Bỏ qua và tới Nội dung chính
028 6284 6888
Một phần của đội ngũ các chuyên gia TTI
|
Liên hệ với Mouser 028 6284 6888
|
Phản hồi
Thay đổi địa điểm
Tiếng Việt
English
$ USD
Chọn Vị trí của bạn
United States
Việt Nam
More Options
Việt Nam
Vui lòng xác nhận lựa chọn đơn vị tiền tệ của bạn:
Đô-la Mỹ
Incoterms:FCA (Điểm vận chuyển)
thuế quan, phí hải quan và thuế được thu tại thời điểm giao hàng.
Mouser Electronics Việt Nam - Nhà Phân Phối Các Linh Kiện Điện Tử và Thiết Bị Bán Dẫn
Tất cả
Lọc tìm kiếm của bạn
Tất cả
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ biến thế
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Bộ vi điều khiển - MCU
Bộ xử lý & bộ điều khiển nhúng
Cảm biến
Chiết áp
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ phát triển kỹ thuật
Công tắc
Cuộn cảm
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Điện toán
Điện trở
Điện trở biến thiên
Điện trở nhiệt
Đi-ốt & Bộ chỉnh lưu
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện EMI/RFI
Mạch tích hợp - IC
MOSFET
Nguồn
Quang điện tử
Rơ-le
Thiết bị điều khiển & định thời tần số
Transistor
Tụ điện
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Lọc tìm kiếm của bạn
Tất cả
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ biến thế
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Bộ vi điều khiển - MCU
Bộ xử lý & bộ điều khiển nhúng
Cảm biến
Chiết áp
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ phát triển kỹ thuật
Công tắc
Cuộn cảm
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Điện toán
Điện trở
Điện trở biến thiên
Điện trở nhiệt
Đi-ốt & Bộ chỉnh lưu
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện EMI/RFI
Mạch tích hợp - IC
MOSFET
Nguồn
Quang điện tử
Rơ-le
Thiết bị điều khiển & định thời tần số
Transistor
Tụ điện
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Bật các đề xuất
Có hàng
RoHS
Sản phẩm
Sản phẩm mới nhất
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Cảm biến
Chiếu sáng đèn LED
Cơ điện
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ kỹ thuật
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện thụ động
Nguồn
Quang điện tử
RF & không dây
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Xem Tất cả Sản phẩm
Nhà sản xuất
Dịch vụ & Công cụ
Tài nguyên kỹ thuật
Trợ giúp
Menu
Tài khoản & Đơn hàng
Đăng nhập
Khách hàng mới?
Bắt đầu tại đây
Lịch sử đơn hàng
Đăng nhập
Khách hàng mới?
Bắt đầu tại đây
Sản phẩm mới nhất của cửa hàng
theo danh mục
Xem tất cả sản phẩm mới
Công cụ Phát triển
Giải pháp tích hợp
Chất bán dẫn
Quang điện tử
Dụng cụ Bảo vệ mạch
Cấu kiện Thụ động
Cảm biến
Đầu nối
Dây & Cáp
Cơ điện
Quản lý Nhiệt
Nguồn
Vỏ bao
Kiểm tra & Đo lường
Công cụ & Hàng cung cấp
Trang chủ
Sản phẩm
Sản phẩm mới nhất
Nhà sản xuất
Dịch vụ & Công cụ
Tài nguyên kỹ thuật
Trợ giúp
Liên hệ với Chúng tôi
Menu Chính
TẤT CẢ DANH MỤC SẢN PHẨM
TẤT CẢ DANH MỤC SẢN PHẨM
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Cảm biến
Chiếu sáng đèn LED
Cơ điện
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ kỹ thuật
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện thụ động
Nguồn
Quang điện tử
RF & không dây
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Giỏ hàng có sản phẩm được lên lịch
Nsx
Số nhà sản xuất:
Số lượng
Tổng số phụ
Nsx Mã Phụ tùng
Nsx:
Mô tả:
Số lượng:
Tóm tắt giỏ hàng
* Giỏ hàng của bạn có lỗi.
Xem Giỏ hàng
Số dư chưa thanh toán này phản ánh tổng khoản chưa trả tại thời điểm này cho mỗi phương thức thanh toán bạn lựa chọn.
Tiếp tục mua sắm
Xem Giỏ hàng
* Giỏ hàng của bạn có lỗi.
Không hiển thị lại và đưa tôi trực tiếp đến Giỏ hàng.
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Tất cả Sản phẩm
TE Connectivity
Giải pháp nhúng
Mô-đun RF & không dây
Ăng-ten
Chia sẻ
Chia sẻ điều này
Sao chép
Không thể tạo ra liên kết tại thời điểm này. Vui lòng thử lại.
TE Connectivity Ăng-ten
Sản phẩm
(1,618)
Ảnh
Sản phẩm mới nhất
Kết quả:
1,618
Lọc thông minh
Khi bạn chọn một hoặc nhiều bộ lọc thông số phía dưới, thì Smart Filtering sẽ ngay lập tức tắt bất kỳ giá trị nào không được chọn mà có thể dẫn đến không tìm thấy kết quả nào.
