I2C, UART Mô-đun Bluetooth - 802.15.1

Kết quả: 19
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Giao thức Cấp Loại giao diện Công suất đầu ra Tốc độ dữ liệu Độ nhạy bộ thu Tần số Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
Silicon Labs Bluetooth Modules - 802.15.1 BGM13S Wireless Bluetooth Module, SiP, +8 dBm, 2.4 GHz, 512 kB flash, -40 to 85 C, RF Pin 888Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BGM13S BLE, Bluetooth 5.0 I2C, UART 8 dBm 2 Mb/s - 90.2 dBm 2.44 GHz 1.8 V 3.8 V - 40 C + 85 C Tray


Infineon Technologies Bluetooth Modules - 802.15.1 BLE INDUSTRIAL AND IOT 477Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

BLE, Bluetooth 3.0 I2C, UART 12 dBm 1 Mb/s - 94.5 dBm 2.48 GHz 2.5 V 3.6 V - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies Bluetooth Modules - 802.15.1 BLE INDUSTRIAL AND IOT 1,175Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

BLE, Bluetooth 3.0 I2C, UART 12 dBm 1 Mb/s - 94.5 dBm 2.48 GHz 2.5 V 3.6 V - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Silicon Labs Bluetooth Modules - 802.15.1 BT122 Dual Mode Buetooth LE, BR/EDR, EFM32 Series 1 MCU, 256 K Flash, Internal Antenna 1,981Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IoT Bluetooth 4.2 Class 2 I2C, UART 11 dBm 3 Mb/s - 95 dBm 2.44 GHz 2.2 V 3.6 V - 40 C + 85 C Cut Tape
Silicon Labs Bluetooth Modules - 802.15.1 BGM13S Wireless Bluetooth Module, SiP, +19 dBm, 2.4 GHz, 512 kB flash, -40 to 85 C, Built-in Antenna 1,004Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

BGM13S BLE, Bluetooth 5.0 I2C, UART 18 dBm 2 Mb/s - 90.2 dBm 2.44 GHz 1.8 V 3.8 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Silicon Labs Bluetooth Modules - 802.15.1 BGM13S Wireless Bluetooth Module, SiP, +19 dBm, 2.4 GHz, 512 kB flash, -40 to 85 C, RF Pin 1,014Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BGM13S BLE, Bluetooth 5.0 I2C, UART 18 dBm 2 Mb/s - 90.2 dBm 2.44 GHz 1.8 V 3.8 V - 40 C + 85 C Tray
Silicon Labs Bluetooth Modules - 802.15.1 BT122 Dual Mode Buetooth LE, BR/EDR, EFM32 Series 1 MCU, 256 K Flash, Internal Antenna 113Có hàng
6,000Dự kiến 23/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

IoT Bluetooth 4.2 Class 2 I2C, UART 11 dBm 3 Mb/s - 95 dBm 2.44 GHz 2.2 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Silicon Labs Bluetooth Modules - 802.15.1 BGM13S Wireless Bluetooth Module, SiP, +8 dBm, 2.4 GHz, 512 kB flash, -40 to 85 C, Built-in Antenna
3,770Dự kiến 24/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BGM13S BLE, Bluetooth 5.0 I2C, UART 8 dBm 2 Mb/s - 90.2 dBm 2.44 GHz 1.8 V 3.8 V - 40 C + 85 C Tray
Silicon Labs Bluetooth Modules - 802.15.1 BGM13S Wireless Bluetooth Module, SiP, +19 dBm, 2.4 GHz, 512 kB flash, -40 to 85 C, Built-in Antenna
3,770Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BGM13S BLE, Bluetooth 5.0 I2C, UART 18 dBm 2 Mb/s - 90.2 dBm 2.44 GHz 1.8 V 3.8 V - 40 C + 85 C Tray
Silicon Labs Bluetooth Modules - 802.15.1 BGM13S Wireless Bluetooth Module, SiP, +8 dBm, 2.4 GHz, 512 kB flash, -40 to 85 C, Built-in Antenna
1,000Dự kiến 29/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

BGM13S BLE, Bluetooth 5.0 I2C, UART 8 dBm 2 Mb/s - 90.2 dBm 2.44 GHz 1.8 V 3.8 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Renesas Electronics Bluetooth Modules - 802.15.1 RL78 BLE MODULE 256K/20K 42PIN -25/+75C
Thời gian sản xuất của nhà máy: 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

RL78/G1D BLE, Bluetooth 4.2 I2C, UART 0 dBm - 92 dBm 2.4 GHz 1.6 V 3.6 V - 25 C + 75 C Reel, Cut Tape
Silicon Labs Bluetooth Modules - 802.15.1 BGM13S Wireless Bluetooth Module, SiP, +8 dBm, 2.4 GHz, 512 kB flash, -40 to 85 C, RF Pin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

BGM13S BLE, Bluetooth 5.0 I2C, UART 8 dBm 2 Mb/s - 90.2 dBm 2.44 GHz 1.8 V 3.8 V - 40 C + 85 C Reel
Silicon Labs Bluetooth Modules - 802.15.1 BGM13S Wireless Bluetooth Module, SiP, +19 dBm, 2.4 GHz, 512 kB flash, -40 to 85 C, RF Pin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

BGM13S BLE, Bluetooth 5.0 I2C, UART 18 dBm 2 Mb/s - 90.2 dBm 2.44 GHz 1.8 V 3.8 V - 40 C + 85 C Reel
Panasonic Bluetooth Modules - 802.15.1 PAN1316B CC2564B BTHCI Mod No Ant (Texas Instruments CC2560)

PAN1316B BLE, Bluetooth 4.0 + EDR Class 1, Class 2 I2C, UART 10 dBm 2.178 Mb/s - 93 dBm 2.4 GHz 1.7 V 4.8 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Panasonic Bluetooth Modules - 802.15.1 PAN1326 CC2564 HCI BT+BLE Antenna +85 (Texas Instruments CC2560)
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

PAN1326 BLE, Bluetooth 4.0 + EDR I2C, UART 10 dBm 2.178 Mb/s - 93 dBm 2.44 GHz 1.7 V 4.8 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Bluetooth Modules - 802.15.1 PAN1316 CC2564 HCI BT+BLE No Ant +85 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 32 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

PAN1316 BLE, Bluetooth 4.0 + EDR I2C, UART 10 dBm 2.178 Mb/s - 93 dBm 2.44 GHz 1.7 V 4.8 V - 40 C + 85 C Reel
Panasonic Bluetooth Modules - 802.15.1 PAN1325A CC2560A BT HCI Mod Cer Ant, +85 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 32 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

PAN1325A Bluetooth 2.1 + EDR Class 1, Class 2 I2C, UART 10 dBm 2.178 Mb/s - 93 dBm 2.44 GHz 1.7 V 4.8 V - 40 C + 85 C Reel
Panasonic Bluetooth Modules - 802.15.1 PAN1315A CC2560A BTHCI Mod No Ant +85 (Texas Instruments CC2560) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 32 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

PAN1315A Bluetooth 2.1 + EDR Class 1, Class 2 I2C, UART 10.5 dBm 2.178 Mb/s - 93 dBm 2.44 GHz 1.7 V 4.8 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Bluetooth Modules - 802.15.1 PAN1325A CC2560A HCI Mod w/ant BT

PAN1325A Bluetooth 2.1 + EDR Class 1, Class 2 I2C, UART 10.5 dBm 2.178 Mb/s - 93 dBm 2.4 GHz 1.7 V 4.8 V - 20 C + 70 C Reel