Bỏ qua và tới Nội dung chính
028 6284 6888
Một phần của đội ngũ các chuyên gia TTI
|
Liên hệ với Mouser 028 6284 6888
|
Phản hồi
Thay đổi địa điểm
Tiếng Việt
English
$ USD
Chọn Vị trí của bạn
United States
Việt Nam
More Options
Việt Nam
Vui lòng xác nhận lựa chọn đơn vị tiền tệ của bạn:
Đô-la Mỹ
Incoterms:FCA (Điểm vận chuyển)
thuế quan, phí hải quan và thuế được thu tại thời điểm giao hàng.
Mouser Electronics Việt Nam - Nhà Phân Phối Các Linh Kiện Điện Tử và Thiết Bị Bán Dẫn
Tất cả
Lọc tìm kiếm của bạn
Tất cả
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ biến thế
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Bộ vi điều khiển - MCU
Bộ xử lý & bộ điều khiển nhúng
Cảm biến
Chiết áp
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ phát triển kỹ thuật
Công tắc
Cuộn cảm
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Điện toán
Điện trở
Điện trở biến thiên
Điện trở nhiệt
Đi-ốt & Bộ chỉnh lưu
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện EMI/RFI
Mạch tích hợp - IC
MOSFET
Nguồn
Quang điện tử
Rơ-le
Thiết bị điều khiển & định thời tần số
Transistor
Tụ điện
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Lọc tìm kiếm của bạn
Tất cả
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ biến thế
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Bộ vi điều khiển - MCU
Bộ xử lý & bộ điều khiển nhúng
Cảm biến
Chiết áp
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ phát triển kỹ thuật
Công tắc
Cuộn cảm
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Điện toán
Điện trở
Điện trở biến thiên
Điện trở nhiệt
Đi-ốt & Bộ chỉnh lưu
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện EMI/RFI
Mạch tích hợp - IC
MOSFET
Nguồn
Quang điện tử
Rơ-le
Thiết bị điều khiển & định thời tần số
Transistor
Tụ điện
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Bật các đề xuất
Có hàng
RoHS
Sản phẩm
Sản phẩm mới nhất
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Cảm biến
Chiếu sáng đèn LED
Cơ điện
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ kỹ thuật
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện thụ động
Nguồn
Quang điện tử
RF & không dây
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Xem Tất cả Sản phẩm
Nhà sản xuất
Dịch vụ & Công cụ
Tài nguyên kỹ thuật
Trợ giúp
Menu
Tài khoản & Đơn hàng
Đăng nhập
Khách hàng mới?
Bắt đầu tại đây
Lịch sử đơn hàng
Đăng nhập
Khách hàng mới?
Bắt đầu tại đây
Sản phẩm mới nhất của cửa hàng
theo danh mục
Xem tất cả sản phẩm mới
Công cụ Phát triển
Giải pháp tích hợp
Chất bán dẫn
Quang điện tử
Dụng cụ Bảo vệ mạch
Cấu kiện Thụ động
Cảm biến
Đầu nối
Dây & Cáp
Cơ điện
Quản lý Nhiệt
Nguồn
Vỏ bao
Kiểm tra & Đo lường
Công cụ & Hàng cung cấp
Trang chủ
Sản phẩm
Sản phẩm mới nhất
Nhà sản xuất
Dịch vụ & Công cụ
Tài nguyên kỹ thuật
Trợ giúp
Liên hệ với Chúng tôi
Menu Chính
TẤT CẢ DANH MỤC SẢN PHẨM
TẤT CẢ DANH MỤC SẢN PHẨM
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Cảm biến
Chiếu sáng đèn LED
Cơ điện
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ kỹ thuật
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện thụ động
Nguồn
Quang điện tử
RF & không dây
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Giỏ hàng có sản phẩm được lên lịch
Nsx
Số nhà sản xuất:
Số lượng
Tổng số phụ
Nsx Mã Phụ tùng
Nsx:
Mô tả:
Số lượng:
Tóm tắt giỏ hàng
* Giỏ hàng của bạn có lỗi.
Xem Giỏ hàng
Số dư chưa thanh toán này phản ánh tổng khoản chưa trả tại thời điểm này cho mỗi phương thức thanh toán bạn lựa chọn.
Tiếp tục mua sắm
Xem Giỏ hàng
* Giỏ hàng của bạn có lỗi.
Không hiển thị lại và đưa tôi trực tiếp đến Giỏ hàng.
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Tất cả Sản phẩm
Taoglas
Giải pháp nhúng
Mô-đun RF & không dây
Ăng-ten
Chia sẻ
Chia sẻ điều này
Sao chép
Không thể tạo ra liên kết tại thời điểm này. Vui lòng thử lại.
Taoglas Ăng-ten
Sản phẩm
(902)
Ảnh
Sản phẩm mới nhất
Kết quả:
902
Lọc thông minh
Khi bạn chọn một hoặc nhiều bộ lọc thông số phía dưới, thì Smart Filtering sẽ ngay lập tức tắt bất kỳ giá trị nào không được chọn mà có thể dẫn đến không tìm thấy kết quả nào.
