75 MHz
27 MHz
30 MHz
40 MHz
47 MHz
118 MHz
132 MHz
136 MHz
140 MHz
142 MHz
144 MHz
148 MHz
150 MHz
152 MHz
155 MHz
156 MHz
162 MHz
168 MHz
174 MHz
≤
≥
Cài đặt lại
28 MHz
31 MHz
35 MHz
47 MHz
50 MHz
144 MHz
152 MHz
155 MHz
156 MHz
160 MHz
162 MHz
165 MHz
168 MHz
172 MHz
174 MHz
221 MHz
225 MHz
317 MHz
318 MHz
319 MHz
≤
≥
Cài đặt lại
Bluetooth
Bluetooth, BLE
Cài đặt lại
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE)
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), CBRS, WCS, UMTS
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, DCS, PCS, UMTS
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, DCS, PCS, UMTS, WCDMA
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, CBRS, DCS, PCS
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA, HSPA, EDGE, GPRS
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), Cat-M
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, EBS
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA, HSPA, EDGE, GPRS
2G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE)
3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, AWS
3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, WCMDA
3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE)
3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM
3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, CBRS
3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, PCS, AWS, MDS
3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, CBRS
4G, Cellular (NBIoT, LTE)
Cài đặt lại
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS, IRNSS, QZSS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS, QZSS
BEIDOU, GLONASS, GPS
BEIDOU, GNSS, GPS
Galileo, GLONASS, GPS
Galileo, GLONASS, GPS, Iridium
Galileo, GPS
GLONASS, GPS
GNSS
GPS
GPS, GLONASS
Cài đặt lại
802.11 n/ax, WiFi 4, WiFi 5, WiFi 6
802.11
802.11, LoRaWAN, SigFox, WLAN
802.11, WiFi
802.11, WiFi, WLAN, WiMAX
802.11, WiFi 4, WiFi 5, WiFi 6
802.11, WiFi 4, WiFi 5, WiFi 6, WiFi 6E
802.11, WiMAX
802.11, WLAN
802.11, WLAN, WiFi, WiMAX
802.11, WLAN, WiFi, WiMAX, WiFi 6E
802.11, WLAN, WiMAX
802.11 a/b/g, WLAN
802.11 a/b/g/n/ac/ad/ax
802.11 a/b/g/n/ac/ad/ax, WiFi, WLAN
802.11 ah, LoRaWAN, Sigfox, WiFi, WLAN
802.11 ah, LoRaWAN, Sigfox, WiFi HaLow
802.11 b/g
802.11 b/g, WiMAX
802.11 b/g, WLAN
Cài đặt lại
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee), 802.16
Cài đặt lại
IoT
IoT, ISM
IoT, ISM, U-NII
ISM
ISM, RFID
ISM, UHF
Low Band
MICS
Radio, IoT, ISM
Radio, UHF
Radio, UHF, IoT, ISM
Radio, VHF
RFID
RFID, IoT
RFID, IoT, ISM
RFID, ISM
Sub GHz
UHF
UWB, Channel
VHF
Cài đặt lại
