Bỏ qua và tới Nội dung chính
028 6284 6888
Một phần của đội ngũ các chuyên gia TTI
|
Liên hệ với Mouser 028 6284 6888
|
Phản hồi
Thay đổi địa điểm
Tiếng Việt
English
$ USD
Chọn Vị trí của bạn
United States
Việt Nam
More Options
Việt Nam
Vui lòng xác nhận lựa chọn đơn vị tiền tệ của bạn:
Đô-la Mỹ
Incoterms:FCA (Điểm vận chuyển)
thuế quan, phí hải quan và thuế được thu tại thời điểm giao hàng.
Mouser Electronics Việt Nam - Nhà Phân Phối Các Linh Kiện Điện Tử và Thiết Bị Bán Dẫn
Tất cả
Lọc tìm kiếm của bạn
Tất cả
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ biến thế
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Bộ vi điều khiển - MCU
Bộ xử lý & bộ điều khiển nhúng
Cảm biến
Chiết áp
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ phát triển kỹ thuật
Công tắc
Cuộn cảm
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Điện toán
Điện trở
Điện trở biến thiên
Điện trở nhiệt
Đi-ốt & Bộ chỉnh lưu
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện EMI/RFI
Mạch tích hợp - IC
MOSFET
Nguồn
Quang điện tử
Rơ-le
Thiết bị điều khiển & định thời tần số
Transistor
Tụ điện
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Lọc tìm kiếm của bạn
Tất cả
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ biến thế
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Bộ vi điều khiển - MCU
Bộ xử lý & bộ điều khiển nhúng
Cảm biến
Chiết áp
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ phát triển kỹ thuật
Công tắc
Cuộn cảm
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Điện toán
Điện trở
Điện trở biến thiên
Điện trở nhiệt
Đi-ốt & Bộ chỉnh lưu
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện EMI/RFI
Mạch tích hợp - IC
MOSFET
Nguồn
Quang điện tử
Rơ-le
Thiết bị điều khiển & định thời tần số
Transistor
Tụ điện
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Bật các đề xuất
Có hàng
RoHS
Sản phẩm
Sản phẩm mới nhất
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Cảm biến
Chiếu sáng đèn LED
Cơ điện
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ kỹ thuật
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện thụ động
Nguồn
Quang điện tử
RF & không dây
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Xem Tất cả Sản phẩm
Nhà sản xuất
Dịch vụ & Công cụ
Tài nguyên kỹ thuật
Trợ giúp
Menu
Tài khoản & Đơn hàng
Đăng nhập
Khách hàng mới?
Bắt đầu tại đây
Lịch sử đơn hàng
Đăng nhập
Khách hàng mới?
Bắt đầu tại đây
Sản phẩm mới nhất của cửa hàng
theo danh mục
Xem tất cả sản phẩm mới
Công cụ Phát triển
Giải pháp tích hợp
Chất bán dẫn
Quang điện tử
Dụng cụ Bảo vệ mạch
Cấu kiện Thụ động
Cảm biến
Đầu nối
Dây & Cáp
Cơ điện
Quản lý Nhiệt
Nguồn
Vỏ bao
Kiểm tra & Đo lường
Công cụ & Hàng cung cấp
Trang chủ
Sản phẩm
Sản phẩm mới nhất
Nhà sản xuất
Dịch vụ & Công cụ
Tài nguyên kỹ thuật
Trợ giúp
Liên hệ với Chúng tôi
Menu Chính
TẤT CẢ DANH MỤC SẢN PHẨM
TẤT CẢ DANH MỤC SẢN PHẨM
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Cảm biến
Chiếu sáng đèn LED
Cơ điện
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ kỹ thuật
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện thụ động
Nguồn
Quang điện tử
RF & không dây
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Giỏ hàng có sản phẩm được lên lịch
Nsx
Số nhà sản xuất:
Số lượng
Tổng số phụ
Nsx Mã Phụ tùng
Nsx:
Mô tả:
Số lượng:
Tóm tắt giỏ hàng
* Giỏ hàng của bạn có lỗi.
Xem Giỏ hàng
Số dư chưa thanh toán này phản ánh tổng khoản chưa trả tại thời điểm này cho mỗi phương thức thanh toán bạn lựa chọn.
Tiếp tục mua sắm
Xem Giỏ hàng
* Giỏ hàng của bạn có lỗi.
Không hiển thị lại và đưa tôi trực tiếp đến Giỏ hàng.
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Tất cả Sản phẩm
Taoglas
Giải pháp nhúng
Mô-đun RF & không dây
Ăng-ten
Chia sẻ
Chia sẻ điều này
Sao chép
Không thể tạo ra liên kết tại thời điểm này. Vui lòng thử lại.
Taoglas Ăng-ten
Sản phẩm
(902)
Ảnh
Sản phẩm mới nhất
Kết quả:
902
Lọc thông minh
Khi bạn chọn một hoặc nhiều bộ lọc thông số phía dưới, thì Smart Filtering sẽ ngay lập tức tắt bất kỳ giá trị nào không được chọn mà có thể dẫn đến không tìm thấy kết quả nào.
