Bỏ qua và tới Nội dung chính
028 6284 6888
Một phần của đội ngũ các chuyên gia TTI
|
Liên hệ với Mouser 028 6284 6888
|
Phản hồi
Thay đổi địa điểm
Tiếng Việt
English
$ USD
Chọn Vị trí của bạn
United States
Việt Nam
More Options
Việt Nam
Vui lòng xác nhận lựa chọn đơn vị tiền tệ của bạn:
Đô-la Mỹ
Incoterms:FCA (Điểm vận chuyển)
thuế quan, phí hải quan và thuế được thu tại thời điểm giao hàng.
Mouser Electronics Việt Nam - Nhà Phân Phối Các Linh Kiện Điện Tử và Thiết Bị Bán Dẫn
Tất cả
Lọc tìm kiếm của bạn
Tất cả
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ biến thế
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Bộ vi điều khiển - MCU
Bộ xử lý & bộ điều khiển nhúng
Cảm biến
Chiết áp
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ phát triển kỹ thuật
Công tắc
Cuộn cảm
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Điện toán
Điện trở
Điện trở biến thiên
Điện trở nhiệt
Đi-ốt & Bộ chỉnh lưu
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện EMI/RFI
Mạch tích hợp - IC
MOSFET
Nguồn
Quang điện tử
Rơ-le
Thiết bị điều khiển & định thời tần số
Transistor
Tụ điện
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Lọc tìm kiếm của bạn
Tất cả
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ biến thế
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Bộ vi điều khiển - MCU
Bộ xử lý & bộ điều khiển nhúng
Cảm biến
Chiết áp
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ phát triển kỹ thuật
Công tắc
Cuộn cảm
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Điện toán
Điện trở
Điện trở biến thiên
Điện trở nhiệt
Đi-ốt & Bộ chỉnh lưu
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện EMI/RFI
Mạch tích hợp - IC
MOSFET
Nguồn
Quang điện tử
Rơ-le
Thiết bị điều khiển & định thời tần số
Transistor
Tụ điện
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Bật các đề xuất
Có hàng
RoHS
Sản phẩm
Sản phẩm mới nhất
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Cảm biến
Chiếu sáng đèn LED
Cơ điện
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ kỹ thuật
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện thụ động
Nguồn
Quang điện tử
RF & không dây
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Xem Tất cả Sản phẩm
Nhà sản xuất
Dịch vụ & Công cụ
Tài nguyên kỹ thuật
Trợ giúp
Menu
Tài khoản & Đơn hàng
Đăng nhập
Khách hàng mới?
Bắt đầu tại đây
Lịch sử đơn hàng
Đăng nhập
Khách hàng mới?
Bắt đầu tại đây
Sản phẩm mới nhất của cửa hàng
theo danh mục
Xem tất cả sản phẩm mới
Công cụ Phát triển
Giải pháp tích hợp
Chất bán dẫn
Quang điện tử
Dụng cụ Bảo vệ mạch
Cấu kiện Thụ động
Cảm biến
Đầu nối
Dây & Cáp
Cơ điện
Quản lý Nhiệt
Nguồn
Vỏ bao
Kiểm tra & Đo lường
Công cụ & Hàng cung cấp
Trang chủ
Sản phẩm
Sản phẩm mới nhất
Nhà sản xuất
Dịch vụ & Công cụ
Tài nguyên kỹ thuật
Trợ giúp
Liên hệ với Chúng tôi
Menu Chính
TẤT CẢ DANH MỤC SẢN PHẨM
TẤT CẢ DANH MỤC SẢN PHẨM
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Cảm biến
Chiếu sáng đèn LED
Cơ điện
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ kỹ thuật
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện thụ động
Nguồn
Quang điện tử
RF & không dây
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Giỏ hàng có sản phẩm được lên lịch
Nsx
Số nhà sản xuất:
Số lượng
Tổng số phụ
Nsx Mã Phụ tùng
Nsx:
Mô tả:
Số lượng:
Tóm tắt giỏ hàng
* Giỏ hàng của bạn có lỗi.
Xem Giỏ hàng
Số dư chưa thanh toán này phản ánh tổng khoản chưa trả tại thời điểm này cho mỗi phương thức thanh toán bạn lựa chọn.
Tiếp tục mua sắm
Xem Giỏ hàng
* Giỏ hàng của bạn có lỗi.
Không hiển thị lại và đưa tôi trực tiếp đến Giỏ hàng.
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Tất cả Sản phẩm
Taoglas
Giải pháp nhúng
Mô-đun RF & không dây
Ăng-ten
Chia sẻ
Chia sẻ điều này
Sao chép
Không thể tạo ra liên kết tại thời điểm này. Vui lòng thử lại.
Taoglas Ăng-ten
Sản phẩm
(902)
Ảnh
Sản phẩm mới nhất
Kết quả:
902
Lọc thông minh
Khi bạn chọn một hoặc nhiều bộ lọc thông số phía dưới, thì Smart Filtering sẽ ngay lập tức tắt bất kỳ giá trị nào không được chọn mà có thể dẫn đến không tìm thấy kết quả nào.
