Bỏ qua và tới Nội dung chính
028 6284 6888
Một phần của đội ngũ các chuyên gia TTI
|
Liên hệ với Mouser 028 6284 6888
|
Phản hồi
Thay đổi địa điểm
Tiếng Việt
English
$ USD
Chọn Vị trí của bạn
United States
Việt Nam
More Options
Việt Nam
Vui lòng xác nhận lựa chọn đơn vị tiền tệ của bạn:
Đô-la Mỹ
Incoterms:FCA (Điểm vận chuyển)
thuế quan, phí hải quan và thuế được thu tại thời điểm giao hàng.
Mouser Electronics Việt Nam - Nhà Phân Phối Các Linh Kiện Điện Tử và Thiết Bị Bán Dẫn
Tất cả
Lọc tìm kiếm của bạn
Tất cả
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ biến thế
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Bộ vi điều khiển - MCU
Bộ xử lý & bộ điều khiển nhúng
Cảm biến
Chiết áp
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ phát triển kỹ thuật
Công tắc
Cuộn cảm
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Điện toán
Điện trở
Điện trở biến thiên
Điện trở nhiệt
Đi-ốt & Bộ chỉnh lưu
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện EMI/RFI
Mạch tích hợp - IC
MOSFET
Nguồn
Quang điện tử
Rơ-le
Thiết bị điều khiển & định thời tần số
Transistor
Tụ điện
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Lọc tìm kiếm của bạn
Tất cả
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ biến thế
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Bộ vi điều khiển - MCU
Bộ xử lý & bộ điều khiển nhúng
Cảm biến
Chiết áp
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ phát triển kỹ thuật
Công tắc
Cuộn cảm
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Điện toán
Điện trở
Điện trở biến thiên
Điện trở nhiệt
Đi-ốt & Bộ chỉnh lưu
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện EMI/RFI
Mạch tích hợp - IC
MOSFET
Nguồn
Quang điện tử
Rơ-le
Thiết bị điều khiển & định thời tần số
Transistor
Tụ điện
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Bật các đề xuất
Có hàng
RoHS
Sản phẩm
Sản phẩm mới nhất
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Cảm biến
Chiếu sáng đèn LED
Cơ điện
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ kỹ thuật
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện thụ động
Nguồn
Quang điện tử
RF & không dây
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Xem Tất cả Sản phẩm
Nhà sản xuất
Dịch vụ & Công cụ
Tài nguyên kỹ thuật
Trợ giúp
Menu
Tài khoản & Đơn hàng
Đăng nhập
Khách hàng mới?
Bắt đầu tại đây
Lịch sử đơn hàng
Đăng nhập
Khách hàng mới?
Bắt đầu tại đây
Sản phẩm mới nhất của cửa hàng
theo danh mục
Xem tất cả sản phẩm mới
Công cụ Phát triển
Giải pháp tích hợp
Chất bán dẫn
Quang điện tử
Dụng cụ Bảo vệ mạch
Cấu kiện Thụ động
Cảm biến
Đầu nối
Dây & Cáp
Cơ điện
Quản lý Nhiệt
Nguồn
Vỏ bao
Kiểm tra & Đo lường
Công cụ & Hàng cung cấp
Trang chủ
Sản phẩm
Sản phẩm mới nhất
Nhà sản xuất
Dịch vụ & Công cụ
Tài nguyên kỹ thuật
Trợ giúp
Liên hệ với Chúng tôi
Menu Chính
TẤT CẢ DANH MỤC SẢN PHẨM
TẤT CẢ DANH MỤC SẢN PHẨM
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Cảm biến
Chiếu sáng đèn LED
Cơ điện
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ kỹ thuật
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện thụ động
Nguồn
Quang điện tử
RF & không dây
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Giỏ hàng có sản phẩm được lên lịch
Nsx
Số nhà sản xuất:
Số lượng
Tổng số phụ
Nsx Mã Phụ tùng
Nsx:
Mô tả:
Số lượng:
Tóm tắt giỏ hàng
* Giỏ hàng của bạn có lỗi.
Xem Giỏ hàng
Số dư chưa thanh toán này phản ánh tổng khoản chưa trả tại thời điểm này cho mỗi phương thức thanh toán bạn lựa chọn.
Tiếp tục mua sắm
Xem Giỏ hàng
* Giỏ hàng của bạn có lỗi.
Không hiển thị lại và đưa tôi trực tiếp đến Giỏ hàng.
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Tất cả Sản phẩm
Taoglas
Giải pháp nhúng
Mô-đun RF & không dây
Ăng-ten
Chia sẻ
Chia sẻ điều này
Sao chép
Không thể tạo ra liên kết tại thời điểm này. Vui lòng thử lại.
Taoglas Ăng-ten
Sản phẩm
(902)
Ảnh
Sản phẩm mới nhất
Kết quả:
902
Lọc thông minh
Khi bạn chọn một hoặc nhiều bộ lọc thông số phía dưới, thì Smart Filtering sẽ ngay lập tức tắt bất kỳ giá trị nào không được chọn mà có thể dẫn đến không tìm thấy kết quả nào.