Blade
Blade, Hinged
Chip
Collinear
Cylindrical
Dome/Puck
Helical
Log Periodic
Module
Parabolic
Patch
PCB Trace
Periodic
Rectangular
Round
Square
Stamped
Stubby
Whip
Yagi
Cài đặt lại
3 Element
4 Element
5 Element
6 Element
9 Element
13 Element
Blade
Blade Tilt / Swivel
Ceramic
Coil
Directional
Dish
Dome
Fiberglass
Fixed Right Angle
Flexible
I-Bar
I-Bar Flex
Metal
Mini Dome
Cài đặt lại
0 dB
0 dB, 1 dBic
0 dBi
0 dBi, 1 dBic
0 dBi, 1.7 dBi, 2.9 dBi
0 dBi, 3 dBi
0.1 dBi
0.1 dBi, 1.8 dBi
0.1 dBi, 3.7 dBi, 3.3 dBi, 2.2 dBi, 3.3 dBi, 3.9 dBi, 5 dBi, 5.7 dBi
0.2 dBi
0.2 dBi, - 3.3 dBi, 0 dBi
0.2 dBi, 0.6 dBi, 1.1 dBi, 3.8 dBi, 2.4 dBi, 6.4 dBi, 3.3 dBi, 4.6 dBi, 4.8 dBi
0.2 dBi, 1 dBi, 1.5 dBi, 3.6 dBi, 3.5 dBi, 2.9 dBi, 3.2 dBi, 4 dBi, 5.1 dBi
0.3 dBi
0.4 dBi, 0.6 dBi, 0.7 dBi, 2.2 dBi, 2.4 dBi, 2.7 dBi, 3.3 dBi, 3.5 dBi, 4 dBi, 4.1 dBi
0.4 dBi, 0.8 dBi, 1.2 dBi, 4 dBi, 2.6 dBi, 6.6 dBi, 2 dBi, 2 dBi, 2dBi
0.4 dBi, 2.3 dBi, 3.1 dBi, 4 dBi, 3.6 dBi, 1.9 dBi
0.5 dBi
0.5 dBi, 3.7 dBi
0.6 dBi
Cài đặt lại
2 MHz
5 MHz
6 MHz
7 MHz
8 MHz
10 MHz
12 MHz
14 MHz
15 MHz
16 MHz
17 MHz
18 MHz
20 MHz
21 MHz
23 MHz
24 MHz
25 MHz
26 MHz
30 MHz
35 MHz
Cài đặt lại
50 Ohms
Cài đặt lại
1
1.1
1.2
1.2, 1.3, 1.4
1.2, 1.3, 1.4, 1.5
1.2, 1.6
1.2, 1.6, 1.8
1.2, 3.3, 2.6
1.3
1.3, 1.3, 1.3, 1.2
1.3, 1.3, 1.5, 1.4, 1.3, 1.3, 1.2, 1.3, 2:1
1.3, 1.9, 2.2, 2.9, 3.2, 3.6
1.3, 2.0, 2.1
1.4
1.4, 1.2, 1.3, 1.2, 2:1
1.4, 1.7, 1.9, 2.8, 2.9, 3, 3.1
1.4, 1.7, 2
1.5
1.5, 1.4, 2.2
1.5, 1.6
Cài đặt lại
1 W
2 W
3 W
5 W
8 W
10 W
10 W, 30 W
15 W
20 W
25 W
30 W
35 W
45 W
50 W
60 W
100 W
150 W
200 W
300 W
500 W
Cài đặt lại
- 50 C
- 45 C
- 40 C
- 35 C
- 30 C
- 25 C
- 20 C
- 10 C
- 5 C
≤
≥
Cài đặt lại
+ 50 C
+ 60 C
+ 65 C
+ 70 C
+ 75 C
+ 80 C
+ 85 C
+ 90 C
+ 105 C
+ 120 C
+ 125 C
+ 130 C
≤
≥
Cài đặt lại
Chip
Dipole
Embedded
Embedded Monopole
MIMO
Monopole
Patch
Cài đặt lại
1 Band
2 Band
3 Band
4 Band
5 Band
6 Band
7 Band
8 Band
9 Band
10 Band
11 Band
12 Band
13 Band
Cài đặt lại
Adhesive
Adhesive Mount
Bracket Mount
Ceiling Mount
Chassis
Chassis Mount
Connector
Direct / Permanent Mount
Magnetic Mount
Mast Mount
NMO Mount
Panel Mount
PCB Mount
Screw Mount
SMD/SMT
Snap In
Stud
Through Hole
Wall Mount
Weld Mount
Cài đặt lại
Cable
Connector
HRS Connector
MHF / U.FL Plug
MHF4 Female
MHF4 Plug
NMO Connector
N Type Female
N Type Male
Pin
QMA
RP-SMA
Screw
SMA
SMA Female
SMA Male
SMD/SMT
Solder
Through Hole
TNC
Cài đặt lại
4.1-9.5 DIN Female
4.3-10 Female
BNC Male
Dual Female 4.3-10
Dual Female N
FAKRA C, FAKRA D, FAKRA E
FAKRA-C Male
FAKRA D
F Connector
FME Female
FME Female, SMA Male, SMA Female