Bộ lọc được áp dụng:
Giải pháp nhúng
Mô-đun RF & không dây
Ăng-ten
Nhà sản xuất
=
TE Connectivity
Loại sản phẩm
Sản phẩm
Loại
Tần số tối thiểu
Tần số tối đa
Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1
Giao thức - Di động, NBIoT, LTE
Giao thức - GPS, GLONASS
Giao thức - WiFi - 802.11
Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4
Giao thức - Sub GHz
Kiểu cơ học
Kiểu
Độ khuếch đại
Băng thông
Trở kháng
VSWR
Định mức công suất
Nhiệt độ làm việc tối thiểu
Nhiệt độ làm việc tối đa
Loại xung điện
Số băng tần
Kiểu gắn
Kiểu chấm dứt
Loại đầu nối ăng-ten
Tần số trung tâm
Ứng dụng
Chiều dài
Chiều rộng
Chiều cao
Chỉ số IP
Loại cáp
Sê-ri
Đóng gói
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Antenna Accessories
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
mmWave Antennas
Multiprotocol Antennas
RFID/NFC Antennas
Unspecified Antennas
Cài đặt lại
Antenna Kits
Indoor Antennas
Modules
Outdoor Antennas
PCB Antennas
Vehicle Antennas
Cài đặt lại
Active
Active Antenna
Antenna
Cellular
Chip Antenna
Cramic Chip
Dipole
Embedded
Embedded Antenna
Embedded Dipole
Embedded Monopole
Embedded NFC Antenna
External
Flexible Antenna
Flexible PCB (FPC) Antenna
FPC Antenna
Helical
Helical Antenna
Indoor Antenna
ISM Antenna
Cài đặt lại
26 MHz
26.75 MHz
27 MHz
30 MHz
40 MHz
47 MHz
118 MHz
132 MHz
136 MHz
140 MHz
142 MHz
144 MHz
148 MHz
150 MHz
152 MHz
155 MHz
156 MHz
162 MHz
168 MHz
174 MHz
≤
≥
Cài đặt lại
28 MHz
31 MHz
35 MHz
47 MHz
50 MHz
144 MHz
152 MHz
155 MHz
156 MHz
160 MHz
162 MHz
165 MHz
168 MHz
172 MHz
174 MHz
221 MHz
225 MHz
317 MHz
318 MHz
319 MHz
≤
≥
Cài đặt lại
Bluetooth
Bluetooth, BLE
Cài đặt lại
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE)
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), CBRS, WCS, UMTS
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, DCS, PCS, UMTS
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, DCS, PCS, UMTS, WCDMA
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, CBRS, DCS, PCS
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA, HSPA, EDGE, GPRS
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), Cat-M
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, EBS
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA, HSPA, EDGE, GPRS
2G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE)
3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, AWS
3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, WCMDA
3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE)
3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM
3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, CBRS
3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, PCS, AWS, MDS
3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, CBRS
4G, Cellular (NBIoT, LTE)
Cài đặt lại
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS, IRNSS, QZSS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS, QZSS
BEIDOU, GLONASS, GPS
BEIDOU, GNSS, GPS
Galileo, GLONASS, GPS
Galileo, GLONASS, GPS, Iridium
Galileo, GPS
GLONASS, GPS
GNSS
GPS
GPS, GLONASS
Cài đặt lại
802.11 n/ax, WiFi 4, WiFi 5, WiFi 6
802.11