Bộ lọc được áp dụng:
Giải pháp nhúng
Mô-đun RF & không dây
Ăng-ten
Nhà sản xuất
=
Taoglas
Loại sản phẩm
Sản phẩm
Loại
Tần số tối thiểu
Tần số tối đa
Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1
Giao thức - Di động, NBIoT, LTE
Giao thức - GPS, GLONASS
Giao thức - WiFi - 802.11
Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4
Giao thức - Sub GHz
Kiểu cơ học
Kiểu
Độ khuếch đại
Băng thông
Trở kháng
VSWR
Định mức công suất
Nhiệt độ làm việc tối thiểu
Nhiệt độ làm việc tối đa
Loại xung điện
Số băng tần
Kiểu gắn
Kiểu chấm dứt
Loại đầu nối ăng-ten
Tần số trung tâm
Ứng dụng
Chiều dài
Chiều rộng
Chiều cao
Chỉ số IP
Loại cáp
Sê-ri
Đóng gói
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Multiprotocol Antennas
RFID/NFC Antennas
Unspecified Antennas
Cài đặt lại
Antenna Kits
Indoor Antennas
Modules
Outdoor Antennas
PCB Antennas
Vehicle Antennas
Cài đặt lại
Active
Active Antenna
Active Embedded
ADSB Antenna
Antenna
Candy Bar Antenna
Cellular
Ceramic
Ceramic Antenna
Ceramic SMD Antenna
Chip
Combo Antenna
Covert Triband Transparent Film Antenna
Dipole
Dipole Array
Directional Antenna
DSRC Antenna
Dual Band
Dual Stage Antenna
Embedded
Cài đặt lại
535 kHz
2.4 MHz
7 MHz
88 MHz
132 MHz
150 MHz
151 MHz
169 MHz
380 MHz
400 MHz
410 MHz
430 MHz
433 MHz
433.05 MHz
440 MHz
450 MHz
600 MHz
617 MHz
689 MHz
690 MHz
≤
≥
Cài đặt lại
5.925 MHz
7.125 MHz
13.56 MHz
169 MHz
174 MHz
240 MHz
340 MHz
400 MHz
423 MHz
425 MHz
430 MHz
433 MHz
434.79 MHz
435 MHz
450 MHz
460 MHz
470 MHz
510 MHz
525 MHz
800 MHz
≤
≥
Cài đặt lại
Bluetooth
Bluetooth, BLE
Cài đặt lại
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, GRPS, PCS, WCDMA, CDMA, EDGE, HSPA
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE)
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS, WCDMA
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, UMTS, EDGE, GPRS, HSPA, WCDMA
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, UMTS, EDGE, HSPA
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, UMTS, GPRS, WCDMA
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA, GPRS, HSPA
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA, HSDPA, GPRS, EDGE
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA, HSPA
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA, HSPA, EDGE, GPRS
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA, HSPA, GPRS
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA, HSPA, GPRS, EDGE, IMT
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, UMTS, GPRS, WCDMA, HSPA
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA, GPRS, HSPA
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA, HSPA
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA, HSPA, EDGE, GPRS
2G/3G/4G/5G NR, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS
2G/3G/4G/5G NR, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, UMTS, EDGE, GPRS, HSPA, C-Band, WCDMA
Cài đặt lại
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GNSS, GPS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GNSS, GPS, IRNSS, QZSS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS
BeiDou, Galileo, GLONASS, GPS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS, IRNSS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS, IRNSS, QZSS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS, QZSS
BEIDOU, Galileo, GPS
BEIDOU, Galileo, GPS, GLONASS, IRNSS, QZSS, SBAS
BEIDOU, Galileo, GPS, GLONASS, QZSS, SBAS
BEIDOU, GPS
Galileo, GLONASS, GPS
Galileo, GLONASS, GPS, Iridium
Galileo, GPS
GLONASS
GLONASS, Galileo, BEIDOU, Compass,SBAS
GLONASS, GPS
GNSS
GNSS, GPS, GLONASS
GPS
Cài đặt lại
802.11, WiFi
802.11, WiFi, WLAN
802.11, WiFi, WLAN, DSRC
802.11, WiFi, WLAN, WiFi 6E
802.11, WiFi, WLAN, WiMAX
802.11, WiFi, WLAN, WiMAX, DSRC
802.11, WiFi 6E, WLAN
802.11, WLAN
802.11, WLAN, WiFi
802.11, WLAN, WiFi, WiFi 6E
802.11, WLAN, WiFi, WiMAX
802.11, WLAN, WiFi 6E
802.11 a/b/g/n/ac
ISM, LoRA
LoRaWAN
LoRaWAN, SigFox
WiFI
WiFi
Wi-Fi
WiFi, WiMAX
Cài đặt lại
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
Cài đặt lại
IoT
IoT, ISM
IoT, ISM, RFID
IoT, ISM, U-NII
ISM
ISM, RFID
ISM, U-NII
NFC
SDARS
UWB
UWB, Channel
VHF
Cài đặt lại
Chip
Collinear
Dome
Fin
Helical
Hinged
Hinged, Swivel
Hinged, Whip
Log Periodic
Loop
Module
Patch
PCB
PCB Trace
Puck
Rectangular
Round
Square
Straight
Whip
Cài đặt lại
Active
Active Module
Bar
Blade
Blade Right Angle
Blade Tilt / Swivel
Button
Ceramic
Chip
Coil
Cone