Bộ lọc được áp dụng:
Giải pháp nhúng
Mô-đun RF & không dây
Ăng-ten
Nhà sản xuất
=
Taoglas
Loại sản phẩm
Sản phẩm
Loại
Tần số tối thiểu
Tần số tối đa
Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1
Giao thức - Di động, NBIoT, LTE
Giao thức - GPS, GLONASS
Giao thức - WiFi - 802.11
Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4
Giao thức - Sub GHz
Kiểu cơ học
Kiểu
Độ khuếch đại
Băng thông
Trở kháng
VSWR
Định mức công suất
Nhiệt độ làm việc tối thiểu
Nhiệt độ làm việc tối đa
Loại xung điện
Số băng tần
Kiểu gắn
Kiểu chấm dứt
Loại đầu nối ăng-ten
Tần số trung tâm
Ứng dụng
Chiều dài
Chiều rộng
Chiều cao
Chỉ số IP
Loại cáp
Sê-ri
Đóng gói
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Multiprotocol Antennas
RFID/NFC Antennas
Unspecified Antennas
Cài đặt lại
Antenna Kits
Indoor Antennas
Modules
Outdoor Antennas
PCB Antennas
Vehicle Antennas
Cài đặt lại
Active
Active Antenna
Active Embedded
ADSB Antenna
Antenna
Candy Bar Antenna
Cellular
Ceramic
Ceramic Antenna
Ceramic SMD Antenna
Chip
Combo Antenna
Covert Triband Transparent Film Antenna
Dipole
Dipole Array
Directional Antenna
DSRC Antenna
Dual Band
Dual Stage Antenna
Embedded
Cài đặt lại
535 kHz
2.4 MHz
7 MHz
88 MHz
132 MHz
150 MHz
151 MHz
169 MHz
380 MHz
400 MHz
410 MHz
430 MHz
433 MHz
433.05 MHz
440 MHz
450 MHz
600 MHz
617 MHz
689 MHz
690 MHz
≤
≥
Cài đặt lại
5.925 MHz
7.125 MHz
13.56 MHz
169 MHz
174 MHz
240 MHz
340 MHz
400 MHz
423 MHz
425 MHz
430 MHz
433 MHz
434.79 MHz
435 MHz
450 MHz
460 MHz
470 MHz
510 MHz
525 MHz
800 MHz
≤
≥
Cài đặt lại
Bluetooth
Bluetooth, BLE
Cài đặt lại
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, GRPS, PCS, WCDMA, CDMA, EDGE, HSPA
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE)
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS, WCDMA
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, UMTS, EDGE, GPRS, HSPA, WCDMA
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, UMTS, EDGE, HSPA
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, UMTS, GPRS, WCDMA
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA, GPRS, HSPA
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA, HSDPA, GPRS, EDGE
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA, HSPA
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA, HSPA, EDGE, GPRS
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA, HSPA, GPRS
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA, HSPA, GPRS, EDGE, IMT
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, UMTS, GPRS, WCDMA, HSPA
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA, GPRS, HSPA
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA, HSPA
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA, HSPA, EDGE, GPRS
2G/3G/4G/5G NR, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS
2G/3G/4G/5G NR, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, UMTS, EDGE, GPRS, HSPA, C-Band, WCDMA
Cài đặt lại
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GNSS, GPS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GNSS, GPS, IRNSS, QZSS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS
BeiDou, Galileo, GLONASS, GPS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS, IRNSS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS, IRNSS, QZSS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS, QZSS
BEIDOU, Galileo, GPS
BEIDOU, Galileo, GPS, GLONASS, IRNSS, QZSS, SBAS
BEIDOU, Galileo, GPS, GLONASS, QZSS, SBAS
BEIDOU, GPS
Galileo, GLONASS, GPS
Galileo, GLONASS, GPS, Iridium
Galileo, GPS
GLONASS
GLONASS, Galileo, BEIDOU, Compass,SBAS
GLONASS, GPS
GNSS
GNSS, GPS, GLONASS
GPS
Cài đặt lại
802.11, WiFi
802.11, WiFi, WLAN
802.11, WiFi, WLAN, DSRC
802.11, WiFi, WLAN, WiFi 6E
802.11, WiFi, WLAN, WiMAX
802.11, WiFi, WLAN, WiMAX, DSRC
802.11, WiFi 6E, WLAN
802.11, WLAN
802.11, WLAN, WiFi
802.11, WLAN, WiFi, WiFi 6E
802.11, WLAN, WiFi, WiMAX
802.11, WLAN, WiFi 6E
802.11 a/b/g/n/ac
ISM, LoRA
LoRaWAN
LoRaWAN, SigFox
WiFI
WiFi
Wi-Fi
WiFi, WiMAX
Cài đặt lại
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
Cài đặt lại
IoT
IoT, ISM
IoT, ISM, RFID
IoT, ISM, U-NII
ISM
ISM, RFID
ISM, U-NII
NFC
SDARS
UWB
UWB, Channel
VHF
Cài đặt lại
Chip
Collinear
Dome
Fin
Helical
Hinged
Hinged, Swivel
Hinged, Whip
Log Periodic
Loop
Module
Patch
PCB
PCB Trace
Puck
Rectangular
Round
Square
Straight
Whip
Cài đặt lại
Active
Active Module
Bar
Blade
Blade Right Angle
Blade Tilt / Swivel
Button
Ceramic
Chip
Coil
Cone
Directional
Dome
Fiberglass
Flexible
Flexible Round
Horn
I-Bar
I-Bar Flex
I-Pad Flex
Cài đặt lại
0 dBi
0 dBi, 0 dBi, 0.5 dBi, 1.2 dBi
0.01 dBi, 1.2 dBi 2.66 dBi, 1.25 dBi, 1.43 dBi
