Telit Cinterion Mô-đun di động

Kết quả: 142
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Tần số Công suất đầu ra Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại đầu nối ăng-ten Kích thước Giao thức - Di động, NBIoT, LTE Đóng gói
Telit Cinterion Cellular Modules MV31-W USB ext Dual SIM Không Lưu kho
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
USB 3.14 V 4.8 V - 40 C + 85 C MHF 42 mm x 30 mm x 2.5 mm LTE, 3G/4G.5G Tray
Telit Cinterion Cellular Modules MV32-W-A ext Dual SIM Không Lưu kho
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
USB - 40 C + 85 C MHF 30 mm x 42 mm x 2.6 mm LTE, 5G Tray
Telit Cinterion Cellular Modules NE310L2-W1 AT&T/VzW/TLS 43.00.013 Không Lưu kho
Tối thiểu: 720
Nhiều: 720
23 dBm I2C, SPI, UART 3.2 V 4.2 V - 30 C + 70 C 13.1 mm x 14.3 mm Cellular, LTE Tray
Telit Cinterion Cellular Modules NE310L2-WW AT&T/VzW 43.00.113 Không Lưu kho
Tối thiểu: 392
Nhiều: 392
33 dBm I2C, SPI, UART 3.2 V 4.2 V - 30 C + 70 C 15 mm x 18 mm Cellular, LTE Tray
Telit Cinterion Cellular Modules PLS63-W-B REL.1.3 AnV Không Lưu kho
Tối thiểu: 400
Nhiều: 400
: 800
I2C, SPI, USB 3 V 4.5 V - 40 C + 85 C 33 mm x 29 mm x 2.6 mm LTE, 2G/3G Reel, Cut Tape
Telit Cinterion Cellular Modules PLS63-X REL.2.1 Không Lưu kho
Tối thiểu: 400
Nhiều: 400
: 800
I2C, SPI, USB 3 V 4.5 V - 40 C + 85 C 33 mm x 29 mm x 2.6 mm LTE, 2G/3G Reel, Cut Tape
Telit Cinterion Cellular Modules PLS83-W REL.2.1 Không Lưu kho
Tối thiểu: 400
Nhiều: 400
: 800
1.9 GHz I2C, Serial, USB 3 V 4.5 V - 40 C + 85 C 33 mm x 29 mm x 2.6 mm Cellular, LTE, 2G/3G Reel, Cut Tape
Telit Cinterion Cellular Modules PLS83-W-B REL.1.3 Không Lưu kho
Tối thiểu: 400
Nhiều: 400
: 800
1.9 GHz I2C, Serial, USB 3 V 4.5 V - 40 C + 85 C 33 mm x 29 mm x 2.6 mm Cellular, LTE, 2G/3G Reel, Cut Tape
Telit Cinterion Cellular Modules TN23-W Rel.2.0 Không Lưu kho
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 1,000
Serial LTE, 5G Reel, Cut Tape
Telit Cinterion Cellular Modules TX62-W Rel.1.5 Không Lưu kho
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 1,000
20 dBm SPI 15.3 mm x 15.3 mm x 2.9 mm Cellular, LTE Reel, Cut Tape
Telit Cinterion Cellular Modules TX62-W-B Rel.1.5 Không Lưu kho
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 1,000
23 dBm SPI 20.9 mm x 15.3 mm x 2.3 mm Cellular, LTE Reel, Cut Tape
Telit Cinterion Cellular Modules TX62-W-C Rel.2 Không Lưu kho
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 1,000
26 dBm SPI 20.9 mm x 15.3 mm x 2.9 mm Cellular, LTE Reel, Cut Tape
Telit Cinterion Cellular Modules TX62 Global MTC Module (LTE Cat M/NB) Không Lưu kho
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 1,000
SPI Cellular, LTE Reel, Cut Tape
Telit Cinterion Cellular Modules TX82-W Rel.1.5 Không Lưu kho
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 1,000
SPI Cellular, LTE, 2G Reel, Cut Tape
Telit Cinterion Cellular Modules TX82-W Rel.1.5 AnV Không Lưu kho
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 1,000
SPI Cellular, LTE, 2G Reel, Cut Tape
Telit Cinterion LN920A06W04T041400
Telit Cinterion Cellular Modules Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 90
Nhiều: 90

USB 3.1 V 3.6 V - 40 C + 85 C 42 mm x 30 mm x 2.4 mm LTE Tray
Telit Cinterion Cellular Modules Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

23 dBm, 26 dBm, 29 dBm USB - 40 C + 85 C 52 mm x 30 mm x 2.25 mm Tray
Telit Cinterion Cellular Modules LE910C1-LAX 25.30.398 Không Lưu kho
Tối thiểu: 180
Nhiều: 1
UART, USB 3.1 VDC 3.6 VDC - 40 C + 85 C 28.2 mm x 28.2 mm x 2.2 mm Tray
Telit Cinterion Cellular Modules Không Lưu kho
Tối thiểu: 100
Nhiều: 1
- 40 C + 85 C Card Edge Connector Tray
Telit Cinterion Cellular Modules LE910C1-EUX 25.30.228 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
UART, USB 3.1 VDC 3.6 VDC - 40 C + 85 C 28.2 mm x 28.2 mm x 2.2 mm 2G, 3G Tray
Telit Cinterion 3990252165
Telit Cinterion Cellular Modules LE910C1-SVX INTERFACE TLB Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Telit Cinterion 3990252182
Telit Cinterion Cellular Modules LE910C1-SA INTERFACE TLB Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Telit Cinterion 3990252186
Telit Cinterion Cellular Modules LE910C1-SAX INTERFACE TLB Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Telit Cinterion 3990252189
Telit Cinterion Cellular Modules LE910C1-LA INTERFACE TLB Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Telit Cinterion 3990252190
Telit Cinterion Cellular Modules LE910C4-LA INTERFACE TLB Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1