IPEX MHF
IPEX MHF1
IPEX MHF4
IPEX MHF4L
M5 x 0.8 Threaded Base
MH4 Plug
MHF
MHF, MHF-4L
MHF / U.FL
Cài đặt lại
13.56 MHz
27 MHz
28.875 MHz
48.5 MHz
142 MHz
148 MHz
150 MHz
151 MHz
153 MHz
154 MHz
155 MHz, 450 MHz, 815 MHz
159 MHz
165 MHz
223 MHz
315 MHz
328.5 MHz
358 MHz, 490 MHz, 800 MHz, 850 MHz
365 MHz, 3450 MHz, 649 MHz, 752 MHz, 850 MHz, 1450 MHz, 1785 MHz, 1920 MHz, 2045 MHz, 2500 MHz, 3750 MHz, 5412 MHz
380 MHz to 430 MHz
390 MHz
Cài đặt lại
2.4 GHz ISM Applications - Bluetooth and ZigBee, IoT Devices, Sensing and Remote Monitoring, Smart Home Networking, U-NII Bands 1-8, WiFi/WLAN Coverage - 802.11 b/g, Wifi 4 (802.11n), WiFi 5 (802.11ac), WiFi 6/6E (802.11ax)
2.4 GHz ISM, Bluetooth, ZigBee
2.4MHz, Zigbee
4G/5G
5G NR bands 87 and 88, Handheld Devices, IoT
5G New Radio, LTE
5G, Bluetooth, Cat-M/NB-Io
5G, Bluetooth, Cat-M/NB-IoT
5G, Cat-M/NB-IoT
5G, LTE, LTE-M (Cat-M1), NB-IoT
5G, LTE, LTE-M, Cat-M1, NB-IoT, UMTS, GSM, LPWA, cellular, 4G, CBRS, C-Band, public safety, private cellular networks
802.15.4, Bluetooth, ISM, WiFi
AWS-3, CBRS/WiMAX, LTE, WCS
Airports, Hospitals, Bus Terminals, Train Stations, Musuems, Libraries, Retail Malls, Outdoor Networks
Arenas, Airports,Campuses
Automotive Sensors
Beidou, Galileo, GLONASS, GPS, QZSS
Bluetooth, Cat-M/NB-IoT
Bluetooth, LTE, GSM 850/900, GSM 1800/1900, UMTS/WCMDA (3G)
Bluetooth, Wi-Fi, Zigbee
Cài đặt lại
2 mm
3 mm
3.05 mm
3.2 mm
5 mm
6 mm
6.5 mm
7.6 mm
7.8 mm
8 mm
8.45 mm
9.3 mm
9.6 mm
10 mm
11 mm
12 mm
12.2 mm
12.4 mm
12.7 mm
12.85 mm
Cài đặt lại
1.2 mm
1.5 mm
1.6 mm
1.7 mm
2.2 mm
3 mm
3.2 mm
3.76 mm
4.25 mm
4.8 mm
5 mm
5.2 mm
5.8 mm
6 mm
6.2 mm
6.4 mm
6.6 mm
7 mm
7.2 mm
7.5 mm
Cài đặt lại
0.1 mm
0.12 mm
0.13 mm
0.15 mm
0.18 mm
0.19 mm
0.2 mm
0.28 mm
0.3 mm
0.304 mm
0.33 mm
0.34 mm
0.5 mm
0.55 mm
0.6 mm
0.76 mm
0.78 mm
0.79 mm
0.8 mm
0.85 mm
Cài đặt lại
50.5 mm
IP54
IP55
IP64
IP65
IP65, IP67
IP66
IP67
IP67, IP69K
IP6K4
IP6K6
Cài đặt lại
0.81 mm Coax
1.13 mm
1.13 mm Coax
1.13 mm Coaxial Cable
1.32 mm Coax
30 mm Coax
50 mm RF1.13
60 mm RF1.13
70 mm RF1.13
100 mm RF1.13
113.8 mm RF1.13
115 mm RF1.13
120 mm RF1.13
125 mm RF1.13
12.7 cm M17/93-RG178
140 mm RG174, 170 mm RG174, 200 mm RG174
150 mm RF1.13
160 mm RF1.13
165.1 mm Coax
167 mm RG174
Cài đặt lại
5G Phantom On-Ground Plane
5GM
5GW
698-3800
ANT-2.4
ANT-2.4-ID
ANT-418
ANT-868
ANT-868-ID
ANT-916
ANT-916-ID
ANT-GNFPC-SAHL1
ANT-GNFPC-SHL15
ANT403
Barracuda
CER
CFD
CFD69716
CFS
CFSA
Cài đặt lại
Bag
Bulk
Cut Tape
MouseReel
Reel
Tray
Tube
Cài đặt lại
Cài đặt lại tất cả
Vui lòng thay đổi tìm kiếm của bạn để có kết quả.
