- 30 C Mô-đun di động

Kết quả: 26
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Tần số Công suất đầu ra Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Truyền dòng cấp nguồn Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại đầu nối ăng-ten Kích thước Giao thức - Di động, NBIoT, LTE Đóng gói
IEI Cellular Modules Mini-ITX SBC with Socket G1 for Intel mobile Core i7/i5/i3 and Celeron CPU,VGA/DVI/LVDS/HDMI,Dual PCIe GbE,USB 2.0,Dual PCIe Mini,SATA II and Audio,RoHS 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2

900 MHz, 1.8 GHz, 2.1 GHz 33 dBm PCI, USB 3.3 V 3.3 V - 30 C + 85 C External 50.95 mm x 30 mm x 4.75 mm Cellular
Sierra Wireless Cellular Modules LTE Advanced Pro Cat-12 Module Reliable 4G LTE global 3G fallback 110Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

EM Series USB - 30 C + 85 C 42 mm x 30 mm x 2.3 mm 3G, 4G Tray
Sierra Wireless Cellular Modules LTE-Advanced Pro Module for Public Safety Solutions AT&T for FirstNet 100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

EM Series USB - 30 C + 85 C 42 mm x 30 mm x 2.3 mm 3G, 4G Tray
Sierra Wireless Cellular Modules LTE-Advanced Pro Module Reliable 4G LTE Advanced Pro Cat-13 global 3G fallback 204Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200

EM Series USB - 30 C + 85 C 42 mm x 30 mm x 2.3 mm 3G, 4G Tray
Seeed Studio Cellular Modules SIM7600G-H4GforJetsonNano 39Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
USB 3.3 V 5 V - 30 C + 80 C
Sierra Wireless Cellular Modules Industrial grade IoT Module Optimized 4G LTE 150 Mbps LTE bands North America 88Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 88

EM Series USB - 30 C + 85 C 42 mm x 30 mm x 2.3 mm 3G, 4G Tray
Quectel Cellular Modules Cat 12, M.2 format 99Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

I2C, USB 3.135 V 4.4 V - 30 C + 70 C 30 mm x 42 mm x 2.3 mm Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules LTE Cat 4 Global (4G + 3G), 1Gb+1Gb (128MB+128MB), M.2 format, w/ ESIM
1,263Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 150

USB 2.0 3.135 V 4.4 V - 30 C + 70 C 42 mm x 30 mm x 2.3 mm LTE Cat 4 Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules
3Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADC, GPIO, I2C, PCIe, PCM, SPI, UART, USB 2.0, USB 3.0, USB 3.1 3.3 V 4.4 V - 30 C + 75 C 53 mm x 46 mm x 3.05 mm
Telit Cinterion Cellular Modules NE310L2-W1 AT&T/VzW/TLS 43.00.013 Không Lưu kho
Tối thiểu: 720
Nhiều: 720
23 dBm I2C, SPI, UART 3.2 V 4.2 V - 30 C + 70 C 13.1 mm x 14.3 mm Cellular, LTE Tray
Telit Cinterion Cellular Modules NE310L2-WW AT&T/VzW 43.00.113 Không Lưu kho
Tối thiểu: 392
Nhiều: 392
33 dBm I2C, SPI, UART 3.2 V 4.2 V - 30 C + 70 C 15 mm x 18 mm Cellular, LTE Tray
Quectel Cellular Modules 5G mmWave + Sub-6G, Rel-17, NSA/SA operation, up to 1000Mhz bandwidth Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
: 100
ADC, GPIO, I2C, PCIe, PCM, SPI, UART, USB 2.0, USB 3.0, USB 3.1 3.3 V 4.4 V - 30 C + 70 C 53 mm x 46 mm x 3.05 mm Reel
Quectel Cellular Modules cloud enabled, LTE Cat 4 Global (4G + 3G), 1Gb+1Gb (128MB+128MB), M.2 format Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 150
Nhiều: 150
USB 2.0 3.135 V 4.4 V - 30 C + 70 C 42 mm x 30 mm x 2.3 mm LTE Cat 4 Tray
Quectel Cellular Modules 5G Sub-6, EU, CAT20 2+8 (for 8RX), SDX72-0 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 200
Nhiều: 200
: 200

ADC, GPIO, I2C, PCIe, PCM, SPI, UART, USB 2.0, USB 3.0, USB 3.1 3.3 V 4.4 V - 30 C + 75 C 53 mm x 46 mm x 3.05 mm Reel
Quectel Cellular Modules 5G Sub-6, NA, CAT20 2+8 (for 8RX), SDX72-0 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 150
Nhiều: 150
: 150