Bộ lọc được áp dụng:
Giải pháp nhúng
Mô-đun RF & không dây
Ăng-ten
Nhà sản xuất
=
Taoglas
Loại sản phẩm
Sản phẩm
Loại
Tần số tối thiểu
Tần số tối đa
Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1
Giao thức - Di động, NBIoT, LTE
Giao thức - GPS, GLONASS
Giao thức - WiFi - 802.11
Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4
Giao thức - Sub GHz
Kiểu cơ học
Kiểu
Độ khuếch đại
Băng thông
Trở kháng
VSWR
Định mức công suất
Nhiệt độ làm việc tối thiểu
Nhiệt độ làm việc tối đa
Loại xung điện
Số băng tần
Kiểu gắn
Kiểu chấm dứt
Loại đầu nối ăng-ten
Tần số trung tâm
Ứng dụng
Chiều dài
Chiều rộng
Chiều cao
Chỉ số IP
Loại cáp
Sê-ri
Đóng gói
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Multiprotocol Antennas
RFID/NFC Antennas
Unspecified Antennas
Cài đặt lại
Antenna Kits
Indoor Antennas
Modules
Outdoor Antennas
PCB Antennas
Vehicle Antennas
Cài đặt lại
Active
Active Antenna
Active Embedded
ADSB Antenna
Antenna
Candy Bar Antenna
Cellular
Ceramic
Ceramic Antenna
Ceramic SMD Antenna
Chip
Combo Antenna
Covert Triband Transparent Film Antenna
Dipole
Dipole Array
Directional Antenna
DSRC Antenna
Dual Band
Dual Stage Antenna
Embedded
Cài đặt lại
535 kHz
2.4 MHz
7 MHz
88 MHz
132 MHz
150 MHz
151 MHz
169 MHz
380 MHz
400 MHz
410 MHz
430 MHz
433 MHz
433.05 MHz
440 MHz
450 MHz
600 MHz
617 MHz
689 MHz
690 MHz
≤
≥
Cài đặt lại
5.925 MHz
7.125 MHz
13.56 MHz
169 MHz
174 MHz
240 MHz
340 MHz
400 MHz
423 MHz
425 MHz
430 MHz
433 MHz
434.79 MHz
435 MHz
450 MHz
460 MHz
470 MHz
510 MHz
525 MHz
800 MHz
≤
≥
Cài đặt lại
Bluetooth
Bluetooth, BLE
Cài đặt lại
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, GRPS, PCS, WCDMA, CDMA, EDGE, HSPA
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE)
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS, WCDMA
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, UMTS, EDGE, GPRS, HSPA, WCDMA
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, UMTS, EDGE, HSPA
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, UMTS, GPRS, WCDMA
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA, GPRS, HSPA
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA, HSDPA, GPRS, EDGE
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA, HSPA
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA, HSPA, EDGE, GPRS
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA, HSPA, GPRS
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA, HSPA, GPRS, EDGE, IMT
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, UMTS, GPRS, WCDMA, HSPA
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA, GPRS, HSPA
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA, HSPA
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA, HSPA, EDGE, GPRS
2G/3G/4G/5G NR, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS
2G/3G/4G/5G NR, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, UMTS, EDGE, GPRS, HSPA, C-Band, WCDMA
Cài đặt lại
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GNSS, GPS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GNSS, GPS, IRNSS, QZSS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS
BeiDou, Galileo, GLONASS, GPS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS, IRNSS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS, IRNSS, QZSS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS, QZSS
BEIDOU, Galileo, GPS
BEIDOU, Galileo, GPS, GLONASS, IRNSS, QZSS, SBAS
BEIDOU, Galileo, GPS, GLONASS, QZSS, SBAS
BEIDOU, GPS
Galileo, GLONASS, GPS
Galileo, GLONASS, GPS, Iridium
Galileo, GPS
GLONASS
GLONASS, Galileo, BEIDOU, Compass,SBAS
GLONASS, GPS
GNSS
GNSS, GPS, GLONASS
GPS
Cài đặt lại
802.11, WiFi
802.11, WiFi, WLAN
802.11, WiFi, WLAN, DSRC
802.11, WiFi, WLAN, WiFi 6E
802.11, WiFi, WLAN, WiMAX
802.11, WiFi, WLAN, WiMAX, DSRC
802.11, WiFi 6E, WLAN
802.11, WLAN
802.11, WLAN, WiFi
802.11, WLAN, WiFi, WiFi 6E
802.11, WLAN, WiFi, WiMAX
802.11, WLAN, WiFi 6E
802.11 a/b/g/n/ac
ISM, LoRA
LoRaWAN
LoRaWAN, SigFox
WiFI
WiFi
Wi-Fi
WiFi, WiMAX
Cài đặt lại
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
Cài đặt lại
IoT
IoT, ISM
IoT, ISM, RFID
IoT, ISM, U-NII
ISM
ISM, RFID
ISM, U-NII
NFC
SDARS
UWB
UWB, Channel
VHF
Cài đặt lại
Chip
Collinear
Dome
Fin
Helical
Hinged
Hinged, Swivel
Hinged, Whip
Log Periodic
Loop
Module
Patch
PCB
PCB Trace
Puck
Rectangular
Round
Square
Straight
Whip
Cài đặt lại
Active
Active Module
Bar
Blade
Blade Right Angle