×
Yêu cầu chọn
Để dùng hàm nhỏ hơn hoặc lớn hơn, trước tiên hãy chọn một giá trị.
Tìm kiếm trong kết quả
Nhập mã phụ tùng hoặc từ khóa
×
Có hàng
Thường có hàng
Đang hoạt động
Sản phẩm mới
Tuân thủ RoHS
Chọn
Hình ảnh
Số Phụ tùng
Nsx
Mô tả
Bảng dữ liệu
Sẵn có
Giá (USD)
Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn.
Số lượng
RoHS
Mô hình ECAD
Loại sản phẩm
Sản phẩm
Loại
Tần số tối thiểu
Tần số tối đa
Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1
Giao thức - Di động, NBIoT, LTE
Giao thức - GPS, GLONASS
Giao thức - WiFi - 802.11
Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4
Giao thức - Sub GHz
Kiểu cơ học
Kiểu
Độ khuếch đại
Băng thông
Trở kháng
VSWR
Định mức công suất
Nhiệt độ làm việc tối thiểu
Nhiệt độ làm việc tối đa
Loại xung điện
Số băng tần
Kiểu gắn
Kiểu chấm dứt
Loại đầu nối ăng-ten
Tần số trung tâm
Ứng dụng
Chiều dài
Chiều rộng
Chiều cao
Chỉ số IP
Loại cáp
Sê-ri
Đóng gói
Antennas WHIP,MC,5/8,144-174MHZ
B1443
TE Connectivity
1:
$43.26
6
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
B1443
Mã Phụ tùng của Mouser
814-B1443
TE Connectivity
Antennas WHIP,MC,5/8,144-174MHZ
Bảng dữ liệu
6
Có hàng
1
$43.26
10
$36.63
25
$35.09
100
$31.09
250
$29.87
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Vehicle Antennas
Passive Antenna
144 MHz
174 MHz
Radio, VHF
Whip
Straight with Base
3 dBi
50 Ohms
2.0:1
100 W
- 45 C
+ 85 C
1 Band
NMO Mount
Connector
NMO Connector
159 MHz
Police Cruisers, Municipal Vehicles, Emergency Vehicles, Industrial Vehicles
1397 mm
IP67
Antennas WHIP,MC,1/4,380-520 MHZ 450,3
B3803WS
TE Connectivity
1:
$81.48
8
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
B3803WS
Mã Phụ tùng của Mouser
814-B3803WS
TE Connectivity
Antennas WHIP,MC,1/4,380-520 MHZ 450,3
Bảng dữ liệu
8
Có hàng
1
$81.48
10
$79.04
25
$74.39
100
$70.57
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Outdoor Antennas
UHF Band
380 MHz
520 MHz
Whip
3 dBi
50 Ohms
2:1
200 W
- 35 C
+ 80 C
1 Band
NMO Mount
NMO Connector
Vehicular
232 mm
Antennas WHIP,MC,5/8,450-470MHz
B4502NR
TE Connectivity
1:
$62.96
6
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
B4502NR
Mã Phụ tùng của Mouser
814-B4502NR
TE Connectivity
Antennas WHIP,MC,5/8,450-470MHz
Bảng dữ liệu
6
Có hàng
1
$62.96
10
$47.97
25
$46.99
100
$45.93
250
Xem
250
$45.92
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Vehicle Antennas
Passive Antenna
450 MHz
470 MHz
Radio, UHF
Whip
Straight with Base
2 dBi
50 Ohms
2:1
200 W
- 45 C
+ 85 C
1 Band
NMO Mount
Connector
NMO Connector
460 MHz
Police Cruisers, Municipal Vehicles, Emergency Vehicles, Industrial Vehicles
381 mm
IP67
Antennas WHIP, QW, 1/4,430-45 0MHz
QWB430
TE Connectivity
1:
$16.09
15
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
QWB430
Mã Phụ tùng của Mouser
814-QWB430
TE Connectivity
Antennas WHIP, QW, 1/4,430-45 0MHz
Bảng dữ liệu
15
Có hàng
1
$16.09
10
$12.55
25
$12.03
100
$10.60
250
Xem
250
$10.08
500
$9.21
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Outdoor Antennas
Passive Antenna
430 MHz
450 MHz
UHF
Whip
Straight with Base
Unity
1 Band
Magnetic Mount
440 MHz
Mobile Antennas
16.5 cm
QW
Antennas OMNI,Ph,PMT,410-430 MHz
TRA4103P
TE Connectivity
1:
$78.45
23
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
TRA4103P
Mã Phụ tùng của Mouser
814-TRA4103P
TE Connectivity
Antennas OMNI,Ph,PMT,410-430 MHz
Bảng dữ liệu
23
Có hàng
1
$78.45
10
$66.21
25
$61.60
100
$58.40
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Outdoor Antennas
Passive Antenna
410 MHz
430 MHz
UHF
Whip
Straight
3 dBi
50 Ohms
2:1
100 W
1 Band
Direct / Permanent Mount
Connector
N Female
420 MHz
Wireless Applications
82.55 mm
IP67
Phantom
Antennas DUCK,WXR,TNCM, 2.4GH z
WXR2400TN
TE Connectivity
1:
$17.36
34
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
WXR2400TN
Mã Phụ tùng của Mouser
814-WXR2400TN
TE Connectivity
Antennas DUCK,WXR,TNCM, 2.4GH z
Bảng dữ liệu
34
Có hàng
1
$17.36
10
$14.87
25
$14.26
100
$11.45
250
Xem
250
$11.06
500
$10.75
1,000
$10.56
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
2.4 GHz
TNC Male
Antennas ANTENNA GNSS L1 10X10 LNA 1.13
ANT-GNCP-C106L160
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$10.80
820
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-GNCP-C106L160
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-GNCPC106L160
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas ANTENNA GNSS L1 10X10 LNA 1.13
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx ant gncp c
Bảng dữ liệu
820
Có hàng
1
$10.80
360
$10.21
1,080
$9.33
5,040
Báo giá
5,040
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
PCB Antennas
1.561 GHz
1.602 GHz
GLONASS, GPS
26.4 dBi
50 Ohms
3.2
- 40 C
+ 85 C
Patch
3 Band
Connector
MHF1, U.FL
10 mm
10 mm
6 mm
1.13 mm Coax
GNCP
Bulk
Antennas VEHICULAR,MIMO,4 PORTS LTE1/2,WIFI1,GNSS
VFQ69383B21JN-518L
TE Connectivity
1:
$210.72
2
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
VFQ69383B21JN-518L
Mã Phụ tùng của Mouser
239-VFQ69383B21J518L
TE Connectivity
Antennas VEHICULAR,MIMO,4 PORTS LTE1/2,WIFI1,GNSS
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity laird mimo vehicular antennas
Bảng dữ liệu
2
Có hàng
1
$210.72
10
$146.10
25
$142.20
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
Vehicle Antennas
Active
698 MHz
6 GHz
Bluetooth
3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, CBRS
BEIDOU, GNSS, GPS
802.11, WLAN, WiMAX
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee), 802.16
ISM
Module
Sharkfin
0.2 dBi, 0.6 dBi, 1.1 dBi, 3.8 dBi, 2.4 dBi, 6.4 dBi, 3.3 dBi, 4.6 dBi, 4.8 dBi
50 Ohms
1.7, 1.7, 1.7, 1.4, 1.6, 1.2, 2
10 W
- 30 C
+ 70 C
9 Band
Direct / Permanent Mount
Connector
RP-SMA Male, SMA Male
752 MHz, 859 MHz, 920 MHz, 1561.098 MHz, 1575.42 MHz, 1602 MHz, 2450 MHz, 2745 MHz, 5450 MHz
FirstNet/Public Safety, Transportation, Aftermarket Fleet, 5G Ready, Rugged LTE Gateways, Others
179 mm
63 mm
48 mm
IP67
1 ft LMR100 x 3, 17 ft RG174
Gar
Antennas WHIP,MC,1/2,430-450M HZ
BB4302N
TE Connectivity
1:
$53.13