Directional
Dome
Fiberglass
Flexible
Flexible Round
Horn
I-Bar
I-Bar Flex
I-Pad Flex
Cài đặt lại
0 dBi
0 dBi, 0 dBi, 0.5 dBi, 1.2 dBi
0.01 dBi, 1.2 dBi 2.66 dBi, 1.25 dBi, 1.43 dBi
0.01 dBi, 1.2 dBi, 2.66 dBi, 1.25 dBi
0.01 dBi, 1.2 dBi, 2.66 dBi, 1.25 dBi, 1.43 dBi
29.68 mm
0.03 dBi, - 0.92 dBi, 1.28 dBi, 0.66 dBi, 1.45 dBi, 1.79 dBi, - 0.84 dBi
0.05 dBi
0.19 dBi, 2.06 dBi, 2.3 dBi, 2.54 dBi, 3.79 dBi, 3.86 dBi, 3.95 dBi, 5.66 dBi,
0.2 dBi, 0.6 dBi, 1.4 dBi, 1.4 dBi, 1.9 dBi, 0.2 dBi
0.21 dBi, 0.36 dBi, 3.07 dBi, 3.1 dBi, 3.68 dBi, 4.51 dBi
0.28 dBi, 0.24 dBi
0.3 dBi, 1.8 dBi, 0.8 dBi, 1.3 dBi, 3.9 dBi, 1.5 dBi
0.3 dBi, 2 dBi, 3.3 dBi, 3.6 dBi, 4 dBi, 3 dBi
0.3 dBi, 2 dBi, 3.3 dBi, 4 dBi, 3.6 dBi, 3 dBi
0.34 dBi, 0.03 dBi, - 0.48 dBi, - 1.85 dBi, 0.67 dBi, - 0.07 dBi, 0.23 dBi, 2.04 dBi
0.36 dBi, - 0.31 dBi, 3.01 dBi, 4.95 dBi, 5 dBi, 5.12 dBi
0.39 dBi
0.4 dBi
0.4 dBi, 1.5 dBi
Cài đặt lại
31.5 kHz
3 MHz,
5 MHz
6 MHz
8 MHz
10 MHz
10 MHz, 100 MHz
12.5 MHz
15 MHz
16 MHz
20 MHz, 100 MHz
22 MHz
26 MHz
32 MHz, 100 MHz
32 MHz, 100 Mhz
34 MHz
35 MHz, 100 MHz, 820 MHz
43 MHz
50 MHz
57 MHz
Cài đặt lại
20 Ohms
50 Ohms
Cài đặt lại
0
1.2
1.2, 1.6, 1.3, 1.1, 1.2
1.3
1.38, 1.8, 1.89
1.46, 1.66, 1.6, 1.76, 1.41, 1.48
1.5
1.5, 2
1.58, 1.78, 1.51, 1.38, 1.37
1.8
1.92
1.92, 1.92
2
2, 1.7:1
2, 2, 3
2, 2.1
2, 2.5
2, 3
2.2, 3.3, 3.6
2.2, 4, 2:1
Cài đặt lại
1 W
2 W
2 W, 10 W
3 W
4.9 W
5 W
10 W
20 W
30 W
50 W
100 W
150 W
200 W
Cài đặt lại
- 45 C
- 40 C
- 30 C
- 20 C
≤
≥
Cài đặt lại
+ 55 C
+ 60 C
+ 65 C
+ 70 C
+ 80 C
+ 85 C
+ 105 C
+ 125 C
+ 150 C
≤
≥
Cài đặt lại
Chip
Dipole
Dipole Array
Embedded
MIMO
Monopole
Patch
Cài đặt lại
1 Band
2 Band
3 Band
4 Band
5 Band
6 Band
7 Band
8 Band
9 Band
10 Band
11 Band
12 Band
13 Band
16 Band
Cài đặt lại
Adhesive
Adhesive Mount
Bracket Mount
Cable
Ceiling Mount
Chassis Mount
Connector
Direct / Permanent Mount
Magnetic Mount
Mirror Rail Mount
NMO Mount
Panel Mount
PCB Mount
Pole Mount
Screw
Screw Mount
SMD/SMT
Solder
Wall Mount
Cài đặt lại
Cable
Connector
FME Female
IPEX
IPEX MHF1
I-PEX MHF1
IPEX MHFHT
IPEX MHFI
IPEX MHFIV
Mini-DIN Female
MMCX Male
N Type Female
N Type Male
Pin
RP-N Type
RP-N Type Male
RP-SMA Male
RP-SMA Male, SMA Male
Screw
SMA
Cài đặt lại
4.3 Mini-DIN Female
ACH Female
FAKRA
FAKRA A, FAKRA C, FAKRA D, FAKRA K
FAKRA A, FAKRA C, FAKRA I, FAKRA K
FAKRA B, FAKRA B
FAKRA C, FAKRA D, FAKRA I
FAKRA C, FAKRA K
FAKRA-C Male
FAKRA D
FME Female
IPEX
IPEX MHF
I-PEX MHF
IPEX MHF1
IPEX MHF2
IPEX MHF4
I-PEX MHF 4L
IPEX MHFHT
I-PEX MHFHT
Cài đặt lại
535 kHz, 1605 kHz, 108 MHz, 2328 MHz, 2450 MHz, 5500 MHz, 1575.42 MHz, 1602 MHz
13.56 MHz
153 MHz
169 MHz
410 MHz, 433 MHz, 450 MHz
411.5 MHz, 421.5 MHz
417.5 MHz
430 MHz
433 MHz
433 MHz, 450 MHz
440 MHz, 700 MHz, 750 MHz, 900 MHz, 1575 MHz, 2000 MHz, 2450 MHz, 4100 MHz
450 MHz, 657 MHz, 700 MHz, 750 MHz, 800 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1474 MHz, 1561 MHz, 1575 MHz, 1602 MHz, 1700 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 2100 MHz, 2300 MHz, 2600 MHz, 3400 MHz, 5200 MHz, 5800 MHz
450 MHz, 657 MHz, 700 MHz, 750 MHz, 800 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1474 MHz, 1700 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 2100 MHz, 2300 MHz, 2600 MHz, 3400 MHz, 5200 MHz, 5800 MHz
460 MHz, 700 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 2100 MHz, 2500 MHz, 2600 MHz, 1575 MHz, 1602 MHz, 2400 MHz, 5800 MHz
460 MHz, 700 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 2100 MHz, 2600 MHz, 3600 MHz, 5400 MHz
657 MHz, 700 MHz, 750 MHz, 800 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1474 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 2100 MHz, 2500 MHz, 3400 MHz, 3500 MHz, 4200 MHz, 4900 MHz, 5200 MHz, 5800 MHz
657 MHz, 700 MHz, 750 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1474 MHz, 1575.42 MHz, 1602 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 2100 MHz, 2500 MHz, 3400 MHz, 3500 MHz, 3800 MHz
657 MHz, 700 MHz, 800 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1.561 GHz, 1.575 GHz, 1.602 GHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz, 2.1 GHz, 2.5 GHz, 3.4 GHz, 3.5 GHz, 3.6 GHz, 4.4 GHz, 5.2 GHz, 5.8 GHz
657 MHz, 700 MHz, 800 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1474 MHz, 1575 MHz, 1602 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 2100 MHz, 2450 MHz, 2600 MHz, 3400 MHz, 5200 MHz, 5500 MHz, 5800 MHz