Bộ lọc được áp dụng:
Giải pháp nhúng
Mô-đun RF & không dây
Ăng-ten
Nhà sản xuất
=
Taoglas
Loại sản phẩm
Sản phẩm
Loại
Tần số tối thiểu
Tần số tối đa
Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1
Giao thức - Di động, NBIoT, LTE
Giao thức - GPS, GLONASS
Giao thức - WiFi - 802.11
Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4
Giao thức - Sub GHz
Kiểu cơ học
Kiểu
Độ khuếch đại
Băng thông
Trở kháng
VSWR
Định mức công suất
Nhiệt độ làm việc tối thiểu
Nhiệt độ làm việc tối đa
Loại xung điện
Số băng tần
Kiểu gắn
Kiểu chấm dứt
Loại đầu nối ăng-ten
Tần số trung tâm
Ứng dụng
Chiều dài
Chiều rộng
Chiều cao
Chỉ số IP
Loại cáp
Sê-ri
Đóng gói
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Multiprotocol Antennas
RFID/NFC Antennas
Unspecified Antennas
Cài đặt lại
Antenna Kits
Indoor Antennas
Modules
Outdoor Antennas
PCB Antennas
Vehicle Antennas
Cài đặt lại
Active
Active Antenna
Active Embedded
ADSB Antenna
Antenna
Candy Bar Antenna
Cellular
Ceramic
Ceramic Antenna
Ceramic SMD Antenna
Chip
Combo Antenna
Covert Triband Transparent Film Antenna
Dipole
Dipole Array
Directional Antenna
DSRC Antenna
Dual Band
Dual Stage Antenna
Embedded
Cài đặt lại
535 kHz
2.4 MHz
7 MHz
88 MHz
132 MHz
150 MHz
151 MHz
169 MHz
380 MHz
400 MHz
410 MHz
430 MHz
433 MHz
433.05 MHz
440 MHz
450 MHz
600 MHz
617 MHz
689 MHz
690 MHz
≤
≥
Cài đặt lại
5.925 MHz
7.125 MHz
13.56 MHz
169 MHz
174 MHz
240 MHz
340 MHz
400 MHz
423 MHz
425 MHz
430 MHz
433 MHz
434.79 MHz
435 MHz
450 MHz
460 MHz
470 MHz
510 MHz
525 MHz
800 MHz
≤
≥
Cài đặt lại
Bluetooth
Bluetooth, BLE
Cài đặt lại
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, GRPS, PCS, WCDMA, CDMA, EDGE, HSPA
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE)
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS, WCDMA
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, UMTS, EDGE, GPRS, HSPA, WCDMA
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, UMTS, EDGE, HSPA
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, UMTS, GPRS, WCDMA
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA, GPRS, HSPA
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA, HSDPA, GPRS, EDGE
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA, HSPA
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA, HSPA, EDGE, GPRS
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA, HSPA, GPRS
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA, HSPA, GPRS, EDGE, IMT
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, UMTS, GPRS, WCDMA, HSPA
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA, GPRS, HSPA
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA, HSPA
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA, HSPA, EDGE, GPRS
2G/3G/4G/5G NR, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS
2G/3G/4G/5G NR, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, UMTS, EDGE, GPRS, HSPA, C-Band, WCDMA
Cài đặt lại
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GNSS, GPS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GNSS, GPS, IRNSS, QZSS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS
BeiDou, Galileo, GLONASS, GPS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS, IRNSS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS, IRNSS, QZSS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS, QZSS
BEIDOU, Galileo, GPS
BEIDOU, Galileo, GPS, GLONASS, IRNSS, QZSS, SBAS
BEIDOU, Galileo, GPS, GLONASS, QZSS, SBAS
BEIDOU, GPS
Galileo, GLONASS, GPS
Galileo, GLONASS, GPS, Iridium
Galileo, GPS
GLONASS
GLONASS, Galileo, BEIDOU, Compass,SBAS
GLONASS, GPS
GNSS
GNSS, GPS, GLONASS
GPS
Cài đặt lại
802.11, WiFi
802.11, WiFi, WLAN
802.11, WiFi, WLAN, DSRC
802.11, WiFi, WLAN, WiFi 6E
802.11, WiFi, WLAN, WiMAX
802.11, WiFi, WLAN, WiMAX, DSRC
802.11, WiFi 6E, WLAN
802.11, WLAN
802.11, WLAN, WiFi
802.11, WLAN, WiFi, WiFi 6E
802.11, WLAN, WiFi, WiMAX
802.11, WLAN, WiFi 6E
802.11 a/b/g/n/ac
ISM, LoRA
LoRaWAN
LoRaWAN, SigFox
WiFI
WiFi
Wi-Fi
WiFi, WiMAX
Cài đặt lại
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
Cài đặt lại
IoT
IoT, ISM
IoT, ISM, RFID
IoT, ISM, U-NII
ISM
ISM, RFID
ISM, U-NII
NFC
SDARS
UWB
UWB, Channel
VHF
Cài đặt lại
Chip
Collinear
Dome
Fin
Helical
Hinged
Hinged, Swivel
Hinged, Whip
Log Periodic
Loop
Module
Patch
PCB
PCB Trace
Puck
Rectangular
Round
Square
Straight
Whip
Cài đặt lại
Active
Active Module
Bar
Blade
Blade Right Angle
Blade Tilt / Swivel
Button
Ceramic
Chip
Coil
Cone
Directional
Dome
Fiberglass
Flexible
Flexible Round
Horn
I-Bar
I-Bar Flex
I-Pad Flex
Cài đặt lại
0 dBi
0 dBi, 0 dBi, 0.5 dBi, 1.2 dBi
0.01 dBi, 1.2 dBi 2.66 dBi, 1.25 dBi, 1.43 dBi
0.01 dBi, 1.2 dBi, 2.66 dBi, 1.25 dBi
0.01 dBi, 1.2 dBi, 2.66 dBi, 1.25 dBi, 1.43 dBi
29.68 mm
0.03 dBi, - 0.92 dBi, 1.28 dBi, 0.66 dBi, 1.45 dBi, 1.79 dBi, - 0.84 dBi
0.05 dBi
0.19 dBi, 2.06 dBi, 2.3 dBi, 2.54 dBi, 3.79 dBi, 3.86 dBi, 3.95 dBi, 5.66 dBi,
0.2 dBi, 0.6 dBi, 1.4 dBi, 1.4 dBi, 1.9 dBi, 0.2 dBi
0.21 dBi, 0.36 dBi, 3.07 dBi, 3.1 dBi, 3.68 dBi, 4.51 dBi