30
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
BB4302N
Mã Phụ tùng của Mouser
814-BB4302N
TE Connectivity
Antennas WHIP,MC,1/2,430-450M HZ
Bảng dữ liệu
30
Có hàng
1
$53.13
10
$45.99
25
$44.06
100
$38.96
2,500
Báo giá
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
430 MHz
450 MHz
Whip
Antennas WHIP,MC,1/4,380-520 MHz 450,3 dBi,CH,GP,
B3803W
TE Connectivity
1:
$93.03
3
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
B3803W
Mã Phụ tùng của Mouser
814-B3803W
TE Connectivity
Antennas WHIP,MC,1/4,380-520 MHz 450,3 dBi,CH,GP,
Bảng dữ liệu
3
Có hàng
1
$93.03
10
$72.69
25
$67.26
100
$63.09
250
Báo giá
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Outdoor Antennas
UHF Band
380 MHz
520 MHz
Whip
3 dBi
50 Ohms
2:1
200 W
- 35 C
+ 80 C
1 Band
NMO Mount
NMO Connector
Vehicular
232 mm
Antennas DUCK,EXD,450-470MHz, 1/4W
EXD450SMV
TE Connectivity
1:
$21.21
42
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
EXD450SMV
Mã Phụ tùng của Mouser
814-EXD450SMV
TE Connectivity
Antennas DUCK,EXD,450-470MHz, 1/4W
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity laird two way radio antennas
Bảng dữ liệu
42
Có hàng
1
$21.21
10
$19.09
25
$18.31
100
$16.13
250
$14.01
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Indoor Antennas
Dipole
450 MHz
470 MHz
LPWAN
UHF
Whip
Straight
Unity
50 Ohms
1.5:1
50 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Panel Mount
Connector
SMA Male
460 MHz
Land Mobile Radio
4.1 in
EXD
Antennas OMNI,FG,806-866 MHz, 200W
FG8060
TE Connectivity
1:
$136.52
3
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
FG8060
Mã Phụ tùng của Mouser
814-FG8060
TE Connectivity
Antennas OMNI,FG,806-866 MHz, 200W
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity laird omnidirectional fiberglass antennas
Bảng dữ liệu
3
Có hàng
1
$136.52
10
$102.23
25
$96.17
100
$93.69
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Outdoor Antennas
Passive Antenna
806 MHz
866 MHz
Cellular (NBIoT, LTE)
UHF
Collinear
Fiberglass
2.15 dBi
50 Ohms
2:1
200 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Bracket Mount
Connector
N Female
813.5 MHz
15 in
FG
Antennas WHIP, QW, 1/4,162-17 4MHz
QW162
TE Connectivity
1:
$16.92
49
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
QW162
Mã Phụ tùng của Mouser
814-QW162
TE Connectivity
Antennas WHIP, QW, 1/4,162-17 4MHz
Bảng dữ liệu
49
Có hàng
1
$16.92
10
$14.49
25
$13.59
100
$11.24
250
Xem
250
$10.50
500
$10.32
1,000
$10.21
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
162 MHz
174 MHz
Whip
1 Band
QW
Antennas OMNI,Ph,NMO,902-928M Hz
TRAB9023N
TE Connectivity
1:
$47.93
17
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
TRAB9023N
Mã Phụ tùng của Mouser
814-TRAB9023N
TE Connectivity
Antennas OMNI,Ph,NMO,902-928M Hz
Bảng dữ liệu
17
Có hàng
1
$47.93
10
$43.70
25
$40.94
100
$38.60
250
Xem
250
$37.93
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
RFID/NFC Antennas
902 MHz
928 MHz
Phantom
Antennas OMNI,PH,NMO,142-160
TRAT1420
TE Connectivity