657 MHz, 700 MHz, 800 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1474 MHz, 1700 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 2100 MHz, 2600 MHz, 3400 MHz, 3600 MHz, 4000 MHz, 5200 MHz, 5800 MHz
Cài đặt lại
4G LTE
5G, 4G
5GNR, FR1, LTE, WCDMA, HSPA, TD-SCDMA
AVL, Fleet Management
Access Points, Tablets, HD Video Streaming, High Data Routers, Automotive, Home Automation, Industrial Automation, Drones, Quad-Copters, UAV, Remote Control
Access Points, Tablets, HD Video Streaming, Routers, Automotive, Home Automation, Industrial Automation, Drones, Quad-Copters, UAV, Remote Control Application
Access Points, Terminals, Routers
Advanced Telematics, M2M, Fleet Management
Aerospace, UAV, Robotics
Agriculture, Asset Tracking, Autonomous Driving
Agriculture, Autonomous Vehicles, Navigation, RTK, Security, Transportation, Wearables
Agriculture, Defense, E-Mobility, Transporation, UAV Navigation
Agriculture, Defense, GPS, Marine, WiFi
Agriculture, Defense, Marine, Transportation
Application Points, Routers, IoT Devices, M2M, Smart Home Application
Application Points, Routers, IoT Devices, M2M, Smart Home Application, UAV, Drone
Asset Tracking Systems, Gaming devices, Navigation Devices, Smart Home Devices, Telemedicine Devices
Asset Tracking, Digital Signage, Smart Metering
Asset Tracking, Navigation, Transportation
Asset Tracking, Transportation, Connected Enterprise
Cài đặt lại
0.8 mm
1.6 mm
3.2 mm
5 mm
5.9 mm
7 mm
8 mm
10 mm
10.7 mm
10.8 mm
11 mm
11.87 mm
12 mm
12.7 mm
13 mm
14 mm
14.1 mm
14.3 mm
15 mm
17 mm
Cài đặt lại
0.8 mm
1.6 mm
2 mm
3 mm
3.2 mm
4 mm
4.1 mm
5 mm
5.1 mm
5.4 mm
6 mm
7 mm
8.2 mm
8.3 mm
8.35 mm
8.4 mm
8.9 mm
10 mm
10.6 mm
11 mm
Cài đặt lại
0.1 mm
0.14 mm
0.15 mm
0.2 mm
0.24 mm
0.27 mm
0.28 mm
0.3 mm
0.4 mm
0.5 mm
0.6 mm
0.8 mm
0.86 mm
0.97 mm
1 mm
1.06 mm
1.1 mm
1.5 mm
1.6 mm
2 mm
Cài đặt lại
IK10
IK10, IP67
IP21
IP52
IP54
IP65
IP66
IP67
IP67, IP69K
IP69K
IPX7, IP67
Cài đặt lại
0.81 mm Coax
1.13 mm Coax
1.37 mm Coax
1.37 mm Mini Coax
39 mm RF0.81
45 mm RF1.13
50 mm RF1.13
50 mm SS402
53 mm RF1.13
54 mm RF1.13
55 mm RF0.81
60 mm 1.37 Coaxial
60 mm RF1.13
64 mm RF1.13
70 mm RF1.13
75 mm Twisted Pair 28 AWG
75 mm Twisted Pair 28 AWG Cable
80 mm RF1.13
85 mm RF1.13
92 mm RF1.37
Cài đặt lại
ADFGP.253
ADFGP.25A
ADFGP.50A
ADFGP.60A
AGPSF36C
AP.25M
AQHA
AccuraUWB
Anam
Apex
Apex II
Apex III
Atom
Baracuda
Black Diamond
Blue Diamond
Button
CGGBP
CGGP
Cloud
Cài đặt lại
Box
Bulk
Cut Tape
MouseReel
Poly Bags
Reel
Tray
Tube
Cài đặt lại
Cài đặt lại tất cả
Vui lòng thay đổi tìm kiếm của bạn để có kết quả.
×
Yêu cầu chọn
Để dùng hàm nhỏ hơn hoặc lớn hơn, trước tiên hãy chọn một giá trị.
Tìm kiếm trong kết quả
Nhập mã phụ tùng hoặc từ khóa
×
Có hàng
Thường có hàng
Đang hoạt động
Sản phẩm mới
Tuân thủ RoHS
Chọn
Hình ảnh
Số Phụ tùng
Nsx
Mô tả
Bảng dữ liệu
Sẵn có
Giá (USD)
Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn.
Số lượng
RoHS
Mô hình ECAD
Loại sản phẩm
Sản phẩm
Loại
Tần số tối thiểu
Tần số tối đa
Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1
Giao thức - Di động, NBIoT, LTE
Giao thức - GPS, GLONASS
Giao thức - WiFi - 802.11
Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4
Giao thức - Sub GHz
Kiểu cơ học
Kiểu
Độ khuếch đại
Băng thông
Trở kháng
VSWR
Định mức công suất
Nhiệt độ làm việc tối thiểu
Nhiệt độ làm việc tối đa
Loại xung điện
Số băng tần
Kiểu gắn
Kiểu chấm dứt
Loại đầu nối ăng-ten
Tần số trung tâm
Ứng dụng
Chiều dài
Chiều rộng
Chiều cao
Chỉ số IP
Loại cáp
Sê-ri
Đóng gói
Antennas Apex TG.30 4G/3G/2G White Terminal Antenna Hinged SMA(M)
TG.30.8113W
Taoglas
1:
$11.44
114
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
TG.30.8113W
Mã Phụ tùng của Mouser
960-TG.30.8113W
Taoglas
Antennas Apex TG.30 4G/3G/2G White Terminal Antenna Hinged SMA(M)
Tìm hiểu thêm
về Taoglas tg 30 8113 hinged antennas
Bảng dữ liệu
114
Có hàng
1
$11.44
10
$9.02
50
$8.05
100
$7.76
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Indoor Antennas
Dipole
700 MHz
2.7 GHz
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA, HSPA, EDGE, GPRS
Galileo, GPS
WiFi, WiMAX
Whip
Tilt/Swivel
6.8 dBi
50 Ohms
10 W
- 40 C
+ 85 C
5 Band
Panel Mount
Connector
SMA Male
700 MHz, 800 MHz, 850 MHz, 1575 MHz, 1700 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 2100 MHz, 2400 MHz, 2600 MHz
Cellular Application, Wireless Applications
186 mm
49 mm
10 mm
Apex
Bulk
Antennas ADHESIVE MOUNT COMBO ANTENNA
MA210.K.CG.001
Taoglas
1:
$116.52
77
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
MA210.K.CG.001
Mã Phụ tùng của Mouser
960-MA210.K.CG.001
Taoglas
Antennas ADHESIVE MOUNT COMBO ANTENNA
Tìm hiểu thêm
về Taoglas optimus ma210 mimo antennas
Bảng dữ liệu
77
Có hàng
1
$116.52
10
$98.09
50
$93.49
100
$88.48
200
Xem
200
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
Outdoor Antennas
MIMO
2.4 GHz
7.425 GHz
Bluetooth, BLE
802.11, WiFi, WLAN, WiFi 6E
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
IoT, ISM
Module
Puck
0.2 dBi, 0.6 dBi, 1.4 dBi, 1.4 dBi, 1.9 dBi, 0.2 dBi
50 Ohms
- 40 C
+ 85 C
3 Band
Adhesive Mount
Connector
RP-SMA Male
2.45 GHz, 5.5 GHz, 6.5 GHz
Wireless Applications
68 mm
62.8 mm
12 mm
IP67
360 mm RG174, 2.64 M CFD200
Bulk
Antennas Pantheon MA700 3in1 Permanent Mount GPS/GLONASS/Galileo 4G LTE Wi-Fi SMA(M) Antenna 145*82mm
MA700.A.ABC.001
Taoglas
1:
$176.15
24
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
MA700.A.ABC.001
Mã Phụ tùng của Mouser
960-MA700C305111
Taoglas
Antennas Pantheon MA700 3in1 Permanent Mount GPS/GLONASS/Galileo 4G LTE Wi-Fi SMA(M) Antenna 145*82mm
Tìm hiểu thêm
về Taoglas ma7 pantheon antennas
Bảng dữ liệu
24
Có hàng
1
$176.15
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
Outdoor Antennas
Combo Antenna
700 MHz
5.9 GHz
Cellular (NBIoT, LTE)
GLONASS, GPS
WiFi
Module
Dome
31 dB
10 MHz
50 Ohms
2, 1.7:1
- 30 C
+ 85 C
3 Band
Direct / Permanent Mount
SMA Male
SMA Male
1.57542 GHz, 1.602 GHz
GPS, GLONASS, LTE
85.7 mm
IP67
RG-174
Pantheon
Bulk
Antennas Adhesive Mount, Low Profile, Single Stage LNA GNSS Antenna 3m RG-174 with SMA(M)
AA.185.301111
Taoglas
1:
$70.20
46
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
AA.185.301111
Mã Phụ tùng của Mouser
960-AA.185.301111
Sản phẩm Mới
Taoglas
Antennas Adhesive Mount, Low Profile, Single Stage LNA GNSS Antenna 3m RG-174 with SMA(M)
Tìm hiểu thêm
về Taoglas aa 185 magma antenna
Bảng dữ liệu
46
Có hàng
1
$70.20
10
$59.76
50
$52.61
100
$51.80
1,000
Báo giá
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Outdoor Antennas
GNSS Antenna
1.559 GHz
1.61 GHz
GPS, GLONASS
Patch
2.8 dB, 3.11 dB, 3.52 dB
50 Ohms
2:1
- 40 C
+ 85 C
3 Band
Adhesive Mount
SMA Male
1.57542 GHz, 1.561 GHz, 1.602 GHz
35.7 mm
35.7 mm
15 mm
IP67
RG-174
Bulk
Antennas Magnetic/Adhesive Mount, Low Profile, Dual Stage LNA GNSS Antenna 3m RG-174 with SMA(M)
AA.186.301111
Taoglas
1:
$72.15
92
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
AA.186.301111
Mã Phụ tùng của Mouser
960-AA.186.301111
Sản phẩm Mới
Taoglas
Antennas Magnetic/Adhesive Mount, Low Profile, Dual Stage LNA GNSS Antenna 3m RG-174 with SMA(M)
Tìm hiểu thêm
về Taoglas aa 186 301111 antennas
Bảng dữ liệu
92
Có hàng
1
$72.15
10
$59.75
50
$58.78
100
$52.82
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Outdoor Antennas
Dual Stage Antenna
1.565 GHz
1.61 GHz
GPS, GLONASS
Patch
3.52 dB
50 Ohms
2:1
- 40 C
+ 85 C
3 Band
Adhesive Mount
Connector
SMA (Male)
1.561 GHz, 1.57542 GHz, 1.600995 GHz
35.7 mm
35.7 mm
15 mm
IP67
RG-174
Bulk
Antennas GNSS L1/L2/L5 External Magnetic Mount Antenna with 1500mm RG-174 and SMA(M)ST
AA.205.151111
Taoglas
1:
$85.39
79
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
AA.205.151111
Mã Phụ tùng của Mouser
960-AA.205.151111
Sản phẩm Mới
Taoglas
Antennas GNSS L1/L2/L5 External Magnetic Mount Antenna with 1500mm RG-174 and SMA(M)ST
Tìm hiểu thêm
về Taoglas aa 205 151111 antennas
Bảng dữ liệu
79
Có hàng
1
$85.39
10
$72.40
25
$67.79
90
$64.32
270
Xem
270
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Outdoor Antennas
Multi Band Antenna
1.17645 GHz
1.603 GHz
GPS, Glonass
Patch
30 dB
50 Ohms
1.5:1, 2:1
- 40 C
+ 85 C
5 Band
Magnetic Mount
Connector
SMA (Male)
67.2 mm
63.2 mm
26.5 mm
IP67
RG-174
Bulk
Antennas GPS/GLONASS/BeiDou/IRNSS L1 + L2 Stacked Active Patch 2 Stage LNA Antenna 35x35mm PCB 100mm 1.13 IPEX MHFI(U.FL)
AGPSFB356.A.07.0100AO
Taoglas
1:
$58.17
58
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
AGPSFB356.A.07.0100AO
Mã Phụ tùng của Mouser
960-AGPSFB356A0701AO
Sản phẩm Mới
Taoglas
Antennas GPS/GLONASS/BeiDou/IRNSS L1 + L2 Stacked Active Patch 2 Stage LNA Antenna 35x35mm PCB 100mm 1.13 IPEX MHFI(U.FL)
Tìm hiểu thêm
về Taoglas agvlb agpsfb antennas
Bảng dữ liệu
58
Có hàng
1
$58.17
10
$47.96
25
$45.62
120
$42.62
300
Xem
300
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Indoor Antennas
1.2276 GHz
1.60099 GHz
GPS, GLONASS
Patch
29.64 dB
50 Ohms
3:1, 4:1
- 40 C
+ 85 C
4 Band
PCB Mount