0.01 dBi, 1.2 dBi, 2.66 dBi, 1.25 dBi
0.01 dBi, 1.2 dBi, 2.66 dBi, 1.25 dBi, 1.43 dBi
29.68 mm
0.03 dBi, - 0.92 dBi, 1.28 dBi, 0.66 dBi, 1.45 dBi, 1.79 dBi, - 0.84 dBi
0.05 dBi
0.19 dBi, 2.06 dBi, 2.3 dBi, 2.54 dBi, 3.79 dBi, 3.86 dBi, 3.95 dBi, 5.66 dBi,
0.2 dBi, 0.6 dBi, 1.4 dBi, 1.4 dBi, 1.9 dBi, 0.2 dBi
0.21 dBi, 0.36 dBi, 3.07 dBi, 3.1 dBi, 3.68 dBi, 4.51 dBi
0.28 dBi, 0.24 dBi
0.3 dBi, 1.8 dBi, 0.8 dBi, 1.3 dBi, 3.9 dBi, 1.5 dBi
0.3 dBi, 2 dBi, 3.3 dBi, 3.6 dBi, 4 dBi, 3 dBi
0.3 dBi, 2 dBi, 3.3 dBi, 4 dBi, 3.6 dBi, 3 dBi
0.34 dBi, 0.03 dBi, - 0.48 dBi, - 1.85 dBi, 0.67 dBi, - 0.07 dBi, 0.23 dBi, 2.04 dBi
0.36 dBi, - 0.31 dBi, 3.01 dBi, 4.95 dBi, 5 dBi, 5.12 dBi
0.39 dBi
0.4 dBi
0.4 dBi, 1.5 dBi
Cài đặt lại
31.5 kHz
3 MHz,
5 MHz
6 MHz
8 MHz
10 MHz
10 MHz, 100 MHz
12.5 MHz
15 MHz
16 MHz
20 MHz, 100 MHz
22 MHz
26 MHz
32 MHz, 100 MHz
32 MHz, 100 Mhz
34 MHz
35 MHz, 100 MHz, 820 MHz
43 MHz
50 MHz
57 MHz
Cài đặt lại
20 Ohms
50 Ohms
Cài đặt lại
0
1.2
1.2, 1.6, 1.3, 1.1, 1.2
1.3
1.38, 1.8, 1.89
1.46, 1.66, 1.6, 1.76, 1.41, 1.48
1.5
1.5, 2
1.58, 1.78, 1.51, 1.38, 1.37
1.8
1.92
1.92, 1.92
2
2, 1.7:1
2, 2, 3
2, 2.1
2, 2.5
2, 3
2.2, 3.3, 3.6
2.2, 4, 2:1
Cài đặt lại
1 W
2 W
2 W, 10 W
3 W
4.9 W
5 W
10 W
20 W
30 W
50 W
100 W
150 W
200 W
Cài đặt lại
- 45 C
- 40 C
- 30 C
- 20 C
≤
≥
Cài đặt lại
+ 55 C
+ 60 C
+ 65 C
+ 70 C
+ 80 C
+ 85 C
+ 105 C
+ 125 C
+ 150 C
≤
≥
Cài đặt lại
Chip
Dipole
Dipole Array
Embedded
MIMO
Monopole
Patch
Cài đặt lại
1 Band
2 Band
3 Band
4 Band
5 Band
6 Band
7 Band
8 Band
9 Band
10 Band
11 Band
12 Band
13 Band
16 Band
Cài đặt lại
Adhesive
Adhesive Mount
Bracket Mount
Cable
Ceiling Mount
Chassis Mount
Connector
Direct / Permanent Mount
Magnetic Mount
Mirror Rail Mount
NMO Mount
Panel Mount
PCB Mount
Pole Mount
Screw
Screw Mount
SMD/SMT
Solder
Wall Mount
Cài đặt lại
Cable
Connector
FME Female
IPEX
IPEX MHF1
I-PEX MHF1
IPEX MHFHT
IPEX MHFI
IPEX MHFIV
Mini-DIN Female
MMCX Male
N Type Female
N Type Male
Pin
RP-N Type
RP-N Type Male
RP-SMA Male
RP-SMA Male, SMA Male
Screw
SMA
Cài đặt lại
4.3 Mini-DIN Female
ACH Female
FAKRA
FAKRA A, FAKRA C, FAKRA D, FAKRA K
FAKRA A, FAKRA C, FAKRA I, FAKRA K
FAKRA B, FAKRA B
FAKRA C, FAKRA D, FAKRA I
FAKRA C, FAKRA K
FAKRA-C Male
FAKRA D
FME Female
IPEX
IPEX MHF
I-PEX MHF
IPEX MHF1
IPEX MHF2
IPEX MHF4
I-PEX MHF 4L
IPEX MHFHT
I-PEX MHFHT
Cài đặt lại
535 kHz, 1605 kHz, 108 MHz, 2328 MHz, 2450 MHz, 5500 MHz, 1575.42 MHz, 1602 MHz
13.56 MHz
153 MHz
169 MHz
410 MHz, 433 MHz, 450 MHz
411.5 MHz, 421.5 MHz
417.5 MHz
430 MHz
433 MHz
433 MHz, 450 MHz
440 MHz, 700 MHz, 750 MHz, 900 MHz, 1575 MHz, 2000 MHz, 2450 MHz, 4100 MHz
450 MHz, 657 MHz, 700 MHz, 750 MHz, 800 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1474 MHz, 1561 MHz, 1575 MHz, 1602 MHz, 1700 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 2100 MHz, 2300 MHz, 2600 MHz, 3400 MHz, 5200 MHz, 5800 MHz
450 MHz, 657 MHz, 700 MHz, 750 MHz, 800 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1474 MHz, 1700 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 2100 MHz, 2300 MHz, 2600 MHz, 3400 MHz, 5200 MHz, 5800 MHz
460 MHz, 700 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 2100 MHz, 2500 MHz, 2600 MHz, 1575 MHz, 1602 MHz, 2400 MHz, 5800 MHz
460 MHz, 700 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 2100 MHz, 2600 MHz, 3600 MHz, 5400 MHz
657 MHz, 700 MHz, 750 MHz, 800 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1474 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 2100 MHz, 2500 MHz, 3400 MHz, 3500 MHz, 4200 MHz, 4900 MHz, 5200 MHz, 5800 MHz
657 MHz, 700 MHz, 750 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1474 MHz, 1575.42 MHz, 1602 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 2100 MHz, 2500 MHz, 3400 MHz, 3500 MHz, 3800 MHz
657 MHz, 700 MHz, 800 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1.561 GHz, 1.575 GHz, 1.602 GHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz, 2.1 GHz, 2.5 GHz, 3.4 GHz, 3.5 GHz, 3.6 GHz, 4.4 GHz, 5.2 GHz, 5.8 GHz
657 MHz, 700 MHz, 800 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1474 MHz, 1575 MHz, 1602 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 2100 MHz, 2450 MHz, 2600 MHz, 3400 MHz, 5200 MHz, 5500 MHz, 5800 MHz
657 MHz, 700 MHz, 800 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1474 MHz, 1700 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 2100 MHz, 2600 MHz, 3400 MHz, 3600 MHz, 4000 MHz, 5200 MHz, 5800 MHz
Cài đặt lại
4G LTE
5G, 4G
5GNR, FR1, LTE, WCDMA, HSPA, TD-SCDMA
AVL, Fleet Management