802.11, LoRaWAN, SigFox, WLAN
802.11, WiFi
802.11, WiFi, WLAN, WiMAX
802.11, WiFi 4, WiFi 5, WiFi 6
802.11, WiFi 4, WiFi 5, WiFi 6, WiFi 6E
802.11, WiMAX
802.11, WLAN
802.11, WLAN, WiFi, WiMAX
802.11, WLAN, WiFi, WiMAX, WiFi 6E
802.11, WLAN, WiMAX
802.11 a/b/g, WLAN
802.11 a/b/g/n/ac/ad/ax
802.11 a/b/g/n/ac/ad/ax, WiFi, WLAN
802.11 ah, LoRaWAN, Sigfox, WiFi, WLAN
802.11 ah, LoRaWAN, Sigfox, WiFi HaLow
802.11 b/g
802.11 b/g, WiMAX
802.11 b/g, WLAN
Cài đặt lại
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee), 802.16
Cài đặt lại
IoT
IoT, ISM
IoT, ISM, U-NII
ISM
ISM, RFID
ISM, UHF
Low Band
MICS
Radio, IoT, ISM
Radio, UHF
Radio, UHF, IoT, ISM
Radio, VHF
RFID
RFID, IoT
RFID, IoT, ISM
RFID, ISM
Sub GHz
UHF
UWB, Channel
VHF
Cài đặt lại
Blade
Blade, Hinged
Chip
Collinear
Cylindrical
Dome/Puck
Helical
Log Periodic
Module
Parabolic
Patch
PCB Trace
Periodic
Rectangular
Round
Square
Stamped
Stubby
Whip
Yagi
Cài đặt lại
3 Element
4 Element
5 Element
6 Element
9 Element
13 Element
Blade
Blade Tilt / Swivel
Ceramic
Coil
Directional
Dish
Dome
Fiberglass
Fixed Right Angle
Flexible
I-Bar
I-Bar Flex
Metal
Mini Dome
Cài đặt lại
0 dB
0 dB, 1 dBic
0 dBi
0 dBi, 1 dBic
0 dBi, 1.7 dBi, 2.9 dBi
0 dBi, 3 dBi
0.1 dBi
0.1 dBi, 1.8 dBi
0.1 dBi, 3.7 dBi, 3.3 dBi, 2.2 dBi, 3.3 dBi, 3.9 dBi, 5 dBi, 5.7 dBi
0.2 dBi
0.2 dBi, - 3.3 dBi, 0 dBi
0.2 dBi, 0.6 dBi, 1.1 dBi, 3.8 dBi, 2.4 dBi, 6.4 dBi, 3.3 dBi, 4.6 dBi, 4.8 dBi
0.2 dBi, 1 dBi, 1.5 dBi, 3.6 dBi, 3.5 dBi, 2.9 dBi, 3.2 dBi, 4 dBi, 5.1 dBi
0.3 dBi
0.4 dBi, 0.6 dBi, 0.7 dBi, 2.2 dBi, 2.4 dBi, 2.7 dBi, 3.3 dBi, 3.5 dBi, 4 dBi, 4.1 dBi
0.4 dBi, 0.8 dBi, 1.2 dBi, 4 dBi, 2.6 dBi, 6.6 dBi, 2 dBi, 2 dBi, 2dBi
0.4 dBi, 2.3 dBi, 3.1 dBi, 4 dBi, 3.6 dBi, 1.9 dBi
0.5 dBi
0.5 dBi, 3.7 dBi
0.6 dBi
Cài đặt lại
2 MHz
5 MHz
6 MHz
7 MHz
8 MHz
10 MHz
12 MHz
14 MHz
15 MHz
16 MHz
17 MHz
18 MHz
20 MHz
21 MHz
23 MHz
24 MHz
25 MHz
26 MHz
30 MHz
35 MHz
Cài đặt lại
50 Ohms
Cài đặt lại
1
1.1
1.2
1.2, 1.3, 1.4
1.2, 1.3, 1.4, 1.5
1.2, 1.6
1.2, 1.6, 1.8
1.2, 3.3, 2.6
1.3
1.3, 1.3, 1.3, 1.2
1.3, 1.3, 1.5, 1.4, 1.3, 1.3, 1.2, 1.3, 2:1
1.3, 1.9, 2.2, 2.9, 3.2, 3.6
1.3, 2.0, 2.1
1.4
1.4, 1.2, 1.3, 1.2, 2:1
1.4, 1.7, 1.9, 2.8, 2.9, 3, 3.1
1.4, 1.7, 2
1.5
1.5, 1.4, 2.2
1.5, 1.6
Cài đặt lại
1 W
2 W
3 W
5 W
8 W
10 W
10 W, 30 W
15 W
20 W
25 W
30 W
35 W
45 W
50 W
60 W
100 W
150 W
200 W
300 W
500 W
Cài đặt lại
- 50 C
- 45 C
- 40 C
- 35 C
- 30 C
- 25 C
- 20 C
- 10 C
- 5 C
≤
≥
Cài đặt lại
+ 50 C
+ 60 C
+ 65 C
+ 70 C
+ 75 C
+ 80 C
+ 85 C
+ 90 C
+ 105 C
+ 120 C
+ 125 C
+ 130 C
≤
≥
Cài đặt lại
Chip
Dipole
Embedded
Embedded Monopole
MIMO
Monopole
Patch
Cài đặt lại
1 Band
2 Band
3 Band
4 Band
5 Band
6 Band
7 Band
8 Band
9 Band
10 Band
11 Band
12 Band
13 Band
Cài đặt lại
Adhesive
Adhesive Mount
Bracket Mount
Ceiling Mount
Chassis
Chassis Mount
Connector
Direct / Permanent Mount
Magnetic Mount
Mast Mount
NMO Mount
Panel Mount
PCB Mount
Screw Mount
SMD/SMT
Snap In
Stud
Through Hole
Wall Mount
Weld Mount
Cài đặt lại
Cable
Connector
HRS Connector
MHF / U.FL Plug
MHF4 Female
MHF4 Plug
NMO Connector
N Type Female
N Type Male
Pin
QMA
RP-SMA
Screw
SMA
SMA Female
SMA Male
SMD/SMT