Connector
U.FL
45 mm
45 mm
10.3 mm
1.13 mm Coax
Tray
Antennas DECT/NTN n256 1880-2200MHz Ceramic Substrate Loop Antenna
DLA.01
Taoglas
1:
$2.59
4,200
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
DLA.01
Mã Phụ tùng của Mouser
960-DLA01
Sản phẩm Mới
Taoglas
Antennas DECT/NTN n256 1880-2200MHz Ceramic Substrate Loop Antenna
Tìm hiểu thêm
về Taoglas ceramic substrate loop antenna
Bảng dữ liệu
4,200
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$2.59
10
$1.92
25
$1.76
100
$1.58
250
Xem
Cuộn
6,000
$1.32
250
$1.49
500
$1.44
1,000
$1.40
2,500
$1.35
6,000
$1.32
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
6,000
Các chi tiết
PCB Antennas
1.88 GHz
1.93 GHz
2.58 dBi
50 Ohms
10 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
PCB Mount
SMD/SMT
5 mm
3 mm
0.5 mm
Reel, Cut Tape
Antennas LTCC ISM Chip Antenna Covering 868/915MHz
ILA.89
Taoglas
1:
$3.66
2,100
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
ILA.89
Mã Phụ tùng của Mouser
960-ILA89
Sản phẩm Mới
Taoglas
Antennas LTCC ISM Chip Antenna Covering 868/915MHz
Tìm hiểu thêm
về Taoglas ila ltcc antennas
Bảng dữ liệu
2,100
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$3.66
10
$2.76
25
$2.53
100
$2.28
Cuộn
3,000
$1.96
6,000
Xem
250
$2.16
500
$2.09
1,000
$2.03
6,000
$1.92
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
3,000
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
PCB Antennas
862 MHz
920 MHz
Cellular
0.56 dBi
50 Ohms
10 W
- 40 C
+ 105 C
Chip
2 Band
PCB Mount
SMD/SMT
868 MHz, 915 MHz
12 mm
1.6 mm
4 mm
Reel, Cut Tape
Antennas White Synergy X - 5in1 Multiband GNSS 350mm RG-174 SMA(M):4*5G/4G 150-250mm SMA(M)
MA1555.W.001
Taoglas
1:
$322.68
8
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
MA1555.W.001
Mã Phụ tùng của Mouser
960-MA1555.W.001
Sản phẩm Mới
Taoglas
Antennas White Synergy X - 5in1 Multiband GNSS 350mm RG-174 SMA(M):4*5G/4G 150-250mm SMA(M)
Tìm hiểu thêm
về Taoglas synergy x antennas
Bảng dữ liệu
8
Có hàng
1
$322.68
10
$278.11
20
$266.99
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Vehicle Antennas
617 MHz
7.125 GHz
WiFi
9.29 dBi
50 Ohms
2:1
2 W
- 40 C
+ 85 C
6 Band
Screw Mount
SMA
SMA
67 mm
IP67
RG-174
Synergy X
Bulk
Antennas White Synergy X - 7in1 Staggered Lengths GNSS RG-174 SMA(M):4*5G/4G SMA(M):2*WiFi RP-SMA(M)
MA1557.W.003
Taoglas
1:
$344.10
6
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
MA1557.W.003
Mã Phụ tùng của Mouser
960-MA1557.W.003
Sản phẩm Mới
Taoglas
Antennas White Synergy X - 7in1 Staggered Lengths GNSS RG-174 SMA(M):4*5G/4G SMA(M):2*WiFi RP-SMA(M)
Tìm hiểu thêm
về Taoglas synergy x antennas
Bảng dữ liệu
6
Có hàng
1
$344.10
10
$297.44
20
$285.76
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Vehicle Antennas
617 MHz
7.125 GHz
WiFi
9.29 dBi
50 Ohms
2:1
2 W
- 40 C
+ 85 C
6 Band
Screw Mount
SMA
SMA, RP-SMA
67 mm
IP67
RG-174
Synergy X
Bulk
Antennas White SynergyX 9in1 Multiband GNSS 350mm RG174 SMA(M):4*5G/4G 150-250mm SMA(M):4*WiFi 250-325mm RP-SMA(M)
MA1559.W.001
Taoglas
1:
$354.63
8
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
MA1559.W.001
Mã Phụ tùng của Mouser
960-MA1559.W.001
Sản phẩm Mới
Taoglas
Antennas White SynergyX 9in1 Multiband GNSS 350mm RG174 SMA(M):4*5G/4G 150-250mm SMA(M):4*WiFi 250-325mm RP-SMA(M)
Tìm hiểu thêm
về Taoglas synergy x antennas
Bảng dữ liệu
8
Có hàng
1
$354.63
10
$306.54
20
$294.50
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Vehicle Antennas
617 MHz
7.125 GHz
WiFi
9.29 dBi
50 Ohms
2:1
2 W
- 40 C
+ 85 C
6 Band
Screw Mount
SMA
SMA, RP-SMA
67 mm
IP67
RG-174
Synergy X
Bulk
Antennas White SynergyXR 9in1 GNSS 350mm RG174 SMA(M):4*5G/4G 150-225mm SMA(M):4*WiFi 250-325mm RP-SMA(M)
MA1609.W.001
Taoglas
1:
$314.26
8
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
MA1609.W.001
Mã Phụ tùng của Mouser
960-MA1609.W.001
Sản phẩm Mới
Taoglas
Antennas White SynergyXR 9in1 GNSS 350mm RG174 SMA(M):4*5G/4G 150-225mm SMA(M):4*WiFi 250-325mm RP-SMA(M)
Tìm hiểu thêm
về Taoglas synergy xr 9 in 1
Bảng dữ liệu
8
Có hàng
1
$314.26
10
$270.86
20
$260.03
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Vehicle Antennas
617 MHz
7.125 GHz
WiFi
9.29 dBi
50 Ohms
2:1
2 W
- 40 C
+ 85 C
6 Band
Screw Mount
SMA
SMA
67 mm
IP67
Synergy XR
Bulk
Antennas 3-in-1 GNSS and 2x5G/4G MIMO Permanent Mount Puck Antenna with 2m 1.5DS and SMA(M)
MA581.A.001
Taoglas
1:
$66.49
40
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
MA581.A.001
Mã Phụ tùng của Mouser