1:
$125.36
1
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
TRAT1420
Mã Phụ tùng của Mouser
814-TRAT1420
TE Connectivity
Antennas OMNI,PH,NMO,142-160
Bảng dữ liệu
1
Có hàng
1
$125.36
10
$100.95
25
$95.49
100
$94.20
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Outdoor Antennas
Passive Antenna
142 MHz
160 MHz
VHF
Whip
Straight
3 dBi
2 MHz
50 Ohms
2.0:1
60 W
1 Band
NMO Mount
Connector
NMO Connector
151 MHz
Public Safety, Transportation, Unity, Military Mobile, Fixed Radio Applications
3.5 in
Phantom
Antennas WHIP,MC,5/8,132-174MHZ 143,3,CH,GP,SPRIN
B1323S
TE Connectivity
1:
$57.79
11
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
B1323S
Mã Phụ tùng của Mouser
814-B1323S
TE Connectivity
Antennas WHIP,MC,5/8,132-174MHZ 143,3,CH,GP,SPRIN
Bảng dữ liệu
11
Có hàng
1
$57.79
10
$50.02
25
$47.92
100
$42.38
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Outdoor Antennas
Mobile Antenna
132 MHz
174 MHz
Whip
Straight with Base
3 dBi
1 Band
Land Mobile Radio (LMR)
Antennas WHIP,MC,CC,430-450MHZ, TUN,5,CH,NGP,SPRI
B4305CNS
TE Connectivity
1:
$79.94
10
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
B4305CNS
Mã Phụ tùng của Mouser
814-B4305CNS
TE Connectivity
Antennas WHIP,MC,CC,430-450MHZ, TUN,5,CH,NGP,SPRI
Bảng dữ liệu
10
Có hàng
1
$79.94
10
$67.45
25
$61.24
100
$59.80
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Vehicle Antennas
Passive Antenna
430 MHz
450 MHz
Radio, UHF
Whip
Straight with Base
5 dBi
50 Ohms
2.1
100 W
- 45 C
+ 85 C
1 Band
NMO Mount
Connector
NMO Connector
440 MHz
Public Safety, Transportation, Utility, Military Mobile
914.4 mm
IP67
Antennas OMNI,PHE,NMO,406-425 MHz
ETRAB4063
TE Connectivity
1:
$49.54
5
Có hàng
20
Dự kiến 04/03/2026
Nsx Mã Phụ tùng
ETRAB4063
Mã Phụ tùng của Mouser
814-ETRAB4063
TE Connectivity
Antennas OMNI,PHE,NMO,406-425 MHz
Bảng dữ liệu
5
Có hàng
20
Dự kiến 04/03/2026
1
$49.54
10
$39.23
100
$37.58
250
$37.41
1,000
Báo giá
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
406 MHz
425 MHz
1 Band
Phantom
Antennas OMNI,FG,806-866 MHz, 100W
FG8066
TE Connectivity
1:
$200.67
4
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
FG8066
Mã Phụ tùng của Mouser
814-FG8066
TE Connectivity
Antennas OMNI,FG,806-866 MHz, 100W
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity laird omnidirectional fiberglass antennas
4
Có hàng
1
$200.67
10
$154.57
25
$149.80
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
Outdoor Antennas
806 MHz
866 MHz
Fiberglass
8.15 dBi
50 Ohms
2:01
1 Band
Bracket Mount
N Type Female
N Type Female
813.5 MHz
FG
Antennas 433MHz MHW Dipole SMA, 180'' Cable
ANT-433-MHW-SMA-L
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$23.28
16
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-433-MHW-SMA-L
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-433-MHW-SMAL
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas 433MHz MHW Dipole SMA, 180'' Cable
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx mhw series dipole antennas
