+ 80 C Mô-đun di động

Kết quả: 7
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Tần số Công suất đầu ra Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Truyền dòng cấp nguồn Tiếp nhận dòng cấp nguồn Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại đầu nối ăng-ten Kích thước Giao thức - Di động, NBIoT, LTE Đóng gói
Fortebit Cellular Modules 100% Arduino and Zerynth compatible GPS/GLONASS vehicle tracker and IoT development board - Quadband 2G version 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz I2C, SPI, UART 8 V 36 V - 35 C + 80 C
Digi Cellular Modules Digi XBee 3 Global LTE Cat 4, GNSS, 2G+3G fallback, Thales PLS83-W, Verizon SIM 24Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee 3 23 dBm UART, SPI, USB 3 V 5.5 V 850 mA 320 mA - 40 C + 80 C 24.38 mm x 32.94 mm
Seeed Studio Cellular Modules SIM7600G-H4GforJetsonNano 39Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
USB 3.3 V 5 V - 30 C + 80 C
Quectel Cellular Modules Cat M1/Cat NB2, mPCIe form factor 140Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz 23 dBm I2C, PCIe, PCM, UART, USB 2.0 3 V 3.6 V 479 mA - 40 C + 80 C 51 mm x 30 mm x 4.9 mm EGPRS, LTE Cat-M1, LTE Cat NB1 Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules Cat M1/Cat NB2, mPCIe form factor 115Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz 23 dBm I2C, PCIe, PCM, UART, USB 2.0 3 V 3.6 V 479 mA - 40 C + 80 C 51 mm x 30 mm x 4.9 mm EGPRS, LTE Cat-M1, LTE Cat NB1 Tray
Quectel Cellular Modules Cat M1/Cat NB2, mPCIe form factor 21Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz 23 dBm I2C, PCIe, PCM, UART, USB 2.0 3 V 3.6 V 479 mA - 40 C + 80 C 51 mm x 30 mm x 4.9 mm EGPRS, LTE Cat-M1, LTE Cat NB1 Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules CAT 4 Không Lưu kho
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

900 MHz, 1.8 GHz 33 dBm ADC, Audio, PCM, SDIO, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V - 40 C + 80 C Pad 51 mm x 30 mm x 4.9 mm LTE Cat 4 Reel