960-MA581A001
Sản phẩm Mới
Taoglas
Antennas 3-in-1 GNSS and 2x5G/4G MIMO Permanent Mount Puck Antenna with 2m 1.5DS and SMA(M)
Tìm hiểu thêm
về Taoglas ma58x comet puck antennas
Bảng dữ liệu
40
Có hàng
1
$66.49
10
$55.04
25
$52.70
120
$48.71
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Modules
617 MHz
6 GHz
GPS, GLONASS
7.57 dBi
50 Ohms
2:1
10 W
- 40 C
+ 85 C
8 Band
Screw Mount
Connector
SMA-Male
101 mm
101 mm
20 mm
IP67
TGC-1.5DS
Bulk
Antennas 3-in-1 2x5G/4G MIMO and Wi-Fi 6 Permanent Mount Puck Antenna with 2m 1.5DS and SMA(M)
MA583.A.001
Taoglas
1:
$56.48
35
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
MA583.A.001
Mã Phụ tùng của Mouser
960-MA583A001
Sản phẩm Mới
Taoglas
Antennas 3-in-1 2x5G/4G MIMO and Wi-Fi 6 Permanent Mount Puck Antenna with 2m 1.5DS and SMA(M)
Tìm hiểu thêm
về Taoglas ma58x comet puck antennas
Bảng dữ liệu
35
Có hàng
1
$56.48
10
$46.26
120
$40.79
280
$39.84
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Modules
617 MHz
7.125 GHz
6.79 dBi
50 Ohms
10 W
11 Band
Connector
SMA-Male
101 mm
101 mm
20 mm
IP67
TGC-1.5DS
Bulk
Antennas 2-in-1 GNSS and 5G/4G Permanent Mount Puck Antenna with 2m 1.5DS and SMA(M)
MA585.A.001
Taoglas
1:
$61.34
40
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
MA585.A.001
Mã Phụ tùng của Mouser
960-MA585A001
Sản phẩm Mới
Taoglas
Antennas 2-in-1 GNSS and 5G/4G Permanent Mount Puck Antenna with 2m 1.5DS and SMA(M)
Tìm hiểu thêm
về Taoglas ma58x comet puck antennas
Bảng dữ liệu
40
Có hàng
1
$61.34
10
$50.66
25
$48.31
120
$44.75
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Modules
617 MHz
5 GHz
GPS, GLONASS
- 1.91 dBic
50 Ohms
2:1
10 W
- 40 C
+ 85 C
8 Band
Screw Mount
Connector
SMA-Male
101 mm
101 mm
20 mm
IP67
TGC-1.5DS
Bulk
Antennas 12-in-1 White Permanent Mount Antenna 1*GNSS L1/L5, 8*5G/4G, 3*Wi-Fi With SMA/RP-SMA Connector And 300mm Staggered RG-174/TGC-1.5DS Cable Pigtails.
MAX1012.W.001
Taoglas
1:
$229.36
8
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
MAX1012.W.001
Mã Phụ tùng của Mouser
960-MAX1012.W.001
Sản phẩm Mới
Taoglas
Antennas 12-in-1 White Permanent Mount Antenna 1*GNSS L1/L5, 8*5G/4G, 3*Wi-Fi With SMA/RP-SMA Connector And 300mm Staggered RG-174/TGC-1.5DS Cable Pigtails.
Tìm hiểu thêm
về Taoglas raptor max antennas
Bảng dữ liệu
8
Có hàng
1
$229.36
10
$196.38
20
$188.16
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Vehicle Antennas
617 MHz
7.125 GHz
WiFi
7.82 dBi
50 Ohms
3:1
10 W
- 40 C
+ 85 C
8 Band
Direct / Permanent Mount
Connector
SMA Male, RP-SMA Male
330 mm
75.5 mm
45.2 mm
IP67
RG-174, TGC-1.5DS
Raptor MAX
Bulk
Antennas 15-IN-1 WHITE PERMANENT MOUNT AN
MAX1015.W.001
Taoglas
1:
$219.14
8
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
MAX1015.W.001
Mã Phụ tùng của Mouser
960-MAX1015.W.001
Sản phẩm Mới
Taoglas
Antennas 15-IN-1 WHITE PERMANENT MOUNT AN
Tìm hiểu thêm
về Taoglas raptor max antennas
Bảng dữ liệu
8
Có hàng
1
$219.14
10
$187.44
20
$179.59
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Vehicle Antennas
617 MHz
7.125 GHz
WiFi
7.82 dBi
50 Ohms
3:1
10 W
- 40 C
+ 85 C
8 Band
Direct / Permanent Mount
Connector
SMA Male, RP-SMA Male
330 mm
75.5 mm
45.2 mm
IP67
RG-174, TGC-1.5DS
Raptor MAX
Bulk
Antennas NTN Ceramic Substrate Loop Antenna covering Bands 23 and n256
NLA.01
Taoglas
1:
$2.59
4,200
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
NLA.01
Mã Phụ tùng của Mouser
960-NLA01
Sản phẩm Mới
Taoglas
Antennas NTN Ceramic Substrate Loop Antenna covering Bands 23 and n256
Tìm hiểu thêm
về Taoglas nla 01 ceramic substrate loop antenna
Bảng dữ liệu
4,200
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$2.59
10
$1.92
25
$1.76
100
$1.58
250
Xem
Cuộn
6,000
$1.32
250
$1.49
500
$1.44
1,000
$1.40
2,500
$1.35
6,000
$1.32
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
6,000
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
1.98 GHz
2.2 GHz
2.16 dBi
50 Ohms
10 W
- 40 C
+ 85 C
2 Band
PCB Mount
SMD/SMT
5 mm
3 mm
0.5 mm
Reel, Cut Tape
Antennas Low Profile Wideband SMD Antenna 617-6000MHz 38*10*3mm
PCS.62.A
Taoglas
1:
$5.16
781
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
PCS.62.A
Mã Phụ tùng của Mouser
960-PCS.62.A
Sản phẩm Mới
Taoglas
Antennas Low Profile Wideband SMD Antenna 617-6000MHz 38*10*3mm
Tìm hiểu thêm
về Taoglas pcs 62 aantennas
Bảng dữ liệu
781
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$5.16
10
$3.42
25
$3.23
100
$2.80
Cuộn
1,000
$2.00
2,000
Xem
250
$2.66
500
