Mô-đun di động

Kết quả: 709
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Tần số Công suất đầu ra Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Truyền dòng cấp nguồn Tiếp nhận dòng cấp nguồn Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại đầu nối ăng-ten Kích thước Giao thức - Di động, NBIoT, LTE Đóng gói
Quectel Cellular Modules Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250
ADC, I2C, LCM, SPI, USB 2.0, UART 3.3 V 4.3 V - 35 C + 75 C 23.6 mm x 19.9 mm x 2.4 mm Cellular, IoT, LTE Reel
Quectel Cellular Modules GSM/GPRS, Quad-band, LCC form factor, Ultra-small Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

Reel
Quectel Cellular Modules Do not promote, Part is being migrated to other alernative families - EG800K, EG800Q, EG810M Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

Reel
Quectel Cellular Modules Do not promote, Part is being migrated to other alernative families - EG800K, EG800Q, EG810M Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

Reel
Quectel Cellular Modules GSM/GPRS, Quad-band, LCC form factor Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz 2 W Audio, PCM, UART 3.3 V 4.6 V - 40 C + 85 C Pad 23.6 mm x 19.9 mm x 2.65 mm GSM/GPRS Reel
Quectel Cellular Modules 5G Sub-6, LGA module soldered on M.2 format board (non-standard size 52x52mm) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 60
Nhiều: 60

Tray
Quectel Cellular Modules cloud enabled, LTE Cat 4 Global (4G + 3G), 1Gb+1Gb (128MB+128MB), M.2 format Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 150
Nhiều: 150
USB 2.0 3.135 V 4.4 V - 30 C + 70 C 42 mm x 30 mm x 2.3 mm LTE Cat 4 Tray
Quectel Cellular Modules Không Lưu kho
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
: 100

Reel
Quectel Cellular Modules Không Lưu kho
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250

Quectel Cellular Modules Không Lưu kho
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

Reel
Quectel Cellular Modules WCDMA Không Lưu kho
Tối thiểu: 300
Nhiều: 100
: 100

900 MHz, 1.8 GHz ADC, I2C, PCM, SDIO, UART, USB 2.0 3.4 V 4.5 V - 35 C + 75 C 32 mm x 29 mm x 2.4 mm UMTS/HSPA+ Reel
Quectel Cellular Modules WCDMA Không Lưu kho
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

900 MHz, 1.8 GHz ADC, I2C, PCM, SDIO, UART, USB 2.0 3.4 V 4.5 V - 35 C + 75 C 32 mm x 29 mm x 2.4 mm UMTS/HSPA+ Reel
Quectel Cellular Modules WCDMA Không Lưu kho
Tối thiểu: 300
Nhiều: 100
: 100

850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz ADC, I2C, PCM, SDIO, UART, USB 2.0 3.4 V 4.5 V - 35 C + 75 C 32 mm x 29 mm x 2.4 mm UMTS/HSPA+ Reel
Quectel Cellular Modules 5G mmWave, Dual SDR solution,8+8 MCP,generic ordering code, the USB interface by default, 4+1(GNSS) + mmWave antenna Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 200
Nhiều: 200
: 200

Reel
Quectel Cellular Modules Cat M1/Cat NB2, Super Compact Size, Power Class 5 + GNSS (w/o WWAN concurrency), supports VoLTE Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500
ADC, GPIO, I2C, PCM, USB 2.0, UART 2.6 V 4.8 V - 35 C + 75 C 14.9 mm x 12.9 mm x 1.7 mm Cellular, LTE Reel
Quectel Cellular Modules Cat M1/Cat NB2 - QuecOpen + GNSS (w/o WWAN concurrency) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

Reel
Quectel Cellular Modules Cat M1/Cat NB2 - iSIM + GNSS (w/o WWAN concurrency) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

Reel
Quectel Cellular Modules Cat M1/Cat NB2/GPRS = LPWA module with 2G fallback + GNSS (w/o WWAN concurrency) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

Reel
Quectel Cellular Modules Cat 1 + 3G + 2G, mPCIe form factor Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
: 100

33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V 34 mA 34 mA - 40 C + 85 C Pad 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 Reel
Quectel Cellular Modules LTE Cat 1bis, 4M, LTE only, GNSS, No Quecopen, No VoLTE Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules Không Lưu kho
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100

Quectel Cellular Modules Không Lưu kho
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100

Quectel Cellular Modules Không Lưu kho
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100

Quectel Cellular Modules Không Lưu kho
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
Quectel Cellular Modules Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

800 MHz, 1.9 GHz I2C, PCM, UART, USB, USIM 3.8 V 3.8 V 3.7 mA - 35 C + 75 C 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE