USB Mô-đun di động

Kết quả: 34
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Tần số Công suất đầu ra Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Tiếp nhận dòng cấp nguồn Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại đầu nối ăng-ten Kích thước Giao thức - Di động, NBIoT, LTE Đóng gói
Telit Cinterion Cellular Modules 60Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

USB 3.1 V 3.5 V - 40 C + 85 C 42 mm x 30 mm x 2.3 mm Tray
Telit Cinterion Cellular Modules FN990A28 M.2 - 45.00.105 68Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
120 MHz USB - 40 C + 85 C RF 30 mm x 52 mm x 2.25 mm LTE, 4G Tray
Telit Cinterion Cellular Modules LN920A12-WW M.2 HW1.1 40.00.002 339Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
60 MHz USB 3.1 V 3.6 V - 40 C + 85 C 30 mm x 42 mm x 2.4 mm LTE Tray
Sierra Wireless Cellular Modules Industrial-grade IoT Module Optimized 4G LTE 150 Mbps LTE bands North America 30Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 30

MC Series USB - 40 C + 85 C 51 mm x 30 mm x 3.6 mm 3G, 4G Tray
Telit Cinterion Cellular Modules 1Có hàng
30Dự kiến 16/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

23 dBm, 26 dBm, 29 dBm USB - 40 C + 85 C 52 mm x 30 mm x 2.25 mm Tray
Telit Cinterion Cellular Modules LN920A6-WW M.2 HW1.1 40.00.002 33Có hàng
90Dự kiến 26/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
40 MHz USB 3.1 V 3.6 V - 40 C + 85 C 30 mm x 42 mm x 2.4 mm LTE Tray
Sierra Wireless Cellular Modules LTE Advanced Pro Cat-12 Module Reliable 4G LTE global 3G fallback 110Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

EM Series USB - 30 C + 85 C 42 mm x 30 mm x 2.3 mm 3G, 4G Tray
Sierra Wireless Cellular Modules LTE-Advanced Pro Module for Public Safety Solutions AT&T for FirstNet 100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

EM Series USB - 30 C + 85 C 42 mm x 30 mm x 2.3 mm 3G, 4G Tray
Sierra Wireless Cellular Modules LTE-Advanced Pro Module Reliable 4G LTE Advanced Pro Cat-13 global 3G fallback 204Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200

EM Series USB - 30 C + 85 C 42 mm x 30 mm x 2.3 mm 3G, 4G Tray
Seeed Studio Cellular Modules SIM7600G-H4GforJetsonNano 39Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
USB 3.3 V 5 V - 30 C + 80 C
Sierra Wireless Cellular Modules Industrial-grade IoT Module Optimized 4G LTE 150 Mbps LTE bands in Japan 94Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 94

MC Series USB - 40 C + 85 C 51 mm x 30 mm x 3.6 mm 3G, 4G Tray
Sierra Wireless Cellular Modules Industrial grade IoT Module Optimized 4G LTE 150 Mbps LTE bands North America 88Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 88

EM Series USB - 30 C + 85 C 42 mm x 30 mm x 2.3 mm 3G, 4G Tray
Kontron Cellular Modules 5G M.2 Broadband Modem Card
100Dự kiến 18/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

200 MHz USB - 40 C + 85 C 52 mm x 30 mm x 2.3 mm Cellular Bulk
Telit Cinterion Cellular Modules
30Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

23 dBm, 26 dBm, 29 dBm USB - 40 C + 85 C 52 mm x 30 mm x 2.25 mm Tray
Telit Cinterion Cellular Modules MV32-W-A
50Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
USB - 40 C + 85 C MHF 30 mm x 42 mm x 2.6 mm LTE, 5G Tray
Eurotech Cellular Modules ReliaCELL 10-20: Cellular Adapter - 3G Penta-band HSPA+, Quad-band GSM/EDGE, Không Lưu kho
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
800 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1.7 GHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz, 2.1 GHz USB 5 V 5 V 500 mA - 40 C + 85 C SMA 3.56 in x 1.75 in x 0.82 in HSPA+, GSM/EDGE

Eurotech Cellular Modules IP67 Rugged Cell Adap 2.5G DB Sprint Không Lưu kho
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100

ReliaCELL 10-20 800 MHz, 1.9 GHz USB 5 V 5 V - 40 C + 85 C SMA 3.56 in x 1.75 in x 0.82 in 3G
Particle Cellular Modules Tracker One LTE M1 (NorAm, EtherSIM), [x1] Không Lưu kho
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
700 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1.7 GHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz, 2.1 GHz, 2.4 GHz, 2.6 GHz USB 6 V 30 V - 10 C + 60 C 146 mm x 88 mm x 33 mm
Telit Cinterion Cellular Modules FN980m M.2 - 38.03.002 - HW 2.1 Không Lưu kho
Tối thiểu: 30
Nhiều: 30
6 GHz 23 dBm USB - 20 C + 55 C RF 30 mm x 50 mm x 3.4 mm Cellular, LTE, 3G/4G/5G Tray
Telit Cinterion Cellular Modules
30Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

23 dBm, 26 dBm, 29 dBm USB - 40 C + 85 C 52 mm x 30 mm x 2.25 mm Tray
Telit Cinterion Cellular Modules LN920A13-WW M.2 HW1.1 40.00.003 Không Lưu kho
Tối thiểu: 90
Nhiều: 90
40 MHz USB 3.1 V 3.6 V - 40 C + 85 C 30 mm x 42 mm x 2.4 mm LTE Tray
Telit Cinterion Cellular Modules LN920A6-NA M.2 40.00.002 Không Lưu kho
Tối thiểu: 90
Nhiều: 90
USB 3.1 V 3.6 V - 40 C + 85 C RF 30 mm x 42 mm x 2.4 mm Cellular Tray
Telit Cinterion Cellular Modules Không Lưu kho
Tối thiểu: 90
Nhiều: 90

USB 3.1 V 3.6 V - 40 C + 85 C 42 mm x 30 mm x 2.4 mm LTE Tray
Telit Cinterion Cellular Modules Không Lưu kho
Tối thiểu: 90
Nhiều: 1

USB 3.1 V 3.6 V - 40 C + 85 C 42 mm x 30 mm x 2.4 mm LTE Tray
Telit Cinterion Cellular Modules MV31-W PCIe Không Lưu kho
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
USB 3.14 V 4.8 V - 40 C + 85 C MHF 42 mm x 30 mm x 2.5 mm LTE, 3G/4G.5G Tray