Access Points, Tablets, HD Video Streaming, High Data Routers, Automotive, Home Automation, Industrial Automation, Drones, Quad-Copters, UAV, Remote Control
Access Points, Tablets, HD Video Streaming, Routers, Automotive, Home Automation, Industrial Automation, Drones, Quad-Copters, UAV, Remote Control Application
Access Points, Terminals, Routers
Advanced Telematics, M2M, Fleet Management
Aerospace, UAV, Robotics
Agriculture, Asset Tracking, Autonomous Driving
Agriculture, Autonomous Vehicles, Navigation, RTK, Security, Transportation, Wearables
Agriculture, Defense, E-Mobility, Transporation, UAV Navigation
Agriculture, Defense, GPS, Marine, WiFi
Agriculture, Defense, Marine, Transportation
Application Points, Routers, IoT Devices, M2M, Smart Home Application
Application Points, Routers, IoT Devices, M2M, Smart Home Application, UAV, Drone
Asset Tracking Systems, Gaming devices, Navigation Devices, Smart Home Devices, Telemedicine Devices
Asset Tracking, Digital Signage, Smart Metering
Asset Tracking, Navigation, Transportation
Asset Tracking, Transportation, Connected Enterprise
Cài đặt lại
0.8 mm
1.6 mm
3.2 mm
5 mm
5.9 mm
7 mm
8 mm
10 mm
10.7 mm
10.8 mm
11 mm
11.87 mm
12 mm
12.7 mm
13 mm
14 mm
14.1 mm
14.3 mm
15 mm
17 mm
Cài đặt lại
0.8 mm
1.6 mm
2 mm
3 mm
3.2 mm
4 mm
4.1 mm
5 mm
5.1 mm
5.4 mm
6 mm
7 mm
8.2 mm
8.3 mm
8.35 mm
8.4 mm
8.9 mm
10 mm
10.6 mm
11 mm
Cài đặt lại
0.1 mm
0.14 mm
0.15 mm
0.2 mm
0.24 mm
0.27 mm
0.28 mm
0.3 mm
0.4 mm
0.5 mm
0.6 mm
0.8 mm
0.86 mm
0.97 mm
1 mm
1.06 mm
1.1 mm
1.5 mm
1.6 mm
2 mm
Cài đặt lại
IK10
IK10, IP67
IP21
IP52
IP54
IP65
IP66
IP67
IP67, IP69K
IP69K
IPX7, IP67
Cài đặt lại
0.81 mm Coax
1.13 mm Coax
1.37 mm Coax
1.37 mm Mini Coax
39 mm RF0.81
45 mm RF1.13
50 mm RF1.13
50 mm SS402
53 mm RF1.13
54 mm RF1.13
55 mm RF0.81
60 mm 1.37 Coaxial
60 mm RF1.13
64 mm RF1.13
70 mm RF1.13
75 mm Twisted Pair 28 AWG
75 mm Twisted Pair 28 AWG Cable
80 mm RF1.13
85 mm RF1.13
92 mm RF1.37
Cài đặt lại
ADFGP.253
ADFGP.25A
ADFGP.50A
ADFGP.60A
AGPSF36C
AP.25M
AQHA
AccuraUWB
Anam
Apex
Apex II
Apex III
Atom
Baracuda
Black Diamond
Blue Diamond
Button
CGGBP
CGGP
Cloud
Cài đặt lại
Box
Bulk
Cut Tape
MouseReel
Poly Bags
Reel
Tray
Tube
Cài đặt lại
Cài đặt lại tất cả
Vui lòng thay đổi tìm kiếm của bạn để có kết quả.
×
Yêu cầu chọn
Để dùng hàm nhỏ hơn hoặc lớn hơn, trước tiên hãy chọn một giá trị.
Tìm kiếm trong kết quả
Nhập mã phụ tùng hoặc từ khóa
×
Có hàng
Thường có hàng
Đang hoạt động
Sản phẩm mới
Tuân thủ RoHS
Chọn
Hình ảnh
Số Phụ tùng
Nsx
Mô tả
Bảng dữ liệu
Sẵn có
Giá (USD)
Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn.
Số lượng
RoHS
Mô hình ECAD
Loại sản phẩm
Sản phẩm
Loại
Tần số tối thiểu
Tần số tối đa
Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1
Giao thức - Di động, NBIoT, LTE
Giao thức - GPS, GLONASS
Giao thức - WiFi - 802.11
Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4
Giao thức - Sub GHz
Kiểu cơ học
Kiểu
Độ khuếch đại
Băng thông
Trở kháng
VSWR
Định mức công suất
Nhiệt độ làm việc tối thiểu
Nhiệt độ làm việc tối đa
Loại xung điện
Số băng tần
Kiểu gắn
Kiểu chấm dứt
Loại đầu nối ăng-ten
Tần số trung tâm
Ứng dụng
Chiều dài
Chiều rộng
Chiều cao
Chỉ số IP
Loại cáp
Sê-ri
Đóng gói
Antennas NFC Flex Antenna (?35*0.3 mm) with a Reverse Ferrite Layer and adhesive backing
FXC.35.B.dg
Taoglas
1:
$6.24
80
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
FXC.35.B.dg
Mã Phụ tùng của Mouser
960-FXC35BDG
Sản phẩm Mới
Taoglas
Antennas NFC Flex Antenna (?35*0.3 mm) with a Reverse Ferrite Layer and adhesive backing
Tìm hiểu thêm
về Taoglas fxc 35 circular nfc antennas
Bảng dữ liệu
80
Có hàng
1
$6.24
10
$4.53
50
$4.28
100
$3.42
200
Xem
200
$3.27
500
$2.99
1,000
$2.61
2,500
$2.52
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
PCB Antennas
NFC Antenna
PCB Trace
Round Flexible
20 Ohms
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Adhesive Mount
Solder
13.56 MHz
RFID Systems, IoT, Mobile Device
FXC
Bulk
Antennas NFC Flex Antenna (?40*0.3 mm) with Reverse Ferrite Layer 75mm Twisted Pair 28AWG Cable and ACH(F) Connector
FXC.40.52.0075X.B.dg
Taoglas
1:
$6.49
70
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
FXC.40.52.0075X.B.dg
Mã Phụ tùng của Mouser
960-FXC40520075XBDG
Sản phẩm Mới
Taoglas
Antennas NFC Flex Antenna (?40*0.3 mm) with Reverse Ferrite Layer 75mm Twisted Pair 28AWG Cable and ACH(F) Connector
Tìm hiểu thêm
về Taoglas fxc 40 circular nfc antennas
Bảng dữ liệu
70
Có hàng
1
$6.49
10
$4.89
50
$4.66
100
$3.95
200
Xem
200
$3.79
500
$3.40
1,000
$2.87
2,500
$2.75
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
PCB Antennas
NFC Antenna
PCB Trace
Round Flexible
20 Ohms
