Mô-đun di động

Kết quả: 709
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Tần số Công suất đầu ra Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Truyền dòng cấp nguồn Tiếp nhận dòng cấp nguồn Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại đầu nối ăng-ten Kích thước Giao thức - Di động, NBIoT, LTE Đóng gói
Telit Cinterion Cellular Modules TX62-W-B Rel.1.5 Không Lưu kho
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 1,000
23 dBm SPI 20.9 mm x 15.3 mm x 2.3 mm Cellular, LTE Reel, Cut Tape
Telit Cinterion Cellular Modules TX62-W-C Rel.2 Không Lưu kho
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 1,000
26 dBm SPI 20.9 mm x 15.3 mm x 2.9 mm Cellular, LTE Reel, Cut Tape
Telit Cinterion Cellular Modules TX62 Global MTC Module (LTE Cat M/NB) Không Lưu kho
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 1,000
SPI Cellular, LTE Reel, Cut Tape
Telit Cinterion Cellular Modules TX82-W Rel.1.5 Không Lưu kho
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 1,000
SPI Cellular, LTE, 2G Reel, Cut Tape
Telit Cinterion Cellular Modules TX82-W Rel.1.5 AnV Không Lưu kho
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 1,000
SPI Cellular, LTE, 2G Reel, Cut Tape
Digi Cellular Modules Accelerated 6300-CX HSPA+
Không Lưu kho
Tối thiểu: 5
Nhiều: 1
ASB-1002 Cellular, NBIoT, LTE
HMS Networks Cellular Modules Wireless Bolt NB IoT/CAT M1 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Anybus Wireless 850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz Ethernet 11 V 33 V - 40 C + 65 C 68 mm x 75 mm Bulk
HMS Networks Cellular Modules Wireless Bolt NB IoT CAT M1 WT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Anybus Wireless 850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz Ethernet 11 V 33 V - 40 C + 65 C 68 mm x 75 mm Bulk
HMS Networks Cellular Modules Anybus Wireless Bolt LTE 4G LTE (Color: Black) Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Anybus Wireless Ethernet 11 V 33 V - 40 C + 65 C 68 mm x 75 mm Bulk
Advantech Cellular Modules Cellular LTE 4G Mini PCIe LTE-FDD/TDD DC Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Advantech Cellular Modules 5G Sub6+GNSS M.2 3052 Key B, USB only sk Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Advantech Cellular Modules Cat. NB1/Cat. M1 Wireless Sensor Module Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

- 20 C + 60 C
Advantech Cellular Modules Outdoor Cat. NB1/Cat. M1 Wireless Sensor Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

USB 10 V 50 V 0 C + 60 C M12 82 mm x 122 mm x 49 mm
Nordic Semiconductor Cellular Modules Ultra Low Power Cellular IoT SIP, LTE-M,NB-IoT, GNSS WL modem Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

23 dBm 3 V 5.5 V - 40 C + 85 C 11 mm x 7 mm LTE M, NBIoT Reel
Nordic Semiconductor Cellular Modules Low power SiP with integrated NB-IoT only product. 13 in reel Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500
nRF9160 23 dBm I2C, I2S, SPI, UART 3 V 5.5 V 365 mA - 40 C + 85 C 16 mm x 10 mm LTE Reel
Nordic Semiconductor Cellular Modules Low power SiP with integrated NB-IoT only product, 7 in reel Không Lưu kho
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
: 100

nRF9160 23 dBm I2C, I2S, SPI, UART 3 V 5.5 V 365 mA - 40 C + 85 C 16 mm x 10 mm LTE Reel
Nordic Semiconductor Cellular Modules Low Power SIP for cellular IOT LTE-M only Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

nRF9160 23 dBm I2C, I2S, SPI, UART 3 V 5.5 V 365 mA - 40 C + 85 C 16 mm x 10 mm LTE Reel
Nordic Semiconductor Cellular Modules Low power SiP with integrated NB-IoT only product. 13 in reel Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

nRF9160 23 dBm I2C, I2S, SPI, UART 3 V 5.5 V 365 mA - 40 C + 85 C 16 mm x 10 mm LTE Reel
Telit Cinterion LN920A06W04T041400
Telit Cinterion Cellular Modules Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

USB 3.1 V 3.6 V - 40 C + 85 C 42 mm x 30 mm x 2.4 mm LTE Tray
u-blox Cellular Modules LTE/HSPA+/GSM module for Europe/Asia Cat 4, B1, B3, B5, B7, B8, B20 PCIe card, 51x30 mm, MOQ 160pcs, on tray Không Lưu kho
Tối thiểu: 160
Nhiều: 160

u-blox Cellular Modules LTE/HSPA+/GSM module for Softbank (JP) Cat 4, B1, B3, B5, B7, B8 PCIe card, 51x30 mm, MOQ 160pcs, on tray Không Lưu kho
Tối thiểu: 160
Nhiều: 160

1.9 GHz 23 dBm GPIO, I2C, UART, USB 3.3 V 3.3 V 880 mA 880 mA - 20 C + 65 C 51 mm x 30 mm x 3.7 mm 2G/3G, LTE
u-blox Cellular Modules LTE Cat 4/HSPA+; Japan LTE: 1,3,5,8,19; 3G:1,8,19 PCIe card, 51x30 mm, MOQ 160pcs, on tray Không Lưu kho
Tối thiểu: 160
Nhiều: 160

u-blox Cellular Modules LTE Cat 4 only; Japan/NTT docomo LTE: 1,3,5,8,19 PCIe card, 51x30 mm, MOQ 160pcs, on tray Không Lưu kho
Tối thiểu: 160
Nhiều: 160

2.1 GHz 23 dBm GPIO, I2C, UART, USB 3.3 V 3.3 V 880 mA 880 mA - 20 C + 65 C 51 mm x 30 mm x 3.7 mm 2G/3G, LTE
u-blox Cellular Modules LTE/HSPA+/GSM module LTE:B1,B3,B5,B7,B8,B28; 3G :B1,B2,B5,B8 PCIe card, 51x30 mm, MOQ 160pcs, on tray Không Lưu kho
Tối thiểu: 160
Nhiều: 160

2.1 GHz 23 dBm GPIO, I2C, UART, USB 3.3 V 3.3 V 880 mA 880 mA - 20 C + 65 C 51 mm x 30 mm x 3.7 mm 2G/3G, LTE
u-blox Cellular Modules GSM/GPRS module Quadband LGA, 16x26 mm, 250 pcs/reel Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

SARA-G450 Reel