Solder
Through Hole
TNC
Cài đặt lại
4.1-9.5 DIN Female
4.3-10 Female
BNC Male
Dual Female 4.3-10
Dual Female N
FAKRA C, FAKRA D, FAKRA E
FAKRA-C Male
FAKRA D
F Connector
FME Female
FME Female, SMA Male, SMA Female
IPEX MHF
IPEX MHF1
IPEX MHF4
IPEX MHF4L
M5 x 0.8 Threaded Base
MH4 Plug
MHF
MHF, MHF-4L
MHF / U.FL
Cài đặt lại
13.56 MHz
27 MHz
28.875 MHz
48.5 MHz
142 MHz
148 MHz
150 MHz
151 MHz
153 MHz
154 MHz
155 MHz, 450 MHz, 815 MHz
159 MHz
165 MHz
223 MHz
315 MHz
328.5 MHz
358 MHz, 490 MHz, 800 MHz, 850 MHz
365 MHz, 3450 MHz, 649 MHz, 752 MHz, 850 MHz, 1450 MHz, 1785 MHz, 1920 MHz, 2045 MHz, 2500 MHz, 3750 MHz, 5412 MHz
380 MHz to 430 MHz
390 MHz
Cài đặt lại
2.4 GHz ISM Applications - Bluetooth and ZigBee, IoT Devices, Sensing and Remote Monitoring, Smart Home Networking, U-NII Bands 1-8, WiFi/WLAN Coverage - 802.11 b/g, Wifi 4 (802.11n), WiFi 5 (802.11ac), WiFi 6/6E (802.11ax)
2.4 GHz ISM, Bluetooth, ZigBee
2.4MHz, Zigbee
4G/5G
5G NR bands 87 and 88, Handheld Devices, IoT
5G New Radio, LTE
5G, Bluetooth, Cat-M/NB-Io
5G, Bluetooth, Cat-M/NB-IoT
5G, Cat-M/NB-IoT
5G, LTE, LTE-M (Cat-M1), NB-IoT
5G, LTE, LTE-M, Cat-M1, NB-IoT, UMTS, GSM, LPWA, cellular, 4G, CBRS, C-Band, public safety, private cellular networks
802.15.4, Bluetooth, ISM, WiFi
AWS-3, CBRS/WiMAX, LTE, WCS
Airports, Hospitals, Bus Terminals, Train Stations, Musuems, Libraries, Retail Malls, Outdoor Networks
Arenas, Airports,Campuses
Automotive Sensors
Beidou, Galileo, GLONASS, GPS, QZSS
Bluetooth, Cat-M/NB-IoT
Bluetooth, LTE, GSM 850/900, GSM 1800/1900, UMTS/WCMDA (3G)
Bluetooth, Wi-Fi, Zigbee
Cài đặt lại
2 mm
3 mm
3.05 mm
3.2 mm
5 mm
6 mm
6.5 mm
7.6 mm
7.8 mm
8 mm
8.45 mm
9.3 mm
9.6 mm
10 mm
11 mm
12 mm
12.2 mm
12.4 mm
12.7 mm
12.85 mm
Cài đặt lại
1.2 mm
1.5 mm
1.6 mm
1.7 mm
2.2 mm
3 mm
3.2 mm
3.76 mm
4.25 mm
4.8 mm
5 mm
5.2 mm
5.8 mm
6 mm
6.2 mm
6.4 mm
6.6 mm
7 mm
7.2 mm
7.5 mm
Cài đặt lại
0.1 mm
0.12 mm
0.13 mm
0.15 mm
0.18 mm
0.19 mm
0.2 mm
0.28 mm
0.3 mm
0.304 mm
0.33 mm
0.34 mm
0.5 mm
0.55 mm
0.6 mm
0.76 mm
0.78 mm
0.79 mm
0.8 mm
0.85 mm
Cài đặt lại
50.5 mm
IP54
IP55
IP64
IP65
IP65, IP67
IP66
IP67
IP67, IP69K
IP6K4
IP6K6
Cài đặt lại
0.81 mm Coax
1.13 mm
1.13 mm Coax
1.13 mm Coaxial Cable
1.32 mm Coax
30 mm Coax
50 mm RF1.13
60 mm RF1.13
70 mm RF1.13
100 mm RF1.13
113.8 mm RF1.13
115 mm RF1.13
120 mm RF1.13
125 mm RF1.13
12.7 cm M17/93-RG178
140 mm RG174, 170 mm RG174, 200 mm RG174
150 mm RF1.13
160 mm RF1.13
165.1 mm Coax
167 mm RG174
Cài đặt lại
5G Phantom On-Ground Plane
5GM
5GW
698-3800
ANT-2.4
ANT-2.4-ID
ANT-418
ANT-868
ANT-868-ID
ANT-916
ANT-916-ID
ANT-GNFPC-SAHL1
ANT-GNFPC-SHL15
ANT403
Barracuda
CER
CFD
CFD69716
CFS
CFSA
Cài đặt lại
Bag
Bulk
Cut Tape
MouseReel
Reel
Tray
Tube
Cài đặt lại
Cài đặt lại tất cả
Vui lòng thay đổi tìm kiếm của bạn để có kết quả.
×
Yêu cầu chọn
Để dùng hàm nhỏ hơn hoặc lớn hơn, trước tiên hãy chọn một giá trị.
Tìm kiếm trong kết quả
Nhập mã phụ tùng hoặc từ khóa
×
Có hàng
Thường có hàng
Đang hoạt động
Sản phẩm mới
Tuân thủ RoHS
Chọn
Hình ảnh
Số Phụ tùng
Nsx
Mô tả
Bảng dữ liệu
Sẵn có
Giá (USD)
Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn.