Blade Tilt / Swivel
Button
Ceramic
Chip
Coil
Cone
Directional
Dome
Fiberglass
Flexible
Flexible Round
Horn
I-Bar
I-Bar Flex
I-Pad Flex
Cài đặt lại
0 dBi
0 dBi, 0 dBi, 0.5 dBi, 1.2 dBi
0.01 dBi, 1.2 dBi 2.66 dBi, 1.25 dBi, 1.43 dBi
0.01 dBi, 1.2 dBi, 2.66 dBi, 1.25 dBi
0.01 dBi, 1.2 dBi, 2.66 dBi, 1.25 dBi, 1.43 dBi
29.68 mm
0.03 dBi, - 0.92 dBi, 1.28 dBi, 0.66 dBi, 1.45 dBi, 1.79 dBi, - 0.84 dBi
0.05 dBi
0.19 dBi, 2.06 dBi, 2.3 dBi, 2.54 dBi, 3.79 dBi, 3.86 dBi, 3.95 dBi, 5.66 dBi,
0.2 dBi, 0.6 dBi, 1.4 dBi, 1.4 dBi, 1.9 dBi, 0.2 dBi
0.21 dBi, 0.36 dBi, 3.07 dBi, 3.1 dBi, 3.68 dBi, 4.51 dBi
0.28 dBi, 0.24 dBi
0.3 dBi, 1.8 dBi, 0.8 dBi, 1.3 dBi, 3.9 dBi, 1.5 dBi
0.3 dBi, 2 dBi, 3.3 dBi, 3.6 dBi, 4 dBi, 3 dBi
0.3 dBi, 2 dBi, 3.3 dBi, 4 dBi, 3.6 dBi, 3 dBi
0.34 dBi, 0.03 dBi, - 0.48 dBi, - 1.85 dBi, 0.67 dBi, - 0.07 dBi, 0.23 dBi, 2.04 dBi
0.36 dBi, - 0.31 dBi, 3.01 dBi, 4.95 dBi, 5 dBi, 5.12 dBi
0.39 dBi
0.4 dBi
0.4 dBi, 1.5 dBi
Cài đặt lại
31.5 kHz
3 MHz,
5 MHz
6 MHz
8 MHz
10 MHz
10 MHz, 100 MHz
12.5 MHz
15 MHz
16 MHz
20 MHz, 100 MHz
22 MHz
26 MHz
32 MHz, 100 MHz
32 MHz, 100 Mhz
34 MHz
35 MHz, 100 MHz, 820 MHz
43 MHz
50 MHz
57 MHz
Cài đặt lại
20 Ohms
50 Ohms
Cài đặt lại
0
1.2
1.2, 1.6, 1.3, 1.1, 1.2
1.3
1.38, 1.8, 1.89
1.46, 1.66, 1.6, 1.76, 1.41, 1.48
1.5
1.5, 2
1.58, 1.78, 1.51, 1.38, 1.37
1.8
1.92
1.92, 1.92
2
2, 1.7:1
2, 2, 3
2, 2.1
2, 2.5
2, 3
2.2, 3.3, 3.6
2.2, 4, 2:1
Cài đặt lại
1 W
2 W
2 W, 10 W
3 W
4.9 W
5 W
10 W
20 W
30 W
50 W
100 W
150 W
200 W
Cài đặt lại
- 45 C
- 40 C
- 30 C
- 20 C
≤
≥
Cài đặt lại
+ 55 C
+ 60 C
+ 65 C
+ 70 C
+ 80 C
+ 85 C
+ 105 C
+ 125 C
+ 150 C
≤
≥
Cài đặt lại
Chip
Dipole
Dipole Array
Embedded
MIMO
Monopole
Patch
Cài đặt lại
1 Band
2 Band
3 Band
4 Band
5 Band
6 Band
7 Band
8 Band
9 Band
10 Band
11 Band
12 Band
13 Band
16 Band
Cài đặt lại
Adhesive
Adhesive Mount
Bracket Mount
Cable
Ceiling Mount
Chassis Mount
Connector
Direct / Permanent Mount
Magnetic Mount
Mirror Rail Mount
NMO Mount
Panel Mount
PCB Mount
Pole Mount
Screw
Screw Mount
SMD/SMT
Solder
Wall Mount
Cài đặt lại
Cable
Connector
FME Female
IPEX
IPEX MHF1
I-PEX MHF1
IPEX MHFHT
IPEX MHFI
IPEX MHFIV
Mini-DIN Female
MMCX Male
N Type Female
N Type Male
Pin
RP-N Type
RP-N Type Male
RP-SMA Male
RP-SMA Male, SMA Male
Screw
SMA
Cài đặt lại
4.3 Mini-DIN Female
ACH Female
FAKRA
FAKRA A, FAKRA C, FAKRA D, FAKRA K
FAKRA A, FAKRA C, FAKRA I, FAKRA K
FAKRA B, FAKRA B
FAKRA C, FAKRA D, FAKRA I
FAKRA C, FAKRA K
FAKRA-C Male
FAKRA D
FME Female
IPEX
IPEX MHF
I-PEX MHF
IPEX MHF1
IPEX MHF2
IPEX MHF4
I-PEX MHF 4L
IPEX MHFHT
I-PEX MHFHT
Cài đặt lại
535 kHz, 1605 kHz, 108 MHz, 2328 MHz, 2450 MHz, 5500 MHz, 1575.42 MHz, 1602 MHz
13.56 MHz
153 MHz
169 MHz
410 MHz, 433 MHz, 450 MHz
411.5 MHz, 421.5 MHz
417.5 MHz
430 MHz
433 MHz
433 MHz, 450 MHz
440 MHz, 700 MHz, 750 MHz, 900 MHz, 1575 MHz, 2000 MHz, 2450 MHz, 4100 MHz
450 MHz, 657 MHz, 700 MHz, 750 MHz, 800 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1474 MHz, 1561 MHz, 1575 MHz, 1602 MHz, 1700 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 2100 MHz, 2300 MHz, 2600 MHz, 3400 MHz, 5200 MHz, 5800 MHz
450 MHz, 657 MHz, 700 MHz, 750 MHz, 800 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1474 MHz, 1700 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 2100 MHz, 2300 MHz, 2600 MHz, 3400 MHz, 5200 MHz, 5800 MHz
460 MHz, 700 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 2100 MHz, 2500 MHz, 2600 MHz, 1575 MHz, 1602 MHz, 2400 MHz, 5800 MHz
460 MHz, 700 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 2100 MHz, 2600 MHz, 3600 MHz, 5400 MHz
657 MHz, 700 MHz, 750 MHz, 800 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1474 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 2100 MHz, 2500 MHz, 3400 MHz, 3500 MHz, 4200 MHz, 4900 MHz, 5200 MHz, 5800 MHz
657 MHz, 700 MHz, 750 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1474 MHz, 1575.42 MHz, 1602 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 2100 MHz, 2500 MHz, 3400 MHz, 3500 MHz, 3800 MHz
657 MHz, 700 MHz, 800 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1.561 GHz, 1.575 GHz, 1.602 GHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz, 2.1 GHz, 2.5 GHz, 3.4 GHz, 3.5 GHz, 3.6 GHz, 4.4 GHz, 5.2 GHz, 5.8 GHz
657 MHz, 700 MHz, 800 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1474 MHz, 1575 MHz, 1602 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 2100 MHz, 2450 MHz, 2600 MHz, 3400 MHz, 5200 MHz, 5500 MHz, 5800 MHz