0.28 dBi, 0.24 dBi
0.3 dBi, 1.8 dBi, 0.8 dBi, 1.3 dBi, 3.9 dBi, 1.5 dBi
0.3 dBi, 2 dBi, 3.3 dBi, 3.6 dBi, 4 dBi, 3 dBi
0.3 dBi, 2 dBi, 3.3 dBi, 4 dBi, 3.6 dBi, 3 dBi
0.34 dBi, 0.03 dBi, - 0.48 dBi, - 1.85 dBi, 0.67 dBi, - 0.07 dBi, 0.23 dBi, 2.04 dBi
0.36 dBi, - 0.31 dBi, 3.01 dBi, 4.95 dBi, 5 dBi, 5.12 dBi
0.39 dBi
0.4 dBi
0.4 dBi, 1.5 dBi
Cài đặt lại
31.5 kHz
3 MHz,
5 MHz
6 MHz
8 MHz
10 MHz
10 MHz, 100 MHz
12.5 MHz
15 MHz
16 MHz
20 MHz, 100 MHz
22 MHz
26 MHz
32 MHz, 100 MHz
32 MHz, 100 Mhz
34 MHz
35 MHz, 100 MHz, 820 MHz
43 MHz
50 MHz
57 MHz
Cài đặt lại
20 Ohms
50 Ohms
Cài đặt lại
0
1.2
1.2, 1.6, 1.3, 1.1, 1.2
1.3
1.38, 1.8, 1.89
1.46, 1.66, 1.6, 1.76, 1.41, 1.48
1.5
1.5, 2
1.58, 1.78, 1.51, 1.38, 1.37
1.8
1.92
1.92, 1.92
2
2, 1.7:1
2, 2, 3
2, 2.1
2, 2.5
2, 3
2.2, 3.3, 3.6
2.2, 4, 2:1
Cài đặt lại
1 W
2 W
2 W, 10 W
3 W
4.9 W
5 W
10 W
20 W
30 W
50 W
100 W
150 W
200 W
Cài đặt lại
- 45 C
- 40 C
- 30 C
- 20 C
≤
≥
Cài đặt lại
+ 55 C
+ 60 C
+ 65 C
+ 70 C
+ 80 C
+ 85 C
+ 105 C
+ 125 C
+ 150 C
≤
≥
Cài đặt lại
Chip
Dipole
Dipole Array
Embedded
MIMO
Monopole
Patch
Cài đặt lại
1 Band
2 Band
3 Band
4 Band
5 Band
6 Band
7 Band
8 Band
9 Band
10 Band
11 Band
12 Band
13 Band
16 Band
Cài đặt lại
Adhesive
Adhesive Mount
Bracket Mount
Cable
Ceiling Mount
Chassis Mount
Connector
Direct / Permanent Mount
Magnetic Mount
Mirror Rail Mount
NMO Mount
Panel Mount
PCB Mount
Pole Mount
Screw
Screw Mount
SMD/SMT
Solder
Wall Mount
Cài đặt lại
Cable
Connector
FME Female
IPEX
IPEX MHF1
I-PEX MHF1
IPEX MHFHT
IPEX MHFI
IPEX MHFIV
Mini-DIN Female
MMCX Male
N Type Female
N Type Male
Pin
RP-N Type
RP-N Type Male
RP-SMA Male
RP-SMA Male, SMA Male
Screw
SMA
Cài đặt lại
4.3 Mini-DIN Female
ACH Female
FAKRA
FAKRA A, FAKRA C, FAKRA D, FAKRA K
FAKRA A, FAKRA C, FAKRA I, FAKRA K
FAKRA B, FAKRA B
FAKRA C, FAKRA D, FAKRA I
FAKRA C, FAKRA K
FAKRA-C Male
FAKRA D
FME Female
IPEX
IPEX MHF
I-PEX MHF
IPEX MHF1
IPEX MHF2
IPEX MHF4
I-PEX MHF 4L
IPEX MHFHT
I-PEX MHFHT
Cài đặt lại
535 kHz, 1605 kHz, 108 MHz, 2328 MHz, 2450 MHz, 5500 MHz, 1575.42 MHz, 1602 MHz
13.56 MHz
153 MHz
169 MHz
410 MHz, 433 MHz, 450 MHz
411.5 MHz, 421.5 MHz
417.5 MHz
430 MHz
433 MHz
433 MHz, 450 MHz
440 MHz, 700 MHz, 750 MHz, 900 MHz, 1575 MHz, 2000 MHz, 2450 MHz, 4100 MHz
450 MHz, 657 MHz, 700 MHz, 750 MHz, 800 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1474 MHz, 1561 MHz, 1575 MHz, 1602 MHz, 1700 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 2100 MHz, 2300 MHz, 2600 MHz, 3400 MHz, 5200 MHz, 5800 MHz
450 MHz, 657 MHz, 700 MHz, 750 MHz, 800 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1474 MHz, 1700 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 2100 MHz, 2300 MHz, 2600 MHz, 3400 MHz, 5200 MHz, 5800 MHz
460 MHz, 700 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 2100 MHz, 2500 MHz, 2600 MHz, 1575 MHz, 1602 MHz, 2400 MHz, 5800 MHz
460 MHz, 700 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 2100 MHz, 2600 MHz, 3600 MHz, 5400 MHz
657 MHz, 700 MHz, 750 MHz, 800 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1474 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 2100 MHz, 2500 MHz, 3400 MHz, 3500 MHz, 4200 MHz, 4900 MHz, 5200 MHz, 5800 MHz
657 MHz, 700 MHz, 750 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1474 MHz, 1575.42 MHz, 1602 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 2100 MHz, 2500 MHz, 3400 MHz, 3500 MHz, 3800 MHz
657 MHz, 700 MHz, 800 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1.561 GHz, 1.575 GHz, 1.602 GHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz, 2.1 GHz, 2.5 GHz, 3.4 GHz, 3.5 GHz, 3.6 GHz, 4.4 GHz, 5.2 GHz, 5.8 GHz
657 MHz, 700 MHz, 800 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1474 MHz, 1575 MHz, 1602 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 2100 MHz, 2450 MHz, 2600 MHz, 3400 MHz, 5200 MHz, 5500 MHz, 5800 MHz
657 MHz, 700 MHz, 800 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1474 MHz, 1700 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 2100 MHz, 2600 MHz, 3400 MHz, 3600 MHz, 4000 MHz, 5200 MHz, 5800 MHz
Cài đặt lại
4G LTE
5G, 4G
5GNR, FR1, LTE, WCDMA, HSPA, TD-SCDMA
AVL, Fleet Management
Access Points, Tablets, HD Video Streaming, High Data Routers, Automotive, Home Automation, Industrial Automation, Drones, Quad-Copters, UAV, Remote Control
Access Points, Tablets, HD Video Streaming, Routers, Automotive, Home Automation, Industrial Automation, Drones, Quad-Copters, UAV, Remote Control Application
Access Points, Terminals, Routers
Advanced Telematics, M2M, Fleet Management
Aerospace, UAV, Robotics
Agriculture, Asset Tracking, Autonomous Driving
Agriculture, Autonomous Vehicles, Navigation, RTK, Security, Transportation, Wearables
Agriculture, Defense, E-Mobility, Transporation, UAV Navigation
Agriculture, Defense, GPS, Marine, WiFi
Agriculture, Defense, Marine, Transportation
Application Points, Routers, IoT Devices, M2M, Smart Home Application