Bảng dữ liệu
16
Có hàng
1
$23.28
10
$19.75
30
$18.86
100
$16.87
250
$15.71
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Indoor Antennas
Dipole
413 MHz
453 MHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM
LoRaWAN, WiFi, WLAN
ISM
Module
T-Bar
1.2 dBi
40 MHz
50 Ohms
1.9
1 Band
Adhesive Mount
SMA Male
SMA Male
433 MHz
ISM, Remote Control, Alarms, Security Systems
145 mm
9.7 mm
7.6 mm
4.6 M RG174
MHW
Bulk
Antennas WHIP,SA,CC,150/450/8 00MH
ABSCANC
TE Connectivity
1:
$41.39
9
Có hàng
21
Đang đặt hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ABSCANC
Mã Phụ tùng của Mouser
814-ABSCANC
TE Connectivity
Antennas WHIP,SA,CC,150/450/8 00MH
Bảng dữ liệu
9
Có hàng
21
Đang đặt hàng
1
$41.39
10
$33.25
25
$30.44
100
$28.20
250
Xem
250
$27.99
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
150 MHz
800 MHz
Whip
Antennas OMNI,FG,162-168MHZ,1 00W
FG1620
TE Connectivity
1:
$152.28
5
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
FG1620
Mã Phụ tùng của Mouser
814-FG1620
TE Connectivity
Antennas OMNI,FG,162-168MHZ,1 00W
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity laird omnidirectional fiberglass antennas
5
Có hàng
1
$152.28
10
$125.13
25
$118.16
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Outdoor Antennas
162 MHz
168 MHz
Fiberglass
2.15 dBi
50 Ohms
2:01
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Bracket Mount
N Type Female
N Type Female
165 MHz
FG
Antennas OMNI,FG,746-796MHz,
FG7463
TE Connectivity
1:
$146.11
3
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
FG7463
Mã Phụ tùng của Mouser
814-FG7463
TE Connectivity
Antennas OMNI,FG,746-796MHz,
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity laird omnidirectional fiberglass antennas
Bảng dữ liệu
3
Có hàng
1
$146.11
10
$114.01
25
$109.70
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Outdoor Antennas
746 MHz
796 MHz
Fiberglass
3 dB
50 Ohms
2.0:1
100 W
1 Band
Bracket Mount
N Type Female
N Type Female
Commercial, Public Safety, Government
1.958 ft
FG
Antennas PANEL,SLP,L.PIM,91cm ,NF
PAS69278P-91NF
TE Connectivity
1:
$299.02
2
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
PAS69278P-91NF
Mã Phụ tùng của Mouser
814-PAS69278P-91NF
TE Connectivity
Antennas PANEL,SLP,L.PIM,91cm ,NF
Bảng dữ liệu
2
Có hàng
1
$299.02
10
$244.12
25
$238.15
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Unspecified Antennas
Connector
N Female
Antennas OMNI,PH,NMO,470-490
TRA4703
TE Connectivity
1:
$54.70
10
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
TRA4703
Mã Phụ tùng của Mouser
814-TRA4703
TE Connectivity
Antennas OMNI,PH,NMO,470-490
Bảng dữ liệu
10
Có hàng
1
$54.70
10
$46.31
25
$42.08
1,000
Báo giá
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Outdoor Antennas
Passive Antenna
470 MHz
490 MHz
UHF
Whip
Straight
3 dBi
50 Ohms
2:1
100 W
1 Band
NMO Mount
Connector
NMO Connector
480 MHz
Wireless Applications
82.55 mm
IP67
Phantom
«
6
7
8
9
10
»
×
Kết quả bộ lọc
Vui lòng thay đổi tìm kiếm của bạn để có kết quả.