Số lượng
RoHS
Mô hình ECAD
Loại sản phẩm
Sản phẩm
Loại
Tần số tối thiểu
Tần số tối đa
Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1
Giao thức - Di động, NBIoT, LTE
Giao thức - GPS, GLONASS
Giao thức - WiFi - 802.11
Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4
Giao thức - Sub GHz
Kiểu cơ học
Kiểu
Độ khuếch đại
Băng thông
Trở kháng
VSWR
Định mức công suất
Nhiệt độ làm việc tối thiểu
Nhiệt độ làm việc tối đa
Loại xung điện
Số băng tần
Kiểu gắn
Kiểu chấm dứt
Loại đầu nối ăng-ten
Tần số trung tâm
Ứng dụng
Chiều dài
Chiều rộng
Chiều cao
Chỉ số IP
Loại cáp
Sê-ri
Đóng gói
Antennas LTE B28 WHIP STR CAB UFL MHF PAN
ANT-B28-PW-QW-UFL
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$9.62
151
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-B28-PW-QW-UFL
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-B28-PW-QWUFL
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas LTE B28 WHIP STR CAB UFL MHF PAN
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx technologies pw antennas
Bảng dữ liệu
151
Có hàng
1
$9.62
250
$9.32
500
$9.09
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Indoor Antennas
Monopole
700 MHz
810 MHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
Whip
Straight
1.7 dBi
50 Ohms
2.7:1
10 W
- 40 C
+ 90 C
1 Band
Direct / Permanent Mount
Connector
U.FL
750 MHz
FirstNet/Public Safety, Sensing, Remote Monitoring, Handheld Devices
98.4 mm
216 mm RF1.32
PW
Bulk
Antennas WLAN DUAL BAND ANTENNA ASSEMBL
2118060-1
TE Connectivity / AMP
1:
$5.54
214
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
2118060-1
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2118060-1
TE Connectivity / AMP
Antennas WLAN DUAL BAND ANTENNA ASSEMBL
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / AMP te antennas
Bảng dữ liệu
214
Có hàng
1
$5.54
10
$3.35
30
$3.25
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
Embedded
2.3 GHz
5.875 GHz
Bluetooth, BLE
4G, Cellular (NBIoT, LTE)
802.11, WLAN, WiFi, WiMAX
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
IoT, ISM
PCB Trace
2 dBi
50 Ohms
3:1
3 W
2 Band
Adhesive Mount
Connector
IPEX MHF
2400 MHz, 2450 MHz, 2500 MHz, 2700 MHz, 3300 MHz, 3500 MHz, 5200 MHz, 5500 MHz, 5800 MHz
Cellular Application, Wireless Application
29.6 mm
41.24 mm
0.304 mm
350 mm RF1.37 mm
Antennas Wi-Fi 6E L150 mm MHF (Cabled thin PCB)
2118907-1
TE Connectivity
1:
$2.58
1,633
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
2118907-1
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2118907-1
TE Connectivity
Antennas Wi-Fi 6E L150 mm MHF (Cabled thin PCB)
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity te wi fi 6e antennas
Bảng dữ liệu
1,633
Có hàng
1
$2.58
10
$1.85
100
$1.65
1,000
$1.42
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
PCB Antennas
Embedded
2.4 GHz
7.125 GHz
Bluetooth, BLE
802.11, WLAN, WiFi, WiMAX, WiFi 6E
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
IoT, ISM
PCB Trace
- 1.6 dBi, - 1.9 dBi
50 Ohms
2:1
10 W
- 40 C
+ 85 C
3 Band
Adhesive Mount
Connector
IPEX MHF
2.45 GHz, 5.5 GHz, 6.5 GHz
Wireless Application
41.24 mm
29.6 mm
0.34 mm
115 mm RF1.13
Antennas Perm Mnt Mini Ant. Straight Post2.45GHz
ANT-2.4-JJB-ST
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$3.55
622
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-2.4-JJB-ST
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-2.4-JJB-ST
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Perm Mnt Mini Ant. Straight Post2.45GHz
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx jjb monopole antennas
Bảng dữ liệu
622
Có hàng
1
$3.55
10
$3.31
25
$3.19
100
$3.08
200
Xem
200
$2.86
600
$2.56
1,000
$2.51
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
Embedded Monopole
2.39 GHz
2.48 GHz
Bluetooth, BLE
WiFi
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee), 802.16
ISM
Whip
Stubby
- 1.5 dBi
50 MHz
50 Ohms
2
- 40 C
+ 90 C
1 Band
PCB Mount
Through Hole
2.45 GHz
Bluetooth, WiFi, Zigbee, Thread
17.6 mm
JJB
Bulk
Antennas Perm Mnt Swvl Angle 1/4 Wave Whip 418MHz
ANT-418-PW-RA
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$4.03
407
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-418-PW-RA
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-418-PW-RA
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Perm Mnt Swvl Angle 1/4 Wave Whip 418MHz
Bảng dữ liệu
407
Có hàng
1
$4.03
250
$3.81
500
$3.75
1,000
$3.74
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Indoor Antennas
Monopole
409 MHz
427 MHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM
Whip
Tilt/Swivel
2.0 dBi
18 MHz
50 Ohms
2
- 20 C
+ 60 C
1 Band
Screw Mount
Screw
418 MHz
ISM, Remote Control, Alarms, Security Systems
131.5 mm
21 mm
RA
Bulk
Antennas Antenna 1/4 Wave Whip 450MHz RG174
ANT-450-PW-QW
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$18.17
236
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-450-PW-QW
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-450-PW-QW