657 MHz, 700 MHz, 800 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1474 MHz, 1700 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 2100 MHz, 2600 MHz, 3400 MHz, 3600 MHz, 4000 MHz, 5200 MHz, 5800 MHz
Cài đặt lại
4G LTE
5G, 4G
5GNR, FR1, LTE, WCDMA, HSPA, TD-SCDMA
AVL, Fleet Management
Access Points, Tablets, HD Video Streaming, High Data Routers, Automotive, Home Automation, Industrial Automation, Drones, Quad-Copters, UAV, Remote Control
Access Points, Tablets, HD Video Streaming, Routers, Automotive, Home Automation, Industrial Automation, Drones, Quad-Copters, UAV, Remote Control Application
Access Points, Terminals, Routers
Advanced Telematics, M2M, Fleet Management
Aerospace, UAV, Robotics
Agriculture, Asset Tracking, Autonomous Driving
Agriculture, Autonomous Vehicles, Navigation, RTK, Security, Transportation, Wearables
Agriculture, Defense, E-Mobility, Transporation, UAV Navigation
Agriculture, Defense, GPS, Marine, WiFi
Agriculture, Defense, Marine, Transportation
Application Points, Routers, IoT Devices, M2M, Smart Home Application
Application Points, Routers, IoT Devices, M2M, Smart Home Application, UAV, Drone
Asset Tracking Systems, Gaming devices, Navigation Devices, Smart Home Devices, Telemedicine Devices
Asset Tracking, Digital Signage, Smart Metering
Asset Tracking, Navigation, Transportation
Asset Tracking, Transportation, Connected Enterprise
Cài đặt lại
0.8 mm
1.6 mm
3.2 mm
5 mm
5.9 mm
7 mm
8 mm
10 mm
10.7 mm
10.8 mm
11 mm
11.87 mm
12 mm
12.7 mm
13 mm
14 mm
14.1 mm
14.3 mm
15 mm
17 mm
Cài đặt lại
0.8 mm
1.6 mm
2 mm
3 mm
3.2 mm
4 mm
4.1 mm
5 mm
5.1 mm
5.4 mm
6 mm
7 mm
8.2 mm
8.3 mm
8.35 mm
8.4 mm
8.9 mm
10 mm
10.6 mm
11 mm
Cài đặt lại
0.1 mm
0.14 mm
0.15 mm
0.2 mm
0.24 mm
0.27 mm
0.28 mm
0.3 mm
0.4 mm
0.5 mm
0.6 mm
0.8 mm
0.86 mm
0.97 mm
1 mm
1.06 mm
1.1 mm
1.5 mm
1.6 mm
2 mm
Cài đặt lại
IK10
IK10, IP67
IP21
IP52
IP54
IP65
IP66
IP67
IP67, IP69K
IP69K
IPX7, IP67
Cài đặt lại
0.81 mm Coax
1.13 mm Coax
1.37 mm Coax
1.37 mm Mini Coax
39 mm RF0.81
45 mm RF1.13
50 mm RF1.13
50 mm SS402
53 mm RF1.13
54 mm RF1.13
55 mm RF0.81
60 mm 1.37 Coaxial
60 mm RF1.13
64 mm RF1.13
70 mm RF1.13
75 mm Twisted Pair 28 AWG
75 mm Twisted Pair 28 AWG Cable
80 mm RF1.13
85 mm RF1.13
92 mm RF1.37
Cài đặt lại
ADFGP.253
ADFGP.25A
ADFGP.50A
ADFGP.60A
AGPSF36C
AP.25M
AQHA
AccuraUWB
Anam
Apex
Apex II
Apex III
Atom
Baracuda
Black Diamond
Blue Diamond
Button
CGGBP
CGGP
Cloud
Cài đặt lại
Box
Bulk
Cut Tape
MouseReel
Poly Bags
Reel
Tray
Tube
Cài đặt lại
Cài đặt lại tất cả
Vui lòng thay đổi tìm kiếm của bạn để có kết quả.
×
Yêu cầu chọn
Để dùng hàm nhỏ hơn hoặc lớn hơn, trước tiên hãy chọn một giá trị.
Tìm kiếm trong kết quả
Nhập mã phụ tùng hoặc từ khóa
×
Có hàng
Thường có hàng
Đang hoạt động
Sản phẩm mới
Tuân thủ RoHS
Chọn
Hình ảnh
Số Phụ tùng
Nsx
Mô tả
Bảng dữ liệu
Sẵn có
Giá (USD)
Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn.
Số lượng
RoHS
Mô hình ECAD
Loại sản phẩm
Sản phẩm
Loại
Tần số tối thiểu
Tần số tối đa
Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1
Giao thức - Di động, NBIoT, LTE
Giao thức - GPS, GLONASS
Giao thức - WiFi - 802.11
Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4
Giao thức - Sub GHz
Kiểu cơ học
Kiểu
Độ khuếch đại
Băng thông
Trở kháng
VSWR
Định mức công suất
Nhiệt độ làm việc tối thiểu
Nhiệt độ làm việc tối đa
Loại xung điện
Số băng tần
Kiểu gắn
Kiểu chấm dứt
Loại đầu nối ăng-ten
Tần số trung tâm
Ứng dụng
Chiều dài
Chiều rộng
Chiều cao
Chỉ số IP
Loại cáp
Sê-ri
Đóng gói
Antennas Transparent Flex Multiband GNSS Antenna w/converter and SMA(F) Connector
TFX125.B
Taoglas
1:
$55.69
205
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
TFX125.B
Mã Phụ tùng của Mouser
960-TFX125.B
Sản phẩm Mới
Taoglas
Antennas Transparent Flex Multiband GNSS Antenna w/converter and SMA(F) Connector
Bảng dữ liệu
205
Có hàng
1
$55.69
10
$48.21
25
$46.18
100
$40.58
216
Xem
216
$39.27
5,184
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Indoor Antennas
Invisible Antenna
GPS, GLONASS
- 3.74 dBic, - 5.23 dBic, - 6.41 dBic, - 7.33 dBic, - 7.36 dBic
50 Ohms
1:1, 3:1, 4:1
- 40 C
+ 85 C
6 Band
Connector
SMA (Female)
1176.45 MHz, 1207 MHz, 1227.6 MHz, 1248 MHz, 1278.75 MHz, 1542 MHz, 1561 MHz, 1575.42 MHz, 1603 MHz
Bulk
Antennas Transparent Flex Wi-Fi Antenna covering 2.4-5-7.125GHz w/converter and RP-SMA(F) Connector