ADC, GPIO, I2C, PCIe, PCM, SPI, UART, USB 2.0, USB 3.0, USB 3.1 3.3 V 4.4 V - 30 C + 75 C 53 mm x 46 mm x 3.05 mm Reel
Quectel Cellular Modules LTE Cat 4 Global (4G + 3G), 1Gb+1Gb (128MB+128MB), M.2 format, w/o ESIM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
I2C, PCM, USB 2.0 3.135 V 4.4 V - 30 C + 70 C 30 mm x 42 mm x 2.3 mm IoT, LTE Tray
Quectel Cellular Modules 5G R17 Redcap, 5G SA only, LTE CAT4, Support GNSS(L1+L5), LGA package, Global SKU Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250
ADC, GPIO, I2C, PCIe, PCM, SPI, USB, UART 3.3 V 4.3 V - 30 C + 75 C 29 mm x 32 mm x 2.4 mm IoT, LTE Reel
Quectel Cellular Modules 5G R17 Redcap, 5G SA only, LTE CAT4, w/o GNSS, LGA package, Global SKU Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250
ADC, GPIO, I2C, PCIe, PCM, SPI, USB, UART 3.3 V 4.3 V - 30 C + 75 C 29 mm x 32 mm x 2.4 mm IoT, LTE Reel
Quectel Cellular Modules 5G Sub-6, Dual SDR, 512MB nand-flash, 512MB RAM, PCB updated and optimized for lower cost, GNSS supported, USB interface by default, QuecOpen supported Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 200
Nhiều: 200
: 200
ADC, GPIO, I2C, I2S, PCIe, PCM, SPI, USB 2.0, USB 3.0, USB 3.1, UART 3.3 V 4.4 V - 30 C + 75 C 41 mm x 44 mm x 2.75 mm Cellular, IoT, LTE Reel
Quectel Cellular Modules 5G Sub-6, Dual SDR, 4+4 MCP, USB interface by default Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 200
Nhiều: 200
: 200
ADC, GPIO, I2C, I2S, PCIe, PCM, SDIO, SPI, USB 2.0, USB 3.0, USB 3.1, UART 3.3 V 4.4 V - 30 C + 75 C 41 mm x 44 mm x 2.75 mm Cellular, IoT, LTE Reel
Quectel Cellular Modules 4 GB LPDDR4x + 64 GB eMMC; Region: EMEA/ South Korea/South Asia/ India/ Australia/New Zealand/ South Africa (BUT NOT FOR LATAM)(EAU >2000pcs) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 600
Nhiều: 200
: 200
ADC, GPIO, I2C, I2S, LCM, RTC, SPI, USB, UART 3.55 V 4.4 V ` - 30 C + 75 C 40.5 mm x 40.5 mm x 2.85 mm LTE Reel
Quectel Cellular Modules 4 GB LPDDR4x + 64 GB eMMC; Region: EMEA/ South Korea/South Asia/ India/ Australia/New Zealand/ South Africa (BUT NOT FOR LATAM)(EAU >2000pcs) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 600
Nhiều: 200
: 200
ADC, GPIO, I2C, I2S, LCM, RTC, SPI, USB, UART 3.55 V 4.4 V - 30 C + 75 C 40.5 mm x 40.5 mm x 2.85 mm LTE Reel
Quectel Cellular Modules 5G Sub-6 (AB version) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 200
Nhiều: 200
: 200

GPIO, I2C, PCIe, PCM, USB 2.0, USB 3.0 3.3 V 4.3 V - 30 C + 70 C 44 mm x 41 mm x 2.75 mm 5G Reel
Quectel Cellular Modules 5G Sub-6 (4 antennas, n20 and n28 added NSA) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 200
Nhiều: 200
: 200

GPIO, I2C, PCIe, PCM, USB 2.0, USB 3.0 3.3 V 4.3 V - 30 C + 70 C 44 mm x 41 mm x 2.75 mm 5G Reel
Quectel Cellular Modules 5G Sub-6, 3GPP Release 15 - platform V510, M.2 format Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100

GPIO, PCIe, PCM, UBS 2.0, USB 3.0 3.3 V 4.4 V - 30 C + 75 C 52 mm x 30 mm x 2.3 mm 5G Tray