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Antenna 1/4 Wave Whip 450MHz RG174
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx technologies pw antennas
Bảng dữ liệu
236
Có hàng
1
$18.17
10
$15.22
50
$10.65
100
$9.99
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Outdoor Antennas
Monopole
450 MHz
470 MHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM
Whip
Straight
- 1.7 dBi
50 Ohms
1.3
10 W
- 40 C
+ 90 C
1 Band
Connector
Connector
460 MHz
Handheld Device
167 mm
216 mm RG174
PW
Bulk
Antennas WLAN DUAL BAND ANTENNA PCB V 150mm
+5 hình ảnh
2344654-3
TE Connectivity
1:
$2.20
5,994
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
2344654-3
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2344654-3
TE Connectivity
Antennas WLAN DUAL BAND ANTENNA PCB V 150mm
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity te small form factor wlan antennas
Bảng dữ liệu
5,994
Có hàng
1
$2.20
10
$1.49
100
$1.48
500
$1.23
1,000
Xem
1,000
$1.00
2,500
$0.991
5,000
$0.971
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
Passive Antenna
2.4 GHz
5.85 GHz
Bluetooth, BLE
802.11, WLAN, WiFi, WiMAX
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
IoT, ISM
PCB Trace
1.5 dBi, 5.7 dBi
50 Ohms
3.0:1, 3.0:1
10 W
- 40 C
+ 85 C
2 Band
Adhesive Mount
Connector
IPEX MHF
2.45 GHz, 5.5 GHz
Wireless Application
30 mm
95 mm
1 mm
150 mm RF1.13
Antennas 824-960MHz Hi-Gain Elemnt for MAG Bases
ANT-ELE-S01-006
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$4.91
149
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-ELE-S01-006
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-ELE-S01-006
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas 824-960MHz Hi-Gain Elemnt for MAG Bases
Bảng dữ liệu
149
Có hàng
1
$4.91
250
$4.83
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
Outdoor Antennas
Dipole
824 MHz
1.88 GHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
Whip
Straight
0.5 dBi, 3.7 dBi
136 MHz, 170 MHz
50 Ohms
1.5
- 40 C
+ 80 C
2 Band
Screw Mount
Screw
892 MHz, 1.795 GHz
Cellular
233.17 mm
MAG
Bulk
Antennas Antenna GNSS L1L2 25x25 LNA 1.13 UFL
ANT-GNCP-C25L12100
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$39.53
151
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-GNCP-C25L12100
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANTGNCPC25L12100
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Antenna GNSS L1L2 25x25 LNA 1.13 UFL
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx ant gncp c
Bảng dữ liệu
151
Có hàng
1
$39.53
120
$34.51
240
$21.72
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
PCB Antennas
1.202 GHz
1.602 GHz
GLONASS, GPS
31.7 dBi
50 Ohms
1.8
- 40 C
+ 85 C
Patch
6 Band
Connector
MHF1, U.FL
25.1 mm
25.1 mm
12 mm
1.13 mm Coax
GNCP
Bulk
Antennas RF ANT LTE B20 WHIP STR SMA PLUG
ANT-B20-CW-QW-SMA
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$6.57
164
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-B20-CW-QW-SMA
Mã Phụ tùng của Mouser
712-B20-CW-QW-SMA
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas RF ANT LTE B20 WHIP STR SMA PLUG
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx cw monopole antennas
Bảng dữ liệu
164
Có hàng
1
$6.57
50
$6.56
250
$6.14
500
$6.03
1,000
$6.02
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Indoor Antennas
Monopole
790 MHz
870 MHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
Whip
Straight
1.6 dBi
50 Ohms
2.1:1
10 W
- 40 C
+ 90 C
1 Band
Direct / Permanent Mount
Connector
SMA Male
826 MHz
FirstNet/Public Safety, Sensing, Remote Monitoring, Handheld Devices
89.7 mm
CW
Bulk
Antennas OMNI,FG,380-406MHZ,1 00W
FG3803
TE Connectivity
1:
$237.83
3
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
FG3803
Mã Phụ tùng của Mouser
814-FG3803
TE Connectivity
Antennas OMNI,FG,380-406MHZ,1 00W
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity laird omnidirectional fiberglass antennas
3
Có hàng
1
$237.83
10
$220.29
25
$202.83
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
Outdoor Antennas
380 MHz
406 MHz
Fiberglass
5.15 dBi
50 Ohms
2:01
1 Band
Bracket Mount
N Type Female
N Type Female
5.583 ft
2 in
2 in
FG
Antennas 2.4MHz SB; 802.11 Zigbee, PCB SMT
1513273-1
TE Connectivity
1:
$3.19
4,959
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
1513273-1
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1513273-1
TE Connectivity
Antennas 2.4MHz SB; 802.11 Zigbee, PCB SMT
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity te antennas
Bảng dữ liệu
4,959
Có hàng
1
$3.19
10
$2.22
100
$1.76
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
Embedded
824 MHz
2.4 GHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM, DCS, PCS
PCB Trace
2 dBi
50 Ohms
3:1
10 W
2 Band
PCB Mount
Through Hole
850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz
Cellular Application
35.56 mm
15.11 mm
1.57 mm
Antennas Chip ant., SMD, BT/Wi-Fi 2.4GHz
2108832-1
TE Connectivity
1:
$1.09
2,149
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