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Adhesive Mount
Connector
ACH Female
13.56 MHz
RFID Systems, IoT, Mobile Device
75 mm Twisted Pair 28 AWG Cable
FXC
Bulk
Antennas NFC Flex Antenna (?40*0.3 mm) with a Reverse Ferrite Layer and adhesive backing
FXC.40.B.dg
Taoglas
1:
$6.45
98
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
FXC.40.B.dg
Mã Phụ tùng của Mouser
960-FXC40BDG
Sản phẩm Mới
Taoglas
Antennas NFC Flex Antenna (?40*0.3 mm) with a Reverse Ferrite Layer and adhesive backing
Tìm hiểu thêm
về Taoglas fxc 40 circular nfc antennas
Bảng dữ liệu
98
Có hàng
1
$6.45
10
$4.68
50
$4.43
100
$3.54
200
Xem
200
$3.39
500
$3.09
1,000
$2.69
2,500
$2.60
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
PCB Antennas
NFC Antenna
PCB Trace
Round Flexible
20 Ohms
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Adhesive Mount
Solder
13.56 MHz
RFID Systems, IoT, Mobile Device
FXC
Bulk
Antennas NFC Flex Antenna (?46*0.3 mm) with Reverse Ferrite Layer 75mm Twisted Pair 28AWG Cable and ACH(F) Connector
FXC.46.52.0075X.B.dg
Taoglas
1:
$7.60
71
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
FXC.46.52.0075X.B.dg
Mã Phụ tùng của Mouser
960-FXC46520075XBDG
Sản phẩm Mới
Taoglas
Antennas NFC Flex Antenna (?46*0.3 mm) with Reverse Ferrite Layer 75mm Twisted Pair 28AWG Cable and ACH(F) Connector
Tìm hiểu thêm
về Taoglas fxc 46 circular nfc antennas
Bảng dữ liệu
71
Có hàng
1
$7.60
10
$6.01
50
$5.68
100
$4.54
200
Xem
200
$4.34
500
$3.97
1,000
$3.41
2,500
$3.33
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
PCB Antennas
NFC Antenna
PCB Trace
Round Flexible
20 Ohms
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Adhesive Mount
Connector
ACH Female
13.56 MHz
RFID Systems, IoT, Mobile Device
75 mm Twisted Pair 28 AWG Cable
FXC
Bulk
Antennas NFC Flex Antenna (?46*0.3 mm) with a Reverse Ferrite Layer and adhesive backing
FXC.46.B.dg
Taoglas
1:
$6.91
62
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
FXC.46.B.dg
Mã Phụ tùng của Mouser
960-FXC46BDG
Sản phẩm Mới
Taoglas
Antennas NFC Flex Antenna (?46*0.3 mm) with a Reverse Ferrite Layer and adhesive backing
Tìm hiểu thêm
về Taoglas fxc 46 circular nfc antennas
Bảng dữ liệu
62
Có hàng
1
$6.91
10
$5.20
50
$4.91
100
$3.93
200
Xem
200
$3.76
500
$3.44
1,000
$2.99
2,500
$2.89
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
PCB Antennas
NFC Antenna
PCB Trace
Round Flexible
20 Ohms
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Adhesive Mount
Solder
13.56 MHz
RFID Systems, IoT, Mobile Device
FXC
Bulk
Antennas Wi-Fi Flex PCB Antenna with conductive carrier for RJ45 mounting 60mm 1.37 IPEX MHFI(U.FL comp)
FXM100.07.0060C
Taoglas
1:
$19.17
100
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
FXM100.07.0060C
Mã Phụ tùng của Mouser
960-FXM100.07.0060C
Sản phẩm Mới
Taoglas
Antennas Wi-Fi Flex PCB Antenna with conductive carrier for RJ45 mounting 60mm 1.37 IPEX MHFI(U.FL comp)
Tìm hiểu thêm
về Taoglas fxm100 07 0060c antennas
Bảng dữ liệu
100
Có hàng
1
$19.17
10
$16.66
25
$15.97
120
$14.07
240
Xem
240
$11.78
600
$11.60
1,080
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
Dipole
2.4 GHz
7.125 GHz
2.11 dBi, 4.56 dBi, 5.03 dBi
50 Ohms
- 40 C
+ 85 C
3 Band
PCB Mount
Connector
IPEX MHF1
2.4 GHz, 5.8 GHz, 7.125 GHz
Modems, Routers, Industrial Gateways
25.65 mm
15.65 mm
13.1 mm
60 mm 1.37 Coaxial
FXM
Bulk
Antennas NFC Flex Antenna (40*40*0.355 mm) with a Reverse Ferrite Layer and adhesive backing
FXR.4040.B.dg
Taoglas
1:
$6.52
138
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
FXR.4040.B.dg
Mã Phụ tùng của Mouser
960-FXR.4040.B.DG
Sản phẩm Mới
Taoglas
Antennas NFC Flex Antenna (40*40*0.355 mm) with a Reverse Ferrite Layer and adhesive backing
Tìm hiểu thêm
về Taoglas fxr 4040 nfc antennas
Bảng dữ liệu
138
Có hàng
1
$6.52
10
$4.91
50
$4.64
100
$3.71
200
Xem
200
$3.55
500
$3.24
1,000
$2.82
2,500
$2.72
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
PCB Antennas
NFC Antenna
PCB Trace
Round Flexible
20 Ohms
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Adhesive Mount
Solder
40 mm
40 mm
FXR
Bulk
Antennas NFC Flex Antenna (15*15*0.355 mm) with Reverse Ferrite Layer 75mm Twisted Pair 28AWG Cable and ACH(F) Connector
FXR.1515.52.0075X.B.dg
Taoglas
1:
$5.26
158
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
FXR.1515.52.0075X.B.dg
Mã Phụ tùng của Mouser
960-FXR1515520075XBD
Sản phẩm Mới
Taoglas
Antennas NFC Flex Antenna (15*15*0.355 mm) with Reverse Ferrite Layer 75mm Twisted Pair 28AWG Cable and ACH(F) Connector
Tìm hiểu thêm
về Taoglas fxr 1515 square nfc antennas
Bảng dữ liệu
158
Có hàng
1
$5.26
10
$2.82
100
$2.62
200
$2.37
500
Xem
