+ 85 C Mô-đun di động

Kết quả: 189
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Tần số Công suất đầu ra Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Truyền dòng cấp nguồn Tiếp nhận dòng cấp nguồn Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại đầu nối ăng-ten Kích thước Giao thức - Di động, NBIoT, LTE Đóng gói
Quectel Cellular Modules Cat 1 + 3G + 2G, 4Gbit ROM+2Gbit RAM, Support B5, EMEA+India
500Dự kiến 09/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

824 MHz to 960 MHz, 1.71 GHz to 2.69 GHz 33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V - 40 C + 85 C Pad 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules Cat 1 + 3G + 2G, 4Gbit ROM+2Gbit RAM, Support B28A, EMEA
250Dự kiến 27/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V - 40 C + 85 C Pad 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules Cat 1 + 3G + 2G, 4Gbit ROM+2Gbit RAM, EMEA+India
100Dự kiến 30/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V 30 mA 30 mA - 40 C + 85 C Pad 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules Cat 1 + 3G + 2G, mPCIe form factor, EMEA
200Dự kiến 29/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V 23 mA 23 mA - 40 C + 85 C Pad 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 Reel, Cut Tape
Seeed Studio Cellular Modules Quectel EM05-E LTE Cat 4 M.2 Module Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
I2C, PCM, USB 3.135 V 4.4 V 20 mA 20 mA - 40 C + 85 C 42 mm x 30 mm x 2.3 mm HSPA+, LTE, UMTS, WCDMA
Telit Cinterion Cellular Modules LE910C1-WWX miniPCIe V3 25.30.106 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
UART, USB 3.1 VDC 3.6 VDC - 40 C + 85 C 28.2 mm x 28.2 mm x 2.2 mm 2G, 3G Tray
Eurotech Cellular Modules ReliaCELL 10-20: Cellular Adapter - 2.5G Dual-band NA, CDMA/1xRTT, No GPS, Verizon Không Lưu kho
Tối thiểu: 100
Nhiều: 1

ReliaCELL 10-20 Ethernet, USB 5 V 5 V - 40 C + 85 C SMA 2.5G, CDMA
Eurotech Cellular Modules ReliaCELL 10-20: Cellular Adapter - 4G LTE Cat 4, North America geography: AT&T (default option), Verizon; NO GPS, Dual SIM, Diversity - Bulk Package, no accessories Không Lưu kho
Tối thiểu: 100
Nhiều: 1

ReliaCELL 10-20 Ethernet, USB 5 V 5 V - 40 C + 85 C SMA LTE
Eurotech Cellular Modules ReliaCELL 10-20: Cellular Adapter - 4G LTE Cat 4, Europe geography; NO GPS, Dual SIM, Diversity - Bulk Package, no accessories Không Lưu kho
Tối thiểu: 100
Nhiều: 1

ReliaCELL 10-20 Ethernet, USB 5 V 5 V - 40 C + 85 C SMA LTE
Eurotech Cellular Modules ReliaCELL 10-20: Cellular Adapter - 3G Penta-band HSPA+, Quad-band GSM/EDGE, Không Lưu kho
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
800 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1.7 GHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz, 2.1 GHz USB 5 V 5 V 500 mA - 40 C + 85 C SMA 3.56 in x 1.75 in x 0.82 in HSPA+, GSM/EDGE

Eurotech Cellular Modules IP67 Rugged Cell Adap 2.5G DB Sprint Không Lưu kho
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100

ReliaCELL 10-20 800 MHz, 1.9 GHz USB 5 V 5 V - 40 C + 85 C SMA 3.56 in x 1.75 in x 0.82 in 3G
DFRobot Cellular Modules Gravity: Air780E 4G IoT CAT1 Communication Module For China, India, SEA (Raspberry Pi / LattePanda Compatible) Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

I2C, UART, USB 5 V 12 V - 40 C + 85 C 42 mm x 37 mm Bulk
Amphenol-SAA Cellular Modules Cellular LTE Cat1bis Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 300
: 300