TFX257.B
Taoglas
1:
$44.91
214
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
TFX257.B
Mã Phụ tùng của Mouser
960-TFX257.B
Sản phẩm Mới
Taoglas
Antennas Transparent Flex Wi-Fi Antenna covering 2.4-5-7.125GHz w/converter and RP-SMA(F) Connector
Bảng dữ liệu
214
Có hàng
1
$44.91
10
$38.02
25
$36.42
100
$32.27
216
Xem
216
$30.99
5,184
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Outdoor Antennas
Invisible Antenna
2.4 GHz
7.12 GHz
3.9 dB, 5.65 dB, 6.34 dB
50 Ohms
2 W
- 40 C
+ 85 C
3 Band
Connector
RP-SMA
Bulk
Antennas 410-430MHz Terminal Mount Antenna with SMA(M)
TI.33.A111
Taoglas
1:
$11.06
457
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
TI.33.A111
Mã Phụ tùng của Mouser
960-TI.33.A111
Sản phẩm Mới
Taoglas
Antennas 410-430MHz Terminal Mount Antenna with SMA(M)
Tìm hiểu thêm
về Taoglas ti 33 antenna
Bảng dữ liệu
457
Có hàng
1
$11.06
10
$8.67
25
$8.07
120
$7.34
240
Xem
240
$6.98
600
$6.81
1,080
$6.68
2,520
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
Outdoor Antennas
Terminal Antenna
410 MHz
430 MHz
IoT
Whip
Straight
- 4.97 dB, - 6.61 dB
430 MHz
50 Ohms
10 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Connector
SMA Male
SMA
IoT
50.8 mm
50.8 mm
IP67
Bulk
Antennas 450-470MHz Terminal Mount Antenna with SMA(M)
TI.34.A111
Taoglas
1:
$10.88
460
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
TI.34.A111
Mã Phụ tùng của Mouser
960-TI.34.A111
Sản phẩm Mới
Taoglas
Antennas 450-470MHz Terminal Mount Antenna with SMA(M)
Tìm hiểu thêm
về Taoglas ti 34 antenna
Bảng dữ liệu
460
Có hàng
1
$10.88
10
$8.52
25
$7.93
120
$7.20
240
Xem
240
$6.85
600
$6.61
1,080
$6.46
2,520
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
Outdoor Antennas
Terminal Antenna
450 MHz
470 MHz
IoT
Whip
Straight
- 4.15 dB - 5.40 dB
450 MHz to 470 MHz
50 Ohms
10 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Connector
SMA Male
SMA Male
IoT
50.8 mm
IP67
Bulk
Antennas Terminal Antenna 863-873MHz SMA Male Straight
TI.83.A111
Taoglas
1:
$7.39
359
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
TI.83.A111
Mã Phụ tùng của Mouser
960-TI.83.A111
Sản phẩm Mới
Taoglas
Antennas Terminal Antenna 863-873MHz SMA Male Straight
Tìm hiểu thêm
về Taoglas ti 83 ism antenna
Bảng dữ liệu
359
Có hàng
1
$7.39
10
$5.71
25
$5.29
100
$4.74
280
Xem
280
$4.58
560
$4.42
1,120
$4.31
2,520
$4.27
5,040
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
Outdoor Antennas
Terminal Antenna
863 MHz
873 MHz
IoT
Straight
Straight
- 2.28 dB, - 2.38 dB, - 7.02 dB
863 MHz to 873 MHz
50 Ohms
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Connector
Connector
SMA Male
21 mm
8.9 mm
IP67
Bulk
Antennas White GPS/GLONASS/GALILEO/BeiDou Antenna Hinged SMA Male
TS.07.0113W
Taoglas
1:
$12.46
265
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
TS.07.0113W
Mã Phụ tùng của Mouser
960-TS.07.0113W
Sản phẩm Mới
Taoglas
Antennas White GPS/GLONASS/GALILEO/BeiDou Antenna Hinged SMA Male
Tìm hiểu thêm
về Taoglas ts 07 0113w antennas
Bảng dữ liệu
265
Có hàng
1
$12.46
10
$9.13
100
$9.12
200
$8.79
500
Xem
500
$7.73
1,000
$7.58
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
Outdoor Antennas
Monopole
1.561 GHz
1.61 GHz
BeiDou, Galileo, GLONASS, GPS
Hinged
Right Angle, Straight
- 0.16 dBi, - 0.23 dBi, 1.79 dBi, 1.94 dBi, 1.96 dBi, 1.99 dBi, 2.21 dBi, 3.98 dBi, 4.31 dBi
50 Ohms
10 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Screw Mount
Connector
SMA (Male)
1.561 GHz, 1.57542 GHz, 1.602 GHz
Remote Monitoring Systems, Telematics Devices, Vehicle Tracking Devices
72 mm
Bulk
Antennas White Direct SMA(M) Mount Active All Band (+ L Band) GNSS Antenna
TS.125.0111W
Taoglas
1:
$351.13
14
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
TS.125.0111W
Mã Phụ tùng của Mouser
960-TS.125.0111W
Sản phẩm Mới
Taoglas
Antennas White Direct SMA(M) Mount Active All Band (+ L Band) GNSS Antenna
Tìm hiểu thêm
về Taoglas accura antennas
Bảng dữ liệu
14
Có hàng
1
$351.13
10
$303.51
25
$288.37
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
Outdoor Antennas
GNSS Antenna
1.17645 GHz
1.603 GHz
Module
Straight
32.1 dBi, 32.3 dBi, 32.7 dBi, 31.3 dBi, 26.9 dBi, 26.8 dBi, 26.1 dBi, 25.9 dBi
50 Ohms
1:1
- 40 C
+ 85 C
8 Band
Direct / Permanent Mount
Connector
SMA Male
UAVs, Robotics, Autonomous Vehicles
58.5 mm
IP67
Bulk
Antennas GPS/GLONASS/Galileo/BeiDou Passive Antenna SMA Male
TS.15.0111
Taoglas
1:
$57.28
67
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
TS.15.0111
Mã Phụ tùng của Mouser
960-TS.15.0111
Sản phẩm Mới
Taoglas
Antennas GPS/GLONASS/Galileo/BeiDou Passive Antenna SMA Male
Tìm hiểu thêm
về Taoglas accura antennas
Bảng dữ liệu
67
Có hàng
1
$57.28
10
$44.54
100
$40.54
200
$40.17
1,000
Xem
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
Outdoor Antennas
Passive Antenna
1.561 GHz
1.603 GHz
Straight
Straight
1.19 dB, 2.29 dB, 1.4 dB
1575.42 MHz, 1602 MHz, 1575.24 MHz, 1575.42 MHz, 1542 MHz, 1575.42 MHz,
50 Ohms
2:1
- 40 C
+ 85 C
8 Band
Connector
Connector
SMA Male
Transportation, Navigation
60 mm
IP67
Bulk
Antennas GPS/GLONASS/Galileo/BeiDou Active Antenna SMA Male
TS.16.0111
Taoglas
1:
$58.37
238
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
TS.16.0111
Mã Phụ tùng của Mouser
960-TS.16.0111
Sản phẩm Mới
Taoglas
Antennas GPS/GLONASS/Galileo/BeiDou Active Antenna SMA Male
Tìm hiểu thêm
về Taoglas accura antennas
Bảng dữ liệu
238
Có hàng
1
$58.37
10
$49.90
50
$47.81
100
$44.21
200
Xem
200
$41.89
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Bulk
Antennas Terminal Mount 6-8.5GHz 2.5dBi Ultra Wideband Antenna with SMA-M Connector
TU.63.2111
Taoglas
1:
$24.48
92
Có hàng
60
Dự kiến 22/04/2026
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
TU.63.2111
Mã Phụ tùng của Mouser
960-TU.63.2111
Sản phẩm Mới
Taoglas
Antennas Terminal Mount 6-8.5GHz 2.5dBi Ultra Wideband Antenna with SMA-M Connector
Tìm hiểu thêm
về Taoglas tu 63 2111 antennas
Bảng dữ liệu
92
Có hàng
60
Dự kiến 22/04/2026
1
$24.48
10
$20.77
25
$19.83
120
$17.72
300
Xem
300
$16.49
540
$16.24
1,020
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
Indoor Antennas
Ultra Wideband
6 GHz
8.5 GHz
LTE
Whip
Straight
6.07 dBi, 5.95 dBi, 5.07 dBi, 5.49 dBi, 5.49 dBi, 5.3 dBi
50 Ohms
2 W
- 40 C
+ 85 C
6 Band
Screw Mount
Connector
SMA Male
Smart Home Device Control, Tracking Application
35.8 mm
Tray
Antennas Terminal Mount Wideband Antenna (123.5mm) with N-Type Connector covering 600MHz-7125MHz for 5G/Wi-Fi 7
TU.66.3H31
Taoglas
1:
$20.47
146
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
TU.66.3H31
Mã Phụ tùng của Mouser
960-TU.66.3H31
Sản phẩm Mới
Taoglas
Antennas Terminal Mount Wideband Antenna (123.5mm) with N-Type Connector covering 600MHz-7125MHz for 5G/Wi-Fi 7
Tìm hiểu thêm
về Taoglas tu 66 terminal mount antenna
Bảng dữ liệu
146
Có hàng
1
$20.47
10
$16.35
50
$14.70
100
$14.18
200
Xem
200
$13.64
500
$13.31
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Outdoor Antennas
Terminal Antenna
3.24 dBi, 3.38 dBi, 3.8 dBi, 4.62 dBi, 4.69 dBi, 6.13 dBi, 7.76 dBi, 8.75 dBi, 8.5 dBi
50 Ohms
50 W
- 40 C
+ 85 C
8 Band
Connector
N Type
IP67
Bulk
Antennas Active Multi-band GNSS Antenna with BNC Female Direct Mount
XAHP.30.A.1L21
Taoglas
1:
$454.97
35
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
XAHP.30.A.1L21
Mã Phụ tùng của Mouser
960-XAHP.30.A.1L21
Sản phẩm Mới
Taoglas
Antennas Active Multi-band GNSS Antenna with BNC Female Direct Mount
Tìm hiểu thêm
về Taoglas neptune xahp 30 antennas
Bảng dữ liệu
35
Có hàng
1
$454.97
10
$378.22
20
$378.01
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
Outdoor Antennas
Multiband Antenna
1.17645 GHz
1.603 GHz
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS, IRNSS
Module
Dome
25.5 dB, 26.2 dB, 26.4 dB, 26.7 dB, 26.8 dB
50 Ohms
1:1
- 40 C
+ 85 C
7 Band
Connector
Connector
SMA
Marine, Boats, Water Leisure Activities
142.2 mm
IP67
RG174
Neptune
Bulk
Antennas Active Multi-band GNSS Permanent Mount White Antenna with 3m RG-174 & SMA(M)
XAHP.60.W.301111
Taoglas
1:
$220.04
31
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
XAHP.60.W.301111
Mã Phụ tùng của Mouser
960-XAHP.60.W.301111
Sản phẩm Mới
Taoglas
Antennas Active Multi-band GNSS Permanent Mount White Antenna with 3m RG-174 & SMA(M)
Tìm hiểu thêm
về Taoglas xahp 60 active antenna
Bảng dữ liệu
31
Có hàng
1
$220.04
10
$187.93
25
$182.23
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Outdoor Antennas
Multiband Antenna
GPS, GLONASS
25 dBic, 25.3 dBic, 25.9 dBic, 26.2 dBic, 27.1 dBic, 27.2 dBic, 27.3 dBic
50 Ohms
1:1
- 40 C
+ 85 C
9 Band
Panel Mount
Cable
SMA
1176.45 MHz, 1207 MHz, 1227.6 MHz, 1248 MHz, 1278.75 MHz, 1542 MHz, 1561 MHz, 1575.42 MHz, 1603 MHz
57 mm
IP67
RG-174
Bulk
Antennas Taoglas EDGE Locate - cmLevel Positioning Module (With USB to PMOD interface)
EL20A
Taoglas
1:
$161.25
80
