+ 85 C Mô-đun di động

Kết quả: 189
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Tần số Công suất đầu ra Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Truyền dòng cấp nguồn Tiếp nhận dòng cấp nguồn Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại đầu nối ăng-ten Kích thước Giao thức - Di động, NBIoT, LTE Đóng gói
Sierra Wireless Cellular Modules Industrial-grade IoT Module Optimized 4G LTE 150 Mbps LTE bands in Japan 94Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 94

MC Series USB - 40 C + 85 C 51 mm x 30 mm x 3.6 mm 3G, 4G Tray
Sierra Wireless Cellular Modules Optimized Cat-1 LTE connectivity for the Americas 83Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

RC Series GPIO, I2C, UART, USB - 40 C + 85 C 22 mm x 23 mm x 2.5 mm 4G Reel, Cut Tape
Sierra Wireless Cellular Modules Industrial grade IoT Module Optimized 4G LTE 150 Mbps LTE bands North America 88Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 88

EM Series USB - 30 C + 85 C 42 mm x 30 mm x 2.3 mm 3G, 4G Tray
Nordic Semiconductor Cellular Modules Low Power SIP for cellular IOT LTE-M only 112Có hàng
600Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

nRF9160 23 dBm I2C, I2S, SPI, UART 3.8 V 3.8 V 365 mA - 40 C + 85 C 16 mm x 10 mm LTE Reel, Cut Tape
Nordic Semiconductor Cellular Modules Low Power SIP for cellular IOT LTE-M/NB-IoT/GPS Inc. Flash 73Có hàng
5,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

nRF9160 23 dBm I2C, I2S, SPI, UART 3 V 5.5 V 365 mA - 40 C + 85 C 16 mm x 10 mm LTE Reel, Cut Tape, MouseReel
Seeed Studio Cellular Modules Quectel EM06-E LTE Cat 6 M.2 Module - ODYSSEY X86J4105 Compatible 13Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
I2C, PCM, USB 3.135 V 4.4 V 22 mA 22 mA - 40 C + 85 C 42 mm x 30 mm x 2.3 mm HSPA+, LTE, UMTS, WCDMA
Sierra Wireless Cellular Modules Secure LTE Cat-4 connectivity for 4G networks with 3G and 2G fallback in EMEA 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

WP Series 900 MHz, 1.8 GHz GPIO, I2C, SDIO, SPI, UART, USB - 40 C + 85 C 22 mm x 23 mm x 2.5 mm 2G, 3G, 4G Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules GSM/GPRS, Quad-band, LCC form factor, Ultra-small 225Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz 2 W ADC, Audio, UART 3.45 V 4.25 V - 40 C + 85 C Pad 17.7 mm x 15.8 mm x 2.4 mm GSM/GPRS Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules Cat 1 + 3G + 2G, mPCIe form factor, Latin A, Australia, NZ 80Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V 34 mA 34 mA - 40 C + 85 C Pad 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules Cat 1, 4Gbit ROM+2Gbit RAM, Japan only 93Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V - 40 C + 85 C Pad 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 Reel, Cut Tape
Kontron Cellular Modules 5G M.2 Broadband Modem Card
100Dự kiến 18/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

200 MHz USB - 40 C + 85 C 52 mm x 30 mm x 2.3 mm Cellular Bulk
Quectel Cellular Modules Embedded, 698-960,1710-3800, LTE (4G), PCB, -, -, SMD, 26 x 8 x 3 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz 23 dBm ADC, GPIO, PCM, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V 223 mA - 40 C + 85 C 26.5 mm x 22.5 mm x 2.3 mm EGPRS, LTE Cat-M1, LTE Cat NB1
Telit Cinterion Cellular Modules CMB100A0-Certified Module Board-CAT4
374Dự kiến 08/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
200 mW UART, USB 1.8 V 5.5 V - 40 C + 85 C 36 mm X 30 mm X 5.5 mm LTE, 2G/3G/5G Tray
Telit Cinterion Cellular Modules ME910G1-WW AT&T/VzW/TLS 37.00.417 HW 1.0
1,620Dự kiến 13/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
23 dBm I2C, SPI, UART, USB 2.6 V 4.5 V - 40 C + 85 C 28.2 mm x 28.2 mm x 2.4 mm LTE, 2G/3G/4G Tray
Sequans Cellular Modules LTE CAT M1/NB2 LGA module with Global band support.
4,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
UART 2.2 V 5.5 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Telit Cinterion Cellular Modules
180Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

I2C, SPI, UART, USB 2.6 V 4.5 V - 40 C + 85 C 28.2 mm x 28.2 mm x 2.4 mm NBIoT, LTE Tray
Telit Cinterion Cellular Modules
30Dự kiến 05/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

23 dBm, 26 dBm, 29 dBm USB - 40 C + 85 C 52 mm x 30 mm x 2.25 mm Tray
Seeed Studio Cellular Modules Quectel EM06-A LTE Cat 6 M.2 Module - ODYSSEY X86J4105 Compatible
50Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
I2C, PCM, USB 3.135 V 4.4 V 21.3 mA 21.3 mA - 40 C + 85 C 42 mm x 30 mm x 2.3 mm HSPA+, LTE, UMTS, WCDMA
Telit Cinterion Cellular Modules LE910C1-WWX miniPCIe 25.30.103
100Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
UART, USB 3.1 VDC 3.6 VDC - 40 C + 85 C Card Edge Connector 28.2 mm x 28.2 mm x 2.2 mm 2G, 3G Tray
Telit Cinterion Cellular Modules LE910C4-WWX miniPCIe 25.30.503 SIMH
100Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
LE910C4-WWX UART, USB 3.1 VDC 3.6 VDC - 40 C + 85 C U.FL 28.2 mm x 28.2 mm x 2.2 mm 2G, 3G Tray
Telit Cinterion Cellular Modules LE910Q1-WW 52.00.101
354Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
200 mW I2C, SPI, UART, USB 3.4 VDC 4.2 VDC - 40 C + 85 C 28.2 mm x 28.2 mm x 2.6 mm Cellular, LTE Tray
Telit Cinterion Cellular Modules
180Dự kiến 14/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

23 dBm I2C, UART, USB 3.4 VDC 4.2 VDC - 40 C + 85 C 28.2 mm x 28.2 mm x 2.6 mm LTE Tray
Telit Cinterion Cellular Modules
439Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

23 dBm I2C, UART, USB 3.4 VDC 4.2 VDC - 40 C + 85 C 28.2 mm x 28.2 mm x 2.6 mm LTE Tray
Telit Cinterion Cellular Modules MV32-W-A
50Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
USB - 40 C + 85 C MHF 30 mm x 42 mm x 2.6 mm LTE, 5G Tray
DFRobot Cellular Modules Gravity: Air780EU 4G CAT1 IoT Communication Module (For EMEA Countries & Thailand)
19Dự kiến 25/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

I2C, UART, USB 5 V 12 V - 40 C + 85 C 42 mm x 37 mm Bulk