2108832-1
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2108832-1
TE Connectivity
Antennas Chip ant., SMD, BT/Wi-Fi 2.4GHz
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity ceramic multi band gnss antennas
Bảng dữ liệu
2,149
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$1.09
10
$0.786
25
$0.711
100
$0.573
Cuộn
2,500
$0.345
5,000
Xem
250
$0.52
500
$0.494
5,000
$0.316
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
2,500
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
Embedded
2.4 GHz
2.5 GHz
Bluetooth, BLE
802.11, WLAN, WiFi, WiMAX
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
IoT, ISM
Chip
1.8 dBi
50 Ohms
2.8:1
- 40 C
+ 85 C
1 Band
PCB Mount
SMD/SMT
2.45 GHz
Wireless Application
3 mm
1.5 mm
1.2 mm
Reel, Cut Tape
Antennas Active ant.,MHF,55mm,L1
+4 hình ảnh
2108912-1
TE Connectivity
1:
$15.13
474
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
2108912-1
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2108912-1
TE Connectivity
Antennas Active ant.,MHF,55mm,L1
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity ceramic multi band gnss antennas
Bảng dữ liệu
474
Có hàng
1
$15.13
10
$15.06
500
$7.95
1,000
$7.53
1,680
Báo giá
1,680
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
PCB Antennas
Embedded
1.559 GHz
1.61 GHz
Galileo, GPS
Patch
2.9 dBi
50 Ohms
1.7:1
- 40 C
+ 85 C
1 Band
PCB Mount
SMD/SMT
1.575 GHz
Satellite Application
12 mm
12 mm
5.2 mm
Tray
Antennas WLAN DUAL BAND ANTENNA PCB V 100mm
+5 hình ảnh
2344654-2
TE Connectivity
1:
$2.13
911
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
2344654-2
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2344654-2
TE Connectivity
Antennas WLAN DUAL BAND ANTENNA PCB V 100mm
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity te small form factor wlan antennas
Bảng dữ liệu
911
Có hàng
1
$2.13
10
$1.44
100
$0.998
1,000
$0.879
5,000
$0.816
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
Passive Antenna
2.4 GHz
5.85 GHz
Bluetooth, BLE
802.11, WLAN, WiFi, WiMAX
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
IoT, ISM
PCB Trace
1.5 dBi, 5.7 dBi
50 Ohms
3.0:1, 3.0:1
10 W
- 40 C
+ 85 C
2 Band
Adhesive Mount
Connector
IPEX MHF
2.45 GHz, 5.5 GHz
Wireless Application
30 mm
95 mm
1 mm
100 mm RF1.13
Antennas Perm Mnt Swvl Angle 1/4 Wave Whip 916MHz
ANT-916-PW-RA
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$3.65
499
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-916-PW-RA
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-916-PW-RA
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Perm Mnt Swvl Angle 1/4 Wave Whip 916MHz
Bảng dữ liệu
499
Có hàng
1
$3.65
250
$3.41
500
$3.34
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
Indoor Antennas
Monopole
816 MHz
1.1 GHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
LoRaWAN, Sigfox
RFID, ISM
Whip
Tilt/Swivel
0 dBi
200 MHz
50 Ohms
1.9
- 20 C
+ 60 C
1 Band
Screw Mount
Screw
916 MHz
Remote Control, Monitoring, Sensing Networks
99 mm
21 mm
RA
Bulk
Antennas LTE B8 WHIP STR CAB UFL MHFPAN
ANT-B8-PW-QW-UFL
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$9.78
326
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-B8-PW-QW-UFL
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-B8-PW-QW-UFL
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas LTE B8 WHIP STR CAB UFL MHFPAN
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx technologies pw antennas
Bảng dữ liệu
326
Có hàng
1
$9.78
100
$9.42
250
$9.24
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Indoor Antennas
Monopole
870 MHz
960 MHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
RFID, IoT
Whip
Straight
1.6 dBi
50 Ohms
2:1
10 W
- 40 C
+ 90 C
1 Band
Direct / Permanent Mount
Connector
U.FL
920 MHz
FirstNet/Public Safety, Sensing, Remote Monitoring, Handheld Devices
80.5 mm
216 mm RF1.32
PW
Bulk
Antennas OMNI,Ph,NMO,698/1710 MHz
360°
+5 hình ảnh
TRA6927M3NBN-001
TE Connectivity
1:
$44.32
30
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
TRA6927M3NBN-001
Mã Phụ tùng của Mouser
814-TRA6927M3NBN-001
TE Connectivity
Antennas OMNI,Ph,NMO,698/1710 MHz
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity laird multiband phantom antennas
Bảng dữ liệu
30
Có hàng
1
$44.32
10
$41.16
25
$36.75
100
$34.57
250
$34.05
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Outdoor Antennas
Passive Antenna
698 MHz
2.7 GHz
3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM
WiMAX
Whip
Straight
0 dBi, 1.7 dBi, 2.9 dBi
50 Ohms
2.5:1, 2.0:1, 2.0:1
100 W
- 35 C
+ 65 C
2 Band
NMO Mount
Connector
NMO Connector
829 MHz, 2.205 GHz
FirstNet/Public Safety, Cellular, M2M, Utilities, Data Transport, Transportation, IBW
876 mm
IP67
Phantom
Antennas Antenna Whip Pnl Mnt 410MHz RG174 216
ANT-410-PW-QW
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$15.69
247
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-410-PW-QW
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-410-PW-QW