500
$2.32
1,000
$2.14
2,500
$2.08
5,000
$2.06
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
PCB Antennas
NFC Antenna
PCB Trace
Round Flexible
20 Ohms
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Adhesive Mount
Connector
ACH Female
RFID Systems, IoT, Mobile Device
15 mm
15 mm
75 mm Twisted Pair 28 AWG Cable
FXR
Bulk
Antennas NFC Flex Antenna (15*15*0.355 mm) with a Reverse Ferrite Layer and adhesive backing
FXR.1515.B.dg
Taoglas
1:
$5.24
146
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
FXR.1515.B.dg
Mã Phụ tùng của Mouser
960-FXR1515BDG
Sản phẩm Mới
Taoglas
Antennas NFC Flex Antenna (15*15*0.355 mm) with a Reverse Ferrite Layer and adhesive backing
Tìm hiểu thêm
về Taoglas fxr 1515 square nfc antennas
Bảng dữ liệu
146
Có hàng
1
$5.24
10
$3.47
50
$3.28
100
$2.62
200
Xem
200
$2.50
500
$2.29
1,000
$1.99
2,500
$1.93
5,000
$1.90
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
PCB Antennas
NFC Antenna
PCB Trace
Round Flexible
20 Ohms
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Adhesive Mount
Solder
RFID Systems, IoT, Mobile Device
15 mm
15 mm
FXR
Bulk
Antennas NFC Flex Antenna (25*25*0.355 mm) with a Reverse Ferrite Layer and adhesive backing
FXR.2525.B.dg
Taoglas
1:
$3.54
192
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
FXR.2525.B.dg
Mã Phụ tùng của Mouser
960-FXR2525BDG
Sản phẩm Mới
Taoglas
Antennas NFC Flex Antenna (25*25*0.355 mm) with a Reverse Ferrite Layer and adhesive backing
Tìm hiểu thêm
về Taoglas fxr 2525 square nfc antennas
Bảng dữ liệu
192
Có hàng
1
$3.54
10
$1.73
100
$1.72
200
$1.34
500
Xem
500
$1.22
1,000
$1.18
2,500
$1.16
5,000
$1.15
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
PCB Antennas
NFC Antenna
PCB Trace
Round Flexible
20 Ohms
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Adhesive Mount
Solder
25 mm
25 mm
FXR
Bulk
Antennas NFC Flex Antenna (30*30*0.355 mm) with Reverse Ferrite Layer 75mm Twisted Pair 28AWG Cable and ACH(F) Connector
FXR.3030.52.0075X.B.dg
Taoglas
1:
$5.85
112
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
FXR.3030.52.0075X.B.dg
Mã Phụ tùng của Mouser
960-FXR3030520075XBD
Sản phẩm Mới
Taoglas
Antennas NFC Flex Antenna (30*30*0.355 mm) with Reverse Ferrite Layer 75mm Twisted Pair 28AWG Cable and ACH(F) Connector
Tìm hiểu thêm
về Taoglas fxr 3030 square nfc antennas
Bảng dữ liệu
112
Có hàng
1
$5.85
10
$4.25
50
$4.01
100
$3.21
200
Xem
200
$3.07
500
$2.80
1,000
$2.44
2,500
$2.36
5,000
$2.34
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
PCB Antennas
NFC Antenna
PCB Trace
Round Flexible
20 Ohms
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Adhesive Mount
Connector
ACH Female
RFID Systems, IoT, Mobile Device
30 mm
30 mm
75 mm Twisted Pair 28 AWG Cable
FXR
Bulk
Antennas NFC Flex Antenna (30*30*0.355 mm) with a Reverse Ferrite Layer and adhesive backing
FXR.3030.B.dg
Taoglas
1:
$5.79
66
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
FXR.3030.B.dg
Mã Phụ tùng của Mouser
960-FXR3030BDG
Sản phẩm Mới
Taoglas
Antennas NFC Flex Antenna (30*30*0.355 mm) with a Reverse Ferrite Layer and adhesive backing
Tìm hiểu thêm
về Taoglas fxr 3030 square nfc antennas
Bảng dữ liệu
66
Có hàng
1
$5.79
10
$4.04
50
$3.82
100
$3.05
200
Xem
200
$2.92
500
$2.67
1,000
$2.32
2,500
$2.25
5,000
$2.23
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
PCB Antennas
NFC Antenna
PCB Trace
Round Flexible
20 Ohms
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Adhesive Mount
Solder
30 mm
30 mm
FXR
Bulk
Antennas NFC Flex Antenna (40*30*0.355 mm) with Reverse Ferrite Layer 75mm Twisted Pair 28AWG Cable and ACH(F) Connector
FXR.4030.52.0075X.B.dg
Taoglas
1:
$6.49
52
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
FXR.4030.52.0075X.B.dg
Mã Phụ tùng của Mouser
960-FXR4030520075XBD
Sản phẩm Mới
Taoglas
Antennas NFC Flex Antenna (40*30*0.355 mm) with Reverse Ferrite Layer 75mm Twisted Pair 28AWG Cable and ACH(F) Connector
Tìm hiểu thêm
về Taoglas fxr 4030 nfc antennas
Bảng dữ liệu
52
Có hàng
1
$6.49
10
$4.72
50
$4.50
100
$3.81
200
Xem
200
$3.66
500
$3.28
1,000
$2.77
2,500
$2.66
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
PCB Antennas
NFC Antenna
PCB Trace
Round Flexible
20 Ohms
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Adhesive Mount
Connector
ACH Female
RFID Systems, IoT, Mobile Device
40 mm
30 mm
75 mm Twisted Pair 28 AWG Cable
FXR
Bulk
Antennas NFC Flex Antenna (40*40*0.355 mm) with Reverse Ferrite Layer 75mm Twisted Pair 28AWG Cable and ACH(F) Connector
FXR.4040.52.0075X.B.dg
Taoglas
1:
$6.79
115
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
FXR.4040.52.0075X.B.dg