Application Points, Routers, IoT Devices, M2M, Smart Home Application, UAV, Drone
Asset Tracking Systems, Gaming devices, Navigation Devices, Smart Home Devices, Telemedicine Devices
Asset Tracking, Digital Signage, Smart Metering
Asset Tracking, Navigation, Transportation
Asset Tracking, Transportation, Connected Enterprise
Cài đặt lại
0.8 mm
1.6 mm
3.2 mm
5 mm
5.9 mm
7 mm
8 mm
10 mm
10.7 mm
10.8 mm
11 mm
11.87 mm
12 mm
12.7 mm
13 mm
14 mm
14.1 mm
14.3 mm
15 mm
17 mm
Cài đặt lại
0.8 mm
1.6 mm
2 mm
3 mm
3.2 mm
4 mm
4.1 mm
5 mm
5.1 mm
5.4 mm
6 mm
7 mm
8.2 mm
8.3 mm
8.35 mm
8.4 mm
8.9 mm
10 mm
10.6 mm
11 mm
Cài đặt lại
0.1 mm
0.14 mm
0.15 mm
0.2 mm
0.24 mm
0.27 mm
0.28 mm
0.3 mm
0.4 mm
0.5 mm
0.6 mm
0.8 mm
0.86 mm
0.97 mm
1 mm
1.06 mm
1.1 mm
1.5 mm
1.6 mm
2 mm
Cài đặt lại
IK10
IK10, IP67
IP21
IP52
IP54
IP65
IP66
IP67
IP67, IP69K
IP69K
IPX7, IP67
Cài đặt lại
0.81 mm Coax
1.13 mm Coax
1.37 mm Coax
1.37 mm Mini Coax
39 mm RF0.81
45 mm RF1.13
50 mm RF1.13
50 mm SS402
53 mm RF1.13
54 mm RF1.13
55 mm RF0.81
60 mm 1.37 Coaxial
60 mm RF1.13
64 mm RF1.13
70 mm RF1.13
75 mm Twisted Pair 28 AWG
75 mm Twisted Pair 28 AWG Cable
80 mm RF1.13
85 mm RF1.13
92 mm RF1.37
Cài đặt lại
ADFGP.253
ADFGP.25A
ADFGP.50A
ADFGP.60A
AGPSF36C
AP.25M
AQHA
AccuraUWB
Anam
Apex
Apex II
Apex III
Atom
Baracuda
Black Diamond
Blue Diamond
Button
CGGBP
CGGP
Cloud
Cài đặt lại
Box
Bulk
Cut Tape
MouseReel
Poly Bags
Reel
Tray
Tube
Cài đặt lại
Cài đặt lại tất cả
Vui lòng thay đổi tìm kiếm của bạn để có kết quả.
×
Yêu cầu chọn
Để dùng hàm nhỏ hơn hoặc lớn hơn, trước tiên hãy chọn một giá trị.
Tìm kiếm trong kết quả
Nhập mã phụ tùng hoặc từ khóa
×
Có hàng
Thường có hàng
Đang hoạt động
Sản phẩm mới
Tuân thủ RoHS
Chọn
Hình ảnh
Số Phụ tùng
Nsx
Mô tả
Bảng dữ liệu
Sẵn có
Giá (USD)
Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn.
Số lượng
RoHS
Mô hình ECAD
Loại sản phẩm
Sản phẩm
Loại
Tần số tối thiểu
Tần số tối đa
Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1
Giao thức - Di động, NBIoT, LTE
Giao thức - GPS, GLONASS
Giao thức - WiFi - 802.11
Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4
Giao thức - Sub GHz
Kiểu cơ học
Kiểu
Độ khuếch đại
Băng thông
Trở kháng
VSWR
Định mức công suất
Nhiệt độ làm việc tối thiểu
Nhiệt độ làm việc tối đa
Loại xung điện
Số băng tần
Kiểu gắn
Kiểu chấm dứt
Loại đầu nối ăng-ten
Tần số trung tâm
Ứng dụng
Chiều dài
Chiều rộng
Chiều cao
Chỉ số IP
Loại cáp
Sê-ri
Đóng gói
Antennas ISPC.86A 868MHz 5dBi Ceramic Patch Antenna, 92mm RG-178 49.5*49.5*7.5mm
ISPC.86A.09.0092E
Taoglas
1:
$24.93
126
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ISPC.86A.09.0092E
Mã Phụ tùng của Mouser
960-ISPC.86A.090092E
Taoglas
Antennas ISPC.86A 868MHz 5dBi Ceramic Patch Antenna, 92mm RG-178 49.5*49.5*7.5mm
Bảng dữ liệu
126
Có hàng
1
$24.93
10
$18.54
50
$18.53
100
$17.28
250
Xem
250
$16.29
500
$16.07
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
PCB Antennas
Embedded
865 MHz
870 MHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
LoRaWAN, SigFox
ISM, RFID
Patch
Ceramic
4.63 dBi
50 Ohms
5 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Adhesive Mount
Connector
MMCX Male
868 MHz
ISM Application
47.5 mm
47.5 mm
6.5 mm
RG178
Tray
Antennas ISPC.91A 915MHz 5dBi Ceramic Patch Antenna, 92mm RG-178 49.5*49.5*7.5mm
ISPC.91A.09.0092E
Taoglas
1:
$29.95
97
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ISPC.91A.09.0092E
Mã Phụ tùng của Mouser
960-ISPC.91A.090092E
Taoglas
Antennas ISPC.91A 915MHz 5dBi Ceramic Patch Antenna, 92mm RG-178 49.5*49.5*7.5mm
Bảng dữ liệu
97
Có hàng
1
$29.95
10
$22.12
50
$21.85
100
$21.25
200
Xem
200
$20.29
500
$20.02
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
PCB Antennas
Embedded
902 MHz
928 MHz
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
ISM, RFID
Patch
Ceramic
5.21 dBi
50 Ohms
5 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Adhesive Mount
Connector
MMCX Male
915 MHz
ISM Application
49.5 mm
49.5 mm
75 mm
RG178
Bulk
Antennas Hercules MA104 2in1 GPS/GALILEO 3G/2G Permanent Mount Antenna oe48*29mm
MA104.C.AB.015
Taoglas
1:
$68.15
50
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
MA104.C.AB.015
Mã Phụ tùng của Mouser
960-MA104CB301111
Taoglas
Antennas Hercules MA104 2in1 GPS/GALILEO 3G/2G Permanent Mount Antenna oe48*29mm
Bảng dữ liệu
50
Có hàng
1
$68.15
10
$50.56
50
$50.24
100
$49.07
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
Outdoor Antennas
Active
824 MHz
2.17 GHz
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, UMTS, GPRS, WCDMA
Galileo, GPS
Module
Dome
3 dBi, 0.1 dBi, 1.6 dBi, 0.6 dBi, 0.1 dBi, - 0.9 dBi
50 Ohms
3.5.0:1, 2
10 W
- 40 C
+ 85 C
6 Band
Direct / Permanent Mount
Connector
SMA Male
850 MHz, 900 MHz, 1.57542 GHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz
Cellular Application, Asset Tracking, Remote Monitoring
29 mm
IP65
RG174
Hercules
Bulk
Antennas 2IN1 GNSS 5G/4G ANTENNA
MA114.B.LB.001
Taoglas
1:
$68.06
48
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
