+ 85 C Mô-đun di động

Kết quả: 185
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Tần số Công suất đầu ra Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Truyền dòng cấp nguồn Tiếp nhận dòng cấp nguồn Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại đầu nối ăng-ten Kích thước Giao thức - Di động, NBIoT, LTE Đóng gói
Telit Cinterion Cellular Modules LN920A12-WW M.2 HW1.1 40.00.002 338Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
60 MHz USB 3.1 V 3.6 V - 40 C + 85 C 30 mm x 42 mm x 2.4 mm LTE Tray
Telit Cinterion Cellular Modules ME310G1-WW AT&T/VzW/TLS 37.00.217 HW1.0 625Có hàng
392Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
33 dBm I2C, SPI, UART, USB 2.6 V 4.5 V - 40 C + 85 C 15 mm x 18 mm x 2.6 mm Cellular, NBIoT, LTE Tray
Telit Cinterion Cellular Modules FN990A28 M.2 - 45.00.105 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
120 MHz USB - 40 C + 85 C RF 30 mm x 52 mm x 2.25 mm LTE, 4G Tray
Telit Cinterion Cellular Modules FN990A40 M.2 - 45.00.015 16Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
200 MHz - 29 dBm PCIe, USB - 40 C + 85 C RF 30 mm x 52 mm x 2.25 mm LTE, 4G Tray
Sequans Cellular Modules LTE Cat 1bis LGA module with North American bands support. 26Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

GC02S1 I2C, SPI, UART, USB 3.2 V 5.5 V - 40 C + 85 C 21 mm x 19.5 mm x 1.8 mm Reel, Cut Tape
Kontron Cellular Modules 5G M.2 Broadband Modem Card 133Có hàng
17Dự kiến 16/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

200 MHz USB - 40 C + 85 C 52 mm x 30 mm x 2.3 mm Cellular Bulk
Sierra Wireless Cellular Modules Industrial-grade IoT Module Optimized 4G LTE 150 Mbps LTE bands North America 30Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 30

MC Series USB - 40 C + 85 C 51 mm x 30 mm x 3.6 mm 3G, 4G Tray
Telit Cinterion Cellular Modules 54Có hàng
90Dự kiến 14/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

USB 3.1 V 3.5 V - 40 C + 85 C 42 mm x 30 mm x 2.3 mm Tray
IEI Cellular Modules Mini-ITX SBC with Socket G1 for Intel mobile Core i7/i5/i3 and Celeron CPU,VGA/DVI/LVDS/HDMI,Dual PCIe GbE,USB 2.0,Dual PCIe Mini,SATA II and Audio,RoHS 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2

900 MHz, 1.8 GHz, 2.1 GHz 33 dBm PCI, USB 3.3 V 3.3 V - 30 C + 85 C External 50.95 mm x 30 mm x 4.75 mm Cellular
Telit Cinterion Cellular Modules 7Có hàng
540Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

I2C, SPI, UART, USB 2.6 V 4.5 V - 40 C + 85 C 28.2 mm x 28.2 mm x 2.4 mm NBIoT, LTE Tray


Sequans Cellular Modules LTE CAT 4 LCC module for CBRS (Band 48) and Band 42, Band 43 networks 68Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
3.5 GHz 23 dBm UART, USB, USIM - 40 C + 85 C 29 mm x 32 mm LTE Reel, Cut Tape
Telit Cinterion Cellular Modules 12Có hàng
60Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

23 dBm, 26 dBm, 29 dBm USB - 40 C + 85 C 52 mm x 30 mm x 2.25 mm Tray
ArduSimple Cellular Modules 4G NTRIP Master - Option: Europe 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RTK Engineering - 40 C + 85 C
Telit Cinterion Cellular Modules 48Có hàng
360Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

I2C, SPI, UART, USB 2.6 V 4.5 V - 40 C + 85 C 28.2 mm x 28.2 mm x 2.4 mm NBIoT, LTE Tray
Telit Cinterion Cellular Modules CMB100C0-Certified Module Board-CATM1 397Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
200 mW UART, USB 1.8 VDC 5.5 VDC - 40 C + 85 C 36 mm x 30 mm x 5.5 mm LTE, 2G/3G/5G Tray
ArduSimple Cellular Modules 4G NTRIP Master - Option: North America 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RTK Engineering - 40 C + 85 C
Telit Cinterion Cellular Modules PLS63-W REL.2.1 692Có hàng
800Dự kiến 21/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 800
I2C, SPI, USB 3 V 4.5 V - 40 C + 85 C 33 mm x 29 mm x 2.6 mm LTE, 2G/3G Reel, Cut Tape, MouseReel
Telit Cinterion Cellular Modules PLS83-X REL.2.1 400Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 800
1.9 GHz I2C, Serial, USB 3 V 4.5 V - 40 C + 85 C 33 mm x 29 mm x 2.6 mm Cellular, LTE, 2G/3G Reel, Cut Tape
Telit Cinterion Cellular Modules LE910C1-WWX SKU ATT/Vz/Glo 25.30.108 56Có hàng
540Dự kiến 22/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
23 dBm UART, USB 3.1 VDC 3.6 VDC - 40 C + 85 C 28.2 mm x 28.2 mm x 2.2 mm 2G, 3G Tray
Telit Cinterion Cellular Modules LE910C1-WWXD SKU AT&T/Vz/Glob 25.30.408 69Có hàng
540Dự kiến 09/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
23 dBm UART, USB 3.1 VDC 3.6 VDC - 40 C + 85 C 28.2 mm x 28.2 mm x 2.2 mm 4G, 3G, 2G Tray
Telit Cinterion Cellular Modules LN920A6-WW M.2 HW1.1 40.00.002 29Có hàng
90Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
40 MHz USB 3.1 V 3.6 V - 40 C + 85 C 30 mm x 42 mm x 2.4 mm LTE Tray
Quectel Cellular Modules CAT 1 62Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V 32 mA 32 mA - 40 C + 85 C Pad 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 Tray
Quectel Cellular Modules CAT 1 94Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V 34 mA 34 mA - 40 C + 85 C Pad 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 Tray
Quectel Cellular Modules Cat 1, 4Gbit ROM+2Gbit RAM, Japan only 93Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V - 40 C + 85 C Pad 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules CAT 1 250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V - 40 C + 85 C Pad 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 Reel, Cut Tape