Mã Phụ tùng của Mouser
960-FXR4040520075XBD
Sản phẩm Mới
Taoglas
Antennas NFC Flex Antenna (40*40*0.355 mm) with Reverse Ferrite Layer 75mm Twisted Pair 28AWG Cable and ACH(F) Connector
Tìm hiểu thêm
về Taoglas fxr 4040 nfc antennas
Bảng dữ liệu
115
Có hàng
1
$6.79
10
$5.11
50
$4.87
100
$4.13
200
Xem
200
$3.96
500
$3.56
1,000
$3.00
2,500
$2.87
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
PCB Antennas
NFC Antenna
PCB Trace
Round Flexible
20 Ohms
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Adhesive Mount
Connector
ACH Female
RFID Systems, IoT, Mobile Device
40 mm
40 mm
75 mm Twisted Pair 28 AWG Cable
FXR
Bulk
Antennas Wide Band Flex Antenna 600MHz to 6GHz with 150mm 1.37 IPEX MHFHT(U.FL)
FXUB53.07.0150C
Taoglas
1:
$7.92
204
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
FXUB53.07.0150C
Mã Phụ tùng của Mouser
960-FXUB53.07.0150C
Sản phẩm Mới
Taoglas
Antennas Wide Band Flex Antenna 600MHz to 6GHz with 150mm 1.37 IPEX MHFHT(U.FL)
Tìm hiểu thêm
về Taoglas fxub53 flex antennas
Bảng dữ liệu
204
Có hàng
1
$7.92
10
$6.25
50
$5.91
100
$4.83
200
Xem
200
$4.62
500
$4.23
1,000
$3.64
2,500
$3.55
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Outdoor Antennas
Flexible Antenna
600 MHz
6 GHz
PCB Trace
1.28 dBi, 2.81 dBi, 2.54 dBi, 3.24 dBi, 4.23 dBi, 4.89 dBi, 7.18 dBi, 6.12 dBi
50 Ohms
2 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Adhesive Mount
Connector
I-PEX MHFI
IoT, Connected Devices, Autonomous Vehicle
120 mm
120 mm
0.24 mm
1.37 Coaxial
Bulk
Antennas 2.4/5.8GHz White Terminal mount Monopole Antenna Hinged RP-SMA(M)
GW.05.0153W
Taoglas
1:
$11.84
63
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
GW.05.0153W
Mã Phụ tùng của Mouser
960-GW.05.0153W
Sản phẩm Mới
Taoglas
Antennas 2.4/5.8GHz White Terminal mount Monopole Antenna Hinged RP-SMA(M)
Tìm hiểu thêm
về Taoglas gw 05 0153w antennas
Bảng dữ liệu
63
Có hàng
1
$11.84
10
$8.65
100
$7.94
200
$7.55
500
Xem
500
$7.31
1,000
$7.16
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
Monopole
2.4 GHz
7.125 GHz
Bluetooth
802.11 a/b/g/n/ac
Hinged
Right Angle, Straight
2.7 dBi, 2.8 dBi, 3.4 dBi, 3.6 dBi, 4.1 dBi, 4.7 dBi, 6.4 dBi
50 Ohms
2 W, 10 W
- 40 C
+ 85 C
3 Band
Screw Mount
Connector
RP-SMA (Male)
2.4 GHz, 5.8 GHz, 7.1 GHz
62.3 mm
Bulk
Antennas 8in1 Guardian - 1*GNSS 2m RG-174 SMA(M):4*LTE MIMO 2m TGC-302 SMA(M):3*Wi-Fi MIMO 2m TGC-302 RP-SMA(M)
MA998.A.001
Taoglas
1:
$184.79
9
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
MA998.A.001
Mã Phụ tùng của Mouser
960-MA998.A.001
Sản phẩm Mới
Taoglas
Antennas 8in1 Guardian - 1*GNSS 2m RG-174 SMA(M):4*LTE MIMO 2m TGC-302 SMA(M):3*Wi-Fi MIMO 2m TGC-302 RP-SMA(M)
Tìm hiểu thêm
về Taoglas guardian adhesive antennas
Bảng dữ liệu
9
Có hàng
1
$184.79
10
$157.18
25
$146.65
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
Outdoor Antennas
MIMO
617 MHz
7.125 GHz
Module
Panel
4.23 dBi, 3.81 dBi, 5.15 dBi, 3.95 dBi, 3.32 dBi, 4.33 dBi, 7.42 dBi
50 Ohms
2 W
- 40 C
+ 85 C
11 Band
Adhesive Mount
Connector
SMA Male
Automotive, Vehicle Tracking
146.05 mm
136.05 mm
20 mm
IP67
TGC-302, RG174
Guardian
Bulk
Antennas Wi-Fi Tri-Band 2.4/5.8/7.125GHz SMD Stamp Metal PIFA Antenna, 24*5.4*4.9mm
MPA.257.A
Taoglas
1:
$3.08
975
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
MPA.257.A
Mã Phụ tùng của Mouser
960-MPA.257.A
Sản phẩm Mới
Taoglas
Antennas Wi-Fi Tri-Band 2.4/5.8/7.125GHz SMD Stamp Metal PIFA Antenna, 24*5.4*4.9mm
Tìm hiểu thêm
về Taoglas mpa 257 a wifi antenna
Bảng dữ liệu
975
Có hàng
1
$3.08
10
$1.95
25
$1.80
100
$1.53
250
Xem
250
$1.44
500
$1.26
1,000
$1.01
2,000
$0.984
5,000
$0.964
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Outdoor Antennas
PIFA Antenna
2.4 GHz
7.12 GHz
WiFi
1.5 dBi, 3.78 dBi, 4.41 dBi
50 Ohms
2 W
- 40 C
+ 85 C
3 Band
24 mm
5.4 mm
4.9 mm
Bulk
Antennas Wi-Fi 2.4/5.8/7.125GHz FR4 PIFA Antenna with SMD 12*5*3mm
PCS.27.A
Taoglas
1:
$1.77
2,055
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
PCS.27.A
Mã Phụ tùng của Mouser
960-PCS.27.A
Sản phẩm Mới
Taoglas
Antennas Wi-Fi 2.4/5.8/7.125GHz FR4 PIFA Antenna with SMD 12*5*3mm
Tìm hiểu thêm
về Taoglas pcs 27 a antennas
Bảng dữ liệu
2,055
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$1.77
10
$1.10
25
$0.917
100
$0.744
Cuộn
1,400
$0.506
2,800
Xem
250
$0.695
500
$0.614
2,800
$0.465
4,200
$0.447
MouseReel Khả dụng
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
1,400
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
PIFA Antenna
2.4 MHz
7.125 MHz
Chip
Rectangular
1.19 dBi, 3.53 dBi, 3.94 dBi
50 Ohms
- 40 C
+ 85 C
3 Band
SMD/SMT
SMD/SMT
Industrial Automation, Handheld Wi-Fi Devices