MA114.B.LB.001
Mã Phụ tùng của Mouser
960-MA114.B.LB.001
Taoglas
Antennas 2IN1 GNSS 5G/4G ANTENNA
Tìm hiểu thêm
về Taoglas ma114blb001 antenna
Bảng dữ liệu
48
Có hàng
1
$68.06
10
$55.45
100
$51.80
200
$51.28
500
Xem
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
Outdoor Antennas
Module
50 Ohms
2.0:1, 3.0:1
10 W
- 40 C
+ 85 C
12 Band
Direct / Permanent Mount
SMA Male
Industrial IoT, Remote Monitoring, Smart Metering, Transportation
IP67
RG-174, TGC-1.5DS
Bulk
Antennas Olympian MA140 2in1 GPS/GLONASS/GALILEO 4G Permanent Mount Antenna, 1M RG-316
MA140.A.LB.001
Taoglas
1:
$73.93
117
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
MA140.A.LB.001
Mã Phụ tùng của Mouser
960-MA140.A.LB.001
Taoglas
Antennas Olympian MA140 2in1 GPS/GLONASS/GALILEO 4G Permanent Mount Antenna, 1M RG-316
Bảng dữ liệu
117
Có hàng
1
$73.93
10
$57.73
50
$57.72
100
$54.81
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
Vehicle Antennas
Active
698 MHz
3.6 GHz
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, UMTS, EDGE, GPRS, HSPA, WCDMA
GLONASS, GPS
Module
Cone
1.37 dBi, - 2.59 dBi, - 5.67 dBi
50 Ohms
1.5, 2
5 W
- 40 C
+ 85 C
2 Band
Direct / Permanent Mount
Connector
SMA Male
700 MHz, 800 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 2100 MHz, 2327 MHz, 2650 MHz, 3500 MHz
Cellular Application, Satellite Tracking/Navigation
48 mm
IP67
1 M RG316, 1 M RG174
Olympian
Bulk
Antennas MA145 Olympian II 3in1 GNSS, 5G/4G Wi-Fi Permanent Mount Antenna
MA145.A.LBC.001
Taoglas
1:
$87.88
79
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
MA145.A.LBC.001
Mã Phụ tùng của Mouser
960-MA145.A.LBC.001
Taoglas
Antennas MA145 Olympian II 3in1 GNSS, 5G/4G Wi-Fi Permanent Mount Antenna
Tìm hiểu thêm
về Taoglas ma145 olympian ii antenna
Bảng dữ liệu
79
Có hàng
1
$87.88
10
$73.93
50
$72.25
100
$70.08
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
Vehicle Antennas
Active
617 MHz
5.8 GHz
2G/3G/4G/5G NR, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, UMTS, EDGE, GPRS, HSPA, WCDMA
Galileo, GLONASS, GPS
Module
Cone
27 dBi, 28 dBi
50 Ohms
2.0:1, 2.0:1
10 W
- 40 C
+ 85 C
2 Band
Direct / Permanent Mount
Connector
SMA Male, RP-SMA Male
657 MHz, 700 MHz, 750 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1474 MHz, 1575.42 MHz, 1602 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 2100 MHz, 2500 MHz, 3400 MHz, 3500 MHz, 3800 MHz
Digital Signage, Gateways/Routers
48 mm
IP67
1 M RG174 x 2
Bulk
Antennas Synergy 4-in-1: MA1504.A.001 Kit with 5m Braided Cable Assemblies
MA1504.AK.001
Taoglas
1:
$330.98
13
Có hàng
50
Dự kiến 20/03/2026
Nsx Mã Phụ tùng
MA1504.AK.001
Mã Phụ tùng của Mouser
960-MA1504.AK.001
Taoglas
Antennas Synergy 4-in-1: MA1504.A.001 Kit with 5m Braided Cable Assemblies
Bảng dữ liệu
13
Có hàng
50
Dự kiến 20/03/2026
1
$330.98
10
$285.89
25
$282.50
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
Vehicle Antennas
Active
600 MHz
6 GHz
2G/3G/4G/5G NR, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, UMTS, EDGE, GPRS, HSPA, WCDMA
802.11, WiFi, WLAN
Module
Dome
50 Ohms
2 W
- 40 C
+ 85 C
4 Band
Direct / Permanent Mount
Connector
SMA Male, RP-SMA Male
657 MHz, 700 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1474 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 2100 MHz, 2600 MHz, 3400 MHz, 3600 MHz, 4200 MHz, 5200 MHz, 5800 MHz
Next Generation OEM Automotive Connectivity, Multimedia Navigation, Telematics Systems, Fleet Management Applications, Real-time HD Video Streaming, FirstNet Responder Routers
55 mm
IP67
5 M RG174 x 4, 4.7 M TGC200 x 4
Bulk
Antennas Optimus MA220 GPS/GLONASS/Galileo 4G/3G/2G Adhesive Mount Antenna 68*63*12mm
MA220.LB.001
Taoglas
1:
$36.46
200
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
MA220.LB.001
Mã Phụ tùng của Mouser
960-MA220LB001
Taoglas
Antennas Optimus MA220 GPS/GLONASS/Galileo 4G/3G/2G Adhesive Mount Antenna 68*63*12mm
Bảng dữ liệu
200
Có hàng
1
$36.46
10
$27.66
50
$27.65
100
$26.07
250
$25.18
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
Outdoor Antennas
Active
698 MHz
2.69 GHz
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, UMTS, EDGE, HSPA
Galileo, GLONASS, GPS
Module
Puck
3 dBi
50 Ohms
1.92:1, 1.92:1
5 W
- 40 C
+ 85 C
2 Band
Adhesive Mount
Connector
SMA Male
700 MHz, 800 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 2100 MHz, 2450 MHz, 2600 MHz
Automotive Telematic, Fleet Management Systems
68 mm
62.8 mm
12 mm
IP67
3 M RG174
Optimus
Bulk
Antennas MA285 Adhesive Mount 5in1 Combination GNSS, 2*LTE MIMO 2*Wi-Fi MIMO Low Profile Antenna
MA285.LBICG.001
Taoglas
1:
$132.71
33
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
MA285.LBICG.001
Mã Phụ tùng của Mouser
960-MA285.LBICG.001
Taoglas
Antennas MA285 Adhesive Mount 5in1 Combination GNSS, 2*LTE MIMO 2*Wi-Fi MIMO Low Profile Antenna
Tìm hiểu thêm
về Taoglas ma28 adhesive mount antennas
Bảng dữ liệu
33
Có hàng
1
$132.71
10
$132.70
25
$126.71
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