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
EL20A
Mã Phụ tùng của Mouser
960-EL20A
Taoglas
Antennas Taoglas EDGE Locate - cmLevel Positioning Module (With USB to PMOD interface)
Tìm hiểu thêm
về Taoglas el20
Bảng dữ liệu
80
Có hàng
1
$161.25
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
GPS, GLONASS, Galileo, BeiDou
- 40 C
+ 85 C
Screw Mount
Bulk
Antennas 9in1COMBO ANTENNA
MA1559.AK.001
Taoglas
1:
$536.87
48
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
MA1559.AK.001
Mã Phụ tùng của Mouser
960-MA1559.AK.001
Taoglas
Antennas 9in1COMBO ANTENNA
Tìm hiểu thêm
về Taoglas ma1559 synergy x antenna
48
Có hàng
1
$536.87
10
$520.52
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Vehicle Antennas
617 MHz
5.925 GHz
4G/5G, Cellular
GNSS
WiFi
22 dB, 25 dB, 26 dB, 27 dB, 28 dB
50 Ohms
1:1, 2:1
- 40 C
+ 80 C
MIMO
9 Band
Screw Mount
Connector
SMA
IP67
TGC-200, RG-174
Bulk
Antennas SynergyXR 9in1 GNSS 350mm RG174 SMA(M):4*5G/4G 150-225mm SMA(M):4*WiFi 250-325mm RP-SMA(M)
MA1609.A.001
Taoglas
1:
$394.04
93
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
MA1609.A.001
Mã Phụ tùng của Mouser
960-MA1609.A.001
Taoglas
Antennas SynergyXR 9in1 GNSS 350mm RG174 SMA(M):4*5G/4G 150-225mm SMA(M):4*WiFi 250-325mm RP-SMA(M)
Tìm hiểu thêm
về Taoglas synergy xr 9 in 1
Bảng dữ liệu
93
Có hàng
1
$394.04
10
$341.76
30
$326.49
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
5G/4G
WiFi
Connector
RP-SMA (Male), SMA (Male)
RG-174
Bulk
Antennas 6dBi 915MHz Baracuda Antenna
OMB.915.B05F21
Taoglas
1:
$117.92
176
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
OMB.915.B05F21
Mã Phụ tùng của Mouser
960-OMB.915.B05F21
Taoglas
Antennas 6dBi 915MHz Baracuda Antenna
Tìm hiểu thêm
về Taoglas barracuda omnidirectional antennas
Bảng dữ liệu
176
Có hàng
1
$117.92
10
$99.23
20
$91.79
100
$91.27
260
Xem
260
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Outdoor Antennas
Omnidirectional
902 MHz
928 MHz
Whip
Straight
- 1.21 dB
50 Ohms
30 W
- 20 C
+ 60 C
1 Band
Wall Mount
Connector
N Type Female
915 MHz
SigFox, Helium, LoRa
1094.55 mm
IP65
Tube
Antennas White 8in1 Guardian - 1*GNSS 2m RG-174 SMA(M):4*LTE MIMO 2m TGC-302 SMA(M):3*Wi-Fi MIMO 2m TGC-302 RP-SMA(M)
Taoglas MA998.W.001
MA998.W.001
Taoglas
1:
$196.47
20
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
MA998.W.001
Mã Phụ tùng của Mouser
960-MA998.W.001
Sản phẩm Mới
Taoglas
Antennas White 8in1 Guardian - 1*GNSS 2m RG-174 SMA(M):4*LTE MIMO 2m TGC-302 SMA(M):3*Wi-Fi MIMO 2m TGC-302 RP-SMA(M)
Tìm hiểu thêm
về Taoglas guardian adhesive antennas
Bảng dữ liệu
20
Có hàng
1
$196.47
10
$167.11
25
$155.93
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
Outdoor Antennas
MIMO
617 MHz
7.125 GHz
Panel
4.23 dBi, 3.81 dBi, 5.15 dBi, 3.95 dBi, 3.32 dBi, 4.33 dBi, 7.42 dBi
50 Ohms
2 W
- 40 C
+ 85 C
11 Band
Adhesive Mount
Connector
SMA Male
Automotive, Vehicle Tracking
146.05 mm
136.05 mm
20 mm
TGC-302, RG174
Guardian
Bulk
Antennas Active L-Band External Antenna 3m RG-174 Cable SMA(M)
AL100.301111
Taoglas
1:
$68.91
86
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
AL100.301111
Mã Phụ tùng của Mouser
960-AL100.301111
Sản phẩm Mới
Taoglas
Antennas Active L-Band External Antenna 3m RG-174 Cable SMA(M)
Tìm hiểu thêm
về Taoglas magma al100 antenna
Bảng dữ liệu
86
Có hàng
1
$68.91
10
$54.16
100
$48.89
1,000
Xem
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
Outdoor Antennas
Magnetic Antenna
1.525 GHz
1.56 GHz
IoT
Rectangular
Straight
- 2.03 dB
50 Ohms
2:1
4.9 W
- 40 C
+ 85 C
8 Band
Cable
Connector
SMA Male
49.84 mm
49.8 mm
17.1 mm
IP67
RG-174
Bulk
Antennas NFC Flex Antenna (?16*0.3 mm) with a Reverse Ferrite Layer and adhesive backing
FXC.16.B.dg
Taoglas
1:
$5.25
227
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
FXC.16.B.dg
Mã Phụ tùng của Mouser
960-FXC.16.B.DG
Sản phẩm Mới
Taoglas
Antennas NFC Flex Antenna (?16*0.3 mm) with a Reverse Ferrite Layer and adhesive backing
Tìm hiểu thêm
về Taoglas fxc 16 circular nfc antennas
Bảng dữ liệu
227
Có hàng
1
$5.25
10
$3.47
50
$3.31
100
$2.81
200
Xem
200
$2.57
500
$2.35
1,000
$2.05
2,500
$1.98
5,000
$1.95
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
PCB Antennas
NFC Antenna
PCB Trace
Round Flexible
20 Ohms
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Adhesive Mount
Solder
ACH Female
13.56 MHz
RFID Systems, IoT, Mobile Device
FXC
Bulk