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Antenna Whip Pnl Mnt 410MHz RG174 216
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx technologies pw antennas
Bảng dữ liệu
247
Có hàng
1
$15.69
10
$15.22
50
$10.65
100
$9.99
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
Outdoor Antennas
Monopole
410 MHz
430 MHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM
Whip
Straight
- 1.2 dBi
50 Ohms
1.8
10 W
- 40 C
+ 90 C
1 Band
Panel Mount
Connector
410 MHz
5G NR bands 87 and 88, Handheld Devices, IoT
177.2 mm
216 mm RG174
PW
Bulk
Antennas Antenna 1/4 Wave Whip 450MHz 1.32 UFL
ANT-450-PW-QW-UFL
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$20.13
187
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-450-PW-QW-UFL
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-450PW-QW-UFL
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Antenna 1/4 Wave Whip 450MHz 1.32 UFL
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx technologies pw antennas
Bảng dữ liệu
187
Có hàng
1
$20.13
10
$17.10
50
$11.97
100
$11.23
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Outdoor Antennas
Monopole
450 MHz
470 MHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM
Whip
Straight
- 1.7 dBi
50 Ohms
1.3
10 W
- 40 C
+ 90 C
1 Band
Connector
Connector
MHF / U.FL
460 MHz
Handheld Device
167 mm
216 mm RF1.32
PW
Bulk
Antennas 868MHz Compact Ant. U.FL Connector
ANT-868-WRT-UFL
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$13.66
819
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-868-WRT-UFL
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-868-WRT-UFL
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas 868MHz Compact Ant. U.FL Connector
Bảng dữ liệu
819
Có hàng
1
$13.66
100
$12.27
250
$12.20
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
Indoor Antennas
Dipole
855 MHz
880 MHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
LoRaWAN, Sigfox
RFID
Round
Mini Dome
1.5 dBi
25 MHz
50 Ohms
1.9
- 40 C
+ 90 C
1 Band
Direct / Permanent Mount
Connector
MHF / U.FL
868 MHz
Remote Control, Monitoring, Sensing Networks
11 mm
216 mm RF1.32
WRT
Bulk
Antennas OMNI,FG,806-866 MHz, 200W
FG8063
TE Connectivity
1:
$98.85
9
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
FG8063
Mã Phụ tùng của Mouser
814-FG8063
TE Connectivity
Antennas OMNI,FG,806-866 MHz, 200W
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity laird omnidirectional fiberglass antennas
Bảng dữ liệu
9
Có hàng
1
$98.85
10
$93.91
25
$88.84
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Outdoor Antennas
Passive Antenna
806 MHz
866 MHz
Cellular (NBIoT, LTE)
UHF
Collinear
Fiberglass
3 dB
50 Ohms
2:1
200 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Bracket Mount
Connector
N Female
812.5 MHz
Public Safety Agencies, Commercial Organization, Military
29 in
FG
Antennas WHIP, QW, 1/4,220-22 5MHz
QWB220
TE Connectivity
1:
$23.26
90
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
QWB220
Mã Phụ tùng của Mouser
814-QWB220
TE Connectivity
Antennas WHIP, QW, 1/4,220-22 5MHz
Bảng dữ liệu
90
Có hàng
1
$23.26
10
$19.73
25
$15.06
100
$14.38
250
$13.80
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Outdoor Antennas
Passive Antenna
220 MHz
225 MHz
VHF
Whip
Straight with Base
Unity
1 Band
Magnetic Mount
223 MHz
Mobile Antennas
31.8 cm
QW
Antennas Wi-Fi 6E (PCB)
2118908-1
TE Connectivity
1:
$0.55
1,741
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
2118908-1
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2118908-1
TE Connectivity
Antennas Wi-Fi 6E (PCB)
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity te wi fi 6e antennas
Bảng dữ liệu
1,741
Có hàng
1
$0.55
10
$0.549
250
$0.482
500
$0.461
1,000
$0.45
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
PCB Antennas
Embedded
2.4 GHz
7.125 GHz
Bluetooth, BLE
802.11, WLAN, WiFi, WiMAX, WiFi 6E
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
IoT, ISM
PCB Trace
- 0.7 dBi, - 1 dBi
50 Ohms
2:1, 2.5:1
10 W
- 40 C
+ 85 C
3 Band
PCB Mount
SMD/SMT
2.45 GHz, 5.5 GHz, 6.5 GHz
Wireless Application
18.9 mm
6.2 mm
0.76 mm
Antennas RF ANT 490MHz WHIP STR SMA PLUG
ANT-490-CW-QW-SMA
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$6.68
138
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-490-CW-QW-SMA
Mã Phụ tùng của Mouser
712-490-CW-QW-SMA
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas RF ANT 490MHz WHIP STR SMA PLUG
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx cw monopole antennas
Bảng dữ liệu
138
Có hàng
1
$6.68
100
$6.43
250
$6.31
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
Indoor Antennas
Monopole
470 MHz
510 MHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM
LoRaWAN
Whip
Straight
1.3 dBi
50 Ohms
1.5:1
10 W
- 40 C
+ 90 C
1 Band
Panel Mount
Connector
SMA Male
490 MHz
Handheld Applications, Remote Controls, Pagers, Alert Devices, Portable Devices
157.7 mm
CW
Bulk
«
6
7
8
9
10
»
×
Kết quả bộ lọc
Vui lòng thay đổi tìm kiếm của bạn để có kết quả.