Vehicle Antennas
Active
698 MHz
5.85 GHz
Bluetooth, BLE
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, UMTS, GPRS, WCDMA, HSPA
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS, IRNSS
802.11, WiFi, WLAN
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
IoT, ISM
Module
T-Rectangular
25.5 dBi
12.5 MHz
50 Ohms
- 40 C
+ 85 C
5 Band
Adhesive Mount
Connector
SMA Male, RP-SMA Male
700 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1474 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 2100 MHz, 2600 MHz, 3500 MHz, 1561 MHz, 1575 MHz, 1602 MHz, 2450 MHz, 5500 MHz
Next Generation OEM Automotive Connectivity, Multimedia Navigation, Telematics Systems, Fleet Management Applications, Real-time HD Video Streaming, FirstNet Responder Routers
151.8 mm
59 mm
13 mm
IP67
2 M RG174, 2 M TGC200 x 3
MA28
Bulk
Antennas Tycho MA310.A.LB.001 Magnet Mount GPS/GLONASS-SMA(M) 4G LTE/Cellular-SMA(M) 3M RG-174
MA310.A.LB.001
Taoglas
1:
$47.31
77
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
MA310.A.LB.001
Mã Phụ tùng của Mouser
960-MA310ALB001
Taoglas
Antennas Tycho MA310.A.LB.001 Magnet Mount GPS/GLONASS-SMA(M) 4G LTE/Cellular-SMA(M) 3M RG-174
Bảng dữ liệu
77
Có hàng
1
$47.31
10
$41.92
50
$41.72
100
$41.44
200
Xem
200
$41.08
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
Outdoor Antennas
Active
698 MHz
2.69 GHz
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA, HSPA
Galileo, GLONASS, GPS
Module
Puck
28 dB
6 MHz
50 Ohms
- 40 C
+ 85 C
2 Band
Magnetic Mount
Connector
SMA Male
700 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 2100 MHz, 2600 MHz, 1575 MHz, 1602 MHz
AVL, Fleet Management
23 mm
IP67
3 M RG174 x 2
Bulk
Antennas Storm MA410 4in1 Permanent Mount GNSS 2*LTE MIMO L Band 1621MHz Antenna 216*93*31mm
MA410.A.LBIJ.001
Taoglas
1:
$152.82
23
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
MA410.A.LBIJ.001
Mã Phụ tùng của Mouser
960-MA410.A.LBIJ.001
Taoglas
Antennas Storm MA410 4in1 Permanent Mount GNSS 2*LTE MIMO L Band 1621MHz Antenna 216*93*31mm
Tìm hiểu thêm
về Taoglas ma410 storm antenna
Bảng dữ liệu
23
Có hàng
1
$152.82
10
$129.45
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
Vehicle Antennas
Active
698 MHz
3.6 GHz
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA, HSPA
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS, IRNSS
Module
Dome
29 dBi, 29 dBi, 32 dBi
50 Ohms
2:1, 3.5, 2
- 40 C
+ 85 C
4 Band
Direct / Permanent Mount
Connector
SMA Male
700 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 2100 MHz, 2600 MHz, 3500 MHz, 1575.42 MHz, 1602 MHz, 2450 MHz
High Speed Data Links, Automotive, Heavy Equipment, Vehicle Tracking, Telematics, Remote Asset, Pipeline Monitoring, HD Video over LTE, First Responder, Emergency Services, Global Data Communication, IoT Devices
216.24 mm
93.25 mm
30.95 mm
IP67
1 M RG174, 1 M CFD200
Storm
Bulk
Antennas Hercules MA510 2in1 2.4/5.8GHz 2xMIMO Permanent Mount, 1M RG-316
MA510.C.CG.005
Taoglas
1:
$49.66
335
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
MA510.C.CG.005
Mã Phụ tùng của Mouser
960-MA510.C.CG.005
Taoglas
Antennas Hercules MA510 2in1 2.4/5.8GHz 2xMIMO Permanent Mount, 1M RG-316
Bảng dữ liệu
335
Có hàng
1
$49.66
10
$43.93
50
$43.25
100
$42.89
1,000
Xem
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Outdoor Antennas
Active
2.4 GHz
5.8 GHz
Bluetooth, BLE
802.11, WiFi, WLAN
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
IoT, ISM
Module
Dome
3.9 dBi, 3 dBi
50 Ohms
2:1, 2:1
2 W
- 40 C
+ 85 C
2 Band
Direct / Permanent Mount
Connector
RP-SMA Male
2.45 GHz, 5.5 GHz
Remote Monitoring, Smart Meter Systems, Construction Equipment, Public Safety
29 mm
IP67, IP69K
1 M RG316 x 2
Hercules
Bulk
Antennas Hercules MA515 2in1 Permanent Mount 2.4GHz 2xMIMO, 1m RG-316
MA515.C.CG.001
Taoglas
1:
$48.93
50
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
MA515.C.CG.001
Mã Phụ tùng của Mouser
960-MA515.C.CG.001
Taoglas
Antennas Hercules MA515 2in1 Permanent Mount 2.4GHz 2xMIMO, 1m RG-316
Bảng dữ liệu
50
Có hàng
1
$48.93
10
$37.83
50
$37.82
100
$37.23
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Outdoor Antennas
Active
2.4 GHz
2.5 GHz
Bluetooth, BLE
802.11, WiFi, WLAN
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
IoT, ISM
Module
Dome
3 dBi
50 Ohms
2:1
2 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Direct / Permanent Mount
Connector
RP-SMA Male
2.45 GHz
Remote Monitoring, Smart Meter Systems, Construction Equipment, Public Safety
29 mm
IP67, IP69K
RG316
Hercules
Bulk
Antennas Hercules MA520 2in1 Permanent Mount 3G/2G Wi-Fi
MA520.A.BC.008
Taoglas
1:
$53.96
200
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
MA520.A.BC.008
Mã Phụ tùng của Mouser
960-MA520.A.BC.008
Taoglas
Antennas Hercules MA520 2in1 Permanent Mount 3G/2G Wi-Fi
Tìm hiểu thêm
về Taoglas public safety antennas
Bảng dữ liệu
200
Có hàng
1
$53.96
10
$40.48
50
$40.47
100
$40.11
250
$38.13
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
Outdoor Antennas
Active
700 MHz
5.925 GHz
Bluetooth, BLE
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA, HSPA
802.11, WiFi, WLAN
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
IoT, ISM
Module
Dome
50 Ohms
10 W
- 40 C
+ 85 C
2 Band
Direct / Permanent Mount
Connector
RP-SMA Male, SMA Male
850 MHz, 900 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 2100 MHz, 2600 MHz, 3500 MHz, 5200 MHz, 5800 MHz, 2450 MHz, 5500 MHz
Smart Metering, Routers, Gateways, Connected Enterprise
29 mm
IP67, IP69K
2 M RG316 x 2
Hercules
Bulk
Antennas Ultima MA530 2in1 Permanent Mount 2* Wi-Fi(including Wi-Fi 6) MIMO
MA530.A.CG.003
Taoglas
1:
$32.02
189
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
MA530.A.CG.003
Mã Phụ tùng của Mouser
960-MA530.A.CG.003
Taoglas
Antennas Ultima MA530 2in1 Permanent Mount 2* Wi-Fi(including Wi-Fi 6) MIMO
Bảng dữ liệu
189
Có hàng
1
$32.02
10
$20.99
50
$20.98
100
$20.66
250
Xem
250
$18.46
500
$18.07
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Outdoor Antennas
MIMO
2.4 GHz
5.85 GHz
Bluetooth, BLE
802.11, WiFi, WLAN
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
IoT, ISM
Module
Dome
3.5 dBi, 1.6 dBi
50 Ohms
3:1, 3:1
5 W
- 40 C
+ 85 C
2 Band
Direct / Permanent Mount
Connector
RP-SMA Male
2.45 GHz, 5.5 GHz
Remote Monitoring, Smart Meter Systems, Construction Equipment, Public Safety
19.6 mm
IP67, IP69K
RG174 x 2
Ultima
Bulk
Antennas Pantheon MA741 2in1 Permanent Mount 4G/3G/2G 2xMIMO 3M CFD-200 SMA(M)
MA741.B.BI.001
Taoglas
1:
$213.45
51
Có hàng
100
Dự kiến 26/02/2026
Nsx Mã Phụ tùng
MA741.B.BI.001
Mã Phụ tùng của Mouser
960-MA741.B.BI.001
Taoglas
Antennas Pantheon MA741 2in1 Permanent Mount 4G/3G/2G 2xMIMO 3M CFD-200 SMA(M)
Tìm hiểu thêm
về Taoglas ma7 pantheon antennas
Bảng dữ liệu
51
Có hàng
100
Dự kiến 26/02/2026
1
$213.45
10
$196.03
25
$194.47
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Outdoor Antennas
698 MHz
2.7 GHz
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE)
Module
Dome
50 Ohms
- 40 C
+ 85 C
MIMO
2 Band
Screw Mount
SMA Male
SMA Male
LTE Cellular
85.7 mm
IP67
CFD-200 x 2
Pantheon
Bulk
Antennas Pantheon MA750 5in1 Permanent Mount GNSS 4G/3G/2G 2xMIMO Wi-Fi 2xMIMO Antenna 145*82mm
MA750.A.ABICG.003
Taoglas
1:
$286.89
251
Có hàng
252
Đang đặt hàng
Nsx Mã Phụ tùng
MA750.A.ABICG.003
Mã Phụ tùng của Mouser
960-MA750AABICG003
Taoglas
Antennas Pantheon MA750 5in1 Permanent Mount GNSS 4G/3G/2G 2xMIMO Wi-Fi 2xMIMO Antenna 145*82mm
Tìm hiểu thêm
về Taoglas ma7 pantheon antennas
Bảng dữ liệu
251
Có hàng
252
Đang đặt hàng
1
$286.89
10
$246.94
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
Outdoor Antennas
Active
698 MHz
5.85 GHz
Bluetooth, BLE
2G/3G/4G/5G NR, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, UMTS, EDGE, GPRS, HSPA, WCDMA
Galileo, GLONASS, GPS
802.11, WiFi, WLAN
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
IoT, ISM
Module
Dome
10 MHz
50 Ohms
3, 2
- 40 C
+ 85 C
5 Band
Direct / Permanent Mount
Connector
RP-SMA Male, SMA Male
700 MHz, 800 MHz, 950 MHz, 900 MHz, 1474 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 2100 MHz, 2450 MHz, 2600 MHz, 3600 MHz, 3800 MHz, 4500 MHz, 4700 MHz, 4900 MHz, 5200 MHz, 5800 MHz, 1575 MHz, 1602 MHz
Public Safety, Passenger Bus, Rail Services, Digital Signage, Commercial Transportation, Fleet Management
82.4 mm
IP67
3 M RG174, 3 M CFD200 x 4
Pantheon
Bulk
Antennas Pantheon MA761 4in1 LTE Wi-Fi MIMO Antenna 3M CFD-200
MA761.B.BICG.003
Taoglas
1:
$225.58
13
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
MA761.B.BICG.003
Mã Phụ tùng của Mouser
960-MA761.B.BICG.003
Taoglas
Antennas Pantheon MA761 4in1 LTE Wi-Fi MIMO Antenna 3M CFD-200
Tìm hiểu thêm
về Taoglas ma7 pantheon antennas
Bảng dữ liệu
13
Có hàng
1
$225.58
10
$193.84
25
$191.53
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
Outdoor Antennas
698 MHz
5.85 GHz
Cellular (NBIoT, LTE)
WiFi
Module
Dome
50 Ohms
3, 2
- 40 C
+ 85 C
MIMO
4 Band
Screw Mount
RP-SMA Male, SMA Male
RP-SMA Male, SMA Male
LTE
84.5 mm
IP67
CFD-200
Pantheon
Bulk
Antennas Colosseum MA850 5in1 Permanent Mount LTE MIMO*2 Wi-Fi MIMO*2 GNSS SMA(M)
MA850.A.LBICG.001
Taoglas
1:
$135.62
59
Có hàng
100
Dự kiến 01/06/2026
Nsx Mã Phụ tùng
MA850.A.LBICG.001
Mã Phụ tùng của Mouser
960-MA850.A.LBICG001
Taoglas
Antennas Colosseum MA850 5in1 Permanent Mount LTE MIMO*2 Wi-Fi MIMO*2 GNSS SMA(M)
Bảng dữ liệu
59
Có hàng
100
Dự kiến 01/06/2026
1
$135.62
10
$108.34
50
$107.96
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
Outdoor Antennas
Active
698 MHz
5.85 GHz
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA, HSPA
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS, IRNSS
Module
Dome
31 dBi, 31 dBi, 31 dBi
50 Ohms
3:1, 2:1, 2, 3.5
- 40 C
+ 85 C
5 Band
Direct / Permanent Mount
Connector
RP-SMA Male, SMA Male
700 MHz, 800 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 2100 MHz, 2300 MHz, 2600 MHz, 3500 MHz, 1575.42 MHz, 1602 MHz, 1561.098 MHz
Bus, Telematics, Remote Asset, Pipeline Monitoring, Digital Signage, HD Video over LTE, First Responder, Emergency Services, Automotive Vehicle Tracking, Telematics
57.4 mm
IP69K
300 mm RG174 x 5
Colosseum
Bulk
Antennas 9IN1 COMBO ANTENNA
MA990.A.001
Taoglas
1:
$210.67
55
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
MA990.A.001
Mã Phụ tùng của Mouser
960-MA990.A.001
Taoglas
Antennas 9IN1 COMBO ANTENNA
Tìm hiểu thêm
về Taoglas ma990a001 guardian antenna
Bảng dữ liệu
55
Có hàng
1
$210.67
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
50 Ohms
- 40 C
+ 85 C
9 Band
Adhesive Mount
Connector
SMA-Male
148 mm
134 mm
20.5 mm
IP67
RG-174, TGC-1.5DS
Bulk
Antennas MFX3.07 NB-IoT / CAT M1 Wideband Flexible Antenna
MFX3.07.0150C
Taoglas
1:
$8.73
361
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
MFX3.07.0150C
Mã Phụ tùng của Mouser
960-MFX3.07.0150C
Taoglas
Antennas MFX3.07 NB-IoT / CAT M1 Wideband Flexible Antenna
Bảng dữ liệu
361
Có hàng
1
$8.73
10
$6.15
100
$5.61
200
$5.28
500
Xem
500
$5.22
1,000
$4.95
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
Passive Antenna
698 MHz
3 GHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM
PCB Trace
I-Bar Flex
0.21 dBi, 0.36 dBi, 3.07 dBi, 3.1 dBi, 3.68 dBi, 4.51 dBi
50 Ohms
5 W
- 40 C
+ 85 C
6 Band
Adhesive Mount
Connector
IPEX MHF1
700 MHz, 1.7 GHz, 1.9 GHz
Automotive, Medical, Smart City, Smart Meter
96 mm
21 mm
0.2 mm
150 mm RG1.37
Bulk
Antennas NCP.5820 - Extensis Small Form Factor NB-IoT Ceramic Antenna for Bands 5, 8 & 20
NCP.5820
Taoglas
1:
$2.70
758
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
NCP.5820
Mã Phụ tùng của Mouser
960-NCP5820
Taoglas
Antennas NCP.5820 - Extensis Small Form Factor NB-IoT Ceramic Antenna for Bands 5, 8 & 20
Bảng dữ liệu
758
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$2.70
10
$2.44
25
$2.36
250
$2.07
Cuộn
700
$1.96
1,400
Xem
1,400
$1.88
2,100
$1.86
4,900
$1.85
MouseReel Khả dụng
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
700
Các chi tiết
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
PCB Antennas
Embedded
791 MHz
960 MHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
LoRaWAN, SigFox
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
ISM, RFID
Chip
Ceramic
0.6 dBi, 1.2 dBi, 1.1 dBi, 1.7 dBi, - 0.3 dBi
50 Ohms
5 W
- 40 C
+ 85 C
5 Band
PCB Mount
SMD/SMT
850 MHz, 900 MHz, 868 MHz, 915 MHz
Remote Monitoring, Smart Meter, Smart City, Agriculture, Network Devices, Environment, Asset Tracking, Manufacturing Automation
14.1 mm
8.3 mm
2 mm
Extensis
Reel, Cut Tape, MouseReel
Antennas Barracuda OMB.242 2.4GHz Omnidirectional Outdoor Antenna
OMB.242.08F21
Taoglas
1:
$74.14
120
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
OMB.242.08F21
Mã Phụ tùng của Mouser
960-OMB.242.08F21
Taoglas
Antennas Barracuda OMB.242 2.4GHz Omnidirectional Outdoor Antenna
Tìm hiểu thêm
về Taoglas barracuda omnidirectional antennas
Bảng dữ liệu
120
Có hàng
1
$74.14
10
$61.76
50
$57.23
100
$53.84
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Outdoor Antennas
Passive Antenna
2.4 GHz
2.5 GHz
Bluetooth, BLE
Cellular (NBIoT, LTE)
802.11, WiFi, WLAN
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
IoT, ISM
Collinear
Fiberglass
8.24 dBi
50 Ohms
1.3
50 W
- 40 C
+ 60 C
1 Band
Bracket Mount
Connector
N Female
2.45 GHz
Public Safety, Wireless Video Systems, Agricultrue
553 mm
IP65
Baracuda
Tube
Antennas Barracuda OMB.433.B03F21 433MHz 3dBi Omnidirectional Outdoor Antenna
OMB.433.B03F21
Taoglas
1:
$108.70
45
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
OMB.433.B03F21
Mã Phụ tùng của Mouser
960-OMB.433.B03F21
Taoglas
Antennas Barracuda OMB.433.B03F21 433MHz 3dBi Omnidirectional Outdoor Antenna
Tìm hiểu thêm
về Taoglas barracuda omnidirectional antennas
Bảng dữ liệu
45
Có hàng
1
$108.70
10
$102.32
50
$65.09
100
$64.64
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Outdoor Antennas
433 MHz
Collinear
Fiberglass
3 dB
50 Ohms
1.5:1
100 W
- 40 C
+ 85 C
Dipole Array
1 Band
Bracket Mount
Connector
N Type Female
ISM
523 mm
IP65
Baracuda
Tube
Antennas Barracuda OMB.433.B06F21 433MHz 6dBi Omnidirectional Outdoor Antenna
OMB.433.B06F21
Taoglas
1:
$147.66
46
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
OMB.433.B06F21
Mã Phụ tùng của Mouser
960-OMB.433.B06F21
Taoglas
Antennas Barracuda OMB.433.B06F21 433MHz 6dBi Omnidirectional Outdoor Antenna
Tìm hiểu thêm
về Taoglas barracuda omnidirectional antennas
Bảng dữ liệu
46
Có hàng
1
$147.66
10
$145.45
25
$142.55
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Outdoor Antennas
Dipole Array
433 MHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM
LoRaWAN
ISM
Collinear
Fiberglass
6 dBi
50 Ohms
1.5:1
100 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Bracket Mount
Connector
N Female
433 MHz
Metering, Industrial Monitoring, Environmental Monitoring, Remote Asset Monitoring, Mesh Network Application
1473 mm
IP65
Baracuda
Tube
«
16
17
18
19
20
»
×
Kết quả bộ lọc
Vui lòng thay đổi tìm kiếm của bạn để có kết quả.