12 mm
5 mm
3.1 mm
Reel, Cut Tape, MouseReel
Antennas White Wideband 600-6000MHz 5G/4G Connector Mount Monopole Antenna - Hinged SMA Male
TG.66.A113W
Taoglas
1:
$22.30
92
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
TG.66.A113W
Mã Phụ tùng của Mouser
960-TG.66.A113W
Sản phẩm Mới
Taoglas
Antennas White Wideband 600-6000MHz 5G/4G Connector Mount Monopole Antenna - Hinged SMA Male
Tìm hiểu thêm
về Taoglas tg 66 a113w antennas
Bảng dữ liệu
92
Có hàng
1
$22.30
10
$16.80
50
$16.79
100
$15.13
200
Xem
200
$13.85
500
$13.63
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Indoor Antennas
Monopole
617 MHz
5.925 GHz
5G/4G, NB-IoT, LTE
Hinged
Right Angle, Straight
4.8 dBi
50 Ohms
10 W
- 40 C
+ 85 C
8 Band
Screw Mount
Connector
SMA (Male)
Gateways and Routers, IoT Sensors, Public Safety and Security, Point of Sales Terminals, Robotics / Autonomous, Smart Home Automation
70.3 mm
Bulk
Antennas Terminal Antenna 902-928MHz SMA Male Straight
TI.93.A111
Taoglas
1:
$7.92
207
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
TI.93.A111
Mã Phụ tùng của Mouser
960-TI.93.A111
Sản phẩm Mới
Taoglas
Antennas Terminal Antenna 902-928MHz SMA Male Straight
Tìm hiểu thêm
về Taoglas ti 93 ism antenna
Bảng dữ liệu
207
Có hàng
1
$7.92
10
$6.14
25
$5.69
100
$5.10
280
Xem
280
$5.09
560
$4.74
1,120
$4.64
2,520
$4.61
5,040
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
Outdoor Antennas
Terminal Antenna
902 MHz
928 MHz
IoT
Whip
Straight
- 2.06 dB, - 2.8 dB, - 7.78 dB
902 MHz to 928 MHz
50 Ohms
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Connector
Connector
SMA Male
IoT
21 mm
IP67
Bulk
Antennas Bolt Low Profile Active GNSS L1/L2/L5 Screwmount Antenna 1m SMA(M) RG-174
A.120.A.101111
Taoglas
1:
$166.55
78
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
A.120.A.101111
Mã Phụ tùng của Mouser
960-A.120.A.101111
Taoglas
Antennas Bolt Low Profile Active GNSS L1/L2/L5 Screwmount Antenna 1m SMA(M) RG-174
Tìm hiểu thêm
về Taoglas a120a101111 antenna
Bảng dữ liệu
78
Có hàng
1
$166.55
10
$141.39
25
$131.33
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
Modules
External
1.17645 GHz
1.602 GHz
GNSS, GPS, GLONASS
30.7 dB
50 Ohms
1.5:1
- 40 C
+ 85 C
10 Band
Screw Mount
Connector
SMA Male
1176.45 MHz, 1201.55 MHz, 1227.6 MHz, 1248 MHz, 1268.52 MHz, 1278.75 MHz, 1542 MHz, 1561 MHz, 1575.42 MHz, 1602 MHz
26 mm
IP67
RG-174
Bulk
Antennas All-Band GNSS Magnetic Mount Antenna with 1m RG-174 SMA(M)
AA.250.101111
Taoglas
1:
$167.37
19
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
AA.250.101111
Mã Phụ tùng của Mouser
960-AA.250.101111
Taoglas
Antennas All-Band GNSS Magnetic Mount Antenna with 1m RG-174 SMA(M)
Tìm hiểu thêm
về Taoglas aa250101111 antenna
Bảng dữ liệu
19
Có hàng
1
$167.37
10
$144.97
25
$132.02
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
Modules
External
1.17645 GHz
1.602 GHz
GPS, GLONASS
25.6 dB
50 Ohms
- 40 C
+ 85 C
9 Band
Magnetic Mount
Connector
SMA Male
1176.45 MHz, 1201.55 MHz, 1227.6 MHz, 1248 MHz, 1268.52 MHz, 1278.75 MHz, 1561 MHz, 1575.42 MHz, 1602 MHz
26 mm
IP67
RG-174
Bulk
Antennas Circular Triple Band Active Patch
ADFGP.60A.01.0150D
Taoglas
1:
$154.01
36
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ADFGP.60A.01.0150D
Mã Phụ tùng của Mouser
960-ADFGP.60A.0150D
Taoglas
Antennas Circular Triple Band Active Patch
Tìm hiểu thêm
về Taoglas adfgp60a010150d antenna
Bảng dữ liệu
36
Có hàng
1
$154.01
10
$130.48
25
$127.09
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
Indoor Antennas
Patch
1.17645 GHz
1.602 GHz
GLONASS, Galileo, BEIDOU, Compass,SBAS
Round
Straight
26.3 dB, 27 dB, 24 dB, 25.3 dB, 25.1 dB, 24.6 dB
50 Ohms
2:1
- 40 C
+ 85 C
6 Band
Connector
Connector
SMA
1176.45 MHz, 1227.6 MHz, 1278 MHz, 1561 MHz, 1575.42 MHz, 1602 MHz
GNSS
19.1 mm
RG-174
ADFGP.60A
Bulk
Antennas Active Multi-Band GNSS Flexible Antenna 95mm 1.13 IPEX MHFI
AFXP.125.07.0095A
Taoglas
1:
$24.34
111
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
AFXP.125.07.0095A
Mã Phụ tùng của Mouser
960-AFXP.125.070095A
Taoglas
Antennas Active Multi-Band GNSS Flexible Antenna 95mm 1.13 IPEX MHFI
Tìm hiểu thêm
về Taoglas afxp125070095a antenna
Bảng dữ liệu
111
Có hàng
1
$24.34
10
$21.03
50
$20.09
100
$17.95
200
Xem
200
$16.09
500
$15.84
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Indoor Antennas
Flexible Antenna
1.17645 GHz
1.603 GHz
GPS, GLONASS
22 dB
50 Ohms
1:1
- 40 C
+ 85 C
4 Band
Adhesive Mount
Connector
U.FL
1.17645 GHz, 1.561 GHz, 1.57542 GHz, 1.603 GHz
76.9 mm
47.4 mm
2.3 mm
1.13mm Coax
Bulk
«
11
12
13
14
15
»
×
Kết quả bộ lọc
Vui lòng thay đổi tìm kiếm của bạn để có kết quả.