GPIO, I2C, SPI, UART, USB 3.4 V 4.2 V - 40 C + 85 C 30 mm x 29 mm x 2.6 mm LTE Reel
Amphenol-SAA Cellular Modules Cellular LTE Cat1+GNSS Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 300
: 300

GPIO, I2C, SPI, UART, USB 3.4 V 4.2 V - 40 C + 85 C 30 mm x 29 mm x 2.6 mm LTE Reel
Amphenol-SAA Cellular Modules Cellular LTE Cat4 Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 300
GPIO, I2C, SPI, UART, USB 3.4 V 4.2 V - 40 C + 85 C 32 mm x 29 mm x 2.5 mm LTE Tray
Signetik Cellular Modules Nordic Cellular CAT M-1 Nordic BLE Intelligent IoT USB Connector Không Lưu kho
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100

SigCell 700 MHz to 2.2 GHz 8 dBm UART, USB 4.45 V 5.5 V 600 mA - 40 C + 85 C u.FL 38 mm x 20.5 mm x 7 mm Cellular, LTE, NBIoT
Signetik Cellular Modules Nordic Cellular CAT M-1 GNSS/GPS Intelligent IoT Twin Connector Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 50

SigCell 700 MHz to 2.2 GHz GPIO, I2C, I2S, PWM, SPI, UART 2.5 V 5.5 V 600 mA - 40 C + 85 C u.FL 32.8 mm x 24.5 mm x 4.5 mm Cellular, LTE, NBIoT
Telit Cinterion Cellular Modules 5G NR RedCap, LTE Cat 4, Cat 1 bis and Cat M1 Module Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Tối thiểu: 80
Nhiều: 1
UART, USB 1.8 V 5.5 V - 40 C + 85 C 36 mm x 30 mm x 11 mm 4G, 5G, LTE
Telit Cinterion Cellular Modules ELS63-I 52.00.001 Không Lưu kho
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 1,000
200 mW I2C, SPI, UART, USB 3.4 VDC 4.2 VDC - 40 C + 85 C 27.6 mm x 18.8 mm x 2.4 mm Cellular, LTE Reel, Cut Tape
Telit Cinterion Cellular Modules FN990A28 M.2 - 45.00.005 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
120 MHz - 40 C + 85 C RF 30 mm x 52 mm x 2.25 mm LTE, 4G Tray
Telit Cinterion Cellular Modules FN990A40-HP M.2 - 45.00.145 Không Lưu kho
Tối thiểu: 30
Nhiều: 30
200 MHz 29 dBm PCIe, USB - 40 C + 85 C RF 30 mm x 52 mm x 2.25 mm LTE, 4G Tray
Telit Cinterion Cellular Modules Không Lưu kho
Tối thiểu: 30
Nhiều: 1

23 dBm, 26 dBm, 29 dBm USB - 40 C + 85 C 52 mm x 30 mm x 2.25 mm Tray
Telit Cinterion Cellular Modules LE910C1-APX NTT/KDDI/SB/Te 25.30.238 Không Lưu kho
Tối thiểu: 180
Nhiều: 1
UART, USB 3.1 VDC 3.6 VDC - 40 C + 85 C 28.2 mm x 28.2 mm x 2.2 mm Tray
Telit Cinterion Cellular Modules LE910C1-LA MODULE 25.21.273 Không Lưu kho
Tối thiểu: 180
Nhiều: 180
LE910Cx 200 mW I2C, SPI, UART, USB 3.4 VDC 4.2 VDC - 40 C + 85 C 28.2 mm x 28.2 mm x 2.2 mm 2G, 3G Tray
Telit Cinterion Cellular Modules LE910C1-NA MODULE 25.21.213 Không Lưu kho
Tối thiểu: 180
Nhiều: 180
LE910Cx 200 mW I2C, SPI, UART, USB 3.4 VDC 4.2 VDC - 40 C + 85 C 28.2 mm x 28.2 mm x 2.2 mm 2G, 3G Tray