Antennas NFC Flex Antenna (?16*0.3 mm) with Reverse Ferrite Layer 75mm Twisted Pair 28AWG Cable and ACH(F) Connector
FXC.16.52.0075X.B.dg
Taoglas
1:
$8.16
123
Có hàng
100
Dự kiến 10/03/2026
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
FXC.16.52.0075X.B.dg
Mã Phụ tùng của Mouser
960-FXC.16520075XBDG
Sản phẩm Mới
Taoglas
Antennas NFC Flex Antenna (?16*0.3 mm) with Reverse Ferrite Layer 75mm Twisted Pair 28AWG Cable and ACH(F) Connector
Tìm hiểu thêm
về Taoglas fxc 16 circular nfc antennas
Bảng dữ liệu
123
Có hàng
100
Dự kiến 10/03/2026
1
$8.16
10
$6.45
50
$6.15
100
$5.22
200
Xem
200
$5.00
500
$4.49
1,000
$3.72
2,500
$3.61
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
PCB Antennas
NFC Antenna
PCB Trace
Round Flexible
20 Ohms
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Adhesive Mount
Connector
ACH Female
RFID Systems, IoT, Mobile Device
75 mm Twisted Pair 28 AWG Cable
FXC
Bulk
Antennas NFC Flex Antenna (?24*0.3 mm) with Reverse Ferrite Layer 75mm Twisted Pair 28AWG Cable and ACH(F) Connector
FXC.24.52.0075X.B.dg
Taoglas
1:
$6.17
106
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
FXC.24.52.0075X.B.dg
Mã Phụ tùng của Mouser
960-FXC.24520075XBDG
Sản phẩm Mới
Taoglas
Antennas NFC Flex Antenna (?24*0.3 mm) with Reverse Ferrite Layer 75mm Twisted Pair 28AWG Cable and ACH(F) Connector
Tìm hiểu thêm
về Taoglas fxc 24 circular nfc antennas
Bảng dữ liệu
106
Có hàng
1
$6.17
10
$4.48
50
$4.24
100
$3.55
200
Xem
200
$3.40
500
$3.12
1,000
$2.73
2,500
$2.64
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
PCB Antennas
Embedded
Cellular
PCB Trace
Round Flexible
20 Ohms
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Adhesive Mount
Connector
ACH Female
13.56 MHz
RFID Systems, IoT, Mobile Device
75 mm Twisted Pair 28 AWG Cable
FXC
Bulk
Antennas NFC Flex Antenna (?30*0.3 mm) with a Reverse Ferrite Layer and adhesive backing
FXC.30.B.dg
Taoglas
1:
$5.76
67
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
FXC.30.B.dg
Mã Phụ tùng của Mouser
960-FXC.30.B.DG
Sản phẩm Mới
Taoglas
Antennas NFC Flex Antenna (?30*0.3 mm) with a Reverse Ferrite Layer and adhesive backing
Tìm hiểu thêm
về Taoglas fxc 30 circular nfc antennas
Bảng dữ liệu
67
Có hàng
1
$5.76
10
$4.18
50
$3.98
100
$3.38
200
Xem
200
$3.24
500
$2.91
1,000
$2.45
2,500
$2.36
5,000
$2.34
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
PCB Antennas
NFC Antenna
13.56 MHz
Cellular
PCB Trace
Round Flexible
20 Ohms
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Adhesive Mount
Solder
13.56 MHz
RFID Systems, IoT, Mobile Device
FXC
Bulk
Antennas NFC Flex Antenna (?30*0.3 mm) with Reverse Ferrite Layer 75mm Twisted Pair 28AWG Cable and ACH(F) Connector
FXC.30.52.0075X.B.dg
Taoglas
1:
$6.17
74
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
FXC.30.52.0075X.B.dg
Mã Phụ tùng của Mouser
960-FXC.30520075XBDG
Sản phẩm Mới
Taoglas
Antennas NFC Flex Antenna (?30*0.3 mm) with Reverse Ferrite Layer 75mm Twisted Pair 28AWG Cable and ACH(F) Connector
Tìm hiểu thêm
về Taoglas fxc 30 circular nfc antennas
Bảng dữ liệu
74
Có hàng
1
$6.17
10
$4.39
50
$4.15
100
$3.33
200
Xem
200
$3.07
500
$2.92
1,000
$2.55
2,500
$2.47
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
PCB Antennas
NFC Antenna
13.56 MHz
Cellular
PCB Trace
Round Flexible
20 Ohms
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Adhesive Mount
Connector
ACH Female
13.56 MHz
RFID Systems, IoT, Mobile Device
75 mm Twisted Pair 28 AWG Cable
FXC
Bulk
Antennas NFC Flex Antenna (?35*0.3 mm) with Reverse Ferrite Layer 75mm Twisted Pair 28AWG Cable and ACH(F) Connector
FXC.35.52.0075X.B.dg
Taoglas
1:
$7.18
184
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
FXC.35.52.0075X.B.dg
Mã Phụ tùng của Mouser
960-FXC35520075XBDG
Sản phẩm Mới
Taoglas
Antennas NFC Flex Antenna (?35*0.3 mm) with Reverse Ferrite Layer 75mm Twisted Pair 28AWG Cable and ACH(F) Connector
Tìm hiểu thêm
về Taoglas fxc 35 circular nfc antennas
Bảng dữ liệu
184
Có hàng
1
$7.18
10
$5.41
50
$5.11
100
$4.02
200
Xem
200
$3.85
500
$3.52
1,000
$3.06
2,500
$2.96
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
PCB Antennas
NFC Antenna
PCB Trace
Round Flexible
20 Ohms
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Adhesive Mount
Connector
ACH Female
13.56 MHz
RFID Systems, IoT, Mobile Device
75 mm Twisted Pair 28 AWG Cable
FXC
Bulk
«
11
12
13
14
15
»
×
Kết quả bộ lọc
Vui lòng thay đổi tìm kiếm của bạn để có kết quả.