Silicon Labs Mô-đun Bluetooth - 802.15.1

Kết quả: 98
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Giao thức Cấp Loại giao diện Công suất đầu ra Tốc độ dữ liệu Độ nhạy bộ thu Tần số Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
Silicon Labs Bluetooth Modules - 802.15.1 Low Energy 5.4 Wireless Gecko Bluetooth Module 1,317Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

BGM240P Bluetooth v5.4 Class 2 GPIO, I2C, I2S, IrDA, JTAG, SPI, UART, USART 20 dBm 2 Mb/s 2.4 GHz 1.8 V 3.8 V - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape
Silicon Labs Bluetooth Modules - 802.15.1 BGM113 Wireless Bluetooth Module, PCB, +3 dBm, 2.4 GHz, 256 kB flash, -40 to 85 C, Built-in Antenna 3,278Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000
BGM113 BLE, Bluetooth 4.2 GPIO, I2C, SPI, UART 3 dBm 1 Mb/s - 92 dBm 2.44 GHz 3.3 V 3.3 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Silicon Labs Bluetooth Modules - 802.15.1 BGM13P Wireless Bluetooth Module, PCB, +8 dBm, 2.4 GHz, 512 kB flash, -40 to 85 C, Built-in Antenna 4,212Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

BGM13P BLE, Bluetooth 5.0 I2C, UART, USART 8 dBm 2 Mb/s - 94.8 dBm 2.4 GHz 1.8 V 3.8 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Silicon Labs Bluetooth Modules - 802.15.1 BGM210P Wireless Gecko Bluetooth Module, PCB, +10 dBm, 2.4 GHz, 1 MB Flash, -40 to 125 C, Built-in Antenna & RF Pin 7,674Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

BLE, Bluetooth 5.1 Class 2 I2C, SPI, UART 10 dBm 2 Mb/s - 94.1 dBm 2.4 GHz 1.71 V 3.8 V - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape
Silicon Labs Bluetooth Modules - 802.15.1 Low Energy 5.4 Wireless Gecko Bluetooth Module 179Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BGM260P Bluetooth v5.4 Class 2 ADC, GPIO, I2C, I2S, IrDA, JTAG, SPI, UART, USART 10 dBm 2 Mb/s 2.4 GHz 1.8 V 3.8 V - 40 C + 125 C Cut Tape
Silicon Labs Bluetooth Modules - 802.15.1 Low Energy 5.4 Wireless Gecko Bluetooth Module 186Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BGM260P Bluetooth v5.4 Class 2 ADC, GPIO, I2C, I2S, IrDA, JTAG, SPI, UART, USART 19.5 dBm 2 Mb/s 2.4 GHz 1.8 V 3.8 V - 40 C + 125 C Cut Tape
Silicon Labs Bluetooth Modules - 802.15.1 BGM111A Wireless Bluetooth Module, PCB, +8 dBm, 2.4 GHz, 256 kB flash, -40 to 85 C, Built-in Antenna 3,286Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

BGM111 BLE, Bluetooth 4.2 Serial 8 dBm 1 Mb/s - 92 dBm 2.4 GHz 1.85 V 3.8 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Silicon Labs Bluetooth Modules - 802.15.1 BGM11S Wireless Bluetooth Module, SiP, +8 dBm, 2.4 GHz, 256 kB flash, -40 to 85 C, Built-in Antenna 2,185Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

BGM11S BLE, Bluetooth 4.2 I2C, UART, USART 8 dBm 1 Mb/s - 90 dBm 2.4 GHz 1.85 V 3.8 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Silicon Labs Bluetooth Modules - 802.15.1 BGM121 Wireless Bluetooth Module, SiP, +8 dBm, 2.4 GHz, 256 kB flash, -40 to 85 C, Built-in Antenna 2,585Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

BGM121 BLE, Bluetooth 4.2 GPIO, I2C, SPI, UART, USART 8 dBm 1 Mb/s - 90 dBm 2.44 GHz 1.85 V 3.8 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Silicon Labs Bluetooth Modules - 802.15.1 Wireless bluetooth SiP module, Secure Boot w/Root of Trust and Secure Loader(RTSL), 76.8 MHz, 6 dBm, AoA Receive or BLE Long Range PHY Rates(125kbps and 500kbps), LFXO, 512kB, 32kB(RAM), Built-in antenna/RF Pin, 24 GPIO, 105C 7,775Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

