Mô-đun di động

Kết quả: 713
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Tần số Công suất đầu ra Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Truyền dòng cấp nguồn Tiếp nhận dòng cấp nguồn Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại đầu nối ăng-ten Kích thước Giao thức - Di động, NBIoT, LTE Đóng gói
Telit Cinterion Cellular Modules MV32-W-A
50Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
USB - 40 C + 85 C MHF 30 mm x 42 mm x 2.6 mm LTE, 5G Tray
Fanstel Cellular Modules nRF9160 LTE module for M.2 connector, B key, two u.FL for LTE and GPS antennas.
30Dự kiến 28/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15

u.FL Reel, Cut Tape
DFRobot Cellular Modules Gravity: Air780EU 4G CAT1 IoT Communication Module (For EMEA Countries & Thailand)
29Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

I2C, UART, USB 5 V 12 V - 40 C + 85 C 42 mm x 37 mm Bulk
Soracom Cellular Modules iSIM 1k Reel based on Murata Type 1SC Module
1,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

Reel
Quectel Cellular Modules LTE Cat 1bis + 2G, 8M, w/o GNSS, w/o BLE, w/o Wi-Fi scan, supports VoLTE
999Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Reel, Cut Tape
Telit Cinterion 3990252454
Telit Cinterion Cellular Modules LE910C1-EUX INTERFACE TLB
5Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Telit Cinterion 3990252455
Telit Cinterion Cellular Modules LE910C1-EU INTERFACE TLB
5Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Telit Cinterion 3990252456
Telit Cinterion Cellular Modules LE910C4-EU INTERFACE TLB
5Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Quectel Cellular Modules Cat 1 + 3G + 2G, 4Gbit ROM+2Gbit RAM, Support B5, EMEA+India
475Dự kiến 09/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

824 MHz to 960 MHz, 1.71 GHz to 2.69 GHz 33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V - 40 C + 85 C Pad 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules Cat 1 + 3G + 2G, 4Gbit ROM+2Gbit RAM, EMEA+India
300Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V 30 mA 30 mA - 40 C + 85 C Pad 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules Cat 1 + 3G + 2G, 4Gbit ROM+2Gbit RAM, Support B28A, EMEA
250Dự kiến 27/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V - 40 C + 85 C Pad 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules Cat 4 + 3G + 2G, 2Gbit ROM+2Gbit RAM, voice + data, Global
988Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

33 dBm I2C, UART, USB 3.3 V 3.3 V - 35 C + 75 C 32 mm x 29 mm x 2.4 mm Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules Cat 4 + 3G + 2G, 2Gbit ROM+2Gbit RAM, G voice + data, Global, mPCIe form factor
678Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

33 dBm UART, USB 3 V 3.6 V - 35 C + 75 C Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules Cat 4 + 3G + 2G, 2Gbit ROM+2Gbit RAM, Voice + Data, Global, mPCIe form factor
298Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

33 dBm UART, USB 3 V 3.6 V - 35 C + 75 C Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules Cat 1 + 3G + 2G, 1Gbit ROM+1Gbit RAM, EMEA only
1,431Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Audio, I2C, SPI, UART, USB 3.8 V 3.8 V - 35 C + 75 C 29 mm x 25 mm x 2.3 mm Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules LTE Cat 4 Global (4G + 3G), 1Gb+1Gb (128MB+128MB), M.2 format, w/ ESIM
1,263Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 150

USB 2.0 3.135 V 4.4 V - 30 C + 70 C 42 mm x 30 mm x 2.3 mm LTE Cat 4 Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules LTE Cat 1 + 2G, 16M, w/o GNSS, w/o B28
250Dự kiến 23/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

EG915 Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules
3Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADC, GPIO, I2C, PCIe, PCM, SPI, UART, USB 2.0, USB 3.0, USB 3.1 3.3 V 4.4 V - 30 C + 75 C 53 mm x 46 mm x 3.05 mm
Quectel Cellular Modules Cat M1/Cat NB2, HW version R1.1
139Dự kiến 01/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz 23 dBm ADC, GPIO, PCM, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V 223 mA - 35 C + 75 C 26.5 mm x 22.5 mm x 2.3 mm EGPRS, LTE Cat-M1, LTE Cat NB1 Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules Cat 1 + 3G + 2G, mPCIe form factor, EMEA
199Dự kiến 29/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V 23 mA 23 mA - 40 C + 85 C Pad 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules
100Dự kiến 26/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tray
Quectel Cellular Modules LTE CAT 1bis, 4M, LTE only, No GNSS, No Quecopen, No VoLTE Thời gian sản xuất của nhà máy: 16 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

ADC, I2C, PCM, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V - 35 C + 75 C 17.7 mm x 15.8 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 Reel, Cut Tape
Phoenix Contact Cellular Modules NLC-COM GSM 70Hàng nhà máy có sẵn
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz 12 V 24 V - 25 C + 55 C SMA 43 mm x 80.5 mm x 103.5 mm GSM
Quectel EC200AEUAB-D10-TA0AA
Quectel Cellular Modules
1Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Airgain Cellular Modules AC-Fleet 5G Gateway Go-Kit Pro with CY-AF5G-B-NAT in Nanuk case, up to 15hr battery runtime Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1
0 C + 32 C 363 mm x 282 mm x 120 mm LTE