$2.39
2,000
$1.93
5,000
$1.90
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
1,000
Các chi tiết
617 MHz
5.925 GHz
Patch
7.47 dBi
50 Ohms
10 W
- 40 C
+ 85 C
10 Band
PCB Mount
SMD/SMT
38 mm
10 mm
3 mm
Reel, Cut Tape
Antennas Transparent Flex Antenna covering 600-6000MHz w/converter and SMA(F) Connector
TFX62.C
Taoglas
1:
$66.20
212
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
TFX62.C
Mã Phụ tùng của Mouser
960-TFX62.C
Sản phẩm Mới
Taoglas
Antennas Transparent Flex Antenna covering 600-6000MHz w/converter and SMA(F) Connector
Tìm hiểu thêm
về Taoglas tfx transparent antennas
Bảng dữ liệu
212
Có hàng
1
$66.20
10
$58.13
216
$48.49
432
Xem
432
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Indoor Antennas
Invisible Antenna
617 MHz
5.92 GHz
Cellular
6.29 dBi
50 Ohms
2 W
- 40 C
+ 85 C
8 Band
Connector
SMA Female
160 mm
110 mm
Bulk
Antennas Hercules G21 3G/2G Cellular Permanent Mount Antenna, 3M RG-174
G21.B.301111
Taoglas
1:
$44.37
258
Có hàng
NRND
Nsx Mã Phụ tùng
G21.B.301111
Mã Phụ tùng của Mouser
960-G21B301111
NRND
Taoglas
Antennas Hercules G21 3G/2G Cellular Permanent Mount Antenna, 3M RG-174
Bảng dữ liệu
258
Có hàng
1
$44.37
10
$40.46
50
$40.10
100
$39.44
250
Xem
250
$39.18
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Vehicle Antennas
Passive Antenna
824 MHz
2.17 GHz
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA, GPRS, HSPA
Module
Dome
3 dBi, 1 dBi, 1 dBi, - 0.9 dBi, - 1.1 dBi, - 1.1 dBi
50 Ohms
10 W
- 40 C
+ 85 C
5 Band
Direct / Permanent Mount
Connector
SMA Male
850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz, 2.1 GHz
Cellular Application
29 mm
IP67, IP69K
3 M RG174
Hercules
Bulk
Antennas
Taoglas MA1509.AK.007
MA1509.AK.007
Taoglas
1:
$595.78
1
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
MA1509.AK.007
Mã Phụ tùng của Mouser
960-MA1509.AK.007
Taoglas
Antennas
1
Có hàng
1
$595.78
10
$519.71
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
Vehicle Antennas
Round
Dome
50 Ohms
- 40 C
+ 85 C
MIMO
9 Band
Direct / Permanent Mount
57.47 mm
IP67
RG-174, TGC-200
Antennas Accura UWC.40 3-5GHz Ultra-Wide Band (UWB) SMD Chip Antenna
UWC.40
Taoglas
1:
$4.36
494
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
UWC.40
Mã Phụ tùng của Mouser
960-UWC.40
Taoglas
Antennas Accura UWC.40 3-5GHz Ultra-Wide Band (UWB) SMD Chip Antenna
Bảng dữ liệu
494
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$4.36
10
$3.31
25
$3.05
100
$2.76
Cuộn
600
$2.20
4,800
Xem
250
$2.43
4,800
$2.19
MouseReel Khả dụng
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
600
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
PCB Antennas
Embedded
3 GHz
5 GHz
802.11, WLAN
UWB, Channel
Chip
3.5 dBi, 4.5 dBi, 4 dBi, 4 dBi
50 Ohms
2.5:1, 2.8:1, 2:8.1, 3.8:1
10 W
- 40 C
+ 85 C
4 Band
PCB Mount
SMD/SMT
3.45 GHz, 3.95 GHz, 4 GHz, 4.5 GHz
Automotive Sensors, Precision Surveying, Smart Home, Entertainment Systems, Level Positioning
7 mm
6 mm
3 mm
UWC
Reel, Cut Tape, MouseReel
Antennas 3in1 Steeden Magnet Mount 3M:GPS/GLONASS:RG174 SMA(M): LTE TGC-200 SMA(M) : WiFi TGC-200 RP-SMA(M)
MA353.A.LBC.001
Taoglas
1:
$211.63
5
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
MA353.A.LBC.001
Mã Phụ tùng của Mouser
960-MA353.A.LBC.001
Taoglas
Antennas 3in1 Steeden Magnet Mount 3M:GPS/GLONASS:RG174 SMA(M): LTE TGC-200 SMA(M) : WiFi TGC-200 RP-SMA(M)
Tìm hiểu thêm
về Taoglas ma353 steedan 3 in 1 antenna
Bảng dữ liệu
5
Có hàng
1
$211.63
10
$177.15
25
$169.58
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
Vehicle Antennas
Active
617 MHz
7.125 GHz
Bluetooth, BLE
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, UMTS, GPRS, WCDMA, HSPA
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS, IRNSS
802.11, WiFi, WLAN
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
IoT, ISM
Module
Oval
1 dBi, 5.5 dBi, 6.6 dBi, 7.4 dBi, 7.7 dBi, 32 dBic
50 Ohms
10 W
- 40 C
+ 85 C
8 Band
Magnetic Mount
Connector
SMA Male
657 MHz, 700 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1474 MHz, 2100 MHz, 2600 MHz, 3500 MHz, 5200 MHz, 2400 MHz, 5200 MHz, 5800 MHz, 7.125 GHz, 1561 MHz, 1575.42 MHz, 1602 MHz
Next Generation OEM Automotive Connectivity, Multimedia Navigation, Telematics Systems, Fleet Management Applications, Real-time HD Video Streaming, FirstNet Responder Routers
250 mm
144.38 mm
52.8 mm
IP65
3 M RG174, 3 M CFD200 x 2
Bulk
«
6
7
8
9
10
»
×
Kết quả bộ lọc
Vui lòng thay đổi tìm kiếm của bạn để có kết quả.