BLE, Bluetooth 5.4 I2C, SPI, UART 6 dBm 2 Mb/s - 98.6 dBm 2.44 GHz 1.8 V 3.8 V - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Silicon Labs Bluetooth Modules - 802.15.1 Low Energy 5.4 Wireless Gecko Bluetooth Module 100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BGM240P Bluetooth v5.4 Class 2 GPIO, I2C, I2S, IrDA, JTAG, SPI, UART, USART 10 dBm 2 Mb/s 2.4 GHz 1.8 V 3.8 V - 40 C + 105 C Cut Tape
Silicon Labs Bluetooth Modules - 802.15.1 Low Energy 5.4 Wireless Gecko Bluetooth Module 68Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BGM240P Bluetooth v5.4 Class 2 GPIO, I2C, I2S, IrDA, JTAG, SPI, UART, USART 20 dBm 2 Mb/s 2.4 GHz 1.8 V 3.8 V - 40 C + 105 C Cut Tape
Silicon Labs Bluetooth Modules - 802.15.1 Low Energy 5.4 Wireless Gecko Bluetooth Module 145Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BGM240P Bluetooth v5.4 Class 2 GPIO, I2C, I2S, IrDA, JTAG, SPI, UART, USART 20 dBm 2 Mb/s 2.4 GHz 1.8 V 3.8 V - 40 C + 105 C Cut Tape
Silicon Labs Bluetooth Modules - 802.15.1 BGM210P Wireless Gecko Bluetooth Module, PCB, +10 dBm, 2.4 GHz, 1 MB Flash, -40 to 125 C, Built-in Antenna & RF Pin 522Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BLE, Bluetooth 5.1 Class 2 I2C, SPI, UART 20 dBm 2 Mb/s - 94.1 dBm 2.44 GHz 1.71 V 3.8 V - 40 C + 125 C Cut Tape
Silicon Labs Bluetooth Modules - 802.15.1 BGM210P Wireless Gecko Bluetooth Module, PCB, +20 dBm, 2.4 GHz, 1 MB Flash, -40 to 125 C, Built-in Antenna & RF Pin 1,398Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BLE, Bluetooth 5.1 Class 2 I2C, SPI, UART 20 dBm 2 Mb/s - 94.1 dBm 2.44 GHz 1.71 V 3.8 V - 40 C + 125 C Cut Tape
Silicon Labs Bluetooth Modules - 802.15.1 Low Energy 5.4 Wireless Gecko Bluetooth Module 77Có hàng
100Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BGM240P Bluetooth v5.4 Class 2 GPIO, I2C, I2S, IrDA, JTAG, SPI, UART, USART 20 dBm 2 Mb/s 2.4 GHz 1.8 V 3.8 V - 40 C + 105 C Cut Tape
Silicon Labs Bluetooth Modules - 802.15.1 Low Energy 5.4 Wireless Gecko Bluetooth Module 98Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BGM240P Bluetooth v5.4 Class 2 GPIO, I2C, I2S, IrDA, JTAG, SPI, UART, USART 10 dBm 2 Mb/s 2.4 GHz 1.8 V 3.8 V - 40 C + 105 C Cut Tape
Silicon Labs Bluetooth Modules - 802.15.1 Low Energy 5.4 Wireless Gecko Bluetooth Module 89Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BGM240P Bluetooth v5.4 Class 2 GPIO, I2C, I2S, IrDA, JTAG, SPI, UART, USART 20 dBm 2 Mb/s 2.4 GHz 1.8 V 3.8 V - 40 C + 105 C Cut Tape
Silicon Labs Bluetooth Modules - 802.15.1 BGM111A Wireless Bluetooth Module, PCB, +8 dBm, 2.4 GHz, 256 kB flash, -40 to 85 C, Built-in Antenna 289Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BGM111 BLE, Bluetooth 4.1 Serial 8 dBm 1 Mb/s - 92 dBm 2.4 GHz 1.85 V 3.8 V - 40 C + 85 C Cut Tape
Silicon Labs Bluetooth Modules - 802.15.1 BGM11S Wireless Bluetooth Module, SiP, +2 dBm, 2.4 GHz, 256 kB flash, -40 to 85 C, Built-in Antenna 333Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BGM11S BLE, Bluetooth 4.2 I2C, UART, USART 3 dBm 1 Mb/s - 90 dBm 2.4 GHz 1.85 V 3.8 V - 40 C + 85 C Tray
Silicon Labs Bluetooth Modules - 802.15.1 BGM121 Wireless Bluetooth Module, SiP, +8 dBm, 2.4 GHz, 256 kB flash, -40 to 85 C, Built-in Antenna 318Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BGM121 BLE, Bluetooth 4.2 GPIO, I2C, SPI, UART, USART 8 dBm 1 Mb/s - 90 dBm 2.44 GHz 1.85 V 3.8 V - 40 C + 85 C Tray
Silicon Labs Bluetooth Modules - 802.15.1 BGM13S Wireless Bluetooth Module, SiP, +19 dBm, 2.4 GHz, 512 kB flash, -40 to 85 C, Built-in Antenna 1,194Có hàng
1,885Dự kiến 24/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BGM13S BLE, Bluetooth 5.0 I2C, UART 18 dBm 2 Mb/s - 90.2 dBm 2.44 GHz 1.8 V 3.8 V - 40 C + 85 C Tray
Silicon Labs Bluetooth Modules - 802.15.1 BGM210P Wireless Gecko Bluetooth Module, PCB, Secure Vault, +20 dBm, 2.4 GHz, 1 MB Flash, -40 to 125 C, Built-in Antenna & RF Pin 273Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BLE, Bluetooth 5.1 Class 2 I2C, SPI, UART 20 dBm 2 Mb/s - 94.1 dBm 2.44 GHz 1.71 V 3.8 V - 40 C + 125 C Cut Tape
Silicon Labs Bluetooth Modules - 802.15.1 BGM210P Wireless Gecko Bluetooth Module, PCB, Secure Vault, +20 dBm, 2.4 GHz, 1 MB Flash, -40 to 125 C, Built-in Antenna & RF Pin 795Có hàng
3,000Dự kiến 01/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

BLE, Bluetooth 5.1 Class 2 I2C, SPI, UART 20 dBm 2 Mb/s - 94.1 dBm 2.44 GHz 1.71 V 3.8 V - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Silicon Labs Bluetooth Modules - 802.15.1 Wireless bluetooth PCB module, Secure Boot w/Root of Trust and Secure Loader(RTSL), 76.8 MHz, 6 dBm, AoA Receive or BLE Long Range PHY Rates(125kbps and 500kbps), LFXO, 512kB, 32kB(RAM), Built-in antenna, 24 GPIO, 105C 1,681Có hàng
550Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BLE, Bluetooth 5.4 I2C, SPI, UART 8 dBm 2 Mb/s - 96.2 dBm 2.44 GHz 1.8 V 3.8 V - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel